Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Amsterdam đến Bruges
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
51€
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
96€
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
2 h 47 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
2 h 47 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
135
Khoảng cách
173 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Amsterdam đến Bruges là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Amsterdam đến Bruges sẽ có giá khoảng 96€ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 51€.
Rất khó để đi từ Amsterdam đến Bruges mà không cần chuyển tuyến ít nhất 3 lần.
9568+
721 · 54320:032h58Amsterdam Zuid23:01Brugge51 €1Một chiều2 lần chuyển
9564+
720 · 54219:042h57Amsterdam Zuid22:01Brugge51 €1Một chiều2 lần chuyển
9568+
154320:033h23Amsterdam Zuid23:26Brugge57 €1Một chiều1 lần chuyển
9540+
714 · 53613:042h57Amsterdam Zuid16:01Brugge59 €1Một chiều2 lần chuyển
9544+
715 · 53714:042h57Amsterdam Zuid17:01Brugge59 €1Một chiều2 lần chuyển
1824+
9328+
710 · 5329:142h47Amsterdam Zuid12:01Brugge102 €1Một chiều3 lần chuyển
1824+
9428+
710 · 5329:142h47Amsterdam Zuid12:01Brugge102 €1Một chiều3 lần chuyển
1816+
9316+
708 · 5307:142h47Amsterdam Zuid10:01Brugge102 €1Một chiều3 lần chuyển
1832+
9340+
712 · 53411:142h47Amsterdam Zuid14:01Brugge102 €1Một chiều3 lần chuyển
1848+
9364+
716 · 53815:142h47Amsterdam Zuid18:01Brugge102 €1Một chiều3 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Amsterdam đến Bruges
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Amsterdam đến Bruges tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
9512+ 707 · 529 | 6:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 9:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9512+ 707+ 579 | 6:04 Amsterdam Zuid | 3h34 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9310+ 1529 | 6:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 9:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9410+ 707 · 529 | 6:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 9:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9310+ 707 · 529 | 6:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 9:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9410+ 1529 | 6:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 9:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9410+ 707+ 579 | 6:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9310+ 707+ 579 | 6:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1812+ 9310+ 1529 | 6:12 Amsterdam Zuid | 3h14 | 9:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1812+ 9310+ 707 · 529 | 6:12 Amsterdam Zuid | 2h49 | 9:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1812+ 9410+ 1529 | 6:12 Amsterdam Zuid | 3h14 | 9:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1812+ 9410+ 707 · 529 | 6:12 Amsterdam Zuid | 2h49 | 9:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1812+ 9310+ 707+ 579 | 6:12 Amsterdam Zuid | 3h26 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
1812+ 9410+ 707+ 579 | 6:12 Amsterdam Zuid | 3h26 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9516+ 708 · 530 | 7:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 10:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9516+ 708+ 580 | 7:04 Amsterdam Zuid | 3h34 | 10:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9316+ 708 · 530 | 7:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 10:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9316+ 1530 | 7:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 10:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9316+ 708+ 580 | 7:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 10:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9316+ 1530 | 7:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 10:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
1816+ 9316+ 1530 | 7:14 Amsterdam Zuid | 3h12 | 10:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1816+ 9316+ 708 · 530 | 7:14 Amsterdam Zuid | 2h47 | 10:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1816+ 9316+ 708+ 580 | 7:14 Amsterdam Zuid | 3h24 | 10:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9316+ 1530 | 7:27 Sân bay Schiphol | 2h59 | 10:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
709 · 531+ 9520 | 8:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 11:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9520+ 709+ 581 | 8:04 Amsterdam Zuid | 3h34 | 11:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9322+ 1531 | 8:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 11:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9322+ 709 · 531 | 8:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 11:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9322+ 709+ 581 | 8:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 11:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1820+ 9322+ 1531 | 8:14 Amsterdam Zuid | 3h12 | 11:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1820+ 9322+ 709 · 531 | 8:14 Amsterdam Zuid | 2h47 | 11:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1820+ 9322+ 709+ 581 | 8:14 Amsterdam Zuid | 3h24 | 11:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9524+ 710 · 532 | 9:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 12:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9524+ 710+ 582 | 9:04 Amsterdam Zuid | 3h34 | 12:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9328+ 710 · 532 | 9:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 12:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9428+ 1532 | 9:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 12:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9328+ 1532 | 9:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 12:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9428+ 710 · 532 | 9:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 12:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9428+ 710+ 582 | 9:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 12:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9328+ 710+ 582 | 9:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 12:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9328+ 1532 | 9:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 12:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9428+ 1532 | 9:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 12:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
