Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Gothenburg đến Stockholm
Giá thấp nhất vào 29 thg 9
21₫
Giá vé trung bình vào 29 thg 9
54₫
Hành trình nhanh nhất vào 29 thg 9
3 h 24 m
Thời gian hành trình trung bình vào 29 thg 9
3 h 26 m
Tàu hỏa vào 29 thg 9
159
Khoảng cách
397 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Gothenburg đến Stockholm là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Gothenburg đến Stockholm sẽ có giá khoảng 54₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 21₫.
Vào Th 3, 29 thg 9, chúng tôi tìm thấy 159 chuyến tàu từ Gothenburg đến Stockholm, trong đó có 24 chuyến đi thẳng.
Vào Th 3, 29 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 397 km trong thời gian trung bình là 3 h 26 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 3 h 24 m .
Vào Th 3, 29 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 3 h 28 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
2050 VR19:243h33Göteborg Centralstation22:57Stockholm Centralstation21 ₫1Một chiều0 lần chuyển
448 SJ19:113h28Göteborg Centralstation22:39Stockholm Centralstation22 ₫1Một chiều0 lần chuyển
450 SJ20:113h33Göteborg Centralstation23:44Stockholm Centralstation22 ₫1Một chiều0 lần chuyển
2050 VR+
7 SL19:244h09Göteborg Centralstation23:33Stockholm25 ₫1Một chiều1 lần chuyển
2052 VR+
41 SL · 7 SL20:244h29Göteborg Centralstation0:53Stockholm25 ₫1Một chiều2 lần chuyển
420 SJ5:113h24Göteborg Centralstation8:35Stockholm Centralstation43 ₫1Một chiều0 lần chuyển
430 SJ10:113h25Göteborg Centralstation13:36Stockholm Centralstation50 ₫1Một chiều0 lần chuyển
424 SJ7:113h27Göteborg Centralstation10:38Stockholm Centralstation63 ₫1Một chiều0 lần chuyển
2012 VR5:253h27Göteborg Centralstation8:52Stockholm Centralstation44 ₫1Một chiều0 lần chuyển
426 SJ8:113h28Göteborg Centralstation11:39Stockholm Centralstation106 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Gothenburg đến Stockholm
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Gothenburg đến Stockholm tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
440 SJ | 15:11 Göteborg Centralstation | 3h30 | 18:41 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
440 SJ+ 7 SL | 15:11 Göteborg Centralstation | 4h02 | 19:13 Stockholm | 1 lần chuyển | |
2042 VR | 15:24 Göteborg Centralstation | 3h33 | 18:57 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2042 VR+ 7 SL | 15:24 Göteborg Centralstation | 4h09 | 19:33 Stockholm | 1 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 442 SJ+ 10 SL | 15:27 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h47 | 20:14 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 442 SJ+ 10 SL | 15:27 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h47 | 20:14 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 442 SJ+ 14 SL | 15:27 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h37 | 20:04 Stockholm | 3 lần chuyển | |
184 SJ+ 144 Mälartåg | 15:29 Göteborg Centralstation | 4h39 | 20:08 Stockholm Centralstation | 1 lần chuyển | |
184 SJ+ 7 SL | 15:29 Göteborg Centralstation | 5h44 | 21:13 Stockholm | 1 lần chuyển | |
184 SJ+ 144 Mälartåg+ 7 SL | 15:29 Göteborg Centralstation | 5h14 | 20:43 Stockholm | 2 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 186 SJ+ 18 SL | 15:43 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h25 | 22:08 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 186 SJ+ 19 SL | 15:43 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h32 | 22:15 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 186 SJ+ 11 SL | 15:43 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h44 | 22:27 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 186 SJ+ 11 SL | 15:43 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h56 | 22:39 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
442 SJ | 16:11 Göteborg Centralstation | 3h28 | 19:39 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
442 SJ+ 7 SL | 16:11 Göteborg Centralstation | 4h02 | 20:13 Stockholm | 1 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 444 SJ+ 14 SL | 16:28 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h52 | 21:20 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 444 SJ+ 18 SL | 16:28 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h12 | 21:40 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 444 SJ+ 14 SL | 16:28 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h36 | 21:04 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 2046 VR+ 11 SL | 16:43 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h58 | 21:41 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 2046 VR+ 13 SL | 16:43 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h44 | 21:27 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 2046 VR+ 19 SL | 16:43 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h51 | 21:34 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 2046 VR+ 13 SL | 16:43 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h59 | 21:42 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
