Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Bern đến Zurich
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
49S$
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
69S$
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
56 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
56 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
272
Khoảng cách
95 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Bern đến Zurich là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Bern đến Zurich sẽ có giá khoảng 69S$ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 49S$.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 272 chuyến tàu từ Bern đến Zurich, trong đó có 95 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 95 km trong thời gian trung bình là 56 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 56 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 56 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IR 2155 | 21554:041h19Bern Hauptbahnhof5:23Zürich Altstetten49 S$1Một chiều0 lần chuyển
IR 35 2353 | 23534:361h24Bern Hauptbahnhof6:00Zürich Altstetten50 S$1Một chiều0 lần chuyển
IR 35 2381 | 238117:381h22Bern Hauptbahnhof19:00Zürich Altstetten52 S$1Một chiều0 lần chuyển
IR 35 2383 | 238318:381h22Bern Hauptbahnhof20:00Zürich Altstetten52 S$1Một chiều0 lần chuyển
IR 35 2373 | 237313:381h22Bern Hauptbahnhof15:00Zürich Altstetten52 S$1Một chiều0 lần chuyển
IC 81 809 | 8098:020h56Bern Hauptbahnhof8:58Zürich HB92 S$1Một chiều0 lần chuyển
IC 8 817 | 81712:020h56Bern Hauptbahnhof12:58Zürich HB92 S$1Một chiều0 lần chuyển
IC 81 819 | 81913:020h56Bern Hauptbahnhof13:58Zürich HB68 S$1Một chiều0 lần chuyển
IC 8 821 | 82114:020h56Bern Hauptbahnhof14:58Zürich HB92 S$1Một chiều0 lần chuyển
IC 81 823 | 82315:020h56Bern Hauptbahnhof15:58Zürich HB68 S$1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Bern đến Zurich
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Bern đến Zurich tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IR 16 2185 | 2185 · S 11 19177 | 19177 | 18:33 Bern Hauptbahnhof | 1h20 | 19:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2185 | 2185 | 18:33 Bern Hauptbahnhof | 1h21 | 19:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2185 | 2185 · S 6 18676 | 18676 | 18:33 Bern Hauptbahnhof | 1h35 | 20:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 16 2185 | 2185 · RE 48 4936 | 4936 | 18:33 Bern Hauptbahnhof | 1h37 | 20:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 35 2383 | 2383 | 18:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 20:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2383 | 2383 | 18:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 20:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2383 | 2383 · S 14 19477 | 19477 | 18:38 Bern Hauptbahnhof | 1h39 | 20:17 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 81 10831 | 10831 · S 11 19178 | 19178 | 19:02 Bern Hauptbahnhof | 1h33 | 20:35 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 81 10831 | 10831 | 19:02 Bern Hauptbahnhof | 1h14 | 20:16 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 10831 | 10831 · S 8 18876 | 18876 | 19:02 Bern Hauptbahnhof | 1h27 | 20:29 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 6 982 | 982 · RE 12 4785 | 4785 · S 12 19279 | 19279 | 19:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 20:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 6 982 | 982 · RE 12 4785 | 4785 · S 6 18679 | 18679 | 19:04 Bern Hauptbahnhof | 1h46 | 20:50 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IC 1 10731 | 10731 | 19:31 Bern Hauptbahnhof | 1h10 | 20:41 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2187 | 2187 · S 11 19181 | 19181 | 19:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 20:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2187 | 2187 | 19:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 20:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2385 | 2385 | 19:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 21:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2385 | 2385 | 19:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 21:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 833 | 833 | 20:02 Bern Hauptbahnhof | 1h14 | 21:16 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 833 | 833 · S 11 19182 | 19182 | 20:02 Bern Hauptbahnhof | 1h33 | 21:35 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 61 984 | 984 · RE 12 4787 | 4787 · S 12 19283 | 19283 | 20:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 21:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 10733 | 10733 | 20:31 Bern Hauptbahnhof | 1h10 | 21:41 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2189 | 2189 | 20:36 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 21:54 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2189 | 2189 · S 11 19185 | 19185 | 20:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 21:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 81 10835 | 10835 | 21:02 Bern Hauptbahnhof | 1h14 | 22:16 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 10835 | 10835 · S 11 19186 | 19186 | 21:02 Bern Hauptbahnhof | 1h33 | 22:35 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 6 986 | 986 · RE 12 4789 | 4789 · S 12 19287 | 19287 | 21:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 22:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 10735 | 10735 | 21:31 Bern Hauptbahnhof | 1h10 | 22:41 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 10735 | 10735 · S 14 19486 | 19486 | 21:31 Bern Hauptbahnhof | 1h23 | 22:54 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 10735 | 10735 · IR 16 2191 | 2191 · S 11 19189 | 19189 | 21:31 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 22:53 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
EC 66 | 66 · IC 5 539 | 539 | 21:33 Bern Hauptbahnhof | 1h40 | 23:13 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
EC 66 | 66 · S 23 30585 | 30585 · IR 37 2289 | 2289 | 21:33 Bern Hauptbahnhof | 1h23 | 22:56 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
EC 66 | 66 · S 23 30585 | 30585 · IR 37 2289 | 2289 | 21:33 Bern Hauptbahnhof | 1h23 | 22:56 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
| Thứ Hai, 28 tháng 9 | |||||
