Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Stockholm đến Gothenburg
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
27S$
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
77S$
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
3 h 25 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
3 h 27 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
190
Khoảng cách
397 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Stockholm đến Gothenburg là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Stockholm đến Gothenburg sẽ có giá khoảng 77S$ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 27S$.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 190 chuyến tàu từ Stockholm đến Gothenburg, trong đó có 26 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 397 km trong thời gian trung bình là 3 h 27 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 3 h 25 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 3 h 30 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
2047 VR20:013h34Stockholm Centralstation23:35Göteborg Centralstation27 S$1Một chiều0 lần chuyển
451 SJ21:223h25Stockholm Centralstation0:47Göteborg Centralstation29 S$1Một chiều0 lần chuyển
449 SJ20:223h25Stockholm Centralstation23:47Göteborg Centralstation30 S$1Một chiều0 lần chuyển
7 SL+
2047 VR19:324h03Stockholm23:35Göteborg Centralstation33 S$1Một chiều1 lần chuyển
447 SJ19:163h31Stockholm Centralstation22:47Göteborg Centralstation35 S$1Một chiều0 lần chuyển
449 SJ20:223h25Stockholm Centralstation23:47Göteborg Centralstation30 S$1Một chiều0 lần chuyển
451 SJ21:223h25Stockholm Centralstation0:47Göteborg Centralstation29 S$1Một chiều0 lần chuyển
423 SJ7:193h28Stockholm Centralstation10:47Göteborg Centralstation97 S$1Một chiều0 lần chuyển
435 SJ13:183h29Stockholm Centralstation16:47Göteborg Centralstation72 S$1Một chiều0 lần chuyển
425 SJ8:173h30Stockholm Centralstation11:47Göteborg Centralstation109 S$1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Stockholm đến Gothenburg
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Stockholm đến Gothenburg tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
61 SL · 41 SL · 48 SL+ 60151 Mälartåg | 20:11 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 16h06 | 12:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 6 lần chuyển | |
61 SL · 10 SL · 41 SL · 48 SL | 20:41 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 15h36 | 12:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 7 lần chuyển | |
54 SL · 10 SL · 41 SL · 48 SL | 20:42 Stockholm, Västerbroplan | 15h35 | 12:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 7 lần chuyển | |
61 SL · 11 SL+ 25 Snälltåget+ 7208 Västtrafik | 23:09 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 12h07 | 11:16 Göteborg Berghöjdsgatan | 6 lần chuyển | |
| Thứ Hai, 28 tháng 9 | |||||
61 SL · 19 SL+ 419 SJ+ 29 Västtrafik | 0:33 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 9h03 | 9:36 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
17 SL+ 2019 VR+ 2 Västtrafik · 42 Västtrafik | 5:11 Stockholm | 5h05 | 10:16 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
419 SJ | 5:13 Stockholm Centralstation | 3h34 | 8:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
7 SL+ 421 SJ | 5:27 Stockholm | 4h20 | 9:47 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
13 SL+ 2019 VR+ 2 Västtrafik · 42 Västtrafik | 5:27 Stockholm | 4h49 | 10:16 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
19 SL+ 421 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 5:27 Stockholm | 5h09 | 10:36 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
61 SL · 10 SL+ 161 SJ+ 3441 Västtrafik | 5:34 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 6h43 | 12:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
17 SL+ 421 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 5:40 Stockholm | 4h56 | 10:36 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
7 SL+ 4121 Mälartåg+ 3441 Västtrafik | 5:47 Stockholm | 5h43 | 11:30 Göteborg Centralstation | 2 lần chuyển | |
2019 VR | 5:52 Stockholm Centralstation | 3h43 | 9:35 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
54 SL · 11 SL+ 4121 Mälartåg+ 3441 Västtrafik | 5:52 Stockholm, Västerbroplan | 6h25 | 12:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
19 SL+ 4121 Mälartåg+ 3441 Västtrafik · 29 Västtrafik | 6:02 Stockholm | 6h15 | 12:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
421 SJ | 6:04 Stockholm Centralstation | 3h43 | 9:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
61 SL · 10 SL+ 2021 VR+ 2 Västtrafik | 6:04 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5h12 | 11:16 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 2021 VR | 6:07 Stockholm | 4h28 | 10:35 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
17 SL+ 4121 Mälartåg+ 3441 Västtrafik · 29 Västtrafik | 6:08 Stockholm | 6h09 | 12:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
61 SL · 17 SL+ 423 SJ+ 29 Västtrafik | 6:27 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5h09 | 11:36 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
