Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Lucerne đến Zurich
Giá rẻ nhất
25S$
Giá trung bình
36S$
Hành trình nhanh nhất
42 m
Thời gian trung bình
42 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
150
Khoảng cách
40 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Lucerne đến Zurich là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Lucerne đến Zurich sẽ có giá khoảng 36S$ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 25S$.
Trong số 150 chuyến tàu rời Lucerne đến Zurich vào Th 6, 14 thg 8, có 54 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 40 km trong thời gian trung bình là 42 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 42 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 42 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IR 75 2593 | 259323:350h50Luzern Bhf0:25Zürich HB25 S$1Một chiều0 lần chuyển
IR 75 2589 | 258921:350h50Luzern Bhf22:25Zürich HB26 S$1Một chiều0 lần chuyển
IR 75 2587 | 258720:350h50Luzern Bhf21:25Zürich HB26 S$1Một chiều0 lần chuyển
IR 75 2589 | 2589 · IC 1 735 | 73521:351h07Luzern Bhf22:42Zürich Oerlikon26 S$1Một chiều1 lần chuyển
IR 2562 | 25624:521h04Luzern Bhf5:56Zürich HB27 S$1Một chiều0 lần chuyển
IR 70 2610 | 26106:090h42Luzern Bhf6:51Zürich HB29 S$1Một chiều0 lần chuyển
IR 70 2614 | 26148:090h42Luzern Bhf8:51Zürich HB31 S$1Một chiều0 lần chuyển
IR 70 2618 | 261810:090h42Luzern Bhf10:51Zürich HB31 S$1Một chiều0 lần chuyển
IR 70 2616 | 26169:090h42Luzern Bhf9:51Zürich HB48 S$1Một chiều0 lần chuyển
IR 70 2624 | 262413:090h42Luzern Bhf13:51Zürich HB30 S$1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Lucerne đến Zurich
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Lucerne đến Zurich trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 6S$. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 44p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.0kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 6S$ và cho tàu hỏa là 18S$.
Khoảng cách: 40 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
41S$ Giá trung bình | 36S$ Giá trung bình Rẻ nhất |
1h 14p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 44p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 1h 20p Tổng thời gian trung bình 50p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.0kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Lucerne đến Zurich
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Lucerne đến Zurich tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IR 75 2131 | 2131 | 17:35 Luzern Bhf | 0h50 | 18:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2131 | 2131 · S 5 18570 | 18570 | 17:35 Luzern Bhf | 1h09 | 18:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2131 | 2131 · IC 1 727 | 727 | 17:35 Luzern Bhf | 1h07 | 18:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2634 | 2634 | 18:09 Luzern Bhf | 0h42 | 18:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2634 | 2634 · S 11 19172 | 19172 | 18:09 Luzern Bhf | 0h56 | 19:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2634 | 2634 | 18:09 Luzern Bhf | 1h05 | 19:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2634 | 2634 · S 6 18672 | 18672 | 18:09 Luzern Bhf | 0h59 | 19:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2133 | 2133 · S 5 18574 | 18574 | 18:35 Luzern Bhf | 1h09 | 19:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2133 | 2133 | 18:35 Luzern Bhf | 0h50 | 19:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2133 | 2133 · IC 1 729 | 729 | 18:35 Luzern Bhf | 1h07 | 19:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2636 | 2636 | 19:09 Luzern Bhf | 0h42 | 19:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2636 | 2636 · S 11 19176 | 19176 | 19:09 Luzern Bhf | 0h56 | 20:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2636 | 2636 | 19:09 Luzern Bhf | 1h05 | 20:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2636 | 2636 · S 6 18676 | 18676 | 19:09 Luzern Bhf | 0h59 | 20:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2135 | 2135 | 19:35 Luzern Bhf | 0h50 | 20:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2135 | 2135 · S 5 18578 | 18578 | 19:35 Luzern Bhf | 1h09 | 20:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2135 | 2135 · IC 1 731 | 731 | 19:35 Luzern Bhf | 1h07 | 20:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2638 | 2638 · S 11 19180 | 19180 | 20:09 Luzern Bhf | 0h56 | 21:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2638 | 2638 | 20:09 Luzern Bhf | 0h42 | 20:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2638 | 2638 · S 6 18680 | 18680 | 20:09 Luzern Bhf | 0h59 | 21:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2638 | 2638 | 20:09 Luzern Bhf | 1h05 | 21:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2587 | 2587 | 20:35 Luzern