Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Shizuoka đến Nagoya
Giá rẻ nhất
34฿
Giá trung bình
34฿
Hành trình nhanh nhất
43 m
Thời gian trung bình
49 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
52
Khoảng cách
136 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Shizuoka đến Nagoya là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Shizuoka đến Nagoya sẽ có giá khoảng 34฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 34฿.
Trong số 52 chuyến tàu rời Shizuoka đến Nagoya vào CN, 16 thg 8, có 52 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào CN, 16 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 136 km trong thời gian trung bình là 49 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 43 m .
Vào CN, 16 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 54 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Hikari 66522:070h57Shizuoka Station23:04Nagoya Station34 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 7039:070h54Shizuoka Station10:01Nagoya Station34 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Kodama 82513:521h14Shizuoka Station15:06Nagoya Station34 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Kodama 85320:521h12Shizuoka Station22:04Nagoya Station34 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Kodama 81110:211h16Shizuoka Station11:37Nagoya Station34 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 7336:420h43Shizuoka Station7:25Nagoya Station34 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 66120:270h47Shizuoka Station21:14Nagoya Station34 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 65719:300h49Shizuoka Station20:19Nagoya Station34 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 66922:570h52Shizuoka Station23:49Nagoya Station34 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 7039:070h54Shizuoka Station10:01Nagoya Station34 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Shizuoka đến Nagoya
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Shizuoka đến Nagoya tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 17 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Kodama 863 | 6:02 Shizuoka Station | 1h02 | 7:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 865 | 6:38 Shizuoka Station | 1h09 | 7:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 733 | 6:42 Shizuoka Station | 0h43 | 7:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 867 | 7:18 Shizuoka Station | 1h14 | 8:32 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 801 | 7:52 Shizuoka Station | 1h14 | 9:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 701 | 8:07 Shizuoka Station | 0h54 | 9:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 803 | 8:21 Shizuoka Station | 1h16 | 9:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 805 | 8:53 Shizuoka Station | 1h13 | 10:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 703 | 9:07 Shizuoka Station | 0h54 | 10:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 807 | 9:21 Shizuoka Station | 1h16 | 10:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 809 | 9:53 Shizuoka Station | 1h13 | 11:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 705 | 10:07 Shizuoka Station | 0h54 | 11:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 811 | 10:21 Shizuoka Station | 1h16 | 11:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 813 | 10:53 Shizuoka Station | 1h13 | 12:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 707 | 11:07 Shizuoka Station | 0h54 | 12:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 815 | 11:21 Shizuoka Station | 1h16 | 12:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 817 | 11:53 Shizuoka Station | 1h13 | 13:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 709 | 12:07 Shizuoka Station | 0h54 | 13:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 819 | 12:21 Shizuoka Station | 1h16 | 13:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 821 | 12:52 Shizuoka Station | 1h14 | 14:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 711 | 13:07 Shizuoka Station | 0h54 | 14:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 823 | 13:21 Shizuoka Station | 1h16 | 14:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 825 | 13:52 Shizuoka Station | 1h14 | 15:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 713 | 14:07 Shizuoka Station | 0h54 | 15:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 827 | 14:21 Shizuoka Station | 1h16 | 15:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 829 | 14:52 Shizuoka Station | 1h14 | 16:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 715 | 15:07 Shizuoka Station | 0h54 | 16:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 831 | 15:21 Shizuoka Station | 1h16 | 16:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 833 | 15:52 Shizuoka Station | 1h14 | 17:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 16:07 Shizuoka Station | 0h54 | 17:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 835 | 16:21 Shizuoka Station | 1h16 | 17:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 837 | 16:52 Shizuoka Station | 1h14 | 18:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 719 | 17:07 Shizuoka Station | 0h54 | 18:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 839 | 17:21 Shizuoka Station | 1h16 | 18:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 841 | 17:52 Shizuoka Station | 1h14 | 19:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 721 | 18:07 Shizuoka Station | 0h54 | 19:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 843 | 18:21 Shizuoka Station | 1h16 | 19:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 845 | 18:52 Shizuoka Station | 1h14 | 20:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 655 | 19:07 Shizuoka Station | 0h54 | 20:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 847 | 19:21 Shizuoka Station | 1h16 | 20:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 657 | 19:30 Shizuoka Station | 0h49 | 20:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 849 | 19:52 Shizuoka Station | 1h14 | 21:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 659 | 20:07 Shizuoka Station | 0h54 | 21:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 851 | 20:21 Shizuoka Station | 1h15 | 21:36 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 661 | 20:27 Shizuoka Station | 0h47 | 21:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 853 | 20:52 Shizuoka Station | 1h12 | 22:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 663 | 21:15 Shizuoka Station | 0h56 | 22:11 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 855 | 21:23 Shizuoka Station | 1h10 | 22:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 857 | 21:51 Shizuoka Station | 1h22 | 23:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 665 | 22:07 Shizuoka Station | 0h57 | 23:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 667 | 22:30 Shizuoka Station | 0h54 | 23:24 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 669 | 22:57 Shizuoka Station | 0h52 | 23:49 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Hai, 17 tháng 8 | |||||
