Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Kusatsu đến Tokyo
Giá rẻ nhất
77Rp
Giá trung bình
83Rp
Hành trình nhanh nhất
2 h
Thời gian trung bình
2 h 1 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
424
Khoảng cách
352 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Kusatsu đến Tokyo là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Kusatsu đến Tokyo sẽ có giá khoảng 83Rp nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 77Rp.
Trong số 424 chuyến tàu rời Kusatsu đến Tokyo vào CN, 16 thg 8, có 424 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào CN, 16 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 352 km trong thời gian trung bình là 2 h 1 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h .
Vào CN, 16 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 2 h 2 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Hikari 70411:072h28Kyoto Station13:35Shinagawa Station77 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 71215:072h28Kyoto Station17:35Shinagawa Station77 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 6407:512h51Kyoto Station10:42Tokyo Station77 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 6387:332h39Kyoto Station10:12Tokyo Station77 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 66820:592h23Kyoto Station23:22Shinagawa Station77 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 6421:382h00Kyoto Station23:38Shinagawa Station83 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 51621:442h00Kyoto Station23:44Shinagawa Station83 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 20621:592h00Kyoto Station23:59Shinagawa Station83 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 50821:122h02Kyoto Station23:14Shinagawa Station83 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 2306:142h02Kyoto Station8:16Shinagawa Station84 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Kusatsu đến Tokyo
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Kusatsu đến Tokyo trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 37Rp. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 25p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 37Rp và cho tàu hỏa là 78Rp.
Khoảng cách: 352 km
So sánh train với
| Tàu hỏa | Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|---|
81Rp Giá trung bình | 57Rp Giá trung bình | 56Rp Giá trung bình Rẻ nhất |
3h 23p Tổng thời gian trung bình 2h 53p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 25p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 25p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 8h 40p Tổng thời gian trung bình 8h 10p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Kusatsu đến Tokyo
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Kusatsu đến Tokyo tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 17 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi 230 | 6:14 Kyoto Station | 2h02 | 8:16 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 230 | 6:14 Kyoto Station | 2h09 | 8:23 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 6:25 Kyoto Station | 2h44 | 9:09 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 6:25 Kyoto Station | 2h36 | 9:01 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 232 | 6:29 Kyoto Station | 2h10 | 8:39 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 232 | 6:29 Kyoto Station | 2h03 | 8:32 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 66 | 6:38 Kyoto Station | 2h06 | 8:44 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 66 | 6:38 Kyoto Station | 2h13 | 8:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 68 | 6:47 Kyoto Station | 2h10 | 8:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 68 | 6:47 Kyoto Station | 2h03 | 8:50 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 6:57 Kyoto Station | 2h45 | 9:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 6:57 Kyoto Station | 2h38 | 9:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 70 | 7:06 Kyoto Station | 2h02 | 9:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 70 | 7:06 Kyoto Station | 2h09 | 9:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 234 | 7:12 Kyoto Station | 2h12 | 9:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 234 | 7:12 Kyoto Station | 2h05 | 9:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 72 | 7:24 Kyoto Station | 2h04 | 9:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 72 | 7:24 Kyoto Station | 2h12 | 9:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 236 | 7:30 Kyoto Station | 2h15 | 9:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 236 | 7:30 Kyoto Station | 2h08 | 9:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 638 | 7:33 Kyoto Station | 2h32 | 10:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 638 | 7:33 Kyoto Station | 2h39 | 10:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 74 | 7:45 Kyoto Station | 2h04 | 9:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 74 | 7:45 Kyoto Station | 2h12 | 9:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 7:51 Kyoto Station | 2h51 | 10:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 7:51 Kyoto Station | 2h44 | 10:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 238 | 7:54 Kyoto Station | 2h12 | 10:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 238 | 7:54 Kyoto Station | 2h04 | 9:58 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 240 | 8:01 Kyoto Station | 2h07 | 10:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 240 | 8:01 Kyoto Station | 2h14 | 10:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 