Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Antwerp đến Bruges
Giá rẻ nhất
19RM
Giá trung bình
19RM
Hành trình nhanh nhất
1 h 25 m
Thời gian trung bình
1 h 25 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
87
Khoảng cách
82 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Antwerp đến Bruges là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Antwerp đến Bruges sẽ có giá khoảng 19RM nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 19RM.
Trong số 87 chuyến tàu rời Antwerp đến Bruges vào Th 6, 14 thg 8, có 14 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 82 km trong thời gian trung bình là 1 h 25 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 25 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 25 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
3009 · 15319:491h37Antwerpen Centraal11:26Brugge19 RM1Một chiều1 lần chuyển
19734 · 53210:361h25Antwerpen Centraal12:01Brugge19 RM1Một chiều1 lần chuyển
708 · 5308:361h25Antwerpen Centraal10:01Brugge19 RM1Một chiều1 lần chuyển
183211:061h29Antwerpen Centraal12:35Brugge19 RM1Một chiều0 lần chuyển
19714 · 5319:361h25Antwerpen Centraal11:01Brugge19 RM1Một chiều1 lần chuyển
19734 · 53210:361h25Antwerpen Centraal12:01Brugge19 RM1Một chiều1 lần chuyển
708 · 5308:361h25Antwerpen Centraal10:01Brugge19 RM1Một chiều1 lần chuyển
19714 · 5319:361h25Antwerpen Centraal11:01Brugge19 RM1Một chiều1 lần chuyển
19716 · 53311:361h25Antwerpen Centraal13:01Brugge19 RM1Một chiều1 lần chuyển
714 · 53614:361h25Antwerpen Centraal16:01Brugge19 RM1Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Antwerp đến Bruges
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Antwerp đến Bruges trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 8RM. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt xe buýt có thể đưa bạn đến đó trong 1h 21p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 8RM và cho tàu hỏa là 11RM.
Khoảng cách: 82 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
18RM Giá trung bình | 15RM Giá trung bình Rẻ nhất |
2h 8p Tổng thời gian trung bình 1h 38p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 1h 51p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 21p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Antwerp đến Bruges
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Antwerp đến Bruges tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Sáu, 14 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
1827 | 6:06 Antwerpen Centraal | 1h30 | 7:36 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19740 · 528 | 6:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 8:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
706+ 578 | 6:36 Antwerpen Centraal | 2h02 | 8:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
706+ 578 | 6:42 Antwerpen-Berchem | 1h56 | 8:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
3006 · 1528 | 6:47 Antwerpen Centraal | 1h39 | 8:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
3006 · 1528+ 578 | 6:47 Antwerpen Centraal | 1h51 | 8:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
3006 · 1528+ 578 | 6:52 Antwerpen-Berchem | 1h46 | 8:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1828 | 7:06 Antwerpen Centraal | 1h29 | 8:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19710 · 529 | 7:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 9:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
707+ 579 | 7:36 Antwerpen Centraal | 2h02 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
707+ 579 | 7:42 Antwerpen-Berchem | 1h56 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
3007 · 1529 | 7:49 Antwerpen Centraal | 1h37 | 9:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
3007 · 1529+ 579 | 7:49 Antwerpen Centraal | 1h49 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
3007 · 1529+ 579 | 7:54 Antwerpen-Berchem | 1h44 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1829 | 8:06 Antwerpen Centraal | 1h29 | 9:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
708 · 530 | 8:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 10:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
708+ 580 | 8:36 Antwerpen Centraal | 2h02 | 10:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
708+ 580 | 8:42 Antwerpen-Berchem | 1h56 | 10:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
3008 · 1530 | 8:49 Antwerpen Centraal | 1h37 | 10:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
3008 · 1530+ 580 | 8:49 Antwerpen Centraal | 1h49 | 10:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
3008 · 1530+ 580 | 8:54 Antwerpen-Berchem | 1h44 | 10:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1830 | 9:06 Antwerpen Centraal | 1h29 | 10:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19714 · 531 | 9:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 11:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
709+ 581 | 9:36 Antwerpen Centraal | 2h02 | 11:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
709+ 581 | 9:42 Antwerpen-Berchem | 1h56 | 11:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
3009 · 1531 | 9:49 Antwerpen Centraal | 1h37 | 11:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
3009 · 1531+ 581 | 9:49 Antwerpen Centraal | 1h49 | 11:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
3009 · 1531+ 581 | 9:54 Antwerpen-Berchem | 1h44 | 11:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1831 | 10:06 Antwerpen Centraal | 1h29 | 11:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
710+ 582 | 10:36 Antwerpen Centraal | 2h02 | 12:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
19734 · 532 | 10:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 12:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
710+ 582 | 10:42 Antwerpen-Berchem | 1h56 | 12:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
3010 · 1532 | 10:49 Antwerpen Centraal | 1h37 | 12:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
3010 · 1532+ 582 | 10:49 Antwerpen Centraal | 1h49 | 12:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
3010 · 1532+ 582 | 10:54 Antwerpen-Berchem | 1h44 | 12:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1832 | 11:06 Antwerpen Centraal | 1h29 | 12:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
711+ 583 | 11:36 Antwerpen Centraal | 2h02 | 13:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
19716 · 533 | 11:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 13:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
711+ 583 | 11:42 Antwerpen-Berchem | 1h56 | 13:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
3011 · 1533+ 583 | 11:49 Antwerpen Centraal | 1h49 | 13:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
3011 · 1533 | 11:49 Antwerpen Centraal | 1h37 | 13:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
3011 · 1533+ 583 | 11:54 Antwerpen-Berchem | 1h44 | 13:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1833 | 12:06 Antwerpen Centraal | 1h30 | 13:36 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19718 · 534 | 12:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 14:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
712+ 584 | 12:36 Antwerpen Centraal | 2h02 | 14:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
712+ 584 | 12:42 Antwerpen-Berchem | 1h56 | 14:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
3012 · 1534+ 584 | 12:49 Antwerpen Centraal | 1h49 | 14:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
3012 · 1534 | 12:49 Antwerpen Centraal | 1h37 | 14:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
3012 · 1534+ 584 | 12:54 Antwerpen-Berchem | 1h44 | 14:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1834 | 13:06 Antwerpen Centraal | 1h29 | 14:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19720 · 535 | 13:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 15:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
713+ 585 | 13:36 Antwerpen Centraal | 2h02 | 15:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
713+ 585 | 13:42 Antwerpen-Berchem | 1h56 | 15:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
3013 · 1535 | 13:49 Antwerpen Centraal | 1h37 | 15:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
3013 · 1535+ 585 | 13:49 Antwerpen Centraal | 1h49 | 15:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
3013 · 1535+ 585 | 13:54 Antwerpen-Berchem | 1h44 | 15:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1835 | 14:06 Antwerpen Centraal | 1h29 | 15:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
714 · 536 | 14:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 16:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
19736 · 536 | 14:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 16:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
714+ 586 | 14:36 Antwerpen Centraal | 2h02 | 16:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
714+ 586 | 14:42 Antwerpen-Berchem | 1h56 | 16:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
3014 · 1536 | 14:49 Antwerpen Centraal | 1h37 | 16:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
3014 · 1536+ 586 | 14:49 Antwerpen Centraal | 1h49 | 16:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
3014 · 1536+ 586 | 14:54 Antwerpen-Berchem | 1h44 | 16:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1836 | 15:06 Antwerpen Centraal | 1h29 | 16:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19742 · 537 | 15:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 17:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
715+ 587 | 15:36 Antwerpen Centraal | 2h02 | 17:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
715 · 537 | 15:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 17:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
715+ 587 | 15:42 Antwerpen-Berchem | 1h56 | 17:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
3015 · 1537 | 15:49 Antwerpen Centraal | 1h37 | 17:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
3015 · 1537+ 587 | 15:49 Antwerpen Centraal | 1h49 | 17:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
3015 · 1537+ 587 | 15:54 Antwerpen-Berchem | 1h44 | 17:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1839 | 18:06 Antwerpen Centraal | 1h29 | 19:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
718 · 540 | 18:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 20:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
19728 · 540 | 18:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 20:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
3018 · 1540 | 18:49 Antwerpen Centraal | 1h37 | 20:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
1840 | 19:06 Antwerpen Centraal | 1h29 | 20:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
719 · 541 | 19:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 21:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
19730 · 541 | 19:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 21:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
3019 · 1541 | 19:49 Antwerpen Centraal | 1h37 | 21:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
1841 | 20:06 Antwerpen Centraal | 1h29 | 21:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
720 · 542 | 20:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 22:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
3020 · 1542 | 20:49 Antwerpen Centraal | 1h37 | 22:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
1842 | 21:06 Antwerpen Centraal | 1h29 | 22:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
721 · 543 | 21:36 Antwerpen Centraal | 1h25 | 23:01 Brugge | 1 lần chuyển | |
3021 · 1543 | 21:49 Antwerpen Centraal | 1h37 | 23:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
4543 · 2844 | 21:54 Antwerpen Centraal | 1h56 | 23:50 Brugge | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Antwerp đến Bruges bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Antwerp đến Bruges với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Intercity?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Intercity, mà còn so sánh vé của các hãng như Regional, Deutsche Bahn, EuroCity hoặc SNCB để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Antwerp đến Bruges.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Intercity với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Antwerp đến Bruges.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Antwerp đến Bruges trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Antwerp đến Bruges
Tàu hỏa từ Antwerp đến Bruges chạy trung bình 19 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 38p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 11RM nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 8RM bằng xe buýt.
Có 5 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:27, chuyến cuối cùng lúc 23:50. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 82 km trong 1h 22p.
Khoảng cách 82 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 38p |
Giá vé rẻ nhất 11RM |
Số chuyến tàu mỗi ngày 19 |
Tàu chạy thẳng 5 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 22p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:27 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:50 |
Tháng rẻ nhất Tháng 6 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 14 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Intercity, Regional, Deutsche Bahn, EuroCity, SNCB từ Antwerp đến BrugesTàu Intercity, Regional, Deutsche Bahn, EuroCity, SNCB sẽ đưa bạn từ Antwerp đến Bruges từ 8RM. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Intercity
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
EuroCity
Regional
SNCB
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Antwerp đến Bruges
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Antwerp đến Bruges bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Bruges, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Antwerp đến Bruges
Hầu hết các chuyến tàu từ Antwerp đến Bruges sử dụng cặp ga Antwerpen Centraal đến Brugge, với một số chuyến đến Brugge-St.-Pieters. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Antwerp và Bruges trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Bruges khởi hành từ ga nào ở Antwerp?
Cách đến Antwerpen Centraal từ trung tâm thành phố Antwerp
Antwerpen Centraal cách trung tâm thành phố Antwerp 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Antwerpen Centraal
Antwerpen Centraal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Antwerpen Centraal. Máy ATM có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Antwerpen Centraal. Quầy thông tin có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Antwerpen Centraal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Antwerpen Centraal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Cách đến Antwerpen-Berchem từ trung tâm thành phố Antwerp
Antwerpen-Berchem cách trung tâm thành phố Antwerp 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Antwerpen-Berchem
Antwerpen-Berchem có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Antwerpen-Berchem.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Antwerpen-Berchem. Máy ATM có sẵn tại Antwerpen-Berchem.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Antwerpen-Berchem. Quầy thông tin có sẵn tại Antwerpen-Berchem.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Antwerpen-Berchem. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Antwerpen-Berchem: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Antwerpen-Berchem: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Antwerpen-Berchem.
Cách đến Antwerpen-Zuid từ trung tâm thành phố Antwerp
Antwerpen-Zuid cách trung tâm thành phố Antwerp 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Antwerpen-Zuid
Antwerpen-Zuid có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Antwerpen-Zuid.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Antwerpen-Zuid.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Antwerpen-Zuid. Quầy thông tin có sẵn tại Antwerpen-Zuid.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Antwerpen-Zuid. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Antwerpen-Zuid: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Antwerpen-Zuid: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Antwerpen-Zuid.
Tàu từ Antwerp đến ga nào ở Bruges?
Cách đến Brugge từ trung tâm thành phố Bruges
Brugge cách trung tâm thành phố Bruges 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brugge
Brugge có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brugge.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Brugge.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brugge. Quầy thông tin có sẵn tại Brugge.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brugge.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brugge: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brugge: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brugge.
Cách đến Brugge-St.-Pieters từ trung tâm thành phố Bruges
Brugge-St.-Pieters cách trung tâm thành phố Bruges 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brugge-St.-Pieters
Brugge-St.-Pieters có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật và Bãi đậu xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brugge-St.-Pieters.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brugge-St.-Pieters: Taxi.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brugge-St.-Pieters: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brugge-St.-Pieters.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Antwerp đến Bruges
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


