Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Tokyo đến Suzuka
Giá rẻ nhất
64Rp
Giá trung bình
64Rp
Hành trình nhanh nhất
1 h 35 m
Thời gian trung bình
1 h 37 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
4
Khoảng cách
302 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Tokyo đến Suzuka là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Tokyo đến Suzuka sẽ có giá khoảng 64Rp nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 64Rp.
Trong số 4 chuyến tàu rời Tokyo đến Suzuka vào CN, 16 thg 8, có 4 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào CN, 16 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 302 km trong thời gian trung bình là 1 h 37 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 35 m .
Vào CN, 16 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 40 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
10:091h36Tokyo11:45Suzuka64 Rp1Một chiều0 lần chuyển
12:121h35Tokyo13:47Suzuka64 Rp1Một chiều0 lần chuyển
9:481h37Tokyo11:25Suzuka64 Rp1Một chiều0 lần chuyển
8:241h40Tokyo10:04Suzuka65 Rp1Một chiều0 lần chuyển
12:121h35Tokyo13:47Suzuka64 Rp1Một chiều0 lần chuyển
10:091h36Tokyo11:45Suzuka64 Rp1Một chiều0 lần chuyển
9:481h37Tokyo11:25Suzuka64 Rp1Một chiều0 lần chuyển
8:241h40Tokyo10:04Suzuka65 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, chuyến bay và xe buýt từ Tokyo đến Suzuka
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Tokyo đến Suzuka trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 37Rp. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 0p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 37Rp và cho tàu hỏa là 60Rp.
Khoảng cách: 302 km
So sánh train với
| Tàu hỏa | Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|---|
63Rp Giá trung bình | 59Rp Giá trung bình | 47Rp Giá trung bình Rẻ nhất |
2h 8p Tổng thời gian trung bình 1h 38p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 0p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 0p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 7h 10p Tổng thời gian trung bình 6h 40p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Tokyo đến Suzuka
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Tokyo đến Suzuka tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 17 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | 8:24 Tokyo | 1h40 | 10:04 Suzuka | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 9:48 Tokyo | 1h37 | 11:25 Suzuka | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 10:09 Tokyo | 1h36 | 11:45 Suzuka | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 12:12 Tokyo | 1h35 | 13:47 Suzuka | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Hai, 17 tháng 8 | |||||
Nozomi 1 | 6:00 Tokyo Station | 1h34 | 7:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 6:15 Tokyo Station | 1h35 | 7:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 631 | 6:21 Tokyo Station | 1h47 | 8:08 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 801 | 6:30 Tokyo Station | 2h36 | 9:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 6:33 Tokyo Station | 1h37 | 8:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 231 | 6:42 Tokyo Station | 1h34 | 8:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 6:48 Tokyo Station | 1h37 | 8:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 803 | 6:57 Tokyo Station | 2h40 | 9:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 233 | 7:00 Tokyo Station | 1h38 | 8:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 701 | 7:03 Tokyo Station | 1h58 | 9:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 7:12 Tokyo Station | 1h36 | 8:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 235 | 7:21 Tokyo Station | 1h35 | 8:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 805 | 7:27 Tokyo Station | 2h39 | 10:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 7:30 Tokyo Station | 1h39 | 9:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 633 | 7:36 Tokyo Station | 1h43 | 9:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 237 | 7:39 Tokyo Station | 1h36 | 9:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 7:48 Tokyo Station | 1h37 | 9:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 807 | 7:57 Tokyo Station | 2h40 | 10:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 61 | 8:00 Tokyo Station | 1h39 | 9:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 703 | 8:03 Tokyo Station | 1h58 | 10:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 8:12 Tokyo Station | 1h36 | 9:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 239 | 8:21 Tokyo Station | 1h35 | 9:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 809 | 8:27 Tokyo Station | 2h39 | 11:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 8:30 Tokyo Station | 1h39 | 10:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 635 | 8:33 Tokyo Station | 1h46 | 10:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 241 | 8:39 Tokyo Station | 1h36 | 10:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 63 | 8:48 Tokyo Station | 1h37 | 10:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 811 | 8:57 Tokyo Station | 2h40 | 11:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 243 | 9:00 Tokyo Station | 1h39 | 10:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 705 | 9:03 Tokyo Station | 1h58 | 11:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 245 | 9:09 Tokyo Station | 1h36 | 10:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 9:12 Tokyo Station | 1h36 | 10:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 247 | 9:21 Tokyo Station | 1h35 | 10:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 813 | 9:27 Tokyo Station | 2h39 | 12:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 9:30 Tokyo Station | 1h39 | 11:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 637 | 9:36 Tokyo Station | 1h43 | 11:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 