Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Brussels đến Ghent
Giá rẻ nhất
11RM
Giá trung bình
11RM
Hành trình nhanh nhất
28 m
Thời gian trung bình
28 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
359
Khoảng cách
50 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Brussels đến Ghent là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Brussels đến Ghent sẽ có giá khoảng 11RM nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 11RM.
Trong số 359 chuyến tàu rời Brussels đến Ghent vào Th 6, 14 thg 8, có 357 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 50 km trong thời gian trung bình là 28 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 28 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 28 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
15309:200h37Bruxelles-Central9:57Gent St Pieters11 RM1Một chiều0 lần chuyển
28319:380h41Brussels-Nord10:19Gent St Pieters11 RM1Một chiều0 lần chuyển
22309:111h09Brussels-Nord10:20Gent St Pieters11 RM1Một chiều0 lần chuyển
363110:451h02Bruxelles-Central11:47Gent St Pieters11 RM1Một chiều0 lần chuyển
5309:080h28Bruxelles-Midi9:36Gent St Pieters11 RM1Một chiều0 lần chuyển
5309:080h28Bruxelles-Midi9:36Gent St Pieters11 RM1Một chiều0 lần chuyển
15298:290h28Bruxelles-Midi8:57Gent St Pieters11 RM1Một chiều0 lần chuyển
53110:070h28Bruxelles-Midi10:35Gent St Pieters11 RM1Một chiều0 lần chuyển
153110:290h28Bruxelles-Midi10:57Gent St Pieters11 RM1Một chiều0 lần chuyển
24289:000h28Bruxelles-Midi9:28Gent St Pieters11 RM1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và tàu hỏa từ Brussels đến Ghent
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Brussels đến Ghent trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn tàu hỏa với giá khởi điểm từ 7RM. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 33p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.0kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho tàu hỏa là 7RM và cho xe buýt là 5RM.
Khoảng cách: 50 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
11RM Giá trung bình Rẻ nhất | 23RM Giá trung bình |
1h 3p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 33p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 1h 34p Tổng thời gian trung bình 1h 4p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.0kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Brussels đến Ghent
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Brussels đến Ghent tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
542 | 21:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 21:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2242 | 21:11 Brussels-Nord | 1h09 | 22:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2242 | 21:16 Bruxelles-Central | 1h04 | 22:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1542 | 21:17 Brussels-Nord | 0h40 | 21:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1542 | 21:22 Bruxelles-Central | 0h35 | 21:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
442 | 21:23 Brussels-Nord | 0h43 | 22:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2242 | 21:24 Bruxelles-Midi | 0h56 | 22:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
442 | 21:28 Bruxelles-Central | 0h38 | 22:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1542 | 21:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 21:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
442 | 21:37 Bruxelles-Midi | 0h29 | 22:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2843 | 21:38 Brussels-Nord | 0h41 | 22:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3642 | 21:40 Brussels-Nord | 1h07 | 22:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2843 | 21:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 22:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3642 | 21:45 Bruxelles-Central | 1h02 | 22:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2843 | 21:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 22:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3642 | 21:53 Bruxelles-Midi | 0h54 | 22:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
543 | 21:54 Brussels-Nord | 0h41 | 22:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
543 | 21:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 22:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
543 | 22:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 22:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2243 | 22:11 Brussels-Nord | 0h49 | 23:00 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2243 | 22:16 Bruxelles-Central | 0h44 | 23:00 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1543 | 22:17 Brussels-Nord | 0h40 | 22:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1543 | 22:22 Bruxelles-Central | 0h35 | 22:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2243 | 22:24 Bruxelles-Midi | 0h36 | 23:00 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1543 | 22:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 22:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2844 | 22:38 Brussels-Nord | 0h41 | 23:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3643 | 22:40 Brussels-Nord | 0h47 | 23:27 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2844 | 22:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 23:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3643 | 22:45 Bruxelles-Central | 0h42 | 23:27 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2844 | 22:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 23:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3643 | 22:53 Bruxelles-Midi | 0h34 | 23:27 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
544 | 22:54 Brussels-Nord | 0h41 | 23:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
544 | 22:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 23:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
544 | 23:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 23:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2244 | 23:11 Brussels-Nord | 0h47 | 23:58 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2244 | 23:16 Bruxelles-Central | 0h42 | 23:58 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2244 | 23:24 Bruxelles-Midi | 0h34 | 23:58 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2845 | 23:38 Brussels-Nord | 1h13 | 0:51 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2845 | 23:43 Bruxelles-Central | 1h08 | 0:51 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
2045 · 2845 | 0:02 Brussels-Nord | 0h49 | 0:51 Gent St Pieters | 1 lần chuyển | |
