Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Yokohama đến Kobe
Giá rẻ nhất
$103
Giá trung bình
$103
Hành trình nhanh nhất
2 h 27 m
Thời gian trung bình
2 h 36 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
3
Khoảng cách
414 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Yokohama đến Kobe là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Yokohama đến Kobe sẽ có giá khoảng $103 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $103.
Trong số 3 chuyến tàu rời Yokohama đến Kobe vào Th 5, 02 thg 7, có 3 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 5, 02 thg 7, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 414 km trong thời gian trung bình là 2 h 36 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h 27 m .
Vào Th 5, 02 thg 7, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 2 h 54 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
0:092h27Yokohama2:36Kobe$1031Một chiều0 lần chuyển
0:032h54Yokohama2:57Kobe$1031Một chiều0 lần chuyển
1:092h27Yokohama3:36Kobe$1041Một chiều0 lần chuyển
1:092h27Yokohama3:36Kobe$1041Một chiều0 lần chuyển
0:092h27Yokohama2:36Kobe$1031Một chiều0 lần chuyển
0:032h54Yokohama2:57Kobe$1031Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Tìm hiểu xem bạn có thể tiết kiệm được bao nhiêu khi đi tàu ở Nhật Bản
Bắt đầu với hành trình được đề xuất, hoặc tự tạo chuyến đi để so sánh giá vé và chi phí mua thẻ JR Pass
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và chuyến bay từ Yokohama đến Kobe
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Yokohama đến Kobe trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn chuyến bay với giá khởi điểm từ $46. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 39p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho chuyến bay là $46 và cho tàu hỏa là $96.
Khoảng cách: 414 km
So sánh train với
| Tàu hỏa | Phổ biến nhất Chuyến bay |
|---|---|
$102 Giá trung bình | $69 Giá trung bình Rẻ nhất |
3h 8p Tổng thời gian trung bình 2h 38p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 39p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 39p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Yokohama đến Kobe
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Yokohama đến Kobe tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Sáu, 3 tháng 7. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0:03 Yokohama | 2h54 | 2:57 Kobe | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 0:09 Yokohama | 2h27 | 2:36 Kobe | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 1:09 Yokohama | 2h27 | 3:36 Kobe | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Sáu, 3 tháng 7 | |||||
Nozomi 1 | 6:00 Tokyo Station | 2h24 | 8:24 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 99 | 6:00 Shinagawa Station | 2h18 | 8:18 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 99 | 6:00 Shinagawa Station | 2h16 | 8:16 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 1 | 6:00 Tokyo Station | 2h36 | 8:36 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 1 | 6:00 Tokyo Station | 2h22 | 8:22 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 1 | 6:07 Shinagawa Station | 2h17 | 8:24 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 1 | 6:07 Shinagawa Station | 2h15 | 8:22 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 6:15 Tokyo Station | 2h26 | 8:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 6:15 Tokyo Station | 2h24 | 8:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 6:15 Tokyo Station | 2h38 | 8:53 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 631 | 6:21 Tokyo Station | 3h00 | 9:21 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 6:22 Shinagawa Station | 2h17 | 8:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 6:22 Shinagawa Station | 2h19 | 8:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 631 | 6:28 Shinagawa Station | 2h53 | 9:21 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 6:33 Tokyo Station | 2h27 | 9:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 6:33 Tokyo Station | 2h29 | 9:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 6:33 Tokyo Station | 2h41 | 9:14 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 6:40 Shinagawa Station | 2h22 | 9:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 6:40 Shinagawa Station | 2h20 | 9:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 231 | 6:42 Tokyo Station | 2h24 | 9:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 6:48 Tokyo Station | 2h27 | 9:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 6:48 Tokyo Station | 2h41 | 9:29 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 6:48 Tokyo Station | 2h29 | 9:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 231 | 6:49 Shinagawa Station | 2h17 | 9:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 6:55 Shinagawa Station | 2h22 | 9:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 6:55 Shinagawa Station | 2h20 | 9:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 803 | 6:57 Tokyo Station | 3h54 | 10:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 233 | 7:00 Tokyo Station | 2h27 | 9:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 701 | 7:03 Tokyo Station | 2h54 | 9:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 701 | 7:03 Tokyo Station | 3h08 | 10:11 