Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Bern đến Zurich
Giá rẻ nhất
28₫
Giá trung bình
41₫
Hành trình nhanh nhất
56 m
Thời gian trung bình
56 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
290
Khoảng cách
95 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Bern đến Zurich là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Bern đến Zurich sẽ có giá khoảng 41₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 28₫.
Trong số 290 chuyến tàu rời Bern đến Zurich vào Th 6, 14 thg 8, có 108 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 95 km trong thời gian trung bình là 56 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 56 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 56 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IR 35 2385 | 238519:381h22Bern Hauptbahnhof21:00Zürich Altstetten28 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IR 2155 | 21554:181h05Bern Hauptbahnhof5:23Zürich Altstetten29 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IR 35 2361 | 23617:381h22Bern Hauptbahnhof9:00Zürich Altstetten30 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IR 35 2383 | 238318:381h22Bern Hauptbahnhof20:00Zürich Altstetten30 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IR 35 2357 | 23575:381h26Bern Hauptbahnhof7:04Zürich Altstetten31 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC 8 833 | 83320:020h56Bern Hauptbahnhof20:58Zürich HB42 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC 81 835 | 83521:020h56Bern Hauptbahnhof21:58Zürich HB39 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC 81 809 | 8098:020h56Bern Hauptbahnhof8:58Zürich HB60 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC 8 807 | 8077:020h56Bern Hauptbahnhof7:58Zürich HB41 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC 81 811 | 8119:020h56Bern Hauptbahnhof9:58Zürich HB60 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và tàu hỏa từ Bern đến Zurich
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Bern đến Zurich trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 8₫. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 1h 18p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 8₫ và cho tàu hỏa là 21₫.
Khoảng cách: 95 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
48₫ Giá trung bình | 8₫ Giá trung bình Rẻ nhất |
1h 48p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 18p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 1h 53p Tổng thời gian trung bình 1h 23p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Bern đến Zurich
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Bern đến Zurich tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IC 1431 | 1431 · S 19 19969 | 19969 | 17:09 Bern Hauptbahnhof | 1h15 | 18:24 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 1431 | 1431 · S 14 19468 | 19468 | 17:09 Bern Hauptbahnhof | 1h15 | 18:24 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1431 | 1431 | 17:09 Bern Hauptbahnhof | 1h01 | 18:10 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 727 | 727 | 17:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 18:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 727 | 727 | 17:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 18:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 727 | 727 · S 5 18570 | 18570 | 17:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 18:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2183 | 2183 · S 6 18672 | 18672 | 17:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 19:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2183 | 2183 | 17:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 18:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2183 | 2183 · S 11 19173 | 19173 · IR 37 2281 | 2281 | 17:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 18:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2183 | 2183 · IR 37 2281 | 2281 | 17:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 18:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2183 | 2183 · S 11 19173 | 19173 | 17:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 18:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 35 2381 | 2381 | 17:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 19:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2381 | 2381 | 17:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 19:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 829 | 829 · RE 48 4934 | 4934 | 18:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 19:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 829 | 829 | 18:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 18:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 829 | 829 · S 5 18572 | 18572 | 18:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 19:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
ICE 100 | 100 · S 26 8673 | 8673 · RE 37 4833 | 4833 · S 6 18674 | 18674 | 18:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 19:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
ICE 100 | 100 · S 29 8973 | 8973 · IR 36 2083 | 2083 | 18:04 Bern Hauptbahnhof | 1h39 | 19:43 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
ICE 100 | 100 · S 26 8673 | 8673 · RE 37 4833 | 4833 | 18:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 19:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
ICE 100 | 100 · RE 12 4783 | 4783 · RE 37 4833 | 4833 · S 6 18674 | 18674 | 18:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 19:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
ICE 100 | 100 · RE 12 4783 | 4783 · RE 37 4833 | 4833 · S 11 19174 | 19174 | 18:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 19:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
ICE 100 | 100 · RE 12 4783 | 4783 · RE 37 4833 | 4833 | 18:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 19:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
ICE 100 | 100 · RE 12 4783 | 4783 · S 12 19275 | 19275 | 18:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 19:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 729 | 729 | 18:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 19:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 729 | 729 | 18:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 19:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 729 | 729 · S 5 18574 | 18574 | 18:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 19:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2185 | 2185 · S 6 18676 | 18676 | 18:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 20:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2185 | 2185 | 18:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 19:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2185 | 2185 · S 11 19177 | 19177 · IR 37 2283 | 2283 | 18:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 19:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2185 | 2185 · IR 37 2283 | 2283 | 18:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 19:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2185 | 2185 · S 11 19177 | 19177 | 18:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 19:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 35 2383 | 2383 | 18:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 20:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2383 | 2383 | 18:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 20:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 831 | 831 · RE 48 4936 | 4936 | 19:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 20:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 81 831 | 831 · S 5 18576 | 18576 | 19:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 20:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 81 831 | 831 | 19:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 19:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 6 982 | 982 · RE 12 4785 | 4785 · RE 37 4835 | 4835 · S 6 18678 | 18678 | 19:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 20:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 6 982 | 982 · RE 12 4785 | 4785 · RE 37 4835 | 4835 | 19:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 20:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 6 982 | 982 · RE 12 4785 | 4785 · S 12 19279 | 19279 | 19:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 20:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 6 982 | 982 · RE 12 4785 | 4785 · RE 37 4835 | 4835 · S 11 19178 | 19178 | 19:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 20:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 1 731 | 731 | 19:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 20:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 731 | 731 | 19:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 20:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 731 | 731 · S 5 18578 | 18578 | 19:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 20:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2187 | 2187 · S 6 18680 | 18680 | 19:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 21:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2187 | 2187 | 19:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 20:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2187 | 2187 · S 11 19181 | 19181 · IR 37 2285 | 2285 | 19:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 20:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2187 | 2187 · IR 37 2285 | 2285 | 19:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 20:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2187 | 2187 · S 11 19181 | 19181 | 19:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 20:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 35 2385 | 2385 | 19:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 21:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2385 | 2385 | 19:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 21:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 833 | 833 · RE 48 4938 | 4938 | 20:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 21:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 833 | 833 · S 5 18580 | 18580 | 20:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 21:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 8 833 | 833 | 20:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 20:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 984 | 984 · RE 12 4787 | 4787 · RE 37 4837 | 4837 · S 6 18682 | 18682 | 20:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 21:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 61 984 | 984 · RE 12 4787 | 4787 · RE 37 4837 | 4837 · S 11 19182 | 19182 | 20:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 21:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 61 984 | 984 · RE 12 4787 | 4787 · RE 37 4837 | 4837 | 20:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 21:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 61 984 | 984 · RE 12 4787 | 4787 · S 12 19283 | 19283 | 20:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 21:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 733 | 733 | 20:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 21:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 733 | 733 | 20:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 21:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 733 | 733 · S 5 18582 | 18582 | 20:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 21:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2189 | 2189 · S 6 18684 | 18684 | 20:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 22:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2189 | 2189 | 20:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 21:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2189 | 2189 · S 11 19185 | 19185 · IR 37 2287 | 2287 | 20:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 21:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2189 | 2189 · IR 37 2287 | 2287 | 20:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 21:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2189 | 2189 · S 11 19185 | 19185 | 20:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 21:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 81 835 | 835 · RE 48 4940 | 4940 | 21:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 22:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 81 835 | 835 · S 5 18584 | 18584 | 21:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 22:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 81 835 | 835 | 21:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 21:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 6 336 | 336 · RE 12 4789 | 4789 · RE 37 4839 | 4839 · S 6 18686 | 18686 | 21:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 22:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 6 336 | 336 · RE 12 4789 | 4789 · S 12 19287 | 19287 | 21:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 22:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 6 336 | 336 · RE 12 4789 | 4789 · RE 37 4839 | 4839 | 21:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 22:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 6 336 | 336 · RE 12 4789 | 4789 · RE 37 4839 | 4839 · S 11 19186 | 19186 | 21:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 22:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 1 735 | 735 | 21:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 22:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 735 | 735 | 21:31 Bern Hauptbahnhof | 1h00 | 22:31 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 735 | 735 · S 5 18586 | 18586 | 21:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 22:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
EC 66 | 66 · IC 5 539 | 539 · RE 48 4942 | 4942 | 21:33 Bern Hauptbahnhof | 1h37 | 23:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
EC 66 | 66 · S 23 8485 | 8485 · IR 37 2289 | 2289 | 21:33 Bern Hauptbahnhof | 1h19 | 22:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
EC 66 | 66 · IC 5 539 | 539 | 21:33 Bern Hauptbahnhof | 1h23 | 22:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
