Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Marseille đến Avignon
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
9฿
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
29฿
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
33 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
33 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
79
Khoảng cách
86 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Marseille đến Avignon là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Marseille đến Avignon sẽ có giá khoảng 29฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 9฿.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 79 chuyến tàu từ Marseille đến Avignon, trong đó có 57 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 86 km trong thời gian trung bình là 33 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 33 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 33 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
097308:040h33Marseille Saint-Charles8:37Avignon TGV9 ฿1Một chiều0 lần chuyển
1256612:120h33Marseille Saint-Charles12:45Avignon TGV15 ฿1Một chiều0 lần chuyển
986612:120h33Marseille Saint-Charles12:45Avignon TGV15 ฿1Một chiều0 lần chuyển
98546:340h34Marseille Saint-Charles7:08Avignon TGV15 ฿1Một chiều0 lần chuyển
125546:340h34Marseille Saint-Charles7:08Avignon TGV15 ฿1Một chiều0 lần chuyển
975213:460h33Marseille Saint-Charles14:19Avignon TGV34 ฿1Một chiều0 lần chuyển
FRECCIAROSSA 1000 610410:110h33Marseille Saint-Charles10:44Avignon TGV35 ฿1Một chiều0 lần chuyển
1256612:120h33Marseille Saint-Charles12:45Avignon TGV15 ฿1Một chiều0 lần chuyển
95838:120h33Marseille Saint-Charles8:45Avignon TGV34 ฿1Một chiều0 lần chuyển
986612:120h33Marseille Saint-Charles12:45Avignon TGV15 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Marseille đến Avignon
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Marseille đến Avignon tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
6102 | 5:16 Marseille Saint-Charles | 0h33 | 5:49 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6102+ 879306 | 5:16 Marseille Saint-Charles | 1h01 | 6:17 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
879604 | 5:40 Marseille Saint-Charles | 1h55 | 7:35 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
879502 | 5:50 Marseille Saint-Charles | 1h17 | 7:07 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6136 | 6:03 Marseille Saint-Charles | 0h35 | 6:38 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6136+ 879310 | 6:03 Marseille Saint-Charles | 1h14 | 7:17 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
879606 | 6:08 Marseille Saint-Charles | 1h51 | 7:59 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9854 | 6:34 Marseille Saint-Charles | 0h34 | 7:08 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
12554 | 6:34 Marseille Saint-Charles | 0h34 | 7:08 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9854+ 879312 | 6:34 Marseille Saint-Charles | 1h14 | 7:48 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
879610 | 6:40 Marseille Saint-Charles | 1h49 | 8:29 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
17700 | 6:47 Marseille Saint-Charles | 1h20 | 8:07 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 6140 | 6:53 Marseille Saint-Charles | 0h35 | 7:28 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
879614 | 6:59 Marseille Saint-Charles | 1h56 | 8:55 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6106 | 7:03 Marseille Saint-Charles | 0h33 | 7:36 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6106+ 879318 | 7:03 Marseille Saint-Charles | 1h14 | 8:17 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
879504 | 7:42 Marseille Saint-Charles | 1h25 | 9:07 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
09730 | Đúng giờ 8:04 Marseille Saint-Charles | 0h33 | 8:37 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9583 | 8:12 Marseille Saint-Charles | 0h33 | 8:45 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9583+ 879322 | 8:12 Marseille Saint-Charles | 1h05 | 9:17 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
886556 | 8:40 Marseille Saint-Charles | 1h22 | 10:02 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6112 | 9:03 Marseille Saint-Charles | 0h38 | 9:41 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6112+ 879328 | 9:03 Marseille Saint-Charles | 1h15 | 10:18 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
12176 | 9:45 Marseille Saint-Charles | 0h34 | 10:19 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5516 | 9:45 Marseille Saint-Charles | 0h34 | 10:19 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
12176+ 879633 | 9:45 Marseille Saint-Charles | 1h03 | 10:48 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 1000 6104 | 10:11 Marseille Saint-Charles | 0h33 | 10:44 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
879516 · 879694 | 10:43 Marseille Saint-Charles | 1h38 | 12:21 Avignon TGV | 1 lần chuyển | |
879516 | 10:43 Marseille Saint-Charles | 1h24 | 12:07 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
886560 | 11:40 Marseille Saint-Charles | 1h25 | 13:05 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6116 | 11:59 Marseille Saint-Charles | 0h34 | 12:33 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6116+ 879641 | 11:59 Marseille Saint-Charles | 0h49 | 12:48 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
12566 | 12:12 Marseille Saint-Charles | 0h33 | 12:45 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9866 | 12:12 Marseille Saint-Charles | 0h33 | 12:45 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9866+ 879342 | 12:12 Marseille Saint-Charles | 1h05 | 13:17 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
17702 | 12:50 Marseille Saint-Charles | 1h17 | 14:07 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
