Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Suzuka đến Tokyo
Giá rẻ nhất
64฿
Giá trung bình
64฿
Hành trình nhanh nhất
1 h 40 m
Thời gian trung bình
2 h 2 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
3
Khoảng cách
302 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Suzuka đến Tokyo là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Suzuka đến Tokyo sẽ có giá khoảng 64฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 64฿.
Trong số 3 chuyến tàu rời Suzuka đến Tokyo vào CN, 16 thg 8, có 3 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào CN, 16 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 302 km trong thời gian trung bình là 2 h 2 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 40 m .
Vào CN, 16 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 2 h 40 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
9:082h40Suzuka11:48Tokyo64 ฿1Một chiều0 lần chuyển
10:141h40Suzuka11:54Tokyo64 ฿1Một chiều0 lần chuyển
11:401h47Suzuka13:27Tokyo65 ฿1Một chiều0 lần chuyển
10:141h40Suzuka11:54Tokyo64 ฿1Một chiều0 lần chuyển
11:401h47Suzuka13:27Tokyo65 ฿1Một chiều0 lần chuyển
9:082h40Suzuka11:48Tokyo64 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Suzuka đến Tokyo
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Suzuka đến Tokyo trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 30฿. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 25p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 30฿ và cho tàu hỏa là 60฿.
Khoảng cách: 302 km
So sánh train với
| Tàu hỏa | Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|---|
64฿ Giá trung bình | 57฿ Giá trung bình | 40฿ Giá trung bình Rẻ nhất |
2h 36p Tổng thời gian trung bình 2h 6p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 25p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 25p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 7h 15p Tổng thời gian trung bình 6h 45p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Suzuka đến Tokyo
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Suzuka đến Tokyo tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 17 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | 9:08 Suzuka | 2h40 | 11:48 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 10:14 Suzuka | 1h40 | 11:54 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 11:40 Suzuka | 1h47 | 13:27 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Hai, 17 tháng 8 | |||||
Hikari 630 | 6:20 Nagoya Station | 1h55 | 8:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 288 | 6:28 Nagoya Station | 1h35 | 8:03 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 632 | 6:45 Nagoya Station | 1h57 | 8:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 230 | 6:49 Nagoya Station | 1h34 | 8:23 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 232 | 7:03 Nagoya Station | 1h36 | 8:39 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 66 | 7:13 Nagoya Station | 1h38 | 8:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 7:16 Nagoya Station | 1h53 | 9:09 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 68 | 7:22 Nagoya Station | 1h35 | 8:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 802 | 7:38 Nagoya Station | 2h40 | 10:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 70 | 7:41 Nagoya Station | 1h34 | 9:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 7:44 Nagoya Station | 1h58 | 9:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 234 | 7:48 Nagoya Station | 1h36 | 9:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 72 | 7:59 Nagoya Station | 1h37 | 9:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 236 | 8:06 Nagoya Station | 1h39 | 9:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 804 | 8:08 Nagoya Station | 2h40 | 10:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 74 | 8:20 Nagoya Station | 1h37 | 9:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 238 | 8:29 Nagoya Station | 1h37 | 10:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 638 | 8:31 Nagoya Station | 1h41 | 10:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 240 | 8:36 Nagoya Station | 1h39 | 10:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 806 | 8:38 Nagoya Station | 2h40 | 11:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 8:43 Nagoya Station | 1h59 | 10:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 76 | 8:49 Nagoya Station | 1h35 | 10:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 242 | 8:57 Nagoya Station | 1h36 | 10:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 78 | 9:06 Nagoya Station | 1h39 | 10:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 808 | 9:08 Nagoya Station | 2h40 | 11:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 2 | 9:20 Nagoya Station | 1h37 | 10:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 642 | 9:31 Nagoya Station | 1h41 | 11:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 80 | 9:36 Nagoya Station | 1h39 | 11:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 810 | 9:38 Nagoya Station | 2h40 | 12:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 700 | 9:43 Nagoya Station | 1h59 | 11:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 82 | 9:49 Nagoya Station | 1h35 | 11:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 4 | 9:57 Nagoya Station | 1h36 | 11:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 246 | 10:06 Nagoya Station | 1h39 | 11:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 812 | 10:08 Nagoya Station | 2h40 | 12:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 84 | 10:14 Nagoya Station | 1h40 | 11:54 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 86 | 10:23 Nagoya Station | 1h40 | 12:03 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 644 | 10:31 Nagoya Station | 1h41 | 12:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 6 | 10:36 Nagoya Station | 1h39 | 12:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 814 | 10:38 Nagoya Station | 2h40 | 13:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 702 | 10:43 Nagoya Station | 1h59 | 12:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 88 | 10:49 Nagoya Station | 1h35 | 12:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 8 | 10:57 Nagoya Station | 1h36 | 12:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 248 | 11:06 Nagoya Station | 1h39 | 12:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 816 | 11:08 Nagoya Station | 2h40 | 13:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 10 | 11:20 Nagoya Station | 1h37 | 12:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 646 | 11:31 Nagoya Station | 1h41 | 13:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 12 | 11:36 Nagoya Station | 1h39 | 13:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 818 | 11:38 Nagoya Station | 2h40 | 14:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 704 | 11:43 Nagoya Station | 1h59 | 13:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 14 | 11:57 Nagoya Station | 1h36 | 13:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 250 | 12:06 Nagoya Station | 1h39 | 13:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 820 | 12:08 Nagoya Station | 2h40 | 14:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 90 | 12:20 Nagoya Station | 1h37 | 13:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 648 | 12:31 Nagoya Station | 1h41 | 14:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 16 | 12:36 Nagoya Station | 1h39 | 14:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 822 | 12:38 Nagoya Station | 2h40 | 15:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 706 | 12:43 Nagoya Station | 1h59 | 14:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 18 | 12:57 Nagoya Station | 1h36 | 14:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 252 | 13:06 Nagoya Station | 1h39 | 14:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 824 | 13:08 Nagoya Station | 2h40 | 15:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 92 | 13:20 Nagoya Station | 1h37 | 14:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 650 | 13:31 Nagoya Station | 1h41 | 15:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 20 | 13:36 Nagoya Station | 1h39 | 15:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 826 | 13:38 Nagoya Station | 2h40 | 16:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 708 | 13:43 Nagoya Station | 1h59 | 15:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 22 | 13:57 Nagoya Station | 1h36 | 15:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 254 | 14:06 Nagoya Station | 1h39 | 15:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 828 | 14:08 Nagoya Station | 2h40 | 16:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 94 | 14:20 Nagoya Station | 1h37 | 15:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 652 | 14:31 Nagoya Station | 1h41 | 16:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 14:36 Nagoya Station | 1h39 | 16:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 830 | 14:38 Nagoya Station | 2h40 | 17:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 710 | 14:43 Nagoya Station | 1h59 | 16:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 14:57 Nagoya Station | 1h36 | 16:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 256 | 15:06 Nagoya Station | 1h39 | 16:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 832 | 15:08 Nagoya Station | 2h40 | 17:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 96 | 15:20 Nagoya Station | 1h37 | 16:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 654 | 15:25 Nagoya Station | 1h44 | 17:09 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 15:36 Nagoya Station | 1h39 | 17:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 834 | 15:38 Nagoya Station | 2h40 | 18:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 712 | 15:43 Nagoya Station | 1h59 | 17:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 258 | 15:51 Nagoya Station | 1h36 | 17:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 15:57 Nagoya Station | 1h36 | 17:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 260 | 16:06 Nagoya Station | 1h39 | 17:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 836 | 16:08 Nagoya Station | 2h40 | 18:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 98 | 16:20 Nagoya Station | 1h37 | 17:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 656 | 16:25 Nagoya Station | 1h47 | 18:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 262 | 16:29 Nagoya Station | 1h37 | 18:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 16:36 Nagoya Station | 1h39 | 18:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 838 | 16:38 Nagoya Station | 2h40 | 19:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 714 | 16:43 Nagoya Station | 1h59 | 18:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 264 | 16:51 Nagoya Station | 1h36 | 18:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 16:57 Nagoya Station | 1h36 | 18:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 266 | 17:06 Nagoya Station | 1h39 | 18:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 840 | 17:08 Nagoya Station | 2h40 | 19:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 100 | 17:20 Nagoya Station | 1h37 | 18:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 658 | 17:25 Nagoya Station | 1h44 | 19:09 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 17:36 Nagoya Station | 1h39 | 19:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 842 | 17:38 Nagoya Station | 2h40 | 20:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 716 | 17:43 Nagoya Station | 1h59 | 19:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 268 | 17:51 Nagoya Station | 1h36 | 19:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 