Bhf | 0h50 | 21:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2587 | 2587 · S 5 18582 | 18582 | 20:35 Luzern Bhf | 1h09 | 21:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2587 | 2587 · IC 1 733 | 733 | 20:35 Luzern Bhf | 1h07 | 21:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2640 | 2640 | 21:09 Luzern Bhf | 0h42 | 21:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2640 | 2640 · S 11 19184 | 19184 | 21:09 Luzern Bhf | 0h56 | 22:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2640 | 2640 | 21:09 Luzern Bhf | 1h05 | 22:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2640 | 2640 · S 6 18684 | 18684 | 21:09 Luzern Bhf | 0h59 | 22:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2589 | 2589 · S 5 18586 | 18586 | 21:35 Luzern Bhf | 1h09 | 22:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2589 | 2589 | 21:35 Luzern Bhf | 0h50 | 22:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2589 | 2589 · IC 1 735 | 735 | 21:35 Luzern Bhf | 1h07 | 22:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2642 | 2642 · S 11 19188 | 19188 | 22:09 Luzern Bhf | 0h56 | 23:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2642 | 2642 | 22:09 Luzern Bhf | 0h42 | 22:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2642 | 2642 | 22:09 Luzern Bhf | 1h05 | 23:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2642 | 2642 · RE 48 4942 | 4942 | 22:09 Luzern Bhf | 1h01 | 23:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2591 | 2591 · S 5 18590 | 18590 | 22:35 Luzern Bhf | 1h09 | 23:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2591 | 2591 | 22:35 Luzern Bhf | 0h50 | 23:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2591 | 2591 · S 9 18990 | 18990 | 22:35 Luzern Bhf | 1h09 | 23:44 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2644 | 2644 | 23:09 Luzern Bhf | 0h42 | 23:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2644 | 2644 · S 11 19192 | 19192 | 23:09 Luzern Bhf | 0h56 | 0:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2644 | 2644 · RE 48 4944 | 4944 | 23:09 Luzern Bhf | 1h01 | 0:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2593 | 2593 | 23:35 Luzern Bhf | 0h50 | 0:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2593 | 2593 · S 5 18594 | 18594 | 23:35 Luzern Bhf | 1h09 | 0:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IC 21 696 | 696 · IC 8 841 | 841 | 23:54 Luzern Bhf | 1h12 | 1:06 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IC 21 696 | 696 · IC 5 543 | 543 · S 12 19214 | 19214 | 23:54 Luzern Bhf | 4h56 | 4:50 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
S 1 21191 | 21191 · IR 2155 | 2155 | 0:30 Luzern Bhf | 4h53 | 5:23 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
S 1 21188 | 21188 · S 5 18519 | 18519 | 0:51 Luzern Bhf | 4h54 | 5:45 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
S 1 21188 | 21188 · RE 2560 | 2560 · S 14 19416 | 19416 | 0:51 Luzern Bhf | 4h33 | 5:24 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
S 1 21188 | 21188 · RE 2560 | 2560 | 0:51 Luzern Bhf | 4h18 | 5:09 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
S 1 21188 | 21188 · RE 2560 | 2560 | 0:51 Luzern Bhf | 4h04 | 4:55 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
S 1 21188 | 21188 · RE 2560 | 2560 · B 31 | 230 | 0:51 Luzern Bhf | 4h25 | 5:16 Zurich | 2 lần chuyển | |
S 1 21107 | 21107 · IR 35 2353 | 2353 | 4:21 Luzern Bhf | 1h39 | 6:00 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 2562 | 2562 | 4:52 Luzern Bhf | 1h22 | 6:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 2562 | 2562 | 4:52 Luzern Bhf | 1h04 | 5:56 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 2562 | 2562 · RE 48 4908 | 4908 | 4:52 Luzern Bhf | 1h18 | 6:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 2562 | 2562 · S 5 18520 | 18520 | 4:52 Luzern Bhf | 1h22 | 6:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 26 2304 | 2304 · RE 12 4757 | 4757 · RE 37 4807 | 4807 | 4:54 Luzern Bhf | 1h28 | 6:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
IR 26 2304 | 2304 · RE 12 4757 | 4757 · RE 37 4807 | 4807 · S 6 18622 | 18622 | 4:54 Luzern Bhf | 1h44 | 6:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
IR 26 2304 | 2304 · RE 12 4757 | 4757 · RE 37 4807 | 4807 · S 11 19122 | 19122 | 4:54 Luzern Bhf | 1h41 | 6:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
