Tàu hỏa Bruges đến Brussels với Intercity

Th 2, 28 thg 9
+ Thêm trở về
Intercity
Deutsche Bahn
České dráhy
Regional
SNCF | TGV Lyria
Trên 2.000 công ty du lịch
Intercity
Deutsche Bahn
České dráhy
Regional
SNCF | TGV Lyria
Trên 2.000 công ty du lịch
QR-Code
Quét để tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
Sử dụng ứng dụng của chúng tôi để nhận thông tin cập nhật về chuyến đi trực tiếp và đặt vé di động cho tàu hỏa, xe buýt, chuyến bay và phà.
App Store
rate4.9
42K xếp hạng
Google Play
rate4.6
136K đánh giá

Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Bruges đến Brussels

Hiển thị giờ, giá và vé có thể đặt cho ngày 28 thg 9

Giá thấp nhất vào 28 thg 9

18Rp

Giá vé trung bình vào 28 thg 9

18Rp

Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9

54 m

Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9

55 m

Tàu hỏa vào 28 thg 9

261

Khoảng cách

88 km

Vé giá rẻ

Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Bruges đến Brussels là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.

Vé trung bình từ Bruges đến Brussels sẽ có giá khoảng 18Rp nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 18Rp.

Chuyến tàu nhanh

Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 261 chuyến tàu từ Bruges đến Brussels, trong đó có 219 chuyến đi thẳng.

Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 88 km trong thời gian trung bình là 55 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 54 m .

Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 55 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.

  • Intercity511
    11:581h02
    Brugge
    13:00Bruxelles-Central
    18 Rp1Một chiều
    0 lần chuyển
  • Intercity1505
    5:290h58
    Brugge
    6:27Bruxelles-Midi
    18 Rp1Một chiều
    0 lần chuyển
  • Intercity1505
    5:291h11
    Brugge
    6:40Bruxelles-Central
    18 Rp1Một chiều
    0 lần chuyển
  • Intercity1509
    9:301h10
    Brugge
    10:40Bruxelles-Central
    18 Rp1Một chiều
    0 lần chuyển
  • Intercity2309
    10:162h04
    Brugge
    12:20Bruxelles-Midi
    18 Rp1Một chiều
    0 lần chuyển

Khởi hành trực tiếp

Thời gian tàu Bruges đến Brussels

Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Bruges đến Brussels tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.

