Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Osaka đến Nagoya
Giá thấp nhất vào 30 thg 9
31฿
Giá vé trung bình vào 30 thg 9
31฿
Hành trình nhanh nhất vào 30 thg 9
33 m
Thời gian hành trình trung bình vào 30 thg 9
33 m
Tàu hỏa vào 30 thg 9
165
Khoảng cách
106 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Osaka đến Nagoya là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Osaka đến Nagoya sẽ có giá khoảng 31฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 31฿.
Vào Th 4, 30 thg 9, chúng tôi tìm thấy 165 chuyến tàu từ Osaka đến Nagoya, trong đó có 165 chuyến đi thẳng.
Vào Th 4, 30 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 106 km trong thời gian trung bình là 33 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 33 m .
Vào Th 4, 30 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 33 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Nozomi 2326:290h33Kyoto Station7:02Nagoya Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 71215:070h35Kyoto Station15:42Nagoya Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 2013:010h33Kyoto Station13:34Nagoya Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 849:390h34Kyoto Station10:13Nagoya Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 809:010h33Kyoto Station9:34Nagoya Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 2326:290h33Kyoto Station7:02Nagoya Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 2013:010h33Kyoto Station13:34Nagoya Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 809:010h33Kyoto Station9:34Nagoya Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 2408:010h33Kyoto Station8:34Nagoya Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 2414:010h33Kyoto Station14:34Nagoya Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Osaka đến Nagoya
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Osaka đến Nagoya tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Năm, 1 tháng 10. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi 230 | 6:14 Kyoto Station | 0h34 | 6:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 6:25 Kyoto Station | 0h49 | 7:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 232 | 6:29 Kyoto Station | 0h33 | 7:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 66 | 6:38 Kyoto Station | 0h34 | 7:12 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 68 | 6:47 Kyoto Station | 0h34 | 7:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 308 | 6:54 Kyoto Station | 0h34 | 7:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 6:57 Kyoto Station | 0h45 | 7:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 310 | 7:00 Kyoto Station | 0h34 | 7:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 70 | 7:06 Kyoto Station | 0h34 | 7:40 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 234 | 7:12 Kyoto Station | 0h34 | 7:46 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 72 | 7:24 Kyoto Station | 0h34 | 7:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 236 | 7:30 Kyoto Station | 0h34 | 8:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 638 | 7:33 Kyoto Station | 0h52 | 8:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 316 | 7:36 Kyoto Station | 0h34 | 8:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 74 | 7:45 Kyoto Station | 0h34 | 8:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 7:51 Kyoto Station | 0h51 | 8:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 238 | 7:54 Kyoto Station | 0h34 | 8:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 240 | 8:01 Kyoto Station | 0h33 | 8:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 322 | 8:06 Kyoto Station | 0h33 | 8:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 808 | 8:10 Kyoto Station | 0h52 | 9:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 76 | 8:13 Kyoto Station | 0h34 | 8:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 242 | 8:21 Kyoto Station | 0h34 | 8:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 78 | 8:30 Kyoto Station | 0h34 | 9:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 642 | 8:33 Kyoto Station | 0h52 | 9:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 328 | 8:36 Kyoto Station | 0h34 | 9:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 2 | 8:45 Kyoto Station | 0h34 | 9:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 244 | 8:54 Kyoto Station | 0h34 | 9:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 80 | 9:01 Kyoto Station | 0h33 | 9:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 334 | 9:06 Kyoto Station | 0h33 | 9:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 700 | 9:07 Kyoto Station | 0h35 | 9:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 812 | 9:10 Kyoto Station | 0h52 | 10:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 82 | 9:13 Kyoto Station | 0h34 | 9:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 4 | 9:21 Kyoto Station | 0h34 | 9:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 246 | 9:30 Kyoto Station | 0h34 | 10:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 644 | 9:33 Kyoto Station | 0h52 | 10:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 340 | 9:36 Kyoto Station | 0h34 | 10:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 84 | 9:39 Kyoto Station | 0h34 | 10:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 86 | 9:48 Kyoto Station | 0h34 | 10:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 6 | 10:01 Kyoto Station | 0h33 | 10:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 702 | 10:07 Kyoto Station | 0h35 | 10:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 816 | 10:10 Kyoto Station | 0h52 | 11:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 88 | 10:13 Kyoto Station | 0h34 | 10:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 8 | 10:21 Kyoto Station | 0h34 | 10:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 248 | 10:30 Kyoto Station | 0h34 | 11:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 646 | 10:33 Kyoto Station | 0h52 | 11:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 352 | 10:36 Kyoto Station | 0h34 | 11:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 10 | 10:45 Kyoto Station | 0h34 | 11:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 358 | 10:54 Kyoto Station | 0h34 | 11:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 12 | 11:01 Kyoto Station | 0h33 | 11:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 704 | 11:07 Kyoto Station | 0h35 | 11:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 820 | 11:10 Kyoto Station | 0h52 | 12:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 362 | 11:13 Kyoto Station | 0h34 | 11:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 14 | 11:21 Kyoto Station | 0h34 | 11:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 250 | 11:30 Kyoto Station | 0h34 | 12:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 648 | 11:33 Kyoto Station | 0h52 | 12:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 368 | 11:36 Kyoto Station | 0h34 | 12:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 90 | 11:45 Kyoto Station | 0h34 | 12:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 128 | 11:48 Kyoto Station | 0h34 | 12:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 16 | 12:01 Kyoto Station | 0h33 | 12:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 376 | 12:06 Kyoto Station | 0h33 | 12:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 706 | 12:07 Kyoto Station | 0h35 | 12:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 824 | 12:10 Kyoto Station | 0h52 | 13:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 378 | 12:13 Kyoto Station | 0h34 | 12:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 18 | 12:21 Kyoto Station | 0h34 | 12:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 252 | 12:30 Kyoto Station | 0h34 | 13:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 650 | 12:33 Kyoto Station | 0h52 | 13:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 384 | 12:36 Kyoto Station | 0h34 | 13:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 92 | 12:45 Kyoto Station | 0h34 | 13:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 390 | 12:54 Kyoto Station | 0h34 | 13:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 20 | 13:01 Kyoto Station | 0h33 | 13:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 392 | 13:06 Kyoto Station | 0h33 | 13:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 708 | 13:07 Kyoto Station | 0h35 | 13:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 828 | 13:10 Kyoto Station | 0h52 | 14:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 394 | 13:13 Kyoto Station | 0h34 | 13:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 22 | 13:21 Kyoto Station | 0h34 | 13:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 254 | 13:30 Kyoto Station | 0h34 | 14:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 652 | 13:33 Kyoto Station | 0h52 | 14:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 400 | 13:36 Kyoto Station | 0h34 | 14:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 94 | 13:45 Kyoto Station | 0h34 | 14:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 406 | 13:54 Kyoto Station | 0h34 | 14:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 14:01 Kyoto Station | 0h33 | 14:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 408 | 14:06 Kyoto Station | 0h33 | 14:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 710 | 14:07 Kyoto Station | 0h35 | 14:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 832 | 14:10 Kyoto Station | 0h52 | 15:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 410 | 14:13 Kyoto Station | 0h34 | 14:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 14:21 Kyoto Station | 0h34 | 14:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 256 | 14:30 Kyoto Station | 0h34 | 15:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 654 | 14:33 Kyoto Station | 0h50 | 15:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 416 | 14:36 Kyoto Station | 0h34 | 15:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 96 | 14:45 Kyoto Station | 0h33 | 15:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 422 | 14:54 Kyoto Station | 0h34 | 15:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 15:01 Kyoto Station | 0h33 | 15:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 426 | 15:06 Kyoto Station | 0h33 | 15:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 712 | 15:07 Kyoto Station | 0h35 | 15:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 836 | 15:10 Kyoto Station | 0h52 | 16:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 258 | 15:16 Kyoto Station | 0h34 | 15:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 15:22 Kyoto Station | 0h34 | 15:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 430 | 15:24 Kyoto Station | 0h34 | 15:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 260 | 15:30 Kyoto Station | 0h34 | 16:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 656 | 