444 SJ | 17:11 Göteborg Centralstation | 3h28 | 20:39 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2046 VR | 17:24 Göteborg Centralstation | 3h38 | 21:02 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 446 SJ+ 18 SL | 17:29 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h39 | 22:08 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 446 SJ+ 10 SL | 17:29 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h43 | 22:12 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 446 SJ+ 10 SL | 17:29 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h10 | 22:39 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
446 SJ | 18:11 Göteborg Centralstation | 3h32 | 21:43 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 448 SJ+ 10 SL | 18:31 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h41 | 23:12 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
448 SJ | 19:11 Göteborg Centralstation | 3h28 | 22:39 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2050 VR | 19:24 Göteborg Centralstation | 3h33 | 22:57 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 450 SJ+ 19 SL | 19:27 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h56 | 0:23 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 450 SJ+ 14 SL | 19:27 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h23 | 0:50 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
192 SJ+ 34 Västtrafik+ 2 SJ | 19:29 Göteborg Centralstation | 10h31 | 6:00 Stockholm Centralstation | 2 lần chuyển | |
450 SJ | 20:11 Göteborg Centralstation | 3h33 | 23:44 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2052 VR+ 41 SL | 20:24 Göteborg Centralstation | 3h56 | 0:20 Stockholm Centralstation | 1 lần chuyển | |
| Thứ Ba, 29 tháng 9 | |||||
42 Västtrafik · 5 Västtrafik · 3420 Västtrafik+ 4122 Mälartåg | 1:12 Göteborg Berghöjdsgatan | 8h31 | 9:43 Stockholm | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 5 Västtrafik · 3420 Västtrafik+ 4122 Mälartåg | 1:12 Göteborg Berghöjdsgatan | 8h42 | 9:54 Stockholm, Västerbroplan | 5 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 5 Västtrafik+ 420 SJ+ 10 SL | 1:12 Göteborg Berghöjdsgatan | 7h57 | 9:09 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 5 Västtrafik+ 420 SJ+ 10 SL | 1:12 Göteborg Berghöjdsgatan | 7h54 | 9:06 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 5 Västtrafik+ 420 SJ+ 18 SL | 1:12 Göteborg Berghöjdsgatan | 7h47 | 8:59 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 5 Västtrafik · 3420 Västtrafik+ 4122 Mälartåg | 1:12 Göteborg Berghöjdsgatan | 8h59 | 10:11 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5 lần chuyển | |
3420 Västtrafik+ 4122 Mälartåg+ 69 SL | 4:30 Göteborg Centralstation | 5h18 | 9:48 Stockholm | 2 lần chuyển | |
3420 Västtrafik+ 4122 Mälartåg | 4:30 Göteborg Centralstation | 4h50 | 9:20 Stockholm Centralstation | 1 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 2012 VR+ 11 SL | 4:44 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h49 | 9:33 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 164 SJ+ 10 SL | 4:44 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h29 | 11:13 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 164 SJ+ 13 SL | 4:44 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h23 | 11:07 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 164 SJ+ 11 SL | 4:44 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h46 | 11:30 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 164 SJ+ 4124 Mälartåg | 4:44 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h59 | 10:43 Stockholm | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 2012 VR+ 11 SL | 4:44 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h42 | 9:26 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 164 SJ+ 4124 Mälartåg | 4:44 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h09 | 10:53 Stockholm, Västerbroplan | 5 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 2012 VR+ 14 SL | 4:44 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h31 | 9:15 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 164 SJ+ 4124 Mälartåg | 4:44 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h26 | 11:10 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5 lần chuyển | |
420 SJ+ 7 SL | 5:11 Göteborg Centralstation | 3h52 | 9:03 Stockholm | 1 lần chuyển | |
420 SJ | 5:11 Göteborg Centralstation | 3h24 | 8:35 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 422 SJ+ 19 SL | 5:13 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h53 | 10:06 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 422 SJ+ 10 SL | 5:13 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h00 | 10:13 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 422 SJ+ 10 SL | 5:13 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h17 | 10:30 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
2012 VR+ 7 SL | 5:25 Göteborg Centralstation | 4h01 | 9:26 Stockholm | 1 lần chuyển | |
