Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ London đến Brighton
Giá thấp nhất vào 29 thg 9
10₫
Giá vé trung bình vào 29 thg 9
29₫
Hành trình nhanh nhất vào 29 thg 9
58 m
Thời gian hành trình trung bình vào 29 thg 9
58 m
Tàu hỏa vào 29 thg 9
163
Khoảng cách
76 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ London đến Brighton là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ London đến Brighton sẽ có giá khoảng 29₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 10₫.
Vào Th 3, 29 thg 9, chúng tôi tìm thấy 163 chuyến tàu từ London đến Brighton, trong đó có 106 chuyến đi thẳng.
Vào Th 3, 29 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 76 km trong thời gian trung bình là 58 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 58 m .
Vào Th 3, 29 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 58 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
G88441+
W4555414:201h23London Victoria (VIC)15:43Brighton (BTN)10 ₫1Một chiều1 lần chuyển
G26469 · G8869520:461h23London Victoria (VIC)22:09Brighton (BTN)10 ₫1Một chiều1 lần chuyển
G26354+
W4559120:541h19London Victoria (VIC)22:13Brighton (BTN)10 ₫1Một chiều1 lần chuyển
W45546+
G8845315:201h23London Victoria (VIC)16:43Brighton (BTN)10 ₫1Một chiều1 lần chuyển
G88383+
W455209:201h23London Victoria (VIC)10:43Brighton (BTN)12 ₫1Một chiều1 lần chuyển
G772878:290h58London Victoria (VIC)9:27Brighton (BTN)47 ₫1Một chiều0 lần chuyển
G7733511:290h58London Victoria (VIC)12:27Brighton (BTN)46 ₫1Một chiều0 lần chuyển
G7732710:590h58London Victoria (VIC)11:57Brighton (BTN)46 ₫1Một chiều0 lần chuyển
G772797:590h58London Victoria (VIC)8:57Brighton (BTN)47 ₫1Một chiều0 lần chuyển
G7735012:290h58London Victoria (VIC)13:27Brighton (BTN)46 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu London đến Brighton
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ London đến Brighton tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
W45471 | 6:15 Cầu London (LBG) | 1h03 | 7:18 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G88354+ W45537 | Đúng giờ 6:20 London Victoria (VIC) | 1h23 | 7:43 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G77258 | 6:29 London Victoria (VIC) | 1h01 | 7:30 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45537 | Đúng giờ 6:35 Cầu London (LBG) | 1h08 | 7:43 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45412 | Bị hoãn 5:54 6:45Cầu London (LBG) | 1h03 | 6:54 6:54Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26631+ W45532 | Đúng giờ 6:50 London Victoria (VIC) | 1h23 | 8:13 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G27061 | 6:59 London Victoria (VIC) | 0h58 | 7:57 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45532 | Đúng giờ 7:05 Cầu London (LBG) | 1h08 | 8:13 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
C82337+ W45468 | 7:05 London Victoria (VIC) | 1h13 | 8:18 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
W45468 | 7:15 Cầu London (LBG) | 1h03 | 8:18 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
C82780+ W45418 | Đúng giờ 7:24 London Victoria (VIC) | 1h19 | 8:43 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G77274 | 7:29 London Victoria (VIC) | 1h01 | 8:30 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45418 | Đúng giờ 7:35 Cầu London (LBG) | 1h08 | 8:43 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26154+ W45427 | Đúng giờ 7:35 London Victoria (VIC) | 1h13 | 8:48 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
W45427 | Đúng giờ 7:45 Cầu London (LBG) | 1h03 | 8:48 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26383 · G88565 | 7:46 London Victoria (VIC) | 1h19 | 9:05 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G26279+ W45522 | 7:54 London Victoria (VIC) | 1h19 | 9:13 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G77279 | 7:59 London Victoria (VIC) | 0h58 | 8:57 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45522 | 8:05 Cầu London (LBG) | 1h08 | 9:13 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G28268 | 8:15 Cầu London (LBG) | 1h03 | 9:18 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45426+ C82790+ G77287 | Đúng giờ 8:21 Cầu London (LBG) | 1h06 | 9:27 Brighton (BTN) | 2 lần chuyển | |
G77287 | 8:29 London Victoria (VIC) | 0h58 | 9:27 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45542 | Đúng giờ 8:35 Cầu London (LBG) | 1h08 | 9:43 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45401 | 8:45 Cầu London (LBG) | 1h03 | 9:48 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26284+ W45524 | Đúng giờ 8:54 London Victoria (VIC) | 1h19 | 10:13 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G77295 | Đúng giờ 8:59 London Victoria (VIC) | 0h58 | 9:57 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45524 | Đúng giờ 9:05 Cầu London (LBG) | 1h08 | 10:13 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26165+ W45391 | Đúng giờ 9:05 London Victoria (VIC) | 1h13 | 10:18 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
W45391 | Đúng giờ 9:15 Cầu London (LBG) | 1h03 | 10:18 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G88383+ W45520 | Đúng giờ 9:20 London Victoria (VIC) | 1h23 | 10:43 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G77303 | 9:29 London Victoria (VIC) | 0h58 | 10:27 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45520 | Đúng giờ 9:35 Cầu London (LBG) | 1h08 | 10:43 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26168+ W45408 | Đúng giờ 9:35 London Victoria (VIC) | 1h13 | 10:48 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
W45408 | Đúng giờ 9:45 Cầu London (LBG) | 1h03 | 10:48 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26392 · G88588 | Đúng giờ 9:46 London Victoria (VIC) | 1h19 | 11:05 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G88388+ W45523 | Đúng giờ 9:50 London Victoria (VIC) | 1h23 | 11:13 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G77311 | 9:59 London Victoria (VIC) | 0h58 | 10:57 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45523 | Đúng giờ 10:05 Cầu London (LBG) | 1h08 | 11:13 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26174+ W45489 | Đúng giờ 10:05 London Victoria (VIC) | 1h13 | 11:18 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
W45489 | 10:15 Cầu London (LBG) | 1h03 | 11:18 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26395 · G88594 | 10:16 London Victoria (VIC) | 1h19 | 11:35 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G77319 | 10:29 London Victoria (VIC) | 0h58 | 11:27 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45525 | Đúng giờ 10:35 Cầu London (LBG) | 1h08 | 11:43 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26176+ W45430 | Đúng giờ 10:35 London Victoria (VIC) | 1h13 | 11:48 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
W45430 | Đúng giờ 10:45 Cầu London (LBG) | 1h03 | 11:48 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26399 · G88600 | 10:46 London Victoria (VIC) | 1h19 | 12:05 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G88399+ W45545 | Đúng giờ 10:50 London Victoria (VIC) | 1h23 | 12:13 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G77327 | 10:59 London Victoria (VIC) | 0h58 | 11:57 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45545 | Đúng giờ 11:05 Cầu London (LBG) | 1h08 | 12:13 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26182+ W45472 | Đúng giờ 11:05 London Victoria (VIC) | 1h13 | 12:18 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
W45472 | 11:15 Cầu London (LBG) | 1h03 | 12:18 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26402 · G88606 | 11:16 London Victoria (VIC) | 1h19 | 12:35 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G26402+ W32982 | Đúng giờ 11:16 London Victoria (VIC) | 1h27 | 12:43 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G77335 | Đúng giờ 11:29 London Victoria (VIC) | 0h58 | 12:27 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26184+ W45402 | Đúng giờ 11:33 London Victoria (VIC) | 1h15 | 12:48 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
W32982 | Đúng giờ 11:35 Cầu London (LBG) | 1h08 | 12:43 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45402 | Đúng giờ 11:45 Cầu London (LBG) | 1h03 | 12:48 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26406 · G88612 | 11:46 London Victoria (VIC) | 1h19 | 13:05 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G88411+ W32976 | Đúng giờ 11:50 London Victoria (VIC) | 1h23 | 13:13 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G77344 | Đúng giờ 11:59 London Victoria (VIC) | 0h59 | 12:58 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W32976 | 12:05 Cầu London (LBG) | 1h08 | 13:13 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26190+ W45482 | Đúng giờ 12:05 London Victoria (VIC) | 1h13 | 13:18 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
W45482 | 12:15 Cầu London (LBG) | 1h03 | 13:18 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26409 · G88618 | 12:16 London Victoria (VIC) | 1h19 | 13:35 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G26409+ W45569 | 12:16 London Victoria (VIC) | 1h27 | 13:43 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G77350 | Đúng giờ 12:29 London Victoria (VIC) | 0h58 | 13:27 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45569 | 12:35 Cầu London (LBG) | 1h08 | 13:43 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26192+ W45436 | Đúng giờ 12:35 London Victoria (VIC) | 1h13 | 13:48 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
W45436 | Đúng giờ 12:45 Cầu London (LBG) | 1h03 | 13:48 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26413 · G88624 | Đúng giờ 12:46 London Victoria (VIC) | 1h20 | 14:06 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G88423+ W45551 | Đúng giờ 12:50 London Victoria (VIC) | 1h23 | 14:13 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G77356 | Đúng giờ 12:59 London Victoria (VIC) | 0h58 | 13:57 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26198+ W45473 | Đúng giờ 13:05 London Victoria (VIC) | 1h13 | 14:18 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
W45551 | Đúng giờ 13:05 Cầu London (LBG) | 1h08 | 14:13 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45473 | 13:15 Cầu London (LBG) | 1h03 | 14:18 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G26416 · G88629 | Đúng giờ 13:16 London Victoria (VIC) | 1h19 | 14:35 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G26416+ W45558 | 13:16 London Victoria (VIC) | 1h27 | 14:43 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
G77362 | Đúng giờ 13:29 London Victoria (VIC) | 0h58 | 14:27 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G77375 | 15:59 London Victoria (VIC) | 0h58 | 16:57 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45574 | 16:05 Cầu London (LBG) | 1h09 | 17:14 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45481 | 16:15 Cầu London (LBG) | 1h06 | 17:21 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G77377 | 16:29 London Victoria (VIC) | 1h06 | 17:35 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45416 | Đúng giờ 16:35 Cầu London (LBG) | 1h09 | 17:44 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45410 | Đúng giờ 16:45 Cầu London (LBG) | 1h06 | 17:51 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G77243 | Đúng giờ 16:59 London Victoria (VIC) | 1h05 | 18:04 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45576 | 17:05 Cầu London (LBG) | 1h10 | 18:15 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45480 | 17:15 Cầu London (LBG) | 1h06 | 18:21 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G77252 | 17:29 London Victoria (VIC) | 1h06 | 18:35 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45570 | 17:35 Cầu London (LBG) | 1h10 | 18:45 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45411 | Đúng giờ 17:45 Cầu London (LBG) | 1h06 | 18:51 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45582 | 0:02 London Blackfriars (BFR) | 1h23 | 1:25 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G88186 | 0:02 London Victoria (VIC) | 1h14 | 1:16 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45567 | 1:02 London Blackfriars (BFR) | 1h26 | 2:28 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45586 · W45577 | 3:40 London Blackfriars (BFR) | 1h53 | 5:33 Brighton (BTN) | 1 lần chuyển | |
W45584 | 4:40 London Blackfriars (BFR) | 1h30 | 6:10 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45575 | 5:01 London Blackfriars (BFR) | 1h25 | 6:26 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G77238 | 5:05 London Victoria (VIC) | 1h08 | 6:13 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W32981 | 5:35 Cầu London (LBG) | 1h08 | 6:43 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