15:33 Kyoto Station | 0h50 | 16:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 434 | 15:39 Kyoto Station | 0h33 | 16:12 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 98 | 15:45 Kyoto Station | 0h33 | 16:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 262 | 15:54 Kyoto Station | 0h34 | 16:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 16:01 Kyoto Station | 0h33 | 16:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 440 | 16:06 Kyoto Station | 0h34 | 16:40 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 714 | 16:07 Kyoto Station | 0h35 | 16:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 840 | 16:10 Kyoto Station | 0h52 | 17:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 264 | 16:16 Kyoto Station | 0h34 | 16:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 16:22 Kyoto Station | 0h34 | 16:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 444 | 16:24 Kyoto Station | 0h34 | 16:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 266 | 16:30 Kyoto Station | 0h34 | 17:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 658 | 16:33 Kyoto Station | 0h50 | 17:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 446 | 16:36 Kyoto Station | 0h34 | 17:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 100 | 16:45 Kyoto Station | 0h33 | 17:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 172 | 16:54 Kyoto Station | 0h34 | 17:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 17:01 Kyoto Station | 0h33 | 17:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 456 | 17:06 Kyoto Station | 0h34 | 17:40 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 716 | 17:07 Kyoto Station | 0h35 | 17:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 844 | 17:10 Kyoto Station | 0h52 | 18:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 268 | 17:16 Kyoto Station | 0h34 | 17:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 17:22 Kyoto Station | 0h34 | 17:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 270 | 17:30 Kyoto Station | 0h34 | 18:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 660 | 17:33 Kyoto Station | 0h50 | 18:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 462 | 17:36 Kyoto Station | 0h34 | 18:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 17:45 Kyoto Station | 0h33 | 18:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 102 | 17:54 Kyoto Station | 0h34 | 18:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 18:01 Kyoto Station | 0h33 | 18:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 718 | 18:07 Kyoto Station | 0h35 | 18:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 848 | 18:10 Kyoto Station | 0h52 | 19:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 272 | 18:16 Kyoto Station | 0h34 | 18:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 18:22 Kyoto Station | 0h34 | 18:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 274 | 18:30 Kyoto Station | 0h34 | 19:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 662 | 18:33 Kyoto Station | 0h52 | 19:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 476 | 18:36 Kyoto Station | 0h34 | 19:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 18:45 Kyoto Station | 0h33 | 19:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 104 | 18:54 Kyoto Station | 0h33 | 19:27 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 19:01 Kyoto Station | 0h33 | 19:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 720 | 19:07 Kyoto Station | 0h35 | 19:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 852 | 19:10 Kyoto Station | 0h51 | 20:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 484 | 19:13 Kyoto Station | 0h34 | 19:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 276 | 19:16 Kyoto Station | 0h34 | 19:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 19:21 Kyoto Station | 0h34 | 19:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 278 | 19:30 Kyoto Station | 0h33 | 20:03 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 664 | 19:36 Kyoto Station | 0h49 | 20:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 19:45 Kyoto Station | 0h34 | 20:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 20:00 Kyoto Station | 0h34 | 20:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 722 | 20:03 Kyoto Station | 0h35 | 20:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 860 | 20:11 Kyoto Station | 0h50 | 21:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 280 | 20:15 Kyoto Station | 0h33 | 20:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 20:21 Kyoto Station | 0h34 | 20:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 282 | 20:30 Kyoto Station | 0h34 | 21:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 20:36 Kyoto Station | 0h42 | 21:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 20:47 Kyoto Station | 0h34 | 21:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 862 | 20:56 Kyoto Station | 0h46 | 21:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 20:59 Kyoto Station | 0h34 | 21:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 21:02 Kyoto Station | 0h33 | 21:35 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 510 | 21:15 Kyoto Station | 0h33 | 21:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 864 | 21:17 Kyoto Station | 0h52 | 22:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 21:21 Kyoto Station | 0h34 | 21:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 514 | 21:30 Kyoto Station | 0h35 | 22:05 