Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Bruges đến Brussels
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
18Rp
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
18Rp
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
54 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
55 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
261
Khoảng cách
88 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Bruges đến Brussels là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Bruges đến Brussels sẽ có giá khoảng 18Rp nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 18Rp.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 261 chuyến tàu từ Bruges đến Brussels, trong đó có 219 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 88 km trong thời gian trung bình là 55 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 54 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 55 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
51111:581h02Brugge13:00Bruxelles-Central18 Rp1Một chiều0 lần chuyển
15055:290h58Brugge6:27Bruxelles-Midi18 Rp1Một chiều0 lần chuyển
15055:291h11Brugge6:40Bruxelles-Central18 Rp1Một chiều0 lần chuyển
15099:301h10Brugge10:40Bruxelles-Central18 Rp1Một chiều0 lần chuyển
230910:162h04Brugge12:20Bruxelles-Midi18 Rp1Một chiều0 lần chuyển
5066:590h54Brugge7:53Bruxelles-Midi18 Rp1Một chiều0 lần chuyển
51616:580h54Brugge17:52Bruxelles-Midi18 Rp1Một chiều0 lần chuyển
5044:580h55Brugge5:53Bruxelles-Midi22 Rp1Một chiều0 lần chuyển
5099:580h55Brugge10:53Bruxelles-Midi18 Rp1Một chiều0 lần chuyển
51010:580h55Brugge11:53Bruxelles-Midi18 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Bruges đến Brussels
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Bruges đến Brussels tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
2803 | 4:11 Brugge | 1h11 | 5:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2803 | 4:11 Brugge | 0h59 | 5:10 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2803 | 4:11 Brugge | 1h06 | 5:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
504 | 4:58 Brugge | 1h02 | 6:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
504 | 4:58 Brugge | 1h07 | 6:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
504 | 4:58 Brugge | 0h55 | 5:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2804 | 5:11 Brugge | 1h06 | 6:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2804 | 5:11 Brugge | 1h11 | 6:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2804 | 5:11 Brugge | 0h58 | 6:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1505 | 5:29 Brugge | 1h16 | 6:45 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1505 | 5:29 Brugge | 0h58 | 6:27 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1505 | 5:29 Brugge | 1h11 | 6:40 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
505 | 5:52 Brugge | 1h13 | 7:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
505 | 5:52 Brugge | 1h01 | 6:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
505 | 5:52 Brugge | 1h08 | 7:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
7001 | 5:57 Brugge | 1h03 | 7:00 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
7001 | 5:57 Brugge | 1h12 | 7:09 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
7001 | 5:57 Brugge | 1h17 | 7:14 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2805 | 6:11 Brugge | 1h12 | 7:23 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2805 | 6:11 Brugge | 0h58 | 7:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2805 | 6:11 Brugge | 1h07 | 7:18 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2305 | 6:16 Brugge | 2h16 | 8:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2305 | 6:16 Brugge | 2h04 | 8:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2305 | 6:16 Brugge | 2h11 | 8:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1806 · 406 | 6:25 Brugge | 1h12 | 7:37 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1806 · 406 | 6:25 Brugge | 0h59 | 7:24 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1806 · 406 | 6:25 Brugge | 1h07 | 7:32 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1506 | 6:30 Brugge | 1h15 | 7:45 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1506 | 6:30 Brugge | 0h59 | 7:29 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1506 | 6:30 Brugge | 1h10 | 7:40 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
7002 | 6:58 Brugge | 1h11 | 8:09 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
7002 | 6:58 Brugge | 1h16 | 8:14 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
7002 | 6:58 Brugge | 1h04 | 8:02 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
506 | 6:59 Brugge | 1h06 | 8:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
506 | 6:59 Brugge | 1h01 | 8:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
506 | 6:59 Brugge | 0h54 | 7:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2806 | 7:11 Brugge | 1h12 | 8:23 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2806 | 7:11 Brugge | 1h07 | 8:18 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2806 | 7:11 Brugge | 1h00 | 8:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
408 | 7:16 Brugge | 2h16 | 9:32 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
408 | 7:16 Brugge | 2h21 | 9:37 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
408 | 7:16 Brugge | 2h08 | 9:24 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1807 · 407 | 7:25 Brugge | 1h12 | 8:37 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1807 · 407 | 7:25 Brugge | 1h07 | 8:32 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1807 · 407 | 7:25 Brugge | 0h59 | 8:24 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1507 | 7:34 Brugge | 1h06 | 8:40 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1507 | 7:34 Brugge | 0h58 | 8:32 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1507 | 7:34 Brugge | 1h11 | 8:45 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