4121 Mälartåg+ 3441 Västtrafik | 6:32 Stockholm Centralstation | 4h58 | 11:30 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
69 SL+ 163 SJ | 6:40 Stockholm | 5h50 | 12:30 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
5 SL · 10 SL+ 163 SJ+ 29 Västtrafik | 6:43 Stockholm, Västerbroplan | 6h34 | 13:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
5 SL · 10 SL+ 423 SJ+ 29 Västtrafik | 6:43 Stockholm, Västerbroplan | 4h53 | 11:36 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
61 SL · 10 SL+ 163 SJ+ 29 Västtrafik | 6:45 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 6h32 | 13:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 423 SJ | 6:47 Stockholm | 4h00 | 10:47 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
13 SL+ 163 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 6:51 Stockholm | 6h26 | 13:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
2021 VR | 6:51 Stockholm Centralstation | 3h44 | 10:35 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
13 SL+ 423 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 6:56 Stockholm | 4h40 | 11:36 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
61 SL · 10 SL+ 4123 Mälartåg+ 163 SJ | 7:17 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 6h00 | 13:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
423 SJ | 7:19 Stockholm Centralstation | 3h28 | 10:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5 SL · 10 SL+ 4123 Mälartåg+ 163 SJ | 7:22 Stockholm, Västerbroplan | 5h55 | 13:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
7 SL+ 4123 Mälartåg+ 163 SJ | 7:27 Stockholm | 5h03 | 12:30 Göteborg Centralstation | 2 lần chuyển | |
61 SL · 11 SL+ 425 SJ+ 29 Västtrafik | 7:29 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5h08 | 12:37 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
14 SL+ 4123 Mälartåg+ 163 SJ+ 29 Västtrafik | 7:33 Stockholm | 5h44 | 13:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
5 SL · 14 SL+ 425 SJ+ 29 Västtrafik | 7:38 Stockholm, Västerbroplan | 4h59 | 12:37 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
69 SL+ 425 SJ | 7:40 Stockholm | 4h07 | 11:47 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
19 SL+ 425 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 7:47 Stockholm | 4h50 | 12:37 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
14 SL+ 425 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 7:53 Stockholm | 4h44 | 12:37 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
425 SJ | 8:17 Stockholm Centralstation | 3h30 | 11:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
61 SL · 11 SL+ 427 SJ+ 29 Västtrafik | 8:29 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5h08 | 13:37 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
5 SL · 11 SL+ 427 SJ+ 29 Västtrafik | 8:35 Stockholm, Västerbroplan | 5h02 | 13:37 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
69 SL+ 427 SJ | 8:43 Stockholm | 4h04 | 12:47 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
18 SL+ 427 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 8:45 Stockholm | 4h52 | 13:37 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
13 SL+ 427 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 8:51 Stockholm | 4h46 | 13:37 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
427 SJ | 9:15 Stockholm Centralstation | 3h32 | 12:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5 SL · 10 SL+ 2027 VR+ 29 Västtrafik | 9:18 Stockholm, Västerbroplan | 4h59 | 14:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
61 SL · 10 SL+ 2027 VR+ 29 Västtrafik | 9:20 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4h57 | 14:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
17 SL+ 2027 VR+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 9:28 Stockholm | 4h49 | 14:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
7 SL+ 2027 VR | 9:28 Stockholm | 4h07 | 13:35 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
61 SL · 19 SL+ 429 SJ+ 29 Västtrafik | 9:33 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5h04 | 14:37 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
17 SL+ 2027 VR+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 9:35 Stockholm | 4h42 | 14:17 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
5 SL · 11 SL+ 429 SJ+ 29 Västtrafik | 9:38 Stockholm, Västerbroplan | 4h59 | 14:37 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
61 SL · 10 SL+ 169 SJ+ 29 Västtrafik | 9:40 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 6h29 | 16:09 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
69 SL+ 169 SJ | 9:43 Stockholm | 5h47 | 15:30 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
69 SL+ 429 SJ | 9:43 Stockholm | 4h04 | 13:47 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
5 SL · 10 SL+ 169 SJ+ 29 Västtrafik | 9:48 Stockholm, Västerbroplan | 6h21 | 16:09 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
19 SL+ 429 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 9:48 Stockholm | 4h49 | 14:37 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
17 SL+ 169 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 9:50 Stockholm | 6h19 | 16:09 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
