Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Lucerne đến Interlaken
Giá rẻ nhất
12Rp
Giá trung bình
44Rp
Hành trình nhanh nhất
1 h 48 m
Thời gian trung bình
1 h 48 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
64
Khoảng cách
53 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Lucerne đến Interlaken là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Lucerne đến Interlaken sẽ có giá khoảng 44Rp nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 12Rp.
Trong số 64 chuyến tàu rời Lucerne đến Interlaken vào Th 6, 14 thg 8, có 13 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 53 km trong thời gian trung bình là 1 h 48 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 48 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 48 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IR LIX 3086 | 308610:241h53Luzern Bhf12:17Interlaken Ost12 Rp1Một chiều0 lần chuyển
IR LIX 3086 | 3086+
IC 61 620 | 62010:242h09Luzern Bhf12:33Interlaken West13 Rp1Một chiều1 lần chuyển
PE LIX 2928 | 292814:061h48Luzern Bhf15:54Interlaken Ost27 Rp1Một chiều0 lần chuyển
PE LIX 2926 | 292613:061h48Luzern Bhf14:54Interlaken Ost27 Rp1Một chiều0 lần chuyển
PE LIX 2926 | 2926+
IC 61 976 | 97613:061h57Luzern Bhf15:03Interlaken West29 Rp1Một chiều1 lần chuyển
PE LIX 2914 | 29147:061h48Luzern Bhf8:54Interlaken Ost39 Rp1Một chiều0 lần chuyển
PE LIX 2918 | 29189:061h48Luzern Bhf10:54Interlaken Ost39 Rp1Một chiều0 lần chuyển
PE LIX 2922 | 292211:061h48Luzern Bhf12:54Interlaken Ost39 Rp1Một chiều0 lần chuyển
PE LIX 2916 | 29168:061h48Luzern Bhf9:54Interlaken Ost39 Rp1Một chiều0 lần chuyển
PE LIX 2920 | 292010:061h48Luzern Bhf11:54Interlaken Ost39 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Lucerne đến Interlaken
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Lucerne đến Interlaken trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 28Rp. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt xe buýt có thể đưa bạn đến đó trong 1h 19p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 28Rp và cho tàu hỏa là 20Rp.
Khoảng cách: 53 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
41Rp Giá trung bình | 34Rp Giá trung bình Rẻ nhất |
2h 25p Tổng thời gian trung bình 1h 55p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 1h 49p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 19p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Lucerne đến Interlaken
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Lucerne đến Interlaken tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
PE LIX 2942 | 2942 | 21:06 Luzern Bhf | 1h49 | 22:55 Interlaken Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PE LIX 2942 | 2942+ IC 61 992 | 992 | 21:06 Luzern Bhf | 1h58 | 23:04 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2540 | 2540 · IC 61 989 | 989 | 22:00 Luzern Bhf | 2h01 | 0:01 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2540 | 2540 · IC 61 989 | 989 | 22:00 Luzern Bhf | 2h07 | 0:07 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 15 2542 | 2542 · IC 61 991 | 991 | 23:00 Luzern Bhf | 2h20 | 1:20 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 15 2542 | 2542 · IC 61 991 | 991 | 23:00 Luzern Bhf | 2h15 | 1:15 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
S 6 21688 | 21688 · S 2 15218 | 15218 · S 42 6605 | 6605 · B 21 21000 | 21000 | 23:16 Luzern Bhf | 7h35 | 6:51 Interlaken | 3 lần chuyển | |
S 6 21688 | 21688 · S 2 15218 | 15218 · S 42 6605 | 6605 · B 21 21000 | 21000 | 23:16 Luzern Bhf | 7h30 | 6:46 Interlaken | 3 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
S 1 21191 | 21191 · IR 17 2806 | 2806 · IC 81 802 | 802 | 0:30 Luzern Bhf | 6h23 | 6:53 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
S 1 21191 | 21191 · IR 17 2806 | 2806 · IC 81 802 | 802 | 0:30 Luzern Bhf | 6h29 | 6:59 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
RE 24 4706 | 4706 · IC 61 607 | 607 | 4:58 Luzern Bhf | 2h30 | 7:28 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
RE 24 4706 | 4706 · IC 61 607 | 607 | 4:58 Luzern Bhf | 2h24 | 7:22 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 27 2456 | 2456 · IC 61 957 | 957 | 5:30 Luzern Bhf | 2h29 | 7:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 27 2456 | 2456 · IC 61 957 | 957 | 5:30 Luzern Bhf | 2h23 | 7:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
RE 24 4708 | 4708 · EC 61 | 61 · RE 1 4161 | 4161 · RE 8 4060 | 4060 | 6:05 Luzern Bhf | 2h38 | 8:43 Interlaken West | 3 lần chuyển | |
PE LIX 2912 | 2912 | 6:06 Luzern Bhf | 1h48 | 7:54 Interlaken Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PE LIX 2912 | 2912+ IC 81 811 | 811 | 6:06 Luzern Bhf | 1h57 | 8:03 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 70 2610 | 2610 · IC 81 806 | 806 | 6:09 Luzern Bhf | 2h44 | 8:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 27 2458 | 2458 · IC 6 959 | 959 · IC 81 806 | 806 | 6:30 Luzern Bhf | 2h23 | 8:53 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IR 27 2458 | 2458 · IC 6 959 | 959 · IC 81 806 | 806 | 6:30 Luzern Bhf | 2h29 | 8:59 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
RE 24 4710 | 4710 · IC 61 611 | 611 | 7:05 Luzern Bhf | 2h23 | 9:28 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
RE 24 4710 | 4710 · IC 61 611 | 611 | 7:05 Luzern Bhf | 2h17 | 9:22 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2914 | 2914+ RE 9 4215 | 4215 | 7:06 Luzern Bhf | 2h26 | 9:32 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2914 | 2914+ IC 61 964 | 964 | 7:06 Luzern Bhf | 1h57 | 9:03 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2914 | 2914 | 7:06 Luzern Bhf | 1h48 | 8:54 Interlaken Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 27 2460 | 2460 · ICE 271 | 271 | 7:30 Luzern Bhf | 2h23 | 9:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 27 2460 | 2460 · ICE 271 | 271 | 7:30 Luzern Bhf | 2h29 | 9:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
RE 24 4712 | 4712 · IC 6 613 | 613 · RE 1 4165 | 4165+ PE GPX 4064 | 4064 | 8:05 Luzern Bhf | 2h38 | 10:43 Interlaken West | 3 lần chuyển | |
PE LIX 2916 | 2916 | 8:06 Luzern Bhf | 1h48 | 9:54 Interlaken Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PE LIX 2916 | 2916+ IC 81 815 | 815 | 8:06 Luzern Bhf | 1h57 | 10:03 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 70 2614 | 2614 · IC 81 810 | 810 | 8:09 Luzern Bhf | 2h44 | 10:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 27 2462 | 2462 · IC 6 963 | 963 · IC 81 810 | 810 | 8:30 Luzern Bhf | 2h23 | 10:53 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IR 27 2462 | 2462 · IC 6 963 | 963 · IC 81 810 | 810 | 8:30 Luzern Bhf | 2h29 | 10:59 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
RE 24 4714 | 4714 · IC 61 615 | 615 | 9:05 Luzern Bhf | 2h17 | 11:22 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2918 | 2918 | 9:06 Luzern Bhf | 1h48 | 10:54 Interlaken Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PE LIX 2918 | 2918+ ICE 106 | 106 | 9:06 Luzern Bhf | 1h57 | 11:03 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR LIX 3084 | 3084 | 9:24 Luzern Bhf | 1h53 | 11:17 Interlaken Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR LIX 3084 | 3084+ RE 9 4219 | 4219 | 9:24 Luzern Bhf | 2h08 | 11:32 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 27 2464 | 2464 · IC 61 965 | 965 | 9:30 Luzern Bhf | 2h23 | 11:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 27 2464 | 2464 · IC 61 965 | 965 | 9:30 Luzern Bhf | 2h29 | 11:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2920 | 2920+ IC 81 819 | 819 | 10:06 Luzern Bhf | 1h57 | 12:03 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2920 | 2920 | 10:06 Luzern Bhf | 1h48 | 11:54 Interlaken Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR LIX 3086 | 3086 | 10:24 Luzern Bhf | 1h53 | 12:17 Interlaken Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR LIX 3086 | 3086+ IC 61 620 | 620 | 10:24 Luzern Bhf | 2h09 | 12:33 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 27 2466 | 2466 · ICE 101 | 101 · IC 81 814 | 814 | 10:30 Luzern Bhf | 2h29 | 12:59 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IR 27 2466 | 2466 · ICE 101 | 101 · IC 81 814 | 814 | 10:30 Luzern Bhf | 2h23 | 12:53 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
RE 24 4718 | 4718 · IC 61 619 | 619 | 11:05 Luzern Bhf | 2h23 | 13:28 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
RE 24 4718 | 4718 · IC 61 619 | 619 | 11:05 Luzern Bhf | 2h17 | 13:22 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2922 | 2922+ RE 9 4223 | 4223 | 11:06 Luzern Bhf | 2h26 | 13:32 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2922 | 2922 | 11:06 Luzern Bhf | 1h48 | 12:54 Interlaken Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PE LIX 2922 | 2922+ IC 61 972 | 972 | 11:06 Luzern Bhf | 1h57 | 13:03 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 27 2468 | 2468 · IC 61 969 | 969 | 11:30 Luzern Bhf | 2h29 | 13:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 27 2468 | 2468 · IC 61 969 | 969 | 11:30 Luzern Bhf | 2h23 | 13:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2520 | 2520 · IC 1345 | 1345 · RE 9 4224 | 4224 | 12:00 Luzern Bhf | 2h26 | 14:26 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IR 15 2520 | 2520 · IC 1345 | 1345 · RE 9 4224 | 4224 | 12:00 Luzern Bhf | 2h21 | 14:21 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
PE LIX 2924 | 2924 | 12:06 Luzern Bhf | 1h48 | 13:54 Interlaken Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PE LIX 2924 | 2924+ IC 81 823 | 823 | 12:06 Luzern Bhf | 1h57 | 14:03 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 70 2622 | 2622 · IC 81 818 | 818 | 12:09 Luzern Bhf | 2h44 | 14:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 27 2470 | 2470 · IC 6 971 | 971 · IC 81 818 | 818 | 12:30 Luzern Bhf | 2h29 | 14:59 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IR 27 2470 | 2470 · IC 6 971 | 971 · IC 81 818 | 818 | 12:30 Luzern Bhf | 2h23 | 14:53 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
RE 24 4722 | 4722 · IC 61 623 | 623 | 13:05 Luzern Bhf | 2h17 | 15:22 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
RE 24 4722 | 4722 · IC 61 623 | 623 | 13:05 Luzern Bhf | 2h23 | 15:28 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2926 | 2926+ IC 61 976 | 976 | 13:06 Luzern Bhf | 1h57 | 15:03 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2926 | 2926 | 13:06 Luzern Bhf | 1h48 | 14:54 Interlaken Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PE LIX 2926 | 2926+ RE 9 4227 | 4227 | 13:06 Luzern Bhf | 2h26 | 15:32 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 27 2472 | 2472 · ICE 279 | 279 | 13:30 Luzern Bhf | 2h29 | 15:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2928 | 2928 | 14:06 Luzern Bhf | 1h48 | 15:54 Interlaken Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 27 2474 | 2474 · IC 6 975 | 975 · IC 81 822 | 822 | 14:30 Luzern Bhf | 2h29 | 16:59 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
RE 24 4726 | 4726 · IC 61 627 | 627 | 15:05 Luzern Bhf | 2h23 | 17:28 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2930 | 2930 | 15:06 Luzern Bhf | 1h48 | 16:54 Interlaken Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 27 2476 | 2476 · IC 61 977 | 977 | 15:30 Luzern Bhf | 2h29 | 17:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2932 | 2932 | 16:06 Luzern Bhf | 1h48 | 17:54 Interlaken Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Lucerne đến Interlaken bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Lucerne đến Interlaken với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì SBB?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho SBB, mà còn so sánh vé của các hãng như Rhatische Bahn, Luzern-Interlaken Express, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS) hoặc Zentralbahn để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Lucerne đến Interlaken.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh SBB với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Lucerne đến Interlaken.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Lucerne đến Interlaken trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Lucerne đến Interlaken
Tàu hỏa từ Lucerne đến Interlaken chạy trung bình 23 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 55p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 20Rp nếu bạn đặt trước.
Có 4 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:04, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 53 km trong 1h 48p.
Khoảng cách 53 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 55p |
Giá vé rẻ nhất 20Rp |
Số chuyến tàu mỗi ngày 23 |
Tàu chạy thẳng 4 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 48p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:04 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 8 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 3 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 35 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SBB, Rhatische Bahn, Luzern-Interlaken Express, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS), Zentralbahn từ Lucerne đến InterlakenTàu SBB, Rhatische Bahn, Luzern-Interlaken Express, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS), Zentralbahn sẽ đưa bạn từ Lucerne đến Interlaken từ 20Rp. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SBB
Rhatische Bahn
Luzern-Interlaken Express
Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS)
Zentralbahn
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Lucerne đến Interlaken
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Lucerne đến Interlaken bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Interlaken, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Lucerne đến Interlaken
Hầu hết các chuyến tàu từ Lucerne đến Interlaken sử dụng cặp ga Luzern Bhf đến Interlaken Ost, với một số chuyến đến Interlaken West. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Lucerne và Interlaken trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Interlaken khởi hành từ ga nào ở Lucerne?
Cách đến Luzern Bhf từ trung tâm thành phố Lucerne
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luzern Bhf
Luzern Bhf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Luzern Bhf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Luzern Bhf. Máy ATM có sẵn tại Luzern Bhf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Luzern Bhf. Quầy thông tin có sẵn tại Luzern Bhf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Luzern Bhf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Luzern Bhf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Luzern Bhf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luzern Bhf.
Cách đến Luzern Verkehrshaus từ trung tâm thành phố Lucerne
Luzern Verkehrshaus cách trung tâm thành phố Lucerne 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luzern Verkehrshaus
Luzern Verkehrshaus có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp và Thuê xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Luzern Verkehrshaus.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Luzern Verkehrshaus.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Luzern Verkehrshaus: Bãi đậu xe, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Luzern Verkehrshaus: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luzern Verkehrshaus.
Cách đến Luzern Allmend/Messe từ trung tâm thành phố Lucerne
Luzern Allmend/Messe cách trung tâm thành phố Lucerne 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luzern Allmend/Messe
Luzern Allmend/Messe có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Luzern Allmend/Messe.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Luzern Allmend/Messe.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Luzern Allmend/Messe: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Luzern Allmend/Messe: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luzern Allmend/Messe.
Tàu từ Lucerne đến ga nào ở Interlaken?
Cách đến Interlaken Ost từ trung tâm thành phố Interlaken
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Interlaken Ost
Interlaken Ost có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Interlaken Ost.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Interlaken Ost. Máy ATM có sẵn tại Interlaken Ost.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Interlaken Ost. Quầy thông tin có sẵn tại Interlaken Ost.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Interlaken Ost. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Interlaken Ost: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Interlaken Ost: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Interlaken Ost.
Cách đến Interlaken West từ trung tâm thành phố Interlaken
Interlaken West cách trung tâm thành phố Interlaken 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Interlaken West
Interlaken West có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Interlaken West.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Interlaken West. Máy ATM có sẵn tại Interlaken West.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Interlaken West. Quầy thông tin có sẵn tại Interlaken West.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Interlaken West. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Interlaken West: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Interlaken West: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Interlaken West.
Cách đến Matten b. I.,Hertigässli từ trung tâm thành phố Interlaken
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Matten b. I.,Hertigässli
Matten b. I.,Hertigässli có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Matten b. I.,Hertigässli. Máy ATM có sẵn tại Matten b. I.,Hertigässli.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Matten b. I.,Hertigässli.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Matten b. I.,Hertigässli: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Matten b. I.,Hertigässli: Cung cấp dịch vụ tiếp cận cơ bản.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Lucerne đến Interlaken
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