249 | 9:39 Tokyo Station | 1h36 | 11:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 65 | 9:48 Tokyo Station | 1h37 | 11:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 815 | 9:57 Tokyo Station | 2h40 | 12:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 251 | 10:00 Tokyo Station | 1h39 | 11:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 707 | 10:03 Tokyo Station | 1h58 | 12:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 10:12 Tokyo Station | 1h36 | 11:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 253 | 10:21 Tokyo Station | 1h35 | 11:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 817 | 10:27 Tokyo Station | 2h39 | 13:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 10:30 Tokyo Station | 1h39 | 12:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 639 | 10:33 Tokyo Station | 1h46 | 12:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 67 | 10:48 Tokyo Station | 1h37 | 12:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 819 | 10:57 Tokyo Station | 2h40 | 13:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 255 | 11:00 Tokyo Station | 1h39 | 12:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 709 | 11:03 Tokyo Station | 1h58 | 13:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 11:12 Tokyo Station | 1h36 | 12:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 821 | 11:27 Tokyo Station | 2h39 | 14:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 11:30 Tokyo Station | 1h39 | 13:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 641 | 11:33 Tokyo Station | 1h41 | 13:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 69 | 11:48 Tokyo Station | 1h37 | 13:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 823 | 11:57 Tokyo Station | 2h40 | 14:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 257 | 12:00 Tokyo Station | 1h39 | 13:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 711 | 12:03 Tokyo Station | 1h58 | 14:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 12:12 Tokyo Station | 1h36 | 13:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 825 | 12:27 Tokyo Station | 2h39 | 15:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 12:30 Tokyo Station | 1h39 | 14:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 643 | 12:33 Tokyo Station | 1h41 | 14:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 71 | 12:48 Tokyo Station | 1h37 | 14:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 827 | 12:57 Tokyo Station | 2h40 | 15:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 259 | 13:00 Tokyo Station | 1h39 | 14:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 713 | 13:03 Tokyo Station | 1h58 | 15:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 13:12 Tokyo Station | 1h36 | 14:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 829 | 13:27 Tokyo Station | 2h39 | 16:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 13:30 Tokyo Station | 1h39 | 15:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 645 | 13:33 Tokyo Station | 1h41 | 15:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 73 | 13:48 Tokyo Station | 1h37 | 15:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 831 | 13:57 Tokyo Station | 2h40 | 16:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 261 | 14:00 Tokyo Station | 1h39 | 15:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 715 | 14:03 Tokyo Station | 1h58 | 16:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 14:12 Tokyo Station | 1h36 | 15:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 833 | 14:27 Tokyo Station | 2h39 | 17:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 14:30 Tokyo Station | 1h39 | 16:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 647 | 14:33 Tokyo Station | 1h41 | 16:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 75 | 14:48 Tokyo Station | 1h37 | 16:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 835 | 14:57 Tokyo Station | 2h40 | 17:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 263 | 15:00 Tokyo Station | 1h39 | 16:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 15:03 Tokyo Station | 1h58 | 17:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 15:12 Tokyo Station | 1h36 | 16:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 837 | 15:27 Tokyo Station | 2h39 | 18:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 15:30 Tokyo Station | 1h39 | 17:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 649 | 15:33 Tokyo Station | 1h41 | 17:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 265 | 15:39 Tokyo Station | 1h37 | 17:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 77 | 15:48 Tokyo Station | 1h37 | 17:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 839 | 15:57 Tokyo Station | 2h40 | 18:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 267 | 16:00 Tokyo Station | 1h39 | 17:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 719 | 16:03 Tokyo Station | 1h58 | 18:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 16:12 Tokyo Station | 1h36 | 17:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 841 | 16:27 Tokyo Station | 2h39 | 19:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 16:30 Tokyo Station | 1h39 | 18:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 651 | 16:33 Tokyo Station | 1h41 | 18:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 269 | 16:39 Tokyo Station | 1h37 | 18:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 16:48 Tokyo Station | 1h37 | 18:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 843 | 16:57 Tokyo Station | 2h40 | 19:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 271 | 17:00 Tokyo Station | 1h39 | 18:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 721 | 17:03 Tokyo Station | 1h58 | 19:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 17:12 Tokyo Station | 1h36 | 18:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 273 | 17:21 Tokyo Station | 1h35 | 18:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 845 | 17:27 Tokyo Station | 2h39 | 20:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 17:30 Tokyo Station | 1h39 | 19:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 653 | 17:33 Tokyo Station | 1h41 | 19:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 275 | 17:39 Tokyo Station | 1h37 | 19:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 79 | 17:48 Tokyo Station | 1h37 | 19:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 847 | 17:57 Tokyo Station | 2h40 | 20:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 277 | 18:00 Tokyo Station | 1h39 | 19:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 655 | 18:03 Tokyo Station | 1h58 | 20:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 18:12 Tokyo Station | 1h36 | 19:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 279 | 18:21 Tokyo Station | 1h35 | 19:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 849 | 18:27 Tokyo Station | 2h39 | 21:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 81 | 18:30 Tokyo Station | 1h39 | 20:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 657 | 18:33 Tokyo Station | 1h46 | 20:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 281 | 18:39 Tokyo Station | 1h37 | 20:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 18:51 Tokyo Station | 1h40 | 20:31 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 851 | 18:57 Tokyo Station | 2h39 | 21:36 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 283 | 19:00 Tokyo Station | 1h39 | 20:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 659 | 19:03 Tokyo Station | 1h58 | 21:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 83 | 19:09 Tokyo Station | 1h36 | 20:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 85 | 19:21 Tokyo Station | 1h35 | 20:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 853 | 19:27 Tokyo Station | 2h37 | 22:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 661 | 19:30 Tokyo Station | 1h44 | 21:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 87 | 19:39 Tokyo Station | 1h38 | 21:17 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 285 | 19:48 Tokyo Station | 1h37 | 21:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 855 | 19:57 Tokyo Station | 2h36 | 22:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 89 | 20:00 Tokyo Station | 1h38 | 21:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 287 | 20:09 Tokyo Station | 1h37 | 21:46 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 663 | 20:12 Tokyo Station | 1h59 | 22:11 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 91 | 20:21 Tokyo Station | 1h35 | 21:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 857 | 20:27 Tokyo Station | 2h46 | 23:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 93 | 20:39 Tokyo Station | 1h36 | 22:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 95 | 20:54 Tokyo Station | 1h35 | 22:29 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 289 | 21:03 Tokyo Station | 1h36 | 22:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 665 | 21:06 Tokyo Station | 1h58 | 23:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 291 | 21:12 Tokyo Station | 1h35 | 22:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 293 | 21:24 Tokyo Station | 1h33 | 22:57 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 669 | 22:03 Tokyo Station | 1h46 | 23:49 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Tokyo đến Suzuka bằng tàu hỏa, chuyến bay hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa, chuyến bay và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Tokyo đến Suzuka
Tàu hỏa từ Tokyo đến Suzuka chạy trung bình 140 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 38p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 60Rp nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 35Rp bằng chuyến bay.
Có 140 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:00, chuyến cuối cùng lúc 22:18. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 302 km trong 1h 35p.
Khoảng cách 302 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 38p |
Giá vé rẻ nhất 60Rp |
Số chuyến tàu mỗi ngày 140 |
Tàu chạy thẳng 140 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 35p |
Chuyến tàu đầu tiên 6:00 |
Chuyến tàu cuối cùng 22:18 |
Tháng rẻ nhất Tháng 3 |
Ngày rẻ nhất Th 6 |
Mùa cao điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Mùa thấp điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Tokyo đến Suzuka
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Tokyo đến Suzuka bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Suzuka, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Tokyo đến Suzuka
Hầu hết các chuyến tàu từ Tokyo đến Suzuka sử dụng cặp ga Tokyo Station đến Nagoya Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Tokyo và Suzuka trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Suzuka khởi hành từ ga nào ở Tokyo?
Cách đến Tokyo Station từ trung tâm thành phố Tokyo
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Tokyo Station
Tokyo Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm Tokyo Ramen Street, Tokyo Sweets Land và nhiều quán cà phê và nhà hàng khác.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại một số khu vực; một số quán cà phê và nhà hàng cung cấp Wi-Fi miễn phí. Máy ATM nhiều máy ATM có sẵn, bao gồm máy ATM của Ngân hàng Bưu điện Nhật Bản và các ngân hàng lớn khác
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Tokyo Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Tokyo Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Tokyo Station: Thang máy, thang cuốn và nhà vệ sinh cho người khuyết tật có sẵn; phòng cho con bú và tiện nghi thay tã cho trẻ em được cung cấp.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Tokyo đến Suzuka
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



