Thông tin hành trình
Tổng quan: Chuyến bay Bucharest đến Vienna
Các chuyến bay từ Bucharest đến Vienna khởi hành trung bình 28 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 43p. Vé máy bay giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 29S$ nếu bạn đặt trước.
Có 5 chuyến bay mỗi ngày. Chuyến chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 01:25, chuyến cuối cùng lúc 23:20. chuyến bay nhanh nhất bao gồm quãng đường 856 km trong 1h 40p. December là tháng có giá vé máy bay rẻ nhất.
Khoảng cách 856 km |
Thời gian bay trung bình 2h 43p |
Giá vé rẻ nhất 29S$ |
Số chuyến bay mỗi ngày 28 |
Chuyến bay thẳng 5 |
Chuyến bay nhanh nhất 1h 40p |
Chuyến bay đầu tiên 1:25 |
Chuyến bay cuối cùng 23:20 |
Tháng rẻ nhất Tháng 12 |
Ngày rẻ nhất Th 4 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 6 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 2 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 70 ngày |
Chuyến bay rẻ nhất và nhanh nhất từ Bucharest đến Vienna
Giá rẻ nhất
219S$
Giá trung bình
733S$
Hành trình nhanh nhất
1 h 40 m
Thời gian trung bình
2 h 41 m
Số chuyến bay mỗi ngày
74
Khoảng cách
856 km
Cách tốt nhất để tìm vé chuyến bay giá rẻ từ Bucharest đến Vienna là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Bucharest đến Vienna sẽ có giá khoảng 733S$ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 219S$.
Trong số 74 chuyến bay rời Bucharest đến Vienna vào Th 6, 14 thg 8, có 3 chuyến bay thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến bay thẳng sẽ đi được quãng đường 856 km trong thời gian trung bình là 2 h 41 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến bay sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 40 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến bay dài nhất sẽ mất 4 h 25 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
LX1887+
LX35526:204h50Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest10:10Sân bay quốc tế Vienna219 S$1Một chiều1 lần chuyển
LH1653+
LH632619:204h25Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest22:45Sân bay quốc tế Vienna224 S$1Một chiều1 lần chuyển
LH1423+
LH64046:055h40Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest10:45Sân bay quốc tế Vienna233 S$1Một chiều1 lần chuyển
FR 67821:501h45Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest22:35Sân bay quốc tế Vienna326 S$1Một chiều0 lần chuyển
LX1889+
LX356816:105h05Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest20:15Sân bay quốc tế Vienna348 S$1Một chiều1 lần chuyển
OS7006:351h40Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest7:15Sân bay quốc tế Vienna426 S$1Một chiều0 lần chuyển
OS69413:151h40Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest13:55Sân bay quốc tế Vienna426 S$1Một chiều0 lần chuyển
FR 67821:501h45Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest22:35Sân bay quốc tế Vienna326 S$1Một chiều0 lần chuyển
LO644 · LO2235:353h55Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest8:30Sân bay quốc tế Vienna498 S$1Một chiều1 lần chuyển
LH1653+
LH632619:204h25Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest22:45Sân bay quốc tế Vienna224 S$1Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và chuyến bay từ Bucharest đến Vienna
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Bucharest đến Vienna trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 59S$. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 43p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, xe buýt là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.9 - 2.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 59S$ và cho chuyến bay là 29S$.
