Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Schiphol đến Antwerp
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
27₫
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
50₫
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
1 h 3 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
1 h 3 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
171
Khoảng cách
124 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Schiphol đến Antwerp là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Schiphol đến Antwerp sẽ có giá khoảng 50₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 27₫.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 171 chuyến tàu từ Schiphol đến Antwerp, trong đó có 30 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 124 km trong thời gian trung bình là 1 h 3 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 3 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 3 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
1836+
923612:222h01Sân bay Schiphol14:23Antwerpen-Berchem27 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1844+
924414:222h01Sân bay Schiphol16:23Antwerpen-Berchem27 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1844+
924414:221h54Sân bay Schiphol16:16Antwerpen Centraal27 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1836+
923612:221h54Sân bay Schiphol14:16Antwerpen Centraal27 ₫1Một chiều1 lần chuyển
956419:121h14Sân bay Schiphol20:26Antwerpen Centraal31 ₫1Một chiều0 lần chuyển
939821:271h03Sân bay Schiphol22:30Antwerpen Centraal44 ₫1Một chiều0 lần chuyển
93167:271h03Sân bay Schiphol8:30Antwerpen Centraal79 ₫1Một chiều0 lần chuyển
938819:271h03Sân bay Schiphol20:30Antwerpen Centraal79 ₫1Một chiều0 lần chuyển
937617:271h03Sân bay Schiphol18:30Antwerpen Centraal79 ₫1Một chiều0 lần chuyển
934011:271h03Sân bay Schiphol12:30Antwerpen Centraal79 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Schiphol đến Antwerp
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Schiphol đến Antwerp tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
3566+ 721+ 9394 | 19:43 Sân bay Schiphol | 1h57 | 21:40 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
3566+ 721+ 9568 | 19:43 Sân bay Schiphol | 1h57 | 21:40 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
3566+ 9568 | 19:43 Sân bay Schiphol | 1h40 | 21:23 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
3566+ 3343+ 9394+ 1471 | 19:43 Sân bay Schiphol | 2h18 | 22:01 Antwerpen-Zuid | 3 lần chuyển | |
3566+ 9394+ 2592 | 19:43 Sân bay Schiphol | 2h39 | 22:22 Antwerpen-Zuid | 2 lần chuyển | |
3566+ 3343+ 9568+ 1471 | 19:43 Sân bay Schiphol | 2h18 | 22:01 Antwerpen-Zuid | 3 lần chuyển | |
3568+ 9268 | 20:13 Sân bay Schiphol | 2h03 | 22:16 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
3568+ 9268 | 20:13 Sân bay Schiphol | 2h10 | 22:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
3568+ 9268+ 1472 | 20:13 Sân bay Schiphol | 2h48 | 23:01 Antwerpen-Zuid | 2 lần chuyển | |
3570+ 722+ 9398 | 20:43 Sân bay Schiphol | 1h57 | 22:40 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
3570+ 9572 | 20:43 Sân bay Schiphol | 1h40 | 22:23 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
3570+ 722+ 9572 | 20:43 Sân bay Schiphol | 1h57 | 22:40 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
3570+ 3344+ 9398+ 1472 | 20:43 Sân bay Schiphol | 2h18 | 23:01 Antwerpen-Zuid | 3 lần chuyển | |
3570+ 3344+ 9572+ 1472 | 20:43 Sân bay Schiphol | 2h18 | 23:01 Antwerpen-Zuid | 3 lần chuyển | |
3572+ 9272 | 21:13 Sân bay Schiphol | 2h10 | 23:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
3572+ 9272 | 21:13 Sân bay Schiphol | 2h03 | 23:16 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
| Thứ Hai, 28 tháng 9 | |||||
9512 | 6:12 Sân bay Schiphol | 1h14 | 7:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9512+ 19710 | 6:12 Sân bay Schiphol | 1h28 | 7:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9512+ 2378 | 6:12 Sân bay Schiphol | 1h40 | 7:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
3512 · 1123+ 9212 | 6:15 Sân bay Schiphol | 2h01 | 8:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
3512 · 1123+ 9212 | 6:15 Sân bay Schiphol | 2h08 | 8:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
1812+ 9410 | 6:21 Sân bay Schiphol | 1h09 | 7:30 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
1812+ 9410+ 2378 | 6:21 Sân bay Schiphol | 1h31 | 7:52 Antwerpen-Zuid | 2 lần chuyển | |
1812+ 9310+ 2378 | 6:21 Sân bay Schiphol | 1h31 | 7:52 Antwerpen-Zuid | 2 lần chuyển | |
1812+ 9410+ 19710 | 6:21 Sân bay Schiphol | 1h19 | 7:40 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
1812+ 9310+ 19710 | 6:21 Sân bay Schiphol | 1h19 | 7:40 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
1812+ 9310 | 6:21 Sân bay Schiphol | 1h09 | 7:30 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
9714 · 1123+ 9212 | 6:41 Sân bay Schiphol | 1h35 | 8:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
9714 · 1123+ 9212 | 6:41 Sân bay Schiphol | 1h42 | 8:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
9516+ 708 | 7:12 Sân bay Schiphol | 1h28 | 8:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9516 | 7:12 Sân bay Schiphol | 1h14 | 8:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9516+ 2379 | 7:12 Sân bay Schiphol | 1h40 | 8:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
3516 · 1127+ 9216 | 7:16 Sân bay Schiphol | 2h07 | 9:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
3516 · 1127+ 9216 | 7:16 Sân bay Schiphol | 2h00 | 9:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
9316 | 7:27 Sân bay Schiphol | 1h03 | 8:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9316+ 2379 | 7:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 8:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9316+ 708 | 7:27 Sân bay Schiphol | 1h13 | 8:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9316+ 708 | 7:27 Sân bay Schiphol | 1h13 | 8:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9316+ 2379 | 7:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 8:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
2418 · 1127+ 9216 | 7:42 Sân bay Schiphol | 1h41 | 9:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
2418 · 1127+ 9216 | 7:42 Sân bay Schiphol | 1h34 | 9:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
9520 | 8:12 Sân bay Schiphol | 1h14 | 9:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9520+ 19714 | 8:12 Sân bay Schiphol | 1h28 | 9:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9520+ 2380 | 8:12 Sân bay Schiphol | 1h40 | 9:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
3520 · 1131+ 9220 | 8:16 Sân bay Schiphol | 2h00 | 10:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
3520 · 1131+ 9220 | 8:16 Sân bay Schiphol | 2h07 | 10:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
9322 | 8:27 Sân bay Schiphol | 1h03 | 9:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9322+ 19714 | 8:27 Sân bay Schiphol | 1h13 | 9:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9322+ 2380 | 8:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 9:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
2422 · 1131+ 9220 | 8:42 Sân bay Schiphol | 1h41 | 10:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
2422 · 1131+ 9220 | 8:42 Sân bay Schiphol | 1h34 | 10:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
9524+ 19734 | 9:12 Sân bay Schiphol | 1h28 | 10:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9524+ 2381 | 9:12 Sân bay Schiphol | 1h40 | 10:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9524 | 9:12 Sân bay Schiphol | 1h14 | 10:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3524 · 1135+ 9224 | 9:16 Sân bay Schiphol | 2h07 | 11:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
3524 · 1135+ 9224 | 9:16 Sân bay Schiphol | 2h00 | 11:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
9328 | 9:27 Sân bay Schiphol | 1h03 | 10:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9428 | 9:27 Sân bay Schiphol | 1h03 | 10:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9328+ 19734 | 9:27 Sân bay Schiphol | 1h13 | 10:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9428+ 2381 | 9:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 10:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9428+ 19734 | 9:27 Sân bay Schiphol | 1h13 | 10:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9328+ 2381 | 9:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 10:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
2426 · 1135+ 9224 | 9:42 Sân bay Schiphol | 1h34 | 11:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
2426 · 1135+ 9224 | 9:42 Sân bay Schiphol | 1h41 | 11:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
9528 | 10:12 Sân bay Schiphol | 1h14 | 11:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9528+ 2382 | 10:12 Sân bay Schiphol | 1h40 | 11:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9528+ 19716 | 10:12 Sân bay Schiphol | 1h28 | 11:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
3528 · 1139+ 9228 | 10:16 Sân bay Schiphol | 2h07 | 12:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
3528 · 1139+ 9228 | 10:16 Sân bay Schiphol | 2h00 | 12:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
1828+ 9228 | 10:22 Sân bay Schiphol | 1h54 | 12:16 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
1828+ 9228 | 10:22 Sân bay Schiphol | 2h01 | 12:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
2430 · 1139+ 9228 | 10:42 Sân bay Schiphol | 1h34 | 12:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
2430 · 1139+ 9228 | 10:42 Sân bay Schiphol | 1h41 | 12:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
9532+ 19718 | 11:12 Sân bay Schiphol | 1h28 | 12:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9532+ 2383 | 11:12 Sân bay Schiphol | 1h40 | 12:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9532 | 11:12 Sân bay Schiphol | 1h14 | 12:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3532 · 1143+ 9232 | 11:16 Sân bay Schiphol | 2h00 | 13:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
3532 · 1143+ 9232 | 11:16 Sân bay Schiphol | 2h07 | 13:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
9340 | 11:27 Sân bay Schiphol | 1h03 | 12:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9340+ 19718 | 11:27 Sân bay Schiphol | 1h13 | 12:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9340+ 2383 | 11:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 12:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
2434 · 1143+ 9232 | 11:42 Sân bay Schiphol | 1h34 | 13:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
2434 · 1143+ 9232 | 11:42 Sân bay Schiphol | 1h41 | 13:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
9536+ 2384 | 12:12 Sân bay Schiphol | 1h40 | 13:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9536+ 19720 | 12:12 Sân bay Schiphol | 1h28 | 13:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9536 | 12:12 Sân bay Schiphol | 1h14 | 13:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3536 · 1147+ 9236 | 12:16 Sân bay Schiphol | 2h00 | 14:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
3536 · 1147+ 9236 | 12:16 Sân bay Schiphol | 2h07 | 14:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
1836+ 9236 | 12:22 Sân bay Schiphol | 1h54 | 14:16 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
1836+ 9236 | 12:22 Sân bay Schiphol | 2h01 | 14:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
2438 · 1147+ 9236 | 12:42 Sân bay Schiphol | 1h34 | 14:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
2438 · 1147+ 9236 | 12:42 Sân bay Schiphol | 1h41 | 14:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
9540+ 2385 | 13:12 Sân bay Schiphol | 1h40 | 14:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9540+ 19736 | 13:12 Sân bay Schiphol | 1h28 | 14:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9540 | 13:12 Sân bay Schiphol | 1h14 | 14:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3540 · 1151+ 9240 | 13:16 Sân bay Schiphol | 2h07 | 15:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
3540 · 1151+ 9240 | 13:16 Sân bay Schiphol | 2h00 | 15:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
9352 | 13:27 Sân bay Schiphol | 1h03 | 14:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9452 | 13:27 Sân bay Schiphol | 1h03 | 14:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9352+ 2385 | 13:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 14:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9452+ 2385 | 13:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 14:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
2442 · 1151+ 9240 | 13:42 Sân bay Schiphol | 1h34 | 15:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
2442 · 1151+ 9240 | 13:42 Sân bay Schiphol | 1h41 | 15:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
9544+ 2386 | 14:12 Sân bay Schiphol | 1h40 | 15:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9544 | 14:12 Sân bay Schiphol | 1h14 | 15:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9544+ 19742 | 14:12 Sân bay Schiphol | 1h28 | 15:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
3544 · 1155+ 9244 | 14:16 Sân bay Schiphol | 2h07 | 16:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
3544 · 1155+ 9244 | 14:16 Sân bay Schiphol | 2h00 | 16:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
1844+ 9244 | 14:22 Sân bay Schiphol | 2h01 | 16:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
1844+ 9244 | 14:22 Sân bay Schiphol | 1h54 | 16:16 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
2446 · 1155+ 9244 | 14:42 Sân bay Schiphol | 1h41 | 16:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
2446 · 1155+ 9244 | 14:42 Sân bay Schiphol | 1h34 | 16:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
9548+ 19744 | 15:12 Sân bay Schiphol | 1h28 | 16:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9548 | 15:12 Sân bay Schiphol | 1h14 | 16:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9548+ 2387 | 15:12 Sân bay Schiphol | 1h40 | 16:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
3548 · 1159+ 9248 | 15:16 Sân bay Schiphol | 2h07 | 17:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
3548 · 1159+ 9248 | 15:16 Sân bay Schiphol | 2h00 | 17:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
9364 | 15:27 Sân bay Schiphol | 1h03 | 16:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9364+ 2387 | 15:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 16:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
2450 · 1159+ 9248 | 15:42 Sân bay Schiphol | 1h41 | 17:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
2450 · 1159+ 9248 | 15:42 Sân bay Schiphol | 1h34 | 17:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
9552+ 19726 | 16:12 Sân bay Schiphol | 1h28 | 17:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9552+ 2388 | 16:12 Sân bay Schiphol | 1h40 | 17:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9552 | 16:12 Sân bay Schiphol | 1h14 | 17:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3552 · 1163+ 9252 | 16:16 Sân bay Schiphol | 2h07 | 18:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
3552 · 1163+ 9252 | 16:16 Sân bay Schiphol | 2h00 | 18:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
9370 | 16:27 Sân bay Schiphol | 1h03 | 17:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9370+ 2388 | 16:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 17:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9370+ 2388 | 16:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 17:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9370+ 19726 | 16:27 Sân bay Schiphol | 1h13 | 17:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
2454 · 1163+ 9252 | 16:42 Sân bay Schiphol | 1h41 | 18:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
2454 · 1163+ 9252 | 16:42 Sân bay Schiphol | 1h34 | 18:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
9556 | 17:12 Sân bay Schiphol | 1h14 | 18:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9556+ 2389 | 17:12 Sân bay Schiphol | 1h40 | 18:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9556+ 19728 | 17:12 Sân bay Schiphol | 1h28 | 18:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
3556 · 1167+ 9256 | 17:16 Sân bay Schiphol | 2h00 | 19:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
3556 · 1167+ 9256 | 17:16 Sân bay Schiphol | 2h07 | 19:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
9376 | 17:27 Sân bay Schiphol | 1h03 | 18:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9476 | 17:27 Sân bay Schiphol | 1h03 | 18:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9376+ 2389 | 17:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 18:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9376+ 19728 | 17:27 Sân bay Schiphol | 1h13 | 18:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9476+ 19728 | 17:27 Sân bay Schiphol | 1h13 | 18:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9476+ 2389 | 17:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 18:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9376+ 2389 | 17:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 18:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9476+ 2389 | 17:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 18:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
2458 · 1167+ 9256 | 17:42 Sân bay Schiphol | 1h41 | 19:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
2458 · 1167+ 9256 | 17:42 Sân bay Schiphol | 1h34 | 19:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
9560+ 19730 | 18:12 Sân bay Schiphol | 1h28 | 19:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9560 | 18:12 Sân bay Schiphol | 1h14 | 19:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9560+ 2390 | 18:12 Sân bay Schiphol | 1h40 | 19:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
3560 · 1171+ 9260 | 18:16 Sân bay Schiphol | 2h07 | 20:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
3560 · 1171+ 9260 | 18:16 Sân bay Schiphol | 2h00 | 20:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
9382 | 18:27 Sân bay Schiphol | 1h03 | 19:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9382+ 2390 | 18:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 19:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9382+ 19730 | 18:27 Sân bay Schiphol | 1h13 | 19:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9382+ 2390 | 18:27 Sân bay Schiphol | 1h25 | 19:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
2462 · 1171+ 9260 | 18:42 Sân bay Schiphol | 1h34 | 20:16 Antwerpen Centraal | 2 lần chuyển | |
2462 · 1171+ 9260 | 18:42 Sân bay Schiphol | 1h41 | 20:23 Antwerpen-Berchem | 2 lần chuyển | |
9564+ 720 | 19:12 Sân bay Schiphol | 1h28 | 20:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9564 | 19:12 Sân bay Schiphol | 1h14 | 20:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9564+ 2391 | 19:12 Sân bay Schiphol | 1h40 | 20:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
3564+ 9264 | 19:14 Sân bay Schiphol | 2h09 | 21:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
3564+ 9264 | 19:14 Sân bay Schiphol | 2h02 | 21:16 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Schiphol đến Antwerp bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Schiphol đến Antwerp với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì NS | BUS?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho NS | BUS, mà còn so sánh vé của các hãng như NS International | IC Brussel, Eurocity Direct, Intercity hoặc Eurostar để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Schiphol đến Antwerp.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh NS | BUS với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Schiphol đến Antwerp.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Schiphol đến Antwerp
Tàu hỏa từ Schiphol đến Antwerp chạy trung bình 59 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 29p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 15₫ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 7₫ bằng xe buýt.
Có 16 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:14, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 124 km trong 55p.
Khoảng cách 124 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 29p |
Giá vé rẻ nhất 15₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 59 |
Tàu chạy thẳng 16 |
Chuyến tàu nhanh nhất 55p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:14 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 11 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 6 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 21 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Eurocity Direct, EuroCity, Eurostar, NS International | IC Brussel, Regional, NS | BUS, Intercity từ Schiphol đến AntwerpTàu Eurocity Direct, EuroCity, Eurostar, NS International | IC Brussel, Regional, NS | BUS, Intercity sẽ đưa bạn từ Schiphol đến Antwerp từ 7₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
EuroCity
Eurostar
NS International | IC Brussel
Intercity
Regional
Eurocity Direct
NS | BUS
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Schiphol đến Antwerp
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Schiphol đến Antwerp bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Antwerp, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Schiphol đến Antwerp
Hầu hết các chuyến tàu từ Schiphol đến Antwerp sử dụng cặp ga Schiphol Airport đến Antwerpen Centraal, với một số chuyến đến Antwerpen-Berchem. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Schiphol và Antwerp trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu từ Schiphol đến ga nào ở Antwerp?
Cách đến Antwerpen Centraal từ trung tâm thành phố Antwerp
Antwerpen Centraal cách trung tâm thành phố Antwerp 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Antwerpen Centraal
Antwerpen Centraal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Antwerpen Centraal. Máy ATM có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Antwerpen Centraal. Quầy thông tin có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Antwerpen Centraal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Antwerpen Centraal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Cách đến Antwerpen-Berchem từ trung tâm thành phố Antwerp
Antwerpen-Berchem cách trung tâm thành phố Antwerp 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Antwerpen-Berchem
Antwerpen-Berchem có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Antwerpen-Berchem.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Antwerpen-Berchem. Máy ATM có sẵn tại Antwerpen-Berchem.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Antwerpen-Berchem. Quầy thông tin có sẵn tại Antwerpen-Berchem.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Antwerpen-Berchem. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Antwerpen-Berchem: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Antwerpen-Berchem: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Antwerpen-Berchem.
Cách đến Antwerpen-Zuid từ trung tâm thành phố Antwerp
Antwerpen-Zuid cách trung tâm thành phố Antwerp 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Antwerpen-Zuid
Antwerpen-Zuid có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Antwerpen-Zuid.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Antwerpen-Zuid.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Antwerpen-Zuid. Quầy thông tin có sẵn tại Antwerpen-Zuid.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Antwerpen-Zuid. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Antwerpen-Zuid: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Antwerpen-Zuid: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Antwerpen-Zuid.