1824+ 9428+ 1532 | 9:14 Amsterdam Zuid | 3h12 | 12:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1824+ 9328+ 1532 | 9:14 Amsterdam Zuid | 3h12 | 12:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1824+ 9428+ 710 · 532 | 9:14 Amsterdam Zuid | 2h47 | 12:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1824+ 9328+ 710 · 532 | 9:14 Amsterdam Zuid | 2h47 | 12:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1824+ 9328+ 710+ 582 | 9:14 Amsterdam Zuid | 3h24 | 12:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
1824+ 9428+ 710+ 582 | 9:14 Amsterdam Zuid | 3h24 | 12:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9328+ 1532 | 9:27 Sân bay Schiphol | 2h59 | 12:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9428+ 1532 | 9:27 Sân bay Schiphol | 2h59 | 12:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9528+ 711 · 533 | 10:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 13:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9528+ 1533 | 10:04 Amsterdam Zuid | 3h22 | 13:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9528+ 711+ 583 | 10:04 Amsterdam Zuid | 3h34 | 13:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9532+ 712 · 534 | 11:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 14:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9532+ 712+ 584 | 11:04 Amsterdam Zuid | 3h34 | 14:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9340+ 712 · 534 | 11:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 14:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9340+ 712+ 584 | 11:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 14:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1832+ 9340+ 712 · 534 | 11:14 Amsterdam Zuid | 2h47 | 14:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1832+ 9340+ 712+ 584 | 11:14 Amsterdam Zuid | 3h24 | 14:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9536+ 1535 | 12:04 Amsterdam Zuid | 3h22 | 15:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9536+ 713 · 535 | 12:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 15:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9536+ 713+ 585 | 12:04 Amsterdam Zuid | 3h34 | 15:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9540+ 714 · 536 | 13:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 16:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9540+ 714+ 586 | 13:04 Amsterdam Zuid | 3h34 | 16:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9352+ 1536 | 13:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 16:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9352+ 714 · 536 | 13:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 16:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9452+ 714 · 536 | 13:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 16:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9452+ 1536 | 13:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 16:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9352+ 714+ 586 | 13:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 16:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9352+ 1536 | 13:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 16:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9452+ 1536 | 13:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 16:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9452+ 714+ 586 | 13:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 16:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1840+ 9352+ 1536 | 13:14 Amsterdam Zuid | 3h12 | 16:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1840+ 9352+ 714 · 536 | 13:14 Amsterdam Zuid | 2h47 | 16:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1840+ 9452+ 1536 | 13:14 Amsterdam Zuid | 3h12 | 16:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1840+ 9452+ 714 · 536 | 13:14 Amsterdam Zuid | 2h47 | 16:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1840+ 9352+ 714+ 586 | 13:14 Amsterdam Zuid | 3h24 | 16:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
1840+ 9452+ 714+ 586 | 13:14 Amsterdam Zuid | 3h24 | 16:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9352+ 1536 | 13:27 Sân bay Schiphol | 2h59 | 16:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9452+ 1536 | 13:27 Sân bay Schiphol | 2h59 | 16:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9544+ 715 · 537 · 8058 | 14:04 Amsterdam Zuid | 3h16 | 17:20 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9544+ 1537 | 14:04 Amsterdam Zuid | 3h22 | 17:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9544+ 715 · 537 | 14:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 17:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9544+ 715+ 587 | 14:04 Amsterdam Zuid | 3h34 | 17:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9548+ 716 · 538 | 15:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 18:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9548+ 716+ 588 | 15:04 Amsterdam Zuid | 3h34 | 18:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9364+ 1538 | 15:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 18:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9364+ 716 · 538 | 15:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 18:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9364+ 716+ 588 | 15:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 18:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9364+ 1538 | 15:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 18:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
