Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Geneva đến Zurich
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
61₫
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
82₫
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
2 h 51 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
2 h 51 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
123
Khoảng cách
224 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Geneva đến Zurich là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Geneva đến Zurich sẽ có giá khoảng 82₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 61₫.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 123 chuyến tàu từ Geneva đến Zurich, trong đó có 31 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 224 km trong thời gian trung bình là 2 h 51 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h 51 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 2 h 51 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
RE 33 18491 | 18491 · IR 15 2543 | 2543 · IR 2155 | 215522:396h44Genève5:23Zürich Altstetten61 ₫1Một chiều2 lần chuyển
RE 33 18489 | 18489 · IR 15 2541 | 2541 · IC 8 841 | 84121:383h44Genève1:22Zürich HB63 ₫1Một chiều2 lần chuyển
RE 33 18491 | 18491 · IR 15 2543 | 2543 · IR 2155 | 215522:396h56Genève5:35Zürich Oerlikon63 ₫1Một chiều2 lần chuyển
RE 33 18491 | 18491 · IR 15 2543 | 2543 · IR 2155 | 215522:396h49Genève5:28Zürich HB63 ₫1Một chiều2 lần chuyển
RE 33 18489 | 18489 · IC 5 543 | 54321:383h53Genève1:31Zürich HB64 ₫1Một chiều1 lần chuyển
IR 90 1811 | 1811 · IC 5 515 | 5158:052h51Genève10:56Zürich HB76 ₫1Một chiều1 lần chuyển
IR 90 1815 | 1815 · IC 5 519 | 51910:052h51Genève12:56Zürich HB74 ₫1Một chiều1 lần chuyển
IR 90 1813 | 1813 · IC 5 517 | 5179:052h51Genève11:56Zürich HB71 ₫1Một chiều1 lần chuyển
IR 90 1819 | 1819 · IC 5 523 | 52312:052h51Genève14:56Zürich HB77 ₫1Một chiều1 lần chuyển
IR 90 1817 | 1817 · IC 5 521 | 52111:052h51Genève13:56Zürich HB73 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Geneva đến Zurich
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Geneva đến Zurich tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IR 90 30831 | 30831 · IC 5 535 | 535 · IR 35 2385 | 2385 · S 14 19481 | 19481 | 18:05 Genève | 3h12 | 21:17 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IR 90 30831 | 30831 · IC 5 535 | 535 | 18:05 Genève | 3h08 | 21:13 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 30831 | 30831 · IC 5 535 | 535 · S 8 18880 | 18880 | 18:05 Genève | 3h24 | 21:29 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 90 30831 | 30831 · IC 5 535 | 535 · IR 35 2385 | 2385 | 18:05 Genève | 2h55 | 21:00 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IR 90 30831 | 30831 · IC 5 535 | 535 · IR 35 2385 | 2385 | 18:05 Genève | 3h01 | 21:06 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 1 10733 | 10733 · IR 16 2189 | 2189 · S 11 19185 | 19185 | 18:35 Genève | 3h18 | 21:53 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 10733 | 10733 · S 14 19482 | 19482 | 18:35 Genève | 3h19 | 21:54 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 10733 | 10733 | 18:35 Genève | 3h06 | 21:41 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 10733 | 10733 · S 7 18782 | 18782 | 18:35 Genève | 3h21 | 21:56 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 90 30833 | 30833 · IC 5 537 | 537 | 19:05 Genève | 3h08 | 22:13 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 30833 | 30833 · IC 5 537 | 537 · S 11 19186 | 19186 | 19:05 Genève | 3h30 | 22:35 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IR 90 30833 | 30833 · IC 5 537 | 537 · S 8 18884 | 18884 | 19:05 Genève | 3h24 | 22:29 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IC 1 10735 | 10735 · IR 16 2191 | 2191 · S 11 19189 | 19189 | 19:35 Genève | 3h18 | 22:53 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 10735 | 10735 · S 14 19486 | 19486 | 19:35 Genève | 3h19 | 22:54 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 10735 | 10735 | 19:35 Genève | 3h06 | 22:41 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 10735 | 10735 · S 7 18786 | 18786 | 19:35 Genève | 3h21 | 22:56 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 90 30049 | 30049 · IC 5 539 | 539 | 20:05 Genève | 3h08 | 23:13 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 30049 | 30049 · IC 5 539 | 539 · S 8 18888 | 18888 | 20:05 Genève | 3h24 | 23:29 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 90 30049 | 30049 · IC 5 539 | 539 · S 11 19190 | 19190 | 20:05 Genève | 3h30 | 23:35 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 737 | 737 · S 8 18890 | 18890 | 20:35 Genève | 3h24 | 23:59 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IC 1 737 | 737 · S 11 19192 | 19192 | 20:35 Genève | 3h30 | 0:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 737 | 737 · IC 51 1639 | 1639 · IR 55 1791 | 1791 · S 11 19193 | 19193 | 20:35 Genève | 3h18 | 23:53 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IC 1 737 | 737 | 20:35 Genève | 3h10 | 23:45 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RE 33 18487 | 18487 · IC 5 541 | 541 · S 7 18792 | 18792 | 20:39 Genève | 3h47 | 0:26 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
RE 33 18487 | 18487 · IC 5 541 | 541 | 20:39 Genève | 3h31 | 0:10 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
RE 33 18487 | 18487 · IC 5 541 | 541 · RE 12 4793 | 4793 | 20:39 Genève | 3h57 | 0:36 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IR 95 31049 | 31049 · IC 1 739 | 739 | 21:24 Genève | 3h27 | 0:51 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 95 31049 | 31049 · IC 1 739 | 739 · T 17 | 55458 | 21:24 Genève | 3h53 | 1:17 Zurich | 2 lần chuyển | |
RE 33 18489 | 18489 · IC 5 543 | 543 · S 12 19214 | 19214 | 21:38 Genève | 7h12 | 4:50 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
RE 33 18489 | 18489 · IC 5 543 | 543 | 21:38 Genève | 3h36 | 1:14 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
RE 33 18489 | 18489 · IC 5 543 | 543 · S 18011 | 18011 | 21:38 Genève | 7h02 | 4:40 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
RE 33 18491 | 18491 · IR 15 2543 | 2543 · IR 2155 | 2155 | 22:39 Genève | 6h49 | 5:28 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
RE 33 18491 | 18491 · IR 15 2543 | 2543 · IR 2155 | 2155 | 22:39 Genève | 6h44 | 5:23 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
RE 33 18491 | 18491 · IR 15 2543 | 2543 · IR 2155 | 2155 | 22:39 Genève | 6h56 | 5:35 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 95 31013 | 31013 · IC 51 1645 | 1645 · IR 55 1757 | 1757 | 23:15 Genève | 7h18 | 6:33 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 95 31013 | 31013 · IC 51 1645 | 1645 · IR 55 1757 | 1757 · S 14 19423 | 19423 | 23:15 Genève | 7h32 | 6:47 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IR 95 31013 | 31013 · IC 51 1645 | 1645 · IR 55 1757 | 1757 · S 42 19042 | 19042 | 23:15 Genève | 7h30 | 6:45 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
| Thứ Hai, 28 tháng 9 | |||||
RE 33 18441 | 18441 · IR 15 2505 | 2505 · IC 8 805 | 805 · IR 13 3257 | 3257 | 0:27 Genève | 6h47 | 7:14 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
RE 33 18441 | 18441 · IR 15 2505 | 2505 · IC 8 805 | 805 · S 5 18524 | 18524 | 0:27 Genève | 6h47 | 7:14 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
RE 33 18441 | 18441 · S 41 24509 | 24509 · IC 1 705 | 705 | 0:27 Genève | 7h01 | 7:28 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
RE 33 18441 | 18441 · IR 15 2505 | 2505 · IC 8 805 | 805 | 0:27 Genève | 6h34 | 7:01 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
RE 33 18441 | 18441 · S 41 24509 | 24509 · IC 1 705 | 705 | 0:27 Genève | 7h15 | 7:42 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
RE 33 18441 | 18441 · S 41 24509 | 24509 · IC 1 705 | 705 · S 42 19044 | 19044 | 0:27 Genève | 7h18 | 7:45 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
RE 33 18441 | 18441 · IR 15 2505 | 2505 · IC 1 705 | 705 | 0:27 Genève | 7h15 | 7:42 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 90 1805 | 1805 · IC 5 509 | 509 | 4:46 Genève | 3h10 | 7:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 1805 | 1805 · IC 5 509 | 509 · RE 48 4912 | 4912 | 4:46 Genève | 3h24 | 8:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 90 1805 | 1805 · IC 5 509 | 509 · IR 35 2359 | 2359 | 4:46 Genève | 3h14 | 8:00 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 707 | 707 | 5:33 Genève | 2h55 | 8:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 707 | 707 · S 5 18530 | 18530 | 5:33 Genève | 3h11 | 8:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 707 | 707 | 5:33 Genève | 3h09 | 8:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 90 1807 | 1807 · IC 5 511 | 511 · IR 35 2361 | 2361 | 6:05 Genève | 2h55 | 9:00 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IR 90 1807 | 1807 · IC 5 511 | 511 | 6:05 Genève | 2h51 | 8:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 1807 | 1807 · IC 5 511 | 511 · RE 48 4914 | 4914 | 6:05 Genève | 3h05 | 9:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IC 1 709 | 709 | 6:35 Genève | 2h53 | 9:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 709 | 709 · S 5 18534 | 18534 | 6:35 Genève | 3h09 | 9:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 709 | 709 | 6:35 Genève | 3h07 | 9:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 90 1809 | 1809 · IC 5 513 | 513 · RE 48 4916 | 4916 | 7:05 Genève | 3h05 | 10:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 90 1809 | 1809 · IC 5 513 | 513 | 7:05 Genève | 2h51 | 9:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 1809 | 1809 · IC 5 513 | 513 · IR 35 2363 | 2363 | 7:05 Genève | 2h55 | 10:00 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
96554+ 9583+ 9211 | 7:24 Genève | 7h24 | 14:48 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 1 711 | 711 · S 5 18538 | 18538 | 7:35 Genève | 3h09 | 10:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 711 | 711 | 7:35 Genève | 2h53 | 10:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 711 | 711 | 7:35 Genève | 3h07 | 10:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 90 1811 | 1811 · IC 5 515 | 515 | 8:05 Genève | 2h51 | 10:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 1811 | 1811 · IC 5 515 | 515 · IR 35 2365 | 2365 | 8:05 Genève | 2h55 | 11:00 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IR 90 1811 | 1811 · IC 5 515 | 515 · RE 48 4918 | 4918 | 8:05 Genève | 3h05 | 11:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IC 1 713 | 713 | 8:35 Genève | 2h53 | 11:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 713 | 713 · S 5 18542 | 18542 | 8:35 Genève | 3h09 | 11:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 713 | 713 | 8:35 Genève | 3h07 | 11:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 90 1813 | 1813 · IC 5 517 | 517 | 9:05 Genève | 2h51 | 11:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 1813 | 1813 · IC 5 517 | 517 · IR 35 2367 | 2367 | 9:05 Genève | 2h55 | 12:00 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IR 90 1813 | 1813 · IC 5 517 | 517 · RE 48 4920 | 4920 | 9:05 Genève | 3h05 | 12:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IC 1 715 | 715 | 9:35 Genève | 2h53 | 12:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 715 | 715 | 9:35 Genève | 3h07 | 12:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 715 | 715 · S 5 18546 | 18546 | 9:35 Genève | 3h09 | 12:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 90 1815 | 1815 · IC 5 519 | 519 | 10:05 Genève | 2h51 | 12:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 1815 | 1815 · IC 5 519 | 519 · RE 48 4922 | 4922 | 10:05 Genève | 3h05 | 13:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 90 1815 | 1815 · IC 5 519 | 519 · IR 35 2369 | 2369 | 10:05 Genève | 2h55 | 13:00 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 717 | 717 · S 5 18550 | 18550 | 10:35 Genève | 3h09 | 13:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 717 | 717 | 10:35 Genève | 2h53 | 13:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 717 | 717 | 10:35 Genève | 3h07 | 13:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 90 1817 | 1817 · IC 5 521 | 521 | 11:05 Genève | 2h51 | 13:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 1817 | 1817 · IC 5 521 | 521 · IR 35 2371 | 2371 | 11:05 Genève | 2h55 | 14:00 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IR 90 1817 | 1817 · IC 5 521 | 521 · RE 48 4924 | 4924 | 11:05 Genève | 3h05 | 14:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IC 1 719 | 719 | 11:35 Genève | 3h07 | 14:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 719 | 719 · S 5 18554 | 18554 | 11:35 Genève | 3h09 | 14:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 719 | 719 | 11:35 Genève | 2h53 | 14:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 90 1819 | 1819 · IC 5 523 | 523 | 12:05 Genève | 2h51 | 14:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 1819 | 1819 · IC 5 523 | 523 · IR 35 2373 | 2373 | 12:05 Genève | 2h55 | 15:00 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IR 90 1819 | 1819 · IC 5 523 | 523 · RE 48 4926 | 4926 | 12:05 Genève | 3h05 | 15:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
9770 · 9219 | 12:27 Genève | 8h21 | 20:48 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IC 1 721 | 721 | 12:35 Genève | 3h07 | 15:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 721 | 721 · S 5 18558 | 18558 | 12:35 Genève | 3h09 | 15:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 721 | 721 | 12:35 Genève | 2h53 | 15:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 90 1821 | 1821 · IC 5 525 | 525 · RE 48 4928 | 4928 | 13:05 Genève | 3h05 | 16:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 90 1821 | 1821 · IC 5 525 | 525 · IR 35 2375 | 2375 | 13:05 Genève | 2h55 | 16:00 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IR 90 1821 | 1821 · IC 5 525 | 525 | 13:05 Genève | 2h51 | 15:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IC 1 723 | 723 · S 5 18562 | 18562 | 13:35 Genève | 3h09 | 16:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 723 | 723 | 13:35 Genève | 3h07 | 16:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 723 | 723 | 13:35 Genève | 2h53 | 16:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 90 1823 | 1823 · IC 5 527 | 527 · IR 35 2377 | 2377 | 14:05 Genève | 2h55 | 17:00 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IR 90 1823 | 1823 · IC 5 527 | 527 | 14:05 Genève | 2h51 | 16:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 1823 | 1823 · IC 5 527 | 527 · RE 48 4930 | 4930 | 14:05 Genève | 3h05 | 17:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
9774 · 9223 | 14:27 Genève | 8h21 | 22:48 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IC 1 725 | 725 | 14:35 Genève | 3h07 | 17:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 725 | 725 · S 5 18566 | 18566 | 14:35 Genève | 3h09 | 17:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 725 | 725 | 14:35 Genève | 2h53 | 17:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 90 1825 | 1825 · IC 5 529 | 529 | 15:05 Genève | 2h51 | 17:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 1825 | 1825 · IC 5 529 | 529 · RE 48 4932 | 4932 | 15:05 Genève | 3h05 | 18:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 90 1825 | 1825 · IC 5 529 | 529 · IR 35 2379 | 2379 | 15:05 Genève | 2h55 | 18:00 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
96570+ 9896+ 9223 | 15:24 Genève | 7h24 | 22:48 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IC 1 727 | 727 | 15:35 Genève | 3h07 | 18:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 727 | 727 · S 5 18570 | 18570 | 15:35 Genève | 3h09 | 18:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 727 | 727 | 15:35 Genève | 2h53 | 18:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 90 1827 | 1827 · IC 5 531 | 531 | 16:05 Genève | 2h51 | 18:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 1827 | 1827 · IC 5 531 | 531 · IR 35 2381 | 2381 | 16:05 Genève | 2h55 | 19:00 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IR 90 1827 | 1827 · IC 5 531 | 531 · RE 48 4934 | 4934 | 16:05 Genève | 3h05 | 19:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IC 1 729 | 729 · S 5 18574 | 18574 | 16:35 Genève | 3h09 | 19:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 729 | 729 | 16:35 Genève | 2h53 | 19:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 729 | 729 | 16:35 Genève | 3h07 | 19:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 90 1829 | 1829 · IC 5 533 | 533 · RE 48 4936 | 4936 | 17:05 Genève | 3h05 | 20:10 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
IR 90 1829 | 1829 · IC 5 533 | 533 | 17:05 Genève | 2h51 | 19:56 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IR 90 1829 | 1829 · IC 5 533 | 533 · IR 35 2383 | 2383 | 17:05 Genève | 2h55 | 20:00 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 1 731 | 731 · S 5 18578 | 18578 | 17:31 Genève | 3h13 | 20:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 1 731 | 731 | 17:31 Genève | 3h11 | 20:42 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1 731 | 731 | 17:31 Genève | 2h57 | 20:28 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Geneva đến Zurich bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Geneva đến Zurich trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Geneva đến Zurich
Tàu hỏa từ Geneva đến Zurich chạy trung bình 33 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 18p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 31₫ nếu bạn đặt trước.
Có 7 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 224 km trong 2h 39p.
Khoảng cách 224 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 18p |
Giá vé rẻ nhất 31₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 33 |
Tàu chạy thẳng 7 |
Chuyến tàu nhanh nhất 2h 39p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 8 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 3 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 63 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SBB, SNCF | TGV Lyria, SNCF | TGV INOUI từ Geneva đến ZurichTàu SBB, SNCF | TGV Lyria, SNCF | TGV INOUI sẽ đưa bạn từ Geneva đến Zurich từ 31₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SBB
SNCF | TGV Lyria
SNCF | TGV INOUI
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Geneva đến Zurich
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Geneva đến Zurich bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Zurich, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Geneva đến Zurich
Hầu hết các chuyến tàu từ Geneva đến Zurich sử dụng cặp ga Genève đến Zürich HB, với một số chuyến đến Zürich Oerlikon. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Geneva và Zurich trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Zurich khởi hành từ ga nào ở Geneva?
Cách đến Genève từ trung tâm thành phố Geneva
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Genève
Genève có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Genève.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Genève. Máy ATM có sẵn tại Genève.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Genève. Quầy thông tin có sẵn tại Genève.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Genève. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Genève: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Genève: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Genève.
Cách đến Genève-Aéroport từ trung tâm thành phố Geneva
Genève-Aéroport cách trung tâm thành phố Geneva 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Genève-Aéroport
Genève-Aéroport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Genève-Aéroport.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Genève-Aéroport. Máy ATM có sẵn tại Genève-Aéroport.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Genève-Aéroport. Quầy thông tin có sẵn tại Genève-Aéroport.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Genève-Aéroport. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Genève-Aéroport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Genève-Aéroport: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Genève-Aéroport.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Genève, Cornavin
Genève, Cornavin có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Genève, Cornavin.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Genève, Cornavin.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Genève, Cornavin: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Genève, Cornavin: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Genève, Cornavin.
Tàu từ Geneva đến ga nào ở Zurich?
Cách đến Zürich HB từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich HB cách trung tâm thành phố Zurich 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich HB
Zürich HB có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich HB.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich HB. Máy ATM có sẵn tại Zürich HB.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich HB. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich HB.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich HB. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich HB: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich HB: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich HB.
Cách đến Zürich Oerlikon từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich Oerlikon cách trung tâm thành phố Zurich 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich Oerlikon
Zürich Oerlikon có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich Oerlikon. Máy ATM có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich Oerlikon. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich Oerlikon. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich Oerlikon: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich Oerlikon: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Cách đến Zürich Altstetten từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich Altstetten cách trung tâm thành phố Zurich 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich Altstetten
Zürich Altstetten có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich Altstetten.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich Altstetten. Máy ATM có sẵn tại Zürich Altstetten.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich Altstetten. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich Altstetten.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich Altstetten. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich Altstetten: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich Altstetten: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich Altstetten.