886568 | 13:41 Marseille Saint-Charles | 1h24 | 15:05 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9752 | 13:46 Marseille Saint-Charles | 0h33 | 14:19 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9752+ 879649 | 13:46 Marseille Saint-Charles | 1h02 | 14:48 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
6120 | 14:03 Marseille Saint-Charles | 0h35 | 14:38 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6120+ 879352 | 14:03 Marseille Saint-Charles | 1h14 | 15:17 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
5386 | 14:36 Marseille Saint-Charles | 0h34 | 15:10 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5386+ 879356 | 14:36 Marseille Saint-Charles | 1h12 | 15:48 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
879522 | 14:40 Marseille Saint-Charles | 1h23 | 16:03 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6122 | 15:03 Marseille Saint-Charles | 0h34 | 15:37 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9868 | 15:12 Marseille Saint-Charles | 0h34 | 15:46 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9868+ 879358 | 15:12 Marseille Saint-Charles | 1h05 | 16:17 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 1000 6108 | 15:21 Marseille Saint-Charles | 0h34 | 15:55 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
879528 | 15:40 Marseille Saint-Charles | 1h23 | 17:03 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9896 | 15:56 Marseille Saint-Charles | 0h34 | 16:30 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9896+ 879360 | 15:56 Marseille Saint-Charles | 0h53 | 16:49 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
6124 | 16:04 Marseille Saint-Charles | 0h34 | 16:38 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
12374 | 16:04 Marseille Saint-Charles | 0h34 | 16:38 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6124+ 879362 | 16:04 Marseille Saint-Charles | 1h13 | 17:17 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
879650 | 16:08 Marseille Saint-Charles | 1h52 | 18:00 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6198+ 876562 | 16:21 Marseille Saint-Charles | 1h39 | 18:00 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
879654 | 16:39 Marseille Saint-Charles | 1h51 | 18:30 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
17704 | 16:49 Marseille Saint-Charles | 1h18 | 18:07 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
879658 | 17:08 Marseille Saint-Charles | 2h10 | 19:18 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
879658 | 17:08 Marseille Saint-Charles | 1h57 | 19:05 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9882 | 17:12 Marseille Saint-Charles | 0h34 | 17:46 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9882+ 879368 | 17:12 Marseille Saint-Charles | 1h05 | 18:17 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
886572 | 17:30 Marseille Saint-Charles | 1h22 | 18:52 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6128 | 17:36 Marseille Saint-Charles | 0h33 | 18:09 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6128+ 879370 | 17:36 Marseille Saint-Charles | 1h12 | 18:48 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
879662 | 17:39 Marseille Saint-Charles | 1h53 | 19:32 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
879532 | 17:48 Marseille Saint-Charles | 1h19 | 19:07 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
879666 | 18:07 Marseille Saint-Charles | 1h51 | 19:58 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6866 | 18:14 Marseille Saint-Charles | 0h33 | 18:47 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6866+ 879372 | 18:14 Marseille Saint-Charles | 1h04 | 19:18 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
886576 | 18:32 Marseille Saint-Charles | 1h18 | 19:50 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
879670 | 18:39 Marseille Saint-Charles | 1h52 | 20:31 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6132 | 19:12 Marseille Saint-Charles | 0h34 | 19:46 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6132+ 879378 | 19:12 Marseille Saint-Charles | 1h05 | 20:17 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
879534 | 19:42 Marseille Saint-Charles | 1h25 | 21:07 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
879674 | 20:08 Marseille Saint-Charles | 1h50 | 21:58 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6852 | 20:13 Marseille Saint-Charles | 0h33 | 20:46 Avignon TGV | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
6852+ 879382 | 20:13 Marseille Saint-Charles | 1h04 | 21:17 Avignon Centre | 1 lần chuyển | |
879536 | 20:40 Marseille Saint-Charles | 1h23 | 22:03 Avignon Centre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Marseille đến Avignon bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Marseille đến Avignon với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì AVE?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho AVE, mà còn so sánh vé của các hãng như SNCF | TGV Lyria, SNCF TER | Operated by SNCF Voyageurs 1187, TER hoặc Trenitalia để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Marseille đến Avignon.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh AVE với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Marseille đến Avignon.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Rome2rio, Raileurope hoặc Trainline?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như SNCF | TGV Lyria, SNCF TER | Operated by SNCF Voyageurs 1187, TER hoặc Trenitalia để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Marseille đến Avignon.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus và train để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Marseille đến Avignon.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Marseille đến Avignon
Tàu hỏa từ Marseille đến Avignon chạy trung bình 35 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 56p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 4฿ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 3฿ bằng xe buýt.