Cập nhật lần cuối lúc
Nhà cung cấpKhởi hànhThời gianĐếnChuyển tuyến
Vé
Intercity28034:11 Brugge
1h11
5:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28034:11 Brugge
0h59
5:10 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28034:11 Brugge
1h06
5:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5044:58 Brugge
1h02
6:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5044:58 Brugge
1h07
6:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5044:58 Brugge
0h55
5:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28045:11 Brugge
1h06
6:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28045:11 Brugge
1h11
6:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28045:11 Brugge
0h58
6:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity15055:29 Brugge
1h16
6:45 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity15055:29 Brugge
0h58
6:27 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity15055:29 Brugge
1h11
6:40 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5055:52 Brugge
1h13
7:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5055:52 Brugge
1h01
6:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5055:52 Brugge
1h08
7:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity70015:57 Brugge
1h03
7:00 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity70015:57 Brugge
1h12
7:09 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity70015:57 Brugge
1h17
7:14 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28056:11 Brugge
1h12
7:23 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28056:11 Brugge
0h58
7:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28056:11 Brugge
1h07
7:18 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity23056:16 Brugge
2h16
8:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity23056:16 Brugge
2h04
8:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity23056:16 Brugge
2h11
8:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity1806 · 4066:25 Brugge
1h12
7:37 Brussels-Nord1 lần chuyển
Intercity1806 · 4066:25 Brugge
0h59
7:24 Bruxelles-Midi1 lần chuyển
Intercity1806 · 4066:25 Brugge
1h07
7:32 Bruxelles-Central1 lần chuyển
Intercity15066:30 Brugge
1h15
7:45 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity15066:30 Brugge
0h59
7:29 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity15066:30 Brugge
1h10
7:40 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity70026:58 Brugge
1h11
8:09 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity70026:58 Brugge
1h16
8:14 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity70026:58 Brugge
1h04
8:02 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5066:59 Brugge
1h06
8:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5066:59 Brugge
1h01
8:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5066:59 Brugge
0h54
7:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28067:11 Brugge
1h12
8:23 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28067:11 Brugge
1h07
8:18 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28067:11 Brugge
1h00
8:11 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity4087:16 Brugge
2h16
9:32 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity4087:16 Brugge
2h21
9:37 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity4087:16 Brugge
2h08
9:24 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity1807 · 4077:25 Brugge
1h12
8:37 Brussels-Nord1 lần chuyển
Intercity1807 · 4077:25 Brugge
1h07
8:32 Bruxelles-Central1 lần chuyển
Intercity1807 · 4077:25 Brugge
0h59
8:24 Bruxelles-Midi1 lần chuyển
Intercity15077:34 Brugge
1h06
8:40 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity15077:34 Brugge
0h58
8:32 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity15077:34 Brugge
1h11
8:45 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5077:58 Brugge
1h07
9:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5077:58 Brugge
1h02
9:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5077:58 Brugge
0h55
8:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28078:11 Brugge
1h11
9:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28078:11 Brugge
1h06
9:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28078:11 Brugge
0h59
9:10 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity23078:16 Brugge
2h04
10:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity23078:16 Brugge
2h11
10:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity23078:16 Brugge
2h16
10:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity1808 · 4088:25 Brugge
1h07
9:32 Bruxelles-Central1 lần chuyển
Intercity1808 · 4088:25 Brugge
1h12
9:37 Brussels-Nord1 lần chuyển
Intercity1808 · 4088:25 Brugge
0h59
9:24 Bruxelles-Midi1 lần chuyển
Intercity15088:30 Brugge
1h10
9:40 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity15088:30 Brugge
1h15
9:45 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity15088:30 Brugge
0h58
9:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5088:58 Brugge
1h02
10:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5088:58 Brugge
1h07
10:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5088:58 Brugge
0h55
9:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28089:11 Brugge
1h06
10:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28089:11 Brugge
1h11
10:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity28089:11 Brugge
0h58
10:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity23089:16 Brugge
2h04
11:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity23089:16 Brugge
2h16
11:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity23089:16 Brugge
2h11
11:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity1809 · 4099:25 Brugge
1h07
10:32 Bruxelles-Central1 lần chuyển
Intercity1809 · 4099:25 Brugge
1h12
10:37 Brussels-Nord1 lần chuyển
Intercity1809 · 4099:25 Brugge
0h59
10:24 Bruxelles-Midi1 lần chuyển
Intercity15099:30 Brugge
1h10
10:40 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity15099:30 Brugge
0h58
10:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity15099:30 Brugge
1h15
10:45 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5099:58 Brugge
0h55
10:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5099:58 Brugge
1h07
11:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity5099:58 Brugge
1h02
11:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity280910:11 Brugge
1h06
11:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity280910:11 Brugge
0h58
11:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity280910:11 Brugge
1h11
11:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity230910:16 Brugge
2h04
12:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity230910:16 Brugge
2h11
12:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity230910:16 Brugge
2h16
12:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity1810 · 41010:25 Brugge
1h12
11:37 Brussels-Nord1 lần chuyển
Intercity1810 · 41010:25 Brugge
1h07
11:32 Bruxelles-Central1 lần chuyển
Intercity1810 · 41010:25 Brugge
0h59
11:24 Bruxelles-Midi1 lần chuyển
Intercity151010:30 Brugge
1h10
11:40 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151010:30 Brugge
1h15
11:45 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151010:30 Brugge
0h58
11:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51010:58 Brugge
1h02
12:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51010:58 Brugge
0h55
11:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51010:58 Brugge
1h07
12:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281011:11 Brugge
0h58
12:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281011:11 Brugge
1h06
12:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281011:11 Brugge
1h11
12:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231011:16 Brugge
2h04
13:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231011:16 Brugge
2h11
13:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231011:16 Brugge
2h16
13:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity1811 · 41111:25 Brugge
0h59
12:24 Bruxelles-Midi1 lần chuyển
Intercity1811 · 41111:25 Brugge
1h12
12:37 Brussels-Nord1 lần chuyển
Intercity1811 · 41111:25 Brugge
1h07
12:32 Bruxelles-Central1 lần chuyển
Intercity151111:30 Brugge
0h58
12:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151111:30 Brugge
1h11
12:41 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151111:30 Brugge
1h06
12:36 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51111:58 Brugge
1h02
13:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51111:58 Brugge
1h07
13:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51111:58 Brugge
0h55
12:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281112:11 Brugge
0h58
13:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281112:11 Brugge
1h11
13:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281112:11 Brugge
1h06
13:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231112:16 Brugge
2h11
14:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231112:16 Brugge
2h16
14:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231112:16 Brugge
2h04
14:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity1812 · 41212:25 Brugge
1h12
13:37 Brussels-Nord1 lần chuyển
Intercity1812 · 41212:25 Brugge
0h59
13:24 Bruxelles-Midi1 lần chuyển
Intercity1812 · 41212:25 Brugge
1h07
13:32 Bruxelles-Central1 lần chuyển
Intercity151212:30 Brugge
1h10
13:40 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151212:30 Brugge
0h58
13:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151212:30 Brugge
1h15
13:45 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51212:58 Brugge
0h55
13:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51212:58 Brugge
1h07
14:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51212:58 Brugge
1h02
14:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281213:11 Brugge
0h58
14:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281213:11 Brugge
1h06
14:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281213:11 Brugge
1h11
14:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231213:16 Brugge
2h11
15:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231213:16 Brugge
2h16
15:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231213:16 Brugge
2h04
15:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity1813 · 41313:25 Brugge
0h59
14:24 Bruxelles-Midi1 lần chuyển
Intercity1813 · 41313:25 Brugge
1h07
14:32 Bruxelles-Central1 lần chuyển
Intercity1813 · 41313:25 Brugge
1h12
14:37 Brussels-Nord1 lần chuyển
Intercity151313:30 Brugge
1h15
14:45 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151313:30 Brugge
1h10
14:40 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151313:30 Brugge
0h58
14:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51313:58 Brugge
1h02
15:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51313:58 Brugge
1h07
15:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51313:58 Brugge
0h55
14:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281314:11 Brugge
1h06
15:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281314:11 Brugge
1h11
15:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281314:11 Brugge
0h58
15:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231314:16 Brugge
2h04
16:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231314:16 Brugge
2h16
16:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231314:16 Brugge
2h11
16:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity1814 · 41414:25 Brugge
1h07
15:32 Bruxelles-Central1 lần chuyển
Intercity1814 · 41414:25 Brugge
0h59
15:24 Bruxelles-Midi1 lần chuyển
Intercity1814 · 41414:25 Brugge
1h12
15:37 Brussels-Nord1 lần chuyển
Intercity151414:30 Brugge
1h15
15:45 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151414:30 Brugge
0h58
15:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151414:30 Brugge
1h10
15:40 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51414:58 Brugge
1h02
16:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51414:58 Brugge
1h07
16:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51414:58 Brugge
0h55
15:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281415:11 Brugge
0h58
16:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281415:11 Brugge
1h06
16:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281415:11 Brugge
1h11
16:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231415:16 Brugge
2h04
17:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231415:16 Brugge
2h16
17:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231415:16 Brugge
2h11
17:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity1815 · 41515:25 Brugge
0h59
16:24 Bruxelles-Midi1 lần chuyển
Intercity1815 · 41515:25 Brugge
1h07
16:32 Bruxelles-Central1 lần chuyển
Intercity1815 · 41515:25 Brugge
1h12
16:37 Brussels-Nord1 lần chuyển
Intercity151515:30 Brugge
1h06
16:36 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151515:30 Brugge
0h58
16:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151515:30 Brugge
1h11
16:41 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51515:58 Brugge
0h55
16:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51515:58 Brugge
1h07
17:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51515:58 Brugge
1h02
17:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281516:11 Brugge
1h11
17:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281516:11 Brugge
0h58
17:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281516:11 Brugge
1h06
17:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231516:16 Brugge
2h11
18:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231516:16 Brugge
2h04
18:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231516:16 Brugge
2h16
18:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity1816 · 41616:25 Brugge
0h59
17:24 Bruxelles-Midi1 lần chuyển
Intercity1816 · 41616:25 Brugge
1h06
17:31 Bruxelles-Central1 lần chuyển
Intercity1816 · 41616:25 Brugge
1h11
17:36 Brussels-Nord1 lần chuyển
Intercity151616:30 Brugge
1h07
17:37 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151616:30 Brugge
1h12
17:42 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151616:30 Brugge
0h58
17:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51616:58 Brugge
1h02
18:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51616:58 Brugge
0h54
17:52 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51616:58 Brugge
1h07
18:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281617:11 Brugge
0h58
18:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281617:11 Brugge
1h06
18:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281617:11 Brugge
1h11
18:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231617:16 Brugge
2h16
19:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231617:16 Brugge
2h11
19:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231617:16 Brugge
2h04
19:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity1817 · 41717:26 Brugge
1h11
18:37 Brussels-Nord1 lần chuyển
Intercity1817 · 41717:26 Brugge
1h06
18:32 Bruxelles-Central1 lần chuyển
Intercity1817 · 41717:26 Brugge
0h58
18:24 Bruxelles-Midi1 lần chuyển
Intercity151717:30 Brugge
1h06
18:36 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151717:30 Brugge
0h58
18:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151717:30 Brugge
1h11
18:41 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51717:58 Brugge
0h55
18:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51717:58 Brugge
1h02
19:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51717:58 Brugge
1h07
19:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281718:11 Brugge
0h58
19:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281718:11 Brugge
1h06
19:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281718:11 Brugge
1h11
19:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231718:16 Brugge
2h16
20:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231718:16 Brugge
2h04
20:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231718:16 Brugge
2h11
20:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity1818 · 41818:26 Brugge
1h06
19:32 Bruxelles-Central1 lần chuyển
Intercity1818 · 41818:26 Brugge
0h58
19:24 Bruxelles-Midi1 lần chuyển
Intercity1818 · 41818:26 Brugge
1h11
19:37 Brussels-Nord1 lần chuyển
Intercity151818:30 Brugge
0h58
19:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151818:30 Brugge
1h15
19:45 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151818:30 Brugge
1h10
19:40 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51818:58 Brugge
1h07
20:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51818:58 Brugge
0h55
19:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51818:58 Brugge
1h02
20:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281819:11 Brugge
0h58
20:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281819:11 Brugge
1h11
20:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281819:11 Brugge
1h06
20:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231819:16 Brugge
2h16
21:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231819:16 Brugge
2h04
21:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231819:16 Brugge
2h11
21:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity1819 · 41919:25 Brugge
1h12
20:37 Brussels-Nord1 lần chuyển
Intercity1819 · 41919:25 Brugge
1h07
20:32 Bruxelles-Central1 lần chuyển
Intercity1819 · 41919:25 Brugge
0h59
20:24 Bruxelles-Midi1 lần chuyển
Intercity151919:30 Brugge
0h58
20:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151919:30 Brugge
1h11
20:41 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity151919:30 Brugge
1h06
20:36 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51919:58 Brugge
0h55
20:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51919:58 Brugge
1h02
21:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity51919:58 Brugge
1h07
21:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281920:11 Brugge
0h58
21:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281920:11 Brugge
1h11
21:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity281920:11 Brugge
1h06
21:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231920:15 Brugge
2h05
22:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231920:15 Brugge
2h17
22:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity231920:15 Brugge
2h12
22:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity152020:30 Brugge
0h58
21:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity152020:30 Brugge
1h15
21:45 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity152020:30 Brugge
1h10
21:40 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity52020:58 Brugge
1h07
22:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity52020:58 Brugge
0h55
21:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity52020:58 Brugge
1h02
22:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity282021:11 Brugge
1h06
22:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity282021:11 Brugge
0h58
22:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity282021:11 Brugge
1h11
22:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity232021:16 Brugge
2h16
23:32 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity232021:16 Brugge
2h11
23:27 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity232021:16 Brugge
2h04
23:20 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity152121:30 Brugge
0h58
22:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity152121:30 Brugge
1h15
22:45 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity152121:30 Brugge
1h10
22:40 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity52121:58 Brugge
0h55
22:53 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity52121:58 Brugge
1h02
23:00 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity52121:58 Brugge
1h07
23:05 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity282122:11 Brugge
0h58
23:09 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity282122:11 Brugge
1h11
23:22 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity282122:11 Brugge
1h06
23:17 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity152222:30 Brugge
1h15
23:45 Brussels-Nord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity152222:30 Brugge
1h10
23:40 Bruxelles-Central0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity152222:30 Brugge
0h58
23:28 Bruxelles-Midi0 lần chuyểnĐến thẳng

Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày.

Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này

So sánh giá cả và vé Bruges đến Brussels bằng xe buýt hoặc tàu hỏa

So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.

Th 2
28 thg 9
Th 3
29 thg 9
Th 4
30 thg 9
Th 5
01 thg 10
Th 6
02 thg 10
Th 7
03 thg 10
CN
04 thg 10
Th 2
05 thg 10
Th 3
06 thg 10
Th 4
07 thg 10
Th 5
08 thg 10
Th 6
09 thg 10
Th 7
10 thg 10
CN
11 thg 10
Th 2
12 thg 10
Th 3
13 thg 10
Th 4
14 thg 10
Th 5
15 thg 10
Th 6
16 thg 10
Th 7
17 thg 10
CN
18 thg 10

Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Bruges đến Brussels với Omio?

Intercity cũng như Deutsche Bahn, České dráhy, Regional và nhiều hãng khác cung cấp dịch vụ tàu hỏa từ Bruges đến Brussels.
Omio là bên bán vé thứ ba chính thức duy nhất cho vé Intercity.

Tại sao đặt vé với Omio thay vì Intercity?

  • So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Intercity, mà còn so sánh vé của các hãng như Deutsche Bahn, České dráhy hoặc Regional để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Bruges đến Brussels.
  • Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
  • So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Intercity với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Bruges đến Brussels.

Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Bruges đến Brussels trước bao lâu?

Thời điểm tốt nhất để đặt vé tàu hỏa từ Bruges đến Brussels là 3 ngày trước khi khởi hành. Xem giá vé tàu hỏa thay đổi như thế nào trên tuyến đường Bruges đến Brussels.
Giá vé là giá vé một chiều cho một hành khách từ Bruges đến Brussels mỗi tháng. Thông tin được thu thập từ dữ liệu giá vé của người dùng Omio trong 12 tháng qua. Giá hiện tại có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm trong ngày, hạng vé hoặc thời gian đặt trước vé tàu hỏa từ Bruges đến Brussels.

Thông tin hành trình

Tổng quan: Tàu từ Bruges đến Brussels

BỉBỉ
BỉBỉ
Icon of train

Tàu hỏa từ Bruges đến Brussels chạy trung bình 55 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 16p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 11Rp nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 6Rp bằng xe buýt.

Có 47 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:54. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 88 km trong 51p.

Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Xe buýt từ 6Rp
Khoảng cách
88 km
Thời gian tàu trung bình
1h 16p
Giá vé rẻ nhất
11Rp
Số chuyến tàu mỗi ngày
55
Tàu chạy thẳng
47
Chuyến tàu nhanh nhất
51p
Chuyến tàu đầu tiên
0:01
Chuyến tàu cuối cùng
23:54
Tháng rẻ nhất
Tháng 2
Ngày rẻ nhất
CN
Mùa cao điểm
Tháng 10 - Tháng 12
Mùa thấp điểm
Tháng 1 - Tháng 3
Ngày bận rộn nhất
Th 2
Ngày ít bận rộn nhất
Th 5
Thời điểm tốt nhất để đặt
28 ngày
Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Xe buýt từ 6Rp

Công ty đường sắt: tàu Intercity, Regional, České dráhy, Deutsche Bahn từ Bruges đến BrusselsTàu Intercity, Regional, České dráhy, Deutsche Bahn sẽ đưa bạn từ Bruges đến Brussels từ 6Rp. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.

Intercity

Về
Intercity là một phân loại rộng cho các dịch vụ tàu hỏa tốc kết nối các thành phố qua những khoảng cách dài hơn so với tàu điện hoặc tàu khu vực, thường có ít điểm dừng và toa xe thoải mái cho việc di chuyển đường dài. Thuật ngữ "InterCity" xuất phát từ British Rail vào năm 1966 cho các dịch vụ đường sắt điện khí hóa trên tuyến chính West Coast. Ngày nay, "Intercity" hoặc "IC" là một thương hiệu được sử dụng bởi nhiều nhà điều hành đường sắt trên khắp châu Âu và các khu vực khác trên thế giới, bao gồm PKP Intercity ở Ba Lan, Trenitalia ở Ý, và các dịch vụ ở các quốc gia như Thụy Điển và Ukraine. Những chuyến tàu này thường cung cấp cả chỗ ngồi Hạng Nhất và Hạng Thường, với các tiện nghi như ổ cắm điện và không gian để hành lý. Trong khi một số dịch vụ Intercity hiện đại và tốc độ cao, những dịch vụ khác có thể sử dụng các toa xe cũ hơn, với tốc độ thường lên đến 160 km/h (100 mph).
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Intercity
52p
Giá Intercity rẻ nhất
11Rp
Tần suất Intercity
60 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý tổng cộng lên đến 30kg
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao và khu vực hành lý được chỉ định ở cuối toa xe
Chính Sách Hủy
Theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ được cung cấp
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng với các món ăn nóng và đồ ăn nhẹ, dịch vụ xe đẩy trên một số chuyến tàu. Nhưng đừng mong đợi có xe buffet. Vì vậy, nếu việc có thức ăn và đồ uống trên tàu là quan trọng với bạn, tốt nhất là mang theo đồ uống và đồ ăn của riêng bạn lên tàu.
Đặt chỗ
Giá vé bao gồm đặt chỗ cho hầu hết các tuyến đường.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn và nhà vệ sinh accessible.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được phép miễn phí, chó lớn hơn cần vé trả phí.
Khu vực yên tĩnh

Deutsche Bahn

Về
Deutsche Bahn (DB) là nhà điều hành tàu chính của Đức, vận hành khoảng 40.000 dịch vụ nội địa và quốc tế mỗi ngày. Đội tàu của họ bao gồm nhiều loại tàu khác nhau: tàu cao tốc ICE (Intercity Express) với tốc độ lên tới 300 km/h; tàu IC (Intercity) và EC (EuroCity) cho các chuyến đi đường dài; và các dịch vụ IRE (Interregio-Express), RE (Regional Express) và RB (Regionalbahn) cho các kết nối khu vực và địa phương. Trong khi nhà vệ sinh là tiêu chuẩn trên tất cả các tàu, các tiện nghi như nhà hàng trên tàu và Wi-Fi miễn phí chỉ có sẵn trên một số loại tàu và tuyến đường nhất định. DB cung cấp một loạt các mức giá, bao gồm vé Super Saver, Saver và Flexible, cùng với các thẻ giảm giá như BahnCard 25, 50 và 100. Các tùy chọn bổ sung bao gồm vé đơn, vé ngày và vé nhóm. Các tuyến đường phổ biến bao gồm Berlin–Munich, Hamburg–Frankfurt, Cologne–Stuttgart, Berlin–Dresden và Hamburg–Cologne, cũng như nhiều dịch vụ khu vực trên khắp nước Đức.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Deutsche Bahn
58p
Giá Deutsche Bahn rẻ nhất
22Rp
Tần suất Deutsche Bahn
4 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
Hành khách được phép mang theo hành lý xách tay và một món đồ lớn hơn miễn phí, với điều kiện họ có thể tự mang theo.
Nơi giữ hành lý
Hành lý có thể được để trên giá hành lý, dưới ghế ngồi, hoặc trong các khu vực hành lý được chỉ định gần cửa ra vào hoặc ở giữa toa xe.
Chính Sách Hủy
Vé có thể được hủy dựa trên điều kiện giá vé như đã đề cập trong loại vé tàu nào có thể hoàn lại?
Hoàn lại
Nếu DB hủy chuyến tàu, hành khách có quyền được hoàn lại toàn bộ giá vé.
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Hầu hết các chuyến tàu ICE và nhiều chuyến IC/EC có:
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Đặt chỗ
Hạng Nhì:
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Tàu DB được trang bị các tiện nghi cho hành khách có khả năng di chuyển hạn chế, bao gồm không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận và dịch vụ hỗ trợ.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ (ví dụ: mèo, chó nhỏ, v.v.):
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Khu vực yên tĩnh

