Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Nagoya đến Shizuoka
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Nagoya đến Shizuoka tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Năm, 1 tháng 10. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Hikari 630 | 6:20 Nagoya Station | 0h58 | 7:18 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 632 | 6:45 Nagoya Station | 0h57 | 7:42 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 7:16 Nagoya Station | 0h54 | 8:10 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 802 | 7:38 Nagoya Station | 1h14 | 8:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 7:44 Nagoya Station | 0h53 | 8:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 804 | 8:08 Nagoya Station | 1h15 | 9:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 806 | 8:38 Nagoya Station | 1h14 | 9:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 8:43 Nagoya Station | 0h54 | 9:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 808 | 9:08 Nagoya Station | 1h15 | 10:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 810 | 9:38 Nagoya Station | 1h14 | 10:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 700 | 9:43 Nagoya Station | 0h54 | 10:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 812 | 10:08 Nagoya Station | 1h15 | 11:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 814 | 10:38 Nagoya Station | 1h14 | 11:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 702 | 10:43 Nagoya Station | 0h54 | 11:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 816 | 11:08 Nagoya Station | 1h15 | 12:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 818 | 11:38 Nagoya Station | 1h14 | 12:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 704 | 11:43 Nagoya Station | 0h54 | 12:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 820 | 12:08 Nagoya Station | 1h15 | 13:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 822 | 12:38 Nagoya Station | 1h14 | 13:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 706 | 12:43 Nagoya Station | 0h54 | 13:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 824 | 13:08 Nagoya Station | 1h15 | 14:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 826 | 13:38 Nagoya Station | 1h14 | 14:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 708 | 13:43 Nagoya Station | 0h54 | 14:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 828 | 14:08 Nagoya Station | 1h15 | 15:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 830 | 14:38 Nagoya Station | 1h13 | 15:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 710 | 14:43 Nagoya Station | 0h54 | 15:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 832 | 15:08 Nagoya Station | 1h15 | 16:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 834 | 15:38 Nagoya Station | 1h13 | 16:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 712 | 15:43 Nagoya Station | 0h54 | 16:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 836 | 16:08 Nagoya Station | 1h15 | 17:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 838 | 16:38 Nagoya Station | 1h13 | 17:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 714 | 16:43 Nagoya Station | 0h54 | 17:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 840 | 17:08 Nagoya Station | 1h15 | 18:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 842 | 17:38 Nagoya Station | 1h13 | 18:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 716 | 17:43 Nagoya Station | 0h54 | 18:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 844 | 18:08 Nagoya Station | 1h15 | 19:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 846 | 18:38 Nagoya Station | 1h13 | 19:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 718 | 18:43 Nagoya Station | 0h54 | 19:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 848 | 19:08 Nagoya Station | 1h15 | 20:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 850 | 19:38 Nagoya Station | 1h09 | 20:47 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 720 | 19:43 Nagoya Station | 0h54 | 20:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 852 | 20:07 Nagoya Station | 1h14 | 21:21 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 722 | 20:40 Nagoya Station | 0h49 | 21:29 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 854 | 20:46 Nagoya Station | 1h15 | 22:01 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 860 | 21:03 Nagoya Station | 1h14 | 22:17 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 21:24 Nagoya Station | 0h43 | 22:07 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 21:39 Nagoya Station | 0h47 | 22:26 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 862 | 21:44 Nagoya Station | 1h13 | 22:57 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 864 | 22:21 Nagoya Station | 1h02 | 23:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Nagoya đến Shizuoka bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Nagoya đến Shizuoka
Tàu hỏa từ Nagoya đến Shizuoka chạy trung bình 48 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 6p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $41 nếu bạn đặt trước.
Có 48 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 01:08, chuyến cuối cùng lúc 23:38. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 136 km trong 43p.
Khoảng cách 136 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 6p |
Giá vé rẻ nhất $41 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 48 |
Tàu chạy thẳng 48 |
Chuyến tàu nhanh nhất 43p |
Chuyến tàu đầu tiên 1:08 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:38 |
Tháng rẻ nhất Tháng 4 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 5 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 14 ngày |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Nagoya đến ShizuokaTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Nagoya đến Shizuoka từ $41. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Nagoya đến Shizuoka
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Nagoya đến Shizuoka bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Shizuoka, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Nagoya đến Shizuoka
Hầu hết các chuyến tàu từ Nagoya đến Shizuoka sử dụng cặp ga Nagoya Station đến Shizuoka Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Nagoya và Shizuoka trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Shizuoka khởi hành từ ga nào ở Nagoya?
Cách đến Nagoya Station từ trung tâm thành phố Nagoya
Nagoya Station cách trung tâm thành phố Nagoya 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Nagoya Station
Nagoya Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống bao gồm tầng 12 và 13 của JR Central Towers, các trung tâm mua sắm ngầm và các quán ăn gần đó.
Wi-Fi và máy ATM
Mạng Wi-Fi miễn phí NAGOYA có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn; thẻ tín dụng nước ngoài được chấp nhận tại máy ATM Bưu điện Trung ương
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Nagoya Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Nagoya Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Nagoya Station: Được trang bị thang máy và thang cuốn; có sẵn các cơ sở tiếp cận.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Shizuoka Station
Shizuoka Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Shizuoka Station.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Nagoya đến Shizuoka
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