1848+ 9364+ 1538 | 15:14 Amsterdam Zuid | 3h12 | 18:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1848+ 9364+ 716 · 538 | 15:14 Amsterdam Zuid | 2h47 | 18:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1848+ 9364+ 716+ 588 | 15:14 Amsterdam Zuid | 3h24 | 18:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9364+ 1538 | 15:27 Sân bay Schiphol | 2h59 | 18:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9552+ 717 · 539 | 16:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 19:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9552+ 717+ 589 | 16:04 Amsterdam Zuid | 3h34 | 19:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9370+ 717 · 539 | 16:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 19:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9370+ 1539 | 16:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 19:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9370+ 717+ 589 | 16:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 19:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9370+ 1539 | 16:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 19:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
1852+ 9370+ 717 · 539 | 16:14 Amsterdam Zuid | 2h47 | 19:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1852+ 9370+ 1539 | 16:14 Amsterdam Zuid | 3h12 | 19:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1852+ 9370+ 717+ 589 | 16:14 Amsterdam Zuid | 3h24 | 19:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9370+ 1539 | 16:27 Sân bay Schiphol | 2h59 | 19:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9556+ 718 · 540 | 17:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 20:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9376+ 718 · 540 | 17:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 20:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9476+ 1540 | 17:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 20:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9376+ 1540 | 17:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 20:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9476+ 718 · 540 | 17:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 20:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9376+ 1540 | 17:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 20:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9476+ 1540 | 17:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 20:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
1856+ 9476+ 1540 | 17:14 Amsterdam Zuid | 3h12 | 20:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1856+ 9376+ 1540 | 17:14 Amsterdam Zuid | 3h12 | 20:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1856+ 9476+ 718 · 540 | 17:14 Amsterdam Zuid | 2h47 | 20:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1856+ 9376+ 718 · 540 | 17:14 Amsterdam Zuid | 2h47 | 20:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
9376+ 1540 | 17:27 Sân bay Schiphol | 2h59 | 20:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9476+ 1540 | 17:27 Sân bay Schiphol | 2h59 | 20:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9560+ 719 · 541 | 18:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 21:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9382+ 1541 | 18:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 21:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9382+ 719 · 541 | 18:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 21:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9382+ 1541 | 18:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 21:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
1860+ 9382+ 719 · 541 | 18:14 Amsterdam Zuid | 2h47 | 21:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1860+ 9382+ 1541 | 18:14 Amsterdam Zuid | 3h12 | 21:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
9382+ 1541 | 18:27 Sân bay Schiphol | 2h59 | 21:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9564+ 720 · 542 | 19:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 22:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9388+ 720 · 542 | 19:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 22:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9388+ 1542 | 19:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 22:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9388+ 1542 | 19:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 22:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
1864+ 9388+ 720 · 542 | 19:14 Amsterdam Zuid | 2h47 | 22:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1864+ 9388+ 1542 | 19:14 Amsterdam Zuid | 3h12 | 22:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
9388+ 1542 | 19:27 Sân bay Schiphol | 2h59 | 22:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9568+ 721 · 543 | 20:03 Amsterdam Zuid | 2h58 | 23:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9568+ 1543 | 20:03 Amsterdam Zuid | 3h23 | 23:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9398+ 2845 | 21:10 Amsterdam Centraal | 3h55 | 1:05 Brugge | 1 lần chuyển | |
9398+ 2845 | 21:27 Sân bay Schiphol | 3h38 | 1:05 Brugge | 1 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Amsterdam đến Bruges bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Amsterdam đến Bruges với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì NS International | IC Brussel?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho NS International | IC Brussel, mà còn so sánh vé của các hãng như Eurocity Direct, Intercity, NS Domestic hoặc Eurostar để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Amsterdam đến Bruges.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh NS International | IC Brussel với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Amsterdam đến Bruges.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Amsterdam đến Bruges trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Amsterdam đến Bruges
Tàu hỏa từ Amsterdam đến Bruges chạy trung bình 26 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 53p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 3€ nếu bạn đặt trước.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:19, chuyến cuối cùng lúc 23:42. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 173 km trong 2h 6p.
