Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Rotterdam đến Eindhoven
Giá rẻ nhất
$29
Giá trung bình
$29
Hành trình nhanh nhất
1 h 2 m
Thời gian trung bình
1 h 2 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
160
Khoảng cách
87 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Rotterdam đến Eindhoven là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Rotterdam đến Eindhoven sẽ có giá khoảng $29 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $29.
Trong số 160 chuyến tàu rời Rotterdam đến Eindhoven vào Th 3, 30 thg 6, có 45 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 3, 30 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 87 km trong thời gian trung bình là 1 h 2 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 2 m .
Vào Th 3, 30 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 2 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IC 3535 · ICD 1822 · IC 3626 · SPR 64319:151h20Rotterdam Blaak10:35Eindhoven Strijp-S$291Một chiều3 lần chuyển
IC 2330 · IC 1139 · SPR 644411:051h19Rotterdam Blaak12:24Eindhoven Strijp-S$291Một chiều2 lần chuyển
IC 2212 · IC 1121 · SPR 64266:351h19Rotterdam Blaak7:54Eindhoven Strijp-S$291Một chiều2 lần chuyển
IC 2314 · IC 1123 · SPR 64287:051h19Rotterdam Blaak8:24Eindhoven Strijp-S$291Một chiều2 lần chuyển
IC 2310 · IC 1119 · SPR 64246:051h19Rotterdam Blaak7:24Eindhoven Strijp-S$291Một chiều2 lần chuyển
114312:151h02Rotterdam Centraal13:17Eindhoven$291Một chiều0 lần chuyển
115515:151h02Rotterdam Centraal16:17Eindhoven$291Một chiều0 lần chuyển
11339:451h02Rotterdam Centraal10:47Eindhoven$291Một chiều0 lần chuyển
113710:451h02Rotterdam Centraal11:47Eindhoven$291Một chiều0 lần chuyển
115114:151h02Rotterdam Centraal15:17Eindhoven$291Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Rotterdam đến Eindhoven trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $8. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 1h 17p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $8 và cho tàu hỏa là $29.
Khoảng cách: 87 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$31 Giá trung bình | $14 Giá trung bình Rẻ nhất |
1h 47p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 17p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 2h 2p Tổng thời gian trung bình 1h 32p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Rotterdam đến Eindhoven
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Rotterdam đến Eindhoven tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 29 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
1155 | 15:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 16:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3559 | 15:22 Rotterdam Centraal | 2h23 | 17:45 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1846 · 3650+ 6455 | 15:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 16:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
1157 | 15:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 16:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3561 | 15:52 Rotterdam Centraal | 2h23 | 18:15 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1848 · 3652+ 6457 | 15:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 17:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICD 1848 · IC 3652 · SPR 6457 | 15:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 17:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2350 · IC 1159 · SPR 6464 | 16:05 Rotterdam Blaak | 1h19 | 17:24 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 2350 · IC 1159 | 16:05 Rotterdam Blaak | 1h12 | 17:17 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 3563 · ICD 1850 · IC 3654 · SPR 6459 | 16:15 Rotterdam Blaak | 1h20 | 17:35 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
IC 3563 · ICD 1850 · IC 3654 · SPR 6459 | 16:15 Rotterdam Blaak | 1h24 | 17:39 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
IC 1159 | 16:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 17:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICD 1850 · IC 3654 · SPR 6459 | 16:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 17:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2252 · IC 1161 | 16:35 Rotterdam Blaak | 1h12 | 17:47 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 2252 · IC 1161 · SPR 6466 | 16:35 Rotterdam Blaak | 1h19 | 17:54 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 3565 · ICD 1852 · IC 3656 · SPR 6461 | 16:45 Rotterdam Blaak | 1h20 | 18:05 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
IC 1161 | 16:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 17:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3565 · ICD 1852 · IC 3656 · SPR 6461 | 16:45 Rotterdam Blaak | 1h24 | 18:09 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
ICD 1852 · IC 3656 · SPR 6461 | 16:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 18:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2354 · IC 1163 · SPR 6468 | 17:05 Rotterdam Blaak | 1h19 | 18:24 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 2354 · IC 1163 | 17:05 Rotterdam Blaak | 1h12 | 18:17 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 1163 | 17:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 18:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3567 · ICD 1854 · IC 3658 · SPR 6463 | 17:15 Rotterdam Blaak | 1h20 | 18:35 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
IC 3567 · ICD 1854 · IC 3658 · SPR 6463 | 17:15 Rotterdam Blaak | 1h24 | 18:39 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
ICD 1854 · IC 3658 · SPR 6463 | 17:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 18:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2256 · IC 1165 | 17:35 Rotterdam Blaak | 1h12 | 18:47 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 2256 · IC 1165 · SPR 6470 | 17:35 Rotterdam Blaak | 1h19 | 18:54 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 1165 | 17:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 18:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3569 · ICD 1856 · IC 3660 · SPR 6465 | 17:45 Rotterdam Blaak | 1h24 | 19:09 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
IC 3569 · ICD 1856 · IC 3660 · SPR 6465 | 17:45 Rotterdam Blaak | 1h20 | 19:05 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
IC 2358 · IC 1167 · SPR 6472 | 18:05 Rotterdam Blaak | 1h19 | 19:24 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 2358 · IC 1167 | 18:05 Rotterdam Blaak | 1h12 | 19:17 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
| Thứ Ba, 30 tháng 6 | |||||
2283 · 3610+ 6415 | 0:51 Rotterdam Centraal | 5h48 | 6:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
SPR 5108 · IC 1117 | 5:32 Rotterdam Blaak | 1h15 | 6:47 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
SPR 5108 · IC 1117 · SPR 6422 | 5:32 Rotterdam Blaak | 1h22 | 6:54 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 1117 | 5:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 6:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 2310 · IC 1119 · SPR 6424 | 6:05 Rotterdam Blaak | 1h19 | 7:24 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 2310 · IC 1119 | 6:05 Rotterdam Blaak | 1h12 | 7:17 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 1119 | 6:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 7:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICD 1810 · IC 3614 · SPR 6419 | 6:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 7:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2212 · IC 1121 · SPR 6426 | 6:35 Rotterdam Blaak | 1h19 | 7:54 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 2212 · IC 1121 | 6:35 Rotterdam Blaak | 1h12 | 7:47 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 3525 · ICD 1812 · IC 3616 · SPR 6421 | 6:45 Rotterdam Blaak | 1h25 | 8:10 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
IC 3525 · ICD 1812 · IC 3616 · SPR 6421 | 6:45 Rotterdam Blaak | 1h22 | 8:07 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
IC 1121 | 6:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 7:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICD 1812 · IC 3616 · SPR 6421 | 6:53 Rotterdam Centraal | 1h17 | 8:10 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2314 · IC 1123 · SPR 6428 | 7:05 Rotterdam Blaak | 1h19 | 8:24 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 2314 · IC 1123 | 7:05 Rotterdam Blaak | 1h12 | 8:17 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 3527 · ICD 1814 · IC 3618 · SPR 6423 | 7:15 Rotterdam Blaak | 1h24 | 8:39 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
IC 3527 · ICD 1814 · IC 3618 · SPR 6423 | 7:15 Rotterdam Blaak | 1h20 | 8:35 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
IC 1123 | 7:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 8:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICD 1814 · IC 3618 · SPR 6423 | 7:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 8:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2216 · IC 1125 · SPR 6430 | 7:35 Rotterdam Blaak | 1h19 | 8:54 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 2216 · IC 1125 | 7:35 Rotterdam Blaak | 1h12 | 8:47 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 3529 · ICD 1816 · IC 3620 · SPR 6425 | 7:45 Rotterdam Blaak | 1h24 | 9:09 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
IC 1125 | 7:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 8:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3529 · ICD 1816 · IC 3620 · SPR 6425 | 7:45 Rotterdam Blaak | 1h20 | 9:05 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
3529 | 7:52 Rotterdam Centraal | 2h23 | 10:15 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICD 1816 · IC 3620 · SPR 6425 | 7:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 9:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
1816 · 3620+ 6425 | 7:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 9:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2318 · IC 1127 | 8:05 Rotterdam Blaak | 1h12 | 9:17 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 2318 · IC 1127 · SPR 6432 | 8:05 Rotterdam Blaak | 1h19 | 9:24 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 3531 · ICD 1818 · IC 3622 · SPR 6427 | 8:15 Rotterdam Blaak | 1h24 | 9:39 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
IC 1127 | 8:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 9:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3531 · ICD 1818 · IC 3622 · SPR 6427 | 8:15 Rotterdam Blaak | 1h20 | 9:35 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
ICD 1818 · IC 3622 · SPR 6427 | 8:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 9:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2220 · IC 1129 · SPR 6434 | 8:35 Rotterdam Blaak | 1h19 | 9:54 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 2220 · IC 1129 | 8:35 Rotterdam Blaak | 1h12 | 9:47 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 1129 | 8:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 9:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3533 · ICD 1820 · IC 3624 · SPR 6429 | 8:45 Rotterdam Blaak | 1h20 | 10:05 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
IC 3533 · ICD 1820 · IC 3624 · SPR 6429 | 8:45 Rotterdam Blaak | 1h24 | 10:09 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
ICD 1820 · IC 3624 · SPR 6429 | 8:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 10:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2322 · IC 1131 · SPR 6436 | 9:05 Rotterdam Blaak | 1h19 | 10:24 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 2322 · IC 1131 | 9:05 Rotterdam Blaak | 1h12 | 10:17 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
1131 | 9:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 10:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1131 | 9:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 10:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3535 · ICD 1822 · IC 3626 · SPR 6431 | 9:15 Rotterdam Blaak | 1h24 | 10:39 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
IC 3535 · ICD 1822 · IC 3626 · SPR 6431 | 9:15 Rotterdam Blaak | 1h20 | 10:35 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
3535 | 9:22 Rotterdam Centraal | 2h23 | 11:45 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1822+ 6431+ 3626 | 9:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 10:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICD 1822 · IC 3626 · SPR 6431 | 9:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 10:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2224 · IC 1133 · SPR 6438 | 9:35 Rotterdam Blaak | 1h19 | 10:54 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 2224 · IC 1133 | 9:35 Rotterdam Blaak | 1h12 | 10:47 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
1133 | 9:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 10:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3537 · ICD 1824 · IC 3628 · SPR 6433 | 9:45 Rotterdam Blaak | 1h24 | 11:09 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
IC 3537 · ICD 1824 · IC 3628 · SPR 6433 | 9:45 Rotterdam Blaak | 1h20 | 11:05 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
IC 1133 | 9:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 10:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3537 | 9:52 Rotterdam Centraal | 2h23 | 12:15 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1824 · 3628+ 6433 | 9:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 11:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICD 1824 · IC 3628 · SPR 6433 | 9:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 11:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2326 · IC 1135 | 10:05 Rotterdam Blaak | 1h12 | 11:17 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 2326 · IC 1135 · SPR 6440 | 10:05 Rotterdam Blaak | 1h19 | 11:24 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
1135 | 10:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 11:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3539 · ICD 1826 · IC 3630 · SPR 6435 | 10:15 Rotterdam Blaak | 1h20 | 11:35 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
IC 1135 | 10:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 11:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3539 · ICD 1826 · IC 3630 · SPR 6435 | 10:15 Rotterdam Blaak | 1h24 | 11:39 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
3539 | 10:22 Rotterdam Centraal | 2h23 | 12:45 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICD 1826 · IC 3630 · SPR 6435 | 10:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 11:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
1826 · 3630+ 6435 | 10:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 11:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2228 · IC 1137 · SPR 6442 | 10:35 Rotterdam Blaak | 1h19 | 11:54 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 2228 · IC 1137 | 10:35 Rotterdam Blaak | 1h12 | 11:47 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
1137 | 10:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 11:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1137 | 10:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 11:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3541 · ICD 1828 · IC 3632 · SPR 6437 | 10:45 Rotterdam Blaak | 1h20 | 12:05 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
IC 3541 · ICD 1828 · IC 3632 · SPR 6437 | 10:45 Rotterdam Blaak | 1h24 | 12:09 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
3541 | 10:52 Rotterdam Centraal | 2h23 | 13:15 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1828 · 3632+ 6437 | 10:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 12:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICD 1828 · IC 3632 · SPR 6437 | 10:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 12:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2330 · IC 1139 | 11:05 Rotterdam Blaak | 1h12 | 12:17 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 2330 · IC 1139 · SPR 6444 | 11:05 Rotterdam Blaak | 1h19 | 12:24 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 3543 · ICD 1830 · IC 3634 · SPR 6439 | 11:15 Rotterdam Blaak | 1h24 | 12:39 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
IC 1139 | 11:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 12:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3543 · ICD 1830 · IC 3634 · SPR 6439 | 11:15 Rotterdam Blaak | 1h20 | 12:35 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
1139 | 11:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 12:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3543 | 11:22 Rotterdam Centraal | 2h23 | 13:45 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICD 1830 · IC 3634 · SPR 6439 | 11:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 12:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
1830 · 3634+ 6439 | 11:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 12:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2232 · IC 1141 | 11:35 Rotterdam Blaak | 1h12 | 12:47 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 2232 · IC 1141 · SPR 6446 | 11:35 Rotterdam Blaak | 1h19 | 12:54 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
1141 | 11:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 12:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1141 | 11:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 12:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3545 · ICD 1832 · IC 3636 · SPR 6441 | 11:45 Rotterdam Blaak | 1h24 | 13:09 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
IC 3545 · ICD 1832 · IC 3636 · SPR 6441 | 11:45 Rotterdam Blaak | 1h20 | 13:05 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
3545 | 11:52 Rotterdam Centraal | 2h23 | 14:15 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1832+ 6441+ 3636 | 11:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 13:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICD 1832 · IC 3636 · SPR 6441 | 11:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 13:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2334 · IC 1143 | 12:05 Rotterdam Blaak | 1h12 | 13:17 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 2334 · IC 1143 · SPR 6448 | 12:05 Rotterdam Blaak | 1h19 | 13:24 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
1143 | 12:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 13:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1143 | 12:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 13:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3547 · ICD 1834 · IC 3638 · SPR 6443 | 12:15 Rotterdam Blaak | 1h20 | 13:35 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
IC 3547 · ICD 1834 · IC 3638 · SPR 6443 | 12:15 Rotterdam Blaak | 1h24 | 13:39 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
3547 | 12:22 Rotterdam Centraal | 2h23 | 14:45 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1834 · 3638+ 6443 | 12:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 13:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICD 1834 · IC 3638 · SPR 6443 | 12:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 13:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2236 · IC 1145 · SPR 6450 | 12:35 Rotterdam Blaak | 1h19 | 13:54 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 2236 · IC 1145 | 12:35 Rotterdam Blaak | 1h12 | 13:47 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 3549 · ICD 1836 · IC 3640 · SPR 6445 | 12:45 Rotterdam Blaak | 1h20 | 14:05 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
IC 1145 | 12:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 13:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3549 · ICD 1836 · IC 3640 · SPR 6445 | 12:45 Rotterdam Blaak | 1h24 | 14:09 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
ICD 1836 · IC 3640 · SPR 6445 | 12:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 14:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2338 · IC 1147 | 13:05 Rotterdam Blaak | 1h12 | 14:17 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 2338 · IC 1147 · SPR 6452 | 13:05 Rotterdam Blaak | 1h19 | 14:24 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 1147 | 13:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 14:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3551 · ICD 1838 · IC 3642 · SPR 6447 | 13:15 Rotterdam Blaak | 1h24 | 14:39 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
IC 3551 · ICD 1838 · IC 3642 · SPR 6447 | 13:15 Rotterdam Blaak | 1h20 | 14:35 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
ICD 1838 · IC 3642 · SPR 6447 | 13:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 14:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2240 · IC 1149 | 13:35 Rotterdam Blaak | 1h12 | 14:47 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 2240 · IC 1149 · SPR 6454 | 13:35 Rotterdam Blaak | 1h19 | 14:54 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 1149 | 13:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 14:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3553 · ICD 1840 · IC 3644 · SPR 6449 | 13:45 Rotterdam Blaak | 1h20 | 15:05 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
IC 3553 · ICD 1840 · IC 3644 · SPR 6449 | 13:45 Rotterdam Blaak | 1h24 | 15:09 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
3553 | 13:52 Rotterdam Centraal | 2h23 | 16:15 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICD 1840 · IC 3644 · SPR 6449 | 13:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 15:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
1840 · 3644+ 6449 | 13:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 15:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2342 · IC 1151 | 14:05 Rotterdam Blaak | 1h12 | 15:17 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 2342 · IC 1151 · SPR 6456 | 14:05 Rotterdam Blaak | 1h19 | 15:24 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
1151 | 14:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 15:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1151 | 14:15 Rotterdam Centraal | 1h02 | 15:17 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3555 · ICD 1842 · IC 3646 · SPR 6451 | 14:15 Rotterdam Blaak | 1h24 | 15:39 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
IC 3555 · ICD 1842 · IC 3646 · SPR 6451 | 14:15 Rotterdam Blaak | 1h20 | 15:35 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
3555 | 14:22 Rotterdam Centraal | 2h23 | 16:45 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICD 1842 · IC 3646 · SPR 6451 | 14:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 15:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
1842 · 3646+ 6451 | 14:23 Rotterdam Centraal | 1h16 | 15:39 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2244 · IC 1153 · SPR 6458 | 14:35 Rotterdam Blaak | 1h19 | 15:54 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 2244 · IC 1153 | 14:35 Rotterdam Blaak | 1h12 | 15:47 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
IC 3557 · ICD 1844 · IC 3648 · SPR 6453 | 14:45 Rotterdam Blaak | 1h20 | 16:05 Eindhoven Strijp-S | 3 lần chuyển | |
IC 1153 | 14:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 15:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 3557 · ICD 1844 · IC 3648 · SPR 6453 | 14:45 Rotterdam Blaak | 1h24 | 16:09 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
1153 | 14:45 Rotterdam Centraal | 1h02 | 15:47 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3557 | 14:52 Rotterdam Centraal | 2h23 | 17:15 Eindhoven | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1844 · 3648+ 6453 | 14:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 16:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICD 1844 · IC 3648 · SPR 6453 | 14:53 Rotterdam Centraal | 1h16 | 16:09 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2346 · IC 1155 · SPR 6460 | 15:05 Rotterdam Blaak | 1h19 | 16:24 Eindhoven Strijp-S | 2 lần chuyển | |
IC 2346 · IC 1155 | 15:05 Rotterdam Blaak | 1h12 | 16:17 Eindhoven | 1 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Rotterdam đến Eindhoven bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
07 thg 7
08 thg 7
09 thg 7
10 thg 7
11 thg 7
12 thg 7
13 thg 7
14 thg 7
15 thg 7
16 thg 7
17 thg 7
18 thg 7
19 thg 7
20 thg 7
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì NS International | IC Brussel?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho NS International | IC Brussel, mà còn so sánh vé của các hãng như Intercity, Intercity, Deutsche Bahn hoặc EuroCity để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Rotterdam đến Eindhoven.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh NS International | IC Brussel với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Rotterdam đến Eindhoven.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Rotterdam đến Eindhoven
Tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven chạy trung bình 38 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 17p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $29 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $8 bằng xe buýt.
Có 12 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 87 km trong 1h 2p.
Khoảng cách 87 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 17p |
Giá vé rẻ nhất $29 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 38 |
Tàu chạy thẳng 12 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 2p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 5 |
Ngày rẻ nhất Th 6 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 4 ngày |
Công ty đường sắt: tàu NS International | IC Brussel, Intercity, Deutsche Bahn, EuroCity, Nederlandse Spoorwegen (NS) từ Rotterdam đến EindhovenTàu NS International | IC Brussel, Intercity, Deutsche Bahn, EuroCity, Nederlandse Spoorwegen (NS) sẽ đưa bạn từ Rotterdam đến Eindhoven từ $8. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
NS International | IC Brussel
Intercity
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
EuroCity
Nederlandse Spoorwegen (NS)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Rotterdam đến Eindhoven bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Eindhoven, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Rotterdam đến Eindhoven
- Mon - Sun: 00:00 - 24:00
- Subway lines: D, E
- Bus lines: 33, 34, 38, 39, 40, 44, 48
- Tram lines: 4, 7, 8, 12, 20, 21, 23, 24, 25
- Train lines: NS Intercity, NS Intercity Direct, NS Sprinter, NS Nachtnet, Thalys, Eurostar
- 6:00 AM - 8:00 PM Monday - Friday
- 8:00 AM - 6:00 PM Saturday
- Closed Sunday
- The station has a simple layout with two platforms and a small waiting area.
- Bus: Several lines available
- Tram: Line 4
- 6:00 AM - 11:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for trains and metro services
- Hall 2: access to tram and bus connections
- Metro: Line A, Line B, Line C
- Tram: Line 21, Line 24
- Bus: Several lines available
- 6:00 AM - 11:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for trains to Belgium, Germany, and regional destinations
- Bus: Several lines available
- Train: Intercity and regional services
- 7:00 AM - 7:00 PM Monday - Friday
- 9:00 AM - 5:00 PM Saturday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-2 for local and regional trains
- Bus: Several lines available
- Train: Connections to Eindhoven Central
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Rotterdam đến Eindhoven
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



