Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Toyama đến Osaka
Giá thấp nhất vào 17 thg 10
1.530.291 ₫
Giá vé trung bình vào 17 thg 10
1.551.926 ₫
Hành trình nhanh nhất vào 17 thg 10
2 h 7 m
Thời gian hành trình trung bình vào 17 thg 10
2 h 11 m
Tàu hỏa vào 17 thg 10
37
Khoảng cách
227 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Toyama đến Osaka là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Toyama đến Osaka sẽ có giá khoảng 1.551.926 ₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 1.530.291 ₫.
Rất khó để đi từ Toyama đến Osaka mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
Kagayaki 515 · Thunderbird 5020:332h26Toyama Station22:59Kyoto Station1.530.291 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Kagayaki 503 · Thunderbird 169:252h14Toyama Station11:39Kyoto Station1.530.291 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Kagayaki 509 · Thunderbird 2412:302h39Toyama Station15:09Kyoto Station1.530.291 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Kagayaki 507 · Thunderbird 2211:332h36Toyama Station14:09Kyoto Station1.530.291 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Kagayaki 529 · Thunderbird 8613:002h35Toyama Station15:35Kyoto Station1.530.291 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Thunderbird 40 · Tsurugi 3917:312h07Toyama Station19:38Kyoto Station1.530.291 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Thunderbird 8 · Tsurugi 77:242h10Toyama Station9:34Kyoto Station1.530.291 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Kagayaki 505 · Thunderbird 8210:262h12Toyama Station12:38Kyoto Station1.530.291 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Thunderbird 44 · Tsurugi 4318:252h13Toyama Station20:38Kyoto Station1.690.099 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Kagayaki 503 · Thunderbird 169:252h14Toyama Station11:39Kyoto Station1.530.291 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Toyama đến Osaka
Tàu hỏa từ Toyama đến Osaka chạy trung bình 43 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 46p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 1.162.791 ₫ nếu bạn đặt trước.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:59, chuyến cuối cùng lúc 21:21. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường trong 1h 35p.
Thời gian tàu trung bình 1h 46p |
Giá vé rẻ nhất 1.162.791 ₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 43 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 35p |
Chuyến tàu đầu tiên 6:59 |
Chuyến tàu cuối cùng 21:21 |
Tháng rẻ nhất Tháng 3 |
Ngày rẻ nhất Th 5 |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Toyama đến Osaka
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Toyama đến Osaka tàu hỏa trong ngày mai, Chủ Nhật, 18 tháng 10. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Thunderbird 4 · Tsurugi 3 | 6:22 Toyama Station | 2h14 | 8:36 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Tsurugi 5 · Thunderbird 6 | 6:37 Toyama Station | 2h25 | 9:02 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 8 · Tsurugi 5 | 6:37 Toyama Station | 2h57 | 9:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 10 · Tsurugi 7 | 7:24 Toyama Station | 2h38 | 10:02 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 8 · Tsurugi 7 | 7:24 Toyama Station | 2h10 | 9:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Tsurugi 9 · Thunderbird 80 | 7:37 Toyama Station | 2h34 | 10:11 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 10 · Tsurugi 9 | 7:37 Toyama Station | 2h25 | 10:02 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 12 · Tsurugi 11 | 8:16 Toyama Station | 2h19 | 10:35 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Tsurugi 13 · Thunderbird 14 | 8:40 Toyama Station | 2h29 | 11:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kagayaki 503 · Thunderbird 16 | 9:25 Toyama Station | 2h14 | 11:39 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 18 · Tsurugi 17 | 9:40 Toyama Station | 2h29 | 12:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kagayaki 505 · Thunderbird 82 | 10:26 Toyama Station | 2h12 | 12:38 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kagayaki 507 · Thunderbird 22 | 11:33 Toyama Station | 2h36 | 14:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 22 · Tsurugi 21 | 11:40 Toyama Station | 2h29 | 14:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kagayaki 509 · Thunderbird 24 | 12:30 Toyama Station | 2h39 | 15:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Tsurugi 23 · Thunderbird 24 | 12:41 Toyama Station | 2h28 | 15:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Tsurugi 23 · Thunderbird 86 | 12:41 Toyama Station | 2h54 | 15:35 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kagayaki 529 · Thunderbird 86 | 13:00 Toyama Station | 2h35 | 15:35 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 26 · Tsurugi 25 | 13:40 Toyama Station | 2h29 | 16:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 28 · Hakutaka 561 | 13:55 Toyama Station | 2h44 | 16:39 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 30 · Tsurugi 29 | 14:39 Toyama Station | 2h30 | 17:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 32 · Hakutaka 563 | 14:55 Toyama Station | 2h44 | 17:39 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hakutaka 563 · Thunderbird 88 | 14:55 Toyama Station | 2h56 | 17:51 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 34 · Tsurugi 33 | 15:40 Toyama Station | 2h29 | 18:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 36 · Hakutaka 565 | 15:55 Toyama Station | 2h44 | 18:39 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 38 · Tsurugi 37 | 16:37 Toyama Station | 2h32 | 19:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 40 · Hakutaka 567 | 16:56 Toyama Station | 2h42 | 19:38 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Tsurugi 39 · Thunderbird 40 | 17:31 Toyama Station | 2h07 | 19:38 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 42 · Tsurugi 39 | 17:31 Toyama Station | 2h38 | 20:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 44 · Hakutaka 569 | 17:57 Toyama Station | 2h41 | 20:38 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Tsurugi 43 · Thunderbird 44 | 18:25 Toyama Station | 2h13 | 20:38 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kagayaki 511 · Thunderbird 46 | 18:33 Toyama Station | 2h32 | 21:05 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Tsurugi 45 · Thunderbird 46 | 18:41 Toyama Station | 2h24 | 21:05 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kagayaki 513 · Thunderbird 48 | 19:36 Toyama Station | 2h26 | 22:02 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 48 · Tsurugi 47 | 19:39 Toyama Station | 2h23 | 22:02 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Tsurugi 49 · Thunderbird 50 | 20:25 Toyama Station | 2h34 | 22:59 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kagayaki 515 · Thunderbird 50 | 20:33 Toyama Station | 2h26 | 22:59 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
| Chủ Nhật, 18 tháng 10 | |||||
Thunderbird 4 · Tsurugi 3 | 6:22 Toyama Station | 2h15 | 8:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 4 · Tsurugi 3 | 6:22 Toyama Station | 2h14 | 8:36 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 8 · Tsurugi 5 | 6:37 Toyama Station | 2h57 | 9:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 6 · Tsurugi 5 | 6:37 Toyama Station | 2h25 | 9:02 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 10 · Tsurugi 7 | 7:24 Toyama Station | 2h38 | 10:02 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 8 · Tsurugi 7 | 7:24 Toyama Station | 2h10 | 9:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 10 · Tsurugi 7 | 7:24 Toyama Station | 2h42 | 10:06 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 10 · Tsurugi 9 | 7:37 Toyama Station | 2h25 | 10:02 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 10 · Tsurugi 9 | 7:37 Toyama Station | 2h29 | 10:06 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 12 · Tsurugi 11 | 8:16 Toyama Station | 2h19 | 10:35 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 14 · Tsurugi 13 | 8:40 Toyama Station | 2h29 | 11:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kagayaki 503 · Thunderbird 16 | 9:25 Toyama Station | 2h14 | 11:39 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 18 · Tsurugi 17 | 9:40 Toyama Station | 2h29 | 12:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kagayaki 507 · Thunderbird 22 | 11:33 Toyama Station | 2h36 | 14:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 22 · Tsurugi 21 | 11:40 Toyama Station | 2h29 | 14:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kagayaki 509 · Thunderbird 24 | 12:30 Toyama Station | 2h39 | 15:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 24 · Tsurugi 23 | 12:41 Toyama Station | 2h28 | 15:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 86 · Tsurugi 23 | 12:41 Toyama Station | 2h54 | 15:35 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 86 · Hakutaka 559 | 13:14 Toyama Station | 2h21 | 15:35 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 26 · Tsurugi 25 | 13:40 Toyama Station | 2h29 | 16:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 28 · Hakutaka 561 | 13:55 Toyama Station | 2h44 | 16:39 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 30 · Tsurugi 29 | 14:39 Toyama Station | 2h30 | 17:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 88 · Hakutaka 563 | 14:55 Toyama Station | 2h56 | 17:51 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 32 · Hakutaka 563 | 14:55 Toyama Station | 2h44 | 17:39 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 88 · Hakutaka 639 | 15:35 Toyama Station | 2h16 | 17:51 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 34 · Hakutaka 639 | 15:35 Toyama Station | 2h34 | 18:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 34 · Tsurugi 33 | 15:40 Toyama Station | 2h29 | 18:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 36 · Hakutaka 565 | 15:55 Toyama Station | 2h44 | 18:39 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 38 · Tsurugi 37 | 16:37 Toyama Station | 2h32 | 19:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 40 · Hakutaka 567 | 16:56 Toyama Station | 2h42 | 19:38 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 40 · Tsurugi 39 | 17:31 Toyama Station | 2h07 | 19:38 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 42 · Tsurugi 39 | 17:31 Toyama Station | 2h38 | 20:09 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 44 · Hakutaka 569 | 17:57 Toyama Station | 2h41 | 20:38 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 44 · Tsurugi 43 | 18:25 Toyama Station | 2h13 | 20:38 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kagayaki 511 · Thunderbird 46 | 18:33 Toyama Station | 2h32 | 21:05 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 46 · Tsurugi 45 | 18:41 Toyama Station | 2h24 | 21:05 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kagayaki 513 · Thunderbird 48 | 19:36 Toyama Station | 2h26 | 22:02 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 48 · Tsurugi 47 | 19:39 Toyama Station | 2h23 | 22:02 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 50 · Tsurugi 49 | 20:25 Toyama Station | 2h34 | 22:59 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kagayaki 515 · Thunderbird 50 | 20:33 Toyama Station | 2h26 | 22:59 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
Công ty đường sắt: tàu JR West từ Toyama đến OsakaTàu JR West sẽ đưa bạn từ Toyama đến Osaka từ 1.162.791 ₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR West
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Toyama đến Osaka
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Toyama đến Osaka bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Osaka, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Toyama đến Osaka
Hầu hết các chuyến tàu từ Toyama đến Osaka sử dụng cặp ga Toyama Station đến Kyoto Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Toyama và Osaka trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Osaka khởi hành từ ga nào ở Toyama?
Cách đến Toyama Station từ trung tâm thành phố Toyama
Toyama Station cách trung tâm thành phố Toyama 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Toyama Station
Toyama Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhà ga có nhiều nhà hàng khác nhau, bao gồm các quán ăn địa phương phục vụ hải sản tươi sống từ vịnh Toyama.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn trong khu vực ga. Máy ATM máy ATM có sẵn trong ga
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Toyama Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Toyama Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Toyama Station: Nhà ga được trang bị thang máy và ramp để thuận tiện cho việc tiếp cận.
Tàu từ Toyama đến ga nào ở Osaka?
Cách đến Kyoto Station từ trung tâm thành phố Osaka
Kyoto Station cách trung tâm thành phố Osaka 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Kyoto Station
Kyoto Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Có nhiều lựa chọn ăn uống đa dạng, bao gồm The Cube Gourmet Street ở tầng 11 và Kyoto Ramen Koji ở tầng 10.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn trong các khu vực JR của ga. Máy ATM máy ATM có sẵn khắp ga, bao gồm một máy ATM hoạt động 24 giờ tại Bưu điện
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Kyoto Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Kyoto Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Kyoto Station: Nhà ga được trang bị thang máy, thang cuốn và nhà vệ sinh dễ tiếp cận để phục vụ hành khách khuyết tật.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Toyama đến Osaka
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