Khoảng cách: 856 km
So sánh flight với
Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|
315S$ Giá trung bình | 99S$ Giá trung bình Rẻ nhất |
5h 43p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 43p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 20h 6p Tổng thời gian trung bình 19h 36p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
2.6 - 5.1kg Lượng khí thải CO2 | 0.9 - 2.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất |
![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian bay Bucharest đến Vienna
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Bucharest đến Vienna chuyến bay trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình chuyến bay được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
TK1046 · TK1883 | 21:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 12h40 | 9:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK1046 · TK1885 | 21:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 16h15 | 12:50 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK1046 · TK1887 | 21:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 21h40 | 18:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK1046 · TK1889 | 21:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 25h15 | 21:50 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK1046 · TK1897 | 21:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 19h00 | 15:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
JU107 · JU314 | 4:30 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 16h40 | 20:10 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
JU107 · JU312 | 4:30 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 10h45 | 14:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
JU107 · JU310 | 4:30 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 5h30 | 9:00 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO644 · LO533+ FlixBus | 5:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 12h00 | 16:35 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
LO644+ LO5005 | 5:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 11h40 | 16:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO644 · LO223 | 5:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 3h55 | 8:30 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO644 · LO225 | 5:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 14h10 | 18:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO644+ LO5007 | 5:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 16h20 | 20:55 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO644 · LO535+ FlixBus | 5:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 16h05 | 20:40 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
LO644 · LO533+ FlixBus | 5:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 16h05 | 20:40 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
LH1423 · LH1336+ FlixBus | 6:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 11h30 | 16:35 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
LH1423 · LH1336+ FlixBus | 6:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 15h35 | 20:40 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
LH1423+ LH6404 | 6:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 5h40 | 10:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH1423 · LH1338+ FlixBus | 6:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 15h35 | 20:40 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
LH1655 · LH1676+ FlixBus | 6:15 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 15h25 | 20:40 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
LH1655 · LH1676+ FlixBus | 6:15 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 15h45 | 21:00 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
LX1887+ LX3552 | 6:20 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 4h50 | 10:10 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LX1887 · LX2254+ FlixBus | 6:20 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 15h20 | 20:40 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
OS700+ OS631+ FlixBus | 6:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 15h05 | 20:40 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
OS700 | 6:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 1h40 | 7:15 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
OS700+ OS631+ FlixBus | 6:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 11h00 | 16:35 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
OS700+ OS631+ FlixBus | 6:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 15h25 | 21:00 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
TK8591+ TK1033+ FlixBus | 8:10 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 13h50 | 21:00 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
TK8591+ TK1033+ FlixBus | 8:10 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 13h30 | 20:40 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
TK8591+ TK1887 | 8:10 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 11h05 | 18:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK8591+ TK1883 | 8:10 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 26h05 | 9:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK8591+ TK1897 | 8:10 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 8h25 | 15:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK8591+ TK1889 | 8:10 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 14h40 | 21:50 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK8591+ TK1885 | 8:10 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 5h40 | 12:50 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
BA879 · BA724 | 8:15 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 8h30 | 15:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO640+ LO5005 | 8:20 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 8h55 | 16:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO640 · LO225 | 8:20 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 11h25 | 18:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO640 · LO535+ FlixBus | 8:20 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 13h20 | 20:40 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
LO640+ LO5007 | 8:20 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 13h35 | 20:55 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO640 · LO535+ FlixBus | 8:20 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 13h40 | 21:00 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
LO640+ LO5003 | 8:20 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 26h20 | 9:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO640 · LO223 | 8:20 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 25h10 | 8:30 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK1044 · TK1897 | 9:40 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 6h55 | 15:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK1044 · TK1889 | 9:40 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 13h10 | 21:50 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK1044 · TK1887 | 9:40 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 9h35 | 18:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK1044 · TK1883 | 9:40 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 24h35 | 9:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH1651+ LH6390 | 12:45 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 4h50 | 16:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
OS694 | 13:15 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 1h40 | 13:55 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LO642+ LO5003 | 14:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 20h05 | 9:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO642 · LO225 | 14:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 5h10 | 18:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO642 · LO221 | 14:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 23h40 | 13:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO642 · LO223 | 14:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 18h55 | 8:30 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO642+ LO5007 | 14:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 7h20 | 20:55 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
BA875 · BA728 | 15:30 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 8h10 | 22:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK1040 · TK1887 | 15:55 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 27h20 | 18:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK1040 · TK1885 | 15:55 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 21h55 | 12:50 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK1040 · TK1897 | 15:55 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 24h40 | 15:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK1040 · TK1889 | 15:55 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 6h55 | 21:50 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK1040 · TK1883 | 15:55 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 18h20 | 9:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
JU103 · JU314 | 16:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 5h05 | 20:10 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
JU103 · JU310 | 16:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 17h55 | 9:00 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
JU103 · JU312 | 16:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 23h10 | 14:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LX1889+ LX3568 | 16:10 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 5h05 | 20:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO646+ LO5003 | 18:30 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 16h10 | 9:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO646 · LO223 | 18:30 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 15h00 | 8:30 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO646+ LO5005 | 18:30 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 22h45 | 16:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO646 · LO221 | 18:30 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 19h45 | 13:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH1653+ LH6326 | 19:20 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 4h25 | 22:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK8597+ TK1889 | 20:45 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 26h05 | 21:50 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK8597+ TK1885 | 20:45 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 17h05 | 12:50 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK8597+ TK1883 | 20:45 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 13h30 | 9:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK8597+ TK1887 | 20:45 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 22h30 | 18:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
TK8597+ TK1897 | 20:45 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 19h50 | 15:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến bay cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
Tôi nên đặt vé chuyến bay từ Bucharest đến Vienna trước bao lâu?