507 | 7:58 Brugge | 1h07 | 9:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
507 | 7:58 Brugge | 1h02 | 9:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
507 | 7:58 Brugge | 0h55 | 8:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2807 | 8:11 Brugge | 1h11 | 9:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2807 | 8:11 Brugge | 1h06 | 9:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2807 | 8:11 Brugge | 0h59 | 9:10 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2307 | 8:16 Brugge | 2h04 | 10:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2307 | 8:16 Brugge | 2h11 | 10:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2307 | 8:16 Brugge | 2h16 | 10:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1808 · 408 | 8:25 Brugge | 1h07 | 9:32 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1808 · 408 | 8:25 Brugge | 1h12 | 9:37 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1808 · 408 | 8:25 Brugge | 0h59 | 9:24 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1508 | 8:30 Brugge | 1h10 | 9:40 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1508 | 8:30 Brugge | 1h15 | 9:45 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1508 | 8:30 Brugge | 0h58 | 9:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
508 | 8:58 Brugge | 1h02 | 10:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
508 | 8:58 Brugge | 1h07 | 10:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
508 | 8:58 Brugge | 0h55 | 9:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2808 | 9:11 Brugge | 1h06 | 10:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2808 | 9:11 Brugge | 1h11 | 10:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2808 | 9:11 Brugge | 0h58 | 10:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2308 | 9:16 Brugge | 2h04 | 11:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2308 | 9:16 Brugge | 2h16 | 11:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2308 | 9:16 Brugge | 2h11 | 11:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1809 · 409 | 9:25 Brugge | 1h07 | 10:32 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1809 · 409 | 9:25 Brugge | 1h12 | 10:37 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1809 · 409 | 9:25 Brugge | 0h59 | 10:24 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1509 | 9:30 Brugge | 1h10 | 10:40 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1509 | 9:30 Brugge | 0h58 | 10:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1509 | 9:30 Brugge | 1h15 | 10:45 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
509 | 9:58 Brugge | 0h55 | 10:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
509 | 9:58 Brugge | 1h07 | 11:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
509 | 9:58 Brugge | 1h02 | 11:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2809 | 10:11 Brugge | 1h06 | 11:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2809 | 10:11 Brugge | 0h58 | 11:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2809 | 10:11 Brugge | 1h11 | 11:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2309 | 10:16 Brugge | 2h04 | 12:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2309 | 10:16 Brugge | 2h11 | 12:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2309 | 10:16 Brugge | 2h16 | 12:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1810 · 410 | 10:25 Brugge | 1h12 | 11:37 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1810 · 410 | 10:25 Brugge | 1h07 | 11:32 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1810 · 410 | 10:25 Brugge | 0h59 | 11:24 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1510 | 10:30 Brugge | 1h10 | 11:40 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1510 | 10:30 Brugge | 1h15 | 11:45 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1510 | 10:30 Brugge | 0h58 | 11:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
510 | 10:58 Brugge | 1h02 | 12:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
510 | 10:58 Brugge | 0h55 | 11:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
510 | 10:58 Brugge | 1h07 | 12:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2810 | 11:11 Brugge | 0h58 | 12:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2810 | 11:11 Brugge | 1h06 | 12:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2810 | 11:11 Brugge | 1h11 | 12:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2310 | 11:16 Brugge | 2h04 | 13:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2310 | 11:16 Brugge | 2h11 | 13:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2310 | 11:16 Brugge | 2h16 | 13:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1811 · 411 | 11:25 Brugge | 0h59 | 12:24 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1811 · 411 | 11:25 Brugge | 1h12 | 12:37 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1811 · 411 | 11:25 Brugge | 1h07 | 12:32 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1511 | 11:30 Brugge | 0h58 | 12:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1511 | 11:30 Brugge | 1h11 | 12:41 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1511 | 11:30 Brugge | 1h06 | 12:36 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
511 | 11:58 Brugge | 1h02 | 13:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
511 | 11:58 Brugge | 1h07 | 13:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
