Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Schiphol đến Brussels
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
25฿
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
53฿
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
1 h 39 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
1 h 39 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
214
Khoảng cách
165 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Schiphol đến Brussels là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Schiphol đến Brussels sẽ có giá khoảng 53฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 25฿.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 214 chuyến tàu từ Schiphol đến Brussels, trong đó có 27 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 165 km trong thời gian trung bình là 1 h 39 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 39 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 39 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
95126:121h59Sân bay Schiphol8:11Bruxelles-Midi25 ฿1Một chiều0 lần chuyển
1812+
92126:212h44Sân bay Schiphol9:05Brussels-Nord25 ฿1Một chiều1 lần chuyển
1812+
92126:212h51Sân bay Schiphol9:12Bruxelles-Central25 ฿1Một chiều1 lần chuyển
9512+
32066:122h15Sân bay Schiphol8:27Brussels-Nord28 ฿1Một chiều1 lần chuyển
9512+
32066:122h10Sân bay Schiphol8:22Bruxelles-Central28 ฿1Một chiều1 lần chuyển
937617:271h39Sân bay Schiphol19:06Bruxelles-Midi95 ฿1Một chiều0 lần chuyển
938819:271h39Sân bay Schiphol21:06Bruxelles-Midi95 ฿1Một chiều0 lần chuyển
939821:271h39Sân bay Schiphol23:06Bruxelles-Midi39 ฿1Một chiều0 lần chuyển
93289:271h39Sân bay Schiphol11:06Bruxelles-Midi95 ฿1Một chiều0 lần chuyển
938218:271h39Sân bay Schiphol20:06Bruxelles-Midi95 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Schiphol đến Brussels
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Schiphol đến Brussels tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
9512+ 3206 | 6:12 Sân bay Schiphol | 2h15 | 8:27 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9512 | 6:12 Sân bay Schiphol | 1h59 | 8:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9512+ 3206 | 6:12 Sân bay Schiphol | 2h10 | 8:22 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3512 · 1123+ 2030+ 9212 | 6:15 Sân bay Schiphol | 2h51 | 9:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3512 · 1123+ 2030+ 9212 | 6:15 Sân bay Schiphol | 2h45 | 9:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1812+ 9212 | 6:21 Sân bay Schiphol | 2h44 | 9:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1812+ 2305+ 9410 | 6:21 Sân bay Schiphol | 2h06 | 8:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1812+ 4529+ 9310 | 6:21 Sân bay Schiphol | 2h08 | 8:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1812+ 2305+ 9310 | 6:21 Sân bay Schiphol | 2h06 | 8:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1812+ 4529+ 9410 | 6:21 Sân bay Schiphol | 2h08 | 8:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1812+ 9310 | 6:21 Sân bay Schiphol | 1h45 | 8:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1812+ 9212 | 6:21 Sân bay Schiphol | 2h51 | 9:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1812+ 9410 | 6:21 Sân bay Schiphol | 1h45 | 8:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
9714 · 1123+ 2030+ 9212 | 6:41 Sân bay Schiphol | 2h25 | 9:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9714 · 1123+ 9212 | 6:41 Sân bay Schiphol | 2h31 | 9:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9714 · 1123+ 2030+ 9212 | 6:41 Sân bay Schiphol | 2h19 | 9:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9714 · 1123+ 9212 | 6:41 Sân bay Schiphol | 2h24 | 9:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
9516 | 7:12 Sân bay Schiphol | 1h59 | 9:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9516+ 3958 | 7:12 Sân bay Schiphol | 2h11 | 9:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9516+ 3958 | 7:12 Sân bay Schiphol | 2h16 | 9:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