So sánh giá cả và vé Bucharest đến Vienna bằng xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé chuyến bay từ Bucharest đến Vienna với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Austrian Airlines?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Austrian Airlines, mà còn so sánh vé của các hãng như Ryanair, Air Baltic, Air Serbia hoặc Malta Air để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Bucharest đến Vienna.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Austrian Airlines với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Bucharest đến Vienna.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Skyscanner, Edreams hoặc Kayak?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Ryanair, Air Baltic, Air Serbia hoặc Malta Air để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Bucharest đến Vienna.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Bucharest đến Vienna.
Hãng hàng không: Austrian Airlines, Ryanair, Air Baltic, Air Serbia, Malta Air, Lufthansa, Lot Polish Airlines, Turkish Airlines, Lufthansa Cityline, Helvetic Airways từ Bucharest đến ViennaTìm các chuyến bay tốt nhất từ Bucharest đến Vienna với các đối tác du lịch của Omio Austrian Airlines, Ryanair, Air Baltic, Air Serbia, Malta Air, Lufthansa, Lot Polish Airlines, Turkish Airlines, Lufthansa Cityline, Helvetic Airways từ 29S$. Chúng tôi có thể tìm cho bạn những ưu đãi, lịch trình và vé tốt nhất khi bạn so sánh và đặt chuyến đi lý tưởng.
Austrian Airlines
Lufthansa
Turkish Airlines
Lufthansa Cityline
Air Baltic
Air Serbia
Lot Polish Airlines
Malta Air
Helvetic Airways
Ryanair
Câu Hỏi Thường Gặp: Bucharest đến Vienna bằng máy bay
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Bucharest đến Vienna bằng chuyến bay. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm chuyến bay nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Vienna, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các sân bay phổ biến
Các sân bay phổ biến từ Bucharest đến Vienna
Hầu hết các chuyến bay từ Bucharest đến Vienna sử dụng cặp sân bay Bucharest Henri Coanda International Airport đến Vienna International Airport. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các sân bay Bucharest và Vienna trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại sân bay.
Chuyến bay đến Vienna khởi hành từ sân bay nào ở Bucharest?
Cách đến Bucharest Henri Coanda International Airport từ trung tâm thành phố Bucharest
Bucharest Henri Coanda International Airport cách trung tâm thành phố Bucharest 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Bucharest Henri Coanda International Airport
Bucharest Henri Coanda International Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay. Máy ATM nằm ở khu Nhận hành lý và Khởi hành
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bucharest Henri Coanda International Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bucharest Henri Coanda International Airport: Thang máy, ramp.
Chuyến bay từ Bucharest hạ cánh tại sân bay nào ở Vienna?
Cách đến Vienna International Airport từ trung tâm thành phố Vienna
Vienna International Airport cách trung tâm thành phố Vienna 7 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Vienna International Airport
Vienna International Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay. Máy ATM nằm ở tất cả các ga, gần khu vực đến và đi
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Vienna International Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Vienna International Airport: Thang máy, ramp, hỗ trợ.