17:57 Nagoya Station | 1h36 | 19:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 270 | 18:06 Nagoya Station | 1h39 | 19:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 844 | 18:08 Nagoya Station | 2h40 | 20:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 18:20 Nagoya Station | 1h37 | 19:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 660 | 18:25 Nagoya Station | 1h47 | 20:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 102 | 18:29 Nagoya Station | 1h37 | 20:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 18:36 Nagoya Station | 1h39 | 20:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 846 | 18:38 Nagoya Station | 2h40 | 21:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 718 | 18:43 Nagoya Station | 1h59 | 20:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 272 | 18:51 Nagoya Station | 1h36 | 20:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 18:57 Nagoya Station | 1h36 | 20:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 274 | 19:06 Nagoya Station | 1h39 | 20:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 848 | 19:08 Nagoya Station | 2h40 | 21:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 19:20 Nagoya Station | 1h37 | 20:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 104 | 19:29 Nagoya Station | 1h37 | 21:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 662 | 19:31 Nagoya Station | 1h41 | 21:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 19:36 Nagoya Station | 1h39 | 21:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 850 | 19:38 Nagoya Station | 2h34 | 22:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 720 | 19:43 Nagoya Station | 1h53 | 21:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 276 | 19:51 Nagoya Station | 1h36 | 21:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 19:57 Nagoya Station | 1h36 | 21:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 278 | 20:05 Nagoya Station | 1h37 | 21:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 852 | 20:07 Nagoya Station | 2h41 | 22:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 20:20 Nagoya Station | 1h37 | 21:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 664 | 20:31 Nagoya Station | 1h47 | 22:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 20:35 Nagoya Station | 1h40 | 22:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 722 | 20:40 Nagoya Station | 1h47 | 22:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 854 | 20:46 Nagoya Station | 2h38 | 23:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 280 | 20:50 Nagoya Station | 1h34 | 22:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 20:56 Nagoya Station | 1h37 | 22:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 282 | 21:06 Nagoya Station | 1h36 | 22:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 21:22 Nagoya Station | 1h35 | 22:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 21:24 Nagoya Station | 1h42 | 23:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 21:37 Nagoya Station | 1h35 | 23:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 21:39 Nagoya Station | 1h50 | 23:29 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 21:56 Nagoya Station | 1h36 | 23:32 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 22:12 Nagoya Station | 1h33 | 23:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Suzuka đến Tokyo bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Suzuka đến Tokyo
Tàu hỏa từ Suzuka đến Tokyo chạy trung bình 145 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 6p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 60฿ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 30฿ bằng xe buýt.
Có 145 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:00, chuyến cuối cùng lúc 22:12. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 302 km trong 1h 37p.
Khoảng cách 302 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 6p |
Giá vé rẻ nhất 60฿ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 145 |
Tàu chạy thẳng 145 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 37p |
Chuyến tàu đầu tiên 6:00 |
Chuyến tàu cuối cùng 22:12 |
Tháng rẻ nhất Tháng 4 |
Ngày rẻ nhất Th 5 |
Mùa cao điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Mùa thấp điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Suzuka đến TokyoTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Suzuka đến Tokyo từ 30฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Suzuka đến Tokyo
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Suzuka đến Tokyo bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Tokyo, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Suzuka đến Tokyo
Hầu hết các chuyến tàu từ Suzuka đến Tokyo sử dụng cặp ga Nagoya Station đến Tokyo Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Suzuka và Tokyo trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu từ Suzuka đến ga nào ở Tokyo?
Cách đến Tokyo Station từ trung tâm thành phố Tokyo
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Tokyo Station
Tokyo Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm Tokyo Ramen Street, Tokyo Sweets Land và nhiều quán cà phê và nhà hàng khác.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại một số khu vực; một số quán cà phê và nhà hàng cung cấp Wi-Fi miễn phí. Máy ATM nhiều máy ATM có sẵn, bao gồm máy ATM của Ngân hàng Bưu điện Nhật Bản và các ngân hàng lớn khác
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Tokyo Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Tokyo Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Tokyo Station: Thang máy, thang cuốn và nhà vệ sinh cho người khuyết tật có sẵn; phòng cho con bú và tiện nghi thay tã cho trẻ em được cung cấp.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Suzuka đến Tokyo
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



