Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Hakone đến Osaka
Giá rẻ nhất vào 26 thg 10
1.716.140 ₫
Giá vé trung bình vào 26 thg 10
1.882.339 ₫
Hành trình nhanh nhất vào 26 thg 10
1 h 43 m
Thời gian di chuyển trung bình vào 26 thg 10
1 h 49 m
Tàu hỏa vào 26 thg 10
175
Khoảng cách
299 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Hakone đến Osaka là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Hakone đến Osaka sẽ có giá khoảng 1.882.339 ₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 1.716.140 ₫.
Vào Th 2, 26 thg 10, chúng tôi đã tìm thấy 175 chuyến tàu hỏa từ Hakone đến Osaka, bao gồm 38 chuyến chạy thẳng.
Vào Th 2, 26 thg 10, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 299 km trong thời gian trung bình là 1 h 49 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 43 m .
Vào Th 2, 26 thg 10, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 51 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
· Kodama 83113:363h58Hakone17:34Kyoto Station1.716.140 ₫1Một chiều1 lần chuyển
· Kodama 8159:543h40Hakone13:34Kyoto Station1.716.140 ₫1Một chiều1 lần chuyển
· Hikari 72116:173h20Hakone19:37Kyoto Station1.716.140 ₫1Một chiều1 lần chuyển
· Kodama 85520:083h17Hakone23:25Kyoto Station1.716.140 ₫1Một chiều1 lần chuyển
· Hikari 71111:123h25Hakone14:37Kyoto Station1.716.140 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Hikari 7336:171h43Odawara Station8:00Kyoto Station2.065.043 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 72117:461h51MISHIMA STATION19:37Kyoto Station1.891.605 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 71715:461h51MISHIMA STATION17:37Kyoto Station1.891.605 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 70911:461h51MISHIMA STATION13:37Kyoto Station1.891.605 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 71313:461h51MISHIMA STATION15:37Kyoto Station1.891.605 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Hakone đến Osaka
Tàu hỏa từ Hakone đến Osaka chạy trung bình 18 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 37p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 1.693.266 ₫ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 784.670 ₫ bằng xe buýt.
Có 18 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:17, chuyến cuối cùng lúc 20:59. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 299 km trong 1h 43p.
Khoảng cách 299 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 37p |
Giá vé rẻ nhất 1.693.266 ₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 18 |
Tàu chạy thẳng 18 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 43p |
Chuyến tàu đầu tiên 6:17 |
Chuyến tàu cuối cùng 20:59 |
Tháng rẻ nhất Tháng 2 |
Ngày rẻ nhất Th 2 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 3 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 14 ngày |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Hakone đến Osaka
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Hakone đến Osaka tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Ba, 27 tháng 10. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
· Kodama 863 | 5:15 Hakone | 2h40 | 7:55 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 865 | 5:59 Hakone | 2h42 | 8:41 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 733 | 5:59 Hakone | 2h01 | 8:00 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 701 · | 5:59 Hakone | 3h38 | 9:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 867 | 6:00 Hakone | 3h34 | 9:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 865 | 6:14 MISHIMA STATION | 2h27 | 8:41 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 733 | 6:17 Odawara Station | 1h43 | 8:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 867 | 6:21 Hakone | 3h13 | 9:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 701 | 6:21 Hakone | 3h16 | 9:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 803 | 6:48 Hakone | 3h46 | 10:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 867 | 6:51 MISHIMA STATION | 2h43 | 9:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 631 | 6:56 Odawara Station | 2h10 | 9:06 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 701 · | 6:58 Hakone | 2h39 | 9:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 703 | 7:12 Hakone | 3h25 | 10:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 701 | 7:12 Hakone | 2h25 | 9:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 803 | 7:13 Hakone | 3h21 | 10:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 701 | 7:20 Hakone | 2h17 | 9:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 803 | 7:20 Hakone | 3h14 | 10:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 703 | 7:28 Hakone | 3h09 | 10:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 803 | 7:28 Hakone | 3h06 | 10:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 701 · | 7:28 Hakone | 2h09 | 9:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 807 | 7:34 Hakone | 4h00 | 11:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 803 | 7:35 Odawara Station | 2h59 | 10:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 807 | 7:39 Hakone | 3h55 | 11:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 803 | 7:39 Hakone | 2h55 | 10:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 803 | 7:54 MISHIMA STATION | 2h40 | 10:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 807 | 8:04 Hakone | 3h30 | 11:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 