Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Osaka đến Niigata
Giá thấp nhất vào 21 thg 9
$156
Giá vé trung bình vào 21 thg 9
$167
Hành trình nhanh nhất vào 21 thg 9
4 h 8 m
Thời gian hành trình trung bình vào 21 thg 9
4 h 21 m
Tàu hỏa vào 21 thg 9
139
Khoảng cách
476 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Osaka đến Niigata là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Osaka đến Niigata sẽ có giá khoảng $167 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $156.
Rất khó để đi từ Osaka đến Niigata mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
Hikari 636+
Toki 636:425h10Shin-Osaka Station11:52Niigata$1561Một chiều1 lần chuyển
Kodama 812+
Toki 778:546h22Shin-Osaka Station15:16Niigata$1561Một chiều1 lần chuyển
Hikari 718+
Toki 34517:485h07Shin-Osaka Station22:55Niigata$1561Một chiều1 lần chuyển
Kodama 824+
Toki 32911:546h19Shin-Osaka Station18:13Niigata$1561Một chiều1 lần chuyển
Hikari 714+
Toki 33915:485h11Shin-Osaka Station20:59Niigata$1561Một chiều1 lần chuyển
Nozomi 68+
Toki 3116:334h08Shin-Osaka Station10:41Niigata$1701Một chiều1 lần chuyển
Nozomi 66+
Toki 3116:244h17Shin-Osaka Station10:41Niigata$1701Một chiều1 lần chuyển
Nozomi 242+
Toki 3178:064h26Shin-Osaka Station12:32Niigata$1701Một chiều1 lần chuyển
Nozomi 232+
Toki 3116:154h26Shin-Osaka Station10:41Niigata$1701Một chiều1 lần chuyển
Nozomi 96+
Toki 33314:304h27Shin-Osaka Station18:57Niigata$1701Một chiều1 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và chuyến bay từ Osaka đến Niigata
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Osaka đến Niigata trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt, với giá vé trung bình là $93 Nếu bạn có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay, với tổng thời gian hành trình trung bình là 3h 53p. Giá vé trung bình phụ thuộc vào phương thức di chuyển: xe buýt có giá trung bình là $93, trong khi chuyến bay có giá trung bình là $414.
Khoảng cách: 476 km
So sánh flight với
Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|
$414 Giá trung bình | $93 Giá trung bình Rẻ nhất |
3h 53p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 53p Trên phương tiện + 2h 0p Thời gian cộng thêm* | 11h 2p Tổng thời gian trung bình 10h 32p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Giá này đã được so sánh với các tùy chọn di chuyển khác cho chuyến đi từ Osaka đến Niigata:
xe buýt có chi phí thấp hơn $326 so với chuyến bay cho tuyến đường này với vé chuyến bay từ Osaka đến Niigata có giá trung bình là $414.
Các tùy chọn di chuyển khác đế Niigata lâu hơn:
Thời gian đi Xe buýt trung bình là 10h 0p.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Osaka đến Niigata
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Osaka đến Niigata tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Ba, 22 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi 230+ Toki 309 | 6:00 Shin-Osaka Station | 5h06 | 11:06 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 634+ Toki 313 | 6:11 Shin-Osaka Station | 5h18 | 11:29 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 232+ Toki 309 | 6:15 Shin-Osaka Station | 4h51 | 11:06 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 232+ Toki 311 | 6:15 Shin-Osaka Station | 4h26 | 10:41 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 66+ Toki 311 | 6:24 Shin-Osaka Station | 4h17 | 10:41 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 66+ Toki 313 | 6:24 Shin-Osaka Station | 5h05 | 11:29 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 68+ Toki 311 | 6:33 Shin-Osaka Station | 4h08 | 10:41 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 68+ Toki 313 | 6:33 Shin-Osaka Station | 4h56 | 11:29 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 308+ Toki 313 | 6:39 Shin-Osaka Station | 4h50 | 11:29 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 636+ Toki 63 | 6:42 Shin-Osaka Station | 5h10 | 11:52 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 636+ Toki 315 | 6:42 Shin-Osaka Station | 5h35 | 12:17 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 70+ Toki 313 | 6:51 Shin-Osaka Station | 4h38 | 11:29 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 70+ Toki 63 | 6:51 Shin-Osaka Station | 5h01 | 11:52 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 234+ Toki 63 | 6:57 Shin-Osaka Station | 4h55 | 11:52 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 72+ Toki 63 | 7:09 Shin-Osaka Station | 4h43 | 11:52 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 236+ Toki 315 | 7:15 Shin-Osaka Station | 5h02 | 12:17 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 638+ Toki 317 | 7:18 Shin-Osaka Station | 5h14 | 12:32 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 74+ Toki 315 | 7:30 Shin-Osaka Station | 4h47 | 12:17 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 640+ Toki 69 | 7:36 Shin-Osaka Station | 5h42 | 13:18 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 238+ Toki 315 | 7:39 Shin-Osaka Station | 4h38 | 12:17 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 238+ Toki 317 | 7:39 Shin-Osaka Station | 4h53 | 12:32 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 240+ Toki 317 | 7:45 Shin-Osaka Station | 4h47 | 12:32 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 322+ Toki 317 | 7:51 Shin-Osaka Station | 4h41 | 12:32 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 76+ Toki 317 | 7:57 Shin-Osaka Station | 4h35 | 12:32 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 242+ Toki 317 | 8:06 Shin-Osaka Station | 4h26 | 12:32 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 78+ Toki 69 | 8:15 Shin-Osaka Station | 5h03 | 13:18 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 642+ Toki 319 | 8:19 Shin-Osaka Station | 5h24 | 13:43 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 328+ Toki 69 | 8:22 Shin-Osaka Station | 4h56 | 13:18 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 330+ Toki 69 | 8:24 Shin-Osaka Station | 4h54 | 13:18 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 2+ Toki 69 | 8:30 Shin-Osaka Station | 4h48 | 13:18 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 244+ Toki 319 | 8:39 Shin-Osaka Station | 5h04 | 13:43 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 244+ Toki 69 | 8:39 Shin-Osaka Station | 4h39 | 13:18 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 80+ Toki 319 | 8:45 Shin-Osaka Station | 4h58 | 13:43 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 334+ Toki 319 | 8:51 Shin-Osaka Station | 4h52 | 13:43 Niigata | 1 lần chuyển | |
Kodama 812+ Toki 77 | 8:54 Shin-Osaka Station | 6h22 | 15:16 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 82+ Toki 319 | 8:57 Shin-Osaka Station | 4h46 | 13:43 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 336+ Toki 319 | 9:00 Shin-Osaka Station | 4h43 | 13:43 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 644+ Toki 321 | 9:18 Shin-Osaka Station | 5h24 | 14:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 86+ Toki 321 | 9:33 Shin-Osaka Station | 5h09 | 14:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 344+ Toki 321 | 9:39 Shin-Osaka Station | 5h03 | 14:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 6+ Toki 321 | 9:45 Shin-Osaka Station | 4h57 | 14:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 702+ Toki 77 | 9:48 Shin-Osaka Station | 5h28 | 15:16 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 346+ Toki 321 | 9:51 Shin-Osaka Station | 4h51 | 14:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Kodama 816+ Toki 81 | 9:54 Shin-Osaka Station | 6h21 | 16:15 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 88+ Toki 321 | 9:57 Shin-Osaka Station | 4h45 | 14:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 118+ Toki 77 | 10:15 Shin-Osaka Station | 5h01 | 15:16 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 646+ Toki 323 | 10:18 Shin-Osaka Station | 5h24 | 15:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 352+ Toki 77 | 10:21 Shin-Osaka Station | 4h55 | 15:16 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 10+ Toki 77 | 10:30 Shin-Osaka Station | 4h46 | 15:16 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 122+ Toki 323 | 10:39 Shin-Osaka Station | 5h03 | 15:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 122+ Toki 77 | 10:39 Shin-Osaka Station | 4h37 | 15:16 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 12+ Toki 323 | 10:45 Shin-Osaka Station | 4h57 | 15:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 704+ Toki 81 | 10:48 Shin-Osaka Station | 5h27 | 16:15 Niigata | 1 lần chuyển | |
Kodama 820+ Toki 35 | 10:54 Shin-Osaka Station | 6h09 | 17:03 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 124+ Toki 323 | 10:57 Shin-Osaka Station | 4h45 | 15:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 250+ Toki 81 | 11:15 Shin-Osaka Station | 5h00 | 16:15 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 648+ Toki 325 | 11:18 Shin-Osaka Station | 5h24 | 16:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 368+ Toki 81 | 11:21 Shin-Osaka Station | 4h54 | 16:15 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 90+ Toki 81 | 11:30 Shin-Osaka Station | 4h45 | 16:15 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 128+ Toki 81 | 11:33 Shin-Osaka Station | 4h42 | 16:15 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 128+ Toki 325 | 11:33 Shin-Osaka Station | 5h09 | 16:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 16+ Toki 325 | 11:45 Shin-Osaka Station | 4h57 | 16:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 706+ Toki 35 | 11:48 Shin-Osaka Station | 5h15 | 17:03 Niigata | 1 lần chuyển | |
Kodama 824+ Toki 329 | 11:54 Shin-Osaka Station | 6h19 | 18:13 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 132+ Toki 325 | 11:57 Shin-Osaka Station | 4h45 | 16:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 252+ Toki 35 | 12:15 Shin-Osaka Station | 4h48 | 17:03 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 650+ Toki 327 | 12:18 Shin-Osaka Station | 5h24 | 17:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 384+ Toki 35 | 12:21 Shin-Osaka Station | 4h42 | 17:03 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 92+ Toki 35 | 12:30 Shin-Osaka Station | 4h33 | 17:03 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 136+ Toki 35 | 12:33 Shin-Osaka Station | 4h30 | 17:03 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 136+ Toki 327 | 12:33 Shin-Osaka Station | 5h09 | 17:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 20+ Toki 327 | 12:45 Shin-Osaka Station | 4h57 | 17:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 708+ Toki 329 | 12:48 Shin-Osaka Station | 5h25 | 18:13 Niigata | 1 lần chuyển | |
Kodama 828+ Toki 333 | 12:54 Shin-Osaka Station | 6h03 | 18:57 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 394+ Toki 327 | 12:57 Shin-Osaka Station | 4h45 | 17:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 254+ Toki 329 | 13:15 Shin-Osaka Station | 4h58 | 18:13 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 652+ Toki 331 | 13:18 Shin-Osaka Station | 5h24 | 18:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 400+ Toki 329 | 13:21 Shin-Osaka Station | 4h52 | 18:13 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 94+ Toki 329 | 13:30 Shin-Osaka Station | 4h43 | 18:13 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 144+ Toki 329 | 13:33 Shin-Osaka Station | 4h40 | 18:13 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 144+ Toki 331 | 13:33 Shin-Osaka Station | 5h09 | 18:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 406+ Toki 331 | 13:39 Shin-Osaka Station | 5h03 | 18:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 406+ Toki 329 | 13:39 Shin-Osaka Station | 4h34 | 18:13 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 24+ Toki 331 | 13:45 Shin-Osaka Station | 4h57 | 18:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 710+ Toki 333 | 13:48 Shin-Osaka Station | 5h09 | 18:57 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 408+ Toki 331 | 13:51 Shin-Osaka Station | 4h51 | 18:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Kodama 832+ Toki 337 | 13:54 Shin-Osaka Station | 6h13 | 20:07 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 410+ Toki 331 | 13:57 Shin-Osaka Station | 4h45 | 18:42 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 26+ Toki 333 | 14:06 Shin-Osaka Station | 4h51 | 18:57 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 256+ Toki 333 | 14:15 Shin-Osaka Station | 4h42 | 18:57 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 654+ Toki 335 | 14:18 Shin-Osaka Station | 5h13 | 19:31 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 416+ Toki 333 | 14:21 Shin-Osaka Station | 4h36 | 18:57 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 96+ Toki 335 | 14:30 Shin-Osaka Station | 5h01 | 19:31 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 96+ Toki 333 | 14:30 Shin-Osaka Station | 4h27 | 18:57 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 154+ Toki 335 | 14:39 Shin-Osaka Station | 4h52 | 19:31 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 28+ Toki 335 | 14:45 Shin-Osaka Station | 4h46 | 19:31 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 712+ Toki 337 | 14:48 Shin-Osaka Station | 5h19 | 20:07 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 426+ Toki 335 | 14:51 Shin-Osaka Station | 4h40 | 19:31 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 428+ Toki 335 | 14:57 Shin-Osaka Station | 4h34 | 19:31 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 430+ Toki 337 | 15:09 Shin-Osaka Station | 4h58 | 20:07 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 158+ Toki 337 | 15:15 Shin-Osaka Station | 4h52 | 20:07 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 434+ Toki 337 | 15:24 Shin-Osaka Station | 4h43 | 20:07 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 98+ Toki 337 | 15:30 Shin-Osaka Station | 4h37 | 20:07 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 160+ Toki 337 | 15:33 Shin-Osaka Station | 4h34 | 20:07 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 32+ Toki 339 | 15:45 Shin-Osaka Station | 5h14 | 20:59 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 714+ Toki 339 | 15:48 Shin-Osaka Station | 5h11 | 20:59 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 440+ Toki 339 | 15:51 Shin-Osaka Station | 5h08 | 20:59 Niigata | 1 lần chuyển | |
Kodama 840+ Toki 343 | 15:54 Shin-Osaka Station | 6h37 | 22:31 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 264+ Toki 339 | 16:00 Shin-Osaka Station | 4h59 | 20:59 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 34+ Toki 339 | 16:06 Shin-Osaka Station | 4h53 | 20:59 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 444+ Toki 339 | 16:09 Shin-Osaka Station | 4h50 | 20:59 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 658+ Toki 341 | 16:18 Shin-Osaka Station | 5h18 | 21:36 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 170+ Toki 341 | 16:33 Shin-Osaka Station | 5h03 | 21:36 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 172+ Toki 341 | 16:39 Shin-Osaka Station | 4h57 | 21:36 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 36+ Toki 341 | 16:45 Shin-Osaka Station | 4h51 | 21:36 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 456+ Toki 341 | 16:51 Shin-Osaka Station | 4h45 | 21:36 Niigata | 1 lần chuyển | |
Kodama 844+ Toki 347 | 16:54 Shin-Osaka Station | 6h31 | 23:25 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 176+ Toki 341 | 16:57 Shin-Osaka Station | 4h39 | 21:36 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 268+ Toki 341 | 17:00 Shin-Osaka Station | 4h36 | 21:36 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 660+ Toki 343 | 17:18 Shin-Osaka Station | 5h13 | 22:31 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 462+ Toki 343 | 17:21 Shin-Osaka Station | 5h10 | 22:31 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 40+ Toki 343 | 17:30 Shin-Osaka Station | 5h01 | 22:31 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 180+ Toki 343 | 17:33 Shin-Osaka Station | 4h58 | 22:31 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 102+ Toki 343 | 17:39 Shin-Osaka Station | 4h52 | 22:31 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 42+ Toki 345 | 17:45 Shin-Osaka Station | 5h10 | 22:55 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 42+ Toki 343 | 17:45 Shin-Osaka Station | 4h46 | 22:31 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 718+ Toki 345 | 17:48 Shin-Osaka Station | 5h07 | 22:55 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 718+ Toki 347 | 17:48 Shin-Osaka Station | 5h37 | 23:25 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 470+ Toki 345 | 17:51 Shin-Osaka Station | 5h04 | 22:55 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 182+ Toki 345 | 17:57 Shin-Osaka Station | 4h58 | 22:55 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 272+ Toki 345 | 18:00 Shin-Osaka Station | 4h55 | 22:55 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 44+ Toki 345 | 18:06 Shin-Osaka Station | 4h49 | 22:55 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 474+ Toki 345 | 18:09 Shin-Osaka Station | 4h46 | 22:55 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 184+ Toki 347 | 18:15 Shin-Osaka Station | 5h10 | 23:25 Niigata | 1 lần chuyển | |
Hikari 662+ Toki 347 | 18:18 Shin-Osaka Station | 5h07 | 23:25 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 476+ Toki 347 | 18:21 Shin-Osaka Station | 5h04 | 23:25 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 46+ Toki 347 | 18:30 Shin-Osaka Station | 4h55 | 23:25 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 186+ Toki 347 | 18:33 Shin-Osaka Station | 4h52 | 23:25 Niigata | 1 lần chuyển | |
Nozomi 104+ Toki 347 | 18:39 Shin-Osaka Station | 4h46 | 23:25 Niigata | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Osaka đến Niigata bằng xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
20 thg 9
21 thg 9
22 thg 9
23 thg 9
24 thg 9
25 thg 9
26 thg 9
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Osaka đến Niigata
Đi tàu từ Osaka đến Niigata và tận hưởng hành trình dài khoảng 476 km. Tìm lịch trình và các tùy chọn giá vé cho một chuyến đi tiện lợi và giá cả phải chăng.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 05:51, chuyến cuối cùng lúc 22:51.
Khoảng cách 476 km |
Chuyến tàu đầu tiên 5:51 |
Chuyến tàu cuối cùng 22:51 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Osaka đến Niigata
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Osaka đến Niigata bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Niigata, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Osaka đến Niigata
Hầu hết các chuyến tàu từ Osaka đến Niigata sử dụng cặp ga Shin-Osaka Station đến Niigata Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Osaka và Niigata trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Niigata khởi hành từ ga nào ở Osaka?
Cách đến Shin-Osaka Station từ trung tâm thành phố Osaka
Shin-Osaka Station cách trung tâm thành phố Osaka 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Shin-Osaka Station
Shin-Osaka Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Eki Marche Shin-Osaka cung cấp nhiều lựa chọn ẩm thực, bao gồm các món đặc sản địa phương như takoyaki và hộp bento.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi thường đáng tin cậy trong khu vực có vé của Shinkansen và trong các quán cà phê. Máy ATM seven Bank (bên trong Book Studio), Ngân hàng Sumitomo Mitsui (06:30-23:00), Ngân hàng MUFG (06:30-23:00)
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Shin-Osaka Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Shin-Osaka Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Shin-Osaka Station: Thang máy và thang cuốn có sẵn; lối vào không có rào cản được cung cấp.
Tàu từ Osaka đến ga nào ở Niigata?
Cách đến Niigata Station từ trung tâm thành phố Niigata
Niigata Station cách trung tâm thành phố Niigata 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Niigata Station
Niigata Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống có sẵn trong bến.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn ở các khu vực chỉ định. Máy ATM máy ATM có sẵn gần các lối vào chính
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Niigata Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Niigata Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Niigata Station: Nhà ga được trang bị thang máy và dốc để tiếp cận.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Osaka đến Niigata
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