3516 · 1127+ 2031+ 9216 | 7:16 Sân bay Schiphol | 2h50 | 10:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3516 · 1127+ 2031+ 9216 | 7:16 Sân bay Schiphol | 2h44 | 10:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9316 | 7:27 Sân bay Schiphol | 1h39 | 9:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9316+ 2079 | 7:27 Sân bay Schiphol | 2h41 | 10:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9316+ 2306 | 7:27 Sân bay Schiphol | 2h00 | 9:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9316+ 4530 | 7:27 Sân bay Schiphol | 2h03 | 9:30 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2418 · 1127+ 2031+ 9216 | 7:42 Sân bay Schiphol | 2h18 | 10:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2418 · 1127+ 9216 | 7:42 Sân bay Schiphol | 2h23 | 10:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2418 · 1127+ 2031+ 9216 | 7:42 Sân bay Schiphol | 2h24 | 10:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2418 · 1127+ 9216 | 7:42 Sân bay Schiphol | 2h30 | 10:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9520 | 8:12 Sân bay Schiphol | 1h59 | 10:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9520+ 3959 | 8:12 Sân bay Schiphol | 2h16 | 10:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9520+ 3959 | 8:12 Sân bay Schiphol | 2h11 | 10:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3520 · 1131+ 2032+ 9220 | 8:16 Sân bay Schiphol | 2h44 | 11:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
3520 · 1131+ 2032+ 9220 | 8:16 Sân bay Schiphol | 2h50 | 11:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2422 · 1131+ 2032+ 9220 | 8:42 Sân bay Schiphol | 2h18 | 11:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2422 · 1131+ 2032+ 9220 | 8:42 Sân bay Schiphol | 2h24 | 11:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2422 · 1131+ 9220 | 8:42 Sân bay Schiphol | 2h30 | 11:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2422 · 1131+ 9220 | 8:42 Sân bay Schiphol | 2h23 | 11:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
9524 | 9:12 Sân bay Schiphol | 1h59 | 11:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9524+ 3960 | 9:12 Sân bay Schiphol | 2h11 | 11:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9524+ 3960 | 9:12 Sân bay Schiphol | 2h16 | 11:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
3524 · 1135+ 2033+ 9224 | 9:16 Sân bay Schiphol | 2h44 | 12:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
3524 · 1135+ 2033+ 9224 | 9:16 Sân bay Schiphol | 2h50 | 12:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9328 | 9:27 Sân bay Schiphol | 1h39 | 11:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9328+ 2081 | 9:27 Sân bay Schiphol | 2h41 | 12:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9328+ 2308 | 9:27 Sân bay Schiphol | 2h00 | 11:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9328+ 4532 | 9:27 Sân bay Schiphol | 2h02 | 11:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2426 · 1135+ 9224 | 9:42 Sân bay Schiphol | 2h30 | 12:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2426 · 1135+ 2033+ 9224 | 9:42 Sân bay Schiphol | 2h18 | 12:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2426 · 1135+ 9224 | 9:42 Sân bay Schiphol | 2h23 | 12:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2426 · 1135+ 2033+ 9224 | 9:42 Sân bay Schiphol | 2h24 | 12:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9528 | 10:12 Sân bay Schiphol | 1h59 | 12:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9528+ 3961 | 10:12 Sân bay Schiphol | 2h11 | 12:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9528+ 3961 | 10:12 Sân bay Schiphol | 2h16 | 12:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
3528 · 1139+ 2034+ 9228 | 10:16 Sân bay Schiphol | 2h50 | 13:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3528 · 1139+ 2034+ 9228 | 10:16 Sân bay Schiphol | 2h44 | 13:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1828+ 9228 | 10:22 Sân bay Schiphol | 2h43 | 13:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1828+ 9228 | 10:22 Sân bay Schiphol | 2h50 | 13:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1828+ 2034+ 9228 | 10:22 Sân bay Schiphol | 2h44 | 13:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1828+ 2034+ 9228 | 10:22 Sân bay Schiphol | 2h38 | 13:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2430 · 1139+ 9228 | 10:42 Sân bay Schiphol | 2h30 | 13:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2430 · 1139+ 9228 | 10:42 Sân bay Schiphol | 2h23 | 13:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2430 · 1139+ 2034+ 9228 | 10:42 Sân bay Schiphol | 2h18 | 13:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2430 · 1139+ 2034+ 9228 | 10:42 Sân bay Schiphol | 2h24 | 13:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9532 | 11:12 Sân bay Schiphol | 1h59 | 13:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9532+ 3962 | 11:12 Sân bay Schiphol | 2h11 | 13:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9532+ 3962 | 11:12 Sân bay Schiphol | 2h16 | 13:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
3532 · 1143+ 2035+ 9232 | 11:16 Sân bay Schiphol | 2h44 | 14:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
