Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Prague đến Pardubice
Giá thấp nhất vào 29 thg 9
$6
Giá vé trung bình vào 29 thg 9
$15
Hành trình nhanh nhất vào 29 thg 9
50 m
Thời gian hành trình trung bình vào 29 thg 9
50 m
Tàu hỏa vào 29 thg 9
53
Khoảng cách
97 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Prague đến Pardubice là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Prague đến Pardubice sẽ có giá khoảng $15 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $6.
Vào Th 3, 29 thg 9, chúng tôi tìm thấy 53 chuyến tàu từ Prague đến Pardubice, trong đó có 50 chuyến đi thẳng.
Vào Th 3, 29 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 97 km trong thời gian trung bình là 50 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 50 m .
Vào Th 3, 29 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 50 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
LE126319:230h57Praha hlavní nádraží20:20Pardubice hlavní nádraží$61Một chiều0 lần chuyển
LE126319:300h50Praha Libeň20:20Pardubice hlavní nádraží$61Một chiều0 lần chuyển
LE121914:230h57Praha hlavní nádraží15:20Pardubice hlavní nádraží$61Một chiều0 lần chuyển
LE121914:300h50Praha Libeň15:20Pardubice hlavní nádraží$61Một chiều0 lần chuyển
RJ 1031 (Prague -> Budapest)6:011h02Praha hlavní nádraží7:03Pardubice hlavní nádraží$61Một chiều0 lần chuyển
LE419-PL21:300h50Praha Libeň22:20Pardubice hlavní nádraží$181Một chiều0 lần chuyển
LE411-PL8:300h50Praha Libeň9:20Pardubice hlavní nádraží$181Một chiều0 lần chuyển
LE126319:300h50Praha Libeň20:20Pardubice hlavní nádraží$61Một chiều0 lần chuyển
LE413-PL12:300h50Praha Libeň13:20Pardubice hlavní nádraží$181Một chiều0 lần chuyển
LE125310:300h50Praha Libeň11:20Pardubice hlavní nádraží$71Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Prague đến Pardubice
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Prague đến Pardubice tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
RJ 51 · Os 5033 | 4:35 Praha hlavní nádraží | 1h15 | 5:50 Pardubice-Pardubičky nádraží | 1 lần chuyển | |
RJ 51 | 4:35 Praha hlavní nádraží | 0h59 | 5:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 121 | 5:08 Praha hlavní nádraží | 1h01 | 6:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 273 · Os 5005 | 5:37 Praha hlavní nádraží | 1h13 | 6:50 Pardubice-Pardubičky nádraží | 1 lần chuyển | |
R 863 | 5:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 7:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1031 (Prague -> Budapest) | 6:01 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 7:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 113 | 6:08 Praha hlavní nádraží | 1h01 | 7:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1217 | 6:25 Praha hlavní nádraží | 1h04 | 7:29 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 53 | 6:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 7:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 264 | 6:49 Praha hlavní nádraží | 1h03 | 7:52 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1041 (Prague -> Bratislava) | 6:53 Praha hlavní nádraží | 1h10 | 8:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 885 | 6:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 8:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1041 (Prague -> Bratislava) | 7:01 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 8:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 123 | 7:08 Praha hlavní nádraží | 1h01 | 8:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 275 | 7:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 8:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1003 (Prague -> Košice) | 7:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 8:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 865 | 7:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 9:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 141 | 8:04 Praha hlavní nádraží | 1h05 | 9:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE411-PL | 8:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 9:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 55 | 8:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 9:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1033 (Prague -> Budapest) | 8:53 Praha hlavní nádraží | 1h10 | 10:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 887 | 8:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 10:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 125 | 9:04 Praha hlavní nádraží | 1h05 | 10:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 277 | 9:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 10:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1005/1028 (Prague -> Warsaw) | 9:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 10:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 867 | 9:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 11:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 115 | 10:04 Praha hlavní nádraží | 1h05 | 11:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1253 | 10:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 11:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1253 | 10:30 Praha Libeň | 0h50 | 11:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 251 | 10:36 Praha-Holesovice | 0h58 | 11:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 262 | 10:49 Praha hlavní nádraží | 1h03 | 11:52 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 889 | 10:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 12:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1043 (Prague -> Bratislava) | 11:01 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 12:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 127 | 11:04 Praha hlavní nádraží | 1h05 | 12:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1255 | 11:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 12:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1255 | 11:30 Praha Libeň | 0h50 | 12:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SC 505 | 11:31 Praha hlavní nádraží | 0h55 | 12:26 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 279 | 11:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 12:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1007 (Prague -> Havířov) | 11:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 12:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 869 | 11:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 13:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 143 | 12:04 Praha hlavní nádraží | 1h05 | 13:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE413-PL | 12:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 13:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 253 | 12:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 13:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 891 | 12:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 14:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1035 (Prague -> Budapest) | 13:01 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 14:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 129 | 13:04 Praha hlavní nádraží | 1h05 | 14:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SC 507 | 13:31 Praha hlavní nádraží | 0h55 | 14:26 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 281 | 13:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 14:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1009 (Prague -> Havířov) | 13:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 14:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 871 | 13:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 15:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 117 | 14:04 Praha hlavní nádraží | 1h05 | 15:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1219 | 14:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 15:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1219 | 14:30 Praha Libeň | 0h50 | 15:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 255 | 14:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 15:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1011 (Prague -> Košice) | 14:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 15:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 260 | 14:45 Praha hlavní nádraží | 1h07 | 15:52 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 893 | 14:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 16:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1045 (Prague -> Žilina) | 15:01 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 16:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 221 | 15:04 Praha hlavní nádraží | 1h05 | 16:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SC 511 | 15:31 Praha hlavní nádraží | 0h55 | 16:26 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 175 | 15:36 Praha-Holesovice | 0h58 | 16:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1013 (Prague -> Opava východ) | 15:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 16:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1037 (Prague -> Vienna) | 15:55 Praha hlavní nádraží | 1h08 | 17:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 873 | 15:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 17:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 145 | 16:04 Praha hlavní nádraží | 1h05 | 17:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 257 | 16:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 17:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1015 (Prague -> Návsí (Jablunkov)) | 16:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 17:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1047 (Prague -> Bratislava) | 16:58 Praha hlavní nádraží | 1h05 | 18:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 895 | 16:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 18:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 223 | 17:04 Praha hlavní nádraží | 1h05 | 18:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE415 | 17:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 18:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 283 | 17:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 18:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1017 (Prague -> Návsí (Jablunkov)) | 17:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 18:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1049 (Prague -> Brno) | 17:54 Praha hlavní nádraží | 1h09 | 19:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 875 | 17:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 19:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 299 | 18:31 Praha hlavní nádraží | 0h55 | 19:26 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 259 | 18:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 19:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 460 | 18:49 Praha hlavní nádraží | 1h03 | 19:52 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 897 | 18:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 20:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 521 | 19:04 Praha hlavní nádraží | 1h05 | 20:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1263 | 19:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 20:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1263 | 19:30 Praha Libeň | 0h50 | 20:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SC 517 | 19:31 Praha hlavní nádraží | 0h55 | 20:26 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 177 | 19:36 Praha-Holesovice | 0h58 | 20:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1019 (Prague -> Bohumín) | 19:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 20:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 877 | 19:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 21:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1051 (Prague -> Brno) | 20:41 Praha hlavní nádraží | 0h53 | 21:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 879 | 20:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 22:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE419-PL | 21:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 22:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 899 | 21:32 Praha hlavní nádraží | 0h59 | 22:31 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1021 (Prague -> Košice) | 21:45 Praha hlavní nádraží | 0h58 | 22:43 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Ba, 29 tháng 9 | |||||
LE235 | 0:59 Praha-Holesovice | 1h37 | 2:36 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE235 | 1:17 Praha hlavní nádraží | 1h19 | 2:36 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE235 | 1:22 Praha-Vršovice | 1h14 | 2:36 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Prague đến Pardubice bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Prague đến Pardubice với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì DSB?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho DSB, mà còn so sánh vé của các hãng như Leo Express, Intercity, České dráhy hoặc RegioJet a.s. để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Prague đến Pardubice.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Raileurope, Rome2rio hoặc Trainline?
- Đại lý bán vé chính thức: Vé DSB chỉ có thể mua trên Omio hoặc trang web của DSB vì Omio là bên bán vé thứ ba chính thức duy nhất cho vé DSB. Raileurope, Rome2rio hoặc Trainline không bán vé DSB vì họ không phải là đại lý bán chính thức.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Prague đến Pardubice
Tàu hỏa từ Prague đến Pardubice chạy trung bình 63 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 2p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $2 nếu bạn đặt trước.
Có 63 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:41. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 97 km trong 50p.
Khoảng cách 97 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 2p |
Giá vé rẻ nhất $2 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 63 |
Tàu chạy thẳng 63 |
Chuyến tàu nhanh nhất 50p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:41 |
Tháng rẻ nhất Tháng 9 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất Th 3 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 21 ngày |
Công ty đường sắt: tàu RegioJet a.s., České dráhy, Leo Express, DSB, Intercity từ Prague đến PardubiceTàu RegioJet a.s., České dráhy, Leo Express, DSB, Intercity sẽ đưa bạn từ Prague đến Pardubice từ $2. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
RegioJet a.s.
Intercity
Leo Express
České dráhy
DSB
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Prague đến Pardubice
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Prague đến Pardubice bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Pardubice, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Prague đến Pardubice
Hầu hết các chuyến tàu từ Prague đến Pardubice sử dụng cặp ga Praha hlavní nádraží đến Pardubice hlavní nádraží, với một số chuyến đến Pardubice-Pardubičky nádraží. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Prague và Pardubice trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Pardubice khởi hành từ ga nào ở Prague?
Cách đến Praha hlavní nádraží từ trung tâm thành phố Prague
Praha hlavní nádraží cách trung tâm thành phố Prague 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha hlavní nádraží
Praha hlavní nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Máy ATM có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Quầy thông tin có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha hlavní nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha hlavní nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Cách đến Praha-Zahradní Město từ trung tâm thành phố Prague
Praha-Zahradní Město cách trung tâm thành phố Prague 6 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha-Zahradní Město
Praha-Zahradní Město có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn và Bãi đậu xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha-Zahradní Město.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Praha-Zahradní Město.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha-Zahradní Město: Bãi đậu xe, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha-Zahradní Město: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha-Zahradní Město.
Cách đến Praha Libeň từ trung tâm thành phố Prague
Praha Libeň cách trung tâm thành phố Prague 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha Libeň
Praha Libeň có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha Libeň.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Praha Libeň.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha Libeň: Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha Libeň: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha Libeň.
Tàu từ Prague đến ga nào ở Pardubice?
Cách đến Pardubice hlavní nádraží từ trung tâm thành phố Pardubice
Pardubice hlavní nádraží cách trung tâm thành phố Pardubice 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Pardubice hlavní nádraží
Pardubice hlavní nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Pardubice hlavní nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Pardubice hlavní nádraží. Máy ATM có sẵn tại Pardubice hlavní nádraží.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Pardubice hlavní nádraží. Quầy thông tin có sẵn tại Pardubice hlavní nádraží.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Pardubice hlavní nádraží. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Pardubice hlavní nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Pardubice hlavní nádraží: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Pardubice hlavní nádraží.
Cách đến Pardubice-Pardubičky nádraží từ trung tâm thành phố Pardubice
Pardubice-Pardubičky nádraží cách trung tâm thành phố Pardubice 1 km. Hãy kiểm tra các lựa chọn phương tiện địa phương trước khi đi.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Pardubice-Pardubičky nádraží
Pardubice-Pardubičky nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Dành cho người khuyết tật, Khách sạn và Bãi đậu xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Pardubice-Pardubičky nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Pardubice-Pardubičky nádraží.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Pardubice-Pardubičky nádraží: Bãi đậu xe.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Pardubice-Pardubičky nádraží: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Pardubice-Pardubičky nádraží.


