Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Fukuoka đến Kagoshima
Giá thấp nhất vào 30 thg 9
$83
Giá vé trung bình vào 30 thg 9
$83
Hành trình nhanh nhất vào 30 thg 9
1 h 16 m
Thời gian hành trình trung bình vào 30 thg 9
1 h 17 m
Tàu hỏa vào 30 thg 9
59
Khoảng cách
228 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Fukuoka đến Kagoshima là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Fukuoka đến Kagoshima sẽ có giá khoảng $83 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $83.
Vào Th 4, 30 thg 9, chúng tôi tìm thấy 59 chuyến tàu từ Fukuoka đến Kagoshima, trong đó có 59 chuyến đi thẳng.
Vào Th 4, 30 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 228 km trong thời gian trung bình là 1 h 17 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 16 m .
Vào Th 4, 30 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 18 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Sakura 4017:561h38Hakata Station9:34Kagoshimachuo Station$831Một chiều0 lần chuyển
Sakura 7419:061h25Hakata Station10:31Kagoshimachuo Station$831Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 6018:301h16Hakata Station9:46Kagoshimachuo Station$831Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 6039:511h20Hakata Station11:11Kagoshimachuo Station$831Một chiều0 lần chuyển
Sakura 76318:591h40Hakata Station20:39Kagoshimachuo Station$831Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 6018:301h16Hakata Station9:46Kagoshimachuo Station$831Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 60510:201h16Hakata Station11:36Kagoshimachuo Station$831Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 61522:201h16Hakata Station23:36Kagoshimachuo Station$831Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 60510:181h18Hakata Station11:36Kagoshimachuo Station$831Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 61522:181h18Hakata Station23:36Kagoshimachuo Station$831Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Fukuoka đến Kagoshima
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Fukuoka đến Kagoshima tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Năm, 1 tháng 10. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Tsubame 307 | 6:10 Hakata Station | 1h48 | 7:58 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 309 | 6:42 Hakata Station | 1h46 | 8:28 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 311 | 7:24 Hakata Station | 1h46 | 9:10 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 7:56 Hakata Station | 1h38 | 9:34 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 7:58 Hakata Station | 1h36 | 9:34 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 8:28 Hakata Station | 1h18 | 9:46 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 8:30 Hakata Station | 1h16 | 9:46 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 403 | 8:40 Hakata Station | 1h36 | 10:16 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 741 | 9:04 Hakata Station | 1h27 | 10:31 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 741 | 9:06 Hakata Station | 1h25 | 10:31 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 743 | 9:26 Hakata Station | 1h38 | 11:04 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 743 | 9:28 Hakata Station | 1h36 | 11:04 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 9:51 Hakata Station | 1h20 | 11:11 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 9:53 Hakata Station | 1h18 | 11:11 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 10:18 Hakata Station | 1h18 | 11:36 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 10:20 Hakata Station | 1h16 | 11:36 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 745 | 10:36 Hakata Station | 1h38 | 12:14 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 745 | 10:38 Hakata Station | 1h36 | 12:14 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 747 | 11:26 Hakata Station | 1h27 | 12:53 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 747 | 11:28 Hakata Station | 1h25 | 12:53 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 749 | 11:59 Hakata Station | 1h38 | 13:37 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 749 | 12:01 Hakata Station | 1h36 | 13:37 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 12:22 Hakata Station | 1h21 | 13:43 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 12:24 Hakata Station | 1h19 | 13:43 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 751 | 12:59 Hakata Station | 1h28 | 14:27 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 751 | 13:01 Hakata Station | 1h26 | 14:27 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 405 | 13:36 Hakata Station | 1h35 | 15:11 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 753 | 13:59 Hakata Station | 1h38 | 15:37 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 753 | 14:01 Hakata Station | 1h36 | 15:37 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 755 | 14:59 Hakata Station | 1h28 | 16:27 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 755 | 15:01 Hakata Station | 1h26 | 16:27 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 407 | 15:36 Hakata Station | 1h36 | 17:12 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 757 | 15:59 Hakata Station | 1h28 | 17:27 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 757 | 16:01 Hakata Station | 1h26 | 17:27 