Thông tin hành trình
Tổng quan: Chuyến bay São Paulo, SP đến Buenos Aires
Các chuyến bay từ São Paulo, SP đến Buenos Aires khởi hành trung bình 109 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 5h 56p. Vé máy bay giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 49Rp nếu bạn đặt trước.
Có 19 chuyến bay mỗi ngày. Chuyến chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:05, chuyến cuối cùng lúc 23:55. chuyến bay nhanh nhất bao gồm quãng đường 1675 km trong 2h 45p. January là tháng có giá vé máy bay rẻ nhất.
Khoảng cách 1675 km |
Thời gian bay trung bình 5h 56p |
Giá vé rẻ nhất 49Rp |
Số chuyến bay mỗi ngày 109 |
Chuyến bay thẳng 19 |
Chuyến bay nhanh nhất 2h 45p |
Chuyến bay đầu tiên 0:05 |
Chuyến bay cuối cùng 23:55 |
Tháng rẻ nhất Tháng 1 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 28 ngày |
Chuyến bay rẻ nhất và nhanh nhất từ São Paulo, SP đến Buenos Aires
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
177Rp
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
377Rp
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
2 h 55 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
2 h 59 m
Chuyến bay vào 28 thg 9
100
Khoảng cách
1675 km
Cách tốt nhất để tìm vé chuyến bay giá rẻ từ São Paulo, SP đến Buenos Aires là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ São Paulo, SP đến Buenos Aires sẽ có giá khoảng 377Rp nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 177Rp.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 100 chuyến bay từ São Paulo, SP đến Buenos Aires, trong đó có 19 chuyến bay thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến bay thẳng sẽ đi được quãng đường 1675 km trong thời gian trung bình là 2 h 59 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến bay sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h 55 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến bay dài nhất sẽ mất 3 h và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
LA8044 · LA33408:358h25Sao Paulo17:00Buenos Aires Jorge Newburg177 Rp1Một chiều1 lần chuyển
LA802212:453h00Sao Paulo15:45Buenos Aires Ministro Pistarini178 Rp1Một chiều0 lần chuyển
LA3342 · LA80447:0010h00Sao Paulo17:00Buenos Aires Jorge Newburg179 Rp1Một chiều1 lần chuyển
G3300715:403h00Sao Paulo18:40Buenos Aires Jorge Newburg179 Rp1Một chiều0 lần chuyển
AR124715:403h00Sao Paulo18:40Buenos Aires Jorge Newburg182 Rp1Một chiều0 lần chuyển
ET50617:302h55Sao Paulo20:25Buenos Aires Ministro Pistarini228 Rp1Một chiều0 lần chuyển
AR12416:553h00Sao Paulo9:55Buenos Aires Jorge Newburg202 Rp1Một chiều0 lần chuyển
AR770918:003h00Sao Paulo21:00Buenos Aires Jorge Newburg782 Rp1Một chiều0 lần chuyển
AR124715:403h00Sao Paulo18:40Buenos Aires Jorge Newburg182 Rp1Một chiều0 lần chuyển
G3300920:203h00Sao Paulo23:20Buenos Aires Jorge Newburg200 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian bay São Paulo, SP đến Buenos Aires
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ São Paulo, SP đến Buenos Aires chuyến bay trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình chuyến bay được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
G32172 · G37652 | 19:00 Sao Paulo | 17h25 | 12:25 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
AR7509 · AR1271 | 19:00 Sao Paulo | 9h30 | 4:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
G32172 · G37654 | 19:00 Sao Paulo | 22h40 | 17:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
G32172 · G37650 | 19:00 Sao Paulo | 14h20 | 9:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
G32172 · G37656 | 19:00 Sao Paulo | 7h00 | 2:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA761 · LA542 | 19:00 Sao Paulo | 16h30 | 11:30 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA761 · LA776 | 19:00 Sao Paulo | 19h40 | 14:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
AR7509 · AR1261 | 19:00 Sao Paulo | 18h40 | 13:40 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