2045 · 2845 | 0:07 Bruxelles-Central | 0h44 | 0:51 Gent St Pieters | 1 lần chuyển | |
545 | 0:18 Brussels-Nord | 0h46 | 1:04 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2845 | 0:18 Bruxelles-Midi | 0h33 | 0:51 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
545 | 0:23 Bruxelles-Central | 0h41 | 1:04 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
545 | 0:31 Bruxelles-Midi | 0h33 | 1:04 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1526 | 5:16 Brussels-Nord | 0h41 | 5:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1526 | 5:21 Bruxelles-Central | 0h36 | 5:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1526 | 5:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 5:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2827 | 5:38 Brussels-Nord | 0h41 | 6:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3626 | 5:40 Brussels-Nord | 1h07 | 6:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2827 | 5:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 6:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3626 | 5:45 Bruxelles-Central | 1h02 | 6:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2827 | 5:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 6:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3626 | 5:53 Bruxelles-Midi | 0h54 | 6:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
527 | 5:54 Brussels-Nord | 0h41 | 6:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
527 | 5:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 6:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
527 | 6:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 6:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2227 | 6:11 Brussels-Nord | 1h12 | 7:23 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2227 | 6:16 Bruxelles-Central | 1h07 | 7:23 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1527 | 6:16 Brussels-Nord | 0h42 | 6:58 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1527 | 6:21 Bruxelles-Central | 0h37 | 6:58 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
427 | 6:23 Brussels-Nord | 0h41 | 7:04 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2227 | 6:26 Bruxelles-Midi | 0h57 | 7:23 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
427 | 6:28 Bruxelles-Central | 0h36 | 7:04 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1527 | 6:30 Bruxelles-Midi | 0h28 | 6:58 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
427 | 6:36 Bruxelles-Midi | 0h28 | 7:04 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2828 | 6:38 Brussels-Nord | 0h41 | 7:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3627 | 6:40 Brussels-Nord | 1h07 | 7:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2828 | 6:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 7:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3627 | 6:45 Bruxelles-Central | 1h02 | 7:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2828 | 6:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 7:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3627 | 6:53 Bruxelles-Midi | 0h54 | 7:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
528 | 6:54 Brussels-Nord | 0h41 | 7:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
528 | 6:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 7:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
528 | 7:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 7:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2228 | 7:11 Brussels-Nord | 1h09 | 8:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1528 | 7:15 Brussels-Nord | 0h42 | 7:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2228 | 7:16 Bruxelles-Central | 1h04 | 8:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1528 | 7:20 Bruxelles-Central | 0h37 | 7:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
428 | 7:23 Brussels-Nord | 0h43 | 8:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2228 | 7:24 Bruxelles-Midi | 0h56 | 8:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
428 | 7:28 Bruxelles-Central | 0h38 | 8:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1528 | 7:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 7:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
428 | 7:37 Bruxelles-Midi | 0h29 | 8:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3628 | 7:38 Brussels-Nord | 1h09 | 8:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2829 | 7:38 Brussels-Nord | 0h40 | 8:18 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2829 | 7:43 Bruxelles-Central | 0h35 | 8:18 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3628 | 7:43 Bruxelles-Central | 1h04 | 8:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2829 | 7:50 Bruxelles-Midi | 0h28 | 8:18 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3628 | 7:52 Bruxelles-Midi | 0h55 | 8:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
529 | 7:56 Brussels-Nord | 0h40 | 8:36 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
529 | 8:01 Bruxelles-Central | 0h35 | 8:36 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
529 | 8:08 Bruxelles-Midi | 0h28 | 8:36 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2229 | 8:11 Brussels-Nord | 1h09 | 9:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1529 | 8:15 Brussels-Nord | 0h42 | 8:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2229 | 8:16 Bruxelles-Central | 1h04 | 9:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1529 | 8:20 Bruxelles-Central | 0h37 | 8:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
429 | 8:23 Brussels-Nord | 0h43 | 9:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2229 | 8:24 Bruxelles-Midi | 0h56 | 9:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
429 | 8:28 Bruxelles-Central | 0h38 | 9:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1529 | 8:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 8:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
429 | 8:37 Bruxelles-Midi | 0h29 | 9:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2830 | 8:38 Brussels-Nord | 0h41 | 9:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3629 | 8:38 Brussels-Nord | 1h09 | 9:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3629 | 8:43 Bruxelles-Central | 1h04 | 9:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2830 | 8:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 9:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2428 | 8:48 Brussels-Nord | 0h40 | 9:28 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2830 | 8:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 9:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2428 | 8:53 Bruxelles-Central | 0h35 | 9:28 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3629 | 8:53 Bruxelles-Midi | 0h54 | 9:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