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 409 | 16:36 Hakata Station | 1h36 | 18:12 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 759 | 16:59 Hakata Station | 1h27 | 18:26 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 759 | 17:01 Hakata Station | 1h25 | 18:26 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 411 | 17:36 Hakata Station | 1h36 | 19:12 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 761 | 17:59 Hakata Station | 1h37 | 19:36 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 761 | 18:01 Hakata Station | 1h35 | 19:36 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 18:22 Hakata Station | 1h21 | 19:43 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 18:24 Hakata Station | 1h19 | 19:43 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 763 | 18:59 Hakata Station | 1h40 | 20:39 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 763 | 19:01 Hakata Station | 1h38 | 20:39 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 19:22 Hakata Station | 1h22 | 20:44 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 19:24 Hakata Station | 1h20 | 20:44 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 765 | 19:59 Hakata Station | 1h40 | 21:39 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 765 | 20:01 Hakata Station | 1h38 | 21:39 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 767 | 20:23 Hakata Station | 1h28 | 21:51 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 767 | 20:25 Hakata Station | 1h26 | 21:51 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 769 | 20:59 Hakata Station | 1h40 | 22:39 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 769 | 21:01 Hakata Station | 1h38 | 22:39 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 21:22 Hakata Station | 1h22 | 22:44 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 21:24 Hakata Station | 1h20 | 22:44 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 343 | 21:45 Hakata Station | 2h12 | 23:57 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 771 | 21:59 Hakata Station | 1h26 | 23:25 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 771 | 22:01 Hakata Station | 1h24 | 23:25 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 22:18 Hakata Station | 1h18 | 23:36 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 22:20 Hakata Station | 1h16 | 23:36 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Năm, 1 tháng 10 | |||||
Tsubame 307 | 6:10 Hakata Station | 1h48 | 7:58 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 309 | 6:42 Hakata Station | 1h46 | 8:28 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 311 | 7:24 Hakata Station | 1h46 | 9:10 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 7:56 Hakata Station | 1h38 | 9:34 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 7:58 Hakata Station | 1h36 | 9:34 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 8:28 Hakata Station | 1h18 | 9:46 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 8:30 Hakata Station | 1h16 | 9:46 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 403 | 8:40 Hakata Station | 1h36 | 10:16 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 741 | 9:04 Hakata Station | 1h27 | 10:31 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 741 | 9:06 Hakata Station | 1h25 | 10:31 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 743 | 9:26 Hakata Station | 1h38 | 11:04 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 743 | 9:28 Hakata Station | 1h36 | 11:04 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 9:51 Hakata Station | 1h20 | 11:11 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 9:53 Hakata Station | 1h18 | 11:11 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 10:18 Hakata Station | 1h18 | 11:36 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 10:20 Hakata Station | 1h16 | 11:36 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 745 | 10:36 Hakata Station | 1h38 | 12:14 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 745 | 10:38 Hakata Station | 1h36 | 12:14 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 747 | 11:26 Hakata Station | 1h27 | 12:53 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 747 | 11:28 Hakata Station | 1h25 | 12:53 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 749 | 11:59 Hakata Station | 1h38 | 13:37 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 749 | 12:01 Hakata Station | 1h36 | 13:37 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 12:22 Hakata Station | 1h21 | 13:43 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 12:24 Hakata Station | 1h19 | 13:43 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 751 | 12:59 Hakata Station | 1h28 | 14:27 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 751 | 13:01 Hakata Station | 1h26 | 14:27 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 405 | 13:36 Hakata Station | 1h35 | 15:11 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 753 | 13:59 Hakata Station | 1h38 | 15:37 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 753 | 14:01 Hakata Station | 1h36 | 15:37 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 755 | 14:59 Hakata Station | 1h28 | 16:27 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 755 | 15:01 Hakata Station | 1h26 | 16:27 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 