G32172 · G37650 | 19:00 Sao Paulo | 14h20 | 9:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA2425 · LA2380 | 19:10 Sao Paulo | 20h50 | 16:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA2425 · LA2947 | 19:10 Sao Paulo | 11h00 | 6:10 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA2425 · LA2465 | 19:10 Sao Paulo | 12h30 | 7:40 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA2425 · LA2445 | 19:10 Sao Paulo | 13h20 | 8:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA3422 · LA8128 | 19:15 Sao Paulo | 13h45 | 9:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA3162 · LA8128 | 19:15 Sao Paulo Congonhas | 13h45 | 9:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA608 · LA455 | 20:10 Sao Paulo | 18h40 | 14:50 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA608 · LA776 | 20:10 Sao Paulo | 18h30 | 14:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA608 · LA542 | 20:10 Sao Paulo | 15h20 | 11:30 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
G33009 | 20:20 Sao Paulo | 3h00 | 23:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
AR1251 | 20:20 Sao Paulo | 3h00 | 23:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LA3164 · LA8128 | 21:05 Sao Paulo Congonhas | 11h55 | 9:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA8122 · LA2445 | 21:30 Sao Paulo | 11h00 | 8:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA8122 · LA2380 | 21:30 Sao Paulo | 18h30 | 16:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA8122 · LA2369 | 21:30 Sao Paulo | 21h00 | 18:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA2934 · LA2380 | 21:40 Sao Paulo | 18h20 | 16:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA3418 · LA8128 | 21:40 Sao Paulo | 11h20 | 9:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA763 · LA776 | 21:40 Sao Paulo | 17h00 | 14:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA763 · LA542 | 21:40 Sao Paulo | 13h50 | 11:30 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA763 · LA455 | 21:40 Sao Paulo | 17h10 | 14:50 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA2934 · LA2369 | 21:40 Sao Paulo | 20h50 | 18:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA8130 | 21:55 Sao Paulo | 3h05 | 1:00 Buenos Aires Ministro Pistarini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G31462 · G37216 | 22:05 Sao Paulo | 14h55 | 13:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
G31380 · G37652 | 22:10 Sao Paulo | 14h15 | 12:25 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
G31380 · G37650 | 22:10 Sao Paulo | 11h10 | 9:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
G31380 · G37654 | 22:10 Sao Paulo | 19h30 | 17:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
AR7526 · AR1271 | 22:10 Sao Paulo | 6h20 | 4:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
AR7526 · AR1261 | 22:10 Sao Paulo | 15h30 | 13:40 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
G31380 · G37650 | 22:10 Sao Paulo | 11h10 | 9:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
G31174+ G33065 | 22:25 Sao Paulo | 16h05 | 14:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
AR7532 · AR1227 | 22:25 Sao Paulo | 16h05 | 14:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
AR7707 | 22:35 Sao Paulo | 3h05 | 1:40 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G37648 | 22:35 Sao Paulo | 3h05 | 1:40 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G31672 · G32081 · G37650 | 22:45 Sao Paulo | 34h35 | 9:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 2 lần chuyển | |
G31672 · G32081 · G37662 | 22:45 Sao Paulo | 33h15 | 8:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 2 lần chuyển | |
G31672 · G32081 · G37650 | 22:45 Sao Paulo | 34h35 | 9:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 2 lần chuyển | |
G31558 · G32059 · G37662 | 22:55 Sao Paulo | 33h05 | 8:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 2 lần chuyển | |
G31558 · G32059 · G37650 | 22:55 Sao Paulo | 34h25 | 9:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 2 lần chuyển | |
G31558 · G32059 · G37652 | 22:55 Sao Paulo | 37h30 | 12:25 Buenos Aires Ministro Pistarini | 2 lần chuyển | |
G31558 · G32059 · G37650 | 22:55 Sao Paulo | 34h25 | 9:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 2 lần chuyển | |
G31566 · G32121 · G37654 | 23:00 Sao Paulo | 18h40 | 17:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 2 lần chuyển | |
G31566 · G32121 · G37650 | 23:00 Sao Paulo | 34h20 | 9:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 2 lần chuyển | |
G31566 · G32121 · G37662 | 23:00 Sao Paulo | 33h00 | 8:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 2 lần chuyển | |
G31566 · G32121 · G37650 | 23:00 Sao Paulo | 34h20 | 9:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 2 lần chuyển | |
G31560 · G31871 · G37650 | 23:05 Sao Paulo | 34h15 | 9:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 2 lần chuyển | |