530 | 8:56 Brussels-Nord | 0h40 | 9:36 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2428 | 9:00 Bruxelles-Midi | 0h28 | 9:28 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
530 | 9:01 Bruxelles-Central | 0h35 | 9:36 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
530 | 9:08 Bruxelles-Midi | 0h28 | 9:36 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2230 | 9:11 Brussels-Nord | 1h09 | 10:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2230 | 9:16 Bruxelles-Central | 1h04 | 10:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1530 | 9:16 Brussels-Nord | 0h41 | 9:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1530 | 9:20 Bruxelles-Central | 0h37 | 9:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
430 | 9:23 Brussels-Nord | 0h43 | 10:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2230 | 9:24 Bruxelles-Midi | 0h56 | 10:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
430 | 9:28 Bruxelles-Central | 0h38 | 10:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1530 | 9:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 9:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
430 | 9:37 Bruxelles-Midi | 0h29 | 10:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2831 | 9:38 Brussels-Nord | 0h41 | 10:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3630 | 9:40 Brussels-Nord | 1h07 | 10:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2831 | 9:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 10:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
18140 | 9:44 Brussels-Nord | 0h41 | 10:25 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3630 | 9:45 Bruxelles-Central | 1h02 | 10:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
18140 | 9:49 Bruxelles-Central | 0h36 | 10:25 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2831 | 9:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 10:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3630 | 9:53 Bruxelles-Midi | 0h54 | 10:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
531 | 9:54 Brussels-Nord | 0h41 | 10:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
18140 | 9:57 Bruxelles-Midi | 0h28 | 10:25 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
18142 | 9:57 Brussels-Nord | 0h43 | 10:40 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
531 | 9:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 10:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
18142 | 10:02 Bruxelles-Central | 0h38 | 10:40 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
531 | 10:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 10:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2231 | 10:11 Brussels-Nord | 1h10 | 11:21 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
18142 | 10:12 Bruxelles-Midi | 0h28 | 10:40 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2231 | 10:16 Bruxelles-Central | 1h05 | 11:21 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1531 | 10:16 Brussels-Nord | 0h41 | 10:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1531 | 10:21 Bruxelles-Central | 0h36 | 10:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
431 | 10:23 Brussels-Nord | 0h43 | 11:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2231 | 10:24 Bruxelles-Midi | 0h57 | 11:21 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
431 | 10:28 Bruxelles-Central | 0h38 | 11:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1531 | 10:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 10:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
431 | 10:37 Bruxelles-Midi | 0h29 | 11:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2832 | 10:38 Brussels-Nord | 0h41 | 11:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3631 | 10:40 Brussels-Nord | 1h07 | 11:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2832 | 10:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 11:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
18203 | 10:44 Brussels-Nord | 0h42 | 11:26 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3631 | 10:45 Bruxelles-Central | 1h02 | 11:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
18203 | 10:49 Bruxelles-Central | 0h37 | 11:26 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2832 | 10:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 11:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3631 | 10:53 Bruxelles-Midi | 0h54 | 11:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
532 | 10:54 Brussels-Nord | 0h41 | 11:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
18203 | 10:58 Bruxelles-Midi | 0h28 | 11:26 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
532 | 10:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 11:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
532 | 11:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 11:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2232 | 11:11 Brussels-Nord | 1h09 | 12:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2232 | 11:16 Bruxelles-Central | 1h04 | 12:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1532 | 11:16 Brussels-Nord | 0h41 | 11:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1532 | 11:21 Bruxelles-Central | 0h36 | 11:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
432 | 11:22 Brussels-Nord | 0h43 | 12:05 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2232 | 11:24 Bruxelles-Midi | 0h56 | 12:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
432 | 11:27 Bruxelles-Central | 0h38 | 12:05 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1532 | 11:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 11:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
432 | 11:36 Bruxelles-Midi | 0h29 | 12:05 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2833 | 11:38 Brussels-Nord | 0h41 | 12:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3632 | 11:40 Brussels-Nord | 1h07 | 12:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2833 | 11:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 12:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
18290 | 11:44 Brussels-Nord | 0h42 | 12:26 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3632 | 11:45 Bruxelles-Central | 1h02 | 12:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
