Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Fukuoka đến Nagasaki
Giá rẻ nhất
$31
Giá trung bình
$40
Hành trình nhanh nhất
1 h 25 m
Thời gian trung bình
1 h 27 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
41
Khoảng cách
108 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Fukuoka đến Nagasaki là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Fukuoka đến Nagasaki sẽ có giá khoảng $40 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $31.
Rất khó để đi từ Fukuoka đến Nagasaki mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
Kamome 51+
Midori 4917:321h56Hakata Station19:28Nagasaki Station$311Một chiều1 lần chuyển
Relay-Kamome 51+
Kamome 5318:001h57Hakata Station19:57Nagasaki Station$311Một chiều1 lần chuyển
Kamome 51+
Relay-Kamome 5118:001h28Hakata Station19:28Nagasaki Station$311Một chiều1 lần chuyển
Kamome 57+
Relay-Kamome 5519:002h01Hakata Station21:01Nagasaki Station$311Một chiều1 lần chuyển
Relay-Kamome 55+
Kamome 5519:001h29Hakata Station20:29Nagasaki Station$311Một chiều1 lần chuyển
Kamome 17+
Relay-Kamome 1710:031h25Hakata Station11:28Nagasaki Station$421Một chiều1 lần chuyển
Relay-Kamome 47+
Kamome 4717:001h25Hakata Station18:25Nagasaki Station$421Một chiều1 lần chuyển
Kamome 41+
Relay-Kamome 4115:551h27Hakata Station17:22Nagasaki Station$421Một chiều1 lần chuyển
Kamome 51+
Relay-Kamome 5118:001h28Hakata Station19:28Nagasaki Station$311Một chiều1 lần chuyển
Relay-Kamome 55+
Kamome 5519:001h29Hakata Station20:29Nagasaki Station$311Một chiều1 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Tìm hiểu xem bạn có thể tiết kiệm được bao nhiêu khi đi tàu ở Nhật Bản
Bắt đầu với hành trình được đề xuất, hoặc tự tạo chuyến đi để so sánh giá vé và chi phí mua thẻ JR Pass
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Fukuoka đến Nagasaki
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Fukuoka đến Nagasaki tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Sáu, 3 tháng 7. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Relay-Kamome 1+ Kamome 1 | 6:00 Hakata Station | 1h33 | 7:33 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 3+ Relay-Kamome 3 | 6:32 Hakata Station | 1h40 | 8:12 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 5+ Relay-Kamome 5 | 7:16 Hakata Station | 1h43 | 8:59 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 9+ Relay-Kamome 9 | 8:12 Hakata Station | 1h42 | 9:54 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 13+ Midori 11 | 8:39 Hakata Station | 1h53 | 10:32 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 13+ Huis Ten Bosch 11 | 8:39 Hakata Station | 1h53 | 10:32 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 13+ Kamome 13 | 8:54 Hakata Station | 1h38 | 10:32 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 17+ Midori 15 | 9:32 Hakata Station | 1h56 | 11:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 17+ Huis Ten Bosch 15 | 9:32 Hakata Station | 1h56 | 11:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 17+ Relay-Kamome 17 | 10:03 Hakata Station | 1h25 | 11:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 21+ Huis Ten Bosch 19 | 10:31 Hakata Station | 1h58 | 12:29 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 21+ Midori 19 | 10:31 Hakata Station | 1h58 | 12:29 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 21+ Kamome 21 | 10:53 Hakata Station | 1h36 | 12:29 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 25+ Midori 23 | 11:37 Hakata Station | 1h47 | 13:24 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 25+ Kamome 25 | 11:53 Hakata Station | 1h31 | 13:24 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 29+ Huis Ten Bosch 27 | 12:37 Hakata Station | 1h51 | 14:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 29+ Midori 27 | 12:37 Hakata Station | 1h51 | 14:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 29+ Relay-Kamome 29 | 12:54 Hakata Station | 1h34 | 14:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 33+ Midori 31 | 13:37 Hakata Station | 1h47 | 15:24 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 33+ Huis Ten Bosch 31 | 13:37 Hakata Station | 1h47 | 15:24 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 33+ Kamome 33 | 13:54 Hakata Station | 1h30 | 15:24 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 37+ Midori 35 | 14:33 Hakata Station | 1h55 | 16:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 37+ Relay-Kamome 37 | 14:54 Hakata Station | 1h34 | 16:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 41+ Midori 39 | 15:33 Hakata Station | 1h49 | 17:22 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 43+ Relay-Kamome 41 | 15:55 Hakata Station | 1h58 | 17:53 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 41+ Relay-Kamome 41 | 15:55 Hakata Station | 1h27 | 17:22 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 43+ Relay-Kamome 43 | 16:16 Hakata Station | 1h37 | 17:53 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 47+ Midori 45 | 16:34 Hakata Station | 1h51 | 18:25 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 47+ Kamome 47 | 17:00 Hakata Station | 1h25 | 18:25 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 49+ Midori 49 | 17:32 Hakata Station | 1h37 | 19:09 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 51+ Midori 49 | 17:32 Hakata Station | 1h56 | 19:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 51+ Kamome 53 | 18:00 Hakata Station | 1h57 | 19:57 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 51+ Relay-Kamome 51 | 18:00 Hakata Station | 1h28 | 19:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 53+ Midori 53 | 18:11 Hakata Station | 1h46 | 19:57 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 55+ Kamome 55 | 19:00 Hakata Station | 1h29 | 20:29 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 55+ Kamome 57 | 19:00 Hakata Station | 2h01 | 21:01 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 57+ Midori 57 | 19:12 Hakata Station | 1h49 | 21:01 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 59+ Kamome 59 | 20:00 Hakata Station | 1h34 | 21:34 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 63+ Midori 61 | 20:32 Hakata Station | 2h03 | 22:35 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 63+ Kamome 63 | 21:02 Hakata Station | 1h33 | 22:35 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 67+ Kamome 67 | 22:11 Hakata Station | 1h33 | 23:44 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 3 tháng 7 | |||||