3532 · 1143+ 2035+ 9232 | 11:16 Sân bay Schiphol | 2h50 | 14:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2434 · 1143+ 2035+ 9232 | 11:42 Sân bay Schiphol | 2h18 | 14:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2434 · 1143+ 9232 | 11:42 Sân bay Schiphol | 2h23 | 14:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2434 · 1143+ 9232 | 11:42 Sân bay Schiphol | 2h30 | 14:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2434 · 1143+ 2035+ 9232 | 11:42 Sân bay Schiphol | 2h24 | 14:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9536 | 12:12 Sân bay Schiphol | 1h59 | 14:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9536+ 3963 | 12:12 Sân bay Schiphol | 2h16 | 14:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9536+ 3963 | 12:12 Sân bay Schiphol | 2h11 | 14:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3536 · 1147+ 2036+ 9236 | 12:16 Sân bay Schiphol | 2h50 | 15:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3536 · 1147+ 2036+ 9236 | 12:16 Sân bay Schiphol | 2h44 | 15:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1836+ 9236 | 12:22 Sân bay Schiphol | 2h50 | 15:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1836+ 9236 | 12:22 Sân bay Schiphol | 2h43 | 15:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1836+ 2036+ 9236 | 12:22 Sân bay Schiphol | 2h38 | 15:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1836+ 2036+ 9236 | 12:22 Sân bay Schiphol | 2h44 | 15:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2438 · 1147+ 9236 | 12:42 Sân bay Schiphol | 2h23 | 15:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2438 · 1147+ 9236 | 12:42 Sân bay Schiphol | 2h30 | 15:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2438 · 1147+ 2036+ 9236 | 12:42 Sân bay Schiphol | 2h24 | 15:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2438 · 1147+ 2036+ 9236 | 12:42 Sân bay Schiphol | 2h18 | 15:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9540 | 13:12 Sân bay Schiphol | 1h59 | 15:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9540+ 3964 | 13:12 Sân bay Schiphol | 2h16 | 15:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9540+ 3964 | 13:12 Sân bay Schiphol | 2h11 | 15:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3540 · 1151+ 2037+ 9240 | 13:16 Sân bay Schiphol | 2h44 | 16:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
3540 · 1151+ 2037+ 9240 | 13:16 Sân bay Schiphol | 2h50 | 16:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9352 | 13:27 Sân bay Schiphol | 1h39 | 15:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9352+ 2085 | 13:27 Sân bay Schiphol | 2h41 | 16:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9452 | 13:27 Sân bay Schiphol | 1h39 | 15:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9452+ 2085 | 13:27 Sân bay Schiphol | 2h41 | 16:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9452+ 4536 | 13:27 Sân bay Schiphol | 2h02 | 15:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9352+ 2312 | 13:27 Sân bay Schiphol | 2h00 | 15:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9352+ 4536 | 13:27 Sân bay Schiphol | 2h02 | 15:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9452+ 2312 | 13:27 Sân bay Schiphol | 2h00 | 15:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2442 · 1151+ 9240 | 13:42 Sân bay Schiphol | 2h30 | 16:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2442 · 1151+ 2037+ 9240 | 13:42 Sân bay Schiphol | 2h18 | 16:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2442 · 1151+ 9240 | 13:42 Sân bay Schiphol | 2h23 | 16:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2442 · 1151+ 2037+ 9240 | 13:42 Sân bay Schiphol | 2h24 | 16:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9544 | 14:12 Sân bay Schiphol | 1h59 | 16:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9544+ 3965 | 14:12 Sân bay Schiphol | 2h14 | 16:26 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9544+ 3965 | 14:12 Sân bay Schiphol | 2h09 | 16:21 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3544 · 1155+ 2038+ 9244 | 14:16 Sân bay Schiphol | 2h49 | 17:05 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3544 · 1155+ 2038+ 9244 | 14:16 Sân bay Schiphol | 2h54 | 17:10 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