G31560 · G31871 · G37662 | 23:05 Sao Paulo | 32h55 | 8:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 2 lần chuyển | |
G31560 · G31871 · G37654 | 23:05 Sao Paulo | 18h35 | 17:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 2 lần chuyển | |
G31560 · G31871 · G37650 | 23:05 Sao Paulo | 34h15 | 9:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 2 lần chuyển | |
LA610 · LA542 | 23:30 Sao Paulo | 12h00 | 11:30 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA610 · LA455 | 23:30 Sao Paulo | 15h20 | 14:50 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA610 · LA776 | 23:30 Sao Paulo | 15h10 | 14:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA3352 · LA776 | 23:30 Sao Paulo | 15h10 | 14:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA610 · LA477 | 23:30 Sao Paulo | 18h51 | 18:21 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA3426 · LA8128 | 23:35 Sao Paulo | 9h25 | 9:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
G31468 · G31715 · G37216 | 23:45 Sao Paulo | 13h15 | 13:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 2 lần chuyển | |
| Thứ Hai, 28 tháng 9 | |||||
LA2395 · LA2380 | 3:35 Sao Paulo | 12h25 | 16:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA2395 · LA2369 | 3:35 Sao Paulo | 14h55 | 18:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
AR7593 · AR1261 | 4:35 Sao Paulo | 9h05 | 13:40 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
AR7593 · AR1265 | 4:35 Sao Paulo | 12h55 | 17:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
G31524 · G37654 | 4:35 Sao Paulo | 13h05 | 17:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
G31524 · G37652 | 4:35 Sao Paulo | 7h50 | 12:25 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
G31454 · G31832 · G37654 | 6:00 Sao Paulo | 11h40 | 17:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 2 lần chuyển | |
G31454 · G37216 | 6:00 Sao Paulo | 7h00 | 13:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA8032 | 6:25 Sao Paulo | 3h05 | 9:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
AR1241 | 6:55 Sao Paulo | 3h00 | 9:55 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G33003 | 6:55 Sao Paulo | 3h00 | 9:55 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LA3342 · LA8044 | 7:00 Sao Paulo | 10h00 | 17:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA776 · LA3342 | 7:00 Sao Paulo | 7h40 | 14:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA715 · LA425 | 7:10 Sao Paulo | 12h30 | 19:40 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA715 · LA477 | 7:10 Sao Paulo | 11h11 | 18:21 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA715 · LA427 | 7:10 Sao Paulo | 14h20 | 21:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA715 · LA455 | 7:10 Sao Paulo | 7h40 | 14:50 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA8192 | 7:25 Sao Paulo | 3h05 | 10:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LA2369 · LA8098 | 7:30 Sao Paulo | 11h00 | 18:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA2375 · LA8098 | 7:30 Sao Paulo | 19h15 | 2:45 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA2947 · LA8098 | 7:30 Sao Paulo | 22h40 | 6:10 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA757 · LA427 | 8:00 Sao Paulo | 13h30 | 21:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA757 · LA425 | 8:00 Sao Paulo | 11h40 | 19:40 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA757 · LA477 | 8:00 Sao Paulo | 10h21 | 18:21 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA2429 · LA2375 | 8:15 Sao Paulo | 18h30 | 2:45 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA2429 · LA2947 | 8:15 Sao Paulo | 21h55 | 6:10 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA776 · LA3340 | 8:35 Sao Paulo | 6h05 | 14:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA8044 · LA3340 | 8:35 Sao Paulo | 8h25 | 17:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA8140 | 9:00 Sao Paulo | 3h00 | 12:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G31374 · G37652 | 9:15 Sao Paulo | 27h10 | 12:25 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
G31374 · G37662 | 9:15 Sao Paulo | 22h45 | 8:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
AR7427 · AR1269 | 9:15 Sao Paulo | 15h25 | 0:40 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
AR7427 · AR1271 | 9:15 Sao Paulo | 19h15 | 4:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
