Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Osaka đến Toyama
Giá thấp nhất vào 17 thg 10
1.532.567 ₫
Giá vé trung bình vào 17 thg 10
1.540.656 ₫
Hành trình nhanh nhất vào 17 thg 10
2 h 6 m
Thời gian hành trình trung bình vào 17 thg 10
2 h 9 m
Tàu hỏa vào 17 thg 10
40
Khoảng cách
227 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Osaka đến Toyama là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Osaka đến Toyama sẽ có giá khoảng 1.540.656 ₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 1.532.567 ₫.
Rất khó để đi từ Osaka đến Toyama mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
Thunderbird 1 · Kagayaki 5066:592h26Kyoto Station9:25Toyama Station1.532.567 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Thunderbird 7 · Hakutaka 5608:412h39Kyoto Station11:20Toyama Station1.532.567 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Thunderbird 19 · Hakutaka 56611:402h40Kyoto Station14:20Toyama Station1.532.567 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Thunderbird 5 · Kagayaki 5088:102h13Kyoto Station10:23Toyama Station1.532.567 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Thunderbird 31 · Kagayaki 51416:082h08Kyoto Station18:16Toyama Station1.532.567 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Thunderbird 5 · Tsurugi 68:102h06Kyoto Station10:16Toyama Station1.532.567 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Thunderbird 35 · Tsurugi 3617:082h07Kyoto Station19:15Toyama Station1.532.567 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Thunderbird 31 · Kagayaki 51416:082h08Kyoto Station18:16Toyama Station1.532.567 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Thunderbird 39 · Tsurugi 4018:072h10Kyoto Station20:17Toyama Station1.692.613 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Thunderbird 5 · Kagayaki 5088:102h13Kyoto Station10:23Toyama Station1.532.567 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Osaka đến Toyama
Tàu hỏa từ Osaka đến Toyama chạy trung bình 43 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 46p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 901.918 ₫ nếu bạn đặt trước.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:00, chuyến cuối cùng lúc 20:56. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường trong 1h 33p.
Thời gian tàu trung bình 1h 46p |
Giá vé rẻ nhất 901.918 ₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 43 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 33p |
Chuyến tàu đầu tiên 6:00 |
Chuyến tàu cuối cùng 20:56 |
Tháng rẻ nhất Tháng 2 |
Ngày rẻ nhất Th 5 |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Osaka đến Toyama
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Osaka đến Toyama tàu hỏa trong ngày mai, Chủ Nhật, 18 tháng 10. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Thunderbird 1 · Kagayaki 506 | 6:59 Kyoto Station | 2h26 | 9:25 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 1 · Tsurugi 2 | 6:59 Kyoto Station | 2h13 | 9:12 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 1 · Tsurugi 4 | 6:59 Kyoto Station | 2h53 | 9:52 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 3 · Tsurugi 4 | 7:29 Kyoto Station | 2h23 | 9:52 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 5 · Kagayaki 508 | 8:10 Kyoto Station | 2h13 | 10:23 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 5 · Tsurugi 6 | 8:10 Kyoto Station | 2h06 | 10:16 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 7 · Hakutaka 560 | 8:41 Kyoto Station | 2h39 | 11:20 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 7 · Tsurugi 8 | 8:41 Kyoto Station | 2h26 | 11:07 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 9 · Hakutaka 668 | 9:09 Kyoto Station | 2h27 | 11:36 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 9 · Tsurugi 10 | 9:09 Kyoto Station | 2h17 | 11:26 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 95 · Hakutaka 668 | 9:22 Kyoto Station | 2h14 | 11:36 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 95 · Hakutaka 562 | 9:22 Kyoto Station | 2h59 | 12:21 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 11 · Hakutaka 562 | 9:42 Kyoto Station | 2h39 | 12:21 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 97 · Tsurugi 14 | 9:54 Kyoto Station | 2h32 | 12:26 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 13 · Tsurugi 16 | 10:09 Kyoto Station | 2h51 | 13:00 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 13 · Tsurugi 14 | 10:09 Kyoto Station | 2h17 | 12:26 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 15 · Hakutaka 564 | 10:37 