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 701 | 7:03 Tokyo Station | 2h56 | 9:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 803 | 7:04 Shinagawa Station | 3h47 | 10:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 233 | 7:07 Shinagawa Station | 2h20 | 9:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 701 | 7:10 Shinagawa Station | 2h49 | 9:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 701 | 7:10 Shinagawa Station | 2h47 | 9:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 7:12 Tokyo Station | 2h41 | 9:53 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 7:12 Tokyo Station | 2h27 | 9:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 7:12 Tokyo Station | 2h29 | 9:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 7:19 Shinagawa Station | 2h20 | 9:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 7:19 Shinagawa Station | 2h22 | 9:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 235 | 7:21 Tokyo Station | 2h27 | 9:48 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 235 | 7:28 Shinagawa Station | 2h20 | 9:48 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 7:30 Tokyo Station | 2h32 | 10:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 7:30 Tokyo Station | 2h44 | 10:14 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 7:30 Tokyo Station | 2h30 | 10:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 633 | 7:36 Tokyo Station | 2h51 | 10:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 7:37 Shinagawa Station | 2h25 | 10:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 7:37 Shinagawa Station | 2h23 | 10:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 237 | 7:39 Tokyo Station | 2h27 | 10:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 633 | 7:43 Shinagawa Station | 2h44 | 10:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 237 | 7:46 Shinagawa Station | 2h20 | 10:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 7:48 Tokyo Station | 2h27 | 10:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 7:48 Tokyo Station | 2h29 | 10:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 7:48 Tokyo Station | 2h41 | 10:29 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 7:55 Shinagawa Station | 2h22 | 10:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 7:55 Shinagawa Station | 2h20 | 10:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 807 | 7:57 Tokyo Station | 3h54 | 11:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 61 | 8:00 Tokyo Station | 2h30 | 10:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 61 | 8:00 Tokyo Station | 2h44 | 10:44 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 61 | 8:00 Tokyo Station | 2h32 | 10:32 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 703 | 8:03 Tokyo Station | 3h08 | 11:11 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 703 | 8:03 Tokyo Station | 2h54 | 10:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 703 | 8:03 Tokyo Station | 2h56 | 10:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 807 | 8:04 Shinagawa Station | 3h47 | 11:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 61 | 8:07 Shinagawa Station | 2h25 | 10:32 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 61 | 8:07 Shinagawa Station | 2h23 | 10:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 703 | 8:10 Shinagawa Station | 2h49 | 10:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 703 | 8:10 Shinagawa Station | 2h47 | 10:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 8:12 Tokyo Station | 2h27 | 10:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 8:12 Tokyo Station | 2h41 | 10:53 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 8:12 Tokyo Station | 2h29 | 10:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 8:19 Shinagawa Station | 2h22 | 10:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 8:19 Shinagawa Station | 2h20 | 10:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 239 | 8:21 Tokyo Station | 2h27 | 10:48 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 239 | 8:28 Shinagawa Station | 2h20 | 10:48 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 8:30 Tokyo Station | 2h30 | 11:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 8:30 Tokyo Station | 2h32 | 11:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 8:30 Tokyo Station | 2h44 | 11:14 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 635 | 8:33 Tokyo Station | 2h54 | 11:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 8:37 Shinagawa Station | 2h25 | 11:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 8:37 Shinagawa Station | 2h23 | 11:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 241 | 8:39 Tokyo Station | 2h27 | 11:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 635 | 8:40 Shinagawa Station | 2h47 | 11:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 241 | 8:46 Shinagawa Station | 2h20 | 11:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 63 | 8:48 Tokyo Station | 2h29 | 11:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 63 | 8:48 Tokyo Station | 2h27 | 11:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 63 | 8:48 Tokyo Station | 2h41 | 11:29 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 63 | 8:55 Shinagawa Station | 2h22 | 11:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 63 | 8:55 