Tàu hỏa Rotterdam đến Eindhoven với NS International | IC Brussel

Th 6, 14 thg 8
+ Thêm trở về
NS International | IC Brussel
Intercity
Intercity
Deutsche Bahn
EuroCity
Trên 2.000 công ty du lịch
NS International | IC Brussel
Intercity
Intercity
Deutsche Bahn
EuroCity
Trên 2.000 công ty du lịch
QR-Code
Quét để tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
Sử dụng ứng dụng của chúng tôi để nhận thông tin cập nhật về chuyến đi trực tiếp và đặt vé di động cho tàu hỏa, xe buýt, chuyến bay và phà.
App Store
rate4.9
42K xếp hạng
Google Play
rate4.6
136K đánh giá

Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Rotterdam đến Eindhoven

Hiển thị thời gian và giá vé cho 14 thg 8

Giá rẻ nhất

CHF24

Giá trung bình

CHF24

Hành trình nhanh nhất

1 h 2 m

Thời gian trung bình

1 h 2 m

Số chuyến tàu mỗi ngày

117

Khoảng cách

87 km

Vé giá rẻ

Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Rotterdam đến Eindhoven là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.

Vé trung bình từ Rotterdam đến Eindhoven sẽ có giá khoảng CHF24 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với CHF24.

Chuyến tàu nhanh

Trong số 117 chuyến tàu rời Rotterdam đến Eindhoven vào Th 6, 14 thg 8, có 26 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.

Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 87 km trong thời gian trung bình là 1 h 2 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 2 m .

Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 2 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.

  • NS DomesticIC 2212 · IC 1121 · SPR 6426
    6:351h19
    Rotterdam Blaak
    7:54Eindhoven Strijp-S
    CHF241Một chiều
    2 lần chuyển
  • NS DomesticSPR 5014 · ICD 1812 · IC 3616 · SPR 6421
    6:421h23
    Rotterdam Blaak
    8:05Eindhoven Strijp-S
    CHF241Một chiều
    3 lần chuyển
  • NS DomesticIC 2314 · IC 1123 · SPR 6428
    7:051h19
    Rotterdam Blaak
    8:24Eindhoven Strijp-S
    CHF241Một chiều
    2 lần chuyển
  • NS DomesticSPR 5044 · ICD 1842 · IC 3646 · SPR 6451
    14:121h23
    Rotterdam Blaak
    15:35Eindhoven Strijp-S
    CHF241Một chiều
    3 lần chuyển
  • NS DomesticSPR 5108 · IC 1117 · SPR 6422
    5:311h23
    Rotterdam Blaak
    6:54Eindhoven Strijp-S
    CHF241Một chiều
    2 lần chuyển

Thông Tin Chuyến Đi

So sánh xe buýt và tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven

Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Rotterdam đến Eindhoven trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ CHF7. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 1h 17p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là CHF7 và cho tàu hỏa là CHF24.

Khoảng cách: 87 km

So sánh train với

Phổ biến nhất
Tàu hỏa
Xe buýt

CHF26

Giá trung bình

CHF11

Giá trung bình

Rẻ nhất

1h 47p

Tổng thời gian trung bình

Nhanh nhất

1h 17p

Trên phương tiện

+

30p

Thời gian cộng thêm*

2h 2p

Tổng thời gian trung bình

1h 32p

Trên phương tiện

+

30p

Thời gian cộng thêm*

0.0 - 0.1kg

Lượng khí thải CO2

Thấp nhất

0.1 - 0.2kg

Lượng khí thải CO2

Intercity

Hãng tàu hỏa phổ biến nhất

FlixBus

Hãng xe buýt phổ biến nhất

Các Tùy Chọn Đi Thẳng

Các Tùy Chọn Đi Thẳng

Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.

Khởi hành trực tiếp

Thời gian tàu Rotterdam đến Eindhoven

Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Rotterdam đến Eindhoven tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.

Cập nhật lần cuối lúc
Nhà cung cấpKhởi hànhThời gianĐếnChuyển tuyến
NS DomesticSPR 5056 · ICD 1854 · IC 3658 · SPR 646317:12 Rotterdam Blaak
1h23
18:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5056 · ICD 1854 · IC 396317:12 Rotterdam Blaak
1h26
18:38 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 116317:15 Rotterdam Centraal
1h02
18:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1854 · IC 396317:23 Rotterdam Centraal
1h15
18:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2256 · IC 1165 · SPR 647017:35 Rotterdam Blaak
1h19
18:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2256 · IC 116517:35 Rotterdam Blaak
1h12
18:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3554 · IC 396517:40 Rotterdam Blaak
1h28
19:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5058 · ICD 1856 · IC 3660 · SPR 646517:42 Rotterdam Blaak
1h23
19:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5058 · ICD 1856 · IC 396517:42 Rotterdam Blaak
1h26
19:08 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 116517:45 Rotterdam Centraal
1h02
18:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1856 · IC 396517:54 Rotterdam Centraal
1h14
19:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2358 · IC 1167 · SPR 647218:05 Rotterdam Blaak
1h19
19:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2358 · IC 116718:05 Rotterdam Blaak
1h12
19:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3556 · IC 396718:10 Rotterdam Blaak
1h28
19:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5060 · ICD 1858 · IC 3662 · SPR 646718:12 Rotterdam Blaak
1h23
19:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5060 · ICD 1858 · IC 396718:12 Rotterdam Blaak
1h26
19:38 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 116718:15 Rotterdam Centraal
1h02
19:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1858 · IC 396718:23 Rotterdam Centraal
1h15
19:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2260 · IC 1169 · SPR 647418:35 Rotterdam Blaak
1h19
19:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2260 · IC 116918:35 Rotterdam Blaak
1h12
19:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3558 · IC 396918:40 Rotterdam Blaak
1h28
20:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5062 · ICD 1860 · IC 3664 · SPR 646918:42 Rotterdam Blaak
1h23
20:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5062 · ICD 1860 · IC 396918:42 Rotterdam Blaak
1h26
20:08 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 116918:45 Rotterdam Centraal
1h02
19:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1860 · IC 396918:54 Rotterdam Centraal
1h14
20:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2362 · IC 117119:05 Rotterdam Blaak
1h12
20:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2362 · IC 1171 · SPR 647619:05 Rotterdam Blaak
1h19
20:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3560 · IC 397119:10 Rotterdam Blaak
1h28
20:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5064 · ICD 1862 · IC 3666 · SPR 647119:12 Rotterdam Blaak
1h23
20:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5064 · ICD 1862 · IC 397119:12 Rotterdam Blaak
1h26
20:38 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 117119:15 Rotterdam Centraal
1h02
20:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1862 · IC 397119:23 Rotterdam Centraal
1h15
20:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2264 · IC 117319:35 Rotterdam Blaak
1h12
20:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2264 · IC 1173 · SPR 647819:35 Rotterdam Blaak
1h19
20:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3562 · IC 397319:40 Rotterdam Blaak
1h28
21:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5066 · ICD 1864 · IC 3668 · SPR 647319:42 Rotterdam Blaak
1h23
21:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5066 · ICD 1864 · IC 397319:42 Rotterdam Blaak
1h26
21:08 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 117319:45 Rotterdam Centraal
1h02
20:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1864 · IC 397319:54 Rotterdam Centraal
1h14
21:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2366 · IC 1175 · SPR 647520:05 Rotterdam Blaak
1h30
21:35 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2366 · IC 117520:05 Rotterdam Blaak
1h12
21:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3564 · IC 397520:10 Rotterdam Blaak
1h28
21:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5068 · ICD 1866 · IC 3670 · SPR 647520:12 Rotterdam Blaak
1h23
21:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5068 · ICD 1866 · IC 397520:12 Rotterdam Blaak
1h26
21:38 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 117520:15 Rotterdam Centraal
1h02
21:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1866 · IC 397520:23 Rotterdam Centraal
1h15
21:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2268 · IC 1177 · SPR 648220:35 Rotterdam Blaak
1h19
21:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2268 · IC 117720:35 Rotterdam Blaak
1h10
21:45 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3566 · IC 397720:39 Rotterdam Blaak
1h29
22:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 117720:45 Rotterdam Centraal
1h00
21:45 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2370 · IC 1179 · SPR 658221:05 Rotterdam Blaak
1h34
22:39 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2370 · IC 117921:05 Rotterdam Blaak
1h12
22:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3568 · IC 397921:10 Rotterdam Blaak
1h28
22:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 117921:15 Rotterdam Centraal
1h02
22:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2272 · IC 1181 · SPR 648621:35 Rotterdam Blaak
1h19
22:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2272 · IC 118121:35 Rotterdam Blaak
1h12
22:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3570 · IC 398121:40 Rotterdam Blaak
1h28
23:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 118121:45 Rotterdam Centraal
1h02
22:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2374 · IC 1183 · SPR 658622:05 Rotterdam Blaak
1h34
23:39 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2374 · IC 118322:05 Rotterdam Blaak
1h12
23:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3572 · IC 18398322:10 Rotterdam Blaak
1h28
23:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 118322:15 Rotterdam Centraal
1h02
23:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2276 · IC 1185 · SPR 649022:35 Rotterdam Blaak
1h19
23:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2276 · IC 118522:35 Rotterdam Blaak
1h12
23:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 118522:45 Rotterdam Centraal
1h02
23:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2378 · IC 1187 · IC 3682 · SPR 658923:05 Rotterdam Blaak
1h46
0:51 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 118723:15 Rotterdam Centraal
1h02
0:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2280 · IC 1189 · SPR 648923:35 Rotterdam Blaak
1h30
1:05 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 118923:45 Rotterdam Centraal
1h02
0:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
Thứ Sáu, 14 tháng 8
NS DomesticSPR 5108 · IC 1117 · SPR 64225:31 Rotterdam Blaak
1h23
6:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5108 · IC 11175:31 Rotterdam Blaak
1h16
6:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 11175:45 Rotterdam Centraal
1h02
6:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2310 · IC 11196:05 Rotterdam Blaak
1h12
7:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2310 · IC 1119 · SPR 64246:05 Rotterdam Blaak
1h19
7:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 11196:15 Rotterdam Centraal
1h02
7:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2212 · IC 1121 · SPR 64266:35 Rotterdam Blaak
1h19
7:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2212 · IC 11216:35 Rotterdam Blaak
1h12
7:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5014 · ICD 1812 · IC 3616 · SPR 64216:42 Rotterdam Blaak
1h23
8:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5014 · ICD 1812 · IC 39216:42 Rotterdam Blaak
1h26
8:08 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 11216:45 Rotterdam Centraal
1h02
7:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1812 · IC 39216:54 Rotterdam Centraal
1h14
8:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2314 · IC 11237:05 Rotterdam Blaak
1h12
8:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2314 · IC 1123 · SPR 64287:05 Rotterdam Blaak
1h19
8:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3512 · IC 39237:10 Rotterdam Blaak
1h28
8:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5016 · ICD 1814 · IC 3618 · SPR 64237:12 Rotterdam Blaak
1h23
8:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5016 · ICD 1814 · IC 39237:12 Rotterdam Blaak
1h26
8:38 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 11237:15 Rotterdam Centraal
1h02
8:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1814 · IC 39237:23 Rotterdam Centraal
1h15
8:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2216 · IC 11257:35 Rotterdam Blaak
1h12
8:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2216 · IC 1125 · SPR 64307:35 Rotterdam Blaak
1h19
8:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3514 · IC 39257:40 Rotterdam Blaak
1h28
9:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5018 · ICD 1816 · IC 3620 · SPR 64257:42 Rotterdam Blaak
1h23
9:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5018 · ICD 1816 · IC 39257:42 Rotterdam Blaak
1h26
9:08 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 11257:45 Rotterdam Centraal
1h02
8:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1816 · IC 39257:54 Rotterdam Centraal
1h14
9:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2318 · IC 1127 · SPR 64328:05 Rotterdam Blaak
1h19
9:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2318 · IC 11278:05 Rotterdam Blaak
1h12
9:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3516 · IC 39278:10 Rotterdam Blaak
1h28
9:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5020 · ICD 1818 · IC 3622 · SPR 64278:12 Rotterdam Blaak
1h23
9:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5020 · ICD 1818 · IC 39278:12 Rotterdam Blaak
1h26
9:38 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 11278:15 Rotterdam Centraal
1h02
9:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1818 · IC 39278:23 Rotterdam Centraal
1h15
9:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2220 · IC 1129 · SPR 64348:35 Rotterdam Blaak
1h19
9:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2220 · IC 11298:35 Rotterdam Blaak
1h12
9:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3518 · IC 139298:40 Rotterdam Blaak
1h28
10:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5022 · ICD 1820 · IC 139298:42 Rotterdam Blaak
1h26
10:08 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5022 · ICD 1820 · IC 3624 · SPR 64298:42 Rotterdam Blaak
1h23
10:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 11298:45 Rotterdam Centraal
1h02
9:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1820 · IC 139298:54 Rotterdam Centraal
1h14
10:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2322 · IC 1131 · SPR 64369:05 Rotterdam Blaak
1h19
10:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2322 · IC 11319:05 Rotterdam Blaak
1h12
10:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3520 · IC 39319:10 Rotterdam Blaak
1h28
10:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5024 · ICD 1822 · IC 3626 · SPR 64319:12 Rotterdam Blaak
1h23
10:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5024 · ICD 1822 · IC 39319:12 Rotterdam Blaak
1h26
10:38 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 11319:15 Rotterdam Centraal
1h02
10:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1822 · IC 39319:23 Rotterdam Centraal
1h15
10:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2224 · IC 11339:35 Rotterdam Blaak
1h12
10:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2224 · IC 1133 · SPR 64389:35 Rotterdam Blaak
1h19
10:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3522 · IC 139339:40 Rotterdam Blaak
1h28
11:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5026 · ICD 1824 · IC 139339:42 Rotterdam Blaak
1h26
11:08 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5026 · ICD 1824 · IC 3628 · SPR 64339:42 Rotterdam Blaak
1h23
11:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 11339:45 Rotterdam Centraal
1h02
10:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1824 · IC 139339:54 Rotterdam Centraal
1h14
11:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2326 · IC 113510:05 Rotterdam Blaak
1h12
11:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2326 · IC 1135 · SPR 644010:05 Rotterdam Blaak
1h19
11:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3524 · IC 393510:10 Rotterdam Blaak
1h28
11:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5028 · ICD 1826 · IC 3630 · SPR 643510:12 Rotterdam Blaak
1h23
11:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5028 · ICD 1826 · IC 393510:12 Rotterdam Blaak
1h26
11:38 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 113510:15 Rotterdam Centraal
1h02
11:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel113510:15 Rotterdam Centraal
1h02
11:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1826 · IC 393510:23 Rotterdam Centraal
1h15
11:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS International | IC Brussel1826 · 3630+Intercity643510:23 Rotterdam Centraal
1h16
11:39 Eindhoven2 lần chuyển
NS International | IC Brussel353910:26 Rotterdam Centraal
2h18
12:44 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2228 · IC 1137 · SPR 644210:35 Rotterdam Blaak
1h19
11:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5030 · ICD 1828 · IC 3632 · SPR 643710:42 Rotterdam Blaak
1h23
12:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 113710:45 Rotterdam Centraal
1h02
11:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel113710:45 Rotterdam Centraal
1h02
11:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel1828 · 3632+Intercity643710:53 Rotterdam Centraal
1h16
12:09 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticICD 1828 · IC 1393710:54 Rotterdam Centraal
1h14
12:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS International | IC Brussel354110:56 Rotterdam Centraal
2h18
13:14 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2330 · IC 1139 · SPR 644411:05 Rotterdam Blaak
1h19
12:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5032 · ICD 1830 · IC 3634 · SPR 643911:12 Rotterdam Blaak
1h23
12:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 113911:15 Rotterdam Centraal
1h02
12:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel113911:15 Rotterdam Centraal
1h02
12:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1830 · IC 393911:23 Rotterdam Centraal
1h15
12:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS International | IC Brussel1830 · 3634+Intercity643911:23 Rotterdam Centraal
1h16
12:39 Eindhoven2 lần chuyển
NS International | IC Brussel354311:26 Rotterdam Centraal
2h18
13:44 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2232 · IC 1141 · SPR 644611:35 Rotterdam Blaak
1h19
12:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5034 · ICD 1832 · IC 3636 · SPR 644111:42 Rotterdam Blaak
1h23
13:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 114111:45 Rotterdam Centraal
1h02
12:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel114111:45 Rotterdam Centraal
1h02
12:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel1832 · 3636+Intercity644111:53 Rotterdam Centraal
1h16
13:09 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticICD 1832 · IC 1394111:54 Rotterdam Centraal
1h14
13:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS International | IC Brussel354511:56 Rotterdam Centraal
2h18
14:14 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2334 · IC 114312:05 Rotterdam Blaak
1h12
13:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2334 · IC 1143 · SPR 644812:05 Rotterdam Blaak
1h19
13:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3532 · IC 394312:10 Rotterdam Blaak
1h28
13:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3532 · IC 3943 · SPR 645012:10 Rotterdam Blaak
1h44
13:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5036 · ICD 1834 · IC 3638 · SPR 644312:12 Rotterdam Blaak
1h23
13:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5036 · ICD 1834 · IC 394312:12 Rotterdam Blaak
1h26
13:38 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 114312:15 Rotterdam Centraal
1h02
13:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1834 · IC 394312:23 Rotterdam Centraal
1h15
13:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2236 · IC 1145 · SPR 644512:35 Rotterdam Blaak
1h30
14:05 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2236 · IC 114512:35 Rotterdam Blaak
1h12
13:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3534 · IC 1394512:40 Rotterdam Blaak
1h28
14:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5038 · ICD 1836 · IC 3640 · SPR 644512:42 Rotterdam Blaak
1h23
14:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5038 · ICD 1836 · IC 1394512:42 Rotterdam Blaak
1h26
14:08 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 114512:45 Rotterdam Centraal
1h02
13:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1836 · IC 1394512:54 Rotterdam Centraal
1h14
14:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 114713:15 Rotterdam Centraal
1h02
14:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1840 · IC 1394913:54 Rotterdam Centraal
1h14
15:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2342 · IC 115114:05 Rotterdam Blaak
1h12
15:17 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2342 · IC 1151 · SPR 645614:05 Rotterdam Blaak
1h19
15:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 3540 · IC 395114:10 Rotterdam Blaak
1h28
15:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5044 · ICD 1842 · IC 3646 · SPR 645114:12 Rotterdam Blaak
1h23
15:35 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticSPR 5044 · ICD 1842 · IC 395114:12 Rotterdam Blaak
1h26
15:38 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticIC 115114:15 Rotterdam Centraal
1h02
15:17 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1842 · IC 395114:23 Rotterdam Centraal
1h15
15:38 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2244 · IC 1153 · SPR 645814:35 Rotterdam Blaak
1h19
15:54 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển
NS DomesticIC 2244 · IC 115314:35 Rotterdam Blaak
1h12
15:47 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 3542 · IC 1395314:40 Rotterdam Blaak
1h28
16:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5046 · ICD 1844 · IC 1395314:42 Rotterdam Blaak
1h26
16:08 Eindhoven2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5046 · ICD 1844 · IC 3648 · SPR 645314:42 Rotterdam Blaak
1h23
16:05 Eindhoven Strijp-S3 lần chuyển
NS DomesticIC 115314:45 Rotterdam Centraal
1h02
15:47 Eindhoven0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 1844 · IC 1395314:54 Rotterdam Centraal
1h14
16:08 Eindhoven1 lần chuyển
NS DomesticIC 2346 · IC 1155 · SPR 646015:05 Rotterdam Blaak
1h19
16:24 Eindhoven Strijp-S2 lần chuyển

Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày.

Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này

So sánh giá cả và vé Rotterdam đến Eindhoven bằng xe buýt hoặc tàu hỏa

So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.

Th 6
14 thg 8
Th 7
15 thg 8
CN
16 thg 8
Th 2
17 thg 8
Th 3
18 thg 8
Th 4
19 thg 8
Th 5
20 thg 8
Th 6
21 thg 8
Th 7
22 thg 8
CN
23 thg 8
Th 2
24 thg 8
Th 3
25 thg 8
Th 4
26 thg 8
Th 5
27 thg 8
Th 6
28 thg 8
Th 7
29 thg 8
CN
30 thg 8
Th 2
31 thg 8
Th 3
01 thg 9
Th 4
02 thg 9
Th 5
03 thg 9

Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven với Omio?

NS International | IC Brussel cũng như Intercity, Intercity, Deutsche Bahn, EuroCity và nhiều hãng khác cung cấp dịch vụ tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven.
Omio là bên bán vé thứ ba chính thức duy nhất cho vé NS International | IC Brussel.

Tại sao đặt vé với Omio thay vì NS International | IC Brussel?

  • So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho NS International | IC Brussel, mà còn so sánh vé của các hãng như Intercity, Intercity, Deutsche Bahn hoặc EuroCity để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Rotterdam đến Eindhoven.
  • Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
  • So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh NS International | IC Brussel với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Rotterdam đến Eindhoven.

Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven trước bao lâu?

Thời điểm tốt nhất để đặt vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven là 56 ngày trước khi khởi hành. Xem giá vé tàu hỏa thay đổi như thế nào trên tuyến đường Rotterdam đến Eindhoven.
Giá vé là giá vé một chiều cho một hành khách từ Rotterdam đến Eindhoven mỗi tháng. Thông tin được thu thập từ dữ liệu giá vé của người dùng Omio trong 12 tháng qua. Giá hiện tại có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm trong ngày, hạng vé hoặc thời gian đặt trước vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven.

Thông tin hành trình

Tổng quan: Tàu từ Rotterdam đến Eindhoven

Hà LanHà Lan
Hà LanHà Lan
Icon of train

Tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven chạy trung bình 38 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 17p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ CHF24 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ CHF7 bằng xe buýt.

Có 12 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 87 km trong 1h 2p.

Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Xe buýt từ CHF7
Khoảng cách
87 km
Thời gian tàu trung bình
1h 17p
Giá vé rẻ nhất
CHF24
Số chuyến tàu mỗi ngày
38
Tàu chạy thẳng
12
Chuyến tàu nhanh nhất
1h 2p
Chuyến tàu đầu tiên
0:01
Chuyến tàu cuối cùng
23:58
Tháng rẻ nhất
Tháng 5
Ngày rẻ nhất
Th 6
Mùa cao điểm
Tháng 4 - Tháng 6
Mùa thấp điểm
Tháng 7 - Tháng 9
Ngày bận rộn nhất
Th 3
Ngày ít bận rộn nhất
Th 5
Thời điểm tốt nhất để đặt
4 ngày
Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Xe buýt từ CHF7

Công ty đường sắt: tàu NS International | IC Brussel, Intercity, Deutsche Bahn, EuroCity, Nederlandse Spoorwegen (NS) từ Rotterdam đến EindhovenTàu NS International | IC Brussel, Intercity, Deutsche Bahn, EuroCity, Nederlandse Spoorwegen (NS) sẽ đưa bạn từ Rotterdam đến Eindhoven từ CHF7. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.

NS International | IC Brussel

Về
NS International, một công ty con của đường sắt quốc gia Hà Lan Nederlandse Spoorwegen (NS), vận hành các kết nối liên thành phố và cao tốc quốc tế đến nhiều thành phố châu Âu, bao gồm cả Brussels. "IC Brussel" đề cập đến dịch vụ Intercity của họ kết nối Hà Lan và Bỉ. Những chuyến tàu này cung cấp một cách di chuyển trực tiếp và thoải mái giữa các thành phố lớn như Amsterdam và Brussels. Tính đến cuối năm 2024, NS International, phối hợp với công ty đường sắt Bỉ SNCB, sẽ giới thiệu các chuyến tàu Intercity Thế hệ Mới (ICNG) trên tuyến Brussels-Amsterdam. Những chuyến tàu mới này nhanh hơn, đạt tốc độ lên tới 200 km/h, và cung cấp các tiện nghi như Wi-Fi trên tàu và ổ cắm điện. Chúng nhằm mục đích giảm đáng kể thời gian di chuyển và tăng tần suất dịch vụ giữa hai quốc gia.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
1h 2p
Giá rẻ nhất
CHF24
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay mỗi người
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao, dưới ghế ngồi, và khu vực hành lý được chỉ định ở đầu toa.
Chính Sách Hủy
Theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Nhà hàng trên tàu có sẵn với các món ăn nóng và lạnh, đồ uống. Hạng nhất nhận dịch vụ tại chỗ.
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi bao gồm trong hạng nhất, tùy chọn cho hạng nhì với chi phí bổ sung.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn, hỗ trợ lên/xuống tàu có sẵn nếu thông báo trước.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé trả phí. Chó dẫn đường được miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

Intercity

Về
Intercity là một phân loại rộng cho các dịch vụ tàu hỏa tốc kết nối các thành phố qua những khoảng cách dài hơn so với tàu điện hoặc tàu khu vực, thường có ít điểm dừng và toa xe thoải mái cho việc di chuyển đường dài. Thuật ngữ "InterCity" xuất phát từ British Rail vào năm 1966 cho các dịch vụ đường sắt điện khí hóa trên tuyến chính West Coast. Ngày nay, "Intercity" hoặc "IC" là một thương hiệu được sử dụng bởi nhiều nhà điều hành đường sắt trên khắp châu Âu và các khu vực khác trên thế giới, bao gồm PKP Intercity ở Ba Lan, Trenitalia ở Ý, và các dịch vụ ở các quốc gia như Thụy Điển và Ukraine. Những chuyến tàu này thường cung cấp cả chỗ ngồi Hạng Nhất và Hạng Thường, với các tiện nghi như ổ cắm điện và không gian để hành lý. Trong khi một số dịch vụ Intercity hiện đại và tốc độ cao, những dịch vụ khác có thể sử dụng các toa xe cũ hơn, với tốc độ thường lên đến 160 km/h (100 mph).
Chính sách hành lý & hủy vé
Tần suất Intercity
8 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý tổng cộng lên đến 30kg
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao và khu vực hành lý được chỉ định ở cuối toa xe
Chính Sách Hủy
Theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ được cung cấp
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng với các món ăn nóng và đồ ăn nhẹ, dịch vụ xe đẩy trên một số chuyến tàu. Nhưng đừng mong đợi có xe buffet. Vì vậy, nếu việc có thức ăn và đồ uống trên tàu là quan trọng với bạn, tốt nhất là mang theo đồ uống và đồ ăn của riêng bạn lên tàu.
Đặt chỗ
Giá vé bao gồm đặt chỗ cho hầu hết các tuyến đường.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn và nhà vệ sinh accessible.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được phép miễn phí, chó lớn hơn cần vé trả phí.
Khu vực yên tĩnh

Deutsche Bahn

Về
Deutsche Bahn (DB) là nhà điều hành tàu chính của Đức, vận hành khoảng 40.000 dịch vụ nội địa và quốc tế mỗi ngày. Đội tàu của họ bao gồm nhiều loại tàu khác nhau: tàu cao tốc ICE (Intercity Express) với tốc độ lên tới 300 km/h; tàu IC (Intercity) và EC (EuroCity) cho các chuyến đi đường dài; và các dịch vụ IRE (Interregio-Express), RE (Regional Express) và RB (Regionalbahn) cho các kết nối khu vực và địa phương. Trong khi nhà vệ sinh là tiêu chuẩn trên tất cả các tàu, các tiện nghi như nhà hàng trên tàu và Wi-Fi miễn phí chỉ có sẵn trên một số loại tàu và tuyến đường nhất định. DB cung cấp một loạt các mức giá, bao gồm vé Super Saver, Saver và Flexible, cùng với các thẻ giảm giá như BahnCard 25, 50 và 100. Các tùy chọn bổ sung bao gồm vé đơn, vé ngày và vé nhóm. Các tuyến đường phổ biến bao gồm Berlin–Munich, Hamburg–Frankfurt, Cologne–Stuttgart, Berlin–Dresden và Hamburg–Cologne, cũng như nhiều dịch vụ khu vực trên khắp nước Đức.
Chính sách hành lý & hủy vé
Đã bao gồm hành lý
Hành khách được phép mang theo hành lý xách tay và một món đồ lớn hơn miễn phí, với điều kiện họ có thể tự mang theo.
Nơi giữ hành lý
Hành lý có thể được để trên giá hành lý, dưới ghế ngồi, hoặc trong các khu vực hành lý được chỉ định gần cửa ra vào hoặc ở giữa toa xe.
Chính Sách Hủy
Vé có thể được hủy dựa trên điều kiện giá vé như đã đề cập trong loại vé tàu nào có thể hoàn lại?
Hoàn lại
Nếu DB hủy chuyến tàu, hành khách có quyền được hoàn lại toàn bộ giá vé.
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Hầu hết các chuyến tàu ICE và nhiều chuyến IC/EC có:
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Đặt chỗ
Hạng Nhì:
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Tàu DB được trang bị các tiện nghi cho hành khách có khả năng di chuyển hạn chế, bao gồm không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận và dịch vụ hỗ trợ.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ (ví dụ: mèo, chó nhỏ, v.v.):
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Khu vực yên tĩnh

EuroCity

Về
EuroCity (EC) là một loại tàu quốc tế và thương hiệu cho các chuyến tàu liên thành phố vượt qua biên giới quốc tế trong khu vực châu Âu. Những chuyến tàu này là sự hợp tác giữa nhiều công ty đường sắt châu Âu, bao gồm Deutsche Bahn (Đức), Trenitalia (Ý), SBB (Thụy Sĩ) và ÖBB (Áo). Tàu EuroCity kết nối các thành phố lớn trên khắp châu Âu, cung cấp cả toa hạng nhất và hạng nhì. Chúng nổi tiếng vì đáp ứng các tiêu chí cụ thể về sự thoải mái, tốc độ, sự sạch sẽ và dịch vụ ăn uống trên tàu, bao gồm các toa có điều hòa không khí và cơ sở ăn uống. Dịch vụ EuroCity nhằm mục đích cung cấp chuyến đi xuyên biên giới thuận tiện và thoải mái, với thời gian dừng thường không quá 5 đến 15 phút.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
1h 29p
Giá rẻ nhất
CHF25
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay mỗi hành khách
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao và khu vực hành lý được chỉ định ở hai đầu toa xe
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện giá vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các dịch vụ bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Dịch vụ xe nhà hàng hoặc bistro có sẵn trên hầu hết các tuyến đường
Đặt chỗ
Khuyến nghị đặt chỗ ngồi, có sẵn với phí bổ sung
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn và nhà vệ sinh accessible.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí, chó lớn hơn cần vé.
Khu vực yên tĩnh

Nederlandse Spoorwegen (NS)

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
1h 2p
Giá rẻ nhất
CHF45
Tần suất Nederlandse Spoorwegen (NS)
51 lần mỗi ngày

Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven

Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Rotterdam đến Eindhoven bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Eindhoven, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

FAQs
Chuyến đi giá rẻ từ Rotterdam đến Eindhoven bằng tàu hỏa có giá khởi điểm từ ít nhất CHF24 khi bạn đặt trước. Trung bình, giá vé đi từ Rotterdam đến Eindhoven bằng tàu là CHF26; tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo thời gian trong ngày, hạng và thường đắt hơn vào ban ngày.
Thời gian di chuyển trung bình bằng tàu hỏa từ Rotterdam đến Eindhoven là 1h 2p đối với chặng dài 87 km. Thời gian chuyến đi có thể thay đổi vào ngày cuối tuần và ngày lễ, vì vậy, hãy sử dụng Trình lập lịch chuyến đi của chúng tôi để tìm ngày cụ thể.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu sớm nhất từ Rotterdam đến Eindhoven là 0:01. Hãy lên lịch cho chuyến đi với Trình lập lịch chuyến đi   từ Omio.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu muộn nhất từ Rotterdam đến Eindhoven là 23:58.
Có, mỗi ngày có 12 chuyến tàu đi thẳng từ Rotterdam đến Eindhoven với NS International | IC Brussel, Intercity, Nederlandse Spoorwegen (NS). Lịch trình có thể thay đổi theo ngày lễ hoặc ngày cuối tuần với ít chuyến tàu đi thẳng hơn.
Khi đi tàu từ Rotterdam đến Eindhoven, bạn có thể tin tưởng rằng hãng NS International | IC Brussel, Intercity, Intercity, Deutsche Bahn, EuroCity, Nederlandse Spoorwegen (NS) biết cách tốt nhất để đưa bạn đến Eindhoven. Bạn cũng có thể xem thử tất cả hãng tàu hiện có đang tổ chức đi giữa Rotterdam và Eindhoven và so sánh tiện nghi được cung cấp trước khi mua vé tàu.
Chuyến đi trong ngày đến Eindhoven từ Rotterdam rất đáng để trải nghiệm với thời gian di chuyển mỗi chiều là 1h 2p. Hãy kiểm tra bằng ứng dụng Omio để biết cách di chuyển tốt nhất.
Tháng để đi tàu từ Rotterdam đến Eindhoven với chi phí thấp nhất là Tháng 5.
So sánh các tùy chọn sẽ rất hữu ích cho bạn vì có đến 2 cách để đi giữa Rotterdam và Eindhoven bao gồm cả đi bằng xe buýt và tàu hỏa.

các ga tàu phổ biến

Các ga tàu phổ biến từ Rotterdam đến Eindhoven

Hầu hết các chuyến tàu từ Rotterdam đến Eindhoven sử dụng cặp ga Rotterdam Centraal đến Eindhoven, với một số chuyến đến Eindhoven Strijp-S. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Rotterdam và Eindhoven trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.

Ga tàu khởi hành tại Rotterdam
Ga tàu đến tại Eindhoven

Tàu đến Eindhoven khởi hành từ ga nào ở Rotterdam?

Tàu từ Rotterdam đến Eindhoven khởi hành từ Rotterdam Centraal. Nhà ga cách trung tâm thành phố Rotterdam 1 km, tại Stationsplein 1, 3013 AJ Rotterdam, Netherlands.
Rotterdam CentraalStationsplein 1, 3013 AJ Rotterdam, Netherlands+31 302357822WifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tin
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Rotterdam Centraal từ trung tâm thành phố Rotterdam

Xe buýtStopbus ipv trein · 9p
4 · 10p · CHF2

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Centraal

Rotterdam Centraal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Rotterdam Centraal. Máy ATM có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Centraal. Quầy thông tin có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Rotterdam Centraal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Rotterdam Centraal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Rotterdam BlaakBlaak 1, 3011 TA Rotterdam, Netherlands+31 30 235 7822WifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnVăn phòng tìm đồ thất lạcPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tinXe đẩy hành lý
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Rotterdam Blaak từ trung tâm thành phố Rotterdam

Tàu hỏaSprinter, Intercity · 3p · CHF1.00 · khoảng mỗi 16 phút
Tàu điện1, 11 · 6p · CHF1.00 · khoảng mỗi 14 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Blaak

Rotterdam Blaak có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Blaak.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Rotterdam Blaak. Máy ATM có sẵn tại Rotterdam Blaak.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Blaak. Quầy thông tin có sẵn tại Rotterdam Blaak.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Rotterdam Blaak. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Rotterdam Blaak: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Rotterdam Blaak: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Blaak.

Rotterdam NoordBergweg 273, 3037 EM Rotterdam, NetherlandsBãi đậu xeĂn uốngTaxiDành cho người khuyết tậtWCPhòng VéBãi đậu xe đạpXe đẩy hành lý
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Rotterdam Noord từ trung tâm thành phố Rotterdam

Rotterdam Noord cách trung tâm thành phố Rotterdam 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:

Tàu hỏaSprinter · 5p · CHF1.00 · khoảng mỗi 4 phút
Xe buýtStopbus ipv trein · 11p
Tàu điện4, 6 · 12p · CHF2 · khoảng mỗi 14 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Noord

Rotterdam Noord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp và Xe đẩy hành lý.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Noord.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Noord.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Rotterdam Noord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Rotterdam Noord: Bãi đậu xe đạp.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Noord.

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Rotterdam đến Eindhoven

Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

Trang chủTàu hỏaTàu hỏa Rotterdam đến Eindhoven

Ứng Dụng Omio Giúp Việc Lập Kế Hoạch Du Lịch Trở Nên Dễ Dàng

Chúng tôi sẽ đưa bạn đến nơi bạn muốn. Từ cập nhật tàu hỏa trực tiếp đến vé di động, ứng dụng tiên tiến của chúng tôi là cách lý tưởng để lập kế hoạch và theo dõi chuyến đi của bạn.

ios-badge
android-badge
Hand With Phone