Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Zurich đến Bern
Giá rẻ nhất
30₫
Giá trung bình
41₫
Hành trình nhanh nhất
56 m
Thời gian trung bình
56 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
111
Khoảng cách
95 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Zurich đến Bern là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Zurich đến Bern sẽ có giá khoảng 41₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 30₫.
Trong số 111 chuyến tàu rời Zurich đến Bern vào Th 6, 14 thg 8, có 40 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 95 km trong thời gian trung bình là 56 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 56 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 56 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IR 35 2354 | 23545:591h22Zürich Altstetten7:21Bern Hauptbahnhof30 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IR 35 2358 | 23587:591h22Zürich Altstetten9:21Bern Hauptbahnhof30 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IR 35 2356 | 23566:591h22Zürich Altstetten8:21Bern Hauptbahnhof30 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IR 35 2356 | 23566:531h28Zürich HB8:21Bern Hauptbahnhof31 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC 1 704 | 7045:191h09Zürich HB6:28Bern Hauptbahnhof33 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC 8 808 | 8088:020h56Zürich HB8:58Bern Hauptbahnhof39 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC 1 710 | 7108:320h56Zürich HB9:28Bern Hauptbahnhof38 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC 1 712 | 7129:320h56Zürich HB10:28Bern Hauptbahnhof39 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC 81 810 | 8109:020h56Zürich HB9:58Bern Hauptbahnhof60 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC 8 804 | 8046:020h56Zürich HB6:58Bern Hauptbahnhof34 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Zurich đến Bern
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Zurich đến Bern trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 8₫. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 1h 19p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 8₫ và cho tàu hỏa là 30₫.
Khoảng cách: 95 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
49₫ Giá trung bình | 8₫ Giá trung bình Rẻ nhất |
1h 49p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 19p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 1h 49p Tổng thời gian trung bình 1h 19p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Zurich đến Bern
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Zurich đến Bern tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
S 5 18563 | 18563 · IC 81 826 | 826 | 16:46 Zürich Altstetten | 1h12 | 17:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RE 48 4929 | 4929 · IC 81 826 | 826 | 16:48 Zürich Oerlikon | 1h10 | 17:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 6 18663 | 18663 · IR 16 2180 | 2180 | 16:51 Zürich Oerlikon | 1h33 | 18:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 35 2376 | 2376 | 16:53 Zürich HB | 1h28 | 18:21 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2376 | 2376 | 16:59 Zürich Altstetten | 1h22 | 18:21 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 826 | 826 | 17:02 Zürich HB | 0h56 | 17:58 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 11 19164 | 19164 · IR 16 2180 | 2180 | 17:05 Zürich Altstetten | 1h19 | 18:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 16 2180 | 2180 | 17:06 Zürich HB | 1h18 | 18:24 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 37 2276 | 2276 · IR 16 2180 | 2180 | 17:08 Zürich HB | 1h16 | 18:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IC 1 728 | 728 | 17:15 Zürich Oerlikon | 1h13 | 18:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 9 18965 | 18965 · IC 1 728 | 728 | 17:16 Zürich Oerlikon | 1h12 | 18:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 5 18565 | 18565 · IC 1 728 | 728 | 17:16 Zürich Altstetten | 1h12 | 18:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RE 4532 | 4532 · RE 12 4780 | 4780 · IC 61 981 | 981 | 17:21 Zürich Altstetten | 1h35 | 18:56 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
