Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Turin đến Vicenza
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
27฿
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
57฿
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
2 h 45 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
2 h 49 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
47
Khoảng cách
306 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Turin đến Vicenza là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Turin đến Vicenza sẽ có giá khoảng 57฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 27฿.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 47 chuyến tàu từ Turin đến Vicenza, trong đó có 4 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 306 km trong thời gian trung bình là 2 h 49 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h 45 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 2 h 55 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Regionale Veloce 2011 · Regionale TRENORD 2615 · Regionale Veloce 34854:545h07Torino Porta Nuova10:01Vicenza27 ฿1Một chiều2 lần chuyển
Regionale Veloce 2025 · Regionale TRENORD 2629 · Regionale Veloce 350511:545h07Torino Porta Nuova17:01Vicenza27 ฿1Một chiều2 lần chuyển
Regionale Veloce 2031 · Regionale TRENORD 2635 · Regionale Veloce 352314:545h07Torino Porta Nuova20:01Vicenza27 ฿1Một chiều2 lần chuyển
Regionale Veloce 2013 · Regionale TRENORD 2617 · Regionale Veloce 34955:545h07Torino Porta Nuova11:01Vicenza27 ฿1Một chiều2 lần chuyển
Regionale Veloce 2015 · Regionale TRENORD 2619 · Regionale Veloce 35136:545h07Torino Porta Nuova12:01Vicenza27 ฿1Một chiều2 lần chuyển
FRECCIAROSSA 974315:102h45Torino Porta Nuova17:55Vicenza70 ฿1Một chiều0 lần chuyển
FRECCIAROSSA 975918:352h47Torino Porta Nuova21:22Vicenza70 ฿1Một chiều0 lần chuyển
FRECCIAROSSA 97158:052h50Torino Porta Nuova10:55Vicenza70 ฿1Một chiều0 lần chuyển
FRECCIAROSSA 975317:052h50Torino Porta Nuova19:55Vicenza70 ฿1Một chiều0 lần chuyển
FRECCIAROSSA 9519 · FRECCIAROSSA 97097:002h55Torino Porta Nuova9:55Vicenza75 ฿1Một chiều1 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Turin đến Vicenza
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Turin đến Vicenza tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Regionale Veloce 2011 · Regionale TRENORD 2615 · Regionale Veloce 3485 | 4:54 Torino Porta Nuova | 5h07 | 10:01 Vicenza | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9607 · FRECCIAROSSA 9705+ Regionale 16071 | 5:50 Torino Porta Nuova | 3h25 | 9:15 Anconetta | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9607 · FRECCIAROSSA 9705 | 5:50 Torino Porta Nuova | 3h05 | 8:55 Vicenza | 1 lần chuyển | |
Regionale Veloce 2013 · Regionale TRENORD 2617 · Regionale Veloce 3495 | 5:54 Torino Porta Nuova | 5h07 | 11:01 Vicenza | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 2015 · Regionale TRENORD 2619 · Regionale Veloce 3513 | 6:54 Torino Porta Nuova | 5h07 | 12:01 Vicenza | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9519 · FRECCIAROSSA 9709+ Regionale 16073 | 7:00 Torino Porta Nuova | 3h15 | 10:15 Anconetta | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9519 · FRECCIAROSSA 9709 | 7:00 Torino Porta Nuova | 2h55 | 9:55 Vicenza | 1 lần chuyển | |
8947 · 8977 | 7:20 Torino Porta Nuova | 3h55 | 11:15 Vicenza | 1 lần chuyển | |
8947 · 8977 | 7:30 Torino Porta Susa | 3h45 | 11:15 Vicenza | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9715 | 8:05 Torino Porta Nuova | 2h50 | 10:55 Vicenza | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9715+ Regionale 16075 | 8:05 Torino Porta Nuova | 3h10 | 11:15 Anconetta | 1 lần chuyển | |
Regionale Veloce 2019 · Regionale TRENORD 2623 · Regionale Veloce 3497 | 8:54 Torino Porta Nuova | 5h07 | 14:01 Vicenza | 2 lần chuyển | |
9927 · 8981 | 9:30 Torino Porta Nuova | 3h45 | 13:15 Vicenza | 1 lần chuyển | |
9927 · 8981 | 9:40 Torino Porta Susa | 3h35 | 13:15 Vicenza | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9587 · FRECCIAROSSA 9723 | 10:00 Torino Porta Nuova | 3h25 | 13:25 Vicenza | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9587 · FRECCIAROSSA 9723+ Regionale 16081 | 10:00 Torino Porta Nuova | 3h57 | 13:57 Anconetta | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 2023 · Regionale TRENORD 2627 · Regionale Veloce 3503 | 10:54 Torino Porta Nuova | 5h07 | 16:01 Vicenza | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9535 · FRECCIAROSSA 9727 | 11:00 Torino Porta Nuova | 3h25 | 14:25 Vicenza | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9535 · FRECCIAROSSA 9727+ Regionale 16085 | 11:00 Torino Porta Nuova | 4h15 | 15:15 Anconetta | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 2025 · Regionale TRENORD 2629 · Regionale Veloce 3505 | 11:54 Torino Porta Nuova | 5h07 | 17:01 Vicenza | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 2025+ FRECCIAROSSA 9733 | 11:54 Torino Porta Nuova | 4h01 | 15:55 Vicenza | 1 lần chuyển | |
Regionale Veloce 2025+ FRECCIAROSSA 9733+ Regionale 16087 | 11:54 Torino Porta Nuova | 4h21 | 16:15 Anconetta | 2 lần chuyển | |
9939 · 8987 | 12:20 Torino Porta Nuova | 3h55 | 16:15 Vicenza | 1 lần chuyển | |
9939 · 8987 | 12:30 Torino Porta Susa | 3h45 | 16:15 Vicenza | 1 lần chuyển | |
Regionale Veloce 2027 · Regionale TRENORD 2631 · Regionale Veloce 3507 | 12:54 Torino Porta Nuova | 5h07 | 18:01 Vicenza | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9543 · FRECCIAROSSA 9735 | 13:00 Torino Porta Nuova | 3h25 | 16:25 Vicenza | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9641 · FRECCIAROSSA 9737 | 13:50 Torino Porta Nuova | 3h05 | 16:55 Vicenza | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9641 · FRECCIAROSSA 9737+ Regionale 16089 | 13:50 Torino Porta Nuova | 3h25 | 17:15 Anconetta | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 2029 · Regionale TRENORD 2633 · Regionale Veloce 3551 | 13:54 Torino Porta Nuova | 5h07 | 19:01 Vicenza | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 2031 · Regionale TRENORD 2635 · Regionale Veloce 3523 | 14:54 Torino Porta Nuova | 5h07 | 20:01 Vicenza | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9743 | 15:10 Torino Porta Nuova | 2h45 | 17:55 Vicenza | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9743+ Regionale 16093 | 15:10 Torino Porta Nuova | 3h05 | 18:15 Anconetta | 1 lần chuyển | |
9951 · 8993 | 15:30 Torino Porta Nuova | 3h45 | 19:15 Vicenza | 1 lần chuyển | |
9951 · 8993 | 15:40 Torino Porta Susa | 3h35 | 19:15 Vicenza | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9649 · FRECCIAROSSA 9749 | 15:50 Torino Porta Nuova | 3h05 | 18:55 Vicenza | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9649 · FRECCIAROSSA 9749+ Regionale 16099 | 15:50 Torino Porta Nuova | 3h25 | 19:15 Anconetta | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 2033 · Regionale TRENORD 2637 · Regionale 17247 | 15:54 Torino Porta Nuova | 5h45 | 21:39 Vicenza | 2 lần chuyển | |
9955 · 8995 | 16:30 Torino Porta Nuova | 3h45 | 20:15 Vicenza | 1 lần chuyển | |
9955 · 8995 | 16:40 Torino Porta Susa | 3h35 | 20:15 Vicenza | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9753 | 17:05 Torino Porta Nuova | 2h50 | 19:55 Vicenza | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9753+ Regionale 16101 | 17:05 Torino Porta Nuova | 3h10 | 20:15 Anconetta | 1 lần chuyển | |
9959 · 8997 | 17:20 Torino Porta Nuova | 3h55 | 21:15 Vicenza | 1 lần chuyển | |
9959 · 8997 | 17:30 Torino Porta Susa | 3h45 | 21:15 Vicenza | 1 lần chuyển | |
Regionale Veloce 2037 · Regionale TRENORD 2641 · Regionale Veloce 3521 | 17:54 Torino Porta Nuova | 5h07 | 23:01 Vicenza | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9759 | 18:35 Torino Porta Nuova | 2h47 | 21:22 Vicenza | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9567 · FRECCIAROSSA 9763 | 19:00 Torino Porta Nuova | 3h28 | 22:28 Vicenza | 1 lần chuyển | |
Regionale Veloce 2043 · Autobus TRENORD 1911A · Regionale 16277 | 20:54 Torino Porta Nuova | 10h37 | 7:31 Vicenza | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Turin đến Vicenza bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Turin đến Vicenza với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Frecciarossa?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Frecciarossa, mà còn so sánh vé của các hãng như Italo hoặc Regionale để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Turin đến Vicenza.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Frecciarossa với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Turin đến Vicenza.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Raileurope?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Turin đến Vicenza.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Turin đến Vicenza
Tàu hỏa từ Turin đến Vicenza chạy trung bình 70 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 4p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 9฿ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 7฿ bằng xe buýt.
Có 3 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:10, chuyến cuối cùng lúc 21:22. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 306 km trong 2h 25p.
Khoảng cách 306 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 4p |
Giá vé rẻ nhất 9฿ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 70 |
Tàu chạy thẳng 3 |
Chuyến tàu nhanh nhất 2h 25p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:10 |
Chuyến tàu cuối cùng 21:22 |
Tháng rẻ nhất Tháng 7 |
Ngày rẻ nhất Th 2 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 1 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Frecciarossa, Regionale, Italo từ Turin đến VicenzaTàu Frecciarossa, Regionale, Italo sẽ đưa bạn từ Turin đến Vicenza từ 7฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Frecciarossa
Regionale
Italo
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Turin đến Vicenza
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Turin đến Vicenza bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Vicenza, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Turin đến Vicenza
Hầu hết các chuyến tàu từ Turin đến Vicenza sử dụng cặp ga Torino Porta Nuova đến Vicenza, với một số chuyến đến Anconetta. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Turin và Vicenza trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Vicenza khởi hành từ ga nào ở Turin?
Cách đến Torino Porta Nuova từ trung tâm thành phố Turin
Torino Porta Nuova cách trung tâm thành phố Turin 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Torino Porta Nuova
Torino Porta Nuova có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Torino Porta Nuova.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Torino Porta Nuova. Máy ATM có sẵn tại Torino Porta Nuova.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Torino Porta Nuova. Quầy thông tin có sẵn tại Torino Porta Nuova.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Torino Porta Nuova.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Torino Porta Nuova: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Torino Porta Nuova: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Torino Porta Nuova.
Cách đến Torino Porta Susa từ trung tâm thành phố Turin
Torino Porta Susa cách trung tâm thành phố Turin 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Torino Porta Susa
Torino Porta Susa có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Torino Porta Susa.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Torino Porta Susa. Máy ATM có sẵn tại Torino Porta Susa.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Torino Porta Susa.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Torino Porta Susa: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Torino Porta Susa: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Torino Porta Susa.
Cách đến Torino Porta Susa từ trung tâm thành phố Turin
Torino Porta Susa cách trung tâm thành phố Turin 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Torino Porta Susa
Torino Porta Susa có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Cafes và quầy bán hàng có sẵn trong nhà ga.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi công cộng miễn phí có sẵn. Máy ATM nằm gần lối vào
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Torino Porta Susa.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Torino Porta Susa: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Torino Porta Susa: Lối đi không bậc đến tất cả các sân ga.
Tàu từ Turin đến ga nào ở Vicenza?
Cách đến Vicenza từ trung tâm thành phố Vicenza
Vicenza cách trung tâm thành phố Vicenza 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Vicenza
Vicenza có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Vicenza.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Vicenza. Máy ATM có sẵn tại Vicenza.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Vicenza. Quầy thông tin có sẵn tại Vicenza.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Vicenza. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Vicenza: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Vicenza: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Vicenza.
Cách đến Anconetta từ trung tâm thành phố Vicenza
Anconetta cách trung tâm thành phố Vicenza 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Anconetta
Anconetta có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Dành cho người khuyết tật, Khách sạn và Bãi đậu xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Anconetta.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Anconetta.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Anconetta: Bãi đậu xe.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Anconetta: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Anconetta.