Có 26 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:02, chuyến cuối cùng lúc 23:38. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 86 km trong 27p.
Khoảng cách 86 km |
Thời gian tàu trung bình 56p |
Giá vé rẻ nhất 4฿ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 35 |
Tàu chạy thẳng 26 |
Chuyến tàu nhanh nhất 27p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:02 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:38 |
Tháng rẻ nhất Tháng 4 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 7 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SNCF | TGV INOUI, ZOU!, Trenitalia, TER, AVE, SNCF TER | Operated by SNCF Voyageurs 1187, SNCF | TGV Lyria, SNCF | Intercités từ Marseille đến AvignonTàu SNCF | TGV INOUI, ZOU!, Trenitalia, TER, AVE, SNCF TER | Operated by SNCF Voyageurs 1187, SNCF | TGV Lyria, SNCF | Intercités sẽ đưa bạn từ Marseille đến Avignon từ 3฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SNCF | TGV INOUI
Trenitalia
AVE
SNCF TER | Operated by SNCF Voyageurs 1187
SNCF | TGV Lyria
SNCF | Intercités
ZOU!
TER
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Marseille đến Avignon
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Marseille đến Avignon bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Avignon, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Marseille đến Avignon
Hầu hết các chuyến tàu từ Marseille đến Avignon sử dụng cặp ga Marseille Saint-Charles đến Avignon Centre, với một số chuyến đến Avignon TGV. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Marseille và Avignon trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Avignon khởi hành từ ga nào ở Marseille?
Cách đến Marseille Saint-Charles từ trung tâm thành phố Marseille
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Marseille Saint-Charles
Marseille Saint-Charles có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Marseille Saint-Charles.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Marseille Saint-Charles. Máy ATM có sẵn tại Marseille Saint-Charles.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Marseille Saint-Charles. Quầy thông tin có sẵn tại Marseille Saint-Charles.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Marseille Saint-Charles.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Marseille Saint-Charles: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Marseille Saint-Charles: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Marseille Saint-Charles.
Cách đến L'Estaque từ trung tâm thành phố Marseille
L'Estaque cách trung tâm thành phố Marseille 8 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu L'Estaque
L'Estaque có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Ăn uống, ATM, Dành cho người khuyết tật, WC và Bãi đậu xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại L'Estaque.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại L'Estaque.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại L'Estaque: WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại L'Estaque: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại L'Estaque.
Cách đến Gare de Saint-Antoine từ trung tâm thành phố Marseille
Gare de Saint-Antoine cách trung tâm thành phố Marseille 8 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Gare de Saint-Antoine
Gare de Saint-Antoine có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi và Bãi đậu xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Gare de Saint-Antoine.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Gare de Saint-Antoine.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Gare de Saint-Antoine: Bãi đậu xe, Taxi.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Gare de Saint-Antoine: Bãi đậu xe đạp.
Tàu từ Marseille đến ga nào ở Avignon?
Cách đến Avignon Centre từ trung tâm thành phố Avignon
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Avignon Centre
Avignon Centre có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Avignon Centre.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Avignon Centre. Máy ATM có sẵn tại Avignon Centre.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Avignon Centre. Quầy thông tin có sẵn tại Avignon Centre.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Avignon Centre. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Avignon Centre: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Avignon Centre: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Avignon Centre.
Cách đến Avignon TGV từ trung tâm thành phố Avignon
Avignon TGV cách trung tâm thành phố Avignon 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Avignon TGV
Avignon TGV có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Avignon TGV.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Avignon TGV. Máy ATM có sẵn tại Avignon TGV.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Avignon TGV. Quầy thông tin có sẵn tại Avignon TGV.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Avignon TGV: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Avignon TGV: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Avignon TGV.
Cách đến Montfavet từ trung tâm thành phố Avignon
Montfavet cách trung tâm thành phố Avignon 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Montfavet
Montfavet có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Montfavet.


