Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Niigata đến Tokyo
Giá rẻ nhất
63₫
Giá trung bình
63₫
Hành trình nhanh nhất
1 h 7 m
Thời gian trung bình
1 h 20 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
40
Khoảng cách
255 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Niigata đến Tokyo là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Niigata đến Tokyo sẽ có giá khoảng 63₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 63₫.
Trong số 40 chuyến tàu rời Niigata đến Tokyo vào CN, 16 thg 8, có 40 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào CN, 16 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 255 km trong thời gian trung bình là 1 h 20 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 7 m .
Vào CN, 16 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 28 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Toki 3087:561h42Niigata9:38Tokyo63 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Toki 7817:201h39Niigata18:59Tokyo63 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Toki 32414:271h36Niigata16:03Tokyo63 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Toki 3129:131h07Niigata10:20Tokyo63 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Toki 6012:551h24Niigata14:19Tokyo63 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Toki 3129:131h07Niigata10:20Tokyo63 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Toki 32615:171h18Niigata16:35Tokyo63 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Toki 6012:551h24Niigata14:19Tokyo63 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Toki 7416:111h24Niigata17:35Tokyo63 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Toki 7215:031h28Niigata16:31Tokyo63 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Niigata đến Tokyo
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Niigata đến Tokyo tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 17 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Toki 300 | 6:12 Niigata | 1h33 | 7:45 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 302 | 6:40 Niigata | 1h39 | 8:19 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 304 | 7:02 Niigata | 1h33 | 8:35 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 306 | 7:24 Niigata | 1h51 | 9:15 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 308 | 7:56 Niigata | 1h42 | 9:38 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 12 | 8:25 Niigata | 1h28 | 9:53 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 310 | 8:33 Niigata | 1h31 | 10:04 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 312 | 9:13 Niigata | 1h07 | 10:20 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 314 | 9:30 Niigata | 1h31 | 11:01 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 52 | 9:39 Niigata | 1h28 | 11:07 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 316 | 10:28 Niigata | 1h35 | 12:03 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 54 | 10:48 Niigata | 1h31 | 12:19 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 318 | 11:25 Niigata | 1h38 | 13:03 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 56 | 11:47 Niigata | 1h32 | 13:19 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 58 | 12:01 Niigata | 1h34 | 13:35 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 320 | 12:27 Niigata | 1h36 | 14:03 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 60 | 12:55 Niigata | 1h24 | 14:19 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 62 | 13:03 Niigata | 1h32 | 14:35 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 322 | 13:23 Niigata | 1h40 | 15:03 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 64 | 13:47 Niigata | 1h32 | 15:19 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 68 | 14:07 Niigata | 1h28 | 15:35 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 324 | 14:27 Niigata | 1h36 | 16:03 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 72 | 15:03 Niigata | 1h28 | 16:31 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 326 | 15:17 Niigata | 1h18 | 16:35 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 328 | 15:38 Niigata | 1h37 | 17:15 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 74 | 16:11 Niigata | 1h24 | 17:35 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 76 | 16:22 Niigata | 1h33 | 17:55 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 330 | 16:30 Niigata | 1h45 | 18:15 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 332 | 17:04 Niigata | 1h31 | 18:35 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 78 | 17:20 Niigata | 1h39 | 18:59 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 334 | 17:26 Niigata | 1h45 | 19:11 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 336 | 17:50 Niigata | 1h37 | 19:27 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 338 | 18:18 Niigata | 1h29 | 19:47 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 340 | 18:58 Niigata | 1h33 | 20:31 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 80 | 19:12 Niigata | 1h30 | 20:42 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 82 | 19:34 Niigata | 1h29 | 21:03 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 342 | 19:42 Niigata | 1h45 | 21:27 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 84 | 20:10 Niigata | 1h40 | 21:50 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 344 | 20:31 Niigata | 1h32 | 22:03 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 