511 | 11:58 Brugge | 0h55 | 12:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2811 | 12:11 Brugge | 0h58 | 13:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2811 | 12:11 Brugge | 1h11 | 13:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2811 | 12:11 Brugge | 1h06 | 13:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2311 | 12:16 Brugge | 2h11 | 14:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2311 | 12:16 Brugge | 2h16 | 14:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2311 | 12:16 Brugge | 2h04 | 14:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1812 · 412 | 12:25 Brugge | 1h12 | 13:37 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1812 · 412 | 12:25 Brugge | 0h59 | 13:24 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1812 · 412 | 12:25 Brugge | 1h07 | 13:32 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1512 | 12:30 Brugge | 1h10 | 13:40 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1512 | 12:30 Brugge | 0h58 | 13:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1512 | 12:30 Brugge | 1h15 | 13:45 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
512 | 12:58 Brugge | 0h55 | 13:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
512 | 12:58 Brugge | 1h07 | 14:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
512 | 12:58 Brugge | 1h02 | 14:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2812 | 13:11 Brugge | 0h58 | 14:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2812 | 13:11 Brugge | 1h06 | 14:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2812 | 13:11 Brugge | 1h11 | 14:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2312 | 13:16 Brugge | 2h11 | 15:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2312 | 13:16 Brugge | 2h16 | 15:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2312 | 13:16 Brugge | 2h04 | 15:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1813 · 413 | 13:25 Brugge | 0h59 | 14:24 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1813 · 413 | 13:25 Brugge | 1h07 | 14:32 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1813 · 413 | 13:25 Brugge | 1h12 | 14:37 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1513 | 13:30 Brugge | 1h15 | 14:45 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1513 | 13:30 Brugge | 1h10 | 14:40 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1513 | 13:30 Brugge | 0h58 | 14:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
513 | 13:58 Brugge | 1h02 | 15:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
513 | 13:58 Brugge | 1h07 | 15:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
513 | 13:58 Brugge | 0h55 | 14:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2813 | 14:11 Brugge | 1h06 | 15:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2813 | 14:11 Brugge | 1h11 | 15:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2813 | 14:11 Brugge | 0h58 | 15:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2313 | 14:16 Brugge | 2h04 | 16:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2313 | 14:16 Brugge | 2h16 | 16:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2313 | 14:16 Brugge | 2h11 | 16:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1814 · 414 | 14:25 Brugge | 1h07 | 15:32 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1814 · 414 | 14:25 Brugge | 0h59 | 15:24 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1814 · 414 | 14:25 Brugge | 1h12 | 15:37 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1514 | 14:30 Brugge | 1h15 | 15:45 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1514 | 14:30 Brugge | 0h58 | 15:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1514 | 14:30 Brugge | 1h10 | 15:40 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
514 | 14:58 Brugge | 1h02 | 16:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
514 | 14:58 Brugge | 1h07 | 16:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
514 | 14:58 Brugge | 0h55 | 15:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2814 | 15:11 Brugge | 0h58 | 16:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2814 | 15:11 Brugge | 1h06 | 16:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2814 | 15:11 Brugge | 1h11 | 16:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2314 | 15:16 Brugge | 2h04 | 17:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2314 | 15:16 Brugge | 2h16 | 17:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2314 | 15:16 Brugge | 2h11 | 17:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1815 · 415 | 15:25 Brugge | 0h59 | 16:24 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1815 · 415 | 15:25 Brugge | 1h07 | 16:32 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1815 · 415 | 15:25 Brugge | 1h12 | 16:37 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1515 | 15:30 Brugge | 1h06 | 16:36 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1515 | 15:30 Brugge | 0h58 | 16:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1515 | 15:30 Brugge | 1h11 | 16:41 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
515 | 15:58 Brugge | 0h55 | 16:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
515 | 15:58 Brugge | 1h07 | 17:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
515 | 15:58 Brugge | 1h02 | 17:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2815 | 16:11 Brugge | 1h11 | 17:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2815 | 16:11 Brugge | 0h58 | 17:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2815 | 16:11 Brugge | 1h06 | 17:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2315 | 16:16 Brugge | 2h11 | 18:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2315 | 16:16 Brugge | 2h04 | 18:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2315 | 16:16 Brugge | 2h16 | 18:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1816 · 416 | 16:25 Brugge | 0h59 | 17:24 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1816 · 416 | 16:25 Brugge | 1h06 | 17:31 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1816 · 416 | 16:25 Brugge | 1h11 | 17:36 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1516 | 16:30 Brugge | 1h07 | 17:37 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1516 | 16:30 Brugge | 1h12 | 17:42 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1516 | 16:30 Brugge | 0h58 | 17:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