S 6 18665 | 18665 · RE 37 4830 | 4830 · RE 12 4780 | 4780 · IC 61 981 | 981 | 17:21 Zürich Oerlikon | 1h35 | 18:56 Bern Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
S 11 19167 | 19167 · RE 37 4830 | 4830 · RE 12 4780 | 4780 · IC 61 981 | 981 | 17:24 Zürich Altstetten | 1h32 | 18:56 Bern Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
IC 1 728 | 728 | 17:32 Zürich HB | 0h56 | 18:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RE 37 4830 | 4830 · RE 12 4780 | 4780 · IC 61 981 | 981 | 17:38 Zürich HB | 1h18 | 18:56 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
S 5 18567 | 18567 · IC 8 828 | 828 | 17:46 Zürich Altstetten | 1h12 | 18:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RE 48 4931 | 4931 · IC 8 828 | 828 | 17:48 Zürich Oerlikon | 1h10 | 18:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 6 18667 | 18667 · IR 16 2182 | 2182 | 17:51 Zürich Oerlikon | 1h33 | 19:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IC 8 832 | 832 | 20:02 Zürich HB | 0h56 | 20:58 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 11 19176 | 19176 · IR 16 2186 | 2186 | 20:05 Zürich Altstetten | 1h19 | 21:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 16 2186 | 2186 | 20:06 Zürich HB | 1h18 | 21:24 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 37 2282 | 2282 · IR 16 2186 | 2186 | 20:08 Zürich HB | 1h16 | 21:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IC 1 734 | 734 | 20:15 Zürich Oerlikon | 1h13 | 21:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 5 18577 | 18577 · IC 1 734 | 734 | 20:16 Zürich Altstetten | 1h12 | 21:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 9 18977 | 18977 · IC 1 734 | 734 | 20:16 Zürich Oerlikon | 1h12 | 21:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 12 19276 | 19276 · RE 12 4786 | 4786 · IC 61 987 | 987 | 20:20 Zürich Altstetten | 1h36 | 21:56 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
S 6 18677 | 18677 · RE 37 4836 | 4836 · RE 12 4786 | 4786 · IC 61 987 | 987 | 20:21 Zürich Oerlikon | 1h35 | 21:56 Bern Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
S 11 19179 | 19179 · RE 37 4836 | 4836 · RE 12 4786 | 4786 · IC 61 987 | 987 | 20:24 Zürich Altstetten | 1h32 | 21:56 Bern Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
IC 1 734 | 734 | 20:32 Zürich HB | 0h56 | 21:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RE 37 4836 | 4836 · RE 12 4786 | 4786 · IC 61 987 | 987 | 20:38 Zürich HB | 1h18 | 21:56 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
S 5 18579 | 18579 · IC 8 834 | 834 | 20:46 Zürich Altstetten | 1h12 | 21:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RE 48 4937 | 4937 · IC 8 834 | 834 | 20:48 Zürich Oerlikon | 1h10 | 21:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 6 18679 | 18679 · IR 16 2188 | 2188 | 20:51 Zürich Oerlikon | 1h33 | 22:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IC 8 842 | 842 | 0:02 Zürich HB | 1h13 | 1:15 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 11 19192 | 19192 · S 29 8994 | 8994 · IR 17 2806 | 2806 | 0:05 Zürich Altstetten | 5h48 | 5:53 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
IR 37 2290 | 2290 · S 29 8994 | 8994 · IR 17 2806 | 2806 | 0:08 Zürich HB | 5h45 | 5:53 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
S 12 19292 | 19292 · S 23 8416 | 8416 · IC 61 607 | 607 | 0:20 Zürich Altstetten | 6h06 | 6:26 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
T 51 | 53259 · IR 37 2252 | 2252 · S 23 8416 | 8416 · IC 61 607 | 607 | 0:58 Zurich | 5h28 | 6:26 Bern Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
B 31 | 59584 · B 31 | 16 · IR 37 2252 | 2252 · S 23 8416 | 8416 | 1:09 Zurich | 5h17 | 6:26 Bern Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
T 17 | 28 · IR 37 2252 | 2252 · S 23 8416 | 8416 · IC 61 607 | 607 | 4:43 Zurich | 1h43 | 6:26 Bern Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
S 11 19116 | 19116 · IC 1 704 | 704 | 5:05 Zürich Altstetten | 1h23 | 6:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 14 19416 | 19416 · IC 1 704 | 704 | 5:07 Zürich Oerlikon | 1h21 | 6:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 37 2252 | 2252 · S 23 8416 | 8416 · IC 61 607 | 607 | 5:08 Zürich HB | 1h18 | 6:26 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
IC 1 704 | 704 | 5:19 Zürich HB | 1h09 | 6:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 9 18919 | 18919 · IC 8 804 | 804 | 5:46 Zürich Oerlikon | 1h12 | 6:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 5 18519 | 18519 · IC 8 804 | 804 | 5:46 Zürich Altstetten | 1h12 | 6:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 35 2354 | 2354 | 5:53 Zürich HB | 1h28 | 7:21 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2354 | 2354 | 5:59 Zürich Altstetten | 1h22 | 7:21 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 804 | 804 | 6:02 Zürich HB | 0h56 | 6:58 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 11 19120 | 19120 · IR 16 2158 | 2158 | 6:05 Zürich Altstetten | 1h19 | 7:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 16 2158 | 2158 | 6:06 Zürich HB | 1h18 | 7:24 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 37 2254 | 2254 · IR 16 2158 | 2158 | 6:08 Zürich HB | 1h16 | 7:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IC 1 706 | 706 | 6:15 Zürich Oerlikon | 1h13 | 7:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 9 18921 | 18921 · IC 1 706 | 706 | 6:16 Zürich Oerlikon | 1h12 | 7:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 5 18521 | 18521 · IC 1 706 | 706 | 6:16 Zürich Altstetten | 1h12 | 7:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IC 1 706 | 706 | 6:32 Zürich HB | 0h56 | 7:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 19 19922 | 19922 · IC 1408 | 1408 | 6:34 Zürich Oerlikon | 1h16 | 7:50 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 14 19423 | 19423 · IC 1408 | 1408 | 6:35 Zürich Altstetten | 1h15 | 7:50 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 5 18523 | 18523 · IC 81 806 | 806 | 6:46 Zürich Altstetten | 1h12 | 7:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RE 48 4909 | 4909 · IC 81 806 | 806 | 6:48 Zürich Oerlikon | 1h10 | 7:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IC 1408 | 1408 | 6:49 Zürich HB | 1h01 | 7:50 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 6 18623 | 18623 · IR 16 2160 | 2160 | 6:51 Zürich Oerlikon | 1h33 | 8:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 35 2356 | 2356 | 6:53 Zürich HB | 1h28 | 8:21 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2356 | 2356 | 6:59 Zürich Altstetten | 1h22 | 8:21 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 806 | 806 | 7:02 Zürich HB | 0h56 | 7:58 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 11 19124 | 19124 · IR 16 2160 | 2160 | 7:05 Zürich Altstetten | 1h19 | 8:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 16 2160 | 2160 | 7:06 Zürich HB | 1h18 | 8:24 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 37 2256 | 2256 · IR 16 2160 | 2160 | 7:08 Zürich HB | 1h16 | 8:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IC 1 708 | 708 | 7:15 Zürich Oerlikon | 1h13 | 8:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 9 18925 | 18925 · IC 1 708 | 708 | 7:16 Zürich Oerlikon | 1h12 | 8:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 5 18525 | 18525 · IC 1 708 | 708 | 7:16 Zürich Altstetten | 1h12 | 8:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IC 1 708 | 708 | 7:32 Zürich HB | 0h56 | 8:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 19 19926 | 19926 · IC 1410 | 1410 | 7:34 Zürich Oerlikon | 1h16 | 8:50 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 14 19427 | 19427 · IC 1410 | 1410 | 7:35 Zürich Altstetten | 1h15 | 8:50 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 5 18527 | 18527 · IC 8 808 | 808 | 7:46 Zürich Altstetten | 1h12 | 8:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RE 48 4911 | 4911 · IC 8 808 | 808 | 7:48 Zürich Oerlikon | 1h10 | 8:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IC 1410 | 1410 | 7:49 Zürich HB | 1h01 | 8:50 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 6 18627 | 18627 · IR 16 2162 | 2162 | 7:51 Zürich Oerlikon | 1h33 | 9:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 35 2358 | 2358 | 7:53 Zürich HB | 1h28 | 9:21 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2358 | 2358 | 7:59 Zürich Altstetten | 1h22 | 9:21 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 808 | 808 | 8:02 Zürich HB | 0h56 | 8:58 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 11 19128 | 19128 · IR 16 2162 | 2162 | 8:05 Zürich Altstetten | 1h19 | 9:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 16 2162 | 2162 | 8:06 Zürich HB | 1h18 | 9:24 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 37 2258 | 2258 · IR 16 2162 | 2162 | 8:08 Zürich HB | 1h16 | 9:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IC 1 710 | 710 | 8:15 Zürich Oerlikon | 1h13 | 9:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 5 18529 | 18529 · IC 1 710 | 710 | 8:16 Zürich Altstetten | 1h12 | 9:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 9 18929 | 18929 · IC 1 710 | 710 | 8:16 Zürich Oerlikon | 1h12 | 9:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 12 19228 | 19228 · RE 12 4762 | 4762 · IC 6 963 | 963 | 8:20 Zürich Altstetten | 1h36 | 9:56 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
S 6 18629 | 18629 · RE 37 4812 | 4812 · RE 12 4762 | 4762 · IC 6 963 | 963 | 8:21 Zürich Oerlikon | 1h35 | 9:56 Bern Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
S 11 19131 | 19131 · RE 37 4812 | 4812 · RE 12 4762 | 4762 · IC 6 963 | 963 | 8:24 Zürich Altstetten | 1h32 | 9:56 Bern Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
IC 1 710 | 710 | 8:32 Zürich HB | 0h56 | 9:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RE 37 4812 | 4812 · RE 12 4762 | 4762 · IC 6 963 | 963 | 8:38 Zürich HB | 1h18 | 9:56 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
S 5 18531 | 18531 · IC 81 810 | 810 | 8:46 Zürich Altstetten | 1h12 | 9:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RE 48 4913 | 4913 · IC 81 810 | 810 | 8:48 Zürich Oerlikon | 1h10 | 9:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 6 18631 | 18631 · IR 16 2164 | 2164 | 8:51 Zürich Oerlikon | 1h33 | 10:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 35 2360 | 2360 | 8:53 Zürich HB | 1h28 | 10:21 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2360 | 2360 | 8:59 Zürich Altstetten | 1h22 | 10:21 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 810 | 810 | 9:02 Zürich HB | 0h56 | 9:58 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 11 19132 | 19132 · IR 16 2164 | 2164 | 9:05 Zürich Altstetten | 1h19 | 10:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 16 2164 | 2164 | 9:06 Zürich HB | 1h18 | 10:24 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 37 2260 | 2260 · IR 16 2164 | 2164 | 9:08 Zürich HB | 1h16 | 10:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IC 1 712 | 712 | 9:15 Zürich Oerlikon | 1h13 | 10:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 9 18933 | 18933 · IC 1 712 | 712 | 9:16 Zürich Oerlikon | 1h12 | 10:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 5 18533 | 18533 · IC 1 712 | 712 | 9:16 Zürich Altstetten | 1h12 | 10:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 12 19232 | 19232 · RE 12 4764 | 4764 · IC 61 965 | 965 | 9:20 Zürich Altstetten | 1h36 | 10:56 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
S 6 18633 | 18633 · RE 37 4814 | 4814 · RE 12 4764 | 4764 · IC 61 965 | 965 | 9:21 Zürich Oerlikon | 1h35 | 10:56 Bern Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
S 11 19135 | 19135 · RE 37 4814 | 4814 · RE 12 4764 | 4764 · IC 61 965 | 965 | 9:24 Zürich Altstetten | 1h32 | 10:56 Bern Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
IC 1 712 | 712 | 9:32 Zürich HB | 0h56 | 10:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RE 37 4814 | 4814 · RE 12 4764 | 4764 · IC 61 965 | 965 | 9:38 Zürich HB | 1h18 | 10:56 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
S 5 18535 | 18535 · IC 8 812 | 812 | 9:46 Zürich Altstetten | 1h12 | 10:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RE 48 4915 | 4915 · IC 8 812 | 812 | 9:48 Zürich Oerlikon | 1h10 | 10:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 6 18635 | 18635 · IR 16 2166 | 2166 | 9:51 Zürich Oerlikon | 1h33 | 11:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 35 2362 | 2362 | 9:53 Zürich HB | 1h28 | 11:21 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2362 | 2362 | 9:59 Zürich Altstetten | 1h22 | 11:21 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 812 | 812 | 10:02 Zürich HB | 0h56 | 10:58 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 11 19136 | 19136 · IR 16 2166 | 2166 | 10:05 Zürich Altstetten | 1h19 | 11:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 16 2166 | 2166 | 10:06 Zürich HB | 1h18 | 11:24 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 37 2262 | 2262 · IR 16 2166 | 2166 | 10:08 Zürich HB | 1h16 | 11:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IC 1 714 | 714 | 10:15 Zürich Oerlikon | 1h13 | 11:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 9 18937 | 18937 · IC 1 714 | 714 | 10:16 Zürich Oerlikon | 1h12 | 11:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 5 18537 | 18537 · IC 1 714 | 714 | 10:16 Zürich Altstetten | 1h12 | 11:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 12 19236 | 19236 · RE 12 4766 | 4766 · ICE 101 | 101 | 10:20 Zürich Altstetten | 1h36 | 11:56 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
S 6 18637 | 18637 · RE 37 4816 | 4816 · RE 12 4766 | 4766 · ICE 101 | 101 | 10:21 Zürich Oerlikon | 1h35 | 11:56 Bern Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
S 11 19139 | 19139 · RE 37 4816 | 4816 · RE 12 4766 | 4766 · ICE 101 | 101 | 10:24 Zürich Altstetten | 1h32 | 11:56 Bern Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
IC 1 714 | 714 | 10:32 Zürich HB | 0h56 | 11:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RE 37 4816 | 4816 · RE 12 4766 | 4766 · ICE 101 | 101 | 10:38 Zürich HB | 1h18 | 11:56 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
S 5 18539 | 18539 · IC 81 814 | 814 | 10:46 Zürich Altstetten | 1h12 | 11:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RE 48 4917 | 4917 · IC 81 814 | 814 | 10:48 Zürich Oerlikon | 1h10 | 11:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 6 18639 | 18639 · IR 16 2168 | 2168 | 10:51 Zürich Oerlikon | 1h33 | 12:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 35 2364 | 2364 | 10:53 Zürich HB | 1h28 | 12:21 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 2364 | 2364 | 10:59 Zürich Altstetten | 1h22 | 12:21 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 814 | 814 | 11:02 Zürich HB | 0h56 | 11:58 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 11 19140 | 19140 · IR 16 2168 | 2168 | 11:05 Zürich Altstetten | 1h19 | 12:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 16 2168 | 2168 | 11:06 Zürich HB | 1h18 | 12:24 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 37 2264 | 2264 · IR 16 2168 | 2168 | 11:08 Zürich HB | 1h16 | 12:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IC 1 716 | 716 | 11:15 Zürich Oerlikon | 1h13 | 12:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 9 18941 | 18941 · IC 1 716 | 716 | 11:16 Zürich Oerlikon | 1h12 | 12:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 5 18541 | 18541 · IC 1 716 | 716 | 11:16 Zürich Altstetten | 1h12 | 12:28 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 12 19240 | 19240 · RE 12 4768 | 4768 · IC 61 969 | 969 | 11:20 Zürich Altstetten | 1h36 | 12:56 Bern Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
S 6 18641 | 18641 · RE 37 4818 | 4818 · RE 12 4768 | 4768 · IC 61 969 | 969 | 11:21 Zürich Oerlikon | 1h35 | 12:56 Bern Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
S 11 19143 | 19143 · RE 37 4818 | 4818 · RE 12 4768 | 4768 · IC 61 969 | 969 | 11:24 Zürich Altstetten | 1h32 | 12:56 Bern Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
IC 1 716 | 716 | 11:32 Zürich HB | 0h56 | 12:28 Bern Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RE 48 4919 | 4919 · IC 8 816 | 816 | 11:48 Zürich Oerlikon | 1h10 | 12:58 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S 6 18643 | 18643 · IR 16 2170 | 2170 | 11:51 Zürich Oerlikon | 1h33 | 13:24 Bern Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Zurich đến Bern bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Zurich đến Bern trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Zurich đến Bern
Tàu hỏa từ Zurich đến Bern chạy trung bình 26 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 19p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 30₫ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 8₫ bằng xe buýt.
Có 8 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:02, chuyến cuối cùng lúc 23:51. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 95 km trong 59p.
Khoảng cách 95 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 19p |
Giá vé rẻ nhất 30₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 26 |
Tàu chạy thẳng 8 |
Chuyến tàu nhanh nhất 59p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:02 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:51 |
Tháng rẻ nhất Tháng 1 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 5 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 3 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 49 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SBB, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS) từ Zurich đến BernTàu SBB, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS) sẽ đưa bạn từ Zurich đến Bern từ 8₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SBB
Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Zurich đến Bern
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Zurich đến Bern bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Bern, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Zurich đến Bern
Hầu hết các chuyến tàu từ Zurich đến Bern sử dụng cặp ga Zürich HB đến Bern Hauptbahnhof, với một số chuyến đến Bern Wankdorf. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Zurich và Bern trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Bern khởi hành từ ga nào ở Zurich?
Cách đến Zürich HB từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich HB cách trung tâm thành phố Zurich 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich HB
Zürich HB có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich HB.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich HB. Máy ATM có sẵn tại Zürich HB.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich HB. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich HB.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich HB. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich HB: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich HB: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich HB.
Cách đến Zürich Altstetten từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich Altstetten cách trung tâm thành phố Zurich 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich Altstetten
Zürich Altstetten có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich Altstetten.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich Altstetten. Máy ATM có sẵn tại Zürich Altstetten.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich Altstetten. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich Altstetten.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich Altstetten. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich Altstetten: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich Altstetten: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich Altstetten.
Cách đến Zürich Oerlikon từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich Oerlikon cách trung tâm thành phố Zurich 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich Oerlikon
Zürich Oerlikon có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich Oerlikon. Máy ATM có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich Oerlikon. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich Oerlikon. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich Oerlikon: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich Oerlikon: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Tàu từ Zurich đến ga nào ở Bern?
Cách đến Bern Hauptbahnhof từ trung tâm thành phố Bern
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Hauptbahnhof
Bern Hauptbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Hauptbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Hauptbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Cách đến Bern Wankdorf từ trung tâm thành phố Bern
Bern Wankdorf cách trung tâm thành phố Bern 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Wankdorf
Bern Wankdorf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Wankdorf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Wankdorf. Máy ATM có sẵn tại Bern Wankdorf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Wankdorf. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Wankdorf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Wankdorf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Wankdorf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Wankdorf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Wankdorf.
Cách đến Bern Europaplatz từ trung tâm thành phố Bern
Bern Europaplatz cách trung tâm thành phố Bern 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Europaplatz
Bern Europaplatz có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Europaplatz.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Europaplatz. Máy ATM có sẵn tại Bern Europaplatz.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Europaplatz. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Europaplatz.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Europaplatz. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Europaplatz: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Europaplatz: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Europaplatz.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Zurich
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Zurich đến Bern
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

