Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Rotterdam đến Antwerp
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
10₫
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
43₫
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
32 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
32 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
154
Khoảng cách
78 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Rotterdam đến Antwerp là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Rotterdam đến Antwerp sẽ có giá khoảng 43₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 10₫.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 154 chuyến tàu từ Rotterdam đến Antwerp, trong đó có 48 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 78 km trong thời gian trung bình là 32 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 32 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 32 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
927222:101h13Rotterdam Centraal23:23Antwerpen-Berchem10 ₫1Một chiều0 lần chuyển
9272+
182622:107h06Rotterdam Centraal5:16Antwerpen-Zuid10 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1183+
927222:151h08Rotterdam Centraal23:23Antwerpen-Berchem17 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1163+
925217:151h08Rotterdam Centraal18:23Antwerpen-Berchem19 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1159+
924816:151h08Rotterdam Centraal17:23Antwerpen-Berchem19 ₫1Một chiều1 lần chuyển
938819:580h32Rotterdam Centraal20:30Antwerpen Centraal69 ₫1Một chiều0 lần chuyển
937617:580h32Rotterdam Centraal18:30Antwerpen Centraal69 ₫1Một chiều0 lần chuyển
934011:580h32Rotterdam Centraal12:30Antwerpen Centraal69 ₫1Một chiều0 lần chuyển
937016:580h32Rotterdam Centraal17:30Antwerpen Centraal69 ₫1Một chiều0 lần chuyển
947617:580h32Rotterdam Centraal18:30Antwerpen Centraal69 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Rotterdam đến Antwerp
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Rotterdam đến Antwerp tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
9560 | 18:42 Rotterdam Centraal | 0h41 | 19:23 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9560+ 719 | 18:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 19:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9560+ 1469+ 3341 | 18:42 Rotterdam Centraal | 1h19 | 20:01 Antwerpen-Zuid | 2 lần chuyển | |
9382 | 18:59 Rotterdam Centraal | 0h31 | 19:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9382+ 719 | 18:59 Rotterdam Centraal | 0h41 | 19:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9382+ 719 | 18:59 Rotterdam Centraal | 0h41 | 19:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9382+ 1469+ 3341 | 18:59 Rotterdam Centraal | 1h02 | 20:01 Antwerpen-Zuid | 2 lần chuyển | |
9382+ 1841 | 18:59 Rotterdam Centraal | 1h17 | 20:16 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9260 | 19:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 20:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9260 | 19:10 Rotterdam Centraal | 1h06 | 20:16 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1171+ 9260 | 19:14 Rotterdam Centraal | 1h09 | 20:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
1171+ 9260 | 19:14 Rotterdam Centraal | 1h02 | 20:16 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
9564 | 19:42 Rotterdam Centraal | 0h41 | 20:23 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9564+ 720 | 19:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 20:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9564+ 3342+ 1470 | 19:42 Rotterdam Centraal | 1h19 | 21:01 Antwerpen-Zuid | 2 lần chuyển | |
9388 | 19:59 Rotterdam Centraal | 0h31 | 20:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9388+ 720 | 19:59 Rotterdam Centraal | 0h41 | 20:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9388+ 720 | 19:59 Rotterdam Centraal | 0h41 | 20:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9388+ 1842 | 19:59 Rotterdam Centraal | 1h17 | 21:16 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9388+ 3342+ 1470 | 19:59 Rotterdam Centraal | 1h02 | 21:01 Antwerpen-Zuid | 2 lần chuyển | |
9264 | 20:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 21:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1175+ 9264 | 20:14 Rotterdam Centraal | 1h09 | 21:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9568+ 721 | 20:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 21:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9568+ 3343+ 1471 | 20:42 Rotterdam Centraal | 1h19 | 22:01 Antwerpen-Zuid | 2 lần chuyển | |
9394 | 20:59 Rotterdam Centraal | 0h31 | 21:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9394+ 721 | 20:59 Rotterdam Centraal | 0h41 | 21:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9394+ 2592 | 20:59 Rotterdam Centraal | 1h23 | 22:22 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9394+ 721 | 20:59 Rotterdam Centraal | 0h41 | 21:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9394+ 1471+ 3343 | 20:59 Rotterdam Centraal | 1h02 | 22:01 Antwerpen-Zuid | 2 lần chuyển | |
9268 | 21:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 22:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9268+ 1472 | 21:10 Rotterdam Centraal | 1h51 | 23:01 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
1179+ 9268 | 21:14 Rotterdam Centraal | 1h09 | 22:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9572+ 3344+ 1472 | 21:42 Rotterdam Centraal | 1h19 | 23:01 Antwerpen-Zuid | 2 lần chuyển | |
9572+ 722 | 21:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 22:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9398 | 21:59 Rotterdam Centraal | 0h31 | 22:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9398+ 722 | 21:59 Rotterdam Centraal | 0h41 | 22:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9398+ 722 | 21:59 Rotterdam Centraal | 0h41 | 22:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9398+ 3344+ 1472 | 21:59 Rotterdam Centraal | 1h02 | 23:01 Antwerpen-Zuid | 2 lần chuyển | |
9272 | 22:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 23:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1183+ 9272 | 22:14 Rotterdam Centraal | 1h09 | 23:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
2283+ 2577 | 0:51 Rotterdam Centraal | 6h31 | 7:22 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
2283+ 2577 | 0:51 Rotterdam Centraal | 6h26 | 7:17 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
2283+ 2577 | 0:51 Rotterdam Centraal | 6h31 | 7:22 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
2283+ 2577 | 0:51 Rotterdam Centraal | 6h26 | 7:17 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9512 | 6:42 Rotterdam Centraal | 0h44 | 7:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9512+ 19710 | 6:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 7:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9512+ 2378 | 6:42 Rotterdam Centraal | 1h10 | 7:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9410 | 6:57 Rotterdam Centraal | 0h33 | 7:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9310 | 6:57 Rotterdam Centraal | 0h33 | 7:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9410+ 2378 | 6:57 Rotterdam Centraal | 0h55 | 7:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9310+ 2378 | 6:57 Rotterdam Centraal | 0h55 | 7:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9410+ 19710 | 6:57 Rotterdam Centraal | 0h43 | 7:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9410+ 2378 | 6:57 Rotterdam Centraal | 0h55 | 7:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9310+ 2378 | 6:57 Rotterdam Centraal | 0h55 | 7:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9310+ 19710 | 6:57 Rotterdam Centraal | 0h43 | 7:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9212 | 7:10 Rotterdam Centraal | 1h06 | 8:16 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9212 | 7:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 8:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1123+ 9212 | 7:15 Rotterdam Centraal | 1h08 | 8:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
1123+ 9212 | 7:15 Rotterdam Centraal | 1h01 | 8:16 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
452 | 7:33 Rotterdam Centraal | 1h12 | 8:45 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9516 | 7:42 Rotterdam Centraal | 0h44 | 8:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9516+ 2379 | 7:42 Rotterdam Centraal | 1h10 | 8:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9516+ 708 | 7:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 8:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9316 | 7:58 Rotterdam Centraal | 0h32 | 8:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9316+ 708 | 7:58 Rotterdam Centraal | 0h42 | 8:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9316+ 708 | 7:58 Rotterdam Centraal | 0h42 | 8:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9316+ 2379 | 7:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 8:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9216 | 8:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 9:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1127+ 9216 | 8:15 Rotterdam Centraal | 1h08 | 9:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9520+ 2380 | 8:42 Rotterdam Centraal | 1h10 | 9:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9520+ 19714 | 8:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 9:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9322 | 8:58 Rotterdam Centraal | 0h32 | 9:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9322+ 2380 | 8:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 9:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9322+ 19714 | 8:58 Rotterdam Centraal | 0h42 | 9:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9220 | 9:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 10:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1131+ 9220 | 9:15 Rotterdam Centraal | 1h08 | 10:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9524+ 2381 | 9:42 Rotterdam Centraal | 1h10 | 10:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9524+ 19734 | 9:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 10:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9328 | 9:58 Rotterdam Centraal | 0h32 | 10:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9428 | 9:58 Rotterdam Centraal | 0h32 | 10:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9428+ 2381 | 9:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 10:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9428+ 19734 | 9:58 Rotterdam Centraal | 0h42 | 10:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9328+ 2381 | 9:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 10:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9328+ 19734 | 9:58 Rotterdam Centraal | 0h42 | 10:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9224 | 10:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 11:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1135+ 9224 | 10:15 Rotterdam Centraal | 1h08 | 11:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9528+ 19716 | 10:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 11:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9528+ 2382 | 10:42 Rotterdam Centraal | 1h10 | 11:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9228 | 11:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 12:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1139+ 9228 | 11:15 Rotterdam Centraal | 1h08 | 12:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9532+ 2383 | 11:42 Rotterdam Centraal | 1h10 | 12:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9532+ 19718 | 11:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 12:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9340 | 11:58 Rotterdam Centraal | 0h32 | 12:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9340+ 19718 | 11:58 Rotterdam Centraal | 0h42 | 12:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9340+ 2383 | 11:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 12:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9232 | 12:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 13:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9232 | 12:10 Rotterdam Centraal | 1h06 | 13:16 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1143+ 9232 | 12:15 Rotterdam Centraal | 1h08 | 13:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
1143+ 9232 | 12:15 Rotterdam Centraal | 1h01 | 13:16 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
9536 | 12:42 Rotterdam Centraal | 0h44 | 13:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9536+ 2384 | 12:42 Rotterdam Centraal | 1h10 | 13:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9536+ 19720 | 12:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 13:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9236 | 13:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 14:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9236 | 13:10 Rotterdam Centraal | 1h06 | 14:16 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1147+ 9236 | 13:15 Rotterdam Centraal | 1h08 | 14:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
1147+ 9236 | 13:15 Rotterdam Centraal | 1h01 | 14:16 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
9540 | 13:42 Rotterdam Centraal | 0h44 | 14:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9540+ 2385 | 13:42 Rotterdam Centraal | 1h10 | 14:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9540+ 19736 | 13:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 14:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9352 | 13:58 Rotterdam Centraal | 0h32 | 14:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9452 | 13:58 Rotterdam Centraal | 0h32 | 14:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9352+ 2385 | 13:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 14:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9352+ 19736 | 13:58 Rotterdam Centraal | 0h42 | 14:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9452+ 2385 | 13:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 14:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9452+ 19736 | 13:58 Rotterdam Centraal | 0h42 | 14:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9452+ 2385 | 13:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 14:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9352+ 2385 | 13:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 14:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9240 | 14:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 15:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1151+ 9240 | 14:15 Rotterdam Centraal | 1h08 | 15:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9544+ 19742 | 14:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 15:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9544+ 2386 | 14:42 Rotterdam Centraal | 1h10 | 15:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9244 | 15:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 16:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1155+ 9244 | 15:15 Rotterdam Centraal | 1h08 | 16:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9548+ 2387 | 15:42 Rotterdam Centraal | 1h10 | 16:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9548+ 19744 | 15:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 16:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9364 | 15:58 Rotterdam Centraal | 0h32 | 16:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9364+ 2387 | 15:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 16:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9364+ 19744 | 15:58 Rotterdam Centraal | 0h42 | 16:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9364+ 2387 | 15:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 16:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9248 | 16:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 17:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9248 | 16:10 Rotterdam Centraal | 1h06 | 17:16 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1159+ 9248 | 16:15 Rotterdam Centraal | 1h08 | 17:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
1159+ 9248 | 16:15 Rotterdam Centraal | 1h01 | 17:16 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
9552 | 16:42 Rotterdam Centraal | 0h44 | 17:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9552+ 2388 | 16:42 Rotterdam Centraal | 1h10 | 17:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9552+ 19726 | 16:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 17:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9370 | 16:58 Rotterdam Centraal | 0h32 | 17:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9370+ 2388 | 16:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 17:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9370+ 19726 | 16:58 Rotterdam Centraal | 0h42 | 17:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9370+ 2388 | 16:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 17:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9252 | 17:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 18:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9252 | 17:10 Rotterdam Centraal | 1h06 | 18:16 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1163+ 9252 | 17:15 Rotterdam Centraal | 1h08 | 18:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
1163+ 9252 | 17:15 Rotterdam Centraal | 1h01 | 18:16 Antwerpen Centraal | 1 lần chuyển | |
9556 | 17:42 Rotterdam Centraal | 0h44 | 18:26 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9556+ 19728 | 17:42 Rotterdam Centraal | 0h58 | 18:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9556+ 2389 | 17:42 Rotterdam Centraal | 1h10 | 18:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9376 | 17:58 Rotterdam Centraal | 0h32 | 18:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9476 | 17:58 Rotterdam Centraal | 0h32 | 18:30 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9376+ 2389 | 17:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 18:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9376+ 2389 | 17:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 18:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9476+ 19728 | 17:58 Rotterdam Centraal | 0h42 | 18:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9376+ 19728 | 17:58 Rotterdam Centraal | 0h42 | 18:40 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
9476+ 2389 | 17:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 18:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9476+ 2389 | 17:58 Rotterdam Centraal | 0h54 | 18:52 Antwerpen-Zuid | 1 lần chuyển | |
9256 | 18:10 Rotterdam Centraal | 1h13 | 19:23 Antwerpen-Berchem | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1167+ 9256 | 18:15 Rotterdam Centraal | 1h08 | 19:23 Antwerpen-Berchem | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Rotterdam đến Antwerp bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Rotterdam đến Antwerp
Tàu hỏa từ Rotterdam đến Antwerp chạy trung bình 41 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 54p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 10₫ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 6₫ bằng xe buýt.
Có 16 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:14, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 78 km trong 32p.
Khoảng cách 78 km |
Thời gian tàu trung bình 54p |
Giá vé rẻ nhất 10₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 41 |
Tàu chạy thẳng 16 |
Chuyến tàu nhanh nhất 32p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:14 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 12 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 28 ngày |
Công ty đường sắt: tàu EuroCity, Eurocity Direct, Eurostar, Regional, NS International | IC Brussel, Intercity, Alibus, NS | BUS, SNCB từ Rotterdam đến AntwerpTàu EuroCity, Eurocity Direct, Eurostar, Regional, NS International | IC Brussel, Intercity, Alibus, NS | BUS, SNCB sẽ đưa bạn từ Rotterdam đến Antwerp từ 6₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
EuroCity
Eurostar
NS International | IC Brussel
Intercity
Alibus
SNCB
Regional
Eurocity Direct
NS | BUS
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Rotterdam đến Antwerp
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Rotterdam đến Antwerp bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Antwerp, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Rotterdam đến Antwerp
Hầu hết các chuyến tàu từ Rotterdam đến Antwerp sử dụng cặp ga Rotterdam Centraal đến Antwerpen-Berchem, với một số chuyến đến Antwerpen Centraal. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Rotterdam và Antwerp trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Antwerp khởi hành từ ga nào ở Rotterdam?
Cách đến Rotterdam Centraal từ trung tâm thành phố Rotterdam
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Centraal
Rotterdam Centraal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Rotterdam Centraal. Máy ATM có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Centraal. Quầy thông tin có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Rotterdam Centraal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Rotterdam Centraal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Cách đến Rotterdam Blaak từ trung tâm thành phố Rotterdam
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Blaak
Rotterdam Blaak có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Blaak.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Rotterdam Blaak. Máy ATM có sẵn tại Rotterdam Blaak.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Blaak. Quầy thông tin có sẵn tại Rotterdam Blaak.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Rotterdam Blaak. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Rotterdam Blaak: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Rotterdam Blaak: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Blaak.
Cách đến Rotterdam Noord từ trung tâm thành phố Rotterdam
Rotterdam Noord cách trung tâm thành phố Rotterdam 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Noord
Rotterdam Noord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Noord.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Noord.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Rotterdam Noord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Rotterdam Noord: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Noord.
Tàu từ Rotterdam đến ga nào ở Antwerp?
Cách đến Antwerpen-Berchem từ trung tâm thành phố Antwerp
Antwerpen-Berchem cách trung tâm thành phố Antwerp 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Antwerpen-Berchem
Antwerpen-Berchem có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Antwerpen-Berchem.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Antwerpen-Berchem. Máy ATM có sẵn tại Antwerpen-Berchem.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Antwerpen-Berchem. Quầy thông tin có sẵn tại Antwerpen-Berchem.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Antwerpen-Berchem. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Antwerpen-Berchem: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Antwerpen-Berchem: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Antwerpen-Berchem.
Cách đến Antwerpen Centraal từ trung tâm thành phố Antwerp
Antwerpen Centraal cách trung tâm thành phố Antwerp 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Antwerpen Centraal
Antwerpen Centraal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Antwerpen Centraal. Máy ATM có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Antwerpen Centraal. Quầy thông tin có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Antwerpen Centraal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Antwerpen Centraal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Antwerpen Centraal.
Cách đến Antwerpen-Zuid từ trung tâm thành phố Antwerp
Antwerpen-Zuid cách trung tâm thành phố Antwerp 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Antwerpen-Zuid
Antwerpen-Zuid có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Antwerpen-Zuid.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Antwerpen-Zuid.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Antwerpen-Zuid. Quầy thông tin có sẵn tại Antwerpen-Zuid.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Antwerpen-Zuid. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Antwerpen-Zuid: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Antwerpen-Zuid: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Antwerpen-Zuid.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Rotterdam đến Antwerp
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




