Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Helsinki đến Tampere
Giá thấp nhất vào 29 thg 9
17₫
Giá vé trung bình vào 29 thg 9
21₫
Hành trình nhanh nhất vào 29 thg 9
1 h 32 m
Thời gian hành trình trung bình vào 29 thg 9
1 h 32 m
Tàu hỏa vào 29 thg 9
92
Khoảng cách
160 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Helsinki đến Tampere là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Helsinki đến Tampere sẽ có giá khoảng 21₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 17₫.
Vào Th 3, 29 thg 9, chúng tôi tìm thấy 92 chuyến tàu từ Helsinki đến Tampere, trong đó có 84 chuyến đi thẳng.
Vào Th 3, 29 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 160 km trong thời gian trung bình là 1 h 32 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 32 m .
Vào Th 3, 29 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 32 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IC-14513:061h47Pasila14:53Tampereen Rautatieasema17 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC-14513:001h53Helsinki14:53Tampereen Rautatieasema17 ₫1Một chiều0 lần chuyển
LOL-966111:102h15Helsinki13:25Tampereen Rautatieasema18 ₫1Một chiều0 lần chuyển
LOL-973322:452h10Pasila0:55Tampereen Rautatieasema18 ₫1Một chiều0 lần chuyển
LOL-96357:152h10Pasila9:25Tampereen Rautatieasema18 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC-417:261h32Pasila8:58Tampereen Rautatieasema23 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC-5116:261h32Pasila17:58Tampereen Rautatieasema49 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC-2512:261h32Pasila13:58Tampereen Rautatieasema22 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC-3713:261h32Pasila14:58Tampereen Rautatieasema21 ₫1Một chiều0 lần chuyển
SP-3310:261h32Pasila11:58Tampereen Rautatieasema24 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Helsinki đến Tampere
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Helsinki đến Tampere tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IC-35 | 5:03 Helsinki | 1h50 | 6:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-35 | 5:09 Pasila | 1h44 | 6:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9621 | 5:10 Helsinki | 2h25 | 7:35 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9621 | 5:15 Pasila | 2h20 | 7:35 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-21 | 6:20 Helsinki | 1h38 | 7:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-21 | 6:26 Pasila | 1h32 | 7:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-155 | 7:00 Helsinki | 1h53 | 8:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-155 | 7:06 Pasila | 1h47 | 8:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9635 | 7:10 Helsinki | 2h15 | 9:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9635 | 7:15 Pasila | 2h10 | 9:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-41 | 7:20 Helsinki | 1h38 | 8:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-41 | 7:26 Pasila | 1h32 | 8:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-165 | 8:00 Helsinki | 1h53 | 9:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-165 | 8:06 Pasila | 1h47 | 9:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-23 | 8:20 Helsinki | 1h38 | 9:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-23 | 8:26 Pasila | 1h32 | 9:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-93 | 9:00 Helsinki | 1h53 | 10:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-93 | 9:06 Pasila | 1h47 | 10:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9649 | 9:10 Helsinki | 2h15 | 11:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9649 | 9:15 Pasila | 2h10 | 11:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-43 | 9:20 Helsinki | 1h38 | 10:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-43 | 9:26 Pasila | 1h32 | 10:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S-143 | 10:00 Helsinki | 1h53 | 11:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S-143 | 10:06 Pasila | 1h47 | 11:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SP-33 | 10:20 Helsinki | 1h38 | 11:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SP-33 | 10:26 Pasila | 1h32 | 11:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-45 | 11:00 Helsinki | 1h53 | 12:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-45 | 11:06 Pasila | 1h47 | 12:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9661 | 11:10 Helsinki | 2h15 | 13:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9661 | 11:15 Pasila | 2h10 | 13:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-25 | 12:20 Helsinki | 1h38 | 13:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-25 | 12:26 Pasila | 1h32 | 13:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-145 | 13:00 Helsinki | 1h53 | 14:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-145 | 13:06 Pasila | 1h47 | 14:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9675 | 13:10 Helsinki | 2h15 | 15:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9675 | 13:15 Pasila | 2h10 | 15:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-37 | 13:20 Helsinki | 1h38 | 14:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-37 | 13:26 Pasila | 1h32 | 14:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S-87 | 14:00 Helsinki | 1h53 | 15:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S-87 | 