2012 VR | 5:25 Göteborg Centralstation | 3h27 | 8:52 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
164 SJ+ 7 SL | 5:29 Göteborg Centralstation | 5h49 | 11:18 Stockholm | 1 lần chuyển | |
164 SJ+ 4124 Mälartåg | 5:29 Göteborg Centralstation | 4h50 | 10:19 Stockholm Centralstation | 1 lần chuyển | |
164 SJ+ 4124 Mälartåg+ 69 SL | 5:29 Göteborg Centralstation | 5h14 | 10:43 Stockholm | 2 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik · 3426 Västtrafik+ 166 SJ | 5:42 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h36 | 12:18 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 6 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik · 3426 Västtrafik+ 166 SJ | 5:42 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h51 | 12:33 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik · 3426 Västtrafik+ 166 SJ | 5:42 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h31 | 12:13 Stockholm, Västerbroplan | 5 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik · 3426 Västtrafik+ 166 SJ | 5:42 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h25 | 12:07 Stockholm | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 2004 VR+ 10 SL | 5:42 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h51 | 10:33 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 2004 VR+ 19 SL | 5:42 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h44 | 10:26 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 2004 VR+ 10 SL | 5:42 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h08 | 10:50 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
422 SJ | 6:11 Göteborg Centralstation | 3h32 | 9:43 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
422 SJ+ 7 SL | 6:11 Göteborg Centralstation | 4h00 | 10:11 Stockholm | 1 lần chuyển | |
2004 VR+ 7 SL | 6:24 Göteborg Centralstation | 4h09 | 10:33 Stockholm | 1 lần chuyển | |
2004 VR | 6:24 Göteborg Centralstation | 3h38 | 10:02 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3426 Västtrafik+ 166 SJ | 6:30 Göteborg Centralstation | 5h14 | 11:44 Stockholm Centralstation | 1 lần chuyển | |
3426 Västtrafik+ 166 SJ+ 7 SL | 6:30 Göteborg Centralstation | 5h48 | 12:18 Stockholm | 2 lần chuyển | |
424 SJ | 7:11 Göteborg Centralstation | 3h27 | 10:38 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
424 SJ+ 69 SL | 7:11 Göteborg Centralstation | 3h52 | 11:03 Stockholm | 1 lần chuyển | |
2006 VR+ 69 SL | 7:24 Göteborg Centralstation | 3h59 | 11:23 Stockholm | 1 lần chuyển | |
2006 VR | 7:24 Göteborg Centralstation | 3h32 | 10:56 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
426 SJ | 8:11 Göteborg Centralstation | 3h28 | 11:39 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
426 SJ+ 69 SL | 8:11 Göteborg Centralstation | 3h52 | 12:03 Stockholm | 1 lần chuyển | |
170 SJ · 660 SJ | 8:29 Göteborg Centralstation | 4h51 | 13:20 Stockholm Centralstation | 1 lần chuyển | |
170 SJ · 660 SJ+ 7 SL | 8:29 Göteborg Centralstation | 5h19 | 13:48 Stockholm | 2 lần chuyển | |
170 SJ+ 7 SL | 8:29 Göteborg Centralstation | 5h49 | 14:18 Stockholm | 1 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 428 SJ+ 10 SL | 8:30 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h03 | 13:33 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 428 SJ+ 10 SL | 8:30 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h44 | 13:14 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
428 SJ+ 17 SL+ 42 Västtrafik · 6 Västtrafik | 8:30 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h33 | 13:03 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 172 SJ+ 10 SL | 8:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h30 | 15:16 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
172 SJ+ 42 Västtrafik+ 17 SL+ 4132 Mälartåg | 8:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h47 | 14:33 Stockholm | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 172 SJ+ 10 SL | 8:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h29 | 15:15 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 172 SJ+ 4132 Mälartåg | 8:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h59 | 14:45 Stockholm, Västerbroplan | 5 lần chuyển | |
172 SJ+ 6 Västtrafik+ 61 SL+ 42 Västtrafik | 8:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h08 | 14:54 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5 lần chuyển | |
172 SJ+ 42 Västtrafik+ 13 SL+ 6 Västtrafik | 8:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h21 | 15:07 Stockholm | 3 lần chuyển | |
428 SJ | 9:11 Göteborg Centralstation | 3h29 | 12:40 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
428 SJ+ 7 SL | 9:11 Göteborg Centralstation | 4h00 | 13:11 Stockholm | 1 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 430 SJ+ 19 SL | 9:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h40 | 14:06 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 430 SJ+ 11 SL | 9:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h48 | 14:14 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
