Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Nagoya đến Fukuoka
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Nagoya đến Fukuoka
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Nagoya đến Fukuoka tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Bảy, 10 tháng 10. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi 101 | 6:20 Nagoya Station | 3h19 | 9:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 731 | 6:36 Nagoya Station | 3h35 | 10:11 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 103 | 7:06 Nagoya Station | 3h18 | 10:24 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 99 | 7:28 Nagoya Station | 3h18 | 10:46 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 1 | 7:35 Nagoya Station | 3h17 | 10:52 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 7:51 Nagoya Station | 3h18 | 11:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 8:12 Nagoya Station | 3h18 | 11:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 115 | 8:17 Nagoya Station | 3h22 | 11:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 8:27 Nagoya Station | 3h18 | 11:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 8:49 Nagoya Station | 3h20 | 12:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 119 | 8:58 Nagoya Station | 3h20 | 12:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 9:10 Nagoya Station | 3h20 | 12:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 121 | 9:17 Nagoya Station | 3h22 | 12:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 9:27 Nagoya Station | 3h18 | 12:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 9:49 Nagoya Station | 3h20 | 13:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 127 | 9:58 Nagoya Station | 3h20 | 13:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 10:10 Nagoya Station | 3h20 | 13:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 129 | 10:16 Nagoya Station | 3h23 | 13:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 10:49 Nagoya Station | 3h20 | 14:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 11:10 Nagoya Station | 3h20 | 14:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 139 | 11:17 Nagoya Station | 3h22 | 14:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 143 | 11:41 Nagoya Station | 3h22 | 15:03 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 11:49 Nagoya Station | 3h20 | 15:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 12:10 Nagoya Station | 3h20 | 15:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 147 | 12:16 Nagoya Station | 3h23 | 15:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 151 | 12:41 Nagoya Station | 3h22 | 16:03 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 12:49 Nagoya Station | 3h20 | 16:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 13:10 Nagoya Station | 3h20 | 16:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 155 | 13:17 Nagoya Station | 3h22 | 16:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 13:49 Nagoya Station | 3h20 | 17:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 14:10 Nagoya Station | 3h20 | 17:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 163 | 14:17 Nagoya Station | 3h22 | 17:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 14:49 Nagoya Station | 3h20 | 18:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 15:10 Nagoya Station | 3h20 | 18:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 15:49 Nagoya Station | 3h20 | 19:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 16:10 Nagoya Station | 3h20 | 19:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 16:49 Nagoya Station | 3h20 | 20:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 17:10 Nagoya Station | 3h20 | 20:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 17:49 Nagoya Station | 3h20 | 21:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 18:10 Nagoya Station | 3h20 | 21:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 18:26 Nagoya Station | 3h19 | 21:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 18:49 Nagoya Station | 3h20 | 22:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 19:10 Nagoya Station | 3h20 | 22:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 19:49 Nagoya Station | 3h20 | 23:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 20:33 Nagoya Station | 3h18 | 23:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Nagoya đến Fukuoka
Hầu hết các chuyến tàu từ Nagoya đến Fukuoka sử dụng cặp ga Nagoya Station đến Hakata Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Nagoya và Fukuoka trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Fukuoka khởi hành từ ga nào ở Nagoya?
Cách đến Nagoya Station từ trung tâm thành phố Nagoya
Nagoya Station cách trung tâm thành phố Nagoya 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Nagoya Station
Nagoya Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống bao gồm tầng 12 và 13 của JR Central Towers, các trung tâm mua sắm ngầm và các quán ăn gần đó.
Wi-Fi và máy ATM
Mạng Wi-Fi miễn phí NAGOYA có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn; thẻ tín dụng nước ngoài được chấp nhận tại máy ATM Bưu điện Trung ương
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Nagoya Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Nagoya Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Nagoya Station: Được trang bị thang máy và thang cuốn; có sẵn các cơ sở tiếp cận.
Tàu từ Nagoya đến ga nào ở Fukuoka?
Cách đến Hakata Station từ trung tâm thành phố Fukuoka
Hakata Station cách trung tâm thành phố Fukuoka 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Hakata Station
Hakata Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhà ga có nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm City Dining Kuten ở tầng 9 và 10.
Wi-Fi và máy ATM
JR KYUSHU Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn trong ga
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Hakata Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Hakata Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Hakata Station: Nhà ga được trang bị thang máy và ramp để thuận tiện cho việc tiếp cận.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Nagoya đến Fukuoka
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