14 SL+ 429 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 9:53 Stockholm | 4h44 | 14:37 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
2027 VR | 9:58 Stockholm Centralstation | 3h37 | 13:35 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
61 SL · 19 SL+ 4129 Mälartåg+ 169 SJ | 10:11 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5h58 | 16:09 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
5 SL · 11 SL+ 4129 Mälartåg+ 169 SJ | 10:16 Stockholm, Västerbroplan | 5h53 | 16:09 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
429 SJ | 10:17 Stockholm Centralstation | 3h30 | 13:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
7 SL+ 4129 Mälartåg+ 169 SJ | 10:20 Stockholm | 5h10 | 15:30 Göteborg Centralstation | 2 lần chuyển | |
61 SL · 18 SL+ 431 SJ+ 17 Västtrafik | 10:30 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4h53 | 15:23 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
14 SL+ 4129 Mälartåg+ 169 SJ+ 29 Västtrafik | 10:30 Stockholm | 5h39 | 16:09 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
5 SL · 11 SL+ 431 SJ+ 17 Västtrafik | 10:36 Stockholm, Västerbroplan | 4h47 | 15:23 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
61 SL · 10 SL+ 171 SJ+ 3461 Västtrafik | 10:38 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 6h31 | 17:09 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
7 SL+ 431 SJ | 10:43 Stockholm | 4h04 | 14:47 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
7 SL+ 171 SJ+ 3461 Västtrafik | 10:43 Stockholm | 5h47 | 16:30 Göteborg Centralstation | 2 lần chuyển | |
18 SL+ 431 SJ+ 17 Västtrafik · 42 Västtrafik | 10:47 Stockholm | 4h36 | 15:23 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
14 SL+ 171 SJ+ 3461 Västtrafik · 29 Västtrafik | 10:50 Stockholm | 6h19 | 17:09 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
4129 Mälartåg+ 169 SJ | 10:53 Stockholm Centralstation | 4h37 | 15:30 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
14 SL+ 431 SJ+ 17 Västtrafik · 42 Västtrafik | 10:53 Stockholm | 4h30 | 15:23 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
171 SJ+ 3461 Västtrafik | 11:14 Stockholm Centralstation | 5h16 | 16:30 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
431 SJ | 11:17 Stockholm Centralstation | 3h30 | 14:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
7 SL+ 2031 VR | 11:20 Stockholm | 4h15 | 15:35 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
61 SL · 18 SL+ 433 SJ+ 17 Västtrafik | 11:30 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4h55 | 16:25 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
5 SL · 11 SL+ 433 SJ+ 17 Västtrafik | 11:36 Stockholm, Västerbroplan | 4h49 | 16:25 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 433 SJ | 11:43 Stockholm | 4h04 | 15:47 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
18 SL+ 433 SJ+ 17 Västtrafik · 42 Västtrafik | 11:47 Stockholm | 4h38 | 16:25 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
2031 VR | 11:51 Stockholm Centralstation | 3h44 | 15:35 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14 SL+ 433 SJ+ 17 Västtrafik · 42 Västtrafik | 11:53 Stockholm | 4h32 | 16:25 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
433 SJ | 12:17 Stockholm Centralstation | 3h30 | 15:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
61 SL · 10 SL+ 435 SJ+ 2 Västtrafik | 12:38 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4h44 | 17:22 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
61 SL · 10 SL+ 175 SJ+ 29 Västtrafik | 12:38 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 6h38 | 19:16 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 175 SJ | 12:43 Stockholm | 5h47 | 18:30 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
7 SL+ 435 SJ | 12:43 Stockholm | 4h04 | 16:47 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
5 SL · 10 SL+ 435 SJ+ 2 Västtrafik | 12:46 Stockholm, Västerbroplan | 4h36 | 17:22 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
5 SL · 10 SL+ 175 SJ+ 29 Västtrafik | 12:46 Stockholm, Västerbroplan | 6h30 | 19:16 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
14 SL+ 175 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 12:50 Stockholm | 6h26 | 19:16 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
14 SL+ 435 SJ+ 2 Västtrafik · 42 Västtrafik | 12:53 Stockholm | 4h29 | 17:22 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
435 SJ | 13:18 Stockholm Centralstation | 3h29 | 16:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
7 SL+ 2035 VR | 13:28 Stockholm | 4h07 | 17:35 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
61 SL · 18 SL+ 437 SJ+ 17 Västtrafik | 13:33 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4h48 | 18:21 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
61 SL · 10 SL+ 177 SJ+ 29 Västtrafik | 13:38 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 6h37 | 20:15 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
54 SL · 14 SL+ 437 SJ+ 17 Västtrafik | 13:39 Stockholm, Västerbroplan | 4h42 | 18:21 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 437 SJ | 13:43 Stockholm | 4h04 | 17:47 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
7 SL+ 177 SJ | 13:43 Stockholm | 5h47 | 19:30 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
5 SL · 10 SL+ 177 SJ+ 29 Västtrafik | 13:46 Stockholm, Västerbroplan | 6h29 | 20:15 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
14 SL+ 177 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 13:50 Stockholm | 6h25 | 20:15 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
14 SL+ 437 SJ+ 17 Västtrafik · 42 Västtrafik | 13:53 Stockholm | 4h28 | 18:21 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
61 SL · 10 SL+ 137 Mälartåg+ 177 SJ | 13:57 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 6h18 | 20:15 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
2035 VR | 13:58 Stockholm Centralstation | 3h37 | 17:35 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
437 SJ | 14:16 Stockholm Centralstation | 3h31 | 17:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5 SL · 10 SL+ 137 Mälartåg+ 177 SJ | 14:16 Stockholm, Västerbroplan | 5h59 | 20:15 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
7 SL+ 137 Mälartåg+ 177 SJ | 14:20 Stockholm | 5h10 | 19:30 Göteborg Centralstation | 2 lần chuyển | |
17 SL+ 137 Mälartåg+ 177 SJ+ 29 Västtrafik | 14:29 Stockholm | 5h46 | 20:15 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
61 SL · 18 SL+ 439 SJ+ 29 Västtrafik | 14:33 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5h03 | 19:36 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
61 SL · 10 SL+ 179 SJ+ 29 Västtrafik | 14:37 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 6h53 | 21:30 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
5 SL · 11 SL+ 179 SJ+ 29 Västtrafik | 14:38 Stockholm, Västerbroplan | 6h52 | 21:30 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
54 SL · 14 SL+ 439 SJ+ 29 Västtrafik | 14:39 Stockholm, Västerbroplan | 4h57 | 19:36 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 439 SJ | 14:43 Stockholm | 4h04 | 18:47 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
7 SL+ 179 SJ | 14:43 Stockholm | 5h47 | 20:30 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
14 SL+ 179 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 14:50 Stockholm | 6h40 | 21:30 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
14 SL+ 439 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 14:53 Stockholm | 4h43 | 19:36 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
61 SL · 10 SL+ 2009 VR+ 29 Västtrafik | 14:57 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5h18 | 20:15 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
54 SL · 10 SL+ 2009 VR+ 29 Västtrafik | 15:13 Stockholm, Västerbroplan | 5h02 | 20:15 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 2009 VR | 15:13 Stockholm | 4h22 | 19:35 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
61 SL · 11 SL+ 139 Mälartåg+ 179 SJ | 15:15 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 6h15 | 21:30 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
439 SJ | 15:17 Stockholm Centralstation | 3h30 | 18:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
7 SL+ 139 Mälartåg+ 179 SJ | 15:20 Stockholm | 5h10 | 20:30 Göteborg Centralstation | 2 lần chuyển | |
5 SL · 11 SL+ 139 Mälartåg+ 179 SJ | 15:20 Stockholm, Västerbroplan | 6h10 | 21:30 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
19 SL+ 2009 VR+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 15:25 Stockholm | 4h50 | 20:15 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
61 SL · 11 SL+ 441 SJ+ 29 Västtrafik | 15:26 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5h09 | 20:35 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
14 SL+ 139 Mälartåg+ 179 SJ+ 29 Västtrafik | 15:28 Stockholm | 6h02 | 21:30 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
54 SL · 11 SL+ 441 SJ+ 29 Västtrafik | 15:33 Stockholm, Västerbroplan | 5h02 | 20:35 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 441 SJ | 15:35 Stockholm | 4h12 | 19:47 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
18 SL+ 441 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 15:44 Stockholm | 4h51 | 20:35 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
2009 VR | 15:48 Stockholm Centralstation | 3h47 | 19:35 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
139 Mälartåg+ 179 SJ | 15:52 Stockholm Centralstation | 4h38 | 20:30 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
441 SJ | 16:08 Stockholm Centralstation | 3h39 | 19:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
61 SL · 10 SL+ 443 SJ+ 29 Västtrafik | 16:25 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5h05 | 21:30 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 2011 VR | 16:28 Stockholm | 4h07 | 20:35 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
54 SL · 10 SL+ 443 SJ+ 29 Västtrafik | 16:33 Stockholm, Västerbroplan | 4h57 | 21:30 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 443 SJ | 16:35 Stockholm | 4h12 | 20:47 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
61 SL · 11 SL+ 183 SJ+ 29 Västtrafik | 16:37 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 6h56 | 23:33 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
