Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Geneva đến Interlaken
Giá thấp nhất vào 29 thg 9
46₫
Giá vé trung bình vào 29 thg 9
64₫
Hành trình nhanh nhất vào 29 thg 9
2 h 46 m
Thời gian hành trình trung bình vào 29 thg 9
2 h 46 m
Tàu hỏa vào 29 thg 9
70
Khoảng cách
142 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Geneva đến Interlaken là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Geneva đến Interlaken sẽ có giá khoảng 64₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 46₫.
Rất khó để đi từ Geneva đến Interlaken mà không cần chuyển tuyến ít nhất 2 lần.
RE 33 18441 | 18441 · S 41 24509 | 24509 · IC 1 705 | 705 · IC 61 607 | 6070:276h55Genève7:22Interlaken West46 ₫1Một chiều3 lần chuyển
RE 33 18401 | 18401 · IR 15 2507 | 2507 · IC 61 957 | 9574:083h45Genève7:53Interlaken West47 ₫1Một chiều2 lần chuyển
RE 33 18441 | 18441 · S 41 24509 | 24509 · IC 1 705 | 705 · IC 61 607 | 6070:277h01Genève7:28Interlaken Ost48 ₫1Một chiều3 lần chuyển
RE 33 18401 | 18401 · IR 15 2507 | 2507 · IC 61 957 | 9574:083h51Genève7:59Interlaken Ost48 ₫1Một chiều2 lần chuyển
IC 1 707 | 707 · RE 1 4161 | 4161 · RE 8 4060 | 40605:333h10Genève8:43Interlaken West51 ₫1Một chiều2 lần chuyển
IC 1 715 | 715 · IC 6 617 | 617 · RE 9 4220 | 42209:352h46Genève12:21Interlaken West82 ₫1Một chiều2 lần chuyển
IC 1 711 | 711 · IC 6 613 | 613 · RE 9 4216 | 42167:352h46Genève10:21Interlaken West60 ₫1Một chiều2 lần chuyển
IC 1 719 | 719 · EC 65 | 65 · RE 9 4224 | 422411:352h46Genève14:21Interlaken West82 ₫1Một chiều2 lần chuyển
IC 1 723 | 723 · IC 6 625 | 625 · RE 9 4228 | 422813:352h46Genève16:21Interlaken West60 ₫1Một chiều2 lần chuyển
IC 1 727 | 727 · IC 6 629 | 629 · RE 9 4232 | 423215:352h46Genève18:21Interlaken West59 ₫1Một chiều2 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Geneva đến Interlaken
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Geneva đến Interlaken tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
RE 33 18401 | 18401 · S 40 24611 | 24611 · RE 2 3805 | 3805 · IC 61 957 | 957 | 4:08 Genève | 3h51 | 7:59 Interlaken Ost | 3 lần chuyển | |
RE 33 18401 | 18401 · IR 15 2507 | 2507 · IC 61 957 | 957 | 4:08 Genève | 3h51 | 7:59 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
RE 33 18401 | 18401 · IR 15 2507 | 2507 · IC 61 957 | 957 | 4:08 Genève | 3h45 | 7:53 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
RE 33 18401 | 18401 · S 40 24611 | 24611 · RE 2 3805 | 3805 · IC 61 957 | 957 | 4:08 Genève | 3h45 | 7:53 Interlaken West | 3 lần chuyển | |
IC 1 707 | 707 · RE 1 4161 | 4161 · RE 8 4060 | 4060 | 5:33 Genève | 3h10 | 8:43 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IC 1 707 | 707 · RE 1 4161 | 4161 · RE 8 4060 | 4060 | 5:33 Genève | 3h15 | 8:48 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IC 1 707 | 707 · EC 61 | 61 · RE 9 4212 | 4212 | 5:33 Genève | 2h53 | 8:26 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IC 1 707 | 707 · EC 61 | 61 · RE 9 4212 | 4212 | 5:33 Genève | 2h48 | 8:21 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IR 15 2509 | 2509 · IC 81 806 | 806 | 5:54 Genève | 2h59 | 8:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2509 | 2509 · IC 81 806 | 806 | 5:54 Genève | 3h05 | 8:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IC 1 709 | 709 · IC 61 611 | 611 | 6:35 Genève | 2h53 | 9:28 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IC 1 709 | 709 · IC 61 611 | 611 | 6:35 Genève | 2h47 | 9:22 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2511 | 2511 · ICE 271 | 271 | 6:54 Genève | 2h59 | 9:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2511 | 2511 · ICE 271 | 271 | 6:54 Genève | 3h05 | 9:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 90 1809 | 1809 · EC 60 | 60 · RE 9 4216 | 4216 | 7:05 Genève | 3h21 | 10:26 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IR 90 1809 | 1809 · EC 60 | 60 · RE 9 4216 | 4216 | 7:05 Genève | 3h16 | 10:21 