AR7427 · AR1265 | 9:15 Sao Paulo | 8h15 | 17:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
G31374 · G37650 | 9:15 Sao Paulo | 24h05 | 9:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
G31374 · G37654 | 9:15 Sao Paulo | 8h25 | 17:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
G31384 · G31843 · G37654 | 9:20 Sao Paulo | 8h20 | 17:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 2 lần chuyển | |
G31168+ G33065 | 9:35 Sao Paulo | 4h55 | 14:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA8044 · LA3698 | 9:45 Sao Paulo | 7h15 | 17:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
AR1243 | 10:20 Sao Paulo | 3h00 | 13:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G33001 | 10:20 Sao Paulo | 3h00 | 13:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LA8142 | 11:00 Sao Paulo | 3h00 | 14:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LA612 · LA427 | 12:05 Sao Paulo | 9h25 | 21:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA612 · LA425 | 12:05 Sao Paulo | 7h35 | 19:40 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
LA5965+ LA8168 | 12:15 Sao Paulo | 8h25 | 20:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
LA8022 | 12:45 Sao Paulo | 3h00 | 15:45 Buenos Aires Ministro Pistarini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G31376 · G37662 | 13:05 Sao Paulo | 18h55 | 8:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
AR7536 · AR1271 | 13:05 Sao Paulo | 15h25 | 4:30 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
G31376 · G37654 | 13:05 Sao Paulo | 27h35 | 16:40 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
AR7536 · AR1269 | 13:05 Sao Paulo | 11h35 | 0:40 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
G31376 · G37652 | 13:05 Sao Paulo | 23h20 | 12:25 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
G31376 · G37650 | 13:05 Sao Paulo | 20h15 | 9:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 1 lần chuyển | |
G37642 | 14:20 Sao Paulo | 3h00 | 17:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
AR7711 | 14:20 Sao Paulo | 3h00 | 17:20 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
AR1247 | 15:40 Sao Paulo | 3h00 | 18:40 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G33007 | 15:40 Sao Paulo | 3h00 | 18:40 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LA8138 | 17:00 Sao Paulo | 3h00 | 20:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ET506 | 17:30 Sao Paulo | 2h55 | 20:25 Buenos Aires Ministro Pistarini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LA751 · LA542 | 17:50 Sao Paulo | 17h40 | 11:30 Buenos Aires Ministro Pistarini | 1 lần chuyển | |
AR7709 | 18:00 Sao Paulo | 3h00 | 21:00 Buenos Aires Jorge Newburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến bay cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé São Paulo, SP đến Buenos Aires bằng xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé chuyến bay từ São Paulo, SP đến Buenos Aires với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Aeromexico?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Aeromexico, mà còn so sánh vé của các hãng như Avianca, Latam Airlines, Ethiopian Airlines hoặc Gol Transportes Aéreos để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ São Paulo, SP đến Buenos Aires.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Aeromexico với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ São Paulo, SP đến Buenos Aires.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Kayak, Edreams hoặc Trip?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Avianca, Latam Airlines, Ethiopian Airlines hoặc Gol Transportes Aéreos để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ São Paulo, SP đến Buenos Aires.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ São Paulo, SP đến Buenos Aires.
Hãng hàng không: Gol Transportes Aéreos, Latam Airlines, Aerolineas Argentinas, Avianca, Turkish Airlines, jetsmart, PolskiBus, Ethiopian Airlines, Swiss, flybondi từ São Paulo, SP đến Buenos AiresTìm các chuyến bay tốt nhất từ São Paulo, SP đến Buenos Aires với các đối tác du lịch của Omio Gol Transportes Aéreos, Latam Airlines, Aerolineas Argentinas, Avianca, Turkish Airlines, jetsmart, PolskiBus, Ethiopian Airlines, Swiss, flybondi từ 49Rp. Chúng tôi có thể tìm cho bạn những ưu đãi, lịch trình và vé tốt nhất khi bạn so sánh và đặt chuyến đi lý tưởng.