3544 · 1155+ 2038+ 9244 | 14:16 Sân bay Schiphol | 2h43 | 16:59 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1844+ 9244 | 14:22 Sân bay Schiphol | 2h43 | 17:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1844+ 9244 | 14:22 Sân bay Schiphol | 2h50 | 17:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1844+ 2038+ 9244 | 14:22 Sân bay Schiphol | 2h43 | 17:05 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1844+ 2038+ 9244 | 14:22 Sân bay Schiphol | 2h37 | 16:59 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2446 · 1155+ 9244 | 14:42 Sân bay Schiphol | 2h30 | 17:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2446 · 1155+ 2038+ 9244 | 14:42 Sân bay Schiphol | 2h17 | 16:59 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2446 · 1155+ 2038+ 9244 | 14:42 Sân bay Schiphol | 2h23 | 17:05 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2446 · 1155+ 9244 | 14:42 Sân bay Schiphol | 2h23 | 17:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
9548 | 15:12 Sân bay Schiphol | 1h59 | 17:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9548+ 3966 | 15:12 Sân bay Schiphol | 2h16 | 17:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9548+ 3966 | 15:12 Sân bay Schiphol | 2h11 | 17:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3548 · 1159+ 2039+ 9248 | 15:16 Sân bay Schiphol | 2h50 | 18:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3548 · 1159+ 2039+ 9248 | 15:16 Sân bay Schiphol | 2h44 | 18:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9364 | 15:27 Sân bay Schiphol | 1h39 | 17:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9364+ 2087 | 15:27 Sân bay Schiphol | 2h41 | 18:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9364+ 4538 | 15:27 Sân bay Schiphol | 2h02 | 17:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9364+ 2314 | 15:27 Sân bay Schiphol | 2h00 | 17:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2450 · 1159+ 2039+ 9248 | 15:42 Sân bay Schiphol | 2h18 | 18:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2450 · 1159+ 9248 | 15:42 Sân bay Schiphol | 2h23 | 18:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2450 · 1159+ 9248 | 15:42 Sân bay Schiphol | 2h30 | 18:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2450 · 1159+ 2039+ 9248 | 15:42 Sân bay Schiphol | 2h24 | 18:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9552 | 16:12 Sân bay Schiphol | 1h59 | 18:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9552+ 3967 | 16:12 Sân bay Schiphol | 2h16 | 18:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9552+ 3967 | 16:12 Sân bay Schiphol | 2h11 | 18:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3552 · 1163+ 2040+ 9252 | 16:16 Sân bay Schiphol | 2h44 | 19:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
3552 · 1163+ 2040+ 9252 | 16:16 Sân bay Schiphol | 2h50 | 19:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9370 | 16:27 Sân bay Schiphol | 1h39 | 18:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9370+ 2088 | 16:27 Sân bay Schiphol | 2h42 | 19:09 Brussels | 1 lần chuyển | |
9370+ 2315 | 16:27 Sân bay Schiphol | 2h00 | 18:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9370+ 4539 | 16:27 Sân bay Schiphol | 2h02 | 18:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2454 · 1163+ 9252 | 16:42 Sân bay Schiphol | 2h23 | 19:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2454 · 1163+ 2040+ 9252 | 16:42 Sân bay Schiphol | 2h18 | 19:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2454 · 1163+ 9252 | 16:42 Sân bay Schiphol | 2h30 | 19:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2454 · 1163+ 2040+ 9252 | 16:42 Sân bay Schiphol | 2h24 | 19:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9556+ 3968 | 17:12 Sân bay Schiphol | 2h11 | 19:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9556 | 17:12 Sân bay Schiphol | 1h59 | 19:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9556+ 3968 | 17:12 Sân bay Schiphol | 2h16 | 19:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
3556 · 1167+ 2041+ 9256 | 17:16 Sân bay Schiphol | 2h44 | 20:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
3556 · 1167+ 2041+ 9256 | 17:16 Sân bay Schiphol | 2h50 | 20:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9376 | 17:27 Sân bay Schiphol | 1h39 | 19:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9476 | 17:27 Sân bay Schiphol | 1h39 | 19:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9476+ 2089 | 17:27 Sân bay Schiphol | 2h41 | 20:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9376+ 2089 | 17:27 Sân bay Schiphol | 2h41 | 20:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9476+ 2316 | 17:27 Sân bay Schiphol | 2h00 | 19:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9376+ 2316 | 17:27 Sân bay Schiphol | 2h00 | 19:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9476+ 4540 | 17:27 Sân bay Schiphol | 2h02 | 19:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9376+ 4540 | 17:27 Sân bay Schiphol | 2h02 | 19:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2458 · 1167+ 9256 | 17:42 Sân bay Schiphol | 2h23 | 20:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2458 · 1167+ 2041+ 9256 | 17:42 Sân bay Schiphol | 2h18 | 20:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2458 · 1167+ 2041+ 9256 | 17:42 Sân bay Schiphol | 2h24 | 20:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2458 · 1167+ 9256 | 17:42 Sân bay Schiphol | 2h30 | 20:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9560+ 3969 | 18:12 Sân bay Schiphol | 2h11 | 20:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9560+ 3969 | 18:12 Sân bay Schiphol | 2h16 | 20:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9560 | 18:12 Sân bay Schiphol | 1h59 | 20:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3560 · 1171+ 2042+ 9260 | 18:16 Sân bay Schiphol | 2h50 | 21:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3560 · 1171+ 2042+ 9260 | 18:16 Sân bay Schiphol | 2h44 | 21:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9382 | 18:27 Sân bay Schiphol | 1h39 | 20:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9382+ 4541 | 18:27 Sân bay Schiphol | 2h02 | 20:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9382+ 2317 | 18:27 Sân bay Schiphol | 2h00 | 20:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2462 · 1171+ 9260 | 18:42 Sân bay Schiphol | 2h30 | 21:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2462 · 1171+ 9260 | 18:42 Sân bay Schiphol | 2h23 | 21:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2462 · 1171+ 2042+ 9260 | 18:42 Sân bay Schiphol | 2h18 | 21:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2462 · 1171+ 2042+ 9260 | 18:42 Sân bay Schiphol | 2h24 | 21:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9564+ 3970 | 19:12 Sân bay Schiphol | 2h11 | 21:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9564 | 19:12 Sân bay Schiphol | 1h59 | 21:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9564+ 3970 | 19:12 Sân bay Schiphol | 2h16 | 21:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
3564+ 2043+ 9264 | 19:14 Sân bay Schiphol | 2h46 | 22:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
3564+ 2043+ 9264 | 19:14 Sân bay Schiphol | 2h52 | 22:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9388 | 19:27 Sân bay Schiphol | 1h39 | 21:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9388+ 2318 | 19:27 Sân bay Schiphol | 2h00 | 21:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9388+ 4542 | 19:27 Sân bay Schiphol | 2h02 | 21:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2466 · 1175+ 2043+ 9264 | 19:42 Sân bay Schiphol | 2h18 | 22:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2466 · 1175+ 9264 | 19:42 Sân bay Schiphol | 2h30 | 22:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2466 · 1175+ 2043+ 9264 | 19:42 Sân bay Schiphol | 2h24 | 22:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2466 · 1175+ 9264 | 19:42 Sân bay Schiphol | 2h23 | 22:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
9568+ 4521 | 20:11 Sân bay Schiphol | 2h13 | 22:24 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9568 | 20:11 Sân bay Schiphol | 2h00 | 22:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9568+ 4543 | 20:11 Sân bay Schiphol | 2h18 | 22:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
3568+ 2044+ 9268 | 20:14 Sân bay Schiphol | 2h46 | 23:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
3568+ 2044+ 9268 | 20:14 Sân bay Schiphol | 2h52 | 23:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1868+ 2044+ 9268 | 20:22 Sân bay Schiphol | 2h44 | 23:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1868+ 2044+ 9268 | 20:22 Sân bay Schiphol | 2h38 | 23:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1868+ 9268 | 20:22 Sân bay Schiphol | 2h43 | 23:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1868+ 9268 | 20:22 Sân bay Schiphol | 2h50 | 23:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2470 · 1179+ 9268 | 20:41 Sân bay Schiphol | 2h31 | 23:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2470 · 1179+ 9268 | 20:41 Sân bay Schiphol | 2h24 | 23:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2470 · 1179+ 2044+ 9268 | 20:41 Sân bay Schiphol | 2h19 | 23:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2470 · 1179+ 2044+ 9268 | 20:41 Sân bay Schiphol | 2h25 | 23:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9572 | 21:11 Sân bay Schiphol | 2h00 | 23:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9572+ 4522 | 21:11 Sân bay Schiphol | 2h13 | 23:24 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9398 | 21:27 Sân bay Schiphol | 1h39 | 23:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9398+ 4544 | 21:27 Sân bay Schiphol | 2h02 | 23:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9398+ 2320 | 21:27 Sân bay Schiphol | 2h00 | 23:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2474 · 1183+ 2045+ 9272 | 21:41 Sân bay Schiphol | 2h30 | 0:11 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