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 21:38 Kyoto Station | 0h33 | 22:11 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 866 | 21:51 Kyoto Station | 0h44 | 22:35 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 106 | 22:15 Kyoto Station | 0h34 | 22:49 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 868 | 22:22 Kyoto Station | 0h43 | 23:05 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 108 | 22:46 Kyoto Station | 0h34 | 23:20 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 230 | 6:14 Kyoto Station | 0h34 | 6:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 6:25 Kyoto Station | 0h49 | 7:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 232 | 6:29 Kyoto Station | 0h33 | 7:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 66 | 6:38 Kyoto Station | 0h34 | 7:12 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 68 | 6:47 Kyoto Station | 0h34 | 7:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 6:57 Kyoto Station | 0h45 | 7:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 70 | 7:06 Kyoto Station | 0h34 | 7:40 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 234 | 7:12 Kyoto Station | 0h34 | 7:46 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 72 | 7:24 Kyoto Station | 0h34 | 7:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 236 | 7:30 Kyoto Station | 0h34 | 8:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 638 | 7:33 Kyoto Station | 0h52 | 8:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 74 | 7:45 Kyoto Station | 0h34 | 8:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 7:51 Kyoto Station | 0h51 | 8:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 238 | 7:54 Kyoto Station | 0h34 | 8:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 240 | 8:01 Kyoto Station | 0h33 | 8:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 808 | 8:10 Kyoto Station | 0h52 | 9:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 76 | 8:13 Kyoto Station | 0h34 | 8:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 242 | 8:21 Kyoto Station | 0h34 | 8:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 78 | 8:30 Kyoto Station | 0h34 | 9:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 642 | 8:33 Kyoto Station | 0h52 | 9:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 2 | 8:45 Kyoto Station | 0h34 | 9:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 80 | 9:01 Kyoto Station | 0h33 | 9:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 700 | 9:07 Kyoto Station | 0h35 | 9:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 812 | 9:10 Kyoto Station | 0h52 | 10:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 82 | 9:13 Kyoto Station | 0h34 | 9:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 4 | 9:21 Kyoto Station | 0h34 | 9:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 246 | 9:30 Kyoto Station | 0h34 | 10:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 644 | 9:33 Kyoto Station | 0h52 | 10:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 84 | 9:39 Kyoto Station | 0h34 | 10:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 86 | 9:48 Kyoto Station | 0h34 | 10:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 6 | 10:01 Kyoto Station | 0h33 | 10:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 702 | 10:07 Kyoto Station | 0h35 | 10:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 816 | 10:10 Kyoto Station | 0h52 | 11:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 8 | 10:21 Kyoto Station | 0h34 | 10:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 248 | 10:30 Kyoto Station | 0h34 | 11:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 646 | 10:33 Kyoto Station | 0h52 | 11:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 10 | 10:45 Kyoto Station | 0h34 | 11:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 12 | 11:01 Kyoto Station | 0h33 | 11:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 704 | 11:07 Kyoto Station | 0h35 | 11:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 820 | 11:10 Kyoto Station | 0h52 | 12:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 124 | 11:13 Kyoto Station | 0h34 | 11:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 14 | 11:21 Kyoto Station | 0h34 | 11:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 250 | 11:30 Kyoto Station | 0h34 | 12:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 648 | 11:33 Kyoto Station | 0h52 | 12:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 90 | 11:45 Kyoto Station | 0h34 | 12:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 128 | 11:48 Kyoto Station | 0h34 | 12:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 16 | 12:01 Kyoto Station | 0h33 | 12:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 706 | 12:07 Kyoto Station | 0h35 | 12:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 824 | 12:10 Kyoto Station | 0h52 | 13:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 18 | 12:21 Kyoto Station | 0h34 | 12:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 252 | 12:30 Kyoto Station | 0h34 | 13:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 650 | 12:33 Kyoto Station | 0h52 | 13:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 92 | 12:45 Kyoto Station | 0h34 | 13:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 136 | 12:48 Kyoto Station | 0h34 | 13:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 20 | 13:01 Kyoto Station | 0h33 | 13:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 708 | 13:07 