18290 | 11:49 Bruxelles-Central | 0h37 | 12:26 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2833 | 11:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 12:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3632 | 11:53 Bruxelles-Midi | 0h54 | 12:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
533 | 11:54 Brussels-Nord | 0h41 | 12:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
18290 | 11:58 Bruxelles-Midi | 0h28 | 12:26 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
533 | 11:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 12:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
533 | 12:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 12:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2233 | 12:11 Brussels-Nord | 1h09 | 13:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1533 | 12:16 Brussels-Nord | 0h41 | 12:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2233 | 12:16 Bruxelles-Central | 1h04 | 13:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1533 | 12:21 Bruxelles-Central | 0h36 | 12:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
433 | 12:23 Brussels-Nord | 0h43 | 13:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2233 | 12:24 Bruxelles-Midi | 0h56 | 13:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
433 | 12:28 Bruxelles-Central | 0h38 | 13:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1533 | 12:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 12:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
433 | 12:37 Bruxelles-Midi | 0h29 | 13:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2834 | 12:38 Brussels-Nord | 0h41 | 13:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3633 | 12:40 Brussels-Nord | 1h07 | 13:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2834 | 12:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 13:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3633 | 12:45 Bruxelles-Central | 1h02 | 13:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2834 | 12:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 13:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3633 | 12:53 Bruxelles-Midi | 0h54 | 13:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
534 | 12:54 Brussels-Nord | 0h41 | 13:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
534 | 12:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 13:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
534 | 13:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 13:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2234 | 13:11 Brussels-Nord | 1h09 | 14:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2234 | 13:16 Bruxelles-Central | 1h04 | 14:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1534 | 13:16 Brussels-Nord | 0h41 | 13:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1534 | 13:21 Bruxelles-Central | 0h36 | 13:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
434 | 13:23 Brussels-Nord | 0h43 | 14:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2234 | 13:24 Bruxelles-Midi | 0h56 | 14:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
434 | 13:28 Bruxelles-Central | 0h38 | 14:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1534 | 13:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 13:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
434 | 13:37 Bruxelles-Midi | 0h29 | 14:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2835 | 13:38 Brussels-Nord | 0h41 | 14:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3634 | 13:40 Brussels-Nord | 1h07 | 14:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2835 | 13:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 14:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3634 | 13:45 Bruxelles-Central | 1h02 | 14:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2835 | 13:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 14:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3634 | 13:53 Bruxelles-Midi | 0h54 | 14:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
535 | 13:54 Brussels-Nord | 0h41 | 14:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
535 | 13:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 14:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
535 | 14:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 14:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2235 | 14:11 Brussels-Nord | 1h09 | 15:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2235 | 14:16 Bruxelles-Central | 1h04 | 15:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1535 | 14:16 Brussels-Nord | 0h41 | 14:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1535 | 14:21 Bruxelles-Central | 0h36 | 14:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
435 | 14:23 Brussels-Nord | 0h43 | 15:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2235 | 14:24 Bruxelles-Midi | 0h56 | 15:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
435 | 14:28 Bruxelles-Central | 0h38 | 15:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1535 | 14:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 14:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
435 | 14:37 Bruxelles-Midi | 0h29 | 15:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2836 | 14:38 Brussels-Nord | 0h41 | 15:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3635 | 14:40 Brussels-Nord | 1h07 | 15:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2836 | 14:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 15:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3635 | 14:45 Bruxelles-Central | 1h02 | 15:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2836 | 14:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 15:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3635 | 14:53 Bruxelles-Midi | 0h54 | 15:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
536 | 14:54 Brussels-Nord | 0h41 | 15:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
536 | 14:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 15:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
536 | 15:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 15:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2236 | 15:11 Brussels-Nord | 1h09 | 16:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2236 | 15:16 Bruxelles-Central | 1h04 | 16:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1536 | 15:16 Brussels-Nord | 0h41 | 15:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1536 | 15:21 Bruxelles-Central | 0h36 | 15:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