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IC 1 711 | 711 · IC 6 613 | 613 · RE 9 4216 | 4216 | 7:35 Genève | 2h51 | 10:26 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IC 1 711 | 711 · IC 6 613 | 613 · RE 9 4216 | 4216 | 7:35 Genève | 2h46 | 10:21 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IC 1 711 | 711 · RE 1 4165 | 4165+ PE GPX 4064 | 4064 | 7:35 Genève | 3h08 | 10:43 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IC 1 711 | 711 · RE 1 4165 | 4165+ PE GPX 4064 | 4064 | 7:35 Genève | 3h13 | 10:48 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IR 15 2513 | 2513 · IC 81 810 | 810 | 7:54 Genève | 2h59 | 10:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2513 | 2513 · IC 81 810 | 810 | 7:54 Genève | 3h05 | 10:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IC 1 713 | 713 · IC 61 615 | 615 | 8:35 Genève | 2h47 | 11:22 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IC 1 713 | 713 · IC 61 615 | 615 | 8:35 Genève | 2h53 | 11:28 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 15 2515 | 2515 · IC 61 965 | 965 | 8:54 Genève | 2h59 | 11:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2515 | 2515 · IC 61 965 | 965 | 8:54 Genève | 3h05 | 11:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 90 1813 | 1813 · IC 6 618 | 618 · RE 9 4220 | 4220 | 9:05 Genève | 3h16 | 12:21 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IR 90 1813 | 1813 · IC 6 618 | 618 · RE 9 4220 | 4220 | 9:05 Genève | 3h21 | 12:26 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IC 1 715 | 715 · IC 6 617 | 617 · RE 9 4220 | 4220 | 9:35 Genève | 2h51 | 12:26 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IC 1 715 | 715 · IC 6 617 | 617 · RE 9 4220 | 4220 | 9:35 Genève | 2h46 | 12:21 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IC 1 715 | 715 · RE 1 4169 | 4169+ PE GPX 4068 | 4068 | 9:35 Genève | 3h08 | 12:43 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IC 1 715 | 715 · RE 1 4169 | 4169+ PE GPX 4068 | 4068 | 9:35 Genève | 3h13 | 12:48 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IR 15 2517 | 2517 · IC 81 814 | 814 | 9:54 Genève | 2h59 | 12:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2517 | 2517 · IC 81 814 | 814 | 9:54 Genève | 3h05 | 12:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IC 1 717 | 717 · IC 61 619 | 619 | 10:35 Genève | 2h47 | 13:22 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IC 1 717 | 717 · IC 61 619 | 619 | 10:35 Genève | 2h53 | 13:28 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 15 2519 | 2519 · IC 61 969 | 969 | 10:54 Genève | 2h59 | 13:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2519 | 2519 · IC 61 969 | 969 | 10:54 Genève | 3h05 | 13:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 90 1817 | 1817 · IC 6 622 | 622 · RE 9 4224 | 4224 | 11:05 Genève | 3h16 | 14:21 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IR 90 1817 | 1817 · IC 6 622 | 622 · RE 9 4224 | 4224 | 11:05 Genève | 3h21 | 14:26 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IC 1 719 | 719 · IC 81 818 | 818 | 11:35 Genève | 3h18 | 14:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IC 1 719 | 719 · IC 81 818 | 818 | 11:35 Genève | 3h24 | 14:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IC 1 719 | 719 · EC 65 | 65 · RE 9 4224 | 4224 | 11:35 Genève | 2h51 | 14:26 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IC 1 719 | 719 · EC 65 | 65 · RE 9 4224 | 4224 | 11:35 Genève | 2h46 | 14:21 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IR 15 2521 | 2521 · IC 81 818 | 818 | 11:54 Genève | 2h59 | 14:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2521 | 2521 · IC 81 818 | 818 | 11:54 Genève | 3h05 | 14:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IC 1 721 | 721 · IC 61 623 | 623 | 12:35 Genève | 2h53 | 15:28 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IC 1 721 | 721 · IC 61 623 | 623 | 12:35 Genève | 2h47 | 15:22 