14:06 Pasila | 1h47 | 15:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-27 | 14:20 Helsinki | 1h38 | 15:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-27 | 14:26 Pasila | 1h32 | 15:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SP-39 | 14:54 Helsinki | 1h45 | 16:39 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-151 | 15:00 Helsinki | 1h53 | 16:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SP-39 | 15:00 Pasila | 1h39 | 16:39 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-151 | 15:06 Pasila | 1h47 | 16:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9687 | 15:10 Helsinki | 2h15 | 17:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9687 | 15:15 Pasila | 2h10 | 17:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-47 | 15:20 Helsinki | 1h38 | 16:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-47 | 15:26 Pasila | 1h32 | 16:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-147 | 15:59 Helsinki | 1h54 | 17:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-147 | 16:05 Pasila | 1h48 | 17:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9693 · LOL-9717 | 16:05 Helsinki | 2h34 | 18:39 Tampereen Rautatieasema | 1 lần chuyển | |
LOL-9693 · LOL-9717 | 16:10 Pasila | 2h29 | 18:39 Tampereen Rautatieasema | 1 lần chuyển | |
IC-51 | 16:20 Helsinki | 1h38 | 17:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-51 | 16:26 Pasila | 1h32 | 17:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S-59 | 16:40 Helsinki | 1h41 | 18:21 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S-59 | 16:46 Pasila | 1h35 | 18:21 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-177 | 17:00 Helsinki | 1h53 | 18:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-177 | 17:06 Pasila | 1h47 | 18:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9705 | 17:10 Helsinki | 2h15 | 19:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9705 | 17:15 Pasila | 2h10 | 19:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-49 | 17:20 Helsinki | 1h38 | 18:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-49 | 17:26 Pasila | 1h32 | 18:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S-89 | 18:00 Helsinki | 1h53 | 19:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S-89 | 18:06 Pasila | 1h47 | 19:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-29 | 18:20 Helsinki | 1h38 | 19:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-29 | 18:26 Pasila | 1h32 | 19:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-149 | 19:00 Helsinki | 1h53 | 20:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-149 | 19:06 Pasila | 1h47 | 20:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9715 | 19:10 Helsinki | 2h15 | 21:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9715 | 19:15 Pasila | 2h10 | 21:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PYO-265 | 19:29 Helsinki | 3h02 | 22:31 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PYO-265 | 19:37 Pasila | 2h54 | 22:31 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-183 | 20:00 Helsinki | 1h53 | 21:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-183 | 20:06 Pasila | 1h47 | 21:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9721 · PYO-265 | 20:10 Helsinki | 2h21 | 22:31 Tampereen Rautatieasema | 1 lần chuyển | |
LOL-9721 · PYO-265 | 20:15 Pasila | 2h16 | 22:31 Tampereen Rautatieasema | 1 lần chuyển | |
S-53 | 20:20 Helsinki | 1h38 | 21:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PYO-269 | 20:24 Helsinki | 2h49 | 23:13 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S-53 | 20:26 Pasila | 1h32 | 21:58 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PYO-269 | 20:31 Pasila | 2h42 | 23:13 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9871 · PYO-269 | 20:45 Helsinki | 2h28 | 23:13 Tampereen Rautatieasema | 1 lần chuyển | |
LOL-9871 · PYO-269 | 20:50 Pasila | 2h23 | 23:13 Tampereen Rautatieasema | 1 lần chuyển | |
LOL-9727 | 21:10 Helsinki | 2h15 | 23:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9727 | 21:15 Pasila | 2h10 | 23:25 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-187 | 22:00 Helsinki | 1h53 | 23:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC-187 | 22:06 Pasila | 1h47 | 23:53 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9733 | 22:40 Helsinki | 2h15 | 0:55 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9733 | 22:45 Pasila | 2h10 | 0:55 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PYO-273 | 23:13 Helsinki | 2h42 | 1:55 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PYO-273 | 23:20 Pasila | 2h35 | 1:55 Tampereen Rautatieasema | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LOL-9737 · PYO-273 | 23:40 Helsinki | 2h15 | 1:55 Tampereen Rautatieasema | 1 lần chuyển | |
LOL-9737 · PYO-273 | 23:45 Pasila | 2h10 | 1:55 Tampereen Rautatieasema | 1 lần chuyển | |
| Thứ Ba, 29 tháng 9 | |||||
LOL-9619 · LOL-9623 | 4:20 Helsinki | 2h18 | 6:38 Tampereen Rautatieasema | 1 lần chuyển | |
LOL-9619 · LOL-9623 | 4:25 Pasila | 2h13 | 6:38 Tampereen Rautatieasema | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Helsinki đến Tampere bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
19 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Helsinki đến Tampere với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì VR?