Shinagawa Station | 2h20 | 11:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 811 | 8:57 Tokyo Station | 3h54 | 12:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 243 | 9:00 Tokyo Station | 2h30 | 11:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 705 | 9:03 Tokyo Station | 3h08 | 12:11 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 705 | 9:03 Tokyo Station | 2h54 | 11:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 705 | 9:03 Tokyo Station | 2h56 | 11:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 811 | 9:04 Shinagawa Station | 3h47 | 12:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 243 | 9:07 Shinagawa Station | 2h23 | 11:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 245 | 9:09 Tokyo Station | 2h27 | 11:36 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 705 | 9:10 Shinagawa Station | 2h47 | 11:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 705 | 9:10 Shinagawa Station | 2h49 | 11:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 9:12 Tokyo Station | 2h41 | 11:53 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 9:12 Tokyo Station | 2h29 | 11:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 9:12 Tokyo Station | 2h27 | 11:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 245 | 9:17 Shinagawa Station | 2h19 | 11:36 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 9:19 Shinagawa Station | 2h20 | 11:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 9:19 Shinagawa Station | 2h22 | 11:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 247 | 9:21 Tokyo Station | 2h27 | 11:48 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 247 | 9:28 Shinagawa Station | 2h20 | 11:48 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 9:30 Tokyo Station | 2h32 | 12:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 9:30 Tokyo Station | 2h30 | 12:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 9:30 Tokyo Station | 2h44 | 12:14 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 637 | 9:36 Tokyo Station | 2h51 | 12:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 9:37 Shinagawa Station | 2h23 | 12:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 9:37 Shinagawa Station | 2h25 | 12:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 249 | 9:39 Tokyo Station | 2h27 | 12:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 637 | 9:43 Shinagawa Station | 2h44 | 12:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 249 | 9:46 Shinagawa Station | 2h20 | 12:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 65 | 9:48 Tokyo Station | 2h29 | 12:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 65 | 9:48 Tokyo Station | 2h27 | 12:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 65 | 9:48 Tokyo Station | 2h41 | 12:29 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 65 | 9:55 Shinagawa Station | 2h20 | 12:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 65 | 9:55 Shinagawa Station | 2h22 | 12:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 815 | 9:57 Tokyo Station | 3h54 | 13:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 251 | 10:00 Tokyo Station | 2h30 | 12:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 707 | 10:03 Tokyo Station | 3h08 | 13:11 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 707 | 10:03 Tokyo Station | 2h56 | 12:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 707 | 10:03 Tokyo Station | 2h54 | 12:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 815 | 10:04 Shinagawa Station | 3h47 | 13:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 251 | 10:07 Shinagawa Station | 2h23 | 12:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 707 | 10:10 Shinagawa Station | 2h49 | 12:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 707 | 10:10 Shinagawa Station | 2h47 | 12:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 10:12 Tokyo Station | 2h41 | 12:53 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 10:12 Tokyo Station | 2h29 | 12:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 10:12 Tokyo Station | 2h27 | 12:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 10:19 Shinagawa Station | 2h22 | 12:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 10:19 Shinagawa Station | 2h20 | 12:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 253 | 10:21 Tokyo Station | 2h27 | 12:48 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 253 | 10:28 Shinagawa Station | 2h20 | 12:48 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 10:30 Tokyo Station | 2h44 | 13:14 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 10:30 Tokyo Station | 2h30 | 13:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 10:30 Tokyo Station | 2h32 | 13:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 639 | 10:33 Tokyo Station | 2h54 | 13:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 10:37 Shinagawa Station | 2h25 | 13:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 10:37 Shinagawa Station | 2h23 | 13:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 639 | 10:40 Shinagawa Station | 2h47 | 13:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 67 | 10:48 Tokyo Station | 2h27 | 13:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 67 | 10:48 Tokyo Station | 2h29 | 13:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 67 | 10:48 Tokyo Station | 2h41 | 13:29 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 67 | 10:55 Shinagawa Station | 2h22 | 13:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 67 | 10:55 Shinagawa Station | 2h20 | 13:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 819 | 10:57 Tokyo Station | 3h54 | 14:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 255 | 11:00 Tokyo Station | 2h30 | 13:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 709 | 11:03 Tokyo Station | 2h54 | 13:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 709 | 11:03 Tokyo Station | 3h08 | 14:11 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 709 | 11:03 Tokyo Station | 2h56 | 13:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 819 | 11:04 Shinagawa Station | 3h47 | 14:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 255 | 11:07 Shinagawa Station | 2h23 | 13:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 709 | 11:10 Shinagawa Station | 2h49 | 13:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 709 | 11:10 Shinagawa Station | 2h47 | 13:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 11:12 Tokyo Station | 2h27 | 13:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 11:12 Tokyo Station | 2h41 | 13:53 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 11:12 Tokyo Station | 2h29 | 13:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 11:19 Shinagawa Station | 2h22 | 13:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 11:19 Shinagawa Station | 2h20 | 13:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 11:30 Tokyo Station | 2h44 | 14:14 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 11:30 Tokyo Station | 2h30 | 14:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 11:30 Tokyo Station | 2h32 | 14:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 641 | 11:33 Tokyo Station | 2h54 | 14:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 11:37 Shinagawa Station | 2h25 | 14:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 11:37 Shinagawa Station | 2h23 | 14:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 641 | 11:40 Shinagawa Station | 2h47 | 14:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 69 | 11:48 Tokyo Station | 2h29 | 14:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 69 | 11:48 Tokyo Station | 2h41 | 14:29 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 69 | 11:48 Tokyo Station | 2h27 | 14:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 69 | 11:55 Shinagawa Station | 2h22 | 14:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 69 | 11:55 Shinagawa Station | 2h20 | 14:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 823 | 11:57 Tokyo Station | 3h54 | 15:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 257 | 12:00 Tokyo Station | 2h30 | 14:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 711 | 12:03 Tokyo Station | 2h54 | 14:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 711 | 12:03 Tokyo Station | 2h56 | 14:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 711 | 12:03 Tokyo Station | 3h08 | 15:11 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 823 | 12:04 Shinagawa Station | 3h47 | 15:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 257 | 12:07 Shinagawa Station | 2h23 | 14:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 711 | 12:10 Shinagawa Station | 2h49 | 14:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 711 | 12:10 Shinagawa Station | 2h47 | 14:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 12:12 Tokyo Station | 2h29 | 14:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 12:12 Tokyo Station | 2h41 | 14:53 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 12:12 Tokyo Station | 2h27 | 14:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 12:19 Shinagawa Station | 2h22 | 14:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 12:19 Shinagawa Station | 2h20 | 14:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 12:30 Tokyo Station | 2h44 | 15:14 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 12:30 Tokyo Station | 2h32 | 15:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 12:30 Tokyo Station | 2h30 | 15:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 643 | 12:33 Tokyo Station | 2h54 | 15:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 12:37 Shinagawa Station | 2h25 | 15:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 12:37 Shinagawa Station | 2h23 | 15:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 643 | 12:40 Shinagawa Station | 2h47 | 15:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 71 | 12:48 Tokyo Station | 2h27 | 15:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 71 | 12:48 Tokyo Station | 2h29 | 15:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 71 | 12:48 Tokyo Station | 2h41 | 15:29 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 71 | 12:55 Shinagawa Station | 2h20 | 15:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 71 | 12:55 Shinagawa Station | 2h22 | 15:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 827 | 12:57 Tokyo Station | 3h54 | 16:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 259 | 13:00 Tokyo Station | 2h30 | 15:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 713 | 13:03 Tokyo Station | 2h56 | 15:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 713 | 13:03 Tokyo Station | 3h08 | 16:11 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 713 | 13:03 Tokyo Station | 2h54 | 15:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 827 | 13:04 Shinagawa Station | 3h47 | 16:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 259 | 13:07 Shinagawa Station | 2h23 | 15:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 713 | 13:10 Shinagawa Station | 2h47 | 15:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 713 | 13:10 Shinagawa Station | 2h49 | 15:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 13:12 Tokyo Station | 2h29 | 15:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 13:12 Tokyo Station | 2h27 | 15:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 13:12 Tokyo Station | 2h41 | 15:53 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 13:19 Shinagawa Station | 2h22 | 15:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 13:19 Shinagawa Station | 2h20 | 15:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 13:30 Tokyo Station | 2h44 | 16:14 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 13:30 Tokyo Station | 2h32 | 16:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 13:30 Tokyo Station | 2h30 | 16:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 645 | 13:33 Tokyo Station | 2h54 | 16:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 13:37 Shinagawa Station | 2h25 | 16:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 13:37 Shinagawa Station | 2h23 | 16:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 645 | 13:40 Shinagawa Station | 2h47 | 16:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 73 | 13:48 Tokyo Station | 2h27 | 16:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 73 | 13:48 Tokyo Station | 2h29 | 16:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 73 | 13:48 Tokyo Station | 2h41 | 16:29 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 73 | 13:55 Shinagawa Station | 2h22 | 16:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 73 | 13:55 Shinagawa Station | 2h20 | 16:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 831 | 13:57 Tokyo Station | 3h54 | 17:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 261 | 14:00 Tokyo Station | 2h30 | 16:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 715 | 14:03 Tokyo Station | 2h54 | 16:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 715 | 14:03 Tokyo Station | 2h56 | 16:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 715 | 14:03 Tokyo Station | 3h08 | 17:11 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 831 | 14:04 Shinagawa Station | 3h47 | 17:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 261 | 14:07 Shinagawa Station | 2h23 | 16:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 715 | 14:10 Shinagawa Station | 2h47 | 16:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 715 | 14:10 Shinagawa Station | 2h49 | 16:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 14:12 Tokyo Station | 2h41 | 16:53 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 14:12 Tokyo Station | 2h29 | 16:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 14:12 Tokyo Station | 2h27 | 16:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 14:19 Shinagawa Station | 2h20 | 16:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 14:19 Shinagawa Station | 2h22 | 16:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 14:30 Tokyo Station | 2h44 | 17:14 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 14:30 Tokyo Station | 2h32 | 17:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 14:30 Tokyo Station | 2h30 | 17:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 647 | 14:33 Tokyo Station | 2h54 | 17:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 14:37 Shinagawa Station | 2h23 | 17:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 14:37 Shinagawa Station | 2h25 | 17:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 647 | 14:40 Shinagawa Station | 2h47 | 17:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 75 | 14:48 Tokyo Station | 2h29 | 17:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 75 | 14:48 Tokyo Station | 2h41 | 17:29 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 75 | 14:48 Tokyo Station | 2h27 | 17:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 75 | 14:55 Shinagawa Station | 2h22 | 17:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 75 | 14:55 Shinagawa Station | 2h20 | 17:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 835 | 14:57 Tokyo Station | 3h54 | 18:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 263 | 15:00 Tokyo Station | 2h30 | 17:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 15:03 Tokyo Station | 2h56 | 17:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 15:03 Tokyo Station | 2h54 | 17:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 15:03 Tokyo Station | 3h08 | 18:11 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 835 | 15:04 Shinagawa Station | 3h47 | 18:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 263 | 15:07 Shinagawa Station | 2h23 | 17:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 15:10 Shinagawa Station | 2h47 | 17:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 15:10 Shinagawa Station | 2h49 | 17:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 