Kyoto Station | 2h43 | 13:20 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 15 · Tsurugi 16 | 10:37 Kyoto Station | 2h23 | 13:00 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 19 · Hakutaka 566 | 11:40 Kyoto Station | 2h40 | 14:20 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 19 · Tsurugi 20 | 11:40 Kyoto Station | 2h24 | 14:04 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 21 · Tsurugi 22 | 12:40 Kyoto Station | 2h24 | 15:04 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 21 · Hakutaka 568 | 12:40 Kyoto Station | 2h30 | 15:10 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 23 · Tsurugi 26 | 13:10 Kyoto Station | 2h54 | 16:04 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 25 · Kagayaki 510 | 13:40 Kyoto Station | 2h36 | 16:16 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 25 · Tsurugi 26 | 13:40 Kyoto Station | 2h24 | 16:04 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 27 · Kagayaki 512 | 14:40 Kyoto Station | 2h28 | 17:08 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 27 · Tsurugi 28 | 14:40 Kyoto Station | 2h23 | 17:03 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 29 · Tsurugi 30 | 15:37 Kyoto Station | 2h24 | 18:01 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 31 · Kagayaki 514 | 16:08 Kyoto Station | 2h08 | 18:16 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 31 · Tsurugi 34 | 16:08 Kyoto Station | 2h52 | 19:00 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 33 · Kagayaki 582 | 16:37 Kyoto Station | 2h30 | 19:07 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 33 · Tsurugi 34 | 16:37 Kyoto Station | 2h23 | 19:00 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 35 · Kagayaki 516 | 17:08 Kyoto Station | 2h31 | 19:39 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 35 · Tsurugi 36 | 17:08 Kyoto Station | 2h07 | 19:15 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 39 · Tsurugi 40 | 18:07 Kyoto Station | 2h10 | 20:17 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 41 · Tsurugi 42 | 18:38 Kyoto Station | 2h23 | 21:01 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 43 · Tsurugi 46 | 19:10 Kyoto Station | 2h55 | 22:05 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 45 · Tsurugi 46 | 19:38 Kyoto Station | 2h27 | 22:05 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 47 · Tsurugi 48 | 20:38 Kyoto Station | 2h26 | 23:04 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 49 · Tsurugi 50 | 21:21 Kyoto Station | 2h29 | 23:50 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 1 · Kagayaki 506 | 6:59 Kyoto Station | 2h26 | 9:25 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 1 · Tsurugi 4 | 6:59 Kyoto Station | 2h53 | 9:52 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 1 · Tsurugi 2 | 6:59 Kyoto Station | 2h13 | 9:12 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 3 · Tsurugi 4 | 7:29 Kyoto Station | 2h23 | 9:52 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 5 · Kagayaki 508 | 8:10 Kyoto Station | 2h13 | 10:23 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 5 · Tsurugi 6 | 8:10 Kyoto Station | 2h06 | 10:16 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 7 · Hakutaka 560 | 8:41 Kyoto Station | 2h39 | 11:20 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 7 · Tsurugi 8 | 8:41 Kyoto Station | 2h26 | 11:07 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 9 · Tsurugi 10 | 9:09 Kyoto Station | 2h17 | 11:26 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 11 · Hakutaka 562 | 9:42 Kyoto Station | 2h39 | 12:21 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 13 · Tsurugi 16 | 10:09 Kyoto Station | 2h51 | 13:00 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 15 · Hakutaka 564 | 10:37 Kyoto Station | 2h43 | 13:20 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 15 · Tsurugi 16 | 10:37 Kyoto Station | 2h23 | 13:00 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 19 · Hakutaka 566 | 11:40 Kyoto Station | 2h40 | 14:20 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 19 · Tsurugi 20 | 11:40 Kyoto Station | 2h24 | 14:04 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 21 · Hakutaka 568 | 12:40 Kyoto Station | 2h30 | 15:10 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 21 · Tsurugi 22 | 12:40 Kyoto Station | 2h24 | 15:04 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 23 · Tsurugi 26 | 13:10 Kyoto Station | 2h54 | 16:04 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 25 · Kagayaki 510 | 13:40 Kyoto Station | 2h36 | 16:16 