516 | 16:58 Brugge | 1h02 | 18:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
516 | 16:58 Brugge | 0h54 | 17:52 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
516 | 16:58 Brugge | 1h07 | 18:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2816 | 17:11 Brugge | 0h58 | 18:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2816 | 17:11 Brugge | 1h06 | 18:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2816 | 17:11 Brugge | 1h11 | 18:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2316 | 17:16 Brugge | 2h16 | 19:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2316 | 17:16 Brugge | 2h11 | 19:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2316 | 17:16 Brugge | 2h04 | 19:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1817 · 417 | 17:26 Brugge | 1h11 | 18:37 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1817 · 417 | 17:26 Brugge | 1h06 | 18:32 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1817 · 417 | 17:26 Brugge | 0h58 | 18:24 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1517 | 17:30 Brugge | 1h06 | 18:36 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1517 | 17:30 Brugge | 0h58 | 18:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1517 | 17:30 Brugge | 1h11 | 18:41 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
517 | 17:58 Brugge | 0h55 | 18:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
517 | 17:58 Brugge | 1h02 | 19:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
517 | 17:58 Brugge | 1h07 | 19:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2817 | 18:11 Brugge | 0h58 | 19:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2817 | 18:11 Brugge | 1h06 | 19:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2817 | 18:11 Brugge | 1h11 | 19:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2317 | 18:16 Brugge | 2h16 | 20:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2317 | 18:16 Brugge | 2h04 | 20:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2317 | 18:16 Brugge | 2h11 | 20:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1818 · 418 | 18:26 Brugge | 1h06 | 19:32 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1818 · 418 | 18:26 Brugge | 0h58 | 19:24 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1818 · 418 | 18:26 Brugge | 1h11 | 19:37 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1518 | 18:30 Brugge | 0h58 | 19:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1518 | 18:30 Brugge | 1h15 | 19:45 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1518 | 18:30 Brugge | 1h10 | 19:40 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
518 | 18:58 Brugge | 1h07 | 20:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
518 | 18:58 Brugge | 0h55 | 19:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
518 | 18:58 Brugge | 1h02 | 20:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2818 | 19:11 Brugge | 0h58 | 20:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2818 | 19:11 Brugge | 1h11 | 20:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2818 | 19:11 Brugge | 1h06 | 20:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2318 | 19:16 Brugge | 2h16 | 21:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2318 | 19:16 Brugge | 2h04 | 21:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2318 | 19:16 Brugge | 2h11 | 21:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1819 · 419 | 19:25 Brugge | 1h12 | 20:37 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1819 · 419 | 19:25 Brugge | 1h07 | 20:32 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1819 · 419 | 19:25 Brugge | 0h59 | 20:24 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1519 | 19:30 Brugge | 0h58 | 20:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1519 | 19:30 Brugge | 1h11 | 20:41 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1519 | 19:30 Brugge | 1h06 | 20:36 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
519 | 19:58 Brugge | 0h55 | 20:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
519 | 19:58 Brugge | 1h02 | 21:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
519 | 19:58 Brugge | 1h07 | 21:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2819 | 20:11 Brugge | 0h58 | 21:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2819 | 20:11 Brugge | 1h11 | 21:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2819 | 20:11 Brugge | 1h06 | 21:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2319 | 20:15 Brugge | 2h05 | 22:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2319 | 20:15 Brugge | 2h17 | 22:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2319 | 20:15 Brugge | 2h12 | 22:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1520 | 20:30 Brugge | 0h58 | 21:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1520 | 20:30 Brugge | 1h15 | 21:45 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1520 | 20:30 Brugge | 1h10 | 21:40 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
520 | 20:58 Brugge | 1h07 | 22:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
520 | 20:58 Brugge | 0h55 | 21:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
520 | 20:58 Brugge | 1h02 | 22:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2820 | 21:11 Brugge | 1h06 | 22:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2820 | 21:11 Brugge | 0h58 | 22:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2820 | 21:11 Brugge | 1h11 | 22:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2320 | 21:16 Brugge | 2h16 | 23:32 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2320 | 21:16 Brugge | 2h11 | 23:27 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2320 | 21:16 Brugge | 2h04 | 23:20 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1521 | 21:30 Brugge | 0h58 | 22:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1521 | 21:30 Brugge | 1h15 | 22:45 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1521 | 21:30 Brugge | 1h10 | 22:40 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