430 SJ+ 18 SL+ 42 Västtrafik · 6 Västtrafik | 9:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h33 | 13:59 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 430 SJ+ 11 SL | 9:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h47 | 14:13 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
172 SJ+ 7 SL | 9:29 Göteborg Centralstation | 5h49 | 15:18 Stockholm | 1 lần chuyển | |
172 SJ+ 7 SL+ 4132 Mälartåg | 9:29 Göteborg Centralstation | 5h12 | 14:41 Stockholm | 2 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 2032 VR+ 17 SL | 9:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h37 | 14:23 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 2032 VR+ 10 SL | 9:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h08 | 14:54 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 174 SJ+ 11 SL | 9:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h36 | 16:22 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 2032 VR+ 10 SL | 9:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h49 | 14:35 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
174 SJ+ 6 Västtrafik+ 10 SL+ 42 Västtrafik | 9:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h25 | 16:11 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
174 SJ+ 42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 13 SL | 9:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h21 | 16:07 Stockholm | 3 lần chuyển | |
430 SJ | 10:11 Göteborg Centralstation | 3h25 | 13:36 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
430 SJ+ 7 SL | 10:11 Göteborg Centralstation | 4h00 | 14:11 Stockholm | 1 lần chuyển | |
2032 VR+ 7 SL | 10:24 Göteborg Centralstation | 4h09 | 14:33 Stockholm | 1 lần chuyển | |
2032 VR | 10:24 Göteborg Centralstation | 3h35 | 13:59 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 432 SJ+ 17 SL | 10:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h38 | 15:04 Stockholm | 3 lần chuyển | |
432 SJ+ 6 Västtrafik · 42 Västtrafik+ 18 SL | 10:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h00 | 15:26 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 432 SJ+ 10 SL | 10:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h50 | 15:16 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
174 SJ+ 7 SL | 10:29 Göteborg Centralstation | 5h49 | 16:18 Stockholm | 1 lần chuyển | |
432 SJ | 11:11 Göteborg Centralstation | 3h29 | 14:40 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
432 SJ+ 69 SL | 11:11 Göteborg Centralstation | 3h52 | 15:03 Stockholm | 1 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 434 SJ+ 13 SL | 11:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h36 | 16:02 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 434 SJ+ 11 SL | 11:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h45 | 16:11 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
434 SJ+ 11 SL · 61 SL+ 42 Västtrafik | 11:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h56 | 16:22 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 178 SJ+ 138 Mälartåg | 11:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h39 | 17:25 Stockholm | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 178 SJ+ 13 SL | 11:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h21 | 18:07 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 178 SJ+ 138 Mälartåg | 11:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h53 | 17:39 Stockholm, Västerbroplan | 5 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 178 SJ+ 11 SL | 11:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h33 | 18:19 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 2036 VR+ 10 SL | 11:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h51 | 16:37 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
178 SJ+ 42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 10 SL | 11:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h58 | 17:44 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 2036 VR+ 10 SL | 11:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h00 | 16:46 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
178 SJ+ 42 Västtrafik+ 11 SL · 61 SL | 11:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h39 | 18:25 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 2036 VR+ 14 SL | 11:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h39 | 16:25 Stockholm | 3 lần chuyển | |
434 SJ | 12:11 Göteborg Centralstation | 3h28 | 15:39 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
434 SJ+ 69 SL | 12:11 Göteborg Centralstation | 3h52 | 16:03 Stockholm | 1 lần chuyển | |
2036 VR | 12:24 Göteborg Centralstation | 3h38 | 16:02 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2036 VR+ 7 SL | 12:24 Göteborg Centralstation | 4h09 | 16:33 Stockholm | 1 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 436 SJ+ 14 SL | 12:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h39 | 17:05 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 436 SJ+ 10 SL | 12:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h51 | 17:17 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 436 SJ+ 10 SL | 12:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h55 | 17:21 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