Kyoto Station | 0h35 | 13:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 828 | 13:10 Kyoto Station | 0h52 | 14:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 22 | 13:21 Kyoto Station | 0h34 | 13:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 254 | 13:30 Kyoto Station | 0h34 | 14:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 652 | 13:33 Kyoto Station | 0h52 | 14:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 94 | 13:45 Kyoto Station | 0h34 | 14:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 14:01 Kyoto Station | 0h33 | 14:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 710 | 14:07 Kyoto Station | 0h35 | 14:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 832 | 14:10 Kyoto Station | 0h52 | 15:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 14:21 Kyoto Station | 0h34 | 14:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 256 | 14:30 Kyoto Station | 0h34 | 15:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 150 | 14:30 Kyoto Station | 0h34 | 15:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 654 | 14:33 Kyoto Station | 0h50 | 15:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 96 | 14:45 Kyoto Station | 0h33 | 15:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 154 | 14:54 Kyoto Station | 0h34 | 15:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 15:01 Kyoto Station | 0h33 | 15:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 712 | 15:07 Kyoto Station | 0h35 | 15:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 836 | 15:10 Kyoto Station | 0h52 | 16:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 258 | 15:16 Kyoto Station | 0h34 | 15:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 15:22 Kyoto Station | 0h34 | 15:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 260 | 15:30 Kyoto Station | 0h34 | 16:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 158 | 15:30 Kyoto Station | 0h34 | 16:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 656 | 15:33 Kyoto Station | 0h50 | 16:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 98 | 15:45 Kyoto Station | 0h33 | 16:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 262 | 15:54 Kyoto Station | 0h34 | 16:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 162 | 15:54 Kyoto Station | 0h34 | 16:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 16:01 Kyoto Station | 0h33 | 16:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 714 | 16:07 Kyoto Station | 0h35 | 16:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 840 | 16:10 Kyoto Station | 0h52 | 17:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 264 | 16:16 Kyoto Station | 0h34 | 16:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 16:22 Kyoto Station | 0h34 | 16:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 266 | 16:30 Kyoto Station | 0h34 | 17:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 658 | 16:33 Kyoto Station | 0h50 | 17:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 100 | 16:45 Kyoto Station | 0h33 | 17:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 172 | 16:54 Kyoto Station | 0h34 | 17:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 17:01 Kyoto Station | 0h33 | 17:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 716 | 17:07 Kyoto Station | 0h35 | 17:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 844 | 17:10 Kyoto Station | 0h52 | 18:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 268 | 17:16 Kyoto Station | 0h34 | 17:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 17:22 Kyoto Station | 0h34 | 17:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 270 | 17:30 Kyoto Station | 0h34 | 18:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 178 | 17:30 Kyoto Station | 0h34 | 18:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 660 | 17:33 Kyoto Station | 0h50 | 18:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 17:45 Kyoto Station | 0h33 | 18:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 102 | 17:54 Kyoto Station | 0h34 | 18:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 18:01 Kyoto Station | 0h33 | 18:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 718 | 18:07 Kyoto Station | 0h35 | 18:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 848 | 18:10 Kyoto Station | 0h52 | 19:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 272 | 18:16 Kyoto Station | 0h34 | 18:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 18:22 Kyoto Station | 0h34 | 18:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 274 | 18:30 Kyoto Station | 0h34 | 19:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 184 | 18:30 Kyoto Station | 0h34 | 19:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 662 | 18:33 Kyoto Station | 0h52 | 19:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 18:45 Kyoto Station | 0h33 | 19:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 104 | 18:54 Kyoto Station | 0h33 | 19:27 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 19:01 Kyoto Station | 0h33 | 19:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 720 | 19:07 Kyoto Station | 0h35 | 19:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 852 | 19:10 Kyoto Station | 0h51 | 20:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 276 | 19:16 Kyoto Station | 0h34 | 19:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 19:21 Kyoto Station | 0h34 | 19:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 278 | 19:30 Kyoto Station | 0h33 | 20:03 