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2523 | 2523 · ICE 279 | 279 | 12:54 Genève | 2h59 | 15:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2523 | 2523 · ICE 279 | 279 | 12:54 Genève | 3h05 | 15:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 90 1821 | 1821 · IC 6 626 | 626 · RE 9 4228 | 4228 | 13:05 Genève | 3h21 | 16:26 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IR 90 1821 | 1821 · IC 6 626 | 626 · RE 9 4228 | 4228 | 13:05 Genève | 3h16 | 16:21 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IC 1 723 | 723 · IC 81 822 | 822 | 13:35 Genève | 3h18 | 16:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IC 1 723 | 723 · IC 81 822 | 822 | 13:35 Genève | 3h24 | 16:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IC 1 723 | 723 · IC 6 625 | 625 · RE 9 4228 | 4228 | 13:35 Genève | 2h46 | 16:21 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IC 1 723 | 723 · IC 6 625 | 625 · RE 9 4228 | 4228 | 13:35 Genève | 2h51 | 16:26 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IR 15 2525 | 2525 · IC 81 822 | 822 | 13:54 Genève | 3h05 | 16:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 15 2525 | 2525 · IC 81 822 | 822 | 13:54 Genève | 2h59 | 16:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IC 1 725 | 725 · IC 61 627 | 627 | 14:35 Genève | 2h47 | 17:22 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IC 1 725 | 725 · IC 61 627 | 627 | 14:35 Genève | 2h53 | 17:28 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 15 2527 | 2527 · IC 61 977 | 977 | 14:54 Genève | 3h05 | 17:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 15 2527 | 2527 · IC 61 977 | 977 | 14:54 Genève | 2h59 | 17:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 90 1825 | 1825 · EC 64 | 64 · RE 9 4232 | 4232 | 15:05 Genève | 3h16 | 18:21 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IR 90 1825 | 1825 · EC 64 | 64 · RE 9 4232 | 4232 | 15:05 Genève | 3h21 | 18:26 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IC 1 727 | 727 · IC 81 826 | 826 | 15:35 Genève | 3h18 | 18:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IC 1 727 | 727 · IC 6 629 | 629 · RE 9 4232 | 4232 | 15:35 Genève | 2h46 | 18:21 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IC 1 727 | 727 · IC 6 629 | 629 · RE 9 4232 | 4232 | 15:35 Genève | 2h51 | 18:26 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IC 1 727 | 727 · IC 81 826 | 826 | 15:35 Genève | 3h24 | 18:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 15 2529 | 2529 · IC 81 826 | 826 | 15:54 Genève | 3h05 | 18:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 15 2529 | 2529 · IC 81 826 | 826 | 15:54 Genève | 2h59 | 18:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IC 1 729 | 729 · EC 67 | 67 · RE 9 4234 | 4234 | 16:35 Genève | 2h46 | 19:21 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IC 1 729 | 729 · IC 61 981 | 981 | 16:35 Genève | 3h18 | 19:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IC 1 729 | 729 · EC 67 | 67 · RE 9 4234 | 4234 | 16:35 Genève | 2h51 | 19:26 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IC 1 729 | 729 · IC 61 981 | 981 | 16:35 Genève | 3h24 | 19:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 15 2531 | 2531 · IC 61 981 | 981 | 16:54 Genève | 2h59 | 19:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2531 | 2531 · IC 61 981 | 981 | 16:54 Genève | 3h05 | 19:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IC 1 731 | 731 · IC 61 633 | 633 | 17:31 Genève | 2h51 | 20:22 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IC 1 731 | 731 · IC 61 633 | 633 | 17:31 Genève | 2h57 | 20:28 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 15 2533 | 2533 · IC 81 830 | 830 | 17:54 Genève | 2h59 | 20:53 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 15 2533 | 2533 · IC 81 830 | 830 | 17:54 Genève | 3h05 | 20:59 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 90 1831 | 1831 · EC 66 | 66 · RE 9 4238 | 4238 | 18:05 Genève | 3h25 | 21:30 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IR 90 1831 | 1831 · EC 66 | 66 · RE 9 4238 | 4238 | 18:05 Genève | 3h20 | 21:25 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IC 1 733 | 733 · ICE 375 | 375 | 18:35 Genève | 3h19 | 21:54 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IC 1 733 | 733 · ICE 375 | 375 | 18:35 Genève | 3h25 | 22:00 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IC 1 733 | 733 · IC 6 635 | 635 · RE 9 4238 | 4238 | 18:35 Genève | 2h55 | 21:30 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
IC 1 733 | 733 · IC 6 635 | 635 · RE 9 4238 | 4238 | 18:35 Genève | 2h50 | 21:25 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IR 15 2535 | 2535 · ICE 375 | 375 | 18:54 Genève | 3h06 | 22:00 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
IR 15 2535 | 2535 · ICE 375 | 375 | 18:54 Genève | 3h00 | 21:54 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
IR 95 1739 | 1739 · IC 1 739 | 739 · ICE 377 | 377 · EV EV1 590090 | 590090 | 21:24 Genève | 3h35 | 0:59 Interlaken | 3 lần chuyển | |
RE 33 18489 | 18489 · IR 15 2541 | 2541 · IC 61 991 | 991 · EV EV1 590102 | 590102 | 21:38 Genève | 7h22 | 5:00 Interlaken West | 4 lần chuyển | |
RE 33 18489 | 18489 · IR 15 2541 | 2541 · IC 61 991 | 991 · EV EV1 590102 | 590102 | 21:38 Genève | 3h52 | 1:30 Interlaken | 3 lần chuyển | |
RE 33 18489 | 18489 · IR 15 2541 | 2541 · IC 61 991 | 991 · EV EV1 590102 | 590102 | 21:38 Genève | 7h55 | 5:33 Interlaken West | 4 lần chuyển | |
IR 95 1741 | 1741 · IC 6 606 | 606 · RE 9 4208 | 4208 | 22:19 Genève | 7h54 | 6:13 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
IR 95 1741 | 1741 · IC 6 606 | 606 · RE 9 4208 | 4208 | 22:19 Genève | 7h59 | 6:18 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
RE 33 18491 | 18491 · IR 15 2543 | 2543 · S 44 16412 | 16412 · B 21 21000 | 21000 | 22:39 Genève | 8h07 | 6:46 Interlaken | 3 lần chuyển | |
RE 33 18491 | 18491 · IR 15 2543 | 2543 · S 44 16412 | 16412 · B 21 21000 | 21000 | 22:39 Genève | 8h12 | 6:51 Interlaken | 3 lần chuyển | |
IR 95 1743 | 1743 · EV EV 42295 | 42295 · IR 95 1745 | 1745 · R 91 6147 | 6147 | 23:15 Genève | 6h58 | 6:13 Interlaken West | 5 lần chuyển | |
IR 95 1743 | 1743 · IC 51 1645 | 1645 · S 5 15717 | 15717 · IC 81 802 | 802 | 23:15 Genève | 7h44 | 6:59 Interlaken Ost | 3 lần chuyển | |
IR 95 1743 | 1743 · IC 51 1645 | 1645 · S 5 15717 | 15717 · IC 81 802 | 802 | 23:15 Genève | 7h38 | 6:53 Interlaken West | 3 lần chuyển | |
IR 95 1743 | 1743 · EV EV 42295 | 42295 · IR 95 1745 | 1745 · R 91 6147 | 6147 | 23:15 Genève | 7h03 | 6:18 Interlaken Ost | 5 lần chuyển | |
RE 33 18441 | 18441 · S 41 24509 | 24509 · IC 1 705 | 705 · IC 61 607 | 607 | 0:27 Genève | 6h55 | 7:22 Interlaken West | 3 lần chuyển | |
RE 33 18441 | 18441 · S 41 24509 | 24509 · IC 1 705 | 705 · IC 61 607 | 607 | 0:27 Genève | 7h01 | 7:28 Interlaken Ost | 3 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Geneva đến Interlaken bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Geneva đến Interlaken trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Geneva đến Interlaken
Tàu hỏa từ Geneva đến Interlaken chạy trung bình 12 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 52p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 38₫ nếu bạn đặt trước.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:03, chuyến cuối cùng lúc 23:56. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 142 km trong 2h 32p.
Khoảng cách 142 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 52p |
Giá vé rẻ nhất 38₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 12 |
Chuyến tàu nhanh nhất 2h 32p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:03 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:56 |
Tháng rẻ nhất Tháng 8 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SBB từ Geneva đến InterlakenTàu SBB sẽ đưa bạn từ Geneva đến Interlaken từ 38₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SBB