Kodama 863 | 6:02 Shizuoka Station | 1h02 | 7:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 865 | 6:38 Shizuoka Station | 1h09 | 7:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 733 | 6:42 Shizuoka Station | 0h43 | 7:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 867 | 7:18 Shizuoka Station | 1h14 | 8:32 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 801 | 7:52 Shizuoka Station | 1h14 | 9:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 701 | 8:07 Shizuoka Station | 0h54 | 9:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 803 | 8:21 Shizuoka Station | 1h16 | 9:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 805 | 8:53 Shizuoka Station | 1h13 | 10:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 703 | 9:07 Shizuoka Station | 0h54 | 10:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 807 | 9:21 Shizuoka Station | 1h16 | 10:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 809 | 9:53 Shizuoka Station | 1h13 | 11:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 705 | 10:07 Shizuoka Station | 0h54 | 11:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 811 | 10:21 Shizuoka Station | 1h16 | 11:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 813 | 10:53 Shizuoka Station | 1h13 | 12:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 707 | 11:07 Shizuoka Station | 0h54 | 12:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 815 | 11:21 Shizuoka Station | 1h16 | 12:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 817 | 11:53 Shizuoka Station | 1h13 | 13:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 709 | 12:07 Shizuoka Station | 0h54 | 13:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 819 | 12:21 Shizuoka Station | 1h16 | 13:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 821 | 12:52 Shizuoka Station | 1h14 | 14:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 711 | 13:07 Shizuoka Station | 0h54 | 14:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 823 | 13:21 Shizuoka Station | 1h16 | 14:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 825 | 13:52 Shizuoka Station | 1h14 | 15:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 713 | 14:07 Shizuoka Station | 0h54 | 15:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 827 | 14:21 Shizuoka Station | 1h16 | 15:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 829 | 14:52 Shizuoka Station | 1h14 | 16:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 715 | 15:07 Shizuoka Station | 0h54 | 16:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 831 | 15:21 Shizuoka Station | 1h16 | 16:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 833 | 15:52 Shizuoka Station | 1h14 | 17:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 16:07 Shizuoka Station | 0h54 | 17:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 835 | 16:21 Shizuoka Station | 1h16 | 17:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 837 | 16:52 Shizuoka Station | 1h14 | 18:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 719 | 17:07 Shizuoka Station | 0h54 | 18:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 839 | 17:21 Shizuoka Station | 1h16 | 18:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 841 | 17:52 Shizuoka Station | 1h14 | 19:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 721 | 18:07 Shizuoka Station | 0h54 | 19:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 843 | 18:21 Shizuoka Station | 1h16 | 19:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 845 | 18:52 Shizuoka Station | 1h14 | 20:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 655 | 19:07 Shizuoka Station | 0h54 | 20:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 847 | 19:21 Shizuoka Station | 1h16 | 20:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 657 | 19:30 Shizuoka Station | 0h49 | 20:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 849 | 19:52 Shizuoka Station | 1h14 | 21:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 659 | 20:07 Shizuoka Station | 0h54 | 21:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 851 | 20:21 Shizuoka Station | 1h15 | 21:36 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 661 | 20:27 Shizuoka Station | 0h47 | 21:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 853 | 20:52 Shizuoka Station | 1h12 | 22:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 663 | 21:15 Shizuoka Station | 0h56 | 22:11 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 855 | 21:23 Shizuoka Station | 1h10 | 22:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 857 | 21:51 Shizuoka Station | 1h22 | 23:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 665 | 22:07 Shizuoka Station | 0h57 | 23:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 669 | 22:57 Shizuoka Station | 0h52 | 23:49 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Shizuoka đến Nagoya bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Shizuoka đến Nagoya
Tàu hỏa từ Shizuoka đến Nagoya chạy trung bình 51 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 54p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 33฿ nếu bạn đặt trước.
Có 51 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:52, chuyến cuối cùng lúc 03:21. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 136 km trong 1h 14p.
Khoảng cách 136 km |
Thời gian tàu trung bình 54p |
Giá vé rẻ nhất 33฿ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 51 |
Tàu chạy thẳng 51 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 14p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:52 |
Chuyến tàu cuối cùng 3:21 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Shizuoka đến NagoyaTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Shizuoka đến Nagoya từ 33฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Shizuoka đến Nagoya
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Shizuoka đến Nagoya bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Nagoya, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Shizuoka đến Nagoya
Hầu hết các chuyến tàu từ Shizuoka đến Nagoya sử dụng cặp ga Shizuoka Station đến Nagoya Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Shizuoka và Nagoya trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Shizuoka Station
Shizuoka Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Shizuoka Station.
Tàu từ Shizuoka đến ga nào ở Nagoya?
Cách đến Nagoya Station từ trung tâm thành phố Nagoya
Nagoya Station cách trung tâm thành phố Nagoya 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Nagoya Station
Nagoya Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống bao gồm tầng 12 và 13 của JR Central Towers, các trung tâm mua sắm ngầm và các quán ăn gần đó.
Wi-Fi và máy ATM
Mạng Wi-Fi miễn phí NAGOYA có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn; thẻ tín dụng nước ngoài được chấp nhận tại máy ATM Bưu điện Trung ương
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Nagoya Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Nagoya Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Nagoya Station: Được trang bị thang máy và thang cuốn; có sẵn các cơ sở tiếp cận.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Shizuoka đến Nagoya
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