521 | 21:58 Brugge | 0h55 | 22:53 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
521 | 21:58 Brugge | 1h02 | 23:00 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
521 | 21:58 Brugge | 1h07 | 23:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2821 | 22:11 Brugge | 0h58 | 23:09 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2821 | 22:11 Brugge | 1h11 | 23:22 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2821 | 22:11 Brugge | 1h06 | 23:17 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1522 | 22:30 Brugge | 1h15 | 23:45 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1522 | 22:30 Brugge | 1h10 | 23:40 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1522 | 22:30 Brugge | 0h58 | 23:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Bruges đến Brussels bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Bruges đến Brussels với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Intercity?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Intercity, mà còn so sánh vé của các hãng như Deutsche Bahn, České dráhy hoặc Regional để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Bruges đến Brussels.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Intercity với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Bruges đến Brussels.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Bruges đến Brussels trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Bruges đến Brussels
Tàu hỏa từ Bruges đến Brussels chạy trung bình 55 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 16p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 11Rp nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 6Rp bằng xe buýt.
Có 47 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:54. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 88 km trong 51p.
Khoảng cách 88 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 16p |
Giá vé rẻ nhất 11Rp |
Số chuyến tàu mỗi ngày 55 |
Tàu chạy thẳng 47 |
Chuyến tàu nhanh nhất 51p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:54 |
Tháng rẻ nhất Tháng 2 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 28 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Intercity, Regional, České dráhy, Deutsche Bahn từ Bruges đến BrusselsTàu Intercity, Regional, České dráhy, Deutsche Bahn sẽ đưa bạn từ Bruges đến Brussels từ 6Rp. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Intercity
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Regional
České dráhy
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Bruges đến Brussels
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Bruges đến Brussels bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Brussels, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Bruges đến Brussels
Hầu hết các chuyến tàu từ Bruges đến Brussels sử dụng cặp ga Brugge đến Bruxelles-Central, với một số chuyến đến Bruxelles-Midi. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Bruges và Brussels trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Brussels khởi hành từ ga nào ở Bruges?
Cách đến Brugge từ trung tâm thành phố Bruges
Brugge cách trung tâm thành phố Bruges 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brugge
Brugge có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brugge.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Brugge.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brugge. Quầy thông tin có sẵn tại Brugge.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brugge.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brugge: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brugge: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brugge.
Cách đến Brugge-St.-Pieters từ trung tâm thành phố Bruges
Brugge-St.-Pieters cách trung tâm thành phố Bruges 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brugge-St.-Pieters
Brugge-St.-Pieters có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật và Bãi đậu xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brugge-St.-Pieters.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brugge-St.-Pieters: Taxi.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brugge-St.-Pieters: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brugge-St.-Pieters.
Tàu từ Bruges đến ga nào ở Brussels?
Cách đến Bruxelles-Central từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Central
Bruxelles-Central có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Central.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Central. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Central.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Central. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Central.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Central.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Central.
Cách đến Bruxelles-Midi từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Midi
Bruxelles-Midi có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Midi. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Midi. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Cách đến Brussels-Nord từ trung tâm thành phố Brussels
Brussels-Nord cách trung tâm thành phố Brussels 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brussels-Nord
Brussels-Nord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brussels-Nord.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Brussels-Nord. Máy ATM có sẵn tại Brussels-Nord.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brussels-Nord. Quầy thông tin có sẵn tại Brussels-Nord.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brussels-Nord. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brussels-Nord.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Bruges đến Brussels
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần