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 190 | 19:30 Kyoto Station | 0h33 | 20:03 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 664 | 19:36 Kyoto Station | 0h49 | 20:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 19:45 Kyoto Station | 0h34 | 20:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 194 | 19:54 Kyoto Station | 0h33 | 20:27 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 20:00 Kyoto Station | 0h34 | 20:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 722 | 20:03 Kyoto Station | 0h35 | 20:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 860 | 20:11 Kyoto Station | 0h50 | 21:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 280 | 20:15 Kyoto Station | 0h33 | 20:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 20:21 Kyoto Station | 0h34 | 20:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 282 | 20:30 Kyoto Station | 0h34 | 21:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 20:36 Kyoto Station | 0h42 | 21:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 20:47 Kyoto Station | 0h34 | 21:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 200 | 20:54 Kyoto Station | 0h33 | 21:27 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 862 | 20:56 Kyoto Station | 0h46 | 21:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 20:59 Kyoto Station | 0h34 | 21:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 21:02 Kyoto Station | 0h33 | 21:35 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 864 | 21:17 Kyoto Station | 0h52 | 22:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 21:21 Kyoto Station | 0h34 | 21:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 21:38 Kyoto Station | 0h33 | 22:11 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 866 | 21:51 Kyoto Station | 0h44 | 22:35 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 106 | 22:15 Kyoto Station | 0h34 | 22:49 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 868 | 22:22 Kyoto Station | 0h43 | 23:05 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 108 | 22:46 Kyoto Station | 0h34 | 23:20 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Osaka đến Nagoya bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
19 thg 10
20 thg 10
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Osaka đến Nagoya
Tàu hỏa từ Osaka đến Nagoya chạy trung bình 137 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 37p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 29฿ nếu bạn đặt trước.
Có 137 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:14, chuyến cuối cùng lúc 23:07. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 106 km trong 33p.
Khoảng cách 106 km |
Thời gian tàu trung bình 37p |
Giá vé rẻ nhất 29฿ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 137 |
Tàu chạy thẳng 137 |
Chuyến tàu nhanh nhất 33p |
Chuyến tàu đầu tiên 6:14 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:07 |
Tháng rẻ nhất Tháng 6 |
Ngày rẻ nhất Th 5 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Ngày bận rộn nhất Th 6 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 7 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 21 ngày |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Osaka đến NagoyaTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Osaka đến Nagoya từ 29฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Osaka đến Nagoya
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Osaka đến Nagoya bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Nagoya, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Osaka đến Nagoya
Hầu hết các chuyến tàu từ Osaka đến Nagoya sử dụng cặp ga Kyoto Station đến Nagoya Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Osaka và Nagoya trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Nagoya khởi hành từ ga nào ở Osaka?
Cách đến Kyoto Station từ trung tâm thành phố Osaka
Kyoto Station cách trung tâm thành phố Osaka 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Kyoto Station
Kyoto Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Có nhiều lựa chọn ăn uống đa dạng, bao gồm The Cube Gourmet Street ở tầng 11 và Kyoto Ramen Koji ở tầng 10.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn trong các khu vực JR của ga. Máy ATM máy ATM có sẵn khắp ga, bao gồm một máy ATM hoạt động 24 giờ tại Bưu điện
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Kyoto Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Kyoto Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Kyoto Station: Nhà ga được trang bị thang máy, thang cuốn và nhà vệ sinh dễ tiếp cận để phục vụ hành khách khuyết tật.
Tàu từ Osaka đến ga nào ở Nagoya?
Cách đến Nagoya Station từ trung tâm thành phố Nagoya
Nagoya Station cách trung tâm thành phố Nagoya 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Nagoya Station
Nagoya Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống bao gồm tầng 12 và 13 của JR Central Towers, các trung tâm mua sắm ngầm và các quán ăn gần đó.
Wi-Fi và máy ATM
Mạng Wi-Fi miễn phí NAGOYA có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn; thẻ tín dụng nước ngoài được chấp nhận tại máy ATM Bưu điện Trung ương
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Nagoya Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Nagoya Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Nagoya Station: Được trang bị thang máy và thang cuốn; có sẵn các cơ sở tiếp cận.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Osaka đến Nagoya
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