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 25 · Tsurugi 26 | 13:40 Kyoto Station | 2h24 | 16:04 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 27 · Kagayaki 512 | 14:40 Kyoto Station | 2h28 | 17:08 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 27 · Tsurugi 28 | 14:40 Kyoto Station | 2h23 | 17:03 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 89 · Kagayaki 538 | 15:10 Kyoto Station | 2h18 | 17:28 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 89 · Tsurugi 30 | 15:10 Kyoto Station | 2h51 | 18:01 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 29 · Tsurugi 30 | 15:37 Kyoto Station | 2h24 | 18:01 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 31 · Kagayaki 514 | 16:08 Kyoto Station | 2h08 | 18:16 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 31 · Tsurugi 34 | 16:08 Kyoto Station | 2h52 | 19:00 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 33 · Kagayaki 582 | 16:37 Kyoto Station | 2h30 | 19:07 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 33 · Tsurugi 34 | 16:37 Kyoto Station | 2h23 | 19:00 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 35 · Kagayaki 516 | 17:08 Kyoto Station | 2h31 | 19:39 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 35 · Tsurugi 36 | 17:08 Kyoto Station | 2h07 | 19:15 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 39 · Tsurugi 40 | 18:07 Kyoto Station | 2h10 | 20:17 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 41 · Tsurugi 42 | 18:38 Kyoto Station | 2h23 | 21:01 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 43 · Tsurugi 46 | 19:10 Kyoto Station | 2h55 | 22:05 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 45 · Tsurugi 46 | 19:38 Kyoto Station | 2h27 | 22:05 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 93 · Tsurugi 94 | 20:25 Kyoto Station | 2h07 | 22:32 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 93 · Tsurugi 48 | 20:25 Kyoto Station | 2h39 | 23:04 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 47 · Tsurugi 48 | 20:38 Kyoto Station | 2h26 | 23:04 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Thunderbird 49 · Tsurugi 50 | 21:21 Kyoto Station | 2h29 | 23:50 Toyama Station | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
Công ty đường sắt: tàu JR West từ Osaka đến ToyamaTàu JR West sẽ đưa bạn từ Osaka đến Toyama từ 901.918 ₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR West
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Osaka đến Toyama
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Osaka đến Toyama bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Toyama, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Osaka đến Toyama
Hầu hết các chuyến tàu từ Osaka đến Toyama sử dụng cặp ga Kyoto Station đến Toyama Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Osaka và Toyama trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Toyama khởi hành từ ga nào ở Osaka?
Cách đến Kyoto Station từ trung tâm thành phố Osaka
Kyoto Station cách trung tâm thành phố Osaka 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Kyoto Station
Kyoto Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Có nhiều lựa chọn ăn uống đa dạng, bao gồm The Cube Gourmet Street ở tầng 11 và Kyoto Ramen Koji ở tầng 10.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn trong các khu vực JR của ga. Máy ATM máy ATM có sẵn khắp ga, bao gồm một máy ATM hoạt động 24 giờ tại Bưu điện
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Kyoto Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Kyoto Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Kyoto Station: Nhà ga được trang bị thang máy, thang cuốn và nhà vệ sinh dễ tiếp cận để phục vụ hành khách khuyết tật.
Tàu từ Osaka đến ga nào ở Toyama?
Cách đến Toyama Station từ trung tâm thành phố Toyama
Toyama Station cách trung tâm thành phố Toyama 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Toyama Station
Toyama Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhà ga có nhiều nhà hàng khác nhau, bao gồm các quán ăn địa phương phục vụ hải sản tươi sống từ vịnh Toyama.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn trong khu vực ga. Máy ATM máy ATM có sẵn trong ga
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Toyama Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Toyama Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Toyama Station: Nhà ga được trang bị thang máy và ramp để thuận tiện cho việc tiếp cận.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Osaka đến Toyama
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