Ethiopian Airlines
Aerolineas Argentinas
Avianca
Turkish Airlines
Swiss
Gol Transportes Aéreos
Latam Airlines
jetsmart
flybondi
PolskiBus
Câu Hỏi Thường Gặp: São Paulo, SP đến Buenos Aires bằng máy bay
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ São Paulo, SP đến Buenos Aires bằng chuyến bay. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm chuyến bay nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Buenos Aires, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các sân bay phổ biến
Các sân bay phổ biến từ São Paulo, SP đến Buenos Aires
Hầu hết các chuyến bay từ São Paulo, SP đến Buenos Aires sử dụng cặp sân bay Sao Paulo đến Buenos Aires Jorge Newburg, với một số chuyến hạ cánh tại Buenos Aires Ministro Pistarini. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các sân bay São Paulo, SP và Buenos Aires trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại sân bay.
Chuyến bay đến Buenos Aires khởi hành từ sân bay nào ở São Paulo, SP?
Cách đến Sao Paulo từ trung tâm thành phố São Paulo
Sao Paulo cách trung tâm thành phố São Paulo 7 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Sao Paulo
Sao Paulo có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều nhà hàng trong nhà ga, bao gồm ẩm thực Brazil và quốc tế
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí ở khắp sân bay. Máy ATM Có mặt ở tất cả các nhà ga
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Sao Paulo: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Sao Paulo: Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Sao Paulo: Thang máy, ram dốc.
Cửa hàng, khách sạn và liên hệ
Các khách sạn gần đó bao gồm Các khách sạn lân cận như Fast Sleep Guarulhos và Pullman São Paulo..
Cách đến Sao Paulo Congonhas từ trung tâm thành phố São Paulo
Sao Paulo Congonhas cách trung tâm thành phố São Paulo 7 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Sao Paulo Congonhas
Sao Paulo Congonhas có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Có một số nhà hàng, bao gồm cả nhà hàng thức ăn nhanh và ẩm thực Brazil, chủ yếu nằm ở khu ẩm thực.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí ở khắp sân bay. Máy ATM Nằm ở nhiều vị trí khác nhau của nhà ga
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Sao Paulo Congonhas: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Sao Paulo Congonhas: Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Sao Paulo Congonhas: Thang máy, ram dốc.
Cửa hàng, khách sạn và liên hệ
Các khách sạn gần đó bao gồm Sân bay không có khách sạn nhưng có một số khách sạn cách đó một đoạn lái xe ngắn, chẳng hạn như khách sạn Ibis và Mercure..
Chuyến bay từ São Paulo, SP hạ cánh tại sân bay nào ở Buenos Aires?
Cách đến Buenos Aires Jorge Newburg từ trung tâm thành phố Buenos Aires
Buenos Aires Jorge Newburg cách trung tâm thành phố Buenos Aires 6 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Buenos Aires Jorge Newburg
Buenos Aires Jorge Newburg có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Có một số nhà hàng, bao gồm đồ ăn nhanh và ẩm thực địa phương, chủ yếu ở khu vực ẩm thực
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí ở khắp sân bay. Máy ATM Nằm ở khu vực đến và đi
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Buenos Aires Jorge Newburg: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Buenos Aires Jorge Newburg: Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Buenos Aires Jorge Newburg: Thang máy, ram dốc.
Cửa hàng, khách sạn và liên hệ
Các khách sạn gần đó bao gồm Các khách sạn gần đó, như Aeroparque Inn & Suites, chỉ cách đó một quãng đi bộ..
Cách đến Buenos Aires Ministro Pistarini từ trung tâm thành phố Buenos Aires
Buenos Aires Ministro Pistarini cách trung tâm thành phố Buenos Aires 16 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Buenos Aires Ministro Pistarini
Buenos Aires Ministro Pistarini có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Các nhà hàng đều có mặt ở tất cả các nhà ga, phục vụ ẩm thực Argentina và các lựa chọn giải trí như McDold's và Starbucks.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí ở khắp sân bay. Máy ATM có mặt tại tất cả các nhà ga, cung cấp dịch vụ ngân hàng nội địa và quốc tế
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Buenos Aires Ministro Pistarini: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Buenos Aires Ministro Pistarini: Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Buenos Aires Ministro Pistarini: Thang máy, ram dốc.
Cửa hàng, khách sạn và liên hệ
Các khách sạn gần đó bao gồm Khách sạn có thể đi bộ đến, chẳng hạn như Holiday Inn Buenos Aires Ezeiza Airport..
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ São Paulo, SP đến Buenos Aires
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