Khoảng cách 173 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 53p |
Giá vé rẻ nhất 3€ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 26 |
Chuyến tàu nhanh nhất 2h 6p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:19 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:42 |
Tháng rẻ nhất Tháng 7 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 7 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 84 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Eurostar, Eurocity Direct, Intercity, NS International | IC Brussel, NS Domestic, EuroCity, SNCB, Regional, SNCB | BUS từ Amsterdam đến BrugesTàu Eurostar, Eurocity Direct, Intercity, NS International | IC Brussel, NS Domestic, EuroCity, SNCB, Regional, SNCB | BUS sẽ đưa bạn từ Amsterdam đến Bruges từ 3€. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Eurostar
Intercity
NS International | IC Brussel
EuroCity
Regional
Eurocity Direct
NS Domestic
SNCB
SNCB | BUS
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Amsterdam đến Bruges
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Amsterdam đến Bruges bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Bruges, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Amsterdam đến Bruges
Hầu hết các chuyến tàu từ Amsterdam đến Bruges sử dụng cặp ga Amsterdam Zuid đến Brugge, với một số chuyến đến Brugge-St.-Pieters. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Amsterdam và Bruges trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Bruges khởi hành từ ga nào ở Amsterdam?
Cách đến Amsterdam Zuid từ trung tâm thành phố Amsterdam
Amsterdam Zuid cách trung tâm thành phố Amsterdam 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Amsterdam Zuid
Amsterdam Zuid có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Amsterdam Zuid.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Amsterdam Zuid. Máy ATM có sẵn tại Amsterdam Zuid.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Amsterdam Zuid. Quầy thông tin có sẵn tại Amsterdam Zuid.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Amsterdam Zuid. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Amsterdam Zuid: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Amsterdam Zuid: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Amsterdam Zuid.
Cách đến Amsterdam Centraal từ trung tâm thành phố Amsterdam
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Amsterdam Centraal
Amsterdam Centraal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Amsterdam Centraal. Máy ATM có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Amsterdam Centraal. Quầy thông tin có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Amsterdam Centraal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Amsterdam Centraal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Cách đến Amsterdam Sloterdijk từ trung tâm thành phố Amsterdam
Amsterdam Sloterdijk cách trung tâm thành phố Amsterdam 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Amsterdam Sloterdijk
Amsterdam Sloterdijk có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk. Máy ATM có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk. Quầy thông tin có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk.
Tàu từ Amsterdam đến ga nào ở Bruges?
Cách đến Brugge từ trung tâm thành phố Bruges
Brugge cách trung tâm thành phố Bruges 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brugge
Brugge có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brugge.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Brugge.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brugge. Quầy thông tin có sẵn tại Brugge.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brugge.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brugge: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brugge: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brugge.
Cách đến Brugge-St.-Pieters từ trung tâm thành phố Bruges
Brugge-St.-Pieters cách trung tâm thành phố Bruges 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brugge-St.-Pieters
Brugge-St.-Pieters có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật và Bãi đậu xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brugge-St.-Pieters.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brugge-St.-Pieters: Taxi.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brugge-St.-Pieters: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brugge-St.-Pieters.