IR 26 2304 | 2304 · RE 12 4757 | 4757 · S 12 19223 | 19223 | 4:54 Luzern Bhf | 1h44 | 6:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IR 75 2107 | 2107 · IC 1 703 | 703 | 5:35 Luzern Bhf | 1h07 | 6:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2107 | 2107 | 5:35 Luzern Bhf | 0h50 | 6:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2107 | 2107 · S 5 18522 | 18522 | 5:35 Luzern Bhf | 1h09 | 6:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2610 | 2610 | 6:09 Luzern Bhf | 0h42 | 6:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2610 | 2610 · S 6 18624 | 18624 | 6:09 Luzern Bhf | 0h59 | 7:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2610 | 2610 · S 11 19124 | 19124 | 6:09 Luzern Bhf | 0h56 | 7:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 2566 | 2566 | 6:20 Luzern Bhf | 1h00 | 7:20 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 2566 | 2566 · S 8 18824 | 18824 | 6:20 Luzern Bhf | 1h09 | 7:29 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 2566 | 2566 · S 11 19126 | 19126 | 6:20 Luzern Bhf | 1h15 | 7:35 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2565 | 2565 · IC 1 705 | 705 | 6:35 Luzern Bhf | 1h07 | 7:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2565 | 2565 | 6:35 Luzern Bhf | 0h50 | 7:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2565 | 2565 · S 5 18526 | 18526 | 6:35 Luzern Bhf | 1h09 | 7:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2612 | 2612 | 7:09 Luzern Bhf | 0h42 | 7:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2612 | 2612 | 7:09 Luzern Bhf | 1h05 | 8:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2612 | 2612 · S 6 18628 | 18628 | 7:09 Luzern Bhf | 0h59 | 8:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2612 | 2612 · S 11 19128 | 19128 | 7:09 Luzern Bhf | 0h56 | 8:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 2568 | 2568 | 7:20 Luzern Bhf | 1h00 | 8:20 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 2568 | 2568 · S 8 18828 | 18828 | 7:20 Luzern Bhf | 1h09 | 8:29 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 2568 | 2568 · S 11 19130 | 19130 | 7:20 Luzern Bhf | 1h15 | 8:35 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 27 2460 | 2460 · IR 35 2361 | 2361 | 7:30 Luzern Bhf | 1h30 | 9:00 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2111 | 2111 | 7:35 Luzern Bhf | 0h50 | 8:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2111 | 2111 · IC 1 707 | 707 | 7:35 Luzern Bhf | 1h07 | 8:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2111 | 2111 · S 5 18530 | 18530 | 7:35 Luzern Bhf | 1h09 | 8:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2614 | 2614 · S 6 18632 | 18632 | 8:09 Luzern Bhf | 0h59 | 9:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2614 | 2614 | 8:09 Luzern Bhf | 0h42 | 8:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2614 | 2614 · S 11 19132 | 19132 | 8:09 Luzern Bhf | 0h56 | 9:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2571 | 2571 | 8:35 Luzern Bhf | 0h50 | 9:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2571 | 2571 · S 5 18534 | 18534 | 8:35 Luzern Bhf | 1h09 | 9:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2571 | 2571 · IC 1 709 | 709 | 8:35 Luzern Bhf | 1h07 | 9:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2616 | 2616 · S 6 18636 | 18636 | 9:09 Luzern Bhf | 0h59 | 10:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2616 | 2616 | 9:09 Luzern Bhf | 0h42 | 9:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2616 | 2616 · S 11 19136 | 19136 | 9:09 Luzern Bhf | 0h56 | 10:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2616 | 2616 | 9:09 Luzern Bhf | 1h05 | 10:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2115 | 2115 | 9:35 Luzern Bhf | 0h50 | 10:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2115 | 2115 · S 5 18538 | 18538 | 9:35 Luzern Bhf | 1h09 | 10:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2115 | 2115 · IC 1 711 | 711 | 9:35 Luzern Bhf | 1h07 | 10:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2618 | 2618 · S 11 19140 | 19140 | 10:09 Luzern Bhf | 0h56 | 11:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2618 | 2618 | 10:09 Luzern Bhf | 0h42 | 10:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2618 | 2618 | 10:09 Luzern Bhf | 1h05 | 11:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2618 | 2618 · S 6 18640 | 18640 | 10:09 Luzern Bhf | 0h59 | 11:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2117 | 2117 · IC 1 713 | 713 | 10:35 Luzern Bhf | 1h07 | 11:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2117 | 2117 | 10:35 Luzern Bhf | 0h50 | 11:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2117 | 2117 · S 5 18542 | 18542 | 10:35 Luzern Bhf | 1h09 | 11:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2620 | 2620 | 11:09 Luzern Bhf | 0h42 | 11:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2620 | 2620 | 11:09 Luzern Bhf | 1h05 | 12:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2620 | 2620 · S 6 18644 | 18644 | 11:09 Luzern Bhf | 0h59 | 12:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2620 | 2620 · S 11 19144 | 19144 | 11:09 Luzern Bhf | 0h56 | 12:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2575 | 2575 | 11:35 Luzern Bhf | 0h50 | 12:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2575 | 2575 · S 5 18546 | 18546 | 11:35 Luzern Bhf | 1h09 | 12:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2575 | 2575 · IC 1 715 | 715 | 11:35 Luzern Bhf | 1h07 | 12:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2622 | 2622 | 12:09 Luzern Bhf | 0h42 | 12:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2622 | 2622 · S 6 18648 | 18648 | 12:09 Luzern Bhf | 0h59 | 13:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2622 | 2622 | 12:09 Luzern Bhf | 1h05 | 13:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2622 | 2622 · S 11 19148 | 19148 | 12:09 Luzern Bhf | 0h56 | 13:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2121 | 2121 · S 5 18550 | 18550 | 12:35 Luzern Bhf | 1h09 | 13:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2121 | 2121 · IC 1 717 | 717 | 12:35 Luzern Bhf | 1h07 | 13:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2121 | 2121 | 12:35 Luzern Bhf | 0h50 | 13:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2624 | 2624 | 13:09 Luzern Bhf | 1h05 | 14:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2624 | 2624 · S 6 18652 | 18652 | 13:09 Luzern Bhf | 0h59 | 14:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2624 | 2624 | 13:09 Luzern Bhf | 0h42 | 13:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2624 | 2624 · S 11 19152 | 19152 | 13:09 Luzern Bhf | 0h56 | 14:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2123 | 2123 · S 5 18554 | 18554 | 13:35 Luzern Bhf | 1h09 | 14:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2123 | 2123 | 13:35 Luzern Bhf | 0h50 | 14:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2123 | 2123 · IC 1 719 | 719 | 13:35 Luzern Bhf | 1h07 | 14:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2626 | 2626 | 14:09 Luzern Bhf | 0h42 | 14:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2626 | 2626 · S 11 19156 | 19156 | 14:09 Luzern Bhf | 0h56 | 15:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2626 | 2626 | 14:09 Luzern Bhf | 1h05 | 15:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2626 | 2626 · S 6 18656 | 18656 | 14:09 Luzern Bhf | 0h59 | 15:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2125 | 2125 · S 5 18558 | 18558 | 14:35 Luzern Bhf | 1h09 | 15:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2125 | 2125 · IC 1 721 | 721 | 14:35 Luzern Bhf | 1h07 | 15:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2125 | 2125 | 14:35 Luzern Bhf | 0h50 | 15:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2628 | 2628 · S 11 19160 | 19160 | 15:09 Luzern Bhf | 0h56 | 16:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2628 | 2628 · S 6 18660 | 18660 | 15:09 Luzern Bhf | 0h59 | 16:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2628 | 2628 | 15:09 Luzern Bhf | 1h05 | 16:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2628 | 2628 | 15:09 Luzern Bhf | 0h42 | 15:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2127 | 2127 · S 5 18562 | 18562 | 15:35 Luzern Bhf | 1h09 | 16:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2127 | 2127 | 15:35 Luzern Bhf | 0h50 | 16:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2127 | 2127 · IC 1 723 | 723 | 15:35 Luzern Bhf | 1h07 | 16:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2630 | 2630 · S 11 19164 | 19164 | 16:09 Luzern Bhf | 0h56 | 17:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2630 | 2630 | 16:09 Luzern Bhf | 0h42 | 16:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2630 | 2630 · S 6 18664 | 18664 | 16:09 Luzern Bhf | 0h59 | 17:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2581 | 2581 | 16:35 Luzern Bhf | 0h50 | 17:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2581 | 2581 · S 5 18566 | 18566 | 16:35 Luzern Bhf | 1h09 | 17:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2581 | 2581 · IC 1 725 | 725 | 16:35 Luzern Bhf | 1h07 | 17:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2632 | 2632 · S 6 18668 | 18668 | 17:09 Luzern Bhf | 0h59 | 18:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2632 | 2632 | 17:09 Luzern Bhf | 0h42 | 17:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2632 | 2632 · S 11 19168 | 19168 | 17:09 Luzern Bhf | 0h56 | 18:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Lucerne đến Zurich bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Lucerne đến Zurich trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Lucerne đến Zurich
Tàu hỏa từ Lucerne đến Zurich chạy trung bình 27 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 44p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 18S$ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 6S$ bằng xe buýt.
Có 10 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 40 km trong 42p.