346 | 21:40 Niigata | 1h34 | 23:14 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 300 | 6:12 Niigata | 1h59 | 8:11 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 302 | 6:40 Niigata | 2h04 | 8:44 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 304 | 7:02 Niigata | 1h58 | 9:00 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 306 | 7:24 Niigata | 2h16 | 9:40 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 308 | 7:56 Niigata | 2h07 | 10:03 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 310 | 8:33 Niigata | 1h56 | 10:29 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 312 | 9:13 Niigata | 1h31 | 10:44 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 314 | 9:30 Niigata | 1h58 | 11:28 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 316 | 10:28 Niigata | 2h00 | 12:28 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 54 | 10:48 Niigata | 1h56 | 12:44 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 318 | 11:25 Niigata | 2h03 | 13:28 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 56 | 11:47 Niigata | 1h57 | 13:44 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 320 | 12:27 Niigata | 2h01 | 14:28 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 60 | 12:55 Niigata | 1h49 | 14:44 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 62 | 13:03 Niigata | 1h57 | 15:00 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 322 | 13:23 Niigata | 2h05 | 15:28 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 64 | 13:47 Niigata | 1h57 | 15:44 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 68 | 14:07 Niigata | 1h53 | 16:00 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 324 | 14:27 Niigata | 2h01 | 16:28 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 72 | 15:03 Niigata | 1h53 | 16:56 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 326 | 15:17 Niigata | 1h43 | 17:00 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 328 | 15:38 Niigata | 2h02 | 17:40 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 74 | 16:11 Niigata | 1h49 | 18:00 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 330 | 16:30 Niigata | 2h10 | 18:40 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 332 | 17:04 Niigata | 1h56 | 19:00 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 78 | 17:20 Niigata | 2h04 | 19:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 334 | 17:26 Niigata | 2h10 | 19:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 336 | 17:50 Niigata | 2h02 | 19:52 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 338 | 18:18 Niigata | 1h54 | 20:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 340 | 18:58 Niigata | 1h58 | 20:56 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 342 | 19:42 Niigata | 2h10 | 21:52 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 344 | 20:31 Niigata | 1h57 | 22:28 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Toki 346 | 21:40 Niigata | 2h00 | 23:40 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Niigata đến Tokyo bằng xe buýt
So sánh giá xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Niigata đến Tokyo
Đi tàu từ Niigata đến Tokyo và tận hưởng hành trình dài khoảng 255 km. Tìm lịch trình và các tùy chọn giá vé cho một chuyến đi tiện lợi và giá cả phải chăng.
Khoảng cách 255 km |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Niigata đến Tokyo
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Niigata đến Tokyo bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Tokyo, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Niigata đến Tokyo
Hầu hết các chuyến tàu từ Niigata đến Tokyo sử dụng cặp ga Niigata Station đến Tokyo Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Niigata và Tokyo trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Tokyo khởi hành từ ga nào ở Niigata?
Cách đến Niigata Station từ trung tâm thành phố Niigata
Niigata Station cách trung tâm thành phố Niigata 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Niigata Station
Niigata Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống có sẵn trong bến.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn ở các khu vực chỉ định. Máy ATM máy ATM có sẵn gần các lối vào chính
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Niigata Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Niigata Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Niigata Station: Nhà ga được trang bị thang máy và dốc để tiếp cận.
Tàu từ Niigata đến ga nào ở Tokyo?
Cách đến Tokyo Station từ trung tâm thành phố Tokyo
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Tokyo Station
Tokyo Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm Tokyo Ramen Street, Tokyo Sweets Land và nhiều quán cà phê và nhà hàng khác.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại một số khu vực; một số quán cà phê và nhà hàng cung cấp Wi-Fi miễn phí. Máy ATM nhiều máy ATM có sẵn, bao gồm máy ATM của Ngân hàng Bưu điện Nhật Bản và các ngân hàng lớn khác
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Tokyo Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Tokyo Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Tokyo Station: Thang máy, thang cuốn và nhà vệ sinh cho người khuyết tật có sẵn; phòng cho con bú và tiện nghi thay tã cho trẻ em được cung cấp.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Niigata đến Tokyo
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