15:12 Tokyo Station | 2h29 | 17:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 15:12 Tokyo Station | 2h41 | 17:53 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 15:12 Tokyo Station | 2h27 | 17:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 15:19 Shinagawa Station | 2h20 | 17:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 15:19 Shinagawa Station | 2h22 | 17:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 15:30 Tokyo Station | 2h44 | 18:14 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 15:30 Tokyo Station | 2h32 | 18:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 15:30 Tokyo Station | 2h30 | 18:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 649 | 15:33 Tokyo Station | 2h54 | 18:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 15:37 Shinagawa Station | 2h23 | 18:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 15:37 Shinagawa Station | 2h25 | 18:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 265 | 15:39 Tokyo Station | 2h27 | 18:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 649 | 15:40 Shinagawa Station | 2h47 | 18:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 265 | 15:46 Shinagawa Station | 2h20 | 18:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 77 | 15:48 Tokyo Station | 2h41 | 18:29 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 77 | 15:48 Tokyo Station | 2h29 | 18:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 77 | 15:48 Tokyo Station | 2h27 | 18:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 77 | 15:55 Shinagawa Station | 2h20 | 18:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 77 | 15:55 Shinagawa Station | 2h22 | 18:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 839 | 15:57 Tokyo Station | 3h54 | 19:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 267 | 16:00 Tokyo Station | 2h30 | 18:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 719 | 16:03 Tokyo Station | 2h54 | 18:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 719 | 16:03 Tokyo Station | 2h56 | 18:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 719 | 16:03 Tokyo Station | 3h08 | 19:11 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 839 | 16:04 Shinagawa Station | 3h47 | 19:51 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 267 | 16:07 Shinagawa Station | 2h23 | 18:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 719 | 16:10 Shinagawa Station | 2h49 | 18:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 719 | 16:10 Shinagawa Station | 2h47 | 18:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 16:12 Tokyo Station | 2h41 | 18:53 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 16:12 Tokyo Station | 2h29 | 18:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 16:12 Tokyo Station | 2h27 | 18:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 16:19 Shinagawa Station | 2h20 | 18:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 16:19 Shinagawa Station | 2h22 | 18:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 16:30 Tokyo Station | 2h32 | 19:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 16:30 Tokyo Station | 2h44 | 19:14 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 16:30 Tokyo Station | 2h30 | 19:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 651 | 16:33 Tokyo Station | 2h54 | 19:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 16:37 Shinagawa Station | 2h25 | 19:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 16:37 Shinagawa Station | 2h23 | 19:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 269 | 16:39 Tokyo Station | 2h27 | 19:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 651 | 16:40 Shinagawa Station | 2h47 | 19:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 269 | 16:46 Shinagawa Station | 2h20 | 19:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 16:48 Tokyo Station | 2h41 | 19:29 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 16:48 Tokyo Station | 2h29 | 19:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 16:48 Tokyo Station | 2h27 | 19:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 16:55 Shinagawa Station | 2h20 | 19:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 16:55 Shinagawa Station | 2h22 | 19:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 271 | 17:00 Tokyo Station | 2h30 | 19:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 721 | 17:03 Tokyo Station | 2h54 | 19:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 721 | 17:03 Tokyo Station | 3h08 | 20:11 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 721 | 17:03 Tokyo Station | 2h56 | 19:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 271 | 17:07 Shinagawa Station | 2h23 | 19:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 721 | 17:10 Shinagawa Station | 2h49 | 19:59 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 721 | 17:10 Shinagawa Station | 2h47 | 19:57 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 17:12 Tokyo Station | 2h27 | 19:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 17:12 Tokyo Station | 2h29 | 19:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 17:12 Tokyo Station | 2h41 | 19:53 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 17:19 Shinagawa Station | 2h20 | 19:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 17:19 Shinagawa Station | 2h22 | 19:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 273 | 17:21 Tokyo Station | 2h27 | 19:48 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 273 | 17:28 Shinagawa Station | 2h20 | 19:48 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 17:30 Tokyo Station | 2h32 | 20:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 17:30 Tokyo Station | 2h30 | 20:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 17:30 Tokyo Station | 2h44 | 20:14 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 653 | 17:33 Tokyo Station | 2h54 | 20:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 17:37 Shinagawa Station | 2h23 | 20:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 17:37 Shinagawa Station | 2h25 | 20:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 275 | 17:39 Tokyo Station | 2h27 | 20:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 653 | 17:40 Shinagawa Station | 2h47 | 20:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 275 | 17:46 Shinagawa Station | 2h20 | 20:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 79 | 17:48 Tokyo Station | 2h41 | 20:29 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 79 | 17:48 Tokyo Station | 2h29 | 20:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 79 | 17:48 Tokyo Station | 2h27 | 20:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 79 | 17:55 Shinagawa Station | 2h22 | 20:17 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 79 | 17:55 Shinagawa Station | 2h20 | 20:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 277 | 18:00 Tokyo Station | 2h30 | 20:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 655 | 18:03 Tokyo Station | 3h06 | 21:09 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 277 | 18:07 Shinagawa Station | 2h23 | 20:30 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 655 | 18:10 Shinagawa Station | 2h59 | 21:09 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 18:12 Tokyo Station | 2h29 | 20:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 18:12 Tokyo Station | 2h27 | 20:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 18:12 Tokyo Station | 2h41 | 20:53 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 18:19 Shinagawa Station | 2h22 | 20:41 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 18:19 Shinagawa Station | 2h20 | 20:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 279 | 18:21 Tokyo Station | 2h27 | 20:48 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 279 | 18:28 Shinagawa Station | 2h20 | 20:48 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 81 | 18:30 Tokyo Station | 2h44 | 21:14 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 81 | 18:30 Tokyo Station | 2h32 | 21:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 81 | 18:30 Tokyo Station | 2h30 | 21:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 657 | 18:33 Tokyo Station | 2h54 | 21:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 81 | 18:37 Shinagawa Station | 2h23 | 21:00 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 81 | 18:37 Shinagawa Station | 2h25 | 21:02 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 281 | 18:39 Tokyo Station | 2h27 | 21:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 657 | 18:40 Shinagawa Station | 2h47 | 21:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 281 | 18:46 Shinagawa Station | 2h20 | 21:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 18:51 Tokyo Station | 2h30 | 21:21 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 18:51 Tokyo Station | 2h44 | 21:35 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 18:51 Tokyo Station | 2h32 | 21:23 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 18:59 Shinagawa Station | 2h24 | 21:23 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 18:59 Shinagawa Station | 2h22 | 21:21 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 283 | 19:00 Tokyo Station | 2h29 | 21:29 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 659 | 19:03 Tokyo Station | 3h00 | 22:03 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 283 | 19:07 Shinagawa Station | 2h22 | 21:29 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 83 | 19:09 Tokyo Station | 2h41 | 21:50 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 83 | 19:09 Tokyo Station | 2h29 | 21:38 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 83 | 19:09 Tokyo Station | 2h27 | 21:36 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 659 | 19:10 Shinagawa Station | 2h53 | 22:03 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 83 | 19:17 Shinagawa Station | 2h21 | 21:38 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 83 | 19:17 Shinagawa Station | 2h19 | 21:36 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 85 | 19:21 Tokyo Station | 2h27 | 21:48 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 85 | 19:21 Tokyo Station | 2h29 | 21:50 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 85 | 19:21 Tokyo Station | 2h41 | 22:02 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 85 | 19:28 Shinagawa Station | 2h22 | 21:50 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 85 | 19:28 Shinagawa Station | 2h20 | 21:48 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 661 | 19:30 Tokyo Station | 2h48 | 22:18 