Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Nagoya đến Shinagawa
Giá thấp nhất vào 30 thg 9
63RM
Giá vé trung bình vào 30 thg 9
64RM
Hành trình nhanh nhất vào 30 thg 9
1 h 39 m
Thời gian hành trình trung bình vào 30 thg 9
2 h 2 m
Tàu hỏa vào 30 thg 9
3
Khoảng cách
260 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Nagoya đến Shinagawa là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Nagoya đến Shinagawa sẽ có giá khoảng 64RM nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 63RM.
Vào Th 4, 30 thg 9, chúng tôi tìm thấy 3 chuyến tàu từ Nagoya đến Shinagawa, trong đó có 3 chuyến đi thẳng.
Vào Th 4, 30 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 260 km trong thời gian trung bình là 2 h 2 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 39 m .
Vào Th 4, 30 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 2 h 40 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
9:082h40Nagoya11:48Shinagawa63 RM1Một chiều0 lần chuyển
2:121h39Nagoya3:51Shinagawa63 RM1Một chiều0 lần chuyển
11:401h47Nagoya13:27Shinagawa64 RM1Một chiều0 lần chuyển
2:121h39Nagoya3:51Shinagawa63 RM1Một chiều0 lần chuyển
11:401h47Nagoya13:27Shinagawa64 RM1Một chiều0 lần chuyển
9:082h40Nagoya11:48Shinagawa63 RM1Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Nagoya đến Shinagawa
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Nagoya đến Shinagawa tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Năm, 1 tháng 10. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | 2:12 Nagoya | 1h39 | 3:51 Shinagawa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 9:08 Nagoya | 2h40 | 11:48 Shinagawa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 11:40 Nagoya | 1h47 | 13:27 Shinagawa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Năm, 1 tháng 10 | |||||
Hikari 630 | 6:20 Nagoya Station | 1h48 | 8:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 288 | 6:28 Nagoya Station | 1h28 | 7:56 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 632 | 6:45 Nagoya Station | 1h49 | 8:34 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 230 | 6:49 Nagoya Station | 1h27 | 8:16 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 232 | 7:03 Nagoya Station | 1h29 | 8:32 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 66 | 7:13 Nagoya Station | 1h31 | 8:44 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 7:16 Nagoya Station | 1h45 | 9:01 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 68 | 7:22 Nagoya Station | 1h28 | 8:50 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 802 | 7:38 Nagoya Station | 2h33 | 10:11 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 70 | 7:41 Nagoya Station | 1h27 | 9:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 7:44 Nagoya Station | 1h51 | 9:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 234 | 7:48 Nagoya Station | 1h29 | 9:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 72 | 7:59 Nagoya Station | 1h29 | 9:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 236 | 8:06 Nagoya Station | 1h32 | 9:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 804 | 8:08 Nagoya Station | 2h32 | 10:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 74 | 8:20 Nagoya Station | 1h29 | 9:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 238 | 8:29 Nagoya Station | 1h29 | 9:58 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 638 | 8:31 Nagoya Station | 1h34 | 10:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 240 | 8:36 Nagoya Station | 1h32 | 10:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 806 | 8:38 Nagoya Station | 2h33 | 11:11 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 8:43 Nagoya Station | 1h52 | 10:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 76 | 8:49 Nagoya Station | 1h28 | 10:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 242 | 8:57 Nagoya Station | 1h28 | 10:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 78 | 9:06 Nagoya Station | 1h32 | 10:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 808 | 9:08 Nagoya Station | 2h32 | 11:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 2 | 9:20 Nagoya Station | 1h29 | 10:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 642 | 9:31 Nagoya Station | 1h34 | 11:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 80 | 9:36 Nagoya Station | 1h32 | 11:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 810 | 9:38 Nagoya Station | 2h33 | 12:11 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 700 | 9:43 Nagoya Station | 1h52 | 11:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 82 | 9:49 Nagoya Station | 1h28 | 11:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 4 | 9:57 Nagoya Station | 1h28 | 11:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 246 | 10:06 Nagoya Station | 1h32 | 11:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 812 | 10:08 Nagoya Station | 2h32 | 12:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 84 | 10:14 Nagoya Station | 1h32 | 11:46 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 86 | 10:23 Nagoya Station | 1h33 | 11:56 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 644 | 10:31 Nagoya Station | 1h34 | 12:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 6 | 10:36 Nagoya Station | 1h32 | 12:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 814 | 10:38 Nagoya Station | 2h33 | 13:11 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 702 | 10:43 Nagoya Station | 1h52 | 12:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 8 | 10:57 Nagoya Station | 1h28 | 12:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 248 | 11:06 Nagoya Station | 1h32 | 12:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 816 | 11:08 Nagoya Station | 2h32 | 13:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 10 | 11:20 Nagoya Station | 1h29 | 12:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 646 | 11:31 Nagoya Station | 1h34 | 13:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 12 | 11:36 Nagoya Station | 1h32 | 13:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 818 | 11:38 Nagoya Station | 2h33 | 14:11 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 704 | 11:43 Nagoya Station | 1h52 | 13:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 124 | 11:49 Nagoya Station | 1h28 | 13:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 14 | 11:57 Nagoya Station | 1h28 | 13:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 250 | 12:06 Nagoya Station | 1h32 | 13:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 820 | 12:08 Nagoya Station | 2h32 | 14:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 90 | 12:20 Nagoya Station | 1h29 | 13:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 128 | 12:23 Nagoya Station | 1h33 | 13:56 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 648 | 12:31 Nagoya Station | 1h34 | 14:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 16 | 12:36 Nagoya Station | 1h32 | 14:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 822 | 12:38 Nagoya Station | 2h33 | 15:11 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 706 | 12:43 Nagoya Station | 1h52 | 14:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 18 | 12:57 Nagoya Station | 1h28 | 14:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 252 | 13:06 Nagoya Station | 1h32 | 14:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 824 | 13:08 Nagoya Station | 2h32 | 15:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 92 | 13:20 Nagoya Station | 1h29 | 14:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 136 | 13:23 Nagoya Station | 1h33 | 14:56 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 650 | 13:31 Nagoya Station | 1h34 | 15:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 20 | 13:36 Nagoya Station | 1h32 | 15:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 826 | 13:38 Nagoya Station | 2h33 | 16:11 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 708 | 13:43 Nagoya Station | 1h52 | 15:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 22 | 13:57 Nagoya Station | 1h28 | 15:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 254 | 14:06 Nagoya Station | 1h32 | 15:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 828 | 14:08 Nagoya Station | 2h32 | 16:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 94 | 14:20 Nagoya Station | 1h29 | 15:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 652 | 14:31 Nagoya Station | 1h34 | 16:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 14:36 Nagoya Station | 1h32 | 16:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 830 | 14:38 Nagoya Station | 2h32 | 17:10 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 710 | 14:43 Nagoya Station | 1h52 | 16:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 14:57 Nagoya Station | 1h28 | 16:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 256 | 15:06 Nagoya Station | 1h32 | 16:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 150 | 15:06 Nagoya Station | 1h32 | 16:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 832 | 15:08 Nagoya Station | 2h32 | 17:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 96 | 15:20 Nagoya Station | 1h29 | 16:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 654 | 15:25 Nagoya Station | 1h37 | 17:02 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 154 | 15:29 Nagoya Station | 1h30 | 16:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 15:36 Nagoya Station | 1h32 | 17:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 834 | 15:38 Nagoya Station | 2h32 | 18:10 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 712 | 15:43 Nagoya Station | 1h52 | 17:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 258 | 15:51 Nagoya Station | 1h29 | 17:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 15:57 Nagoya Station | 1h28 | 17:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 260 | 16:06 Nagoya Station | 1h32 | 17:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 158 | 16:06 Nagoya Station | 1h32 | 17:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 836 | 16:08 Nagoya Station | 2h32 | 18:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 98 | 16:20 Nagoya Station | 1h29 | 17:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 656 | 16:25 Nagoya Station | 1h40 | 18:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 162 | 16:29 Nagoya Station | 1h30 | 17:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 262 | 16:29 Nagoya Station | 1h30 | 17:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 16:36 Nagoya Station | 1h32 | 18:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 838 | 16:38 Nagoya Station | 2h32 | 19:10 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 714 | 16:43 Nagoya Station | 1h52 | 18:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 264 | 16:51 Nagoya Station | 1h29 | 18:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 16:57 Nagoya Station | 1h28 | 18:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 266 | 17:06 Nagoya Station | 1h32 | 18:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 840 | 17:08 Nagoya Station | 2h32 | 19:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 100 | 17:20 Nagoya Station | 1h29 | 18:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 658 | 17:25 Nagoya Station | 1h37 | 19:02 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 172 | 17:29 Nagoya Station | 1h30 | 18:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 17:36 Nagoya Station | 1h32 | 19:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 842 | 17:38 Nagoya Station | 2h32 | 20:10 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 716 | 17:43 Nagoya Station | 1h52 | 19:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 268 | 17:51 Nagoya Station | 1h29 | 19:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 17:57 Nagoya Station | 1h28 | 19:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 270 | 18:06 Nagoya Station | 1h32 | 19:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 178 | 18:06 Nagoya Station | 1h32 | 19:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 844 | 18:08 Nagoya Station | 2h32 | 20:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 18:20 Nagoya Station | 1h29 | 19:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 660 | 18:25 Nagoya Station | 1h40 | 20:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 102 | 18:29 Nagoya Station | 1h30 | 19:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 18:36 Nagoya Station | 1h32 | 20:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 846 | 18:38 Nagoya Station | 2h33 | 21:11 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 718 | 18:43 Nagoya Station | 1h52 | 20:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 272 | 18:51 Nagoya Station | 1h29 | 20:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 18:57 Nagoya Station | 1h28 | 20:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 274 | 19:06 Nagoya Station | 1h32 | 20:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 184 | 19:06 Nagoya Station | 1h32 | 20:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 848 | 19:08 Nagoya Station | 2h32 | 21:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 19:20 Nagoya Station | 1h29 | 20:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 104 | 19:29 Nagoya Station | 1h30 | 20:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 662 | 19:31 Nagoya Station | 1h34 | 21:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 19:36 Nagoya Station | 1h32 | 21:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 850 | 19:38 Nagoya Station | 2h27 | 22:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 720 | 19:43 Nagoya Station | 1h45 | 21:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 276 | 19:51 Nagoya Station | 1h29 | 21:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 19:57 Nagoya Station | 1h28 | 21:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 190 | 20:05 Nagoya Station | 1h30 | 21:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 278 | 20:05 Nagoya Station | 1h30 | 21:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 852 | 20:07 Nagoya Station | 2h33 | 22:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 20:20 Nagoya Station | 1h29 | 21:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 194 | 20:29 Nagoya Station | 1h30 | 21:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 664 | 20:31 Nagoya Station | 1h40 | 22:11 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 20:35 Nagoya Station | 1h32 | 22:07 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 722 | 20:40 Nagoya Station | 1h40 | 22:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 854 | 20:46 Nagoya Station | 2h31 | 23:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 280 | 20:50 Nagoya Station | 1h27 | 22:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 20:56 Nagoya Station | 1h29 | 22:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 282 | 21:06 Nagoya Station | 1h29 | 22:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 21:22 Nagoya Station | 1h28 | 22:50 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 21:24 Nagoya Station | 1h35 | 22:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 200 | 21:29 Nagoya Station | 1h27 | 22:56 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 21:37 Nagoya Station | 1h28 | 23:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 21:39 Nagoya Station | 1h43 | 23:22 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 21:56 Nagoya Station | 1h29 | 23:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 22:12 Nagoya Station | 1h26 | 23:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Nagoya đến Shinagawa bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Nagoya đến Shinagawa
Tàu hỏa từ Nagoya đến Shinagawa chạy trung bình 149 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 50p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 59RM nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 25RM bằng xe buýt.
Có 149 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:00, chuyến cuối cùng lúc 22:12. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 260 km trong 1h 26p.
Khoảng cách 260 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 50p |
Giá vé rẻ nhất 59RM |
Số chuyến tàu mỗi ngày 149 |
Tàu chạy thẳng 149 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 26p |
Chuyến tàu đầu tiên 6:00 |
Chuyến tàu cuối cùng 22:12 |
Tháng rẻ nhất Tháng 6 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Nagoya đến ShinagawaTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Nagoya đến Shinagawa từ 25RM. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Nagoya đến Shinagawa
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Nagoya đến Shinagawa bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Shinagawa, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Nagoya đến Shinagawa
Hầu hết các chuyến tàu từ Nagoya đến Shinagawa sử dụng cặp ga Nagoya Station đến Shinagawa Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Nagoya và Shinagawa trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Shinagawa khởi hành từ ga nào ở Nagoya?
Cách đến Nagoya Station từ trung tâm thành phố Nagoya
Nagoya Station cách trung tâm thành phố Nagoya 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Nagoya Station
Nagoya Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống bao gồm tầng 12 và 13 của JR Central Towers, các trung tâm mua sắm ngầm và các quán ăn gần đó.
Wi-Fi và máy ATM
Mạng Wi-Fi miễn phí NAGOYA có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn; thẻ tín dụng nước ngoài được chấp nhận tại máy ATM Bưu điện Trung ương
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Nagoya Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Nagoya Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Nagoya Station: Được trang bị thang máy và thang cuốn; có sẵn các cơ sở tiếp cận.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Shinagawa Station
Shinagawa Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Shinagawa Station.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Nagoya đến Shinagawa
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