Regional

Về
Thuật ngữ "Khu vực" có thể đề cập đến các công ty và dịch vụ tàu hỏa khác nhau tùy thuộc vào quốc gia. Tại Đức, "Regionalbahn" (RB) là một loại tàu khách địa phương thường dừng tại tất cả các ga trên một tuyến đường nhất định, kết nối các thành phố với các khu vực xung quanh. Nhiều tàu RB được điều hành bởi DB Regio, một bộ phận của Deutsche Bahn, nhưng cũng có các công ty khác điều hành các dịch vụ này. Tại Hoa Kỳ, Regional Rail, LLC là một công ty điều hành các đường sắt hàng hóa ngắn ở nhiều tiểu bang, bao gồm Delaware, Florida, New York, Ohio và Pennsylvania. Họ tập trung vào việc mua lại và quản lý các thực thể đường sắt nhỏ hơn, cung cấp các dịch vụ như phát triển công nghiệp, chuyển tải và lưu trữ toa xe. Amtrak cũng điều hành dịch vụ "Northeast Regional", cung cấp dịch vụ hành khách dọc theo Hành lang Đông Bắc. Một số cơ quan giao thông công cộng, như SEPTA ở khu vực Philadelphia, cũng gọi các dịch vụ tàu hỏa đi lại của họ là "Regional Rail."
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Regional
51p
Giá Regional rẻ nhất
11Rp
Tần suất Regional
9 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
Quy định hành lý tiêu chuẩn bao gồm trong vé
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao và khu vực hành lý được chỉ định
Chính Sách Hủy
Hoàn tiền theo loại vé và điều kiện
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ nếu dịch vụ bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn và các tiện nghi tiếp cận có sẵn
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí, chó lớn hơn cần vé.

České dráhy

Về
Đường sắt Séc (České dráhy, ČD) là công ty đường sắt lớn nhất ở Cộng hòa Séc, kết nối các thành phố lớn, thị trấn nhỏ và thậm chí các điểm đến quốc tế trên khắp châu Âu. Đội tàu hiện đại của nó bao gồm các dịch vụ khu vực thoải mái với điều hòa không khí và WiFi trên tàu đến các tàu cao tốc cung cấp toa ăn, ổ cắm điện và chỗ ngồi cao cấp cho các chuyến đi đường dài. Đường sắt Séc kết hợp giữa giá cả phải chăng và sự tiện lợi, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho du khách khám phá Cộng hòa Séc và các nơi khác.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của České dráhy
1h 3p
Giá České dráhy rẻ nhất
28Rp
Tần suất České dráhy
5 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
Bạn có thể mang theo cặp tài liệu, laptop, ba lô, vali kéo và vali lên máy bay mà không phải trả phí.
Hành lý bổ sung
Hành lý không được quá lớn hoặc nặng đến mức không thể được mang bởi một người, với kích thước tối đa là 90 x 60 x 40 cm và trọng lượng tối đa là 50kg.
Nơi giữ hành lý
Hành lý có thể được để trên hoặc dưới ghế, trên đùi hành khách, hoặc trong các giá để hành lý đặc biệt ở một số toa xe nhất định.
Chính Sách Hủy
Vé mua trực tuyến có thể được trả lại miễn phí lên đến 15 phút trước khi tàu khởi hành.
Hoàn lại
Nếu một chuyến tàu bị hủy hoàn toàn, phí đặt chỗ sẽ được hoàn lại, và bồi thường có thể được trả trực tiếp từ nhà điều hành đường sắt.
Hành khách mang thai
Việc mang thai trên tàu là được phép.
Trẻ em đi một mình
Bồi thường tự động cho vé nội địa ČD trực tuyến áp dụng nếu hệ thống ghi nhận sự chậm trễ hơn 60 phút tại điểm đến và vé đã được kiểm tra bởi nhân viên soát vé.
Tiện nghi trên tàu hỏa
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Bữa sáng thịnh soạn được bao gồm trong giá vé cho dịch vụ toa nằm.
Đặt chỗ
Việc đặt chỗ ngồi được bao gồm với vé và các chỗ ngồi liền kề sẽ được đặt khi có thể.
Dành cho người khuyết tật
Đường sắt Séc đang liên tục mở rộng đội tàu xe lăn và cung cấp hỗ trợ cho hành khách có hạn chế về khả năng di chuyển.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ được phép mang theo trên tàu, nhưng không được vận chuyển trong khoang hạng nhất, nhà hàng hoặc xe bistro.

Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Bruges đến Brussels

Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Bruges đến Brussels bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Brussels, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

FAQs
Chuyến đi giá rẻ từ Bruges đến Brussels bằng tàu hỏa có giá khởi điểm từ ít nhất 11Rp khi bạn đặt trước. Trung bình, giá vé đi từ Bruges đến Brussels bằng tàu là 18Rp; tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo thời gian trong ngày, hạng và thường đắt hơn vào ban ngày.
Thời gian di chuyển trung bình bằng tàu hỏa từ Bruges đến Brussels là 51p đối với chặng dài 88 km. Thời gian chuyến đi có thể thay đổi vào ngày cuối tuần và ngày lễ, vì vậy, hãy sử dụng Trình lập lịch chuyến đi của chúng tôi để tìm ngày cụ thể.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu sớm nhất từ Bruges đến Brussels là 0:01. Hãy lên lịch cho chuyến đi với Trình lập lịch chuyến đi   từ Omio.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu muộn nhất từ Bruges đến Brussels là 23:54.
Có, mỗi ngày có 47 chuyến tàu đi thẳng từ Bruges đến Brussels với Intercity, Deutsche Bahn, Regional. Lịch trình có thể thay đổi theo ngày lễ hoặc ngày cuối tuần với ít chuyến tàu đi thẳng hơn.
Khi đi tàu từ Bruges đến Brussels, bạn có thể tin tưởng rằng hãng Intercity, Deutsche Bahn, České dráhy, Regional biết cách tốt nhất để đưa bạn đến Brussels. Bạn cũng có thể xem thử tất cả hãng tàu hiện có đang tổ chức đi giữa Bruges và Brussels và so sánh tiện nghi được cung cấp trước khi mua vé tàu.
Chuyến đi trong ngày đến Brussels từ Bruges rất đáng để trải nghiệm với thời gian di chuyển mỗi chiều là 51p. Hãy kiểm tra bằng ứng dụng Omio để biết cách di chuyển tốt nhất.
So sánh các tùy chọn sẽ rất hữu ích cho bạn vì có đến 2 cách để đi giữa Bruges và Brussels bao gồm cả đi bằng xe buýt và tàu hỏa.

các ga tàu phổ biến

Các ga tàu phổ biến từ Bruges đến Brussels

Hầu hết các chuyến tàu từ Bruges đến Brussels sử dụng cặp ga Brugge đến Bruxelles-Central, với một số chuyến đến Bruxelles-Midi. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Bruges và Brussels trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.

Ga tàu khởi hành tại Bruges
Ga tàu đến tại Brussels

Tàu đến Brussels khởi hành từ ga nào ở Bruges?

Tàu từ Bruges đến Brussels khởi hành từ Brugge. Nhà ga cách trung tâm thành phố Bruges 1 km, tại Stationsplein 5, 8000 Bruges, Belgium.
BruggeStationsplein 5, 8000 Bruges, Belgium+32 25282828Tủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpQuầy thông tin
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Brugge từ trung tâm thành phố Bruges

Brugge cách trung tâm thành phố Bruges 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:

Xe buýt1, 2 · 4p · 3Rp · khoảng mỗi 16 phút
1, 2 · 7p · 3Rp · khoảng mỗi 20 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brugge

Brugge có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Quầy thông tin.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brugge.

Wi-Fi và máy ATM

Máy ATM có sẵn tại Brugge.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brugge. Quầy thông tin có sẵn tại Brugge.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brugge.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Brugge: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Brugge: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brugge.

Brugge-St.-PietersBrugge-St.-Pieters, Bruges, BelgiumĂn uốngTaxiDành cho người khuyết tậtBãi đậu xe đạp
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Brugge-St.-Pieters từ trung tâm thành phố Bruges

Brugge-St.-Pieters cách trung tâm thành phố Bruges 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:

Tàu hỏaP, L · 5p · 1Rp · khoảng mỗi 2 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brugge-St.-Pieters

Brugge-St.-Pieters có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật và Bãi đậu xe đạp.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brugge-St.-Pieters.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Brugge-St.-Pieters: Taxi.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Brugge-St.-Pieters: Bãi đậu xe đạp.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brugge-St.-Pieters.

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Bruges đến Brussels

Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

Các chuyến nối tàu phổ biến nhất đến Brussels

Trang chủTàu hỏaTàu hỏa ở BỉTàu hỏa Bruges đến Brussels

Ứng Dụng Omio Giúp Việc Lập Kế Hoạch Du Lịch Trở Nên Dễ Dàng

Chúng tôi sẽ đưa bạn đến nơi bạn muốn. Từ cập nhật tàu hỏa trực tiếp đến vé di động, ứng dụng tiên tiến của chúng tôi là cách lý tưởng để lập kế hoạch và theo dõi chuyến đi của bạn.

ios-badge
android-badge
Hand With Phone