178 SJ+ 7 SL | 12:29 Göteborg Centralstation | 5h49 | 18:18 Stockholm | 1 lần chuyển | |
178 SJ+ 138 Mälartåg+ 7 SL | 12:29 Göteborg Centralstation | 5h04 | 17:33 Stockholm | 2 lần chuyển | |
178 SJ+ 138 Mälartåg | 12:29 Göteborg Centralstation | 4h33 | 17:02 Stockholm Centralstation | 1 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 180 SJ+ 13 SL | 12:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h21 | 19:07 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 180 SJ+ 140 Mälartåg | 12:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h39 | 18:25 Stockholm | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 180 SJ+ 10 SL | 12:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h29 | 19:15 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 180 SJ+ 11 SL | 12:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h34 | 19:20 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
180 SJ+ 5 SL · 10 SL+ 42 Västtrafik | 12:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h52 | 18:38 Stockholm, Västerbroplan | 5 lần chuyển | |
180 SJ+ 42 Västtrafik+ 61 SL+ 140 Mälartåg | 12:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h59 | 18:45 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5 lần chuyển | |
436 SJ | 13:11 Göteborg Centralstation | 3h29 | 16:40 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
436 SJ+ 69 SL | 13:11 Göteborg Centralstation | 3h52 | 17:03 Stockholm | 1 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 438 SJ+ 17 SL | 13:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h38 | 18:04 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 438 SJ+ 17 SL | 13:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h45 | 18:11 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 438 SJ+ 10 SL | 13:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h53 | 18:19 Stockholm, Västerbroplan | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 438 SJ+ 10 SL | 13:26 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h59 | 18:25 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
180 SJ+ 140 Mälartåg+ 7 SL | 13:29 Göteborg Centralstation | 5h04 | 18:33 Stockholm | 2 lần chuyển | |
180 SJ+ 7 SL | 13:29 Göteborg Centralstation | 5h44 | 19:13 Stockholm | 1 lần chuyển | |
180 SJ+ 140 Mälartåg | 13:29 Göteborg Centralstation | 4h33 | 18:02 Stockholm Centralstation | 1 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 182 SJ+ 13 SL | 13:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h21 | 20:07 Stockholm | 3 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 182 SJ · 672 SJ | 13:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 5h48 | 19:34 Stockholm | 4 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 6 Västtrafik+ 182 SJ+ 10 SL | 13:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h28 | 20:14 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
182 SJ · 672 SJ+ 42 Västtrafik+ 17 SL | 13:46 Göteborg Berghöjdsgatan | 6h25 | 20:11 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 5 lần chuyển | |
438 SJ | 14:11 Göteborg Centralstation | 3h29 | 17:40 Stockholm Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
438 SJ+ 69 SL | 14:11 Göteborg Centralstation | 3h52 | 18:03 Stockholm | 1 lần chuyển | |
42 Västtrafik · 2 Västtrafik+ 440 SJ+ 19 SL | 14:23 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h41 | 19:04 Stockholm | 3 lần chuyển | |
440 SJ+ 42 Västtrafik+ 10 SL · 61 SL | 14:23 Göteborg Berghöjdsgatan | 4h57 | 19:20 Stockholm, Viktor Rydbergs gata | 4 lần chuyển | |
182 SJ · 672 SJ | 14:29 Göteborg Centralstation | 4h41 | 19:10 Stockholm Centralstation | 1 lần chuyển | |
182 SJ · 672 SJ+ 7 SL | 14:29 Göteborg Centralstation | 5h14 | 19:43 Stockholm | 2 lần chuyển | |
182 SJ+ 7 SL | 14:29 Göteborg Centralstation | 5h44 | 20:13 Stockholm | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Gothenburg đến Stockholm bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Gothenburg đến Stockholm với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Snälltåget?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Snälltåget, mà còn so sánh vé của các hãng như SJ, Västtrafik, Tågab hoặc VR để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Gothenburg đến Stockholm.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Snälltåget với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Gothenburg đến Stockholm.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Gothenburg đến Stockholm trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Gothenburg đến Stockholm
Tàu hỏa từ Gothenburg đến Stockholm chạy trung bình 29 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 4h 11p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 4₫ nếu bạn đặt trước.