436 | 15:23 Brussels-Nord | 0h43 | 16:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2236 | 15:24 Bruxelles-Midi | 0h56 | 16:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
436 | 15:28 Bruxelles-Central | 0h38 | 16:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1536 | 15:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 15:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
436 | 15:37 Bruxelles-Midi | 0h29 | 16:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2837 | 15:38 Brussels-Nord | 0h41 | 16:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3636 | 15:40 Brussels-Nord | 1h07 | 16:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2837 | 15:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 16:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3636 | 15:45 Bruxelles-Central | 1h02 | 16:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2837 | 15:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 16:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3636 | 15:52 Bruxelles-Midi | 0h55 | 16:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
537 | 15:54 Brussels-Nord | 0h41 | 16:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
537 | 15:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 16:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
537 | 16:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 16:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2237 | 16:11 Brussels-Nord | 1h09 | 17:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2237 | 16:16 Bruxelles-Central | 1h04 | 17:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1537 | 16:17 Brussels-Nord | 0h40 | 16:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
437 | 16:22 Brussels-Nord | 0h44 | 17:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1537 | 16:22 Bruxelles-Central | 0h35 | 16:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2237 | 16:24 Bruxelles-Midi | 0h56 | 17:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8001 | 16:26 Brussels-Nord | 0h44 | 17:10 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
437 | 16:27 Bruxelles-Central | 0h39 | 17:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1537 | 16:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 16:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8001 | 16:31 Bruxelles-Central | 0h39 | 17:10 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8008 | 16:34 Brussels-Nord | 0h41 | 17:15 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
437 | 16:37 Bruxelles-Midi | 0h29 | 17:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2838 | 16:38 Brussels-Nord | 0h41 | 17:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3637 | 16:39 Brussels-Nord | 1h08 | 17:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8008 | 16:39 Bruxelles-Central | 0h36 | 17:15 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8001 | 16:42 Bruxelles-Midi | 0h28 | 17:10 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2838 | 16:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 17:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3637 | 16:44 Bruxelles-Central | 1h03 | 17:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8014 | 16:44 Brussels-Nord | 1h27 | 18:11 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8006 | 16:46 Brussels-Nord | 0h41 | 17:27 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8008 | 16:47 Bruxelles-Midi | 0h28 | 17:15 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8014 | 16:49 Bruxelles-Central | 1h22 | 18:11 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2838 | 16:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 17:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8006 | 16:51 Bruxelles-Central | 0h36 | 17:27 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3637 | 16:52 Bruxelles-Midi | 0h55 | 17:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
538 | 16:54 Brussels-Nord | 0h41 | 17:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8014 | 16:58 Bruxelles-Midi | 1h13 | 18:11 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
538 | 16:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 17:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8006 | 16:59 Bruxelles-Midi | 0h28 | 17:27 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
538 | 17:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 17:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2238 | 17:11 Brussels-Nord | 1h10 | 18:21 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1538 | 17:15 Brussels-Nord | 0h41 | 17:56 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2238 | 17:16 Bruxelles-Central | 1h05 | 18:21 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1538 | 17:20 Bruxelles-Central | 0h36 | 17:56 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
438 | 17:23 Brussels-Nord | 0h43 | 18:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2238 | 17:24 Bruxelles-Midi | 0h57 | 18:21 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
438 | 17:28 Bruxelles-Central | 0h38 | 18:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1538 | 17:28 Bruxelles-Midi | 0h28 | 17:56 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8009 | 17:34 Brussels-Nord | 0h41 | 18:15 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
438 | 17:37 Bruxelles-Midi | 0h29 | 18:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2839 | 17:39 Brussels-Nord | 0h40 | 18:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8009 | 17:39 Bruxelles-Central | 0h36 | 18:15 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3638 | 17:40 Brussels-Nord | 1h07 | 18:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2839 | 17:44 Bruxelles-Central | 0h35 | 18:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3638 | 17:45 Bruxelles-Central | 1h02 | 18:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8009 | 17:46 Bruxelles-Midi | 0h29 | 18:15 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8007 | 17:47 Brussels-Nord | 0h40 | 18:27 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2839 | 17:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 18:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8007 | 17:52 Bruxelles-Central | 0h35 | 18:27 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3638 | 17:53 Bruxelles-Midi | 0h54 | 18:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
