Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Fukuoka đến Kumamoto
Giá rẻ nhất
31฿
Giá trung bình
31฿
Hành trình nhanh nhất
32 m
Thời gian trung bình
33 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
88
Khoảng cách
96 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Fukuoka đến Kumamoto là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Fukuoka đến Kumamoto sẽ có giá khoảng 31฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 31฿.
Trong số 88 chuyến tàu rời Fukuoka đến Kumamoto vào CN, 16 thg 8, có 88 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào CN, 16 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 96 km trong thời gian trung bình là 33 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 32 m .
Vào CN, 16 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 34 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Tsubame 32312:470h49Hakata Station13:36Kumamoto Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Sakura 76519:590h43Hakata Station20:42Kumamoto Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 60712:220h37Hakata Station12:59Kumamoto Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Tsubame 32514:360h48Hakata Station15:24Kumamoto Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Sakura 76117:590h40Hakata Station18:39Kumamoto Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 61522:200h32Hakata Station22:52Kumamoto Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 60510:200h32Hakata Station10:52Kumamoto Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 6018:300h32Hakata Station9:02Kumamoto Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 60510:180h34Hakata Station10:52Kumamoto Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 6018:280h34Hakata Station9:02Kumamoto Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Fukuoka đến Kumamoto
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Fukuoka đến Kumamoto tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 17 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Tsubame 307 | 6:10 Hakata Station | 0h50 | 7:00 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 309 | 6:42 Hakata Station | 0h48 | 7:30 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 311 | 7:24 Hakata Station | 0h48 | 8:12 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 7:56 Hakata Station | 0h40 | 8:36 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 7:58 Hakata Station | 0h38 | 8:36 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 313 | 8:10 Hakata Station | 0h49 | 8:59 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 8:28 Hakata Station | 0h34 | 9:02 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 8:30 Hakata Station | 0h32 | 9:02 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 403 | 8:40 Hakata Station | 0h38 | 9:18 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 315 | 8:51 Hakata Station | 0h49 | 9:40 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 741 | 9:04 Hakata Station | 0h40 | 9:44 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 741 | 9:06 Hakata Station | 0h38 | 9:44 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 743 | 9:26 Hakata Station | 0h40 | 10:06 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 743 | 9:28 Hakata Station | 0h38 | 10:06 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 317 | 9:36 Hakata Station | 0h48 | 10:24 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 9:51 Hakata Station | 0h37 | 10:28 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 9:53 Hakata Station | 0h35 | 10:28 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 10:18 Hakata Station | 0h34 | 10:52 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 10:20 Hakata Station | 0h32 | 10:52 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 745 | 10:36 Hakata Station | 0h40 | 11:16 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 745 | 10:38 Hakata Station | 0h38 | 11:16 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 319 | 10:47 Hakata Station | 0h48 | 11:35 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 747 | 11:26 Hakata Station | 0h40 | 12:06 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 747 | 11:28 Hakata Station | 0h38 | 12:06 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 321 | 11:34 Hakata Station | 0h52 | 12:26 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 321 | 11:36 Hakata Station | 0h50 | 12:26 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 749 | 11:59 Hakata Station | 0h40 | 12:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 749 | 12:01 Hakata Station | 0h38 | 12:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 12:22 Hakata Station | 0h37 | 12:59 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 12:24 Hakata Station | 0h35 | 12:59 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 323 | 12:47 Hakata Station | 0h49 | 13:36 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 751 | 12:59 Hakata Station | 0h41 | 13:40 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 751 | 13:01 Hakata Station | 0h39 | 13:40 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 791 | 13:23 Hakata Station | 0h40 | 14:03 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 791 | 13:25 Hakata Station | 0h38 | 14:03 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 405 | 13:36 Hakata Station | 0h38 | 14:14 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 753 | 13:59 Hakata Station | 0h40 | 14:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 753 | 14:01 Hakata Station | 0h38 | 14:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 793 | 14:23 Hakata Station | 0h40 | 15:03 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 793 | 14:25 Hakata Station | 0h38 | 15:03 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 325 | 14:36 Hakata Station | 0h48 | 15:24 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 755 | 14:59 Hakata Station | 0h40 | 15:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 755 | 15:01 Hakata Station | 0h38 | 15:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 327 | 15:12 Hakata Station | 0h48 | 16:00 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 795 | 15:23 Hakata Station | 0h41 | 16:04 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 795 | 15:25 Hakata Station | 0h39 | 16:04 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 407 | 15:36 Hakata Station | 0h38 | 16:14 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 757 | 15:59 Hakata Station | 0h40 | 16:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 757 | 16:01 Hakata Station | 0h38 | 16:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 329 | 16:12 Hakata Station | 0h48 | 17:00 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 797 | 16:23 Hakata Station | 0h41 | 17:04 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 