Có 26 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:03, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 397 km trong 3h 18p.
Khoảng cách 397 km |
Thời gian tàu trung bình 4h 11p |
Giá vé rẻ nhất 4₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 29 |
Tàu chạy thẳng 26 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 18p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:03 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 5 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 77 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SJ, VR, Tågab, Snälltåget, Västtrafik từ Gothenburg đến StockholmTàu SJ, VR, Tågab, Snälltåget, Västtrafik sẽ đưa bạn từ Gothenburg đến Stockholm từ 4₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SJ
VR
Tågab
Snälltåget
Västtrafik
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Gothenburg đến Stockholm
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Gothenburg đến Stockholm bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Stockholm, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Gothenburg đến Stockholm
Hầu hết các chuyến tàu từ Gothenburg đến Stockholm sử dụng cặp ga Göteborg Centralstation đến Stockholm Centralstation, với một số chuyến đến Stockholm, Kungsträdgården. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Gothenburg và Stockholm trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Stockholm khởi hành từ ga nào ở Gothenburg?
Cách đến Göteborg Centralstation từ trung tâm thành phố Gothenburg
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Göteborg Centralstation
Göteborg Centralstation có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Göteborg Centralstation.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Göteborg Centralstation. Máy ATM có sẵn tại Göteborg Centralstation.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Göteborg Centralstation. Quầy thông tin có sẵn tại Göteborg Centralstation.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Göteborg Centralstation.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Göteborg Centralstation: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Göteborg Centralstation: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Göteborg Centralstation.
Cách đến Göteborg Gamlestaden Station từ trung tâm thành phố Gothenburg
Göteborg Gamlestaden Station cách trung tâm thành phố Gothenburg 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Göteborg Gamlestaden Station
Göteborg Gamlestaden Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Dành cho người khuyết tật, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Göteborg Gamlestaden Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Göteborg Gamlestaden Station: Bãi đậu xe.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Göteborg Gamlestaden Station: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Göteborg Gamlestaden Station.
Tàu từ Gothenburg đến ga nào ở Stockholm?
Cách đến Stockholm Centralstation từ trung tâm thành phố Stockholm
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Stockholm Centralstation
Stockholm Centralstation có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Stockholm Centralstation.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Stockholm Centralstation. Máy ATM có sẵn tại Stockholm Centralstation.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Stockholm Centralstation. Quầy thông tin có sẵn tại Stockholm Centralstation.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Stockholm Centralstation.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Stockholm Centralstation: Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Stockholm Centralstation: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Stockholm Centralstation.
Cách đến Stockholm, Kungsträdgården từ trung tâm thành phố Stockholm
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Stockholm, Kungsträdgården
Stockholm, Kungsträdgården có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều quán cà phê và quầy hàng bên trong ga.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM nằm gần quầy vé
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Stockholm, Kungsträdgården.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Stockholm, Kungsträdgården: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Stockholm, Kungsträdgården: Nhà ga được trang bị thang máy và ramp.
Cách đến Stockholm Södra từ trung tâm thành phố Stockholm
Stockholm Södra cách trung tâm thành phố Stockholm 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Stockholm Södra
Stockholm Södra có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Stockholm Södra.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Stockholm Södra.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Stockholm Södra. Quầy thông tin có sẵn tại Stockholm Södra.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Stockholm Södra. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Stockholm Södra: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Stockholm Södra: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Stockholm Södra.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Gothenburg đến Stockholm
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