2474 · 1183+ 9272 | 21:41 Sân bay Schiphol | 2h31 | 0:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2474 · 1183+ 9272 | 21:41 Sân bay Schiphol | 2h36 | 0:17 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
2474 · 1183+ 2045+ 9272 | 21:41 Sân bay Schiphol | 2h25 | 0:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2474 · 1183+ 9272 | 21:41 Sân bay Schiphol | 2h24 | 0:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2474 · 1183+ 2045+ 9272 | 21:41 Sân bay Schiphol | 2h19 | 0:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
3185 · 2985+ 529+ 18906 | 22:33 Sân bay Schiphol | 9h27 | 8:00 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3185 · 2985+ 529+ 18906 | 22:33 Sân bay Schiphol | 9h32 | 8:05 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
3185 · 2985+ 529+ 18906 | 22:33 Sân bay Schiphol | 9h21 | 7:54 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
3182 · 2283+ 2029+ 2577 | 23:58 Sân bay Schiphol | 8h02 | 8:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
3182 · 2283+ 2029+ 2577 | 23:58 Sân bay Schiphol | 8h08 | 8:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Schiphol đến Brussels bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Schiphol đến Brussels với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì NS International | IC Brussel?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho NS International | IC Brussel, mà còn so sánh vé của các hãng như Eurocity Direct, Intercity, Eurostar hoặc Intercity để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Schiphol đến Brussels.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh NS International | IC Brussel với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus, train và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Schiphol đến Brussels.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Schiphol đến Brussels
Tàu hỏa từ Schiphol đến Brussels chạy trung bình 51 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 7p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 21฿ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 8฿ bằng xe buýt.
Có 13 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 165 km trong 1h 34p.
Khoảng cách 165 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 7p |
Giá vé rẻ nhất 21฿ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 51 |
Tàu chạy thẳng 13 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 34p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 11 |
Ngày rẻ nhất Th 6 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 2 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 21 ngày |
các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Schiphol đến Brussels
Hầu hết các chuyến tàu từ Schiphol đến Brussels sử dụng cặp ga Schiphol Airport đến Bruxelles-Central, với một số chuyến đến Brussels-Nord. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Schiphol và Brussels trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu từ Schiphol đến ga nào ở Brussels?
Cách đến Bruxelles-Central từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Central
Bruxelles-Central có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Central.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Central. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Central.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Central. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Central.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Central.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Central.
Cách đến Brussels-Nord từ trung tâm thành phố Brussels
Brussels-Nord cách trung tâm thành phố Brussels 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brussels-Nord
Brussels-Nord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brussels-Nord.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Brussels-Nord. Máy ATM có sẵn tại Brussels-Nord.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brussels-Nord. Quầy thông tin có sẵn tại Brussels-Nord.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brussels-Nord. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brussels-Nord.
Cách đến Bruxelles-Midi từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Midi
Bruxelles-Midi có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Midi. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Midi. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Midi.