703 · | 8:04 Hakone | 2h33 | 10:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 633 | 8:11 Odawara Station | 2h01 | 10:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 807 | 8:15 Hakone | 3h19 | 11:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 807 | 8:18 Hakone | 3h16 | 11:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 703 · | 8:18 Hakone | 2h19 | 10:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 703 | 8:29 Hakone | 2h08 | 10:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 807 | 8:29 Hakone | 3h05 | 11:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 811 | 8:34 Hakone | 4h00 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 807 | 8:35 Odawara Station | 2h59 | 11:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 811 | 8:46 Hakone | 3h48 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 705 | 8:51 Hakone | 2h46 | 11:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 811 | 8:51 Hakone | 3h43 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 807 | 8:54 MISHIMA STATION | 2h40 | 11:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 705 | 9:05 Hakone | 2h32 | 11:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 811 | 9:05 Hakone | 3h29 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 811 | 9:09 Hakone | 3h25 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 705 | 9:09 Hakone | 2h28 | 11:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 705 · | 9:16 Hakone | 2h21 | 11:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 811 | 9:16 Hakone | 3h18 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 811 | 9:25 Hakone | 3h09 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 707 | 9:34 Hakone | 3h03 | 12:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 811 | 9:34 Hakone | 3h00 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 815 | 9:34 Hakone | 4h00 | 13:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 811 | 9:35 Odawara Station | 2h59 | 12:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 707 | 9:43 Hakone | 2h54 | 12:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 815 | 9:43 Hakone | 3h51 | 13:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 705 | 9:46 MISHIMA STATION | 1h51 | 11:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 811 | 9:54 MISHIMA STATION | 2h40 | 12:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 815 | 9:54 Hakone | 3h40 | 13:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 637 | 10:11 Odawara Station | 2h01 | 12:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 815 | 10:18 Hakone | 3h16 | 13:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 709 | 10:18 Hakone | 3h19 | 13:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 707 | 10:18 Hakone | 2h19 | 12:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 815 | 10:20 Hakone | 3h14 | 13:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 815 | 10:35 Odawara Station | 2h59 | 13:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 819 | 10:41 Hakone | 3h53 | 14:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 815 | 10:41 Hakone | 2h53 | 13:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 709 | 10:46 Hakone | 2h51 | 13:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 819 | 10:46 Hakone | 3h48 | 14:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 815 | 10:54 MISHIMA STATION | 2h40 | 13:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 819 | 10:56 Hakone | 3h38 | 14:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 709 | 10:58 Hakone | 2h39 | 13:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 709 | 11:12 Hakone | 2h25 | 13:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 711 | 11:12 Hakone | 3h25 | 14:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 819 | 11:19 Hakone | 3h15 | 14:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 711 | 11:34 Hakone | 3h03 | 14:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 823 | 11:34 Hakone | 4h00 | 15:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 819 | 11:34 Hakone | 3h00 | 14:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 819 | 11:35 Odawara Station | 2h59 | 14:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 823 | 11:41 Hakone | 3h53 | 15:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 709 | 11:46 MISHIMA STATION | 1h51 | 13:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 819 | 11:55 MISHIMA STATION | 2h39 | 14:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 823 | 11:56 Hakone | 3h38 | 15:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 641 | 12:07 Odawara Station | 2h05 | 14:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 713 | 12:18 Hakone | 3h19 | 15:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 711 · | 12:18 Hakone | 2h19 | 14:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 823 | 12:19 Hakone | 3h15 | 15:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 823 | 12:35 Odawara Station | 2h59 | 15:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 827 | 12:38 Hakone | 3h56 | 16:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 713 | 12:38 Hakone | 2h59 | 15:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 823 | 12:38 Hakone | 2h56 | 15:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 827 | 12:39 Hakone | 3h55 | 16:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 827 | 12:54 Hakone | 3h40 | 16:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 823 | 12:55 MISHIMA STATION | 2h39 | 15:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 713 | 12:58 Hakone | 2h39 | 15:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 827 | 12:58 Hakone | 3h36 | 16:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 827 | 13:11 Hakone | 3h23 | 16:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 713 · | 13:11 Hakone | 2h26 | 15:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 715 | 13:13 Hakone | 3h24 | 16:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 713 | 13:13 Hakone | 2h24 | 15:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 827 | 13:20 Hakone | 3h14 | 16:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 827 | 13:35 Odawara Station | 2h59 | 16:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 831 | 13:36 Hakone | 3h58 | 17:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 827 | 13:36 Hakone | 2h58 | 16:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 831 | 13:39 Hakone | 3h55 | 17:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 713 | 13:46 MISHIMA STATION | 1h51 | 15:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 827 | 13:55 MISHIMA STATION | 2h39 | 16:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 831 | 13:56 Hakone | 3h38 | 17:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 831 | 13:58 Hakone | 3h36 | 17:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 831 | 14:05 Hakone | 3h29 | 17:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 645 | 14:07 Odawara Station | 2h05 | 16:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 717 | 14:13 Hakone | 3h24 | 17:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 715 | 14:13 Hakone | 2h24 | 16:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 835 | 14:19 Hakone | 4h15 | 18:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 831 | 14:34 Hakone | 3h00 | 17:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 835 | 14:34 Hakone | 4h00 | 18:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 717 · | 14:34 Hakone | 3h03 | 17:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 831 | 14:35 Odawara Station | 2h59 | 17:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 835 | 14:41 Hakone | 3h53 | 18:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 717 | 14:41 Hakone | 2h56 | 17:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 831 | 14:55 MISHIMA STATION | 2h39 | 17:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 835 | 14:59 Hakone | 3h35 | 18:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 717 | 14:59 Hakone | 2h38 | 17:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 839 | 15:18 Hakone | 4h16 | 19:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 719 | 15:18 Hakone | 3h19 | 18:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 719 | 15:19 Hakone | 3h18 | 18:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 717 | 15:19 Hakone | 2h18 | 17:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 835 | 15:19 Hakone | 3h15 | 18:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 835 | 15:34 Hakone | 3h00 | 18:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 835 | 15:35 Odawara Station | 2h59 | 18:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 15:46 MISHIMA STATION | 1h51 | 17:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 839 | 15:48 Hakone | 3h46 | 19:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 719 | 15:48 Hakone | 2h49 | 18:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 835 | 15:55 MISHIMA STATION | 2h39 | 18:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 719 | 16:04 Hakone | 2h33 | 18:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 721 | 16:04 Hakone | 3h33 | 19:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 839 | 16:04 Hakone | 3h30 | 19:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 649 | 16:07 Odawara Station | 2h05 | 18:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 839 | 16:17 Hakone | 3h17 | 19:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 721 · | 16:17 Hakone | 3h20 | 19:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 719 · | 16:17 Hakone | 2h20 | 18:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 839 | 16:19 Hakone | 3h15 | 19:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 839 | 16:35 Odawara Station | 2h59 | 19:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 839 | 16:39 Hakone | 2h55 | 19:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 839 | 16:55 MISHIMA STATION | 2h39 | 19:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 721 | 16:58 Hakone | 2h39 | 19:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 721 | 17:04 Hakone | 2h33 | 19:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 655 | 17:10 Hakone | 3h44 | 20:54 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 721 | 17:10 Hakone | 2h27 | 19:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 721 | 17:24 Hakone | 2h13 | 19:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 655 · | 17:34 Hakone | 3h20 | 20:54 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 721 | 17:46 MISHIMA STATION | 1h51 | 19:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 655 | 18:06 Hakone | 2h48 | 20:54 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 653 | 18:07 Odawara Station | 2h05 | 20:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 655 · | 18:18 Hakone | 2h36 | 20:54 