797 | 16:25 Hakata Station | 0h39 | 17:04 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 409 | 16:36 Hakata Station | 0h38 | 17:14 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 759 | 16:59 Hakata Station | 0h40 | 17:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 759 | 17:01 Hakata Station | 0h38 | 17:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 331 | 17:06 Hakata Station | 0h49 | 17:55 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 799 | 17:23 Hakata Station | 0h40 | 18:03 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 799 | 17:25 Hakata Station | 0h38 | 18:03 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 411 | 17:36 Hakata Station | 0h38 | 18:14 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 761 | 17:59 Hakata Station | 0h40 | 18:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 761 | 18:01 Hakata Station | 0h38 | 18:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 333 | 18:06 Hakata Station | 0h49 | 18:55 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 18:22 Hakata Station | 0h37 | 18:59 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 18:24 Hakata Station | 0h35 | 18:59 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 335 | 18:36 Hakata Station | 0h49 | 19:25 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 763 | 18:59 Hakata Station | 0h43 | 19:42 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 763 | 19:01 Hakata Station | 0h41 | 19:42 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 19:22 Hakata Station | 0h38 | 20:00 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 19:24 Hakata Station | 0h36 | 20:00 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 337 | 19:36 Hakata Station | 0h49 | 20:25 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 765 | 19:59 Hakata Station | 0h43 | 20:42 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 765 | 20:01 Hakata Station | 0h41 | 20:42 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 339 | 20:06 Hakata Station | 0h49 | 20:55 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 767 | 20:23 Hakata Station | 0h40 | 21:03 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 767 | 20:25 Hakata Station | 0h38 | 21:03 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 341 | 20:39 Hakata Station | 0h48 | 21:27 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 769 | 20:59 Hakata Station | 0h43 | 21:42 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 769 | 21:01 Hakata Station | 0h41 | 21:42 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 21:22 Hakata Station | 0h38 | 22:00 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 21:24 Hakata Station | 0h36 | 22:00 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 343 | 21:45 Hakata Station | 0h50 | 22:35 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 771 | 21:59 Hakata Station | 0h40 | 22:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 771 | 22:01 Hakata Station | 0h38 | 22:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 22:18 Hakata Station | 0h34 | 22:52 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 22:20 Hakata Station | 0h32 | 22:52 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 345 | 22:39 Hakata Station | 0h49 | 23:28 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 773 | 22:59 Hakata Station | 0h50 | 23:49 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 773 | 23:01 Hakata Station | 0h48 | 23:49 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Hai, 17 tháng 8 | |||||
Tsubame 307 | 6:10 Hakata Station | 0h50 | 7:00 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 309 | 6:42 Hakata Station | 0h48 | 7:30 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 311 | 7:24 Hakata Station | 0h48 | 8:12 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 7:56 Hakata Station | 0h40 | 8:36 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 7:58 Hakata Station | 0h38 | 8:36 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 313 | 8:10 Hakata Station | 0h49 | 8:59 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 8:28 Hakata Station | 0h34 | 9:02 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 8:30 Hakata Station | 0h32 | 9:02 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 403 | 8:40 Hakata Station | 0h38 | 9:18 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 315 | 8:51 Hakata Station | 0h49 | 9:40 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 741 | 9:04 Hakata Station | 0h40 | 9:44 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 741 | 9:06 Hakata Station | 0h38 | 9:44 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 743 | 9:26 Hakata Station | 0h40 | 10:06 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 743 | 9:28 Hakata Station | 0h38 | 10:06 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 317 | 9:36 Hakata Station | 0h48 | 10:24 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 9:51 Hakata Station | 0h37 | 10:28 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 9:53 Hakata Station | 0h35 | 10:28 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 10:18 Hakata Station | 0h34 | 10:52 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 10:20 Hakata Station | 0h32 | 10:52 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 745 | 10:36 Hakata Station | 0h40 | 11:16 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 745 | 10:38 Hakata Station | 0h38 | 11:16 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 319 | 10:47 Hakata Station | 0h48 | 11:35 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 747 | 11:26 Hakata Station | 0h40 | 12:06 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 747 | 11:28 Hakata Station | 0h38 | 12:06 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 321 | 11:34 Hakata Station | 0h52 | 12:26 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 321 | 11:36 Hakata Station | 0h50 | 12:26 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 749 | 11:59 Hakata Station | 0h40 | 12:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 749 | 12:01 Hakata Station | 0h38 | 12:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 12:22 Hakata Station | 0h37 | 12:59 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 12:24 Hakata Station | 0h35 | 12:59 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 323 | 12:47 Hakata Station | 0h49 | 13:36 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 751 | 12:59 Hakata Station | 0h41 | 13:40 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 751 | 13:01 Hakata Station | 0h39 | 13:40 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 405 | 13:36 Hakata Station | 0h38 | 14:14 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 753 | 13:59 Hakata Station | 0h40 | 14:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 753 | 14:01 Hakata Station | 0h38 | 14:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 793 | 14:23 Hakata Station | 0h40 | 15:03 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 793 | 14:25 Hakata Station | 0h38 | 15:03 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 325 | 14:36 Hakata Station | 0h48 | 15:24 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 755 | 14:59 Hakata Station | 0h40 | 15:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 755 | 15:01 Hakata Station | 0h38 | 15:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 327 | 15:12 Hakata Station | 0h48 | 16:00 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 407 | 15:36 Hakata Station | 0h38 | 16:14 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 757 | 15:59 Hakata Station | 0h40 | 16:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 757 | 16:01 Hakata Station | 0h38 | 16:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 329 | 16:12 Hakata Station | 0h48 | 17:00 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 409 | 16:36 Hakata Station | 0h38 | 17:14 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 759 | 16:59 Hakata Station | 0h40 | 17:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 759 | 17:01 Hakata Station | 0h38 | 17:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 331 | 17:06 Hakata Station | 0h49 | 17:55 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 799 | 17:23 Hakata Station | 0h40 | 18:03 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 799 | 17:25 Hakata Station | 0h38 | 18:03 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 411 | 17:36 Hakata Station | 0h38 | 18:14 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 761 | 17:59 Hakata Station | 0h40 | 18:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 761 | 18:01 Hakata Station | 0h38 | 18:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 333 | 18:06 Hakata Station | 0h49 | 18:55 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 18:22 Hakata Station | 0h37 | 18:59 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 18:24 Hakata Station | 0h35 | 18:59 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 335 | 18:36 Hakata Station | 0h49 | 19:25 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 763 | 18:59 Hakata Station | 0h43 | 19:42 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 763 | 19:01 Hakata Station | 0h41 | 19:42 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 19:22 Hakata Station | 0h38 | 20:00 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 19:24 Hakata Station | 0h36 | 20:00 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 337 | 19:36 Hakata Station | 0h49 | 20:25 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 765 | 19:59 Hakata Station | 0h43 | 20:42 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 765 | 20:01 Hakata Station | 0h41 | 20:42 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 339 | 20:06 Hakata Station | 0h49 | 20:55 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 767 | 20:23 Hakata Station | 0h40 | 21:03 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 767 | 20:25 Hakata Station | 0h38 | 21:03 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 341 | 20:39 Hakata Station | 0h48 | 21:27 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 769 | 20:59 Hakata Station | 0h43 | 21:42 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 769 | 21:01 Hakata Station | 0h41 | 21:42 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 21:22 Hakata Station | 0h38 | 22:00 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 21:24 Hakata Station | 0h36 | 22:00 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 343 | 21:45 Hakata Station | 0h50 | 22:35 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 771 | 21:59 Hakata Station | 0h40 | 22:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 771 | 22:01 Hakata Station | 0h38 | 22:39 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 22:18 Hakata Station | 0h34 | 22:52 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 22:20 Hakata Station | 0h32 | 22:52 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 345 | 22:39 Hakata Station | 0h49 | 23:28 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 773 | 22:59 Hakata Station | 0h50 | 23:49 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 773 | 23:01 Hakata Station | 0h48 | 23:49 Kumamoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Fukuoka đến Kumamoto bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Fukuoka đến Kumamoto
Tàu hỏa từ Fukuoka đến Kumamoto chạy trung bình 77 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 43p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 30฿ nếu bạn đặt trước.
Có 77 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 02:34, chuyến cuối cùng lúc 07:59. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 96 km trong 40p.
Khoảng cách 96 km |
Thời gian tàu trung bình 43p |
Giá vé rẻ nhất 30฿ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 77 |
Tàu chạy thẳng 77 |
Chuyến tàu nhanh nhất 40p |
Chuyến tàu đầu tiên 2:34 |
Chuyến tàu cuối cùng 7:59 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Công ty đường sắt: tàu JR West từ Fukuoka đến KumamotoTàu JR West sẽ đưa bạn từ Fukuoka đến Kumamoto từ 30฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR West
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Fukuoka đến Kumamoto
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Fukuoka đến Kumamoto bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Kumamoto, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Fukuoka đến Kumamoto
Hầu hết các chuyến tàu từ Fukuoka đến Kumamoto sử dụng cặp ga Hakata Station đến Kumamoto Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Fukuoka và Kumamoto trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Kumamoto khởi hành từ ga nào ở Fukuoka?
Cách đến Hakata Station từ trung tâm thành phố Fukuoka
Hakata Station cách trung tâm thành phố Fukuoka 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Hakata Station
Hakata Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhà ga có nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm City Dining Kuten ở tầng 9 và 10.
Wi-Fi và máy ATM
JR KYUSHU Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn trong ga
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Hakata Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Hakata Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Hakata Station: Nhà ga được trang bị thang máy và ramp để thuận tiện cho việc tiếp cận.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Kumamoto Station
Kumamoto Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Kumamoto Station.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Fukuoka đến Kumamoto
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