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh VR với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Helsinki đến Tampere.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Rome2rio?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train và bus để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Helsinki đến Tampere.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Helsinki đến Tampere trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Helsinki đến Tampere
Tàu hỏa từ Helsinki đến Tampere chạy trung bình 89 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 56p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 5₫ nếu bạn đặt trước.
Có 81 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:15, chuyến cuối cùng lúc 23:45. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 160 km trong 1h 28p.
Khoảng cách 160 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 56p |
Giá vé rẻ nhất 5₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 89 |
Tàu chạy thẳng 81 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 28p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:15 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:45 |
Tháng rẻ nhất Tháng 8 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu VR từ Helsinki đến TampereTàu VR sẽ đưa bạn từ Helsinki đến Tampere từ 5₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
VR
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Helsinki đến Tampere
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Helsinki đến Tampere bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Tampere, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Helsinki đến Tampere
Hầu hết các chuyến tàu từ Helsinki đến Tampere sử dụng cặp ga Helsinki đến Tampereen Rautatieasema, với một số chuyến đến Tesoma. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Helsinki và Tampere trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Tampere khởi hành từ ga nào ở Helsinki?
Cách đến Helsinki từ trung tâm thành phố Helsinki
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Helsinki
Helsinki có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Helsinki.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Helsinki. Máy ATM có sẵn tại Helsinki.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Helsinki. Quầy thông tin có sẵn tại Helsinki.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Helsinki. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Helsinki: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Helsinki: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Helsinki.
Cách đến Pasila từ trung tâm thành phố Helsinki
Pasila cách trung tâm thành phố Helsinki 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Pasila
Pasila có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Pasila.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Pasila. Máy ATM có sẵn tại Pasila.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Pasila. Quầy thông tin có sẵn tại Pasila.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Pasila. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Pasila: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Pasila: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Pasila.
Cách đến Puistola từ trung tâm thành phố Helsinki
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Puistola
Puistola có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, ATM, Dành cho người khuyết tật, WC, Bãi đậu xe đạp và Thuê xe đạp.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Puistola.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Puistola: Bãi đậu xe, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Puistola: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Puistola.
Tàu từ Helsinki đến ga nào ở Tampere?
Cách đến Tampereen Rautatieasema từ trung tâm thành phố Tampere
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Tampereen Rautatieasema
Tampereen Rautatieasema có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Tampereen Rautatieasema.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Tampereen Rautatieasema. Máy ATM có sẵn tại Tampereen Rautatieasema.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Tampereen Rautatieasema. Quầy thông tin có sẵn tại Tampereen Rautatieasema.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Tampereen Rautatieasema. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Tampereen Rautatieasema: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Tampereen Rautatieasema: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Tampereen Rautatieasema.
Cách đến Tesoma từ trung tâm thành phố Tampere
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Tesoma
Tesoma có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Tesoma.