G77250 | 5:59 London Victoria (VIC) | 1h01 | 7:00 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W45560 | 6:05 Cầu London (LBG) | 1h08 | 7:13 Brighton (BTN) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé London đến Brighton bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ London đến Brighton với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Southern?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Southern, mà còn so sánh vé của các hãng như Thameslink hoặc Gatwick Express để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ London đến Brighton.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Southern với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ London đến Brighton.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Wanderu, Trainline hoặc Raileurope?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Thameslink hoặc Gatwick Express để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ London đến Brighton.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train và bus để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ London đến Brighton.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ London đến Brighton trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ London đến Brighton
Tàu hỏa từ London đến Brighton chạy trung bình 10 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 7p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 5₫ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 4₫ bằng xe buýt.
Có 8 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 76 km trong 55p.
Khoảng cách 76 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 7p |
Giá vé rẻ nhất 5₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 10 |
Tàu chạy thẳng 8 |
Chuyến tàu nhanh nhất 55p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 11 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 56 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Thameslink, Southern, Gatwick Express từ London đến BrightonTàu Thameslink, Southern, Gatwick Express sẽ đưa bạn từ London đến Brighton từ 4₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Southern
Thameslink
Gatwick Express
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ London đến Brighton
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ London đến Brighton bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Brighton, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ London đến Brighton
Hầu hết các chuyến tàu từ London đến Brighton sử dụng cặp ga London Bridge đến Brighton, với một số chuyến đến Hove. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu London và Brighton trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Brighton khởi hành từ ga nào ở London?
Cách đến London Bridge từ trung tâm thành phố London
London Bridge cách trung tâm thành phố London 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu London Bridge
London Bridge có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại London Bridge.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại London Bridge. Máy ATM có sẵn tại London Bridge.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại London Bridge. Quầy thông tin có sẵn tại London Bridge.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại London Bridge: Bãi đậu xe, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại London Bridge: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại London Bridge.
Cách đến London Victoria từ trung tâm thành phố London
London Victoria cách trung tâm thành phố London 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu London Victoria
London Victoria có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại London Victoria.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại London Victoria. Máy ATM có sẵn tại London Victoria.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại London Victoria. Quầy thông tin có sẵn tại London Victoria.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại London Victoria: Bãi đậu xe, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại London Victoria: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại London Victoria.
Cách đến London St Pancras International từ trung tâm thành phố London
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu London St Pancras International
London St Pancras International có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại London St Pancras International.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại London St Pancras International. Máy ATM có sẵn tại London St Pancras International.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại London St Pancras International. Quầy thông tin có sẵn tại London St Pancras International.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại London St Pancras International. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại London St Pancras International: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại London St Pancras International: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại London St Pancras International.
Tàu từ London đến ga nào ở Brighton?
Cách đến Brighton từ trung tâm thành phố Brighton
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brighton
Brighton có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brighton.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Brighton. Máy ATM có sẵn tại Brighton.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brighton. Quầy thông tin có sẵn tại Brighton.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brighton. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brighton: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brighton: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brighton.
Cách đến Hove từ trung tâm thành phố Brighton
Hove cách trung tâm thành phố Brighton 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Hove
Hove có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp và Thuê xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Hove.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Hove.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Hove: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Hove: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Hove.
Cách đến Preston Park từ trung tâm thành phố Brighton
Preston Park cách trung tâm thành phố Brighton 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Preston Park
Preston Park có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp và Thuê xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Preston Park.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Preston Park.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Preston Park: Bãi đậu xe, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Preston Park: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Preston Park.