539 | 17:54 Brussels-Nord | 0h41 | 18:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8007 | 17:59 Bruxelles-Midi | 0h28 | 18:27 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
539 | 17:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 18:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
539 | 18:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 18:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2239 | 18:11 Brussels-Nord | 1h09 | 19:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1539 | 18:16 Brussels-Nord | 0h41 | 18:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2239 | 18:16 Bruxelles-Central | 1h04 | 19:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1539 | 18:21 Bruxelles-Central | 0h36 | 18:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
439 | 18:23 Brussels-Nord | 0h43 | 19:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2239 | 18:24 Bruxelles-Midi | 0h56 | 19:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
439 | 18:28 Bruxelles-Central | 0h38 | 19:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1539 | 18:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 18:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
439 | 18:37 Bruxelles-Midi | 0h29 | 19:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2840 | 18:38 Brussels-Nord | 0h41 | 19:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3639 | 18:40 Brussels-Nord | 1h07 | 19:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2840 | 18:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 19:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3639 | 18:45 Bruxelles-Central | 1h02 | 19:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2840 | 18:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 19:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3639 | 18:53 Bruxelles-Midi | 0h54 | 19:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
540 | 18:54 Brussels-Nord | 0h41 | 19:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
540 | 18:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 19:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
540 | 19:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 19:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2240 | 19:11 Brussels-Nord | 1h09 | 20:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2240 | 19:16 Bruxelles-Central | 1h04 | 20:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1540 | 19:16 Brussels-Nord | 0h41 | 19:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1540 | 19:21 Bruxelles-Central | 0h36 | 19:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
440 | 19:23 Brussels-Nord | 0h43 | 20:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2240 | 19:24 Bruxelles-Midi | 0h56 | 20:20 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
440 | 19:28 Bruxelles-Central | 0h38 | 20:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1540 | 19:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 19:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
440 | 19:37 Bruxelles-Midi | 0h29 | 20:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2841 | 19:38 Brussels-Nord | 0h41 | 20:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3640 | 19:40 Brussels-Nord | 1h07 | 20:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2841 | 19:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 20:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3640 | 19:45 Bruxelles-Central | 1h02 | 20:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2841 | 19:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 20:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3640 | 19:53 Bruxelles-Midi | 0h54 | 20:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
541 | 19:54 Brussels-Nord | 0h41 | 20:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
541 | 19:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 20:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
541 | 20:07 Bruxelles-Midi | 0h28 | 20:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2241 | 20:11 Brussels-Nord | 1h10 | 21:21 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2241 | 20:16 Bruxelles-Central | 1h05 | 21:21 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1541 | 20:17 Brussels-Nord | 0h40 | 20:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1541 | 20:22 Bruxelles-Central | 0h35 | 20:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
441 | 20:23 Brussels-Nord | 0h43 | 21:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2241 | 20:24 Bruxelles-Midi | 0h57 | 21:21 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
441 | 20:28 Bruxelles-Central | 0h38 | 21:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1541 | 20:29 Bruxelles-Midi | 0h28 | 20:57 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
441 | 20:37 Bruxelles-Midi | 0h29 | 21:06 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2842 | 20:38 Brussels-Nord | 0h41 | 21:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3641 | 20:40 Brussels-Nord | 1h07 | 21:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2842 | 20:43 Bruxelles-Central | 0h36 | 21:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3641 | 20:45 Bruxelles-Central | 1h02 | 21:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2842 | 20:51 Bruxelles-Midi | 0h28 | 21:19 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3641 | 20:53 Bruxelles-Midi | 0h54 | 21:47 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
542 | 20:54 Brussels-Nord | 0h41 | 21:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
542 | 20:59 Bruxelles-Central | 0h36 | 21:35 Gent St Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Brussels đến Ghent bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Brussels đến Ghent với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Intercity?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Intercity, mà còn so sánh vé của các hãng như Regional, Deutsche Bahn, Renfe hoặc SNCB để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Brussels đến Ghent.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Intercity với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Brussels đến Ghent.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Brussels đến Ghent trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Brussels đến Ghent
Tàu hỏa từ Brussels đến Ghent chạy trung bình 41 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 33p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 7RM nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 5RM bằng xe buýt.
