Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Interlaken đến Lucerne
Giá rẻ nhất
12€
Giá trung bình
46€
Hành trình nhanh nhất
1 h 51 m
Thời gian trung bình
1 h 51 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
85
Khoảng cách
53 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Interlaken đến Lucerne là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Interlaken đến Lucerne sẽ có giá khoảng 46€ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 12€.
Trong số 85 chuyến tàu rời Interlaken đến Lucerne vào Th 6, 14 thg 8, có 20 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 53 km trong thời gian trung bình là 1 h 51 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 51 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 51 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IR LIX 3085 | 308515:101h54Interlaken Ost17:04Luzern Bhf12 €1Một chiều0 lần chuyển
IR LIX 3087 | 308716:101h54Interlaken Ost18:04Luzern Bhf12 €1Một chiều0 lần chuyển
B 103 10359 | 10359 · IR LIX 3085 | 308514:572h07Interlaken17:04Luzern Bhf15 €1Một chiều1 lần chuyển
B 103 10367 | 10367 · IR LIX 3087 | 308715:572h07Interlaken18:04Luzern Bhf23 €1Một chiều1 lần chuyển
PE LIX 2929 | 292914:041h51Interlaken Ost15:55Luzern Bhf27 €1Một chiều0 lần chuyển
PE LIX 2935 | 293517:041h51Interlaken Ost18:55Luzern Bhf41 €1Một chiều0 lần chuyển
PE LIX 2939 | 293919:041h51Interlaken Ost20:55Luzern Bhf34 €1Một chiều0 lần chuyển
PE LIX 2937 | 293718:041h51Interlaken Ost19:55Luzern Bhf41 €1Một chiều0 lần chuyển
PE LIX 2927 | 292713:041h51Interlaken Ost14:55Luzern Bhf39 €1Một chiều0 lần chuyển
PE LIX 2931 | 293115:041h51Interlaken Ost16:55Luzern Bhf39 €1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Interlaken đến Lucerne
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Interlaken đến Lucerne trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 29€. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt xe buýt có thể đưa bạn đến đó trong 1h 6p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 29€ và cho tàu hỏa là 21€.
Khoảng cách: 53 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
38€ Giá trung bình | 36€ Giá trung bình Rẻ nhất |
2h 21p Tổng thời gian trung bình 1h 51p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 1h 36p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 6p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Interlaken đến Lucerne
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Interlaken đến Lucerne tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IC 61 977 | 977+ PE LIX 2937 | 2937 | 17:53 Interlaken West | 2h02 | 19:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2937 | 2937 | 18:04 Interlaken Ost | 1h51 | 19:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 831 | 831 · IC 6 982 | 982 · IR 27 2485 | 2485 | 18:04 Interlaken West | 2h26 | 20:30 Luzern Bhf | 2 lần chuyển | |
IC 81 831 | 831 · IR 70 2639 | 2639 | 18:04 Interlaken West | 2h47 | 20:51 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 81 831 | 831 · S 41 6432 | 6432 · S 2 15271 | 15271 · S 6 22673 | 22673 | 18:04 Interlaken West | 2h39 | 20:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
IC 81 826 | 826+ PE LIX 2939 | 2939 | 18:53 Interlaken West | 2h02 | 20:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2939 | 2939 | 19:04 Interlaken Ost | 1h51 | 20:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 984 | 984 · S 41 6434 | 6434 · S 2 15275 | 15275 · S 6 22677 | 22677 | 19:04 Interlaken West | 2h39 | 21:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
IC 61 984 | 984 · IR 27 2487 | 2487 | 19:04 Interlaken West | 2h26 | 21:30 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 61 981 | 981+ PE LIX 2941 | 2941 | 19:53 Interlaken West | 2h02 | 21:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2941 | 2941 | 20:04 Interlaken Ost | 1h51 | 21:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 835 | 835 · IC 6 336 | 336 · IR 27 2489 | 2489 | 20:04 Interlaken West | 2h26 | 22:30 Luzern Bhf | 2 lần chuyển | |
IC 81 835 | 835 · IR 70 2643 | 2643 | 20:04 Interlaken West | 2h47 | 22:51 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 81 835 | 835 · S 41 6436 | 6436 · S 2 15279 | 15279 · S 6 22681 | 22681 | 20:04 Interlaken West | 2h39 | 22:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
R 70 9089 | 9089 | 21:04 Interlaken Ost | 1h51 | 22:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 990 | 990 · IR 15 2539 | 2539 | 22:00 Interlaken Ost | 2h01 | 0:01 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 61 992 | 992 · IC 8 841 | 841 · S 29 8992 | 8992 | 23:00 Interlaken Ost | 2h37 | 1:37 Luzern Bhf | 2 lần chuyển | |
IC 61 992 | 992 · IC 8 841 | 841 · IR 26 2347 | 2347 | 23:00 Interlaken Ost | 2h16 | 1:16 Luzern Bhf | 2 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
IC 61 956 | 956 · IR 15 2505 | 2505 | 4:56 Interlaken Ost | 2h05 | 7:01 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 61 956 | 956 · IR 15 2505 | 2505 | 5:01 Interlaken West | 2h00 | 7:01 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
RE 9 4207 | 4207 · IC 6 606 | 606 · RE 24 4711 | 4711 | 5:34 Interlaken West | 2h21 | 7:55 Luzern Bhf | 2 lần chuyển | |
B 60 6006 | 6006 · IC 8 807 | 807 · IR 15 2507 | 2507 | 5:50 Interlaken | 2h11 | 8:01 Luzern Bhf | 2 lần chuyển | |
R 70 9057 | 9057+ PE LIX 2913 | 2913 | 5:57 Interlaken Ost | 1h58 | 7:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
ICE 374 | 374 · S 41 6408 | 6408 · S 2 15223 | 15223 · S 6 22625 | 22625 | 5:59 Interlaken Ost | 2h44 | 8:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
ICE 374 | 374 · IR 27 2461 | 2461 | 5:59 Interlaken Ost | 2h31 | 8:30 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
ICE 374 | 374 · IR 27 2461 | 2461 | 6:04 Interlaken West | 2h26 | 8:30 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
ICE 374 | 374 · S 41 6408 | 6408 · S 2 15223 | 15223 · S 6 22625 | 22625 | 6:04 Interlaken West | 2h39 | 8:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
IC 81 802 | 802+ PE LIX 2915 | 2915 | 6:53 Interlaken West | 2h02 | 8:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2915 | 2915 | 7:04 Interlaken Ost | 1h51 | 8:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 809 | 809 · IR 70 2617 | 2617 | 7:04 Interlaken West | 2h47 | 9:51 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 81 809 | 809 · IC 6 960 | 960 · IR 27 2463 | 2463 | 7:04 Interlaken West | 2h26 | 9:30 Luzern Bhf | 2 lần chuyển | |
IC 81 809 | 809 · S 41 6410 | 6410 · S 2 15227 | 15227 · S 6 22629 | 22629 | 7:04 Interlaken West | 2h39 | 9:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
IC 61 957 | 957+ PE LIX 2917 | 2917 | 7:53 Interlaken West | 2h02 | 9:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 81 811 | 811 · IR 70 2619 | 2619 | 8:04 Interlaken West | 2h47 | 10:51 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 81 811 | 811 · S 41 6412 | 6412 · S 2 15231 | 15231 · S 6 22633 | 22633 | 8:04 Interlaken West | 2h39 | 10:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
IC 81 811 | 811 · ICE 372 | 372 · IR 27 2465 | 2465 | 8:04 Interlaken West | 2h26 | 10:30 Luzern Bhf | 2 lần chuyển | |
PE LIX 2917 | 2917 | 8:04 Interlaken Ost | 1h51 | 9:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 806 | 806+ PE LIX 2919 | 2919 | 8:53 Interlaken West | 2h02 | 10:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 61 964 | 964 · S 41 6414 | 6414 · S 2 15235 | 15235 · S 6 22637 | 22637 | 9:04 Interlaken West | 2h39 | 11:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
IC 61 964 | 964 · IR 27 2467 | 2467 | 9:04 Interlaken West | 2h26 | 11:30 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2919 | 2919 | 9:04 Interlaken Ost | 1h51 | 10:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 271 | 271+ PE LIX 2921 | 2921 | 9:53 Interlaken West | 2h02 | 11:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 81 815 | 815 · IR 70 2623 | 2623 | 10:04 Interlaken West | 2h47 | 12:51 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 81 815 | 815 · IC 6 966 | 966 · IR 27 2469 | 2469 | 10:04 Interlaken West | 2h26 | 12:30 Luzern Bhf | 2 lần chuyển | |
IC 81 815 | 815 · S 41 6416 | 6416 · S 2 15239 | 15239 · S 6 22641 | 22641 | 10:04 Interlaken West | 2h39 | 12:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
PE LIX 2921 | 2921 | 10:04 Interlaken Ost | 1h51 | 11:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 810 | 810+ PE LIX 2923 | 2923 | 10:53 Interlaken West | 2h02 | 12:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
ICE 106 | 106 · S 41 6418 | 6418 · S 2 15243 | 15243 · S 6 22645 | 22645 | 11:04 Interlaken West | 2h39 | 13:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
ICE 106 | 106 · IR 27 2471 | 2471 | 11:04 Interlaken West | 2h26 | 13:30 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2923 | 2923 | 11:04 Interlaken Ost | 1h51 | 12:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 965 | 965+ PE LIX 2925 | 2925 | 11:53 Interlaken West | 2h02 | 13:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 81 819 | 819 · IR 70 2627 | 2627 | 12:04 Interlaken West | 2h47 | 14:51 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 81 819 | 819 · IC 6 970 | 970 · IR 27 2473 | 2473 | 12:04 Interlaken West | 2h26 | 14:30 Luzern Bhf | 2 lần chuyển | |
IC 81 819 | 819 · S 41 6420 | 6420 · S 2 15247 | 15247 · S 6 22649 | 22649 | 12:04 Interlaken West | 2h39 | 14:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
PE LIX 2925 | 2925 | 12:04 Interlaken Ost | 1h51 | 13:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 814 | 814+ PE LIX 2927 | 2927 | 12:53 Interlaken West | 2h02 | 14:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 61 972 | 972 · S 41 6422 | 6422 · S 2 15251 | 15251 · S 6 22653 | 22653 | 13:04 Interlaken West | 2h39 | 15:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
IC 61 972 | 972 · IR 27 2475 | 2475 | 13:04 Interlaken West | 2h26 | 15:30 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2927 | 2927 | 13:04 Interlaken Ost | 1h51 | 14:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 969 | 969+ PE LIX 2929 | 2929 | 13:53 Interlaken West | 2h02 | 15:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 81 823 | 823 · ICE 276 | 276 · IR 27 2477 | 2477 | 14:04 Interlaken West | 2h26 | 16:30 Luzern Bhf | 2 lần chuyển | |
IC 81 823 | 823 · IR 70 2631 | 2631 | 14:04 Interlaken West | 2h47 | 16:51 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 81 823 | 823 · S 41 6424 | 6424 · S 2 15255 | 15255 · S 6 22657 | 22657 | 14:04 Interlaken West | 2h39 | 16:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
PE LIX 2929 | 2929 | 14:04 Interlaken Ost | 1h51 | 15:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 818 | 818+ PE LIX 2931 | 2931 | 14:53 Interlaken West | 2h02 | 16:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
B 103 10359 | 10359 · IR LIX 3085 | 3085 | 14:57 Interlaken | 2h07 | 17:04 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 61 976 | 976 · IR 27 2479 | 2479 | 15:04 Interlaken West | 2h26 | 17:30 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 61 976 | 976 · S 41 6426 | 6426 · S 2 15259 | 15259 · S 6 22661 | 22661 | 15:04 Interlaken West | 2h39 | 17:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
PE LIX 2931 | 2931 | 15:04 Interlaken Ost | 1h51 | 16:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR LIX 3085 | 3085 | 15:10 Interlaken Ost | 1h54 | 17:04 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 279 | 279+ PE LIX 2933 | 2933 | 15:53 Interlaken West | 2h02 | 17:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
B 103 10367 | 10367 · IR LIX 3087 | 3087 | 15:57 Interlaken | 2h07 | 18:04 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 81 827 | 827 · IC 6 978 | 978 · IR 27 2481 | 2481 | 16:04 Interlaken West | 2h26 | 18:30 Luzern Bhf | 2 lần chuyển | |
IC 81 827 | 827 · IR 70 2635 | 2635 | 16:04 Interlaken West | 2h47 | 18:51 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
IC 81 827 | 827 · S 41 6428 | 6428 · S 2 15263 | 15263 · S 6 22665 | 22665 | 16:04 Interlaken West | 2h39 | 18:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
PE LIX 2933 | 2933 | 16:04 Interlaken Ost | 1h51 | 17:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR LIX 3087 | 3087 | 16:10 Interlaken Ost | 1h54 | 18:04 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 81 822 | 822+ PE LIX 2935 | 2935 | 16:53 Interlaken West | 2h02 | 18:55 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
PE LIX 2935 | 2935 | 17:04 Interlaken Ost | 1h51 | 18:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 100 | 100 · IR 27 2483 | 2483 | 17:04 Interlaken West | 2h26 | 19:30 Luzern Bhf | 1 lần chuyển | |
ICE 100 | 100 · S 41 6430 | 6430 · S 2 15267 | 15267 · S 6 22669 | 22669 | 17:04 Interlaken West | 2h39 | 19:43 Luzern Bhf | 3 lần chuyển | |
PE LIX 2935 | 2935 | 17:04 Interlaken Ost | 1h51 | 18:55 Luzern Bhf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Interlaken đến Lucerne bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Interlaken đến Lucerne với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Rhatische Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Rhatische Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như SBB, Luzern-Interlaken Express, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS) hoặc Zentralbahn để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Interlaken đến Lucerne.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Rhatische Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Interlaken đến Lucerne.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Rome2rio?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train và bus để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Interlaken đến Lucerne.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Interlaken đến Lucerne trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Interlaken đến Lucerne
Tàu hỏa từ Interlaken đến Lucerne chạy trung bình 24 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 51p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 21€ nếu bạn đặt trước.
Có 6 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:02, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 53 km trong 1h 51p.
Khoảng cách 53 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 51p |
Giá vé rẻ nhất 21€ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 24 |
Tàu chạy thẳng 6 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 51p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:02 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 2 |
Ngày rẻ nhất Th 4 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 6 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 35 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Rhatische Bahn, SBB, Luzern-Interlaken Express, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS), Zentralbahn từ Interlaken đến LucerneTàu Rhatische Bahn, SBB, Luzern-Interlaken Express, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS), Zentralbahn sẽ đưa bạn từ Interlaken đến Lucerne từ 21€. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Rhatische Bahn
SBB
Luzern-Interlaken Express
Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS)
Zentralbahn
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Interlaken đến Lucerne
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Interlaken đến Lucerne bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Lucerne, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Interlaken đến Lucerne
Hầu hết các chuyến tàu từ Interlaken đến Lucerne sử dụng cặp ga Interlaken West đến Luzern Bhf, với một số chuyến đến Luzern, Bahnhof. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Interlaken và Lucerne trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Lucerne khởi hành từ ga nào ở Interlaken?
Cách đến Interlaken West từ trung tâm thành phố Interlaken
Interlaken West cách trung tâm thành phố Interlaken 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Interlaken West
Interlaken West có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Interlaken West.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Interlaken West. Máy ATM có sẵn tại Interlaken West.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Interlaken West. Quầy thông tin có sẵn tại Interlaken West.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Interlaken West. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Interlaken West: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Interlaken West: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Interlaken West.
Cách đến Interlaken Ost từ trung tâm thành phố Interlaken
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Interlaken Ost
Interlaken Ost có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Interlaken Ost.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Interlaken Ost. Máy ATM có sẵn tại Interlaken Ost.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Interlaken Ost. Quầy thông tin có sẵn tại Interlaken Ost.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Interlaken Ost. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Interlaken Ost: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Interlaken Ost: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Interlaken Ost.
Cách đến Matten b. I.,Hertigässli từ trung tâm thành phố Interlaken
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Matten b. I.,Hertigässli
Matten b. I.,Hertigässli có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Matten b. I.,Hertigässli. Máy ATM có sẵn tại Matten b. I.,Hertigässli.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Matten b. I.,Hertigässli.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Matten b. I.,Hertigässli: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Matten b. I.,Hertigässli: Cung cấp dịch vụ tiếp cận cơ bản.
Tàu từ Interlaken đến ga nào ở Lucerne?
Cách đến Luzern Bhf từ trung tâm thành phố Lucerne
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luzern Bhf
Luzern Bhf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Luzern Bhf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Luzern Bhf. Máy ATM có sẵn tại Luzern Bhf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Luzern Bhf. Quầy thông tin có sẵn tại Luzern Bhf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Luzern Bhf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Luzern Bhf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Luzern Bhf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luzern Bhf.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luzern, Bahnhof
Luzern, Bahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luzern, Bahnhof.
Cách đến Luzern Allmend/Messe từ trung tâm thành phố Lucerne
Luzern Allmend/Messe cách trung tâm thành phố Lucerne 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luzern Allmend/Messe
Luzern Allmend/Messe có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Luzern Allmend/Messe.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Luzern Allmend/Messe.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Luzern Allmend/Messe: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Luzern Allmend/Messe: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luzern Allmend/Messe.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Interlaken
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Interlaken đến Lucerne
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