IC 8 841 | 841 · S 12 19214 | 19214 | 0:04 Bern Hauptbahnhof | 4h46 | 4:50 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 8 841 | 841 | 0:04 Bern Hauptbahnhof | 1h21 | 1:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 841 | 841 · S 18011 | 18011 | 0:04 Bern Hauptbahnhof | 4h36 | 4:40 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 2155 | 2155 | 4:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 5:35 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 2155 | 2155 | 4:04 Bern Hauptbahnhof | 1h19 | 5:23 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 2155 | 2155 | 4:04 Bern Hauptbahnhof | 1h24 | 5:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2353 | 2353 | 4:36 Bern Hauptbahnhof | 1h24 | 6:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2353 | 2353 · S 14 19421 | 19421 | 4:36 Bern Hauptbahnhof | 1h41 | 6:17 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 35 2353 | 2353 | 4:36 Bern Hauptbahnhof | 1h30 | 6:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 703 | 703 | 5:13 Bern Hauptbahnhof | 1h29 | 6:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 703 | 703 · S 5 18522 | 18522 | 5:13 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 6:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 703 | 703 | 5:13 Bern Hauptbahnhof | 1h15 | 6:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2357 | 2357 | 5:35 Bern Hauptbahnhof | 1h38 | 7:13 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2357 | 2357 | 5:35 Bern Hauptbahnhof | 1h29 | 7:04 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 805 | 805 · IR 13 3257 | 3257 | 6:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 7:14 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 805 | 805 | 6:02 Bern Hauptbahnhof | 0h59 | 7:01 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 805 | 805 · S 5 18524 | 18524 | 6:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 7:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 61 956 | 956 · RE 12 4759 | 4759 · RE 37 4809 | 4809 | 6:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 7:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 61 956 | 956 · RE 12 4759 | 4759 · RE 37 4809 | 4809 · S 6 18626 | 18626 | 6:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 7:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 61 956 | 956 · RE 12 4759 | 4759 | 6:04 Bern Hauptbahnhof | 1h26 | 7:30 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 705 | 705 · S 5 18526 | 18526 | 6:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 7:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 705 | 705 | 6:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 7:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 705 | 705 | 6:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 7:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2161 | 2161 | 6:36 Bern Hauptbahnhof | 1h33 | 8:09 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2161 | 2161 · S 11 19129 | 19129 · S 6 18628 | 18628 | 6:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 8:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2161 | 2161 · IR 37 2259 | 2259 · S 6 18628 | 18628 | 6:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 8:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2161 | 2161 · IR 37 2259 | 2259 | 6:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 7:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2161 | 2161 · S 11 19129 | 19129 | 6:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 7:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2161 | 2161 · S 11 19129 | 19129 · IR 37 2259 | 2259 | 6:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 7:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2161 | 2161 · IC 5 509 | 509 | 6:36 Bern Hauptbahnhof | 1h20 | 7:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2359 | 2359 | 6:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 8:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2359 | 2359 | 6:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 8:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 807 | 807 | 7:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 7:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 807 | 807 · RE 48 4912 | 4912 | 7:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 8:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 807 | 807 · S 5 18528 | 18528 | 7:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 8:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1411 | 1411 | 7:10 Bern Hauptbahnhof | 1h00 | 8:10 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1411 | 1411 · S 19 19929 | 19929 | 7:10 Bern Hauptbahnhof | 1h14 | 8:24 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 1411 | 1411 · S 14 19428 | 19428 | 7:10 Bern Hauptbahnhof | 1h14 | 8:24 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 707 | 707 | 7:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 8:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 707 | 707 | 7:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 8:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 707 | 707 · S 5 18530 | 18530 | 7:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 8:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2163 | 2163 · IR 37 2261 | 2261 · S 6 18632 | 18632 | 7:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 9:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2163 | 2163 · S 11 19133 | 19133 · S 6 18632 | 18632 | 7:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 9:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2163 | 2163 · S 11 19133 | 19133 · IR 37 2261 | 2261 | 7:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 8:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2163 | 2163 · IR 37 2261 | 2261 | 7:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 8:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2163 | 2163 · S 11 19133 | 19133 | 7:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 8:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2163 | 2163 | 7:36 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 9:10 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2163 | 2163 · IC 5 511 | 511 | 7:36 Bern Hauptbahnhof | 1h20 | 8:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2361 | 2361 | 7:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 9:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2361 | 2361 | 7:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 9:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 809 | 809 · RE 48 4914 | 4914 | 8:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 9:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 81 809 | 809 | 8:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 8:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 809 | 809 · S 5 18532 | 18532 | 8:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 9:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 6 960 | 960 · RE 12 4763 | 4763 · RE 37 4813 | 4813 · S 11 19134 | 19134 | 8:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 9:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 6 960 | 960 · RE 12 4763 | 4763 · S 12 19235 | 