Có 40 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 50 km trong 28p.
Khoảng cách 50 km |
Thời gian tàu trung bình 33p |
Giá vé rẻ nhất 7RM |
Số chuyến tàu mỗi ngày 41 |
Tàu chạy thẳng 40 |
Chuyến tàu nhanh nhất 28p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 1 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 42 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Intercity, Regional, Deutsche Bahn, Renfe, SNCB từ Brussels đến GhentTàu Intercity, Regional, Deutsche Bahn, Renfe, SNCB sẽ đưa bạn từ Brussels đến Ghent từ 5RM. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Intercity
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Renfe
Regional
SNCB
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Brussels đến Ghent
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Brussels đến Ghent bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Ghent, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Brussels đến Ghent
Hầu hết các chuyến tàu từ Brussels đến Ghent sử dụng cặp ga Bruxelles-Central đến Gent St Pieters, với một số chuyến đến Gent-Dampoort. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Brussels và Ghent trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Ghent khởi hành từ ga nào ở Brussels?
Cách đến Bruxelles-Central từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Central
Bruxelles-Central có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Central.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Central. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Central.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Central. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Central.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Central.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Central.
Cách đến Bruxelles-Midi từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Midi
Bruxelles-Midi có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Midi. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Midi. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Cách đến Brussels-Nord từ trung tâm thành phố Brussels
Brussels-Nord cách trung tâm thành phố Brussels 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brussels-Nord
Brussels-Nord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brussels-Nord.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Brussels-Nord. Máy ATM có sẵn tại Brussels-Nord.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brussels-Nord. Quầy thông tin có sẵn tại Brussels-Nord.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brussels-Nord. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brussels-Nord.
Tàu từ Brussels đến ga nào ở Ghent?
Cách đến Gent St Pieters từ trung tâm thành phố Ghent
Gent St Pieters cách trung tâm thành phố Ghent 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Gent St Pieters
Gent St Pieters có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Gent St Pieters.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Gent St Pieters. Máy ATM có sẵn tại Gent St Pieters.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Gent St Pieters. Quầy thông tin có sẵn tại Gent St Pieters.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Gent St Pieters. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Gent St Pieters: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Gent St Pieters: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Gent St Pieters.
Cách đến Gent-Dampoort từ trung tâm thành phố Ghent
Gent-Dampoort cách trung tâm thành phố Ghent 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Gent-Dampoort
Gent-Dampoort có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Gent-Dampoort.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Gent-Dampoort. Máy ATM có sẵn tại Gent-Dampoort.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Gent-Dampoort. Quầy thông tin có sẵn tại Gent-Dampoort.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Gent-Dampoort. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Gent-Dampoort: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Gent-Dampoort: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Gent-Dampoort.
Cách đến Merelbeke từ trung tâm thành phố Ghent
Merelbeke cách trung tâm thành phố Ghent 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Merelbeke
Merelbeke có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Dành cho người khuyết tật, Bãi đậu xe đạp và Thuê xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Merelbeke.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Merelbeke: Bãi đậu xe.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Merelbeke: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Merelbeke.