808 | 8:10 Kyoto Station | 3h38 | 11:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 808 | 8:10 Kyoto Station | 3h30 | 11:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 76 | 8:13 Kyoto Station | 2h11 | 10:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 76 | 8:13 Kyoto Station | 2h04 | 10:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 242 | 8:21 Kyoto Station | 2h04 | 10:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 242 | 8:21 Kyoto Station | 2h12 | 10:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 78 | 8:30 Kyoto Station | 2h15 | 10:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 78 | 8:30 Kyoto Station | 2h08 | 10:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 642 | 8:33 Kyoto Station | 2h32 | 11:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 642 | 8:33 Kyoto Station | 2h39 | 11:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 328 | 8:36 Kyoto Station | 2h15 | 10:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 328 | 8:36 Kyoto Station | 2h07 | 10:43 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 2 | 8:45 Kyoto Station | 2h04 | 10:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 2 | 8:45 Kyoto Station | 2h12 | 10:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 244 | 8:54 Kyoto Station | 2h12 | 11:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 244 | 8:54 Kyoto Station | 2h04 | 10:58 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 80 | 9:01 Kyoto Station | 2h14 | 11:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 80 | 9:01 Kyoto Station | 2h07 | 11:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 334 | 9:06 Kyoto Station | 2h07 | 11:13 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 334 | 9:06 Kyoto Station | 2h15 | 11:21 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 700 | 9:07 Kyoto Station | 2h35 | 11:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 700 | 9:07 Kyoto Station | 2h28 | 11:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 812 | 9:10 Kyoto Station | 3h30 | 12:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 812 | 9:10 Kyoto Station | 3h38 | 12:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 82 | 9:13 Kyoto Station | 2h04 | 11:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 82 | 9:13 Kyoto Station | 2h11 | 11:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 336 | 9:16 Kyoto Station | 2h11 | 11:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 336 | 9:16 Kyoto Station | 2h04 | 11:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 4 | 9:21 Kyoto Station | 2h04 | 11:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 4 | 9:21 Kyoto Station | 2h12 | 11:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 338 | 9:24 Kyoto Station | 2h04 | 11:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 338 | 9:24 Kyoto Station | 2h12 | 11:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 246 | 9:30 Kyoto Station | 2h08 | 11:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 246 | 9:30 Kyoto Station | 2h15 | 11:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 644 | 9:33 Kyoto Station | 2h39 | 12:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 644 | 9:33 Kyoto Station | 2h32 | 12:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 340 | 9:36 Kyoto Station | 2h15 | 11:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 340 | 9:36 Kyoto Station | 2h07 | 11:43 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 84 | 9:39 Kyoto Station | 2h07 | 11:46 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 84 | 9:39 Kyoto Station | 2h15 | 11:54 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 86 | 9:48 Kyoto Station | 2h08 | 11:56 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 86 | 9:48 Kyoto Station | 2h15 | 12:03 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 344 | 9:54 Kyoto Station | 2h12 | 12:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 344 | 9:54 Kyoto Station | 2h04 | 11:58 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 6 | 10:01 Kyoto Station | 2h14 | 12:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 6 | 10:01 Kyoto Station | 2h07 | 12:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 346 | 10:06 Kyoto Station | 2h07 | 12:13 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 346 | 10:06 Kyoto Station | 2h15 | 12:21 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 702 | 10:07 Kyoto Station | 2h35 | 12:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 702 | 10:07 Kyoto Station | 2h28 | 12:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 816 | 10:10 Kyoto Station | 3h38 | 13:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 816 | 10:10 Kyoto Station | 3h30 | 13:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 88 | 10:13 Kyoto Station | 2h04 | 12:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 88 | 10:13 Kyoto Station | 2h11 | 12:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 348 | 10:16 Kyoto Station | 2h11 | 12:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 348 | 10:16 Kyoto Station | 2h04 | 12:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 8 | 10:21 Kyoto Station | 2h12 | 12:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 8 | 10:21 Kyoto Station | 2h04 | 12:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 350 | 10:24 Kyoto Station | 2h04 | 12:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 350 | 10:24 Kyoto Station | 2h12 | 12:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 646 | 10:33 Kyoto Station | 2h39 | 13:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 646 | 10:33 Kyoto Station | 2h32 | 13:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 352 | 10:36 Kyoto Station | 2h15 | 12:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 352 | 10:36 Kyoto Station | 2h07 | 12:43 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 354 | 10:39 Kyoto Station | 2h07 | 12:46 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 354 | 10:39 Kyoto Station | 2h15 | 12:54 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 10 | 10:45 Kyoto Station | 2h04 | 12:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 10 | 10:45 Kyoto Station | 2h12 | 12:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 356 | 10:48 Kyoto Station | 2h08 | 12:56 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 356 | 10:48 Kyoto Station | 2h15 | 13:03 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 358 | 10:54 Kyoto Station | 2h04 | 12:58 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 358 | 10:54 Kyoto Station | 2h12 | 13:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 12 | 11:01 Kyoto Station | 2h14 | 13:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 12 | 11:01 Kyoto Station | 2h07 | 13:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 360 | 11:06 Kyoto Station | 2h15 | 13:21 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 360 | 11:06 Kyoto Station | 2h07 | 13:13 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 704 | 11:07 Kyoto Station | 2h28 | 13:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 704 | 11:07 Kyoto Station | 2h35 | 13:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 820 | 11:10 Kyoto Station | 3h38 | 14:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 820 | 11:10 Kyoto Station | 3h30 | 14:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 124 | 11:13 Kyoto Station | 2h11 | 13:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 124 | 11:13 Kyoto Station | 2h04 | 13:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 364 | 11:16 Kyoto Station | 2h04 | 13:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 364 | 11:16 Kyoto Station | 2h11 | 13:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 14 | 11:21 Kyoto Station | 2h12 | 13:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 14 | 11:21 Kyoto Station | 2h04 | 13:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 366 | 11:24 Kyoto Station | 2h04 | 13:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 366 | 11:24 Kyoto Station | 2h12 | 13:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 126 | 11:30 Kyoto Station | 2h15 | 13:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 126 | 11:30 Kyoto Station | 2h08 | 13:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 648 | 11:33 Kyoto Station | 2h39 | 14:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 648 | 11:33 Kyoto Station | 2h32 | 14:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 368 | 11:36 Kyoto Station | 2h07 | 13:43 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 368 | 11:36 Kyoto Station | 2h15 | 13:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 370 | 11:39 Kyoto Station | 2h07 | 13:46 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 370 | 11:39 Kyoto Station | 2h15 | 13:54 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 90 | 11:45 Kyoto Station | 2h12 | 13:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 90 | 11:45 Kyoto Station | 2h04 | 13:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 128 | 11:48 Kyoto Station | 2h08 | 13:56 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 128 | 11:48 Kyoto Station | 2h15 | 14:03 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 130 | 11:54 Kyoto Station | 2h04 | 13:58 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 130 | 11:54 Kyoto Station | 2h12 | 14:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 16 | 12:01 Kyoto Station | 2h14 | 14:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 16 | 12:01 Kyoto Station | 2h07 | 14:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 376 | 12:06 Kyoto Station | 2h07 | 14:13 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 376 | 12:06 Kyoto Station | 2h15 | 14:21 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 706 | 12:07 Kyoto Station | 2h28 | 14:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 706 | 12:07 Kyoto Station | 2h35 | 14:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 824 | 12:10 Kyoto Station | 3h30 | 15:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 824 | 12:10 Kyoto Station | 3h38 | 15:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 132 | 12:13 Kyoto Station | 2h04 | 14:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 132 | 12:13 Kyoto Station | 2h11 | 14:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 380 | 12:16 Kyoto Station | 2h11 | 14:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 380 | 12:16 Kyoto Station | 2h04 | 14:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 18 | 12:21 Kyoto Station | 2h12 | 14:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 18 | 12:21 Kyoto Station | 2h04 | 14:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 382 | 12:24 Kyoto Station | 2h12 | 14:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 382 | 12:24 Kyoto Station | 2h04 | 14:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 252 | 12:30 Kyoto Station | 2h08 | 14:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 252 | 12:30 Kyoto Station | 2h15 | 14:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 650 | 12:33 Kyoto Station | 2h32 | 15:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 650 | 12:33 Kyoto Station | 2h39 | 15:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 384 | 12:36 Kyoto Station | 2h07 | 14:43 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 384 | 12:36 Kyoto Station | 2h15 | 14:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 386 | 12:39 Kyoto Station | 2h07 | 14:46 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 386 | 12:39 Kyoto Station | 2h15 | 14:54 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 92 | 12:45 Kyoto Station | 2h04 | 14:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 92 | 12:45 Kyoto Station | 2h12 | 14:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 136 | 12:48 Kyoto Station | 2h15 | 15:03 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 136 | 12:48 Kyoto Station | 2h08 | 14:56 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 138 | 12:54 Kyoto Station | 2h04 | 14:58 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 138 | 12:54 Kyoto Station | 2h12 | 15:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 20 | 13:01 Kyoto Station | 2h14 | 15:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 20 | 13:01 Kyoto Station | 2h07 | 15:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 392 | 13:06 Kyoto Station | 2h15 | 15:21 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 392 | 13:06 Kyoto Station | 2h07 | 15:13 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 708 | 13:07 Kyoto Station | 2h28 | 15:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 708 | 13:07 Kyoto Station | 2h35 | 15:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 828 | 13:10 Kyoto Station | 3h38 | 16:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 828 | 13:10 Kyoto Station | 3h30 | 16:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 140 | 13:13 Kyoto Station | 2h11 | 15:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 140 | 13:13 Kyoto Station | 2h04 | 15:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 396 | 13:16 Kyoto Station | 2h11 | 15:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 396 | 13:16 Kyoto Station | 2h04 | 15:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 22 | 13:21 Kyoto Station | 2h12 | 15:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 22 | 13:21 Kyoto Station | 2h04 | 15:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 398 | 13:24 Kyoto Station | 2h12 | 15:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 398 | 13:24 Kyoto Station | 2h04 | 15:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 142 | 13:30 Kyoto Station | 2h15 | 15:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 142 | 13:30 Kyoto Station | 2h08 | 15:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 652 | 13:33 Kyoto Station | 2h39 | 16:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 652 | 13:33 Kyoto Station | 2h32 | 16:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 400 | 13:36 Kyoto Station | 2h15 | 15:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 400 | 13:36 Kyoto Station | 2h07 | 15:43 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 402 | 13:39 Kyoto Station | 2h07 | 15:46 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 402 | 13:39 Kyoto Station | 2h15 | 15:54 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 94 | 13:45 Kyoto Station | 2h12 | 15:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 94 | 13:45 Kyoto Station | 2h04 | 15:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 144 | 13:48 Kyoto Station | 2h15 | 16:03 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 144 | 13:48 Kyoto Station | 2h08 | 15:56 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 146 | 13:54 Kyoto Station | 2h04 | 15:58 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 146 | 13:54 Kyoto Station | 2h12 | 16:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 14:01 Kyoto Station | 2h07 | 16:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 14:01 Kyoto Station | 2h14 | 16:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 408 | 14:06 Kyoto Station | 2h07 | 16:13 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 408 | 14:06 Kyoto Station | 2h15 | 16:21 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 710 | 14:07 Kyoto Station | 2h28 | 16:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 710 | 14:07 Kyoto Station | 2h35 | 16:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 832 | 14:10 Kyoto Station | 3h38 | 17:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 832 | 14:10 Kyoto Station | 3h30 | 17:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 148 | 14:13 Kyoto Station | 2h04 | 16:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 148 | 14:13 Kyoto Station | 2h11 | 16:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 412 | 14:16 Kyoto Station | 2h04 | 16:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 412 | 14:16 Kyoto Station | 2h11 | 16:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 14:21 Kyoto Station | 2h04 | 16:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 14:21 Kyoto Station | 2h12 | 16:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 414 | 14:24 Kyoto Station | 2h04 | 16:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 414 | 14:24 Kyoto Station | 2h12 | 16:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 150 | 14:30 Kyoto Station | 2h08 | 16:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 150 | 14:30 Kyoto Station | 2h15 | 16:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 654 | 14:33 Kyoto Station | 2h29 | 17:02 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 654 | 14:33 