Khoảng cách 40 km |
Thời gian tàu trung bình 44p |
Giá vé rẻ nhất 18S$ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 27 |
Tàu chạy thẳng 10 |
Chuyến tàu nhanh nhất 42p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 1 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 14 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SBB, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS) từ Lucerne đến ZurichTàu SBB, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS) sẽ đưa bạn từ Lucerne đến Zurich từ 6S$. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SBB
Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Lucerne đến Zurich
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Lucerne đến Zurich bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Zurich, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Lucerne đến Zurich
Hầu hết các chuyến tàu từ Lucerne đến Zurich sử dụng cặp ga Luzern Bhf đến Zürich HB, với một số chuyến đến Zürich Oerlikon. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Lucerne và Zurich trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Zurich khởi hành từ ga nào ở Lucerne?
Cách đến Luzern Bhf từ trung tâm thành phố Lucerne
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luzern Bhf
Luzern Bhf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Luzern Bhf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Luzern Bhf. Máy ATM có sẵn tại Luzern Bhf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Luzern Bhf. Quầy thông tin có sẵn tại Luzern Bhf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Luzern Bhf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Luzern Bhf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Luzern Bhf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luzern Bhf.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luzern, Bahnhof
Luzern, Bahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luzern, Bahnhof.
Cách đến Luzern Allmend/Messe từ trung tâm thành phố Lucerne
Luzern Allmend/Messe cách trung tâm thành phố Lucerne 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luzern Allmend/Messe
Luzern Allmend/Messe có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Luzern Allmend/Messe.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Luzern Allmend/Messe.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Luzern Allmend/Messe: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Luzern Allmend/Messe: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luzern Allmend/Messe.
Tàu từ Lucerne đến ga nào ở Zurich?
Cách đến Zürich HB từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich HB cách trung tâm thành phố Zurich 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich HB
Zürich HB có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich HB.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich HB. Máy ATM có sẵn tại Zürich HB.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich HB. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich HB.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich HB. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich HB: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich HB: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich HB.
Cách đến Zürich Oerlikon từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich Oerlikon cách trung tâm thành phố Zurich 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich Oerlikon
Zürich Oerlikon có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich Oerlikon. Máy ATM có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich Oerlikon. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich Oerlikon. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich Oerlikon: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich Oerlikon: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich Oerlikon.
Cách đến Zürich Altstetten từ trung tâm thành phố Zurich
Zürich Altstetten cách trung tâm thành phố Zurich 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Zürich Altstetten
Zürich Altstetten có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Zürich Altstetten.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Zürich Altstetten. Máy ATM có sẵn tại Zürich Altstetten.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Zürich Altstetten. Quầy thông tin có sẵn tại Zürich Altstetten.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Zürich Altstetten. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Zürich Altstetten: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Zürich Altstetten: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Zürich Altstetten.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Lucerne đến Zurich
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