19 SL · 10 SL+ 443 SJ+ 29 Västtrafik | 16:41 Stockholm | 4h49 | 21:30 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 183 SJ | 16:43 Stockholm | 5h47 | 22:30 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
5 SL · 10 SL+ 183 SJ+ 29 Västtrafik | 16:45 Stockholm, Västerbroplan | 6h48 | 23:33 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
13 SL+ 443 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 16:46 Stockholm | 4h44 | 21:30 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
13 SL+ 183 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 16:51 Stockholm | 6h42 | 23:33 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
2011 VR | 16:59 Stockholm Centralstation | 3h36 | 20:35 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
443 SJ | 17:10 Stockholm Centralstation | 3h37 | 20:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
61 SL · 10 SL+ 143 Mälartåg+ 183 SJ | 17:13 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 6h20 | 23:33 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
5 SL · 10 SL+ 143 Mälartåg+ 183 SJ | 17:18 Stockholm, Västerbroplan | 6h15 | 23:33 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
7 SL+ 2003 VR | 17:20 Stockholm | 4h15 | 21:35 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
18 SL+ 143 Mälartåg+ 183 SJ+ 29 Västtrafik | 17:27 Stockholm | 6h06 | 23:33 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 143 Mälartåg+ 183 SJ | 17:28 Stockholm | 5h02 | 22:30 Göteborg Centralstation | 2 lần chuyển | |
61 SL · 18 SL+ 445 SJ+ 29 Västtrafik | 17:32 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4h57 | 22:29 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
17 SL+ 143 Mälartåg+ 183 SJ+ 29 Västtrafik | 17:35 Stockholm | 5h58 | 23:33 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
5 SL · 11 SL+ 445 SJ+ 29 Västtrafik | 17:36 Stockholm, Västerbroplan | 4h53 | 22:29 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 445 SJ | 17:43 Stockholm | 4h04 | 21:47 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
18 SL+ 445 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 17:45 Stockholm | 4h44 | 22:29 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
2003 VR | 17:51 Stockholm Centralstation | 3h44 | 21:35 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
17 SL+ 445 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 17:52 Stockholm | 4h37 | 22:29 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
143 Mälartåg+ 183 SJ | 17:58 Stockholm Centralstation | 4h32 | 22:30 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
445 SJ | 18:16 Stockholm Centralstation | 3h31 | 21:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
61 SL · 11 SL+ 447 SJ+ 29 Västtrafik | 18:31 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5h02 | 23:33 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
5 SL · 11 SL+ 447 SJ+ 29 Västtrafik | 18:35 Stockholm, Västerbroplan | 4h58 | 23:33 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 447 SJ | 18:43 Stockholm | 4h04 | 22:47 Göteborg Centralstation | 1 lần chuyển | |
18 SL+ 447 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 18:45 Stockholm | 4h48 | 23:33 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
61 SL · 10 SL+ 677 SJ · 3979 SJ | 18:50 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 6h41 | 1:31 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
13 SL+ 447 SJ+ 29 Västtrafik · 42 Västtrafik | 18:51 Stockholm | 4h42 | 23:33 Göteborg Berghöjdsgatan | 3 lần chuyển | |
54 SL · 10 SL+ 677 SJ · 3979 SJ | 18:53 Stockholm, Västerbroplan | 6h38 | 1:31 Göteborg Berghöjdsgatan | 5 lần chuyển | |
19 SL+ 677 SJ · 3979 SJ+ 6 Västtrafik | 19:01 Stockholm | 6h30 | 1:31 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
7 SL+ 677 SJ · 3979 SJ | 19:02 Stockholm | 5h48 | 0:50 Göteborg Centralstation | 2 lần chuyển | |
19 SL+ 677 SJ · 3979 SJ+ 6 Västtrafik | 19:08 Stockholm | 6h23 | 1:31 Göteborg Berghöjdsgatan | 4 lần chuyển | |
447 SJ | 19:16 Stockholm Centralstation | 3h31 | 22:47 Göteborg Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Stockholm đến Gothenburg bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
27 thg 9
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Stockholm đến Gothenburg với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Snälltåget?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Snälltåget, mà còn so sánh vé của các hãng như SJ, Västtrafik, Tågab hoặc VR để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Stockholm đến Gothenburg.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Snälltåget với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus, train và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Stockholm đến Gothenburg.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Stockholm đến Gothenburg trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Stockholm đến Gothenburg
Tàu hỏa từ Stockholm đến Gothenburg chạy trung bình 27 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 4h 12p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 6S$ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 3S$ bằng xe buýt.
