Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Brussels đến The Hague
Giá rẻ nhất
22RM
Giá trung bình
54RM
Hành trình nhanh nhất
1 h 9 m
Thời gian trung bình
1 h 9 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
290
Khoảng cách
136 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Brussels đến The Hague là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Brussels đến The Hague sẽ có giá khoảng 54RM nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 22RM.
Trong số 290 chuyến tàu rời Brussels đến The Hague vào Th 6, 14 thg 8, có 8 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 136 km trong thời gian trung bình là 1 h 9 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 9 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 9 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
2005+
9215+
35336:502h25Bruxelles-Midi9:15Den Haag Hs22 RM1Một chiều2 lần chuyển
2017+
9263+
358118:552h20Bruxelles-Central21:15Den Haag Hs25 RM1Một chiều2 lần chuyển
9267+
358519:492h26Bruxelles-Central22:15Den Haag Hs25 RM1Một chiều1 lần chuyển
9267+
358519:562h19Brussels-Nord22:15Den Haag Hs25 RM1Một chiều1 lần chuyển
2018+
9267+
358519:552h20Bruxelles-Central22:15Den Haag Hs25 RM1Một chiều2 lần chuyển
93098:531h09Bruxelles-Midi10:02Rotterdam Centraal85 RM1Một chiều0 lần chuyển
93159:531h09Bruxelles-Midi11:02Rotterdam Centraal85 RM1Một chiều0 lần chuyển
93037:531h09Bruxelles-Midi9:02Rotterdam Centraal85 RM1Một chiều0 lần chuyển
94159:531h09Bruxelles-Midi11:02Rotterdam Centraal85 RM1Một chiều0 lần chuyển
938721:531h09Bruxelles-Midi23:02Rotterdam Centraal109 RM1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và tàu hỏa từ Brussels đến The Hague
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Brussels đến The Hague trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 6RM. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 2h 4p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 6RM và cho tàu hỏa là 21RM.
Khoảng cách: 136 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
37RM Giá trung bình | 16RM Giá trung bình Rẻ nhất |
2h 34p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 4p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 28p Tổng thời gian trung bình 2h 58p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.3kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Brussels đến The Hague
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Brussels đến The Hague tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Sáu, 14 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
2003+ 2216+ 2555 | 4:55 Bruxelles-Central | 3h06 | 8:01 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2003+ 2216+ 2555 | 5:03 Brussels-Nord | 2h58 | 8:01 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9211+ 5118 | 5:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 8:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9211+ 3529 | 5:49 Bruxelles-Central | 2h26 | 8:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
2004+ 9211+ 5118 | 5:55 Bruxelles-Central | 2h39 | 8:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2004+ 9211+ 3529 | 5:55 Bruxelles-Central | 2h20 | 8:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9211+ 3529 | 5:56 Brussels-Nord | 2h19 | 8:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9211+ 5118 | 5:56 Brussels-Nord | 2h38 | 8:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2004+ 9211+ 5118 | 6:03 Brussels-Nord | 2h31 | 8:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2004+ 9211+ 3529 | 6:03 Brussels-Nord | 2h12 | 8:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4505+ 9523+ 3531 | 6:33 Brussels-Nord | 2h12 | 8:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4505+ 9523+ 5120 | 6:33 Brussels-Nord | 2h31 | 9:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4527+ 9523+ 5120 | 6:37 Bruxelles-Central | 2h27 | 9:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4527+ 9523+ 3531 | 6:37 Bruxelles-Central | 2h08 | 8:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9215+ 3533 | 6:49 Bruxelles-Central | 2h26 | 9:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9523+ 5120 | 6:49 Bruxelles-Midi | 2h15 | 9:04 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9215+ 5122 | 6:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 9:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9523+ 3531 | 6:49 Bruxelles-Midi | 1h56 | 8:45 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
2005+ 9215+ 3533 | 6:50 Bruxelles-Midi | 2h25 | 9:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2057+ 9303 | 6:53 Brussels | 2h09 | 9:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2005+ 9215+ 3533 | 6:55 Bruxelles-Central | 2h20 | 9:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2005+ 9215+ 5122 | 6:55 Bruxelles-Central | 2h39 | 9:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
9215+ 5122 | 6:56 Brussels-Nord | 2h38 | 9:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9215+ 3533 | 6:56 Brussels-Nord | 2h19 | 9:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
2005+ 9215+ 5122 | 7:03 Brussels-Nord | 2h31 | 9:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2005+ 9215+ 3533 | 7:03 Brussels-Nord | 2h12 | 9:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2330+ 2322+ 9303 | 7:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 9:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2330+ 13924+ 9303 | 7:32 Bruxelles-Central | 2h09 | 9:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4506+ 9527+ 3535 | 7:33 Brussels-Nord | 2h12 | 9:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4506+ 9303+ 2322 | 7:33 Brussels-Nord | 1h58 | 9:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4506+ 13924+ 9303 | 7:33 Brussels-Nord | 2h08 | 9:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4528+ 9527+ 5124 | 7:37 Bruxelles-Central | 2h27 | 10:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4528+ 9527+ 3535 | 7:37 Bruxelles-Central | 2h08 | 9:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9219+ 3537 | 7:49 Bruxelles-Central | 2h26 | 10:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9219+ 5126 | 7:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 10:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9527+ 3535 | 7:49 Bruxelles-Midi | 1h56 | 9:45 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
2006+ 9219+ 3537 | 7:50 Bruxelles-Midi | 2h25 | 10:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9303+ 2322 | 7:53 Bruxelles-Midi | 1h38 | 9:31 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9303+ 13924 | 7:53 Bruxelles-Midi | 1h48 | 9:41 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2058+ 9309 | 7:53 Brussels | 2h09 | 10:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9303 | 7:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 9:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2006+ 9219+ 5126 | 7:55 Bruxelles-Central | 2h39 | 10:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2006+ 9219+ 3537 | 7:55 Bruxelles-Central | 2h20 | 10:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9219+ 3537 | 7:56 Brussels-Nord | 2h19 | 10:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9219+ 5126 | 7:56 Brussels-Nord | 2h38 | 10:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2006+ 9219+ 3537 | 8:03 Brussels-Nord | 2h12 | 10:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2006+ 9219+ 5126 | 8:03 Brussels-Nord | 2h31 | 10:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2331+ 9309+ 2326 | 8:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 10:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2331+ 13928+ 9309 | 8:32 Bruxelles-Central | 2h09 | 10:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4507+ 9309+ 2326 | 8:33 Brussels-Nord | 1h58 | 10:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4507+ 9531+ 3539 | 8:33 Brussels-Nord | 2h12 | 10:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4507+ 13928+ 9309 | 8:33 Brussels-Nord | 2h08 | 10:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4529+ 9531+ 5128 | 8:37 Bruxelles-Central | 2h27 | 11:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4529+ 9531+ 3539 | 8:37 Bruxelles-Central | 2h08 | 10:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9531+ 3539 | 8:49 Bruxelles-Midi | 1h56 | 10:45 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9223+ 3541 | 8:49 Bruxelles-Central | 2h26 | 11:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9223+ 5130 | 8:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 11:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2007+ 9223+ 3541 | 8:50 Bruxelles-Midi | 2h25 | 11:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2059+ 9415 | 8:53 Brussels | 2h09 | 11:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9309 | 8:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 10:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2059+ 9315 | 8:53 Brussels | 2h09 | 11:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9309+ 2326 | 8:53 Bruxelles-Midi | 1h38 | 10:31 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9309+ 13928 | 8:53 Bruxelles-Midi | 1h48 | 10:41 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2007+ 9223+ 5130 | 8:55 Bruxelles-Central | 2h39 | 11:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2007+ 9223+ 3541 | 8:55 Bruxelles-Central | 2h20 | 11:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9223+ 3541 | 8:56 Brussels-Nord | 2h19 | 11:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9223+ 5130 | 8:56 Brussels-Nord | 2h38 | 11:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2007+ 9223+ 3541 | 9:03 Brussels-Nord | 2h12 | 11:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2007+ 9223+ 5130 | 9:03 Brussels-Nord | 2h31 | 11:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2332+ 9315+ 2330 | 9:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 11:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2332+ 9415+ 2330 | 9:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 11:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2332+ 9315+ 2330 | 9:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 11:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2332+ 9415+ 2330 | 9:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 11:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2332+ 9315+ 13932 | 9:32 Bruxelles-Central | 2h09 | 11:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2332+ 13932+ 9415 | 9:32 Bruxelles-Central | 2h09 | 11:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4508+ 9535+ 3543 | 9:33 Brussels-Nord | 2h12 | 11:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4508+ 9415+ 2330 | 9:33 Brussels-Nord | 1h58 | 11:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4508+ 9315+ 2330 | 9:33 Brussels-Nord | 1h58 | 11:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4508+ 9315+ 13932 | 9:33 Brussels-Nord | 2h08 | 11:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4508+ 2330+ 9415 | 9:33 Brussels-Nord | 1h58 | 11:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4508+ 13932+ 9415 | 9:33 Brussels-Nord | 2h08 | 11:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4508 · 2330+ 9315 | 9:33 Brussels-Nord | 1h58 | 11:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4530+ 9535+ 3543 | 9:37 Bruxelles-Central | 2h08 | 11:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4530+ 9535+ 5132 | 9:37 Bruxelles-Central | 2h27 | 12:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
9535+ 3543 | 9:49 Bruxelles-Midi | 1h56 | 11:45 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9227+ 3545 | 9:49 Bruxelles-Central | 2h26 | 12:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9227+ 5134 | 9:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 12:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2008+ 9227+ 3545 | 9:50 Bruxelles-Midi | 2h25 | 12:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9315 | 9:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 11:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9415 | 9:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 11:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9415+ 2330 | 9:53 Bruxelles-Midi | 1h38 | 11:31 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9315+ 13932 | 9:53 Bruxelles-Midi | 1h48 | 11:41 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9315+ 2330 | 9:53 Bruxelles-Midi | 1h38 | 11:31 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
2008+ 9227+ 5134 | 9:55 Bruxelles-Central | 2h39 | 12:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2008+ 9227+ 3545 | 9:55 Bruxelles-Central | 2h20 | 12:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9227+ 3545 | 9:56 Brussels-Nord | 2h19 | 12:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9227+ 5134 | 9:56 Brussels-Nord | 2h38 | 12:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2008+ 9227+ 5134 | 10:03 Brussels-Nord | 2h31 | 12:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2008+ 9227+ 3545 | 10:03 Brussels-Nord | 2h12 | 12:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4509+ 9539+ 3547 | 10:33 Brussels-Nord | 2h12 | 12:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4509+ 9539+ 5136 | 10:33 Brussels-Nord | 2h31 | 13:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4531+ 9539+ 3547 | 10:37 Bruxelles-Central | 2h08 | 12:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4531+ 9539+ 5136 | 10:37 Bruxelles-Central | 2h27 | 13:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
9231+ 5138 | 10:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 13:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9231+ 3549 | 10:49 Bruxelles-Central | 2h26 | 13:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9539+ 3547 | 10:49 Bruxelles-Midi | 1h56 | 12:45 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9539+ 5136 | 10:49 Bruxelles-Midi | 2h15 | 13:04 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2009+ 9231+ 3549 | 10:50 Bruxelles-Midi | 2h25 | 13:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2061+ 9327 | 10:53 Brussels | 2h09 | 13:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2061+ 9427 | 10:53 Brussels | 2h09 | 13:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2009+ 9231+ 5138 | 10:55 Bruxelles-Central | 2h39 | 13:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2009+ 9231+ 3549 | 10:55 Bruxelles-Central | 2h20 | 13:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9231+ 3549 | 10:56 Brussels-Nord | 2h19 | 13:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9231+ 5138 | 10:56 Brussels-Nord | 2h38 | 13:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2009+ 9231+ 5138 | 11:03 Brussels-Nord | 2h31 | 13:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2009+ 9231+ 3549 | 11:03 Brussels-Nord | 2h12 | 13:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2334+ 9327+ 2338 | 11:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 13:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2334+ 9427+ 2338 | 11:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 13:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2334+ 9427+ 13940 | 11:32 Bruxelles-Central | 2h09 | 13:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2334+ 9327+ 2338 | 11:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 13:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2334+ 9427+ 2338 | 11:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 13:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2334+ 9327+ 13940 | 11:32 Bruxelles-Central | 2h09 | 13:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4510+ 9327+ 2338 | 11:33 Brussels-Nord | 1h58 | 13:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4510+ 9427+ 13940 | 11:33 Brussels-Nord | 2h08 | 13:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4510+ 9543+ 3551 | 11:33 Brussels-Nord | 2h12 | 13:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4510+ 9427+ 2338 | 11:33 Brussels-Nord | 1h58 | 13:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4510+ 9327+ 2338 | 11:33 Brussels-Nord | 1h58 | 13:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4510+ 13940+ 9327 | 11:33 Brussels-Nord | 2h08 | 13:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4510+ 2338+ 9427 | 11:33 Brussels-Nord | 1h58 | 13:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4532+ 9543+ 5140 | 11:37 Bruxelles-Central | 2h27 | 14:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4532+ 9543+ 3551 | 11:37 Bruxelles-Central | 2h08 | 13:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9235+ 5142 | 11:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 14:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9543+ 3551 | 11:49 Bruxelles-Midi | 1h56 | 13:45 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9427+ 2338 | 11:53 Bruxelles-Midi | 1h38 | 13:31 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9327+ 2338 | 11:53 Bruxelles-Midi | 1h38 | 13:31 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9427+ 13940 | 11:53 Bruxelles-Midi | 1h48 | 13:41 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9235+ 5142 | 11:56 Brussels-Nord | 2h38 | 14:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
3111+ 2240+ 9329 | 12:01 Bruxelles-Central | 2h00 | 14:01 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
3111 · 2240+ 9429 | 12:01 Bruxelles-Central | 2h00 | 14:01 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
3111+ 3942+ 9329 | 12:01 Bruxelles-Central | 2h10 | 14:11 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
3111 · 2240+ 9429 | 12:08 Brussels-Nord | 1h53 | 14:01 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
3111+ 9329+ 2240 | 12:08 Brussels-Nord | 1h53 | 14:01 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
3111+ 9329+ 3942 | 12:08 Brussels-Nord | 2h03 | 14:11 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4511+ 9547+ 5144 | 12:33 Brussels-Nord | 2h31 | 15:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4511+ 3555+ 9547 | 12:33 Brussels-Nord | 2h12 | 14:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4533+ 3555+ 9547 | 12:37 Bruxelles-Central | 2h08 | 14:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4533+ 9547+ 5144 | 12:37 Bruxelles-Central | 2h27 | 15:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
9239+ 3557 | 12:49 Bruxelles-Central | 2h26 | 15:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9239+ 5146 | 12:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 15:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2011+ 3557+ 9239 | 12:55 Bruxelles-Central | 2h20 | 15:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2011+ 9239+ 5146 | 12:55 Bruxelles-Central | 2h39 | 15:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
9239+ 3557 | 12:56 Brussels-Nord | 2h19 | 15:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9239+ 5146 | 12:56 Brussels-Nord | 2h38 | 15:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2011+ 9239+ 3557 | 13:03 Brussels-Nord | 2h12 | 15:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2011+ 9239+ 5146 | 13:03 Brussels-Nord | 2h31 | 15:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2336+ 9439+ 2346 | 13:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 15:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2336+ 9439+ 13948 | 13:32 Bruxelles-Central | 2h09 | 15:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2336+ 9339+ 2346 | 13:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 15:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4512+ 9439+ 13948 | 13:33 Brussels-Nord | 2h08 | 15:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4512+ 9439+ 2346 | 13:33 Brussels-Nord | 1h58 | 15:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4512+ 9339+ 2346 | 13:33 Brussels-Nord | 1h58 | 15:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4512+ 3559+ 9551 | 13:33 Brussels-Nord | 2h12 | 15:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4534+ 9551+ 5148 | 13:37 Bruxelles-Central | 2h27 | 16:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4534+ 3559+ 9551 | 13:37 Bruxelles-Central | 2h08 | 15:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9243+ 3561 | 13:49 Bruxelles-Central | 2h26 | 16:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9243+ 5150 | 13:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 16:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2012+ 3561+ 9243 | 13:55 Bruxelles-Central | 2h20 | 16:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2012+ 5150+ 9243 | 13:55 Bruxelles-Central | 2h39 | 16:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
9243+ 3561 | 13:56 Brussels-Nord | 2h19 | 16:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9243+ 5150 | 13:56 Brussels-Nord | 2h38 | 16:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2012+ 9243+ 3561 | 14:03 Brussels-Nord | 2h12 | 16:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2012+ 9243+ 5150 | 14:03 Brussels-Nord | 2h31 | 16:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2337+ 2350+ 9345 | 14:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 16:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2337+ 9345+ 13952 | 14:32 Bruxelles-Central | 2h09 | 16:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4513+ 13952+ 9345 | 14:33 Brussels-Nord | 2h08 | 16:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4513+ 9345+ 2350 | 14:33 Brussels-Nord | 1h58 | 16:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4535+ 9555+ 5152 | 14:37 Bruxelles-Central | 2h27 | 17:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4535+ 9555+ 3563 | 14:37 Bruxelles-Central | 2h08 | 16:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9247+ 3565 | 14:49 Bruxelles-Central | 2h26 | 17:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9247+ 5154 | 14:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 17:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2013+ 9247+ 3565 | 14:55 Bruxelles-Central | 2h20 | 17:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2013+ 9247+ 5154 | 14:55 Bruxelles-Central | 2h39 | 17:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
9247+ 5154 | 14:56 Brussels-Nord | 2h38 | 17:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9247+ 3565 | 14:56 Brussels-Nord | 2h19 | 17:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
2013+ 9247+ 3565 | 15:03 Brussels-Nord | 2h12 | 17:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2013+ 9247+ 5154 | 15:03 Brussels-Nord | 2h31 | 17:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4514+ 3567+ 9559 | 15:33 Brussels-Nord | 2h12 | 17:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4514+ 5156+ 9559 | 15:33 Brussels-Nord | 2h31 | 18:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4536+ 9559+ 3567 | 15:37 Bruxelles-Central | 2h08 | 17:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4536+ 9559+ 5156 | 15:37 Bruxelles-Central | 2h27 | 18:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
9251+ 5158 | 15:48 Bruxelles-Central | 2h46 | 18:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9251+ 3569 | 15:48 Bruxelles-Central | 2h27 | 18:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
2014+ 9251+ 3569 | 15:55 Bruxelles-Central | 2h20 | 18:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2014+ 5158+ 9251 | 15:55 Bruxelles-Central | 2h39 | 18:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
9251+ 3569 | 15:56 Brussels-Nord | 2h19 | 18:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9251+ 5158 | 15:56 Brussels-Nord | 2h38 | 18:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2014+ 5158+ 9251 | 16:03 Brussels-Nord | 2h31 | 18:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2014+ 3569+ 9251 | 16:03 Brussels-Nord | 2h12 | 18:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4515+ 3571+ 9563 | 16:33 Brussels-Nord | 2h12 | 18:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4515+ 9563+ 5160 | 16:33 Brussels-Nord | 2h31 | 19:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4537+ 9563+ 3571 | 16:36 Bruxelles-Central | 2h09 | 18:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4537+ 9563+ 5160 | 16:36 Bruxelles-Central | 2h28 | 19:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
9563+ 3571 | 16:49 Bruxelles-Midi | 1h56 | 18:45 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9255+ 3573 | 16:49 Bruxelles-Central | 2h26 | 19:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9255+ 5162 | 16:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 19:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9563+ 5160 | 16:49 Bruxelles-Midi | 2h15 | 19:04 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2015+ 9255+ 3573 | 16:53 Bruxelles-Central | 2h22 | 19:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2015+ 5162+ 9255 | 16:53 Bruxelles-Central | 2h41 | 19:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2067+ 9363 | 16:53 Brussels | 2h09 | 19:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9255+ 3573 | 16:56 Brussels-Nord | 2h19 | 19:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9255+ 5162 | 16:56 Brussels-Nord | 2h38 | 19:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2015+ 3573+ 9255 | 17:03 Brussels-Nord | 2h12 | 19:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2015+ 9255+ 5162 | 17:03 Brussels-Nord | 2h31 | 19:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2340+ 13964+ 9363 | 17:32 Bruxelles-Central | 2h09 | 19:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2340+ 9363+ 2362 | 17:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 19:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4516+ 9363+ 2362 | 17:33 Brussels-Nord | 1h58 | 19:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4516+ 9363+ 13964 | 17:33 Brussels-Nord | 2h08 | 19:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4516+ 9567+ 3575 | 17:33 Brussels-Nord | 2h12 | 19:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4538+ 3575+ 9567 | 17:36 Bruxelles-Central | 2h09 | 19:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4538+ 9567+ 5164 | 17:36 Bruxelles-Central | 2h28 | 20:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
9259+ 5166 | 17:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 20:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9259+ 3577 | 17:49 Bruxelles-Central | 2h26 | 20:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9567+ 3575 | 17:49 Bruxelles-Midi | 1h56 | 19:45 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
2016+ 9259+ 3577 | 17:50 Bruxelles-Midi | 2h25 | 20:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9363+ 2362 | 17:53 Bruxelles-Midi | 1h38 | 19:31 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9363+ 13964 | 17:53 Bruxelles-Midi | 1h48 | 19:41 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9363 | 17:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 19:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2016+ 9259+ 5166 | 17:55 Bruxelles-Central | 2h39 | 20:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2016+ 9259+ 3577 | 17:55 Bruxelles-Central | 2h20 | 20:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9259+ 3577 | 17:56 Brussels-Nord | 2h19 | 20:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9259+ 5166 | 17:56 Brussels-Nord | 2h38 | 20:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2016+ 9259+ 3577 | 18:03 Brussels-Nord | 2h12 | 20:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2016+ 9259+ 5166 | 18:03 Brussels-Nord | 2h31 | 20:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4517+ 9571+ 5168 | 18:33 Brussels-Nord | 2h31 | 21:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4517+ 9571+ 3579 | 18:33 Brussels-Nord | 2h12 | 20:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4539+ 9571+ 5168 | 18:37 Bruxelles-Central | 2h27 | 21:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4539+ 9571+ 3579 | 18:37 Bruxelles-Central | 2h08 | 20:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9571+ 5168 | 18:49 Bruxelles-Midi | 2h15 | 21:04 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9571+ 3579 | 18:49 Bruxelles-Midi | 1h56 | 20:45 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9263+ 3581 | 18:49 Bruxelles-Central | 2h26 | 21:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9263+ 5170 | 18:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 21:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2017+ 9263+ 3581 | 18:50 Bruxelles-Midi | 2h25 | 21:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2069+ 9375 | 18:53 Brussels | 2h09 | 21:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2017+ 9263+ 3581 | 18:55 Bruxelles-Central | 2h20 | 21:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2017+ 9263+ 5170 | 18:55 Bruxelles-Central | 2h39 | 21:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
9263+ 5170 | 18:56 Brussels-Nord | 2h38 | 21:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9263+ 3581 | 18:56 Brussels-Nord | 2h19 | 21:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
2017+ 9263+ 5170 | 19:03 Brussels-Nord | 2h31 | 21:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2017+ 9263+ 3581 | 19:03 Brussels-Nord | 2h12 | 21:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
453 | 19:22 Bruxelles-Midi | 2h15 | 21:37 Den Haag Hs | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2342+ 9375+ 2370 | 19:32 Bruxelles-Central | 1h59 | 21:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
2342+ 9375+ 3972 | 19:32 Bruxelles-Central | 2h09 | 21:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4518+ 9375+ 2370 | 19:33 Brussels-Nord | 1h58 | 21:31 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4518+ 9575+ 3583 | 19:33 Brussels-Nord | 2h12 | 21:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4518+ 9375+ 3972 | 19:33 Brussels-Nord | 2h08 | 21:41 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4540+ 9575+ 5172 | 19:37 Bruxelles-Central | 2h27 | 22:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4540+ 9575+ 3583 | 19:37 Bruxelles-Central | 2h08 | 21:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9575+ 3583 | 19:49 Bruxelles-Midi | 1h56 | 21:45 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9267+ 3585 | 19:49 Bruxelles-Central | 2h26 | 22:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9267+ 5174 | 19:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 22:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2018+ 9267+ 3585 | 19:50 Bruxelles-Midi | 2h25 | 22:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9375+ 2370 | 19:53 Bruxelles-Midi | 1h38 | 21:31 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9375+ 3972 | 19:53 Bruxelles-Midi | 1h48 | 21:41 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9375 | 19:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 21:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2018+ 9267+ 5174 | 19:55 Bruxelles-Central | 2h39 | 22:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2018+ 9267+ 3585 | 19:55 Bruxelles-Central | 2h20 | 22:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9267+ 3585 | 19:56 Brussels-Nord | 2h19 | 22:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
9267+ 5174 | 19:56 Brussels-Nord | 2h38 | 22:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
2018+ 9267+ 5174 | 20:03 Brussels-Nord | 2h31 | 22:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2018+ 9267+ 3585 | 20:03 Brussels-Nord | 2h12 | 22:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4519+ 5176+ 9579 | 20:33 Brussels-Nord | 2h31 | 23:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4519+ 9579+ 3587 | 20:33 Brussels-Nord | 2h12 | 22:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
4541+ 5176+ 9579 | 20:37 Bruxelles-Central | 2h27 | 23:04 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
4541+ 9579+ 3587 | 20:37 Bruxelles-Central | 2h08 | 22:45 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9271+ 5178 | 20:49 Bruxelles-Central | 2h45 | 23:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9271+ 3589 | 20:49 Bruxelles-Central | 2h26 | 23:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
2019+ 9271+ 5178 | 20:55 Bruxelles-Central | 2h39 | 23:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2019+ 9271+ 3589 | 20:55 Bruxelles-Central | 2h20 | 23:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
9271+ 5178 | 20:56 Brussels-Nord | 2h38 | 23:34 Den Haag Centraal | 1 lần chuyển | |
9271+ 3589 | 20:56 Brussels-Nord | 2h19 | 23:15 Den Haag Hs | 1 lần chuyển | |
2019+ 9271+ 5178 | 21:03 Brussels-Nord | 2h31 | 23:34 Den Haag Centraal | 2 lần chuyển | |
2019+ 9271+ 3589 | 21:03 Brussels-Nord | 2h12 | 23:15 Den Haag Hs | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Brussels đến The Hague bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Brussels đến The Hague với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì EuroCity?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho EuroCity, mà còn so sánh vé của các hãng như Eurocity Direct, NS International | IC Brussel, Eurostar hoặc Intercity để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Brussels đến The Hague.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh EuroCity với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Brussels đến The Hague.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Brussels đến The Hague trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Brussels đến The Hague
Tàu hỏa từ Brussels đến The Hague chạy trung bình 35 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 4p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 21RM nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 6RM bằng xe buýt.
Có 1 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 136 km trong 1h 9p.
Khoảng cách 136 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 4p |
Giá vé rẻ nhất 21RM |
Số chuyến tàu mỗi ngày 35 |
Tàu chạy thẳng 1 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 9p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 3 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 6 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 3 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 49 ngày |
Công ty đường sắt: tàu EuroCity, Eurocity Direct, NS International | IC Brussel, Eurostar, Intercity, Alibus, Nederlandse Spoorwegen (NS), SNCB từ Brussels đến The HagueTàu EuroCity, Eurocity Direct, NS International | IC Brussel, Eurostar, Intercity, Alibus, Nederlandse Spoorwegen (NS), SNCB sẽ đưa bạn từ Brussels đến The Hague từ 6RM. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
EuroCity
NS International | IC Brussel
Eurostar
Intercity
Alibus
Eurocity Direct
Nederlandse Spoorwegen (NS)
SNCB
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Brussels đến The Hague
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Brussels đến The Hague bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại The Hague, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Brussels đến The Hague
Hầu hết các chuyến tàu từ Brussels đến The Hague sử dụng cặp ga Bruxelles-Central đến Den Haag Centraal, với một số chuyến đến Den Haag Hs. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Brussels và The Hague trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến The Hague khởi hành từ ga nào ở Brussels?
Cách đến Bruxelles-Central từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Central
Bruxelles-Central có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Central.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Central. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Central.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Central. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Central.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Central.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Central.
Cách đến Brussels-Nord từ trung tâm thành phố Brussels
Brussels-Nord cách trung tâm thành phố Brussels 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brussels-Nord
Brussels-Nord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brussels-Nord.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Brussels-Nord. Máy ATM có sẵn tại Brussels-Nord.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brussels-Nord. Quầy thông tin có sẵn tại Brussels-Nord.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brussels-Nord. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brussels-Nord.
Cách đến Bruxelles-Midi từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Midi
Bruxelles-Midi có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Midi. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Midi. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Tàu từ Brussels đến ga nào ở The Hague?
Cách đến Den Haag Centraal từ trung tâm thành phố The Hague
Den Haag Centraal cách trung tâm thành phố The Hague 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Den Haag Centraal
Den Haag Centraal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Den Haag Centraal.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Den Haag Centraal. Máy ATM có sẵn tại Den Haag Centraal.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Den Haag Centraal. Quầy thông tin có sẵn tại Den Haag Centraal.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Den Haag Centraal. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Den Haag Centraal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Den Haag Centraal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Den Haag Centraal.
Cách đến Den Haag Hs từ trung tâm thành phố The Hague
Den Haag Hs cách trung tâm thành phố The Hague 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Den Haag Hs
Den Haag Hs có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Den Haag Hs.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Den Haag Hs. Máy ATM có sẵn tại Den Haag Hs.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Den Haag Hs. Quầy thông tin có sẵn tại Den Haag Hs.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Den Haag Hs. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Den Haag Hs: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Den Haag Hs: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Den Haag Hs.
Cách đến Den Haag Moerwijk từ trung tâm thành phố The Hague
Den Haag Moerwijk cách trung tâm thành phố The Hague 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Den Haag Moerwijk
Den Haag Moerwijk có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Dành cho người khuyết tật và Bãi đậu xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Den Haag Moerwijk.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Den Haag Moerwijk.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Den Haag Moerwijk: Bãi đậu xe.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Den Haag Moerwijk: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Den Haag Moerwijk.






