Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Yokohama đến Osaka
Giá rẻ nhất
$93
Giá trung bình
$96
Hành trình nhanh nhất
2 h
Thời gian trung bình
2 h 1 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
239
Khoảng cách
356 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Yokohama đến Osaka là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Yokohama đến Osaka sẽ có giá khoảng $96 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $93.
Trong số 239 chuyến tàu rời Yokohama đến Osaka vào Th 5, 02 thg 7, có 239 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 5, 02 thg 7, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 356 km trong thời gian trung bình là 2 h 1 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h .
Vào Th 5, 02 thg 7, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 2 h 2 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Kodama 8077:573h37Tokyo Station11:34Kyoto Station$931Một chiều0 lần chuyển
Hikari 65718:332h39Tokyo Station21:12Kyoto Station$931Một chiều0 lần chuyển
Hikari 66119:302h34Tokyo Station22:04Kyoto Station$931Một chiều0 lần chuyển
Hikari 63910:402h32Shinagawa Station13:12Kyoto Station$931Một chiều0 lần chuyển
Kodama 82312:043h30Shinagawa Station15:34Kyoto Station$931Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 29321:312h00Shinagawa Station23:31Kyoto Station$991Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 16:072h01Shinagawa Station8:08Kyoto Station$981Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 2316:492h02Shinagawa Station8:51Kyoto Station$981Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 9521:012h02Shinagawa Station23:03Kyoto Station$991Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 996:002h02Shinagawa Station8:02Kyoto Station$981Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Tìm hiểu xem bạn có thể tiết kiệm được bao nhiêu khi đi tàu ở Nhật Bản
Bắt đầu với hành trình được đề xuất, hoặc tự tạo chuyến đi để so sánh giá vé và chi phí mua thẻ JR Pass
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Yokohama đến Osaka
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Yokohama đến Osaka trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn chuyến bay với giá khởi điểm từ $41. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 35p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho chuyến bay là $41 và cho tàu hỏa là $92.
Khoảng cách: 356 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|---|
$98 Giá trung bình | $69 Giá trung bình Rẻ nhất | $77 Giá trung bình |
2h 45p Tổng thời gian trung bình 2h 15p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 35p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 35p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 8h 4p Tổng thời gian trung bình 7h 34p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Yokohama đến Osaka
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Yokohama đến Osaka tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Sáu, 3 tháng 7. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi 1 | 6:00 Tokyo Station | 2h08 | 8:08 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 99 | 6:00 Shinagawa Station | 2h02 | 8:02 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 1 | 6:07 Shinagawa Station | 2h01 | 8:08 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 6:15 Tokyo Station | 2h09 | 8:24 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 631 | 6:21 Tokyo Station | 2h45 | 9:06 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 6:22 Shinagawa Station | 2h02 | 8:24 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 631 | 6:28 Shinagawa Station | 2h38 | 9:06 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 6:33 Tokyo Station | 2h12 | 8:45 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 6:40 Shinagawa Station | 2h05 | 8:45 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 231 | 6:42 Tokyo Station | 2h09 | 8:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 6:48 Tokyo Station | 2h13 | 9:01 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 231 | 6:49 Shinagawa Station | 2h02 | 8:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 6:55 Shinagawa Station | 2h06 | 9:01 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 803 | 6:57 Tokyo Station | 3h37 | 10:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 233 | 7:00 Tokyo Station | 2h12 | 9:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 701 | 7:03 Tokyo Station | 2h34 | 9:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 803 | 7:04 Shinagawa Station | 3h30 | 10:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 233 | 7:07 Shinagawa Station | 2h05 | 9:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 701 | 7:10 Shinagawa Station | 2h27 | 9:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 7:12 Tokyo Station | 2h11 | 9:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 7:19 Shinagawa Station | 2h04 | 9:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 235 | 7:21 Tokyo Station | 2h11 | 9:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 235 | 7:28 Shinagawa Station | 2h04 | 9:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 7:30 Tokyo Station | 2h14 | 9:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 633 | 7:36 Tokyo Station | 2h36 | 10:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 7:37 Shinagawa Station | 2h07 | 9:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 237 | 7:39 Tokyo Station | 2h11 | 9:50 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 633 | 7:43 Shinagawa Station | 2h29 | 10:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 237 | 7:46 Shinagawa Station | 2h04 | 9:50 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 7:48 Tokyo Station | 2h12 | 10:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 7:55 Shinagawa Station | 2h05 | 10:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 807 | 7:57 Tokyo Station | 3h37 | 11:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 61 | 8:00 Tokyo Station | 2h15 | 10:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 703 | 8:03 Tokyo Station | 2h34 | 10:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 807 | 8:04 Shinagawa Station | 3h30 | 11:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 61 | 8:07 Shinagawa Station | 2h08 | 10:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 703 | 8:10 Shinagawa Station | 2h27 | 10:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 8:12 Tokyo Station | 2h11 | 10:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 8:19 Shinagawa Station | 2h04 | 10:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 239 | 8:21 Tokyo Station | 2h11 | 10:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 239 | 8:28 Shinagawa Station | 2h04 | 10:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 8:30 Tokyo Station | 2h14 | 10:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 635 | 8:33 Tokyo Station | 2h39 | 11:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 8:37 Shinagawa Station | 2h07 | 10:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 241 | 8:39 Tokyo Station | 2h11 | 10:50 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 635 | 8:40 Shinagawa Station | 2h32 | 11:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 241 | 8:46 Shinagawa Station | 2h04 | 10:50 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 63 | 8:48 Tokyo Station | 2h12 | 11:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 63 | 8:55 Shinagawa Station | 2h05 | 11:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 811 | 8:57 Tokyo Station | 3h37 | 12:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 243 | 9:00 Tokyo Station | 2h15 | 11:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 705 | 9:03 Tokyo Station | 2h34 | 11:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 811 | 9:04 Shinagawa Station | 3h30 | 12:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 243 | 9:07 Shinagawa Station | 2h08 | 11:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 245 | 9:09 Tokyo Station | 2h12 | 11:21 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 705 | 9:10 Shinagawa Station | 2h27 | 11:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 9:12 Tokyo Station | 2h11 | 11:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 245 | 9:17 Shinagawa Station | 2h04 | 11:21 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 9:19 Shinagawa Station | 2h04 | 11:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 247 | 9:21 Tokyo Station | 2h11 | 11:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 247 | 9:28 Shinagawa Station | 2h04 | 11:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 9:30 Tokyo Station | 2h14 | 11:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 637 | 9:36 Tokyo Station | 2h36 | 12:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 9:37 Shinagawa Station | 2h07 | 11:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 249 | 9:39 Tokyo Station | 2h11 | 11:50 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 637 | 9:43 Shinagawa Station | 2h29 | 12:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 249 | 9:46 Shinagawa Station | 2h04 | 11:50 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 65 | 9:48 Tokyo Station | 2h12 | 12:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 65 | 9:55 Shinagawa Station | 2h05 | 12:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 815 | 9:57 Tokyo Station | 3h37 | 13:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 251 | 10:00 Tokyo Station | 2h15 | 12:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 707 | 10:03 Tokyo Station | 2h34 | 12:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 815 | 10:04 Shinagawa Station | 3h30 | 13:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 251 | 10:07 Shinagawa Station | 2h08 | 12:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 707 | 10:10 Shinagawa Station | 2h27 | 12:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 10:12 Tokyo Station | 2h11 | 12:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 10:19 Shinagawa Station | 2h04 | 12:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 253 | 10:21 Tokyo Station | 2h11 | 12:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 253 | 10:28 Shinagawa Station | 2h04 | 12:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 10:30 Tokyo Station | 2h14 | 12:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 639 | 10:33 Tokyo Station | 2h39 | 13:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 10:37 Shinagawa Station | 2h07 | 12:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 639 | 10:40 Shinagawa Station | 2h32 | 13:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 67 | 10:48 Tokyo Station | 2h12 | 13:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 67 | 10:55 Shinagawa Station | 2h05 | 13:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 819 | 10:57 Tokyo Station | 3h37 | 14:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 255 | 11:00 Tokyo Station | 2h15 | 13:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 709 | 11:03 Tokyo Station | 2h34 | 13:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 819 | 11:04 Shinagawa Station | 3h30 | 14:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 255 | 11:07 Shinagawa Station | 2h08 | 13:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 709 | 11:10 Shinagawa Station | 2h27 | 13:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 11:12 Tokyo Station | 2h11 | 13:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 11:19 Shinagawa Station | 2h04 | 13:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 11:30 Tokyo Station | 2h14 | 13:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 641 | 11:33 Tokyo Station | 2h39 | 14:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 11:37 Shinagawa Station | 2h07 | 13:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 641 | 11:40 Shinagawa Station | 2h32 | 14:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 69 | 11:48 Tokyo Station | 2h12 | 14:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 69 | 11:55 Shinagawa Station | 2h05 | 14:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 823 | 11:57 Tokyo Station | 3h37 | 15:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 257 | 12:00 Tokyo Station | 2h15 | 14:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 711 | 12:03 Tokyo Station | 2h34 | 14:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 823 | 12:04 Shinagawa Station | 3h30 | 15:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 257 | 12:07 Shinagawa Station | 2h08 | 14:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 711 | 12:10 Shinagawa Station | 2h27 | 14:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 12:12 Tokyo Station | 2h11 | 14:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 12:19 Shinagawa Station | 2h04 | 14:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 12:30 Tokyo Station | 2h14 | 14:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 643 | 12:33 Tokyo Station | 2h39 | 15:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 12:37 Shinagawa Station | 2h07 | 14:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 643 | 12:40 Shinagawa Station | 2h32 | 15:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 71 | 12:48 Tokyo Station | 2h12 | 15:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 71 | 12:55 Shinagawa Station | 2h05 | 15:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 827 | 12:57 Tokyo Station | 3h37 | 16:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 259 | 13:00 Tokyo Station | 2h15 | 15:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 713 | 13:03 Tokyo Station | 2h34 | 15:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 827 | 13:04 Shinagawa Station | 3h30 | 16:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 259 | 13:07 Shinagawa Station | 2h08 | 15:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 713 | 13:10 Shinagawa Station | 2h27 | 15:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 13:12 Tokyo Station | 2h11 | 15:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 13:19 Shinagawa Station | 2h04 | 15:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 13:30 Tokyo Station | 2h14 | 15:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 645 | 13:33 Tokyo Station | 2h39 | 16:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 13:37 Shinagawa Station | 2h07 | 15:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 645 | 13:40 Shinagawa Station | 2h32 | 16:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 73 | 13:48 Tokyo Station | 2h12 | 16:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 73 | 13:55 Shinagawa Station | 2h05 | 16:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 831 | 13:57 Tokyo Station | 3h37 | 17:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 261 | 14:00 Tokyo Station | 2h15 | 16:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 715 | 14:03 Tokyo Station | 2h34 | 16:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 831 | 14:04 Shinagawa Station | 3h30 | 17:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 261 | 14:07 Shinagawa Station | 2h08 | 16:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 715 | 14:10 Shinagawa Station | 2h27 | 16:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 14:12 Tokyo Station | 2h11 | 16:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 14:19 Shinagawa Station | 2h04 | 16:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 14:30 Tokyo Station | 2h14 | 16:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 647 | 14:33 Tokyo Station | 2h39 | 17:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 14:37 Shinagawa Station | 2h07 | 16:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 647 | 14:40 Shinagawa Station | 2h32 | 17:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 75 | 14:48 Tokyo Station | 2h12 | 17:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 75 | 14:55 Shinagawa Station | 2h05 | 17:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 835 | 14:57 Tokyo Station | 3h37 | 18:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 263 | 15:00 Tokyo Station | 2h15 | 17:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 15:03 Tokyo Station | 2h34 | 17:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 835 | 15:04 Shinagawa Station | 3h30 | 18:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 263 | 15:07 Shinagawa Station | 2h08 | 17:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 15:10 Shinagawa Station | 2h27 | 17:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 15:12 Tokyo Station | 2h11 | 17:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 15:19 Shinagawa Station | 2h04 | 17:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 15:30 Tokyo Station | 2h14 | 17:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 649 | 15:33 Tokyo Station | 2h39 | 18:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 15:37 Shinagawa Station | 2h07 | 17:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 265 | 15:39 Tokyo Station | 2h12 | 17:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 649 | 15:40 Shinagawa Station | 2h32 | 18:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 265 | 15:46 Shinagawa Station | 2h05 | 17:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 77 | 15:48 Tokyo Station | 2h12 | 18:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 77 | 15:55 Shinagawa Station | 2h05 | 18:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 839 | 15:57 Tokyo Station | 3h37 | 19:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 267 | 16:00 Tokyo Station | 2h15 | 18:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 719 | 16:03 Tokyo Station | 2h34 | 18:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 839 | 16:04 Shinagawa Station | 3h30 | 19:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 267 | 16:07 Shinagawa Station | 2h08 | 18:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 719 | 16:10 Shinagawa Station | 2h27 | 18:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 16:12 Tokyo Station | 2h11 | 18:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 16:19 Shinagawa Station | 2h04 | 18:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 16:30 Tokyo Station | 2h14 | 18:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 651 | 16:33 Tokyo Station | 2h39 | 19:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 16:37 Shinagawa Station | 2h07 | 18:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 269 | 16:39 Tokyo Station | 2h12 | 18:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 651 | 16:40 Shinagawa Station | 2h32 | 19:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 269 | 16:46 Shinagawa Station | 2h05 | 18:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 16:48 Tokyo Station | 2h12 | 19:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 16:55 Shinagawa Station | 2h05 | 19:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 271 | 17:00 Tokyo Station | 2h15 | 19:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 721 | 17:03 Tokyo Station | 2h34 | 19:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 271 | 17:07 Shinagawa Station | 2h08 | 19:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 721 | 17:10 Shinagawa Station | 2h27 | 19:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 17:12 Tokyo Station | 2h11 | 19:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 17:19 Shinagawa Station | 2h04 | 19:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 273 | 17:21 Tokyo Station | 2h11 | 19:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 273 | 17:28 Shinagawa Station | 2h04 | 19:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 17:30 Tokyo Station | 2h14 | 19:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 653 | 17:33 Tokyo Station | 2h39 | 20:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 17:37 Shinagawa Station | 2h07 | 19:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 275 | 17:39 Tokyo Station | 2h12 | 19:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 653 | 17:40 Shinagawa Station | 2h32 | 20:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 275 | 17:46 Shinagawa Station | 2h05 | 19:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 79 | 17:48 Tokyo Station | 2h12 | 20:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 79 | 17:55 Shinagawa Station | 2h05 | 20:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 277 | 18:00 Tokyo Station | 2h15 | 20:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 655 | 18:03 Tokyo Station | 2h51 | 20:54 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 277 | 18:07 Shinagawa Station | 2h08 | 20:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 655 | 18:10 Shinagawa Station | 2h44 | 20:54 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 18:12 Tokyo Station | 2h11 | 20:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 18:19 Shinagawa Station | 2h04 | 20:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 279 | 18:21 Tokyo Station | 2h11 | 20:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 279 | 18:28 Shinagawa Station | 2h04 | 20:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 81 | 18:30 Tokyo Station | 2h14 | 20:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 657 | 18:33 Tokyo Station | 2h39 | 21:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 81 | 18:37 Shinagawa Station | 2h07 | 20:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 281 | 18:39 Tokyo Station | 2h12 | 20:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 657 | 18:40 Shinagawa Station | 2h32 | 21:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 281 | 18:46 Shinagawa Station | 2h05 | 20:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 18:51 Tokyo Station | 2h15 | 21:06 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 18:59 Shinagawa Station | 2h07 | 21:06 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 283 | 19:00 Tokyo Station | 2h15 | 21:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 659 | 19:03 Tokyo Station | 2h46 | 21:49 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 283 | 19:07 Shinagawa Station | 2h08 | 21:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 83 | 19:09 Tokyo Station | 2h12 | 21:21 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 659 | 19:10 Shinagawa Station | 2h39 | 21:49 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 83 | 19:17 Shinagawa Station | 2h04 | 21:21 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 85 | 19:21 Tokyo Station | 2h11 | 21:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 85 | 19:28 Shinagawa Station | 2h04 | 21:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 661 | 19:30 Tokyo Station | 2h34 | 22:04 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 661 | 19:37 Shinagawa Station | 2h27 | 22:04 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 87 | 19:39 Tokyo Station | 2h13 | 21:52 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 87 | 19:46 Shinagawa Station | 2h06 | 21:52 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 285 | 19:48 Tokyo Station | 2h13 | 22:01 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 285 | 19:55 Shinagawa Station | 2h06 | 22:01 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 855 | 19:57 Tokyo Station | 3h28 | 23:25 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 89 | 20:00 Tokyo Station | 2h13 | 22:13 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 855 | 20:04 Shinagawa Station | 3h21 | 23:25 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 89 | 20:07 Shinagawa Station | 2h06 | 22:13 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 287 | 20:09 Tokyo Station | 2h12 | 22:21 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 663 | 20:12 Tokyo Station | 2h49 | 23:01 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 287 | 20:17 Shinagawa Station | 2h04 | 22:21 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 663 | 20:19 Shinagawa Station | 2h42 | 23:01 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 91 | 20:21 Tokyo Station | 2h10 | 22:31 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 91 | 20:28 Shinagawa Station | 2h03 | 22:31 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 93 | 20:39 Tokyo Station | 2h10 | 22:49 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 93 | 20:46 Shinagawa Station | 2h03 | 22:49 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 95 | 20:54 Tokyo Station | 2h09 | 23:03 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 95 | 21:01 Shinagawa Station | 2h02 | 23:03 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 289 | 21:03 Tokyo Station | 2h11 | 23:14 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 289 | 21:10 Shinagawa Station | 2h04 | 23:14 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 291 | 21:12 Tokyo Station | 2h10 | 23:22 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 291 | 21:19 Shinagawa Station | 2h03 | 23:22 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 293 | 21:24 Tokyo Station | 2h07 | 23:31 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 293 | 21:31 Shinagawa Station | 2h00 | 23:31 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Sáu, 3 tháng 7 | |||||
![]() | 3:57 Yokohama | 3h37 | 7:34 Osaka | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 10:09 Yokohama | 2h12 | 12:21 Osaka | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 22:48 Yokohama | 2h12 | 1:00 Osaka | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Yokohama đến Osaka bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Yokohama đến Osaka
Tàu hỏa từ Yokohama đến Osaka chạy trung bình 111 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 15p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $92 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $41 bằng chuyến bay.
Có 111 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:00, chuyến cuối cùng lúc 21:44. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 356 km trong 2h 7p.
Khoảng cách 356 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 15p |
Giá vé rẻ nhất $92 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 111 |
Tàu chạy thẳng 111 |
Chuyến tàu nhanh nhất 2h 7p |
Chuyến tàu đầu tiên 6:00 |
Chuyến tàu cuối cùng 21:44 |
Tháng rẻ nhất Tháng 2 |
Ngày rẻ nhất Th 6 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Ngày bận rộn nhất Th 5 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Yokohama đến OsakaTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Yokohama đến Osaka từ $41. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Yokohama đến Osaka
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Yokohama đến Osaka bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Osaka, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Yokohama đến Osaka
- 06:00–23:00
- Wi-Fi miễn phí có sẵn trong các khu vực JR của ga
- Có các cơ sở đỗ xe gần ga, bao gồm một khu vực đỗ xe lớn ở phía Hachijo
- Có nhiều lựa chọn ăn uống đa dạng, bao gồm The Cube Gourmet Street ở tầng 11 và Kyoto Ramen Koji ở tầng 10.
- Có sẵn tại các bến taxi được chỉ định ở cả hai bên Karasuma và Hachijo của ga
- Nhà ga được trang bị thang máy, thang cuốn và nhà vệ sinh dễ tiếp cận để phục vụ hành khách khuyết tật
- Nhà vệ sinh, bao gồm các tiện nghi cho người khuyết tật, có sẵn khắp ga
- true
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Yokohama đến Osaka
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