EC 66 | 66 · S 23 8485 | 8485 · IR 37 2289 | 2289 · S 11 19188 | 19188 | 21:33 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 23:05 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 8 837 | 837 · IR 13 3289 | 3289 | 22:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 23:14 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 837 | 837 · S 5 18588 | 18588 | 22:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 23:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 8 837 | 837 | 22:02 Bern Hauptbahnhof | 0h59 | 23:01 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 737 | 737 · S 14 19491 | 19491 | 22:31 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 23:47 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 1 737 | 737 | 22:31 Bern Hauptbahnhof | 1h00 | 23:31 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 737 | 737 · S 5 18590 | 18590 | 22:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 23:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 8 839 | 839 · S 9 18992 | 18992 | 23:02 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 0:15 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 839 | 839 · S 5 18592 | 18592 | 23:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 0:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 8 839 | 839 | 23:02 Bern Hauptbahnhof | 0h59 | 0:01 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 739 | 739 · T 17 | 52452 | 23:31 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 1:02 Zurich | 1 lần chuyển | |
IC 1 739 | 739 | 23:31 Bern Hauptbahnhof | 1h09 | 0:40 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 841 | 841 · S 12 19214 | 19214 | 0:02 Bern Hauptbahnhof | 4h48 | 4:50 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 8 841 | 841 | 0:02 Bern Hauptbahnhof | 1h04 | 1:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 841 | 841 · T 51 | 53246 | 0:02 Bern Hauptbahnhof | 1h27 | 1:29 Zurich | 1 lần chuyển | |
IC 8 841 | 841 · T 51 | 53259 | 0:02 Bern Hauptbahnhof | 1h27 | 1:29 Zurich | 1 lần chuyển | |
IR 2155 | 2155 | 4:18 Bern Hauptbahnhof | 1h05 | 5:23 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 2155 | 2155 | 4:18 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 5:35 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 2155 | 2155 | 4:18 Bern Hauptbahnhof | 1h10 | 5:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2353 | 2353 | 4:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 6:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2353 | 2353 · S 14 19421 | 19421 | 4:38 Bern Hauptbahnhof | 1h39 | 6:17 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 35 2353 | 2353 | 4:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 6:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 703 | 703 | 5:29 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 6:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 703 | 703 · S 5 18522 | 18522 | 5:29 Bern Hauptbahnhof | 1h15 | 6:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 703 | 703 | 5:29 Bern Hauptbahnhof | 0h59 | 6:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2357 | 2357 | 5:38 Bern Hauptbahnhof | 1h35 | 7:13 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2357 | 2357 | 5:38 Bern Hauptbahnhof | 1h26 | 7:04 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 805 | 805 | 6:02 Bern Hauptbahnhof | 0h59 | 7:01 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 805 | 805 · IR 13 3257 | 3257 | 6:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 7:14 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 805 | 805 · S 5 18524 | 18524 | 6:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 7:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 61 956 | 956 · RE 12 4759 | 4759 · RE 37 4809 | 4809 · S 6 18626 | 18626 | 6:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 7:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 61 956 | 956 · RE 12 4759 | 4759 · RE 37 4809 | 4809 | 6:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 7:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 61 956 | 956 · RE 12 4759 | 4759 | 6:04 Bern Hauptbahnhof | 1h26 | 7:30 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 705 | 705 · S 5 18526 | 18526 | 6:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 7:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 705 | 705 | 6:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 7:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 705 | 705 | 6:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 7:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2161 | 2161 · IR 37 2259 | 2259 | 6:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 7:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2161 | 2161 · S 11 19129 | 19129 | 6:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 7:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2161 | 2161 · S 6 18628 | 18628 | 6:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 8:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2161 | 2161 · S 11 19129 | 19129 · IR 37 2259 | 2259 | 6:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 7:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2161 | 2161 | 6:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 7:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2359 | 2359 | 6:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 8:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2359 | 2359 | 6:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 8:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 807 | 807 · RE 48 4912 | 4912 | 7:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 8:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 807 | 807 · S 5 18528 | 18528 | 7:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 8:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 8 807 | 807 | 7:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 7:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1411 | 1411 · S 19 19929 | 19929 | 7:10 Bern Hauptbahnhof | 1h14 | 8:24 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 1411 | 1411 | 7:10 Bern Hauptbahnhof | 1h00 | 8:10 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1411 | 1411 · S 14 19428 | 19428 | 7:10 Bern Hauptbahnhof | 1h14 | 8:24 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 707 | 707 | 7:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 8:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 707 | 707 | 7:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 8:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 707 | 707 · S 5 18530 | 18530 | 7:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 8:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2163 | 2163 · S 11 19133 | 19133 · IR 37 2261 | 2261 | 7:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 8:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2163 | 2163 · S 11 19133 | 19133 | 7:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 8:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2163 | 2163 · IR 37 2261 | 2261 | 7:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 8:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2163 | 2163 · S 6 18632 | 18632 | 7:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 9:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2163 | 2163 | 7:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 8:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2361 | 2361 | 7:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 9:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 809 | 809 · RE 48 4914 | 4914 | 8:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 9:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 81 809 | 809 | 8:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 8:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 809 | 809 · S 5 18532 | 18532 | 8:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 9:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 6 960 | 960 · RE 12 4763 | 4763 · RE 37 4813 | 4813 | 8:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 9:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 6 960 | 960 · RE 12 4763 | 4763 · RE 37 4813 | 4813 · S 6 18634 | 18634 | 8:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 9:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 6 960 | 960 · RE 12 4763 | 4763 · RE 37 4813 | 4813 · S 11 19134 | 19134 | 8:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 9:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 6 960 | 960 · RE 12 4763 | 4763 · S 12 19235 | 19235 | 8:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 9:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 709 | 709 | 8:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 9:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 709 | 709 | 8:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 9:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 709 | 709 · S 5 18534 | 18534 | 8:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 9:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2165 | 2165 · IR 37 2263 | 2263 | 8:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 9:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2165 | 2165 · S 6 18636 | 18636 | 8:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 10:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2165 | 2165 | 8:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 9:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2165 | 2165 · S 11 19137 | 19137 · IR 37 2263 | 2263 | 8:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 9:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2165 | 2165 · S 11 19137 | 19137 | 8:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 9:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 35 2363 | 2363 | 8:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 10:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2363 | 2363 | 8:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 10:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 811 | 811 · RE 48 4916 | 4916 | 9:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 10:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 81 811 | 811 | 9:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 9:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 811 | 811 · S 5 18536 | 18536 | 9:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 10:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
ICE 372 | 372 · RE 12 4765 | 4765 · RE 37 4815 | 4815 · S 6 18638 | 18638 | 9:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 10:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
ICE 372 | 372 · RE 12 4765 | 4765 · S 12 19239 | 19239 | 9:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 10:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
ICE 372 | 372 · RE 12 4765 | 4765 · RE 37 4815 | 4815 · S 11 19138 | 19138 | 9:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 10:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
ICE 372 | 372 · RE 12 4765 | 4765 · RE 37 4815 | 4815 | 9:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 10:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 1 711 | 711 | 9:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 10:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 711 | 711 · S 5 18538 | 18538 | 9:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 10:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 711 | 711 | 9:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 10:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2167 | 2167 · S 6 18640 | 18640 | 9:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 11:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2167 | 2167 · IR 37 2265 | 2265 | 9:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 10:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2167 | 2167 · S 11 19141 | 19141 · IR 37 2265 | 2265 | 9:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 10:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2167 | 2167 | 9:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 10:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2167 | 2167 · S 11 19141 | 19141 | 9:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 10:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 35 2365 | 2365 | 9:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 11:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2365 | 2365 | 9:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 11:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 813 | 813 · RE 48 4918 | 4918 | 10:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 11:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 813 | 813 | 10:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 10:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 813 | 813 · S 5 18540 | 18540 | 10:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 11:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 61 964 | 964 · RE 12 4767 | 4767 · RE 37 4817 | 4817 · S 6 18642 | 18642 | 10:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 11:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 61 964 | 964 · RE 12 4767 | 4767 · RE 37 4817 | 4817 | 10:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 11:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 61 964 | 964 · RE 12 4767 | 4767 · S 12 19243 | 19243 | 10:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 11:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 61 964 | 964 · RE 12 4767 | 4767 · RE 37 4817 | 4817 · S 11 19142 | 19142 | 10:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 11:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 1 713 | 713 | 10:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 11:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 713 | 713 | 10:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 11:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 713 | 713 · S 5 18542 | 18542 | 10:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 11:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2169 | 2169 · S 6 18644 | 18644 | 10:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 12:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2169 | 2169 · IR 37 2267 | 2267 | 10:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 11:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2169 | 2169 · S 11 19145 | 19145 · IR 37 2267 | 2267 | 10:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 11:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2169 | 2169 | 10:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 11:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2169 | 2169 · S 11 19145 | 19145 | 10:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 11:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 35 2367 | 2367 | 10:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 12:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2367 | 2367 | 10:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 12:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 815 | 815 · RE 48 4920 | 4920 | 11:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 12:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 81 815 | 815 | 11:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 11:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 815 | 815 · S 5 18544 | 18544 | 11:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 12:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 6 966 | 966 · RE 12 4769 | 4769 · RE 37 4819 | 4819 · S 6 18646 | 18646 | 11:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 12:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 6 966 | 966 · RE 12 4769 | 4769 · S 12 19247 | 19247 | 11:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 12:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 6 966 | 966 · RE 12 4769 | 4769 · RE 37 4819 | 4819 · S 11 19146 | 19146 | 11:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 12:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 6 966 | 966 · RE 12 4769 | 4769 · RE 37 4819 | 4819 | 11:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 12:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 1 715 | 715 | 11:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 12:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 715 | 715 | 11:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 12:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 715 | 715 · S 5 18546 | 18546 | 11:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 12:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2171 | 2171 · S 6 18648 | 18648 | 11:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 13:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2171 | 2171 | 11:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 12:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2171 | 2171 · S 11 19149 | 19149 · IR 37 2269 | 2269 | 11:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 12:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2171 | 2171 · IR 37 2269 | 2269 | 11:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 12:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2171 | 2171 · S 11 19149 | 19149 | 11:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 12:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 35 2369 | 2369 | 11:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 13:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2369 | 2369 | 11:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 13:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 817 | 817 · RE 48 4922 | 4922 | 12:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 13:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 817 | 817 · S 5 18548 | 18548 | 12:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 13:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 8 817 | 817 | 12:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 12:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 106 | 106 · RE 12 4771 | 4771 · RE 37 4821 | 4821 · S 6 18650 | 18650 | 12:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 13:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
ICE 106 | 106 · RE 12 4771 | 4771 · RE 37 4821 | 4821 | 12:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 13:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
ICE 106 | 106 · RE 12 4771 | 4771 · S 12 19251 | 19251 | 12:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 13:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
ICE 106 | 106 · RE 12 4771 | 4771 · RE 37 4821 | 4821 · S 11 19150 | 19150 | 12:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 13:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 1 717 | 717 | 12:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 13:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 717 | 717 | 12:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 13:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 717 | 717 · S 5 18550 | 18550 | 12:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 13:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2173 | 2173 · S 6 18652 | 18652 | 12:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 14:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2173 | 2173 · IR 37 2271 | 2271 | 12:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 13:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2173 | 2173 | 12:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 13:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2173 | 2173 · S 11 19153 | 19153 · IR 37 2271 | 2271 | 12:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 13:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2173 | 2173 · S 11 19153 | 19153 | 12:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 13:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 35 2371 | 2371 | 12:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 14:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2371 | 2371 | 12:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 14:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 819 | 819 · RE 48 4924 | 4924 | 13:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 14:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 81 819 | 819 · S 5 18552 | 18552 | 13:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 14:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 81 819 | 819 | 13:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 13:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 6 970 | 970 · RE 12 4773 | 4773 · RE 37 4823 | 4823 · S 6 18654 | 18654 | 13:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 14:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 6 970 | 970 · RE 12 4773 | 4773 · S 12 19255 | 19255 | 13:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 14:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 6 970 | 970 · RE 12 4773 | 4773 · RE 37 4823 | 4823 · S 11 19154 | 19154 | 13:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 14:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 6 970 | 970 · RE 12 4773 | 4773 · RE 37 4823 | 4823 | 13:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 14:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 1 719 | 719 | 13:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 14:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 719 | 719 | 13:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 14:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 719 | 719 · S 5 18554 | 18554 | 13:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 14:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2175 | 2175 · S 6 18656 | 18656 | 13:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 15:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2175 | 2175 · S 11 19157 | 19157 · IR 37 2273 | 2273 | 13:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 14:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2175 | 2175 | 13:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 14:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2175 | 2175 · IR 37 2273 | 2273 | 13:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 14:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2175 | 2175 · S 11 19157 | 19157 | 13:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 14:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 35 2373 | 2373 | 13:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 15:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2373 | 2373 | 13:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 15:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 821 | 821 · RE 48 4926 | 4926 | 14:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 15:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 821 | 821 · S 5 18556 | 18556 | 14:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 15:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 8 821 | 821 | 14:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 14:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 972 | 972 · RE 12 4775 | 4775 · RE 37 4825 | 4825 · S 6 18658 | 18658 | 14:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 15:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 61 972 | 972 · RE 12 4775 | 4775 · RE 37 4825 | 4825 | 14:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 15:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 61 972 | 972 · RE 12 4775 | 4775 · RE 37 4825 | 4825 · S 11 19158 | 19158 | 14:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 15:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 61 972 | 972 · RE 12 4775 | 4775 · S 12 19259 | 19259 | 14:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 15:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 721 | 721 | 14:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 15:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 721 | 721 | 14:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 15:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 721 | 721 · S 5 18558 | 18558 | 14:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 15:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2177 | 2177 · S 6 18660 | 18660 | 14:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 16:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2177 | 2177 · IR 37 2275 | 2275 | 14:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 15:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2177 | 2177 | 14:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 15:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2177 | 2177 · S 11 19161 | 19161 · IR 37 2275 | 2275 | 14:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 15:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2177 | 2177 · S 11 19161 | 19161 | 14:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 15:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 35 2375 | 2375 | 14:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 16:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2375 | 2375 | 14:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 16:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 823 | 823 · RE 48 4928 | 4928 | 15:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 16:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 81 823 | 823 · S 5 18560 | 18560 | 15:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 16:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 81 823 | 823 | 15:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 15:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 276 | 276 · RE 12 4777 | 4777 · RE 37 4827 | 4827 · S 6 18662 | 18662 | 15:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 16:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
ICE 276 | 276 · RE 12 4777 | 4777 · RE 37 4827 | 4827 | 15:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 16:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
ICE 276 | 276 · RE 12 4777 | 4777 · RE 37 4827 | 4827 · S 11 19162 | 19162 | 15:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 16:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
ICE 276 | 276 · RE 12 4777 | 4777 · S 12 19263 | 19263 | 15:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 16:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 723 | 723 | 15:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 16:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 723 | 723 | 15:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 16:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 723 | 723 · S 5 18562 | 18562 | 15:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 16:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2179 | 2179 · S 11 19165 | 19165 · S 3 18362 | 18362 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 17:04 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2179 | 2179 · S 6 18664 | 18664 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 17:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2179 | 2179 · IR 37 2277 | 2277 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 16:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2179 | 2179 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 16:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2179 | 2179 · S 11 19165 | 19165 · IR 37 2277 | 2277 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 16:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2179 | 2179 · S 11 19165 | 19165 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 16:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 35 2377 | 2377 | 15:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 17:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2377 | 2377 | 15:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 17:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 825 | 825 · RE 48 4930 | 4930 | 16:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 17:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 825 | 825 | 16:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 16:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 825 | 825 · S 5 18564 | 18564 | 16:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 17:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1429 | 1429 · S 19 19965 | 19965 | 16:09 Bern Hauptbahnhof | 1h15 | 17:24 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 1429 | 1429 · S 14 19464 | 19464 | 16:09 Bern Hauptbahnhof | 1h15 | 17:24 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1429 | 1429 | 16:09 Bern Hauptbahnhof | 1h01 | 17:10 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 725 | 725 | 16:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 17:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 725 | 725 | 16:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 17:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 725 | 725 · S 5 18566 | 18566 | 16:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 17:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2181 | 2181 · S 11 19169 | 19169 · S 3 18366 | 18366 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 18:04 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2181 | 2181 · S 6 18668 | 18668 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 18:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2181 | 2181 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 17:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2181 | 2181 · IR 37 2279 | 2279 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 17:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2181 | 2181 · S 11 19169 | 19169 · IR 37 2279 | 2279 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 17:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2181 | 2181 · S 11 19169 | 19169 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 17:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 35 2379 | 2379 | 16:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 18:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2379 | 2379 | 16:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 18:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 827 | 827 · RE 48 4932 | 4932 | 17:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 18:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 81 827 | 827 · S 5 18568 | 18568 | 17:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 18:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 81 827 | 827 | 17:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 17:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Bern đến Zurich bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Bern đến Zurich trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Bern đến Zurich
Tàu hỏa từ Bern đến Zurich chạy trung bình 30 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 18p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 21₫ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 8₫ bằng xe buýt.
Có 9 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 95 km trong 59p.
Khoảng cách 95 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 18p |
Giá vé rẻ nhất 21₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 30 |
Tàu chạy thẳng 9 |
Chuyến tàu nhanh nhất 59p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 11 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 6 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 3 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 56 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SBB, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS), BLS AG từ Bern đến ZurichTàu SBB, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS), BLS AG sẽ đưa bạn từ Bern đến Zurich từ 8₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SBB
Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS)
BLS AG
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Bern đến Zurich
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Bern đến Zurich bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Zurich, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Bern đến Zurich
Hầu hết các chuyến tàu từ Bern đến Zurich sử dụng cặp ga Bern Hauptbahnhof đến Zürich HB, với một số chuyến đến Zürich Oerlikon. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Bern và Zurich trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Zurich khởi hành từ ga nào ở Bern?
Cách đến Bern Hauptbahnhof từ trung tâm thành phố Bern
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Hauptbahnhof
Bern Hauptbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Hauptbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Hauptbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Cách đến Bern Wankdorf từ trung tâm thành phố Bern
Bern Wankdorf cách trung tâm thành phố Bern 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Wankdorf
Bern Wankdorf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Wankdorf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Wankdorf. Máy ATM có sẵn tại Bern Wankdorf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Wankdorf. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Wankdorf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Wankdorf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Wankdorf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Wankdorf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Wankdorf.
Cách đến Bern Europaplatz từ trung tâm thành phố Bern
Bern Europaplatz cách trung tâm thành phố Bern 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Europaplatz
Bern Europaplatz có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Europaplatz.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Europaplatz. Máy ATM có sẵn tại Bern Europaplatz.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Europaplatz. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Europaplatz.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Europaplatz. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Europaplatz: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Europaplatz: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Europaplatz.
Tàu từ Bern đến ga nào ở Zurich?
Cách đến Zürich HB từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich HB cách trung tâm thành phố Zurich 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich HB
Zürich HB có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich HB.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich HB. Máy ATM có sẵn tại Zürich HB.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich HB. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich HB.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich HB. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich HB: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich HB: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich HB.
Cách đến Zürich Oerlikon từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich Oerlikon cách trung tâm thành phố Zurich 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich Oerlikon
Zürich Oerlikon có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich Oerlikon. Máy ATM có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich Oerlikon. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich Oerlikon. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich Oerlikon: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich Oerlikon: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Cách đến Zürich Altstetten từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich Altstetten cách trung tâm thành phố Zurich 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich Altstetten
Zürich Altstetten có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich Altstetten.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich Altstetten. Máy ATM có sẵn tại Zürich Altstetten.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich Altstetten. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich Altstetten.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich Altstetten. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich Altstetten: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich Altstetten: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich Altstetten.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Bern
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Bern đến Zurich
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