Có 25 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:03, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 397 km trong 3h 23p.
Khoảng cách 397 km |
Thời gian tàu trung bình 4h 12p |
Giá vé rẻ nhất 6S$ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 27 |
Tàu chạy thẳng 25 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 23p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:03 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 5 |
Ngày rẻ nhất Th 2 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SJ, VR, Tågab, Västtrafik, Snälltåget từ Stockholm đến GothenburgTàu SJ, VR, Tågab, Västtrafik, Snälltåget sẽ đưa bạn từ Stockholm đến Gothenburg từ 3S$. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SJ
VR
Tågab
Västtrafik
Snälltåget
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Stockholm đến Gothenburg
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Stockholm đến Gothenburg bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Gothenburg, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Stockholm đến Gothenburg
Hầu hết các chuyến tàu từ Stockholm đến Gothenburg sử dụng cặp ga Stockholm Centralstation đến Göteborg Centralstation, với một số chuyến đến Göteborg Gamlestaden Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Stockholm và Gothenburg trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Gothenburg khởi hành từ ga nào ở Stockholm?
Cách đến Stockholm Centralstation từ trung tâm thành phố Stockholm
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Stockholm Centralstation
Stockholm Centralstation có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Stockholm Centralstation.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Stockholm Centralstation. Máy ATM có sẵn tại Stockholm Centralstation.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Stockholm Centralstation. Quầy thông tin có sẵn tại Stockholm Centralstation.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Stockholm Centralstation.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Stockholm Centralstation: Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Stockholm Centralstation: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Stockholm Centralstation.
Cách đến Stockholm Södra từ trung tâm thành phố Stockholm
Stockholm Södra cách trung tâm thành phố Stockholm 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Stockholm Södra
Stockholm Södra có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Stockholm Södra.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Stockholm Södra.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Stockholm Södra. Quầy thông tin có sẵn tại Stockholm Södra.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Stockholm Södra. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Stockholm Södra: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Stockholm Södra: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Stockholm Södra.
Cách đến Stockholm, Kungsträdgården từ trung tâm thành phố Stockholm
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Stockholm, Kungsträdgården
Stockholm, Kungsträdgården có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều quán cà phê và quầy hàng bên trong ga.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM nằm gần quầy vé
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Stockholm, Kungsträdgården.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Stockholm, Kungsträdgården: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Stockholm, Kungsträdgården: Nhà ga được trang bị thang máy và ramp.
Tàu từ Stockholm đến ga nào ở Gothenburg?
Cách đến Göteborg Centralstation từ trung tâm thành phố Gothenburg
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Göteborg Centralstation
Göteborg Centralstation có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Göteborg Centralstation.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Göteborg Centralstation. Máy ATM có sẵn tại Göteborg Centralstation.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Göteborg Centralstation. Quầy thông tin có sẵn tại Göteborg Centralstation.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Göteborg Centralstation.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Göteborg Centralstation: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Göteborg Centralstation: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Göteborg Centralstation.
Cách đến Göteborg Gamlestaden Station từ trung tâm thành phố Gothenburg
Göteborg Gamlestaden Station cách trung tâm thành phố Gothenburg 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Göteborg Gamlestaden Station
Göteborg Gamlestaden Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Dành cho người khuyết tật, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Göteborg Gamlestaden Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Göteborg Gamlestaden Station: Bãi đậu xe.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Göteborg Gamlestaden Station: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Göteborg Gamlestaden Station.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Stockholm đến Gothenburg
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



