Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Bern đến Geneva
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
50S$
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
74S$
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
1 h 51 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
1 h 51 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
57
Khoảng cách
130 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Bern đến Geneva là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Bern đến Geneva sẽ có giá khoảng 74S$ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 50S$.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 57 chuyến tàu từ Bern đến Geneva, trong đó có 30 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 130 km trong thời gian trung bình là 1 h 51 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 51 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 51 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IC 1 702 | 7025:341h51Bern Hauptbahnhof7:25Genève50 S$1Một chiều0 lần chuyển
IR 15 2504 | 25045:042h01Bern Hauptbahnhof7:05Genève51 S$1Một chiều0 lần chuyển
IR 15 2540 | 2540 · RE 33 18488 | 1848823:082h14Bern Hauptbahnhof1:22Genève56 S$1Một chiều1 lần chuyển
IC 1 734 | 734 · RE 33 18440 | 1844021:342h26Bern Hauptbahnhof0:00Genève57 S$1Một chiều1 lần chuyển
IR 15 2538 | 2538 · RE 33 18486 | 1848622:042h26Bern Hauptbahnhof0:30Genève58 S$1Một chiều1 lần chuyển
IC 1 708 | 7088:341h51Bern Hauptbahnhof10:25Genève64 S$1Một chiều0 lần chuyển
IC 1 710 | 7109:341h51Bern Hauptbahnhof11:25Genève71 S$1Một chiều0 lần chuyển
IC 1 716 | 71612:341h51Bern Hauptbahnhof14:25Genève62 S$1Một chiều0 lần chuyển
IC 1 718 | 71813:341h51Bern Hauptbahnhof15:25Genève60 S$1Một chiều0 lần chuyển
IC 1 712 | 71210:341h51Bern Hauptbahnhof12:25Genève65 S$1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Bern đến Geneva
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Bern đến Geneva tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IC 1 10906 | 10906 | 18:34 Bern Hauptbahnhof | 1h51 | 20:25 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 66 3236 | 3236 · IC 5 10532 | 10532 · IR 95 30730 | 30730 | 18:53 Bern Hauptbahnhof | 2h02 | 20:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2532 | 2532 | 19:04 Bern Hauptbahnhof | 2h01 | 21:05 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 10730 | 10730 | 19:34 Bern Hauptbahnhof | 1h51 | 21:25 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 15 2534 | 2534 · RE 33 18482 | 18482 | 20:04 Bern Hauptbahnhof | 2h22 | 22:26 Genève | 1 lần chuyển | |
IC 1 10908 | 10908 · IR 90 31034 | 31034 | 20:34 Bern Hauptbahnhof | 2h15 | 22:49 Genève | 1 lần chuyển | |
IR 15 2536 | 2536 · RE 33 18484 | 18484 | 21:04 Bern Hauptbahnhof | 2h24 | 23:28 Genève | 1 lần chuyển | |
IR 65 3381 | 3381 · IC 51 1638 | 1638 · IR 90 31036 | 31036 | 21:12 Bern Hauptbahnhof | 2h24 | 23:36 Genève | 2 lần chuyển | |
IC 1 10734 | 10734 · RE 33 18440 | 18440 | 21:34 Bern Hauptbahnhof | 2h26 | 0:00 Genève | 1 lần chuyển | |
IR 66 3242 | 3242 · IC 5 10538 | 10538 · IR 95 30736 | 30736 | 21:53 Bern Hauptbahnhof | 2h14 | 0:07 Genève | 2 lần chuyển | |
IC 1490 | 1490 · RE 33 18486 | 18486 | 22:04 Bern Hauptbahnhof | 2h26 | 0:30 Genève | 1 lần chuyển | |
IR 65 3385 | 3385 · IC 51 1640 | 1640 · IR 90 30838 | 30838 | 22:12 Bern Hauptbahnhof | 2h25 | 0:37 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2540 | 2540 · RE 33 18488 | 18488 | 23:08 Bern Hauptbahnhof | 2h14 | 1:22 Genève | 1 lần chuyển | |
| Thứ Hai, 28 tháng 9 | |||||
IR 15 2542 | 2542 · RE 33 18402 | 18402 | 0:23 Bern Hauptbahnhof | 4h15 | 4:38 Genève | 1 lần chuyển | |
S 3 15393 | 15393 · IC 5 504 | 504 · IR 1804 | 1804 | 0:25 Bern Hauptbahnhof | 6h30 | 6:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2504 | 2504 | 5:04 Bern Hauptbahnhof | 2h01 | 7:05 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 702 | 702 | 5:34 Bern Hauptbahnhof | 1h51 | 7:25 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 66 3208 | 3208 · IC 51 506 | 506 · IR 90 1806 | 1806 | 5:53 Bern Hauptbahnhof | 2h02 | 7:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2506 | 2506 | 6:04 Bern Hauptbahnhof | 2h03 | 8:07 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 704 | 704 | 6:34 Bern Hauptbahnhof | 1h55 | 8:29 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 66 3210 | 3210 · IC 5 508 | 508 · IR 90 1808 | 1808 | 6:53 Bern Hauptbahnhof | 2h02 | 8:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2508 | 2508 | 7:04 Bern Hauptbahnhof | 2h01 | 9:05 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 706 | 706 | 7:34 Bern Hauptbahnhof | 1h51 | 9:25 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 66 3212 | 3212 · IC 5 510 | 510 · IR 90 1810 | 1810 | 7:53 Bern Hauptbahnhof | 2h02 | 9:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2510 | 2510 | 8:04 Bern Hauptbahnhof | 2h01 | 10:05 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 708 | 708 | 8:34 Bern Hauptbahnhof | 1h51 | 10:25 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 66 3214 | 3214 · IC 5 512 | 512 · IR 90 1812 | 1812 | 8:53 Bern Hauptbahnhof | 2h02 | 10:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2512 | 2512 | 9:04 Bern Hauptbahnhof | 2h01 | 11:05 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 710 | 710 | 9:34 Bern Hauptbahnhof | 1h51 | 11:25 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 66 3216 | 3216 · IC 5 514 | 514 · IR 90 1814 | 1814 | 9:53 Bern Hauptbahnhof | 2h02 | 11:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2514 | 2514 | 10:04 Bern Hauptbahnhof | 2h01 | 12:05 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 712 | 712 | 10:34 Bern Hauptbahnhof | 1h51 | 12:25 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 66 3218 | 3218 · IC 5 516 | 516 · IR 90 1816 | 1816 | 10:53 Bern Hauptbahnhof | 2h02 | 12:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2516 | 2516 | 11:04 Bern Hauptbahnhof | 2h01 | 13:05 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 714 | 714 | 11:34 Bern Hauptbahnhof | 1h51 | 13:25 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 66 3220 | 3220 · IC 5 518 | 518 · IR 90 1818 | 1818 | 11:53 Bern Hauptbahnhof | 2h02 | 13:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2518 | 2518 | 12:04 Bern Hauptbahnhof | 2h01 | 14:05 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 716 | 716 | 12:34 Bern Hauptbahnhof | 1h51 | 14:25 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 66 3222 | 3222 · IC 5 520 | 520 · IR 90 1820 | 1820 | 12:53 Bern Hauptbahnhof | 2h02 | 14:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2520 | 2520 | 13:04 Bern Hauptbahnhof | 2h01 | 15:05 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 718 | 718 | 13:34 Bern Hauptbahnhof | 1h51 | 15:25 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 66 3224 | 3224 · IC 5 522 | 522 · IR 90 1822 | 1822 | 13:53 Bern Hauptbahnhof | 2h02 | 15:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2522 | 2522 | 14:04 Bern Hauptbahnhof | 2h01 | 16:05 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 720 | 720 | 14:34 Bern Hauptbahnhof | 1h51 | 16:25 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 66 3226 | 3226 · IC 5 524 | 524 · IR 90 1824 | 1824 | 14:53 Bern Hauptbahnhof | 2h02 | 16:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2524 | 2524 | 15:04 Bern Hauptbahnhof | 2h01 | 17:05 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 722 | 722 | 15:34 Bern Hauptbahnhof | 1h51 | 17:25 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 66 3228 | 3228 · IC 5 526 | 526 · IR 90 1826 | 1826 | 15:53 Bern Hauptbahnhof | 2h02 | 17:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2526 | 2526 | 16:04 Bern Hauptbahnhof | 2h01 | 18:05 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 724 | 724 | 16:34 Bern Hauptbahnhof | 1h51 | 18:25 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 66 3230 | 3230 · IC 5 528 | 528 · IR 90 1828 | 1828 | 16:53 Bern Hauptbahnhof | 2h02 | 18:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2528 | 2528 | 17:04 Bern Hauptbahnhof | 2h01 | 19:05 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 726 | 726 | 17:34 Bern Hauptbahnhof | 1h51 | 19:25 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 66 3234 | 3234 · IC 5 530 | 530 · IR 90 1830 | 1830 | 17:53 Bern Hauptbahnhof | 2h02 | 19:55 Genève | 2 lần chuyển | |
IR 15 2530 | 2530 | 18:04 Bern Hauptbahnhof | 2h01 | 20:05 Genève | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Bern đến Geneva bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Bern đến Geneva trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Bern đến Geneva
Tàu hỏa từ Bern đến Geneva chạy trung bình 7 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 57p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 28S$ nếu bạn đặt trước.
Có 5 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:03, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 130 km trong 1h 45p.
Khoảng cách 130 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 57p |
Giá vé rẻ nhất 28S$ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 7 |
Tàu chạy thẳng 5 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 45p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:03 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 8 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 56 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SBB từ Bern đến GenevaTàu SBB sẽ đưa bạn từ Bern đến Geneva từ 28S$. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SBB
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Bern đến Geneva
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Bern đến Geneva bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Geneva, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Bern đến Geneva
Hầu hết các chuyến tàu từ Bern đến Geneva sử dụng cặp ga Bern Hauptbahnhof đến Genève, với một số chuyến đến Genève-Aéroport. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Bern và Geneva trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Geneva khởi hành từ ga nào ở Bern?
Cách đến Bern Hauptbahnhof từ trung tâm thành phố Bern
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Hauptbahnhof
Bern Hauptbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Hauptbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Hauptbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Cách đến Bern Wankdorf từ trung tâm thành phố Bern
Bern Wankdorf cách trung tâm thành phố Bern 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Wankdorf
Bern Wankdorf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Wankdorf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Wankdorf. Máy ATM có sẵn tại Bern Wankdorf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Wankdorf. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Wankdorf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Wankdorf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Wankdorf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Wankdorf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Wankdorf.
Cách đến Bern Europaplatz từ trung tâm thành phố Bern
Bern Europaplatz cách trung tâm thành phố Bern 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Europaplatz
Bern Europaplatz có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Europaplatz.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Europaplatz. Máy ATM có sẵn tại Bern Europaplatz.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Europaplatz. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Europaplatz.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Europaplatz. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Europaplatz: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Europaplatz: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Europaplatz.
Tàu từ Bern đến ga nào ở Geneva?
Cách đến Genève từ trung tâm thành phố Geneva
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Genève
Genève có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Genève.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Genève. Máy ATM có sẵn tại Genève.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Genève. Quầy thông tin có sẵn tại Genève.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Genève. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Genève: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Genève: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Genève.
Cách đến Genève-Aéroport từ trung tâm thành phố Geneva
Genève-Aéroport cách trung tâm thành phố Geneva 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Genève-Aéroport
Genève-Aéroport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Genève-Aéroport.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Genève-Aéroport. Máy ATM có sẵn tại Genève-Aéroport.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Genève-Aéroport. Quầy thông tin có sẵn tại Genève-Aéroport.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Genève-Aéroport. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Genève-Aéroport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Genève-Aéroport: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Genève-Aéroport.
Cách đến Genève-Eaux-Vives từ trung tâm thành phố Geneva
Genève-Eaux-Vives cách trung tâm thành phố Geneva 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Genève-Eaux-Vives
Genève-Eaux-Vives có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Genève-Eaux-Vives.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Genève-Eaux-Vives. Máy ATM có sẵn tại Genève-Eaux-Vives.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Genève-Eaux-Vives. Quầy thông tin có sẵn tại Genève-Eaux-Vives.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Genève-Eaux-Vives. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Genève-Eaux-Vives: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Genève-Eaux-Vives: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Genève-Eaux-Vives.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Bern đến Geneva
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần