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 661 | 19:37 Shinagawa Station | 2h41 | 22:18 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 87 | 19:39 Tokyo Station | 2h41 | 22:20 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 87 | 19:39 Tokyo Station | 2h29 | 22:08 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 87 | 19:39 Tokyo Station | 2h27 | 22:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 87 | 19:46 Shinagawa Station | 2h22 | 22:08 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 87 | 19:46 Shinagawa Station | 2h20 | 22:06 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 285 | 19:48 Tokyo Station | 2h27 | 22:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 285 | 19:55 Shinagawa Station | 2h20 | 22:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 855 | 19:57 Tokyo Station | 3h42 | 23:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 89 | 20:00 Tokyo Station | 2h41 | 22:41 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 89 | 20:00 Tokyo Station | 2h27 | 22:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 89 | 20:00 Tokyo Station | 2h29 | 22:29 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 855 | 20:04 Shinagawa Station | 3h35 | 23:39 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 89 | 20:07 Shinagawa Station | 2h20 | 22:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 89 | 20:07 Shinagawa Station | 2h22 | 22:29 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 287 | 20:09 Tokyo Station | 2h27 | 22:36 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 663 | 20:12 Tokyo Station | 3h03 | 23:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 287 | 20:17 Shinagawa Station | 2h19 | 22:36 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 663 | 20:19 Shinagawa Station | 2h56 | 23:15 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 91 | 20:21 Tokyo Station | 2h38 | 22:59 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 91 | 20:21 Tokyo Station | 2h24 | 22:45 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 91 | 20:21 Tokyo Station | 2h26 | 22:47 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 91 | 20:28 Shinagawa Station | 2h19 | 22:47 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 91 | 20:28 Shinagawa Station | 2h17 | 22:45 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 93 | 20:39 Tokyo Station | 2h24 | 23:03 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 93 | 20:39 Tokyo Station | 2h38 | 23:17 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 93 | 20:39 Tokyo Station | 2h26 | 23:05 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 93 | 20:46 Shinagawa Station | 2h19 | 23:05 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 93 | 20:46 Shinagawa Station | 2h17 | 23:03 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 95 | 20:54 Tokyo Station | 2h26 | 23:20 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 95 | 20:54 Tokyo Station | 2h38 | 23:32 Shin-kobe Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 95 | 20:54 Tokyo Station | 2h24 | 23:18 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 95 | 21:01 Shinagawa Station | 2h19 | 23:20 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 95 | 21:01 Shinagawa Station | 2h17 | 23:18 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 289 | 21:03 Tokyo Station | 2h24 | 23:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 289 | 21:10 Shinagawa Station | 2h17 | 23:27 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 291 | 21:12 Tokyo Station | 2h24 | 23:36 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 291 | 21:19 Shinagawa Station | 2h17 | 23:36 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 293 | 21:24 Tokyo Station | 2h21 | 23:45 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 293 | 21:31 Shinagawa Station | 2h14 | 23:45 Shin-Osaka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Yokohama đến Kobe bằng tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Yokohama đến Kobe
Tàu hỏa từ Yokohama đến Kobe chạy trung bình 184 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 38p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $96 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $46 bằng chuyến bay.
Có 184 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:00, chuyến cuối cùng lúc 21:30. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 414 km trong 2h 24p.
Khoảng cách 414 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 38p |
Giá vé rẻ nhất $96 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 184 |
Tàu chạy thẳng 184 |
Chuyến tàu nhanh nhất 2h 24p |
Chuyến tàu đầu tiên 6:00 |
Chuyến tàu cuối cùng 21:30 |
Tháng rẻ nhất Tháng 2 |
Ngày rẻ nhất Th 6 |
Mùa cao điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Mùa thấp điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Yokohama đến KobeTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Yokohama đến Kobe từ $46. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Yokohama đến Kobe
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Yokohama đến Kobe bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Kobe, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Yokohama đến Kobe
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Yokohama đến Kobe
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần





