Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Stockholm-Arlanda đến Linköping
Giá rẻ nhất
573Kč
Giá trung bình
1229Kč
Hành trình nhanh nhất
2 h 19 m
Thời gian trung bình
2 h 21 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
259
Khoảng cách
191 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Stockholm-Arlanda đến Linköping là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Stockholm-Arlanda đến Linköping sẽ có giá khoảng 1229Kč nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 573Kč.
Trong số 259 chuyến tàu rời Stockholm-Arlanda đến Linköping vào Th 6, 14 thg 8, có 7 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 191 km trong thời gian trung bình là 2 h 21 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h 19 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 2 h 23 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
593 SL · 595 SL+
521 X 20002:225h43Stockholm-Arlanda8:05Linköping Centralstation573 Kč1Một chiều2 lần chuyển
593 SL · 595 SL+
521 X 20003:224h43Stockholm-Arlanda8:05Linköping Centralstation573 Kč1Một chiều2 lần chuyển
593 SL · 595 SL+
257 SJ3:225h11Stockholm-Arlanda8:33Linköping Centralstation668 Kč1Một chiều2 lần chuyển
593 SL · 595 SL+
519 X 20002:224h40Stockholm-Arlanda7:02Linköping Centralstation668 Kč1Một chiều2 lần chuyển
593 SL · 595 SL+
257 SJ2:226h11Stockholm-Arlanda8:33Linköping Centralstation668 Kč1Một chiều2 lần chuyển
269 SJ12:092h19Ga trung tâm Arlanda14:28Linköping Centralstation1313 Kč1Một chiều0 lần chuyển
435 X 2000+
7833 Arlanda Express12:352h20Ga Arlanda Norra14:55Linköping Centralstation2479 Kč1Một chiều1 lần chuyển
277 SJ16:092h21Ga trung tâm Arlanda18:30Linköping Centralstation1527 Kč1Một chiều0 lần chuyển
283 SJ19:092h21Ga trung tâm Arlanda21:30Linköping Centralstation882 Kč1Một chiều0 lần chuyển
279 SJ17:092h23Ga trung tâm Arlanda19:32Linköping Centralstation1744 Kč1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Stockholm-Arlanda đến Linköping
Omio khuyên bạn nên đặt xe buýt vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Stockholm-Arlanda đến Linköping trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 394Kč. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 2h 23p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 394Kč và cho tàu hỏa là 392Kč.
Khoảng cách: 191 km
So sánh train với
| Tàu hỏa | Phổ biến nhất Xe buýt |
|---|---|
1067Kč Giá trung bình | 513Kč Giá trung bình Rẻ nhất |
2h 53p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 23p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 7p Tổng thời gian trung bình 3h 37p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Stockholm-Arlanda đến Linköping
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Stockholm-Arlanda đến Linköping tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Sáu, 14 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
960 Vy Flygbussarna+ 519 X 2000 | 2:10 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h52 | 7:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 521 X 2000 | 2:10 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h55 | 8:05 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 257 SJ | 2:10 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 6h23 | 8:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
593 SL · 595 SL+ 521 X 2000 | 2:22 Stockholm-Arlanda | 5h43 | 8:05 Linköping Centralstation | 2 lần chuyển | |
593 SL · 595 SL+ 519 X 2000 | 2:22 Stockholm-Arlanda | 4h40 | 7:02 Linköping Centralstation | 2 lần chuyển | |
593 SL · 595 SL+ 257 SJ | 2:22 Stockholm-Arlanda | 6h11 | 8:33 Linköping Centralstation | 2 lần chuyển | |
593 SL · 595 SL+ 381 SJ | 3:22 Stockholm-Arlanda | 6h00 | 9:22 Linköping Centralstation | 2 lần chuyển | |
593 SL · 595 SL+ 257 SJ | 3:22 Stockholm-Arlanda | 5h11 | 8:33 Linköping Centralstation | 2 lần chuyển | |
593 SL · 595 SL+ 521 X 2000 | 3:22 Stockholm-Arlanda | 4h43 | 8:05 Linköping Centralstation | 2 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 519 X 2000+ 20 Östgötatrafiken · 546 Östgötatrafiken | 4:10 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h39 | 7:49 Linköping | 3 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 519 X 2000 | 4:10 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 2h52 | 7:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 257 SJ | 4:10 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h23 | 8:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 381 SJ | 4:10 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h12 | 9:22 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 521 X 2000 | 4:10 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h55 | 8:05 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 257 SJ | 4:44 Ga trung tâm Arlanda | 3h49 | 8:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 521 X 2000 | 4:44 Ga trung tâm Arlanda | 3h21 | 8:05 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 381 SJ | 4:44 Ga trung tâm Arlanda | 4h38 | 9:22 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7903 Arlanda Express+ 257 SJ | 4:50 Ga Arlanda Norra | 3h43 | 8:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7903 Arlanda Express+ 521 X 2000 | 4:50 Ga Arlanda Norra | 3h15 | 8:05 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7903 Arlanda Express+ 381 SJ | 4:50 Ga Arlanda Norra | 4h32 | 9:22 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 381 SJ | 5:00 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h22 | 9:22 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7803 Arlanda Express+ 521 X 2000 | 5:05 Ga Arlanda Norra | 3h00 | 8:05 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 381 SJ | 5:14 Ga trung tâm Arlanda | 4h08 | 9:22 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7905 Arlanda Express+ 521 X 2000 | 5:20 Ga Arlanda Norra | 2h45 | 8:05 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
907 Mälartåg+ 521 X 2000 | 5:29 Ga trung tâm Arlanda | 2h36 | 8:05 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
907 Mälartåg+ 257 SJ | 5:29 Ga trung tâm Arlanda | 3h04 | 8:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7805 Arlanda Express+ 521 X 2000 | 5:35 Ga Arlanda Norra | 2h30 | 8:05 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7805 Arlanda Express+ 257 SJ | 5:35 Ga Arlanda Norra | 2h58 | 8:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 381 SJ | 5:44 Ga trung tâm Arlanda | 3h38 | 9:22 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 261 SJ | 5:44 Ga trung tâm Arlanda | 4h48 | 10:32 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7907 Arlanda Express+ 257 SJ | 5:50 Ga Arlanda Norra | 2h43 | 8:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7907 Arlanda Express+ 381 SJ | 5:50 Ga Arlanda Norra | 3h32 | 9:22 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7907 Arlanda Express+ 261 SJ | 5:50 Ga Arlanda Norra | 4h42 | 10:32 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7907 Arlanda Express+ 307 Snälltåget | 5:50 Ga Arlanda Norra | 6h45 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 261 SJ | 6:00 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h32 | 10:32 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 307 Snälltåget | 6:00 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 6h35 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 261 SJ | 6:14 Ga trung tâm Arlanda | 4h18 | 10:32 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7909 Arlanda Express+ 423 X 2000 | 6:20 Ga Arlanda Norra | 2h32 | 8:52 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7909 Arlanda Express+ 381 SJ | 6:20 Ga Arlanda Norra | 3h02 | 9:22 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
911 Mälartåg+ 381 SJ | 6:29 Ga trung tâm Arlanda | 2h53 | 9:22 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
911 Mälartåg+ 261 SJ | 6:29 Ga trung tâm Arlanda | 4h03 | 10:32 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 261 SJ | 6:30 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h02 | 10:32 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 307 Snälltåget | 6:30 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 6h05 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7809 Arlanda Express+ 523 X 2000 | 6:35 Ga Arlanda Norra | 2h27 | 9:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 261 SJ | 6:44 Ga trung tâm Arlanda | 3h48 | 10:32 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7911 Arlanda Express+ 307 Snälltåget | 6:50 Ga Arlanda Norra | 5h45 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7911 Arlanda Express+ 381 SJ | 6:50 Ga Arlanda Norra | 2h32 | 9:22 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7911 Arlanda Express+ 261 SJ | 6:50 Ga Arlanda Norra | 3h42 | 10:32 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 307 Snälltåget | 7:00 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h35 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7811 Arlanda Express+ 261 SJ | 7:05 Ga Arlanda Norra | 3h27 | 10:32 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 307 Snälltåget | 7:14 Ga trung tâm Arlanda | 5h21 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 307 Snälltåget | 7:15 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h20 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
915 Mälartåg+ 261 SJ | 7:28 Ga trung tâm Arlanda | 3h04 | 10:32 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
915 Mälartåg+ 307 Snälltåget | 7:28 Ga trung tâm Arlanda | 5h07 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 307 Snälltåget | 7:30 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h05 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7813 Arlanda Express+ 261 SJ | 7:35 Ga Arlanda Norra | 2h57 | 10:32 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 307 Snälltåget | 7:44 Ga trung tâm Arlanda | 4h51 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 265 SJ | 7:45 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h46 | 12:31 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 307 Snälltåget | 7:45 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h50 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7915 Arlanda Express+ 261 SJ | 7:50 Ga Arlanda Norra | 2h42 | 10:32 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 307 Snälltåget | 8:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h30 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
261 SJ | 8:08 Ga trung tâm Arlanda | 2h24 | 10:32 Linköping Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
261 SJ+ 530 Östgötatrafiken · 30 Östgötatrafiken | 8:08 Ga trung tâm Arlanda | 3h55 | 12:03 Linköping | 2 lần chuyển | |
261 SJ+ 307 Snälltåget | 8:08 Ga trung tâm Arlanda | 4h27 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 307 Snälltåget | 8:14 Ga trung tâm Arlanda | 4h21 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 265 SJ | 8:20 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h11 | 12:31 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 307 Snälltåget | 8:20 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h15 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
919 Mälartåg+ 307 Snälltåget | 8:29 Ga trung tâm Arlanda | 4h06 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7817 Arlanda Express+ 527 X 2000 | 8:35 Ga Arlanda Norra | 2h31 | 11:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 307 Snälltåget | 8:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h00 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
51 SJ+ 307 Snälltåget | 8:39 Ga trung tâm Arlanda | 3h56 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 307 Snälltåget | 8:44 Ga trung tâm Arlanda | 3h51 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 265 SJ | 8:50 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h41 | 12:31 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 307 Snälltåget | 8:50 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h45 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7719 Arlanda Express+ 307 Snälltåget | 8:59 Ga Arlanda Norra | 3h36 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 9:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 6h28 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 269 SJ | 9:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h23 | 14:28 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7721 Arlanda Express+ 307 Snälltåget | 9:11 Ga Arlanda Norra | 3h24 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7723 Arlanda Express+ 307 Snälltåget | 9:23 Ga Arlanda Norra | 3h12 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 9:25 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 6h08 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
925 Mälartåg+ 307 Snälltåget | 9:28 Ga trung tâm Arlanda | 3h07 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7821 Arlanda Express+ 529 X 2000 | 9:35 Ga Arlanda Norra | 2h30 | 12:05 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 269 SJ | 9:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h53 | 14:28 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 9:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h58 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7821 Arlanda Express+ 307 Snälltåget | 9:35 Ga Arlanda Norra | 3h00 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7725 Arlanda Express+ 307 Snälltåget | 9:47 Ga Arlanda Norra | 2h48 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 9:55 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h38 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7727 Arlanda Express+ 307 Snälltåget | 9:59 Ga Arlanda Norra | 2h36 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 269 SJ | 10:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h23 | 14:28 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 10:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h28 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
265 SJ+ 307 Snälltåget | 10:09 Ga trung tâm Arlanda | 2h26 | 12:35 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 10:15 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h18 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 10:25 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h08 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 269 SJ | 10:25 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h03 | 14:28 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
929 Mälartåg+ 431 X 2000 | 10:28 Ga trung tâm Arlanda | 2h24 | 12:52 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7825 Arlanda Express+ 531 X 2000 | 10:35 Ga Arlanda Norra | 2h31 | 13:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 269 SJ | 10:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h53 | 14:28 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 10:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h58 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 271 SJ | 10:44 Ga trung tâm Arlanda | 4h49 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 10:45 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h48 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 269 SJ | 10:45 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h43 | 14:28 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 10:55 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h38 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 385 SJ | 11:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h16 | 16:21 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 11:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h28 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 271 SJ | 11:14 Ga trung tâm Arlanda | 4h19 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 11:15 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h18 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 11:25 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h08 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
933 Mälartåg+ 271 SJ | 11:28 Ga trung tâm Arlanda | 4h05 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7829 Arlanda Express+ 533 X 2000 | 11:35 Ga Arlanda Norra | 2h27 | 14:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 11:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h58 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 385 SJ | 11:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h46 | 16:21 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 271 SJ | 11:44 Ga trung tâm Arlanda | 3h49 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 11:45 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h48 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 271 SJ | 11:55 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h38 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 385 SJ | 11:55 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h26 | 16:21 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 273 SJ | 12:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h28 | 16:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 385 SJ | 12:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h16 | 16:21 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
269 SJ+ 13 Östgötatrafiken · 70 Östgötatrafiken | 12:09 Ga trung tâm Arlanda | 3h10 | 15:19 Linköping | 2 lần chuyển | |
269 SJ | 12:09 Ga trung tâm Arlanda | 2h19 | 14:28 Linköping Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
269 SJ · 271 SJ | 12:09 Ga trung tâm Arlanda | 3h24 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 385 SJ | 12:20 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h01 | 16:21 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 273 SJ | 12:20 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h13 | 16:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
937 Mälartåg+ 271 SJ | 12:28 Ga trung tâm Arlanda | 3h05 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7833 Arlanda Express+ 435 X 2000 | 12:35 Ga Arlanda Norra | 2h20 | 14:55 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 385 SJ | 12:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h46 | 16:21 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 273 SJ | 12:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h58 | 16:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 539 X 2000 | 12:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h27 | 17:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 273 SJ | 12:50 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h43 | 16:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 539 X 2000 | 12:50 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h12 | 17:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7751 Arlanda Express+ 271 SJ | 12:59 Ga Arlanda Norra | 2h34 | 15:33 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 539 X 2000 | 13:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h57 | 17:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
271 SJ | 13:08 Ga trung tâm Arlanda | 2h25 | 15:33 Linköping Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
271 SJ · 385 SJ | 13:08 Ga trung tâm Arlanda | 3h13 | 16:21 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
271 SJ+ 70 Östgötatrafiken | 13:08 Ga trung tâm Arlanda | 3h13 | 16:21 Linköping | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 539 X 2000 | 13:14 Ga trung tâm Arlanda | 3h48 | 17:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 3943 Snälltåget | 13:20 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h00 | 18:20 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 539 X 2000 | 13:20 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h42 | 17:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
941 Mälartåg+ 385 SJ | 13:28 Ga trung tâm Arlanda | 2h53 | 16:21 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7837 Arlanda Express+ 537 X 2000 | 13:35 Ga Arlanda Norra | 2h31 | 16:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 539 X 2000 | 13:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h27 | 17:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
19 SJ · 385 SJ | 13:39 Ga trung tâm Arlanda | 2h42 | 16:21 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 539 X 2000 | 13:44 Ga trung tâm Arlanda | 3h18 | 17:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7757 Arlanda Express+ 385 SJ | 13:47 Ga Arlanda Norra | 2h34 | 16:21 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 277 SJ | 13:50 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h40 | 18:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 13:50 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 7h16 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 3943 Snälltåget | 13:50 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h30 | 18:20 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 3943 Snälltåget | 14:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h15 | 18:20 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
273 SJ | 14:09 Ga trung tâm Arlanda | 2h24 | 16:33 Linköping Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
273 SJ · 539 X 2000 | 14:09 Ga trung tâm Arlanda | 2h53 | 17:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
273 SJ+ 72 Östgötatrafiken | 14:09 Ga trung tâm Arlanda | 3h07 | 17:16 Linköping | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 3943 Snälltåget | 14:14 Ga trung tâm Arlanda | 4h06 | 18:20 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 3943 Snälltåget | 14:15 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h05 | 18:20 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 3943 Snälltåget | 14:25 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h55 | 18:20 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
947 Mälartåg+ 539 X 2000 | 14:28 Ga trung tâm Arlanda | 2h34 | 17:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7841 Arlanda Express+ 539 X 2000 | 14:35 Ga Arlanda Norra | 2h27 | 17:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 14:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 6h31 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 3943 Snälltåget | 14:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h45 | 18:20 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 3943 Snälltåget | 14:44 Ga trung tâm Arlanda | 3h36 | 18:20 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 14:45 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 6h21 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 283 SJ | 14:55 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 6h35 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 14:55 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 6h11 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 283 SJ | 15:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 6h25 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 15:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 6h01 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 547 X 2000 | 15:14 Ga trung tâm Arlanda | 5h52 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 15:15 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h51 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 15:25 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h41 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
951 Mälartåg+ 3943 Snälltåget | 15:28 Ga trung tâm Arlanda | 2h52 | 18:20 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7845 Arlanda Express+ 541 X 2000 | 15:35 Ga Arlanda Norra | 2h28 | 18:03 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 283 SJ | 15:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h55 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 15:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h31 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 547 X 2000 | 15:44 Ga trung tâm Arlanda | 5h22 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 15:45 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h21 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7773 Arlanda Express+ 443 X 2000 | 15:47 Ga Arlanda Norra | 2h39 | 18:26 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 283 SJ | 15:55 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h35 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 15:55 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h11 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 283 SJ | 16:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h25 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 16:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h01 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
277 SJ | 16:09 Ga trung tâm Arlanda | 2h21 | 18:30 Linköping Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
277 SJ+ 70 Östgötatrafiken | 16:09 Ga trung tâm Arlanda | 3h07 | 19:16 Linköping | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 547 X 2000 | 16:14 Ga trung tâm Arlanda | 4h52 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 16:15 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h51 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 283 SJ | 16:25 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h05 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 16:25 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h41 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7849 Arlanda Express+ 543 X 2000 | 16:35 Ga Arlanda Norra | 2h27 | 19:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 283 SJ | 16:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h55 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 16:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h31 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 547 X 2000 | 16:44 Ga trung tâm Arlanda | 4h22 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 16:45 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h21 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 16:55 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h11 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 283 SJ | 16:55 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h35 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 17:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h01 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 283 SJ | 17:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h25 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
279 SJ+ 70 Östgötatrafiken | 17:09 Ga trung tâm Arlanda | 3h07 | 20:16 Linköping | 1 lần chuyển | |
279 SJ | 17:09 Ga trung tâm Arlanda | 2h23 | 19:32 Linköping Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
40 Pendeltåg+ 547 X 2000 | 17:14 Ga trung tâm Arlanda | 3h52 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 17:15 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h51 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 17:25 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h41 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 283 SJ | 17:25 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h05 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7853 Arlanda Express+ 545 X 2000 | 17:35 Ga Arlanda Norra | 2h27 | 20:02 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 547 X 2000 | 17:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h31 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 283 SJ | 17:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h55 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 547 X 2000 | 17:44 Ga trung tâm Arlanda | 3h22 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 283 SJ | 17:45 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h45 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 283 SJ | 17:55 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h35 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7791 Arlanda Express+ 547 X 2000 | 17:59 Ga Arlanda Norra | 3h07 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 1 SJ | 18:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 7h20 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7793 Arlanda Express+ 283 SJ | 18:11 Ga Arlanda Norra | 3h19 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7793 Arlanda Express+ 547 X 2000 | 18:11 Ga Arlanda Norra | 2h55 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7795 Arlanda Express+ 547 X 2000 | 18:23 Ga Arlanda Norra | 2h43 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
965 Mälartåg+ 547 X 2000 | 18:28 Ga trung tâm Arlanda | 2h38 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
965 Mälartåg+ 283 SJ | 18:28 Ga trung tâm Arlanda | 3h02 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7857 Arlanda Express+ 547 X 2000 | 18:35 Ga Arlanda Norra | 2h31 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7857 Arlanda Express+ 283 SJ | 18:35 Ga Arlanda Norra | 2h55 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
11 SJ · 283 SJ | 18:39 Ga trung tâm Arlanda | 2h51 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
11 SJ · 547 X 2000 | 18:39 Ga trung tâm Arlanda | 2h27 | 21:06 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7959 Arlanda Express+ 283 SJ | 18:50 Ga Arlanda Norra | 2h40 | 21:30 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7959 Arlanda Express+ 1 SJ | 18:50 Ga Arlanda Norra | 6h35 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 1 SJ | 18:50 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 6h35 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 1 SJ | 19:05 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 6h20 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
283 SJ | 19:09 Ga trung tâm Arlanda | 2h21 | 21:30 Linköping Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
283 SJ · 1 SJ | 19:09 Ga trung tâm Arlanda | 6h16 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
283 SJ+ 16 Östgötatrafiken · 530 Östgötatrafiken | 19:09 Ga trung tâm Arlanda | 3h20 | 22:29 Linköping | 2 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 1 SJ | 19:14 Ga trung tâm Arlanda | 6h11 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 1 SJ | 19:20 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 6h05 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7960 Arlanda Express+ 1 SJ | 19:22 Ga Arlanda Norra | 6h03 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
971 Mälartåg+ 1 SJ | 19:28 Ga trung tâm Arlanda | 5h57 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 1 SJ | 19:35 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h50 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
25 SJ · 1 SJ | 19:38 Ga trung tâm Arlanda | 5h47 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 1 SJ | 19:44 Ga trung tâm Arlanda | 5h41 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 1 SJ | 19:50 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h35 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 251 Mälartåg+ 8781 Östgötapendeln | 19:50 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h54 | 0:44 Linköping Centralstation | 2 lần chuyển | |
7963 Arlanda Express+ 1 SJ | 19:50 Ga Arlanda Norra | 5h35 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 1 SJ | 20:00 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h25 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
285 SJ · 1 SJ | 20:08 Ga trung tâm Arlanda | 5h17 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 1 SJ | 20:14 Ga trung tâm Arlanda | 5h11 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 1 SJ | 20:15 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 5h10 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7965 Arlanda Express+ 1 SJ | 20:22 Ga Arlanda Norra | 5h03 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
977 Mälartåg+ 1 SJ | 20:28 Ga trung tâm Arlanda | 4h57 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 1 SJ | 20:30 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h55 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7865 Arlanda Express+ 1 SJ | 20:35 Ga Arlanda Norra | 4h50 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 1 SJ | 20:44 Ga trung tâm Arlanda | 4h41 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 1 SJ | 20:45 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h40 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7967 Arlanda Express+ 1 SJ | 20:50 Ga Arlanda Norra | 4h35 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
85 SJ+ 251 Mälartåg+ 8781 Östgötapendeln | 20:59 Ga trung tâm Arlanda | 3h45 | 0:44 Linköping Centralstation | 2 lần chuyển | |
85 SJ · 1 SJ | 20:59 Ga trung tâm Arlanda | 4h26 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 1 SJ | 21:00 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h25 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
287 SJ · 1 SJ | 21:09 Ga trung tâm Arlanda | 4h16 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 1 SJ | 21:14 Ga trung tâm Arlanda | 4h11 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 1 SJ | 21:15 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 4h10 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7969 Arlanda Express+ 1 SJ | 21:22 Ga Arlanda Norra | 4h03 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
983 Mälartåg+ 1 SJ | 21:29 Ga trung tâm Arlanda | 3h56 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
960 Vy Flygbussarna+ 1 SJ | 21:30 Stockholm-Arlanda, Flygplats (Terminal 5) | 3h55 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7869 Arlanda Express+ 1 SJ | 21:35 Ga Arlanda Norra | 3h50 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
40 Pendeltåg+ 1 SJ | 21:44 Ga trung tâm Arlanda | 3h41 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7971 Arlanda Express+ 1 SJ | 21:50 Ga Arlanda Norra | 3h35 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7871 Arlanda Express+ 1 SJ | 22:05 Ga Arlanda Norra | 3h20 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7973 Arlanda Express+ 1 SJ | 22:22 Ga Arlanda Norra | 3h03 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
989 Mälartåg+ 1 SJ | 22:30 Ga trung tâm Arlanda | 2h55 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
7873 Arlanda Express+ 1 SJ | 22:34 Ga Arlanda Norra | 2h51 | 1:25 Linköping Centralstation | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Stockholm-Arlanda đến Linköping bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Stockholm-Arlanda đến Linköping với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì SJ?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho SJ, mà còn so sánh vé của các hãng như Malartag, Snälltåget, Swedish Railways (SJ) hoặc Arlanda Express để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Stockholm-Arlanda đến Linköping.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh SJ với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Stockholm-Arlanda đến Linköping.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Stockholm-Arlanda đến Linköping trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Stockholm-Arlanda đến Linköping
Tàu hỏa từ Stockholm-Arlanda đến Linköping chạy trung bình 44 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 23p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 392Kč nếu bạn đặt trước.
Có 7 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:02, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 191 km trong 2h 19p.
Khoảng cách 191 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 23p |
Giá vé rẻ nhất 392Kč |
Số chuyến tàu mỗi ngày 44 |
Tàu chạy thẳng 7 |
Chuyến tàu nhanh nhất 2h 19p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:02 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 8 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 14 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SJ, Malartag, Snälltåget, Swedish Railways (SJ), Arlanda Express từ Stockholm-Arlanda đến LinköpingTàu SJ, Malartag, Snälltåget, Swedish Railways (SJ), Arlanda Express sẽ đưa bạn từ Stockholm-Arlanda đến Linköping từ 392Kč. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SJ
Malartag
Snälltåget
Arlanda Express
Swedish Railways (SJ)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Stockholm-Arlanda đến Linköping
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Stockholm-Arlanda đến Linköping bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Linköping, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Stockholm-Arlanda đến Linköping
Hầu hết các chuyến tàu từ Stockholm-Arlanda đến Linköping sử dụng cặp ga Arlanda Norra station đến Linköping Centralstation, với một số chuyến đến Linköping, Köpmansgränd. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Stockholm-Arlanda và Linköping trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Linköping khởi hành từ ga nào ở Stockholm-Arlanda?
Cách đến Stockholm-Arlanda, Gränsgatan từ trung tâm thành phố Stockholm-Arlanda
Stockholm-Arlanda, Gränsgatan cách trung tâm thành phố Stockholm-Arlanda 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Stockholm-Arlanda, Gränsgatan
Stockholm-Arlanda, Gränsgatan có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều nhà hàng và quán cà phê có sẵn.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn ga. Máy ATM máy ATM có sẵn gần các lối vào
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Stockholm-Arlanda, Gränsgatan.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Stockholm-Arlanda, Gränsgatan: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Stockholm-Arlanda, Gränsgatan: Hoàn toàn dễ tiếp cận với thang máy và dốc.
Tàu từ Stockholm-Arlanda đến ga nào ở Linköping?
Cách đến Linköping Centralstation từ trung tâm thành phố Linköping
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Linköping Centralstation
Linköping Centralstation có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Linköping Centralstation.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Linköping Centralstation. Máy ATM có sẵn tại Linköping Centralstation.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Linköping Centralstation. Quầy thông tin có sẵn tại Linköping Centralstation.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Linköping Centralstation. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Linköping Centralstation: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Linköping Centralstation: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Linköping Centralstation.
Cách đến Linköping, Köpmansgränd từ trung tâm thành phố Linköping
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Linköping, Köpmansgränd
Linköping, Köpmansgränd có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều quán cà phê và nhà hàng thức ăn nhanh có sẵn.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn gần lối vào chính
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Linköping, Köpmansgränd.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Linköping, Köpmansgränd: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Linköping, Köpmansgränd: Có thể tiếp cận bằng xe lăn với thang máy và dốc.
Cách đến Linköping, Åbylund từ trung tâm thành phố Linköping
Linköping, Åbylund cách trung tâm thành phố Linköping 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Linköping, Åbylund
Linköping, Åbylund có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Linköping, Åbylund. Máy ATM có sẵn tại Linköping, Åbylund.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Linköping, Åbylund.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Linköping, Åbylund: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Linköping, Åbylund: Có sẵn các sân ga dễ tiếp cận cho xe lăn.