19235 | 8:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 9:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 6 960 | 960 · RE 12 4763 | 4763 · RE 37 4813 | 4813 | 8:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 9:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 6 960 | 960 · RE 12 4763 | 4763 · RE 37 4813 | 4813 · S 6 18634 | 18634 | 8:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 9:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 1 709 | 709 | 8:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 9:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 709 | 709 · S 5 18534 | 18534 | 8:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 9:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 709 | 709 | 8:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 9:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2165 | 2165 · S 11 19137 | 19137 · IR 37 2263 | 2263 | 8:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 9:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2165 | 2165 · S 11 19137 | 19137 | 8:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 9:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2165 | 2165 · IR 37 2263 | 2263 | 8:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 9:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2165 | 2165 · IR 37 2263 | 2263 · S 6 18636 | 18636 | 8:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 10:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2165 | 2165 | 8:36 Bern Hauptbahnhof | 1h33 | 10:09 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2165 | 2165 · S 11 19137 | 19137 · S 6 18636 | 18636 | 8:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 10:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2165 | 2165 · IC 5 513 | 513 | 8:36 Bern Hauptbahnhof | 1h20 | 9:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2363 | 2363 | 8:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 10:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2363 | 2363 | 8:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 10:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 811 | 811 · RE 48 4916 | 4916 | 9:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 10:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 81 811 | 811 · S 5 18536 | 18536 | 9:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 10:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 81 811 | 811 | 9:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 9:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 372 | 372 · RE 12 4765 | 4765 · S 12 19239 | 19239 | 9:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 10:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
ICE 372 | 372 · RE 12 4765 | 4765 · RE 37 4815 | 4815 · S 6 18638 | 18638 | 9:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 10:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
ICE 372 | 372 · RE 12 4765 | 4765 · RE 37 4815 | 4815 · S 11 19138 | 19138 | 9:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 10:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
ICE 372 | 372 · RE 12 4765 | 4765 · RE 37 4815 | 4815 | 9:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 10:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 1 711 | 711 | 9:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 10:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 711 | 711 | 9:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 10:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 711 | 711 · S 5 18538 | 18538 | 9:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 10:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2167 | 2167 · IR 37 2265 | 2265 | 9:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 10:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2167 | 2167 · IR 37 2265 | 2265 · S 6 18640 | 18640 | 9:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 11:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2167 | 2167 | 9:36 Bern Hauptbahnhof | 1h33 | 11:09 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2167 | 2167 · S 11 19141 | 19141 · IR 37 2265 | 2265 | 9:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 10:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2167 | 2167 · S 11 19141 | 19141 · S 6 18640 | 18640 | 9:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 11:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2167 | 2167 · S 11 19141 | 19141 | 9:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 10:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2167 | 2167 · IC 5 515 | 515 | 9:36 Bern Hauptbahnhof | 1h20 | 10:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2365 | 2365 | 9:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 11:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2365 | 2365 | 9:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 11:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 813 | 813 · S 5 18540 | 18540 | 10:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 11:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 8 813 | 813 | 10:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 10:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 813 | 813 · RE 48 4918 | 4918 | 10:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 11:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 61 964 | 964 · RE 12 4767 | 4767 · RE 37 4817 | 4817 · S 6 18642 | 18642 | 10:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 11:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 61 964 | 964 · RE 12 4767 | 4767 · RE 37 4817 | 4817 · S 11 19142 | 19142 | 10:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 11:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 61 964 | 964 · RE 12 4767 | 4767 · S 12 19243 | 19243 | 10:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 11:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 61 964 | 964 · RE 12 4767 | 4767 · RE 37 4817 | 4817 | 10:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 11:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 1 713 | 713 | 10:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 11:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 713 | 713 | 10:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 11:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 713 | 713 · S 5 18542 | 18542 | 10:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 11:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2169 | 2169 · S 11 19145 | 19145 · S 6 18644 | 18644 | 10:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 12:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2169 | 2169 | 10:36 Bern Hauptbahnhof | 1h33 | 12:09 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2169 | 2169 · IR 37 2267 | 2267 | 10:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 11:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2169 | 2169 · IR 37 2267 | 2267 · S 6 18644 | 18644 | 10:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 12:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2169 | 2169 · S 11 19145 | 19145 · IR 37 2267 | 2267 | 10:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 11:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2169 | 2169 · S 11 19145 | 19145 | 10:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 11:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2169 | 2169 · IC 5 517 | 517 | 10:36 Bern Hauptbahnhof | 1h20 | 11:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2367 | 2367 | 10:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 12:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2367 | 2367 | 10:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 12:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 815 | 815 · S 5 18544 | 18544 | 11:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 12:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 81 815 | 815 | 11:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 11:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 815 | 815 · RE 48 4920 | 4920 | 11:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 12:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 6 966 | 966 · RE 12 4769 | 4769 · RE 37 4819 | 4819 · S 6 18646 | 18646 | 11:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 12:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 6 966 | 966 · RE 12 4769 | 4769 · RE 37 4819 | 4819 · S 11 19146 | 19146 | 11:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 12:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 6 966 | 966 · RE 12 4769 | 4769 · RE 37 4819 | 4819 | 11:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 12:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 6 966 | 966 · RE 12 4769 | 4769 · S 12 19247 | 19247 | 11:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 12:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 715 | 715 | 11:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 12:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 715 | 715 | 11:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 12:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 715 | 715 · S 5 18546 | 18546 | 11:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 12:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2171 | 2171 | 11:36 Bern Hauptbahnhof | 1h33 | 13:09 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2171 | 2171 · S 11 19149 | 19149 · IR 37 2269 | 2269 | 11:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 12:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2171 | 2171 · IR 37 2269 | 2269 · S 6 18648 | 18648 | 11:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 13:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2171 | 2171 · S 11 19149 | 19149 · S 6 18648 | 18648 | 11:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 13:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2171 | 2171 · IR 37 2269 | 2269 | 11:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 12:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2171 | 2171 · S 11 19149 | 19149 | 11:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 12:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2171 | 2171 · IC 5 519 | 519 | 11:36 Bern Hauptbahnhof | 1h20 | 12:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2369 | 2369 | 11:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 13:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2369 | 2369 | 11:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 13:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 817 | 817 · S 5 18548 | 18548 | 12:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 13:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 8 817 | 817 | 12:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 12:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 817 | 817 · RE 48 4922 | 4922 | 12:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 13:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
ICE 106 | 106 · RE 12 4771 | 4771 · RE 37 4821 | 4821 | 12:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 13:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
ICE 106 | 106 · RE 12 4771 | 4771 · S 12 19251 | 19251 | 12:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 13:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
ICE 106 | 106 · RE 12 4771 | 4771 · RE 37 4821 | 4821 · S 6 18650 | 18650 | 12:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 13:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
ICE 106 | 106 · RE 12 4771 | 4771 · RE 37 4821 | 4821 · S 11 19150 | 19150 | 12:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 13:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 1 717 | 717 | 12:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 13:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 717 | 717 | 12:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 13:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 717 | 717 · S 5 18550 | 18550 | 12:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 13:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2173 | 2173 · IR 37 2271 | 2271 | 12:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 13:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2173 | 2173 | 12:36 Bern Hauptbahnhof | 1h33 | 14:09 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2173 | 2173 · IR 37 2271 | 2271 · S 6 18652 | 18652 | 12:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 14:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2173 | 2173 · S 11 19153 | 19153 | 12:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 13:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2173 | 2173 · S 11 19153 | 19153 · S 6 18652 | 18652 | 12:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 14:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2173 | 2173 · S 11 19153 | 19153 · IR 37 2271 | 2271 | 12:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 13:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2173 | 2173 · IC 5 521 | 521 | 12:36 Bern Hauptbahnhof | 1h20 | 13:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2371 | 2371 | 12:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 14:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2371 | 2371 | 12:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 14:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 819 | 819 | 13:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 13:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 819 | 819 · RE 48 4924 | 4924 | 13:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 14:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 81 819 | 819 · S 5 18552 | 18552 | 13:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 14:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 6 970 | 970 · RE 12 4773 | 4773 · S 12 19255 | 19255 | 13:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 14:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 6 970 | 970 · RE 12 4773 | 4773 · RE 37 4823 | 4823 · S 6 18654 | 18654 | 13:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 14:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 6 970 | 970 · RE 12 4773 | 4773 · RE 37 4823 | 4823 · S 11 19154 | 19154 | 13:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 14:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 6 970 | 970 · RE 12 4773 | 4773 · RE 37 4823 | 4823 | 13:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 14:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 1 719 | 719 · S 5 18554 | 18554 | 13:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 14:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 719 | 719 | 13:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 14:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 719 | 719 | 13:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 14:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2175 | 2175 · S 11 19157 | 19157 · IR 37 2273 | 2273 | 13:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 14:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2175 | 2175 | 13:36 Bern Hauptbahnhof | 1h33 | 15:09 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2175 | 2175 · IR 37 2273 | 2273 · S 6 18656 | 18656 | 13:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 15:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2175 | 2175 · S 11 19157 | 19157 · S 6 18656 | 18656 | 13:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 15:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2175 | 2175 · IR 37 2273 | 2273 | 13:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 14:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2175 | 2175 · S 11 19157 | 19157 | 13:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 14:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2175 | 2175 · IC 5 523 | 523 | 13:36 Bern Hauptbahnhof | 1h20 | 14:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2373 | 2373 | 13:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 15:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2373 | 2373 | 13:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 15:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 821 | 821 | 14:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 14:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 821 | 821 · RE 48 4926 | 4926 | 14:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 15:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 821 | 821 · S 5 18556 | 18556 | 14:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 15:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 61 972 | 972 · RE 12 4775 | 4775 · S 12 19259 | 19259 | 14:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 15:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 61 972 | 972 · RE 12 4775 | 4775 · RE 37 4825 | 4825 · S 6 18658 | 18658 | 14:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 15:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IC 61 972 | 972 · RE 12 4775 | 4775 · RE 37 4825 | 4825 | 14:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 15:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 61 972 | 972 · RE 12 4775 | 4775 · RE 37 4825 | 4825 · S 11 19158 | 19158 | 14:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 15:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 1 721 | 721 | 14:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 15:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 721 | 721 | 14:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 15:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 721 | 721 · S 5 18558 | 18558 | 14:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 15:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2177 | 2177 · S 11 19161 | 19161 · S 6 18660 | 18660 | 14:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 16:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2177 | 2177 · IR 37 2275 | 2275 · S 6 18660 | 18660 | 14:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 16:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2177 | 2177 | 14:36 Bern Hauptbahnhof | 1h33 | 16:09 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2177 | 2177 · S 11 19161 | 19161 · IR 37 2275 | 2275 | 14:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 15:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2177 | 2177 · IR 37 2275 | 2275 | 14:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 15:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2177 | 2177 · S 11 19161 | 19161 | 14:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 15:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2177 | 2177 · IC 5 525 | 525 | 14:36 Bern Hauptbahnhof | 1h20 | 15:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2375 | 2375 | 14:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 16:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2375 | 2375 | 14:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 16:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 823 | 823 · S 5 18560 | 18560 | 15:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 16:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 81 823 | 823 | 15:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 15:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 823 | 823 · RE 48 4928 | 4928 | 15:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 16:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
ICE 276 | 276 · RE 12 4777 | 4777 · RE 37 4827 | 4827 · S 11 19162 | 19162 | 15:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 16:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
ICE 276 | 276 · RE 12 4777 | 4777 · RE 37 4827 | 4827 · S 6 18662 | 18662 | 15:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 16:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
ICE 276 | 276 · RE 12 4777 | 4777 · RE 37 4827 | 4827 | 15:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 16:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