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Geneva đến Interlaken
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Geneva đến Interlaken bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Interlaken, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Geneva đến Interlaken
Hầu hết các chuyến tàu từ Geneva đến Interlaken sử dụng cặp ga Genève đến Interlaken West, với một số chuyến đến Interlaken Ost. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Geneva và Interlaken trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Interlaken khởi hành từ ga nào ở Geneva?
Cách đến Genève từ trung tâm thành phố Geneva
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Genève
Genève có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Genève.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Genève. Máy ATM có sẵn tại Genève.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Genève. Quầy thông tin có sẵn tại Genève.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Genève. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Genève: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Genève: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Genève.
Cách đến Genève-Aéroport từ trung tâm thành phố Geneva
Genève-Aéroport cách trung tâm thành phố Geneva 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Genève-Aéroport
Genève-Aéroport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Genève-Aéroport.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Genève-Aéroport. Máy ATM có sẵn tại Genève-Aéroport.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Genève-Aéroport. Quầy thông tin có sẵn tại Genève-Aéroport.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Genève-Aéroport. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Genève-Aéroport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Genève-Aéroport: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Genève-Aéroport.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Genève, Cornavin
Genève, Cornavin có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Genève, Cornavin.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Genève, Cornavin.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Genève, Cornavin: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Genève, Cornavin: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Genève, Cornavin.
Tàu từ Geneva đến ga nào ở Interlaken?
Cách đến Interlaken West từ trung tâm thành phố Interlaken
Interlaken West cách trung tâm thành phố Interlaken 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Interlaken West
Interlaken West có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Interlaken West.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Interlaken West. Máy ATM có sẵn tại Interlaken West.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Interlaken West. Quầy thông tin có sẵn tại Interlaken West.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Interlaken West. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Interlaken West: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Interlaken West: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Interlaken West.
Cách đến Interlaken Ost từ trung tâm thành phố Interlaken
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Interlaken Ost
Interlaken Ost có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Interlaken Ost.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Interlaken Ost. Máy ATM có sẵn tại Interlaken Ost.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Interlaken Ost. Quầy thông tin có sẵn tại Interlaken Ost.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Interlaken Ost. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Interlaken Ost: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Interlaken Ost: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Interlaken Ost.