Kyoto Station | 2h36 | 17:09 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 416 | 14:36 Kyoto Station | 2h07 | 16:43 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 416 | 14:36 Kyoto Station | 2h15 | 16:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 418 | 14:39 Kyoto Station | 2h15 | 16:54 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 418 | 14:39 Kyoto Station | 2h07 | 16:46 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 96 | 14:45 Kyoto Station | 2h12 | 16:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 96 | 14:45 Kyoto Station | 2h04 | 16:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 152 | 14:48 Kyoto Station | 2h12 | 17:00 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 152 | 14:48 Kyoto Station | 2h04 | 16:52 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 154 | 14:54 Kyoto Station | 2h12 | 17:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 154 | 14:54 Kyoto Station | 2h05 | 16:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 424 | 14:57 Kyoto Station | 2h08 | 17:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 424 | 14:57 Kyoto Station | 2h15 | 17:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 15:01 Kyoto Station | 2h07 | 17:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 15:01 Kyoto Station | 2h14 | 17:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 426 | 15:06 Kyoto Station | 2h07 | 17:13 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 426 | 15:06 Kyoto Station | 2h15 | 17:21 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 712 | 15:07 Kyoto Station | 2h28 | 17:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 712 | 15:07 Kyoto Station | 2h35 | 17:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 836 | 15:10 Kyoto Station | 3h30 | 18:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 836 | 15:10 Kyoto Station | 3h38 | 18:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 156 | 15:14 Kyoto Station | 2h10 | 17:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 156 | 15:14 Kyoto Station | 2h03 | 17:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 258 | 15:16 Kyoto Station | 2h04 | 17:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 258 | 15:16 Kyoto Station | 2h11 | 17:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 15:22 Kyoto Station | 2h11 | 17:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 15:22 Kyoto Station | 2h03 | 17:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 430 | 15:24 Kyoto Station | 2h12 | 17:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 430 | 15:24 Kyoto Station | 2h04 | 17:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 158 | 15:30 Kyoto Station | 2h08 | 17:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 158 | 15:30 Kyoto Station | 2h15 | 17:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 656 | 15:33 Kyoto Station | 2h32 | 18:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 656 | 15:33 Kyoto Station | 2h39 | 18:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 432 | 15:36 Kyoto Station | 2h15 | 17:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 432 | 15:36 Kyoto Station | 2h07 | 17:43 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 434 | 15:39 Kyoto Station | 2h07 | 17:46 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 434 | 15:39 Kyoto Station | 2h15 | 17:54 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 98 | 15:45 Kyoto Station | 2h12 | 17:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 98 | 15:45 Kyoto Station | 2h04 | 17:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 160 | 15:48 Kyoto Station | 2h04 | 17:52 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 160 | 15:48 Kyoto Station | 2h12 | 18:00 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 438 | 15:52 Kyoto Station | 2h11 | 18:03 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 438 | 15:52 Kyoto Station | 2h03 | 17:55 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 162 | 15:54 Kyoto Station | 2h05 | 17:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 162 | 15:54 Kyoto Station | 2h12 | 18:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 16:01 Kyoto Station | 2h14 | 18:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 16:01 Kyoto Station | 2h07 | 18:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 164 | 16:06 Kyoto Station | 2h15 | 18:21 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 164 | 16:06 Kyoto Station | 2h07 | 18:13 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 714 | 16:07 Kyoto Station | 2h28 | 18:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 714 | 16:07 Kyoto Station | 2h35 | 18:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 840 | 16:10 Kyoto Station | 3h38 | 19:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 840 | 16:10 Kyoto Station | 3h30 | 19:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 166 | 16:14 Kyoto Station | 2h03 | 18:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 166 | 16:14 Kyoto Station | 2h10 | 18:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 264 | 16:16 Kyoto Station | 2h04 | 18:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 264 | 16:16 Kyoto Station | 2h11 | 18:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 16:22 Kyoto Station | 2h03 | 18:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 16:22 Kyoto Station | 2h11 | 18:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 444 | 16:24 Kyoto Station | 2h04 | 18:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 444 | 16:24 Kyoto Station | 2h12 | 18:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 168 | 16:30 Kyoto Station | 2h15 | 18:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 168 | 16:30 Kyoto Station | 2h08 | 18:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 658 | 16:33 Kyoto Station | 2h29 | 19:02 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 658 | 16:33 Kyoto Station | 2h36 | 19:09 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 446 | 16:36 Kyoto Station | 2h15 | 18:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 446 | 16:36 Kyoto Station | 2h07 | 18:43 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 448 | 16:39 Kyoto Station | 2h15 | 18:54 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 448 | 16:39 Kyoto Station | 2h07 | 18:46 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 100 | 16:45 Kyoto Station | 2h04 | 18:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 100 | 16:45 Kyoto Station | 2h12 | 18:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 170 | 16:48 Kyoto Station | 2h04 | 18:52 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 170 | 16:48 Kyoto Station | 2h12 | 19:00 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 172 | 16:54 Kyoto Station | 2h05 | 18:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 172 | 16:54 Kyoto Station | 2h12 | 19:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 454 | 16:57 Kyoto Station | 2h15 | 19:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 454 | 16:57 Kyoto Station | 2h08 | 19:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 17:01 Kyoto Station | 2h14 | 19:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 17:01 Kyoto Station | 2h07 | 19:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 174 | 17:06 Kyoto Station | 2h07 | 19:13 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 174 | 17:06 Kyoto Station | 2h15 | 19:21 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 716 | 17:07 Kyoto Station | 2h35 | 19:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 716 | 17:07 Kyoto Station | 2h28 | 19:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 844 | 17:10 Kyoto Station | 3h30 | 20:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 844 | 17:10 Kyoto Station | 3h38 | 20:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 176 | 17:14 Kyoto Station | 2h10 | 19:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 176 | 17:14 Kyoto Station | 2h03 | 19:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 268 | 17:16 Kyoto Station | 2h04 | 19:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 268 | 17:16 Kyoto Station | 2h11 | 19:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 17:22 Kyoto Station | 2h11 | 19:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 17:22 Kyoto Station | 2h03 | 19:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 460 | 17:24 Kyoto Station | 2h12 | 19:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 460 | 17:24 Kyoto Station | 2h04 | 19:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 178 | 17:30 Kyoto Station | 2h15 | 19:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 178 | 17:30 Kyoto Station | 2h08 | 19:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 660 | 17:33 Kyoto Station | 2h32 | 20:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 660 | 17:33 Kyoto Station | 2h39 | 20:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 462 | 17:36 Kyoto Station | 2h15 | 19:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 462 | 17:36 Kyoto Station | 2h07 | 19:43 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 464 | 17:39 Kyoto Station | 2h07 | 19:46 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 464 | 17:39 Kyoto Station | 2h15 | 19:54 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 17:45 Kyoto Station | 2h04 | 19:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 17:45 Kyoto Station | 2h12 | 19:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 180 | 17:48 Kyoto Station | 2h12 | 20:00 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 180 | 17:48 Kyoto Station | 2h04 | 19:52 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 550 | 17:52 Kyoto Station | 2h03 | 19:55 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 102 | 17:54 Kyoto Station | 2h05 | 19:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 102 | 17:54 Kyoto Station | 2h12 | 20:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 18:01 Kyoto Station | 2h14 | 20:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 18:01 Kyoto Station | 2h07 | 20:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 470 | 18:06 Kyoto Station | 2h15 | 20:21 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 470 | 18:06 Kyoto Station | 2h07 | 20:13 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 718 | 18:07 Kyoto Station | 2h35 | 20:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 718 | 18:07 Kyoto Station | 2h28 | 20:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 848 | 18:10 Kyoto Station | 3h38 | 21:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 848 | 18:10 Kyoto Station | 3h30 | 21:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 182 | 18:14 Kyoto Station | 2h03 | 20:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 182 | 18:14 Kyoto Station | 2h10 | 20:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 272 | 18:16 Kyoto Station | 2h11 | 20:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 272 | 18:16 Kyoto Station | 2h04 | 20:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 18:22 Kyoto Station | 2h03 | 20:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 18:22 Kyoto Station | 2h11 | 20:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 474 | 18:24 Kyoto Station | 2h04 | 20:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 474 | 18:24 Kyoto Station | 2h12 | 20:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 184 | 18:30 Kyoto Station | 2h08 | 20:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 184 | 18:30 Kyoto Station | 2h15 | 20:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 662 | 18:33 Kyoto Station | 2h32 | 21:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 662 | 18:33 Kyoto Station | 2h39 | 21:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 476 | 18:36 Kyoto Station | 2h07 | 20:43 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 476 | 18:36 Kyoto Station | 2h15 | 20:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 478 | 18:39 Kyoto Station | 2h07 | 20:46 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 478 | 18:39 Kyoto Station | 2h15 | 20:54 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 18:45 Kyoto Station | 2h04 | 20:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 18:45 Kyoto Station | 2h12 | 20:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 186 | 18:48 Kyoto Station | 2h04 | 20:52 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 186 | 18:48 Kyoto Station | 2h12 | 21:00 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 104 | 18:54 Kyoto Station | 2h12 | 21:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 104 | 18:54 Kyoto Station | 2h05 | 20:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 19:01 Kyoto Station | 2h14 | 21:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 19:01 Kyoto Station | 2h07 | 21:08 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 482 | 19:06 Kyoto Station | 2h07 | 21:13 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 482 | 19:06 Kyoto Station | 2h15 | 21:21 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 720 | 19:07 Kyoto Station | 2h21 | 21:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 720 | 19:07 Kyoto Station | 2h29 | 21:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 852 | 19:10 Kyoto Station | 3h30 | 22:40 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 852 | 19:10 Kyoto Station | 3h38 | 22:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 188 | 19:13 Kyoto Station | 2h11 | 21:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 188 | 19:13 Kyoto Station | 2h04 | 21:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 276 | 19:16 Kyoto Station | 2h11 | 21:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 276 | 19:16 Kyoto Station | 2h04 | 21:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 19:21 Kyoto Station | 2h04 | 21:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 19:21 Kyoto Station | 2h12 | 21:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 190 | 19:30 Kyoto Station | 2h12 | 21:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 190 | 19:30 Kyoto Station | 2h05 | 21:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 486 | 19:33 Kyoto Station | 2h12 | 21:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 486 | 19:33 Kyoto Station | 2h05 | 21:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 664 | 19:36 Kyoto Station | 2h35 | 22:11 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 664 | 19:36 Kyoto Station | 2h42 | 22:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 488 | 19:39 Kyoto Station | 2h12 | 21:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 488 | 19:39 Kyoto Station | 2h04 | 21:43 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 19:45 Kyoto Station | 2h12 | 21:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 19:45 Kyoto Station | 2h04 | 21:49 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 192 | 19:48 Kyoto Station | 2h11 | 21:59 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 192 | 19:48 Kyoto Station | 2h04 | 21:52 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 194 | 19:54 Kyoto Station | 2h12 | 22:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 194 | 19:54 Kyoto Station | 2h05 | 21:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 494 | 19:57 Kyoto Station | 2h05 | 22:02 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 494 | 19:57 Kyoto Station | 2h12 | 22:09 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 20:00 Kyoto Station | 2h07 | 22:07 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 20:00 Kyoto Station | 2h15 | 22:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 722 | 20:03 Kyoto Station | 2h24 | 22:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 722 | 20:03 Kyoto Station | 2h17 | 22:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 496 | 20:09 Kyoto Station | 2h12 | 22:21 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 496 | 20:09 Kyoto Station | 2h05 | 22:14 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 196 | 20:15 Kyoto Station | 2h09 | 22:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 196 | 20:15 Kyoto Station | 2h02 | 22:17 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 20:21 Kyoto Station | 2h12 | 22:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 20:21 Kyoto Station | 2h04 | 22:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 498 | 20:24 Kyoto Station | 2h04 | 22:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 498 | 20:24 Kyoto Station | 2h12 | 22:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 198 | 20:30 Kyoto Station | 2h12 | 22:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 198 | 20:30 Kyoto Station | 2h05 | 22:35 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 500 | 20:33 Kyoto Station | 2h05 | 22:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 500 | 20:33 Kyoto Station | 2h12 | 22:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 20:36 Kyoto Station | 2h23 | 22:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 20:36 Kyoto Station | 2h30 | 23:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 502 | 20:39 Kyoto Station | 2h04 | 22:43 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 502 | 20:39 Kyoto Station | 2h12 | 22:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 504 | 20:42 Kyoto Station | 2h12 | 22:54 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 504 | 20:42 Kyoto Station | 2h05 | 22:47 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 20:47 Kyoto Station | 2h03 | 22:50 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 20:47 Kyoto Station | 2h10 | 22:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 200 | 20:54 Kyoto Station | 2h02 | 22:56 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 200 | 20:54 Kyoto Station | 2h09 | 23:03 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 20:59 Kyoto Station | 2h23 | 23:22 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 20:59 Kyoto Station | 2h30 | 23:29 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 21:02 Kyoto Station | 2h10 | 23:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 21:02 Kyoto Station | 2h03 | 23:05 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 508 | 21:12 Kyoto Station | 2h02 | 23:14 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 508 | 21:12 Kyoto Station | 2h09 | 23:21 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 202 | 21:15 Kyoto Station | 2h05 | 23:20 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 202 | 21:15 Kyoto Station | 2h12 | 23:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 21:21 Kyoto Station | 2h04 | 23:25 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 21:21 Kyoto Station | 2h11 | 23:32 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 512 | 21:24 Kyoto Station | 2h04 | 23:28 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 512 | 21:24 Kyoto Station | 2h12 | 23:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 204 | 21:30 Kyoto Station | 2h02 | 23:32 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 204 | 21:30 Kyoto Station | 2h09 | 23:39 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 21:38 Kyoto Station | 2h00 | 23:38 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 21:38 Kyoto Station | 2h07 | 23:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 516 | 21:44 Kyoto Station | 2h00 | 23:44 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 516 | 21:44 Kyoto Station | 2h07 | 23:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 206 | 21:59 Kyoto Station | 2h00 | 23:59 Shinagawa Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Hai, 17 tháng 8 | |||||
![]() | 2:08 Kusatsu | 2h34 | 4:42 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 4:45 Kusatsu | 2h12 | 6:57 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 5:10 Kusatsu | 3h38 | 8:48 Tokyo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Kusatsu đến Tokyo bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Kusatsu đến Tokyo
Tàu hỏa từ Kusatsu đến Tokyo chạy trung bình 128 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 53p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 78Rp nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 36Rp bằng chuyến bay.
Có 128 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:00, chuyến cuối cùng lúc 21:38. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 352 km trong 2h 12p.
Khoảng cách 352 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 53p |
Giá vé rẻ nhất 78Rp |
Số chuyến tàu mỗi ngày 128 |
Tàu chạy thẳng 128 |
Chuyến tàu nhanh nhất 2h 12p |
Chuyến tàu đầu tiên 6:00 |
Chuyến tàu cuối cùng 21:38 |
Tháng rẻ nhất Tháng 2 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Mùa thấp điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Kusatsu đến TokyoTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Kusatsu đến Tokyo từ 36Rp. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Kusatsu đến Tokyo
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Kusatsu đến Tokyo bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Tokyo, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Kusatsu đến Tokyo
Hầu hết các chuyến tàu từ Kusatsu đến Tokyo sử dụng cặp ga Kyoto Station đến Tokyo Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Kusatsu và Tokyo trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu từ Kusatsu đến ga nào ở Tokyo?
Cách đến Tokyo Station từ trung tâm thành phố Tokyo
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Tokyo Station
Tokyo Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm Tokyo Ramen Street, Tokyo Sweets Land và nhiều quán cà phê và nhà hàng khác.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại một số khu vực; một số quán cà phê và nhà hàng cung cấp Wi-Fi miễn phí. Máy ATM nhiều máy ATM có sẵn, bao gồm máy ATM của Ngân hàng Bưu điện Nhật Bản và các ngân hàng lớn khác
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Tokyo Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Tokyo Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Tokyo Station: Thang máy, thang cuốn và nhà vệ sinh cho người khuyết tật có sẵn; phòng cho con bú và tiện nghi thay tã cho trẻ em được cung cấp.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Kusatsu đến Tokyo
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