ICE 276 | 276 · RE 12 4777 | 4777 · S 12 19263 | 19263 | 15:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 16:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 723 | 723 | 15:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 16:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 723 | 723 | 15:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 16:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 723 | 723 · S 5 18562 | 18562 | 15:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 16:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2179 | 2179 · S 11 19165 | 19165 · IR 37 2277 | 2277 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 16:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2179 | 2179 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h33 | 17:09 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2179 | 2179 · IR 37 2277 | 2277 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 16:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2179 | 2179 · S 11 19165 | 19165 · S 3 18362 | 18362 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 17:04 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2179 | 2179 · S 11 19165 | 19165 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 16:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2179 | 2179 · IC 5 527 | 527 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h20 | 16:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2179 | 2179 · IC 5 527 | 527 · RE 48 4930 | 4930 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 17:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 35 2377 | 2377 | 15:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 17:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2377 | 2377 | 15:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 17:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 825 | 825 · RE 48 4930 | 4930 | 16:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 17:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 825 | 825 | 16:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 16:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 825 | 825 · S 5 18564 | 18564 | 16:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 17:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1429 | 1429 · S 19 19965 | 19965 | 16:09 Bern Hauptbahnhof | 1h15 | 17:24 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 1429 | 1429 | 16:09 Bern Hauptbahnhof | 1h01 | 17:10 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1429 | 1429 · S 14 19464 | 19464 | 16:09 Bern Hauptbahnhof | 1h15 | 17:24 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 725 | 725 | 16:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 17:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 725 | 725 | 16:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 17:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 725 | 725 · S 5 18566 | 18566 | 16:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 17:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2181 | 2181 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h33 | 18:09 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2181 | 2181 · IR 37 2279 | 2279 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 17:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2181 | 2181 · S 11 19169 | 19169 · IR 37 2279 | 2279 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 17:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2181 | 2181 · S 11 19169 | 19169 · S 3 18366 | 18366 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 18:04 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2181 | 2181 · S 11 19169 | 19169 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 17:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2181 | 2181 · IC 5 529 | 529 · RE 48 4932 | 4932 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 18:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2181 | 2181 · IC 5 529 | 529 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h20 | 17:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2379 | 2379 | 16:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 18:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2379 | 2379 | 16:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 18:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 827 | 827 · RE 48 4932 | 4932 | 17:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 18:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 81 827 | 827 | 17:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 17:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 827 | 827 · S 5 18568 | 18568 | 17:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 18:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1431 | 1431 · S 19 19969 | 19969 | 17:09 Bern Hauptbahnhof | 1h15 | 18:24 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 1431 | 1431 · S 14 19468 | 19468 | 17:09 Bern Hauptbahnhof | 1h15 | 18:24 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1431 | 1431 | 17:09 Bern Hauptbahnhof | 1h01 | 18:10 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 727 | 727 | 17:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 18:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 727 | 727 | 17:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 18:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 727 | 727 · S 5 18570 | 18570 | 17:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 18:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2183 | 2183 | 17:36 Bern Hauptbahnhof | 1h33 | 19:09 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2183 | 2183 · IR 37 2281 | 2281 · S 6 18672 | 18672 | 17:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 19:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2183 | 2183 · IR 37 2281 | 2281 | 17:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 18:52 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 16 2183 | 2183 · S 11 19173 | 19173 · S 6 18672 | 18672 | 17:36 Bern Hauptbahnhof | 1h32 | 19:08 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 16 2183 | 2183 · S 11 19173 | 19173 · IR 37 2281 | 2281 | 17:36 Bern Hauptbahnhof | 1h16 | 18:52 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 16 2183 | 2183 · S 11 19173 | 19173 | 17:36 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 18:53 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 16 2183 | 2183 · IC 5 531 | 531 | 17:36 Bern Hauptbahnhof | 1h20 | 18:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2381 | 2381 | 17:38 Bern Hauptbahnhof | 1h28 | 19:06 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2381 | 2381 | 17:38 Bern Hauptbahnhof | 1h22 | 19:00 Zürich Altstetten | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 829 | 829 · RE 48 4934 | 4934 | 18:02 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 19:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 8 829 | 829 | 18:02 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 18:58 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 829 | 829 · S 5 18572 | 18572 | 18:02 Bern Hauptbahnhof | 1h12 | 19:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
ICE 100 | 100 · RE 12 4783 | 4783 · RE 37 4833 | 4833 · S 6 18674 | 18674 | 18:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 19:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
ICE 100 | 100 · RE 12 4783 | 4783 · RE 37 4833 | 4833 | 18:04 Bern Hauptbahnhof | 1h18 | 19:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
ICE 100 | 100 · RE 12 4783 | 4783 · S 12 19275 | 19275 | 18:04 Bern Hauptbahnhof | 1h34 | 19:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
ICE 100 | 100 · RE 12 4783 | 4783 · RE 37 4833 | 4833 · S 11 19174 | 19174 | 18:04 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 19:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 1 729 | 729 | 18:31 Bern Hauptbahnhof | 1h11 | 19:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 729 | 729 | 18:31 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 19:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 729 | 729 · S 5 18574 | 18574 | 18:31 Bern Hauptbahnhof | 1h13 | 19:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Bern đến Zurich bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Bern đến Zurich trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Bern đến Zurich
Tàu hỏa từ Bern đến Zurich chạy trung bình 25 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 10p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 28S$ nếu bạn đặt trước.
Có 7 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 95 km trong 56p.
Khoảng cách 95 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 10p |
Giá vé rẻ nhất 28S$ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 25 |
Tàu chạy thẳng 7 |
Chuyến tàu nhanh nhất 56p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 11 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 2 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 56 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SBB từ Bern đến ZurichTàu SBB sẽ đưa bạn từ Bern đến Zurich từ 28S$. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SBB
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Bern đến Zurich
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Bern đến Zurich bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Zurich, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Bern đến Zurich
Hầu hết các chuyến tàu từ Bern đến Zurich sử dụng cặp ga Bern Hauptbahnhof đến Zürich HB, với một số chuyến đến Zürich Altstetten. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Bern và Zurich trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Zurich khởi hành từ ga nào ở Bern?
Cách đến Bern Hauptbahnhof từ trung tâm thành phố Bern
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Hauptbahnhof
Bern Hauptbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Hauptbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Hauptbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Cách đến Bern Wankdorf từ trung tâm thành phố Bern
Bern Wankdorf cách trung tâm thành phố Bern 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Wankdorf
Bern Wankdorf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Wankdorf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Wankdorf. Máy ATM có sẵn tại Bern Wankdorf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Wankdorf. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Wankdorf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Wankdorf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Wankdorf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Wankdorf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Wankdorf.
Cách đến Bern Europaplatz từ trung tâm thành phố Bern
Bern Europaplatz cách trung tâm thành phố Bern 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Europaplatz
Bern Europaplatz có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Europaplatz.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Europaplatz. Máy ATM có sẵn tại Bern Europaplatz.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Europaplatz. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Europaplatz.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Europaplatz. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Europaplatz: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Europaplatz: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Europaplatz.
Tàu từ Bern đến ga nào ở Zurich?
Cách đến Zürich HB từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich HB cách trung tâm thành phố Zurich 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich HB
Zürich HB có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich HB.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich HB. Máy ATM có sẵn tại Zürich HB.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich HB. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich HB.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich HB. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich HB: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich HB: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich HB.
Cách đến Zürich Altstetten từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich Altstetten cách trung tâm thành phố Zurich 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich Altstetten
Zürich Altstetten có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich Altstetten.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich Altstetten. Máy ATM có sẵn tại Zürich Altstetten.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich Altstetten. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich Altstetten.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich Altstetten. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich Altstetten: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich Altstetten: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich Altstetten.
Cách đến Zürich Oerlikon từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich Oerlikon cách trung tâm thành phố Zurich 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich Oerlikon
Zürich Oerlikon có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich Oerlikon. Máy ATM có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich Oerlikon. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich Oerlikon. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich Oerlikon: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich Oerlikon: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Bern đến Zurich
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần
