Tàu hỏa Rotterdam đến Eindhoven với NS Domestic

Th 2, 28 thg 9
+ Thêm trở về
NS | BUS
NS International | IC Brussel
SNCB
Arriva NS
Intercity
Trên 2.000 công ty du lịch
NS | BUS
NS International | IC Brussel
SNCB
Arriva NS
Intercity
Trên 2.000 công ty du lịch
QR-Code
Quét để tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
Sử dụng ứng dụng của chúng tôi để nhận thông tin cập nhật về chuyến đi trực tiếp và đặt vé di động cho tàu hỏa, xe buýt, chuyến bay và phà.
App Store
rate4.9
42K xếp hạng
Google Play
rate4.6
136K đánh giá

Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Rotterdam đến Eindhoven

Hiển thị giờ, giá và vé có thể đặt cho ngày 28 thg 9

Giá thấp nhất vào 28 thg 9

24RM

Giá vé trung bình vào 28 thg 9

24RM

Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9

1 h 2 m

Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9

1 h 2 m

Tàu hỏa vào 28 thg 9

134

Khoảng cách

87 km

Vé giá rẻ

Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Rotterdam đến Eindhoven là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.

Vé trung bình từ Rotterdam đến Eindhoven sẽ có giá khoảng 24RM nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 24RM.

Chuyến tàu nhanh

Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 134 chuyến tàu từ Rotterdam đến Eindhoven, trong đó có 23 chuyến đi thẳng.

Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 87 km trong thời gian trung bình là 1 h 2 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 2 m .

Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 2 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.

  • NS DomesticIC 3533 · ICD 1820 · IC 3624 · SPR 6429
    8:451h20
    Rotterdam Blaak
    10:05Eindhoven Strijp-S
    24 RM1Một chiều
    3 lần chuyển
  • NS DomesticIC 3535 · ICD 1822 · IC 3626 · SPR 6431
    9:151h20
    Rotterdam Blaak
    10:35Eindhoven Strijp-S
    24 RM1Một chiều
    3 lần chuyển
  • NS DomesticIC 3541 · ICD 1828 · IC 3632 · SPR 6437
    10:451h20
    Rotterdam Blaak
    12:05Eindhoven Strijp-S
    24 RM1Một chiều
    3 lần chuyển
  • NS DomesticIC 2330 · IC 1139 · SPR 6444
    11:051h19
    Rotterdam Blaak
    12:24Eindhoven Strijp-S
    24 RM1Một chiều
    2 lần chuyển
  • NS DomesticIC 3539 · ICD 1826 · IC 3630 · SPR 6435
    10:151h20
    Rotterdam Blaak
    11:35Eindhoven Strijp-S
    24 RM1Một chiều
    3 lần chuyển

Khởi hành trực tiếp

Thời gian tàu Rotterdam đến Eindhoven

Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Rotterdam đến Eindhoven tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.

Cập nhật lần cuối lúc
Nhà cung cấpKhởi hànhThời gianĐếnChuyển tuyến
Vé
NS DomesticIC 116918:45 Rotterdam Centraal
1h02
19:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1860 · IC 3664 · SPR 646918:53 Rotterdam Centraal
1h16
20:09 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2362 · IC 117119:05 Rotterdam Blaak
1h12
20:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2362 · IC 1171 · SPR 647619:05 Rotterdam Blaak
1h19
20:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 117119:15 Rotterdam Centraal
1h02
20:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1862 · IC 3666 · SPR 647119:23 Rotterdam Centraal
1h16
20:39 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2264 · IC 117319:35 Rotterdam Blaak
1h12
20:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2264 · IC 1173 · SPR 647819:35 Rotterdam Blaak
1h19
20:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 117319:45 Rotterdam Centraal
1h02
20:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2366 · IC 1175 · SPR 647520:05 Rotterdam Blaak
1h30
21:35 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2366 · IC 117520:05 Rotterdam Blaak
1h12
21:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2268 · IC 1177 · SPR 648220:35 Rotterdam Blaak
1h19
21:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2268 · IC 117720:35 Rotterdam Blaak
1h12
21:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2370 · IC 117921:05 Rotterdam Blaak
1h12
22:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2370 · IC 1179 · SPR 658221:05 Rotterdam Blaak
1h34
22:39 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5108 · IC 11175:31 Rotterdam Blaak
1h16
6:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5108 · IC 1117 · SPR 64225:31 Rotterdam Blaak
1h23
6:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 11175:45 Rotterdam Centraal
1h02
6:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2310 · IC 1119 · SPR 64246:05 Rotterdam Blaak
1h19
7:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2310 · IC 11196:05 Rotterdam Blaak
1h12
7:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 11196:15 Rotterdam Centraal
1h02
7:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1810 · IC 3614 · SPR 64196:23 Rotterdam Centraal
1h16
7:39 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2212 · IC 11216:35 Rotterdam Blaak
1h12
7:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2212 · IC 1121 · SPR 64266:35 Rotterdam Blaak
1h19
7:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3525 · ICD 1812 · IC 3616 · SPR 64216:45 Rotterdam Blaak
1h21
8:06 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 11216:45 Rotterdam Centraal
1h02
7:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3525 · ICD 1812 · IC 3616 · SPR 64216:45 Rotterdam Blaak
1h25
8:10 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticICD 1812 · IC 3616 · SPR 64216:53 Rotterdam Centraal
1h17
8:10 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2314 · IC 1123 · SPR 64287:05 Rotterdam Blaak
1h19
8:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2314 · IC 11237:05 Rotterdam Blaak
1h12
8:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3527 · ICD 1814 · IC 3618 · SPR 64237:15 Rotterdam Blaak
1h24
8:39 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticIC 3527 · ICD 1814 · IC 3618 · SPR 64237:15 Rotterdam Blaak
1h20
8:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 11237:15 Rotterdam Centraal
1h02
8:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1814 · IC 3618 · SPR 64237:23 Rotterdam Centraal
1h16
8:39 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2216 · IC 11257:35 Rotterdam Blaak
1h12
8:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2216 · IC 1125 · SPR 64307:35 Rotterdam Blaak
1h19
8:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 11257:45 Rotterdam Centraal
1h02
8:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3529 · ICD 1816 · IC 3620 · SPR 64257:45 Rotterdam Blaak
1h24
9:09 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticIC 3529 · ICD 1816 · IC 3620 · SPR 64257:45 Rotterdam Blaak
1h20
9:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticICD 1816 · IC 3620 · SPR 64257:53 Rotterdam Centraal
1h16
9:09 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2318 · IC 11278:05 Rotterdam Blaak
1h12
9:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2318 · IC 1127 · SPR 64328:05 Rotterdam Blaak
1h19
9:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3531 · ICD 1818 · IC 3622 · SPR 64278:15 Rotterdam Blaak
1h20
9:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 11278:15 Rotterdam Centraal
1h02
9:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3531 · ICD 1818 · IC 3622 · SPR 64278:15 Rotterdam Blaak
1h24
9:39 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticICD 1818 · IC 3622 · SPR 64278:23 Rotterdam Centraal
1h16
9:39 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2220 · IC 11298:35 Rotterdam Blaak
1h12
9:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2220 · IC 1129 · SPR 64348:35 Rotterdam Blaak
1h19
9:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3533 · ICD 1820 · IC 3624 · SPR 64298:45 Rotterdam Blaak
1h20
10:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 3533 · ICD 1820 · IC 3624 · SPR 64298:45 Rotterdam Blaak
1h24
10:09 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticIC 11298:45 Rotterdam Centraal
1h02
9:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1820 · IC 3624 · SPR 64298:53 Rotterdam Centraal
1h16
10:09 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2322 · IC 1131 · SPR 64369:05 Rotterdam Blaak
1h19
10:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2322 · IC 11319:05 Rotterdam Blaak
1h12
10:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3535 · ICD 1822 · IC 3626 · SPR 64319:15 Rotterdam Blaak
1h20
10:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 11319:15 Rotterdam Centraal
1h02
10:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3535 · ICD 1822 · IC 3626 · SPR 64319:15 Rotterdam Blaak
1h24
10:39 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticICD 1822 · IC 3626 · SPR 64319:23 Rotterdam Centraal
1h16
10:39 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2224 · IC 11339:35 Rotterdam Blaak
1h12
10:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2224 · IC 1133 · SPR 64389:35 Rotterdam Blaak
1h19
10:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3537 · ICD 1824 · IC 3628 · SPR 64339:45 Rotterdam Blaak
1h20
11:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 11339:45 Rotterdam Centraal
1h02
10:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3537 · ICD 1824 · IC 3628 · SPR 64339:45 Rotterdam Blaak
1h24
11:09 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticICD 1824 · IC 3628 · SPR 64339:53 Rotterdam Centraal
1h16
11:09 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2326 · IC 1135 · SPR 644010:05 Rotterdam Blaak
1h19
11:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2326 · IC 113510:05 Rotterdam Blaak
1h12
11:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3539 · ICD 1826 · IC 3630 · SPR 643510:15 Rotterdam Blaak
1h20
11:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 3539 · ICD 1826 · IC 3630 · SPR 643510:15 Rotterdam Blaak
1h24
11:39 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticIC 113510:15 Rotterdam Centraal
1h02
11:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1826 · IC 3630 · SPR 643510:23 Rotterdam Centraal
1h16
11:39 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2228 · IC 113710:35 Rotterdam Blaak
1h12
11:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2228 · IC 1137 · SPR 644210:35 Rotterdam Blaak
1h19
11:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 113710:45 Rotterdam Centraal
1h02
11:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3541 · ICD 1828 · IC 3632 · SPR 643710:45 Rotterdam Blaak
1h24
12:09 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticIC 3541 · ICD 1828 · IC 3632 · SPR 643710:45 Rotterdam Blaak
1h20
12:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticICD 1828 · IC 3632 · SPR 643710:53 Rotterdam Centraal
1h16
12:09 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2330 · IC 1139 · SPR 644411:05 Rotterdam Blaak
1h19
12:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2330 · IC 113911:05 Rotterdam Blaak
1h12
12:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 113911:15 Rotterdam Centraal
1h02
12:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3543 · ICD 1830 · IC 3634 · SPR 643911:15 Rotterdam Blaak
1h20
12:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 3543 · ICD 1830 · IC 3634 · SPR 643911:15 Rotterdam Blaak
1h24
12:39 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticICD 1830 · IC 3634 · SPR 643911:23 Rotterdam Centraal
1h16
12:39 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2232 · IC 114111:35 Rotterdam Blaak
1h12
12:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2232 · IC 1141 · SPR 644611:35 Rotterdam Blaak
1h19
12:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3545 · ICD 1832 · IC 3636 · SPR 644111:45 Rotterdam Blaak
1h24
13:09 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticIC 3545 · ICD 1832 · IC 3636 · SPR 644111:45 Rotterdam Blaak
1h20
13:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 114111:45 Rotterdam Centraal
1h02
12:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1832 · IC 3636 · SPR 644111:53 Rotterdam Centraal
1h16
13:09 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2334 · IC 1143 · SPR 644812:05 Rotterdam Blaak
1h19
13:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2334 · IC 114312:05 Rotterdam Blaak
1h12
13:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3547 · ICD 1834 · IC 3638 · SPR 644312:15 Rotterdam Blaak
1h20
13:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 114312:15 Rotterdam Centraal
1h02
13:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3547 · ICD 1834 · IC 3638 · SPR 644312:15 Rotterdam Blaak
1h24
13:39 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticICD 1834 · IC 3638 · SPR 644312:23 Rotterdam Centraal
1h16
13:39 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2236 · IC 114512:35 Rotterdam Blaak
1h12
13:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2236 · IC 1145 · SPR 645012:35 Rotterdam Blaak
1h19
13:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3549 · ICD 1836 · IC 3640 · SPR 644512:45 Rotterdam Blaak
1h20
14:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 3549 · ICD 1836 · IC 3640 · SPR 644512:45 Rotterdam Blaak
1h24
14:09 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticIC 114512:45 Rotterdam Centraal
1h02
13:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1836 · IC 3640 · SPR 644512:53 Rotterdam Centraal
1h16
14:09 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2338 · IC 114713:05 Rotterdam Blaak
1h12
14:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2338 · IC 1147 · SPR 645213:05 Rotterdam Blaak
1h19
14:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 114713:15 Rotterdam Centraal
1h02
14:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3551 · ICD 1838 · IC 3642 · SPR 644713:15 Rotterdam Blaak
1h20
14:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 3551 · ICD 1838 · IC 3642 · SPR 644713:15 Rotterdam Blaak
1h24
14:39 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticICD 1838 · IC 3642 · SPR 644713:23 Rotterdam Centraal
1h16
14:39 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2240 · IC 114913:35 Rotterdam Blaak
1h12
14:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2240 · IC 1149 · SPR 645413:35 Rotterdam Blaak
1h19
14:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3553 · ICD 1840 · IC 3644 · SPR 644913:45 Rotterdam Blaak
1h24
15:09 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticIC 3553 · ICD 1840 · IC 3644 · SPR 644913:45 Rotterdam Blaak
1h20
15:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 114913:45 Rotterdam Centraal
1h02
14:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1840 · IC 3644 · SPR 644913:53 Rotterdam Centraal
1h16
15:09 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2342 · IC 1151 · SPR 645614:05 Rotterdam Blaak
1h19
15:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2342 · IC 115114:05 Rotterdam Blaak
1h12
15:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3555 · ICD 1842 · IC 3646 · SPR 645114:15 Rotterdam Blaak
1h24
15:39 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticIC 3555 · ICD 1842 · IC 3646 · SPR 645114:15 Rotterdam Blaak
1h20
15:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 115114:15 Rotterdam Centraal
1h02
15:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1842 · IC 3646 · SPR 645114:23 Rotterdam Centraal
1h16
15:39 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2244 · IC 115314:35 Rotterdam Blaak
1h12
15:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2244 · IC 1153 · SPR 645814:35 Rotterdam Blaak
1h19
15:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 115314:45 Rotterdam Centraal
1h02
15:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3557 · ICD 1844 · IC 3648 · SPR 645314:45 Rotterdam Blaak
1h20
16:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 3557 · ICD 1844 · IC 3648 · SPR 645314:45 Rotterdam Blaak
1h24
16:09 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticICD 1844 · IC 3648 · SPR 645314:53 Rotterdam Centraal
1h16
16:09 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2346 · IC 115515:05 Rotterdam Blaak
1h12
16:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2346 · IC 1155 · SPR 646015:05 Rotterdam Blaak
1h19
16:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3559 · ICD 1846 · IC 3650 · SPR 645515:15 Rotterdam Blaak
1h20
16:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 3559 · ICD 1846 · IC 3650 · SPR 645515:15 Rotterdam Blaak
1h24
16:39 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticIC 115515:15 Rotterdam Centraal
1h02
16:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1846 · IC 3650 · SPR 645515:23 Rotterdam Centraal
1h16
16:39 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2248 · IC 115715:35 Rotterdam Blaak
1h12
16:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2248 · IC 1157 · SPR 646215:35 Rotterdam Blaak
1h19
16:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3561 · ICD 1848 · IC 3652 · SPR 645715:45 Rotterdam Blaak
1h20
17:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 115715:45 Rotterdam Centraal
1h02
16:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3561 · ICD 1848 · IC 3652 · SPR 645715:45 Rotterdam Blaak
1h24
17:09 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticICD 1848 · IC 3652 · SPR 645715:53 Rotterdam Centraal
1h16
17:09 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2350 · IC 115916:05 Rotterdam Blaak
1h12
17:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2350 · IC 1159 · SPR 646416:05 Rotterdam Blaak
1h19
17:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3563 · ICD 1850 · IC 3654 · SPR 645916:15 Rotterdam Blaak
1h20
17:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 3563 · ICD 1850 · IC 3654 · SPR 645916:15 Rotterdam Blaak
1h24
17:39 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticIC 115916:15 Rotterdam Centraal
1h02
17:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1850 · IC 3654 · SPR 645916:23 Rotterdam Centraal
1h16
17:39 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 2252 · IC 116116:35 Rotterdam Blaak
1h12
17:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2252 · IC 1161 · SPR 646616:35 Rotterdam Blaak
1h19
17:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3565 · ICD 1852 · IC 3656 · SPR 646116:45 Rotterdam Blaak
1h24
18:09 Eindhoven3 lần chuyển
NS DomesticIC 116116:45 Rotterdam Centraal
1h02
17:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3565 · ICD 1852 · IC 3656 · SPR 646116:45 Rotterdam Blaak
1h20
18:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 2354 · IC 116317:05 Rotterdam Blaak
1h12
18:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2354 · IC 1163 · SPR 646817:05 Rotterdam Blaak
1h19
18:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển

Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày.

Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này

So sánh giá cả và vé Rotterdam đến Eindhoven bằng xe buýt hoặc tàu hỏa

So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.

Th 2
28 thg 9
Th 3
29 thg 9
Th 4
30 thg 9
Th 5
01 thg 10
Th 6
02 thg 10
Th 7
03 thg 10
CN
04 thg 10
Th 2
05 thg 10
Th 3
06 thg 10
Th 4
07 thg 10
Th 5
08 thg 10
Th 6
09 thg 10
Th 7
10 thg 10
CN
11 thg 10
Th 2
12 thg 10
Th 3
13 thg 10
Th 4
14 thg 10
Th 5
15 thg 10
Th 6
16 thg 10
Th 7
17 thg 10
CN
18 thg 10

Thông tin hành trình

Tổng quan: Tàu từ Rotterdam đến Eindhoven

Hà LanHà Lan
Hà LanHà Lan
Icon of train

Tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven chạy trung bình 26 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 22p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 22RM nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 5RM bằng xe buýt.

Có 13 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 87 km trong 57p.

Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Xe buýt từ 5RM
Khoảng cách
87 km
Thời gian tàu trung bình
1h 22p
Giá vé rẻ nhất
22RM
Số chuyến tàu mỗi ngày
26
Tàu chạy thẳng
13
Chuyến tàu nhanh nhất
57p
Chuyến tàu đầu tiên
0:01
Chuyến tàu cuối cùng
23:58
Tháng rẻ nhất
Tháng 10
Ngày rẻ nhất
Th 6
Mùa cao điểm
Tháng 10 - Tháng 12
Mùa thấp điểm
Tháng 7 - Tháng 9
Ngày bận rộn nhất
Th 3
Ngày ít bận rộn nhất
Th 5
Thời điểm tốt nhất để đặt
35 ngày
Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Xe buýt từ 5RM

Công ty đường sắt: tàu NS Domestic, NS International | IC Brussel, Intercity, R-net Qbuzz, SNCB, NS | BUS, Arriva NS từ Rotterdam đến EindhovenTàu NS Domestic, NS International | IC Brussel, Intercity, R-net Qbuzz, SNCB, NS | BUS, Arriva NS sẽ đưa bạn từ Rotterdam đến Eindhoven từ 5RM. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.

NS International | IC Brussel

Về
NS International, một công ty con của đường sắt quốc gia Hà Lan Nederlandse Spoorwegen (NS), vận hành các kết nối liên thành phố và cao tốc quốc tế đến nhiều thành phố châu Âu, bao gồm cả Brussels. "IC Brussel" đề cập đến dịch vụ Intercity của họ kết nối Hà Lan và Bỉ. Những chuyến tàu này cung cấp một cách di chuyển trực tiếp và thoải mái giữa các thành phố lớn như Amsterdam và Brussels. Tính đến cuối năm 2024, NS International, phối hợp với công ty đường sắt Bỉ SNCB, sẽ giới thiệu các chuyến tàu Intercity Thế hệ Mới (ICNG) trên tuyến Brussels-Amsterdam. Những chuyến tàu mới này nhanh hơn, đạt tốc độ lên tới 200 km/h, và cung cấp các tiện nghi như Wi-Fi trên tàu và ổ cắm điện. Chúng nhằm mục đích giảm đáng kể thời gian di chuyển và tăng tần suất dịch vụ giữa hai quốc gia.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của NS International | IC Brussel
58p
Giá NS International | IC Brussel rẻ nhất
22RM
Tần suất NS International | IC Brussel
18 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay mỗi người
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao, dưới ghế ngồi, và khu vực hành lý được chỉ định ở đầu toa.
Chính Sách Hủy
Theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Nhà hàng trên tàu có sẵn với các món ăn nóng và lạnh, đồ uống. Hạng nhất nhận dịch vụ tại chỗ.
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi bao gồm trong hạng nhất, tùy chọn cho hạng nhì với chi phí bổ sung.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn, hỗ trợ lên/xuống tàu có sẵn nếu thông báo trước.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé trả phí. Chó dẫn đường được miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

Intercity

Về
Intercity là một phân loại rộng cho các dịch vụ tàu hỏa tốc kết nối các thành phố qua những khoảng cách dài hơn so với tàu điện hoặc tàu khu vực, thường có ít điểm dừng và toa xe thoải mái cho việc di chuyển đường dài. Thuật ngữ "InterCity" xuất phát từ British Rail vào năm 1966 cho các dịch vụ đường sắt điện khí hóa trên tuyến chính West Coast. Ngày nay, "Intercity" hoặc "IC" là một thương hiệu được sử dụng bởi nhiều nhà điều hành đường sắt trên khắp châu Âu và các khu vực khác trên thế giới, bao gồm PKP Intercity ở Ba Lan, Trenitalia ở Ý, và các dịch vụ ở các quốc gia như Thụy Điển và Ukraine. Những chuyến tàu này thường cung cấp cả chỗ ngồi Hạng Nhất và Hạng Thường, với các tiện nghi như ổ cắm điện và không gian để hành lý. Trong khi một số dịch vụ Intercity hiện đại và tốc độ cao, những dịch vụ khác có thể sử dụng các toa xe cũ hơn, với tốc độ thường lên đến 160 km/h (100 mph).
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Intercity
1h 1p
Giá Intercity rẻ nhất
22RM
Tần suất Intercity
6 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý tổng cộng lên đến 30kg
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao và khu vực hành lý được chỉ định ở cuối toa xe
Chính Sách Hủy
Theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ được cung cấp
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng với các món ăn nóng và đồ ăn nhẹ, dịch vụ xe đẩy trên một số chuyến tàu. Nhưng đừng mong đợi có xe buffet. Vì vậy, nếu việc có thức ăn và đồ uống trên tàu là quan trọng với bạn, tốt nhất là mang theo đồ uống và đồ ăn của riêng bạn lên tàu.
Đặt chỗ
Giá vé bao gồm đặt chỗ cho hầu hết các tuyến đường.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn và nhà vệ sinh accessible.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được phép miễn phí, chó lớn hơn cần vé trả phí.
Khu vực yên tĩnh

SNCB

Về
SNCB (Công ty Đường sắt Quốc gia Bỉ) là công ty đường sắt quốc gia của Bỉ, được thành lập vào năm 1926. Đây là nhà cung cấp dịch vụ đường sắt hành khách chính trong Bỉ và cũng cung cấp các kết nối quốc tế thông qua SNCB International, một thành viên của liên minh Railteam. SNCB vận hành nhiều loại tàu khác nhau, bao gồm tàu InterCity (IC) kết nối các thành phố lớn của Bỉ và đôi khi vượt qua biên giới quốc tế, tàu Local (L) phục vụ các thị trấn nhỏ hơn và tất cả các ga dọc theo tuyến đường của chúng, và tàu S cho các kết nối ngoại ô. Thêm vào đó, tàu P cung cấp dịch vụ bổ sung trong giờ cao điểm. SNCB cung cấp một loạt vé, bao gồm vé tiêu chuẩn cho những chuyến đi thỉnh thoảng, và nhiều ưu đãi cho thanh niên, trẻ em và những người có thẻ giảm giá cụ thể.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của SNCB
3h 16p
Giá SNCB rẻ nhất
24RM
Tần suất SNCB
14 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay được bao gồm trong giá vé
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao, dưới ghế ngồi, và khu vực hành lý được chỉ định ở đầu toa.
Chính Sách Hủy
Điều kiện hoàn tiền phụ thuộc vào loại vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng trên một số chuyến tàu liên thành phố, dịch vụ bistro với đồ ăn nhẹ và đồ uống
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi tùy chọn với giá 4€ mỗi chỗ trong hạng 2, đã bao gồm trong vé hạng 1.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, ramp cho việc lên tàu, dịch vụ hỗ trợ có sẵn
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng vận chuyển đi miễn phí, chó lớn cần vé trả phí (€4), chó dẫn đường đi miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

NS Domestic

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của NS Domestic
57p
Giá NS Domestic rẻ nhất
24RM
Tần suất NS Domestic
25 lần mỗi ngày

R-net Qbuzz

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của R-net Qbuzz
1h 42p
Giá R-net Qbuzz rẻ nhất
24RM
Tần suất R-net Qbuzz
1 lần mỗi ngày

NS | BUS

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của NS | BUS
2h 11p
Giá NS | BUS rẻ nhất
22RM
Tần suất NS | BUS
2 lần mỗi ngày

Arriva NS

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Arriva NS
3h 4p
Giá Arriva NS rẻ nhất
24RM
Tần suất Arriva NS
1 lần mỗi ngày

Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven

Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Rotterdam đến Eindhoven bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Eindhoven, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

FAQs
Chuyến đi giá rẻ từ Rotterdam đến Eindhoven bằng tàu hỏa có giá khởi điểm từ ít nhất 22RM khi bạn đặt trước. Trung bình, giá vé đi từ Rotterdam đến Eindhoven bằng tàu là 24RM; tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo thời gian trong ngày, hạng và thường đắt hơn vào ban ngày.
Thời gian di chuyển trung bình bằng tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven là 57p đối với chặng dài 87 km. Thời gian chuyến đi có thể thay đổi vào ngày cuối tuần và ngày lễ, vì vậy, hãy sử dụng Trình lập lịch chuyến đi của chúng tôi để tìm ngày cụ thể.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu sớm nhất từ Rotterdam đến Eindhoven là 0:01. Hãy lên lịch cho chuyến đi với Trình lập lịch chuyến đi   từ Omio.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu muộn nhất từ Rotterdam đến Eindhoven là 23:58.
Có, mỗi ngày có 13 chuyến tàu đi thẳng từ Rotterdam đến Eindhoven với NS International | IC Brussel, Intercity, NS Domestic. Lịch trình có thể thay đổi theo ngày lễ hoặc ngày cuối tuần với ít chuyến tàu đi thẳng hơn.
Khi đi tàu từ Rotterdam đến Eindhoven, bạn có thể tin tưởng rằng hãng NS | BUS, NS International | IC Brussel, SNCB, Arriva NS, Intercity, NS Domestic, R-net Qbuzz, Intercity biết cách tốt nhất để đưa bạn đến Eindhoven. Bạn cũng có thể xem thử tất cả hãng tàu hiện có đang tổ chức đi giữa Rotterdam và Eindhoven và so sánh tiện nghi được cung cấp trước khi mua vé tàu.
Chuyến đi trong ngày đến Eindhoven từ Rotterdam rất đáng để trải nghiệm với thời gian di chuyển mỗi chiều là 57p. Hãy kiểm tra bằng ứng dụng Omio để biết cách di chuyển tốt nhất.
So sánh các tùy chọn sẽ rất hữu ích cho bạn vì có đến 2 cách để đi giữa Rotterdam và Eindhoven bao gồm cả đi bằng xe buýt và tàu hỏa.

các ga tàu phổ biến

Các ga tàu phổ biến từ Rotterdam đến Eindhoven

Hầu hết các chuyến tàu từ Rotterdam đến Eindhoven sử dụng cặp ga Rotterdam Centraal đến Eindhoven, với một số chuyến đến Eindhoven Strijp-S. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Rotterdam và Eindhoven trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.

Ga tàu khởi hành tại Rotterdam
Ga tàu đến tại Eindhoven

Tàu đến Eindhoven khởi hành từ ga nào ở Rotterdam?

Tàu từ Rotterdam đến Eindhoven khởi hành từ Rotterdam Centraal. Nhà ga cách trung tâm thành phố Rotterdam 1 km, tại Stationsplein 1, 3013 AJ Rotterdam, Netherlands.
Rotterdam CentraalStationsplein 1, 3013 AJ Rotterdam, Netherlands+31 302357822WifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tin
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Rotterdam Centraal từ trung tâm thành phố Rotterdam

Xe buýtStopbus ipv trein · 9p
4 · 10p · 2RM

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Centraal

Rotterdam Centraal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Rotterdam Centraal. Máy ATM có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Centraal. Quầy thông tin có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Rotterdam Centraal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Rotterdam Centraal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Rotterdam BlaakBlaak 1, 3011 TA Rotterdam, Netherlands+31 30 235 7822WifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnVăn phòng tìm đồ thất lạcPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tinXe đẩy hành lý
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Rotterdam Blaak từ trung tâm thành phố Rotterdam

Tàu hỏaSprinter, Intercity · 3p · 1RM · khoảng mỗi 16 phút
Tàu điện1, 11 · 6p · 1RM · khoảng mỗi 14 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Blaak

Rotterdam Blaak có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Blaak.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Rotterdam Blaak. Máy ATM có sẵn tại Rotterdam Blaak.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Blaak. Quầy thông tin có sẵn tại Rotterdam Blaak.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Rotterdam Blaak. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Rotterdam Blaak: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Rotterdam Blaak: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Blaak.

Rotterdam NoordBergweg 273, 3037 EM Rotterdam, NetherlandsBãi đậu xeĂn uốngTaxiDành cho người khuyết tậtWCPhòng VéBãi đậu xe đạpXe đẩy hành lý
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Rotterdam Noord từ trung tâm thành phố Rotterdam

Rotterdam Noord cách trung tâm thành phố Rotterdam 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:

Tàu hỏaSprinter · 5p · 1RM · khoảng mỗi 4 phút
Xe buýtStopbus ipv trein · 11p
Tàu điện4, 6 · 12p · 2RM · khoảng mỗi 14 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Noord

Rotterdam Noord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp và Xe đẩy hành lý.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Noord.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Noord.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Rotterdam Noord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Rotterdam Noord: Bãi đậu xe đạp.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Noord.

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Rotterdam đến Eindhoven

Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

Trang chủTàu hỏaTàu hỏa ở Hà LanTàu hỏa Rotterdam đến Eindhoven

Ứng Dụng Omio Giúp Việc Lập Kế Hoạch Du Lịch Trở Nên Dễ Dàng

Chúng tôi sẽ đưa bạn đến nơi bạn muốn. Từ cập nhật tàu hỏa trực tiếp đến vé di động, ứng dụng tiên tiến của chúng tôi là cách lý tưởng để lập kế hoạch và theo dõi chuyến đi của bạn.

ios-badge
android-badge
Hand With Phone