Relay-Kamome 1+ Kamome 1 | 6:00 Hakata Station | 1h33 | 7:33 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 3+ Kamome 3 | 6:32 Hakata Station | 1h40 | 8:12 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 5+ Kamome 5 | 7:16 Hakata Station | 1h43 | 8:59 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 9+ Kamome 9 | 8:12 Hakata Station | 1h42 | 9:54 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 13+ Midori 11 | 8:39 Hakata Station | 1h53 | 10:32 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 13+ Huis Ten Bosch 11 | 8:39 Hakata Station | 1h53 | 10:32 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 13+ Kamome 13 | 8:54 Hakata Station | 1h38 | 10:32 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 17+ Midori 15 | 9:32 Hakata Station | 1h56 | 11:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 17+ Huis Ten Bosch 15 | 9:32 Hakata Station | 1h56 | 11:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 17+ Kamome 17 | 10:03 Hakata Station | 1h25 | 11:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 21+ Huis Ten Bosch 19 | 10:31 Hakata Station | 1h58 | 12:29 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 21+ Midori 19 | 10:31 Hakata Station | 1h58 | 12:29 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 21+ Kamome 21 | 10:53 Hakata Station | 1h36 | 12:29 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 25+ Midori 23 | 11:37 Hakata Station | 1h47 | 13:24 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 25+ Kamome 25 | 11:53 Hakata Station | 1h31 | 13:24 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 29+ Midori 27 | 12:37 Hakata Station | 1h51 | 14:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 29+ Huis Ten Bosch 27 | 12:37 Hakata Station | 1h51 | 14:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 29+ Kamome 29 | 12:54 Hakata Station | 1h34 | 14:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 33+ Huis Ten Bosch 31 | 13:37 Hakata Station | 1h47 | 15:24 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 33+ Midori 31 | 13:37 Hakata Station | 1h47 | 15:24 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 33+ Kamome 33 | 13:54 Hakata Station | 1h30 | 15:24 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 37+ Midori 35 | 14:33 Hakata Station | 1h55 | 16:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 37+ Kamome 37 | 14:54 Hakata Station | 1h34 | 16:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 41+ Midori 39 | 15:33 Hakata Station | 1h49 | 17:22 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 41+ Kamome 41 | 15:55 Hakata Station | 1h27 | 17:22 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 41+ Kamome 43 | 15:55 Hakata Station | 1h58 | 17:53 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 43+ Kamome 43 | 16:16 Hakata Station | 1h37 | 17:53 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 47+ Midori 45 | 16:34 Hakata Station | 1h51 | 18:25 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 47+ Kamome 47 | 17:00 Hakata Station | 1h25 | 18:25 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 51+ Midori 49 | 17:32 Hakata Station | 1h56 | 19:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 49+ Midori 49 | 17:32 Hakata Station | 1h37 | 19:09 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 51+ Kamome 51 | 18:00 Hakata Station | 1h28 | 19:28 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 51+ Kamome 53 | 18:00 Hakata Station | 1h57 | 19:57 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 53+ Midori 53 | 18:11 Hakata Station | 1h46 | 19:57 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 55+ Kamome 57 | 19:00 Hakata Station | 2h01 | 21:01 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 55+ Kamome 55 | 19:00 Hakata Station | 1h29 | 20:29 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 57+ Midori 57 | 19:12 Hakata Station | 1h49 | 21:01 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 59+ Kamome 59 | 20:00 Hakata Station | 1h34 | 21:34 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 63+ Midori 61 | 20:32 Hakata Station | 2h03 | 22:35 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 63+ Kamome 63 | 21:02 Hakata Station | 1h33 | 22:35 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Relay-Kamome 67+ Kamome 67 | 22:11 Hakata Station | 1h33 | 23:44 Nagasaki Station | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Fukuoka đến Nagasaki bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Fukuoka đến Nagasaki
Tàu hỏa từ Fukuoka đến Nagasaki chạy trung bình 38 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 31p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $31 nếu bạn đặt trước.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 08:32, chuyến cuối cùng lúc 10:11. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 108 km trong 1h 28p.
Khoảng cách 108 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 31p |
Giá vé rẻ nhất $31 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 38 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 28p |
Chuyến tàu đầu tiên 8:32 |
Chuyến tàu cuối cùng 10:11 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Công ty đường sắt: tàu JR Kyushu từ Fukuoka đến NagasakiTàu JR Kyushu sẽ đưa bạn từ Fukuoka đến Nagasaki từ $31. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Kyushu
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Fukuoka đến Nagasaki
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Fukuoka đến Nagasaki bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Nagasaki, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Fukuoka đến Nagasaki
- 07:00 – 22:00
- JR KYUSHU Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn bộ ga
- Có các cơ sở đỗ xe tại ga
- Nhà ga có nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm City Dining Kuten ở tầng 9 và 10.
- Có sẵn tại bến taxi của ga
- Nhà ga được trang bị thang máy và ramp để thuận tiện cho việc tiếp cận
- Nhà vệ sinh có sẵn khắp ga
- true
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Fukuoka đến Nagasaki
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