407 | 15:36 Hakata Station | 1h36 | 17:12 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 757 | 15:59 Hakata Station | 1h28 | 17:27 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 757 | 16:01 Hakata Station | 1h26 | 17:27 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 409 | 16:36 Hakata Station | 1h36 | 18:12 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 759 | 16:59 Hakata Station | 1h27 | 18:26 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 759 | 17:01 Hakata Station | 1h25 | 18:26 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 411 | 17:36 Hakata Station | 1h36 | 19:12 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 761 | 17:59 Hakata Station | 1h37 | 19:36 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 761 | 18:01 Hakata Station | 1h35 | 19:36 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 18:22 Hakata Station | 1h21 | 19:43 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 18:24 Hakata Station | 1h19 | 19:43 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 763 | 18:59 Hakata Station | 1h40 | 20:39 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 763 | 19:01 Hakata Station | 1h38 | 20:39 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 19:22 Hakata Station | 1h22 | 20:44 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 19:24 Hakata Station | 1h20 | 20:44 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 765 | 19:59 Hakata Station | 1h40 | 21:39 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 765 | 20:01 Hakata Station | 1h38 | 21:39 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 767 | 20:23 Hakata Station | 1h28 | 21:51 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 767 | 20:25 Hakata Station | 1h26 | 21:51 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 769 | 20:59 Hakata Station | 1h40 | 22:39 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 769 | 21:01 Hakata Station | 1h38 | 22:39 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 21:22 Hakata Station | 1h22 | 22:44 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 21:24 Hakata Station | 1h20 | 22:44 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 343 | 21:45 Hakata Station | 2h12 | 23:57 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 771 | 21:59 Hakata Station | 1h26 | 23:25 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 771 | 22:01 Hakata Station | 1h24 | 23:25 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 22:18 Hakata Station | 1h18 | 23:36 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 22:20 Hakata Station | 1h16 | 23:36 Kagoshimachuo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Fukuoka đến Kagoshima bằng tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Fukuoka đến Kagoshima
Tàu hỏa từ Fukuoka đến Kagoshima chạy trung bình 60 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 30p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $78 nếu bạn đặt trước.
Có 60 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 11:59, chuyến cuối cùng lúc 13:01. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 228 km trong 1h 16p.
Khoảng cách 228 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 30p |
Giá vé rẻ nhất $78 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 60 |
Tàu chạy thẳng 60 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 16p |
Chuyến tàu đầu tiên 11:59 |
Chuyến tàu cuối cùng 13:01 |
Tháng rẻ nhất Tháng 4 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 5 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 3 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 21 ngày |
Công ty đường sắt: tàu JR Kyushu, JR West từ Fukuoka đến KagoshimaTàu JR Kyushu, JR West sẽ đưa bạn từ Fukuoka đến Kagoshima từ $78. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR West
JR Kyushu
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Fukuoka đến Kagoshima
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Fukuoka đến Kagoshima bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Kagoshima, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Fukuoka đến Kagoshima
Hầu hết các chuyến tàu từ Fukuoka đến Kagoshima sử dụng cặp ga Hakata Station đến Kagoshimachuo Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Fukuoka và Kagoshima trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Kagoshima khởi hành từ ga nào ở Fukuoka?
Cách đến Hakata Station từ trung tâm thành phố Fukuoka
Hakata Station cách trung tâm thành phố Fukuoka 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Hakata Station
Hakata Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhà ga có nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm City Dining Kuten ở tầng 9 và 10.
Wi-Fi và máy ATM
JR KYUSHU Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn trong ga
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Hakata Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Hakata Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Hakata Station: Nhà ga được trang bị thang máy và ramp để thuận tiện cho việc tiếp cận.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Kagoshimachuo Station
Kagoshimachuo Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Kagoshimachuo Station.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Fukuoka đến Kagoshima
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



