Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Bern đến Basel
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
24RM
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
33RM
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
56 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
56 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
63
Khoảng cách
69 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Bern đến Basel là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Bern đến Basel sẽ có giá khoảng 33RM nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 24RM.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 63 chuyến tàu từ Bern đến Basel, trong đó có 31 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 69 km trong thời gian trung bình là 56 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 56 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 56 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IR 35 2353 | 2353 · IR 26 2304 | 23044:361h19Bern Hauptbahnhof5:55Basel SBB24 RM1Một chiều1 lần chuyển
IC 1 703 | 703 · IR 27 2456 | 24565:131h31Bern Hauptbahnhof6:44Basel SBB25 RM1Một chiều1 lần chuyển
IR 35 2357 | 2357 · IR 26 2306 | 23065:351h20Bern Hauptbahnhof6:55Basel SBB27 RM1Một chiều1 lần chuyển
IC 6 336 | 33621:040h56Bern Hauptbahnhof22:00Basel SBB27 RM1Một chiều0 lần chuyển
IC 61 984 | 98420:040h56Bern Hauptbahnhof21:00Basel SBB28 RM1Một chiều0 lần chuyển
IC 6 970 | 97013:040h56Bern Hauptbahnhof14:00Basel SBB31 RM1Một chiều0 lần chuyển
IC 6 618 | 61812:330h56Bern Hauptbahnhof13:29Basel SBB31 RM1Một chiều0 lần chuyển
ICE 106 | 10612:040h56Bern Hauptbahnhof13:00Basel SBB34 RM1Một chiều0 lần chuyển
IC 61 956 | 9566:040h56Bern Hauptbahnhof7:00Basel SBB32 RM1Một chiều0 lần chuyển
IC 61 604 | 6046:330h56Bern Hauptbahnhof7:29Basel SBB33 RM1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Bern đến Basel
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Bern đến Basel tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IC 8 841 | 841 · S 3 17394 | 17394 | 0:04 Bern Hauptbahnhof | 1h23 | 1:27 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 17 2847 | 2847 · S 3 17314 | 17314 | 0:07 Bern Hauptbahnhof | 5h19 | 5:26 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2353 | 2353 · IR 26 2304 | 2304 | 4:36 Bern Hauptbahnhof | 1h19 | 5:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 1 703 | 703 · IR 27 2456 | 2456 | 5:13 Bern Hauptbahnhof | 1h31 | 6:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2357 | 2357 · IR 26 2306 | 2306 | 5:35 Bern Hauptbahnhof | 1h20 | 6:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 61 956 | 956 | 6:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 7:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 604 | 604 | 6:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 7:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2161 | 2161 · IR 27 2458 | 2458 | 6:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 7:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2359 | 2359 · IR 26 2308 | 2308 | 6:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 7:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
ICE 374 | 374 | 7:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 8:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 608 | 608 | 7:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 8:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2163 | 2163 · IR 27 2460 | 2460 | 7:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 8:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2361 | 2361 · IC 21 664 | 664 | 7:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 8:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 6 960 | 960 | 8:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 9:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 6 610 | 610 | 8:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 9:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2165 | 2165 · IR 27 2462 | 2462 | 8:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 9:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2363 | 2363 · IR 26 2312 | 2312 | 8:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 9:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
ICE 372 | 372 | 9:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 10:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 612 | 612 | 9:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 10:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2167 | 2167 · IR 27 2464 | 2464 | 9:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 10:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2365 | 2365 · IC 21 668 | 668 | 9:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 10:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 61 964 | 964 | 10:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 11:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 60 | 60 | 10:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 11:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2169 | 2169 · IR 27 2466 | 2466 | 10:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 11:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2367 | 2367 · IR 26 2316 | 2316 | 10:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 11:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 6 966 | 966 | 11:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 12:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 616 | 616 | 11:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 12:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2171 | 2171 · IR 27 2468 | 2468 | 11:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 12:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2369 | 2369 · IC 21 672 | 672 | 11:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 12:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
ICE 106 | 106 | 12:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 13:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 6 618 | 618 | 12:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 13:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2173 | 2173 · IR 27 2470 | 2470 | 12:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 13:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2371 | 2371 · IR 26 2320 | 2320 | 12:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 13:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 6 970 | 970 | 13:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 14:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 620 | 620 | 13:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 14:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2175 | 2175 · IR 27 2472 | 2472 | 13:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 14:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2373 | 2373 · EC 178 | 178 | 13:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 14:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 61 972 | 972 | 14:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 15:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 6 622 | 622 | 14:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 15:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2177 | 2177 · IR 27 2474 | 2474 | 14:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 15:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2375 | 2375 · IR 26 2324 | 2324 | 14:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 15:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
ICE 276 | 276 | 15:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 16:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 624 | 624 | 15:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 16:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2179 | 2179 · IR 27 2476 | 2476 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 16:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2377 | 2377 · IC 21 680 | 680 | 15:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 16:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 61 976 | 976 | 16:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 17:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 6 626 | 626 | 16:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 17:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2181 | 2181 · IR 27 2478 | 2478 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 17:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2379 | 2379 · IR 26 2328 | 2328 | 16:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 17:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 6 978 | 978 | 17:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 18:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 628 | 628 | 17:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 18:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2183 | 2183 · IR 27 2480 | 2480 | 17:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 18:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 2381 | 2381 · IC 21 684 | 684 | 17:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 18:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
EC 64 | 64 | 18:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 19:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Bern đến Basel bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Bern đến Basel
Tàu hỏa từ Bern đến Basel chạy trung bình 10 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 1p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 23RM nếu bạn đặt trước.
Có 6 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:02, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 69 km trong 51p.
Khoảng cách 69 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 1p |
Giá vé rẻ nhất 23RM |
Số chuyến tàu mỗi ngày 10 |
Tàu chạy thẳng 6 |
Chuyến tàu nhanh nhất 51p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:02 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 11 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất Th 3 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 49 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SBB từ Bern đến BaselTàu SBB sẽ đưa bạn từ Bern đến Basel từ 23RM. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SBB
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Bern đến Basel
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Bern đến Basel bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Basel, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Bern đến Basel
Hầu hết các chuyến tàu từ Bern đến Basel sử dụng cặp ga Bern Hauptbahnhof đến Basel SBB, với một số chuyến đến Basel Bad Bhf. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Bern và Basel trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Basel khởi hành từ ga nào ở Bern?
Cách đến Bern Hauptbahnhof từ trung tâm thành phố Bern
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Hauptbahnhof
Bern Hauptbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Hauptbahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Hauptbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Hauptbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Hauptbahnhof.
Cách đến Bern Europaplatz từ trung tâm thành phố Bern
Bern Europaplatz cách trung tâm thành phố Bern 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Europaplatz
Bern Europaplatz có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Europaplatz.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Europaplatz. Máy ATM có sẵn tại Bern Europaplatz.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Europaplatz. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Europaplatz.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Europaplatz. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Europaplatz: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Europaplatz: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Europaplatz.
Cách đến Bern Wankdorf từ trung tâm thành phố Bern
Bern Wankdorf cách trung tâm thành phố Bern 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bern Wankdorf
Bern Wankdorf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bern Wankdorf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bern Wankdorf. Máy ATM có sẵn tại Bern Wankdorf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bern Wankdorf. Quầy thông tin có sẵn tại Bern Wankdorf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bern Wankdorf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bern Wankdorf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bern Wankdorf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bern Wankdorf.
Tàu từ Bern đến ga nào ở Basel?
Cách đến Basel SBB từ trung tâm thành phố Basel
Basel SBB cách trung tâm thành phố Basel 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Basel SBB
Basel SBB có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Basel SBB.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Basel SBB. Máy ATM có sẵn tại Basel SBB.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Basel SBB. Quầy thông tin có sẵn tại Basel SBB.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Basel SBB. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Basel SBB: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Basel SBB: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Basel SBB.
Cách đến Basel Bad Bhf từ trung tâm thành phố Basel
Basel Bad Bhf cách trung tâm thành phố Basel 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Basel Bad Bhf
Basel Bad Bhf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Basel Bad Bhf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Basel Bad Bhf. Máy ATM có sẵn tại Basel Bad Bhf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Basel Bad Bhf. Quầy thông tin có sẵn tại Basel Bad Bhf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Basel Bad Bhf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Basel Bad Bhf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Basel Bad Bhf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Basel Bad Bhf.
Cách đến Basel St Johann từ trung tâm thành phố Basel
Basel St Johann cách trung tâm thành phố Basel 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Basel St Johann
Basel St Johann có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, WC và Bãi đậu xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Basel St Johann.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Basel St Johann.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Basel St Johann: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Basel St Johann: Bãi đậu xe đạp.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Bern đến Basel
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần