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 659 | 18:32 Hakone | 3h17 | 21:49 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 657 | 18:32 Hakone | 2h40 | 21:12 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 661 | 18:32 Hakone | 3h32 | 22:04 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 659 | 18:45 Hakone | 3h04 | 21:49 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 657 · | 18:50 Hakone | 2h22 | 21:12 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 659 · | 19:01 Hakone | 2h48 | 21:49 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 659 | 19:13 Hakone | 2h36 | 21:49 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 659 · | 19:13 Hakone | 2h36 | 21:49 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 661 | 19:25 Hakone | 2h39 | 22:04 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 659 | 19:25 Hakone | 2h24 | 21:49 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 855 | 19:32 Hakone | 3h53 | 23:25 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 661 | 19:42 Hakone | 2h22 | 22:04 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 663 | 19:42 Hakone | 3h19 | 23:01 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 855 | 19:42 Hakone | 3h43 | 23:25 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 659 | 19:46 MISHIMA STATION | 2h03 | 21:49 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 855 | 19:57 Hakone | 3h28 | 23:25 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 663 | 20:08 Hakone | 2h53 | 23:01 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 855 | 20:08 Hakone | 3h17 | 23:25 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 855 | 20:10 Hakone | 3h15 | 23:25 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 855 | 20:35 Hakone | 2h50 | 23:25 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 855 | 20:35 Odawara Station | 2h50 | 23:25 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 663 | 20:35 Hakone | 2h26 | 23:01 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 855 | 20:54 MISHIMA STATION | 2h31 | 23:25 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 863 | 5:15 Hakone | 2h40 | 7:55 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 865 | 5:59 Hakone | 2h42 | 8:41 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 701 | 5:59 Hakone | 3h38 | 9:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 733 | 5:59 Hakone | 2h01 | 8:00 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 867 | 6:00 Hakone | 3h34 | 9:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 865 | 6:14 MISHIMA STATION | 2h27 | 8:41 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 733 | 6:17 Odawara Station | 1h43 | 8:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 867 | 6:21 Hakone | 3h13 | 9:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 701 | 6:21 Hakone | 3h16 | 9:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 803 | 6:48 Hakone | 3h46 | 10:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 867 | 6:51 MISHIMA STATION | 2h43 | 9:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 631 | 6:56 Odawara Station | 2h10 | 9:06 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 701 | 6:58 Hakone | 2h39 | 9:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 703 | 7:12 Hakone | 3h25 | 10:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 701 | 7:12 Hakone | 2h25 | 9:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 803 | 7:13 Hakone | 3h21 | 10:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 701 | 7:20 Hakone | 2h17 | 9:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 803 | 7:20 Hakone | 3h14 | 10:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 701 | 7:28 Hakone | 2h09 | 9:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 803 | 7:28 Hakone | 3h06 | 10:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 703 | 7:28 Hakone | 3h09 | 10:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 807 | 7:34 Hakone | 4h00 | 11:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 803 | 7:35 Odawara Station | 2h59 | 10:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 807 | 7:39 Hakone | 3h55 | 11:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 803 | 7:39 Hakone | 2h55 | 10:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 803 | 7:54 MISHIMA STATION | 2h40 | 10:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 703 | 8:04 Hakone | 2h33 | 10:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 807 | 8:04 Hakone | 3h30 | 11:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 633 | 8:11 Odawara Station | 2h01 | 10:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 807 | 8:15 Hakone | 3h19 | 11:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 807 | 8:18 Hakone | 3h16 | 11:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 703 | 8:18 Hakone | 2h19 | 10:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 807 | 8:29 Hakone | 3h05 | 11:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 703 | 8:29 Hakone | 2h08 | 10:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 811 | 8:34 Hakone | 4h00 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 807 | 8:35 Odawara Station | 2h59 | 11:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 811 | 8:46 Hakone | 3h48 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 705 | 8:51 Hakone | 2h46 | 11:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 811 | 8:51 Hakone | 3h43 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 807 | 8:54 MISHIMA STATION | 2h40 | 11:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 811 | 9:05 Hakone | 3h29 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 705 | 9:05 Hakone | 2h32 | 11:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 705 | 9:09 Hakone | 2h28 | 11:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 811 | 9:09 Hakone | 3h25 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 705 | 9:16 Hakone | 2h21 | 11:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 811 | 9:16 Hakone | 3h18 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 811 | 9:25 Hakone | 3h09 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 815 | 9:34 Hakone | 4h00 | 13:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 811 | 9:34 Hakone | 3h00 | 12:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 707 | 9:34 Hakone | 3h03 | 12:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 811 | 9:35 Odawara Station | 2h59 | 12:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 815 | 9:43 Hakone | 3h51 | 13:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 707 | 9:43 Hakone | 2h54 | 12:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 705 | 9:46 MISHIMA STATION | 1h51 | 11:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 811 | 9:54 MISHIMA STATION | 2h40 | 12:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 815 | 9:54 Hakone | 3h40 | 13:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 637 | 10:11 Odawara Station | 2h01 | 12:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 709 | 10:18 Hakone | 3h19 | 13:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 815 | 10:18 Hakone | 3h16 | 13:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 707 | 10:18 Hakone | 2h19 | 12:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 815 | 10:20 Hakone | 3h14 | 13:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 815 | 10:35 Odawara Station | 2h59 | 13:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 815 | 10:41 Hakone | 2h53 | 13:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 819 | 10:41 Hakone | 3h53 | 14:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 819 | 10:46 Hakone | 3h48 | 14:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 709 | 10:46 Hakone | 2h51 | 13:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 815 | 10:54 MISHIMA STATION | 2h40 | 13:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 819 | 10:56 Hakone | 3h38 | 14:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 709 | 10:58 Hakone | 2h39 | 13:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 709 | 11:12 Hakone | 2h25 | 13:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 711 | 11:12 Hakone | 3h25 | 14:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 819 | 11:19 Hakone | 3h15 | 14:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 819 | 11:34 Hakone | 3h00 | 14:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 711 | 11:34 Hakone | 3h03 | 14:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 823 | 11:34 Hakone | 4h00 | 15:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 819 | 11:35 Odawara Station | 2h59 | 14:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 823 | 11:41 Hakone | 3h53 | 15:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 709 | 11:46 MISHIMA STATION | 1h51 | 13:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 819 | 11:55 MISHIMA STATION | 2h39 | 14:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 823 | 11:56 Hakone | 3h38 | 15:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 641 | 12:07 Odawara Station | 2h05 | 14:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 711 | 12:18 Hakone | 2h19 | 14:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 713 | 12:18 Hakone | 3h19 | 15:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 823 | 12:19 Hakone | 3h15 | 15:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 823 | 12:35 Odawara Station | 2h59 | 15:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 823 | 12:38 Hakone | 2h56 | 15:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 827 | 12:38 Hakone | 3h56 | 16:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 713 | 12:38 Hakone | 2h59 | 15:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 827 | 12:39 Hakone | 3h55 | 16:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 827 | 12:54 Hakone | 3h40 | 16:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 823 | 12:55 MISHIMA STATION | 2h39 | 15:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 713 | 12:58 Hakone | 2h39 | 15:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 827 | 12:58 Hakone | 3h36 | 16:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 827 | 13:11 Hakone | 3h23 | 16:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 713 | 13:11 Hakone | 2h26 | 15:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 715 | 13:13 Hakone | 3h24 | 16:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 713 | 13:13 Hakone | 2h24 | 15:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 827 | 13:20 Hakone | 3h14 | 16:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 827 | 13:35 Odawara Station | 2h59 | 16:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 827 | 13:36 Hakone | 2h58 | 16:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 831 | 13:36 Hakone | 3h58 | 17:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 831 | 13:39 Hakone | 3h55 | 17:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 713 | 13:46 MISHIMA STATION | 1h51 | 15:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 827 | 13:55 MISHIMA STATION | 2h39 | 16:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 831 | 13:56 Hakone | 3h38 | 17:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 831 | 13:58 Hakone | 3h36 | 17:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 831 | 14:05 Hakone | 3h29 | 17:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 645 | 14:07 Odawara Station | 2h05 | 16:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 715 | 14:13 Hakone | 2h24 | 16:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 717 | 14:13 Hakone | 3h24 | 17:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 835 | 14:19 Hakone | 4h15 | 18:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 717 | 14:34 Hakone | 3h03 | 17:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 831 | 14:34 Hakone | 3h00 | 17:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 835 | 14:34 Hakone | 4h00 | 18:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 831 | 14:35 Odawara Station | 2h59 | 17:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 835 | 14:41 Hakone | 3h53 | 18:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 717 | 14:41 Hakone | 2h56 | 17:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 831 | 14:55 MISHIMA STATION | 2h39 | 17:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 717 | 14:59 Hakone | 2h38 | 17:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 835 | 14:59 Hakone | 3h35 | 18:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 719 | 15:18 Hakone | 3h19 | 18:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 839 | 15:18 Hakone | 4h16 | 19:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 719 | 15:19 Hakone | 3h18 | 18:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 717 | 15:19 Hakone | 2h18 | 17:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 835 | 15:19 Hakone | 3h15 | 18:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 835 | 15:34 Hakone | 3h00 | 18:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 835 | 15:35 Odawara Station | 2h59 | 18:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 15:46 MISHIMA STATION | 1h51 | 17:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 839 | 15:48 Hakone | 3h46 | 19:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 719 | 15:48 Hakone | 2h49 | 18:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 835 | 15:55 MISHIMA STATION | 2h39 | 18:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 721 | 16:04 Hakone | 3h33 | 19:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 839 | 16:04 Hakone | 3h30 | 19:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 719 | 16:04 Hakone | 2h33 | 18:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 649 | 16:07 Odawara Station | 2h05 | 18:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 721 | 16:17 Hakone | 3h20 | 19:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 839 | 16:17 Hakone | 3h17 | 19:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 719 | 16:17 Hakone | 2h20 | 18:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 839 | 16:19 Hakone | 3h15 | 19:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 839 | 16:35 Odawara Station | 2h59 | 19:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 839 | 16:39 Hakone | 2h55 | 19:34 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 839 | 16:55 MISHIMA STATION | 2h39 | 19:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 721 | 16:58 Hakone | 2h39 | 19:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 721 | 17:04 Hakone | 2h33 | 19:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 721 | 17:10 Hakone | 2h27 | 19:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 655 | 17:10 Hakone | 3h44 | 20:54 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 721 | 17:24 Hakone | 2h13 | 19:37 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 655 | 17:34 Hakone | 3h20 | 20:54 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 721 | 17:46 MISHIMA STATION | 1h51 | 19:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 655 | 18:06 Hakone | 2h48 | 20:54 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 653 | 18:07 Odawara Station | 2h05 | 20:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Hikari 655 | 18:18 Hakone | 2h36 | 20:54 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 657 | 18:32 Hakone | 2h40 | 21:12 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 659 | 18:32 Hakone | 3h17 | 21:49 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 661 | 18:32 Hakone | 3h32 | 22:04 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 659 | 18:45 Hakone | 3h04 | 21:49 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 657 | 18:50 Hakone | 2h22 | 21:12 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 659 | 19:01 Hakone | 2h48 | 21:49 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 659 | 19:13 Hakone | 2h36 | 21:49 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 659 | 19:13 Hakone | 2h36 | 21:49 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 661 | 19:25 Hakone | 2h39 | 22:04 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 659 | 19:25 Hakone | 2h24 | 21:49 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 855 | 19:32 Hakone | 3h53 | 23:25 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 855 | 19:42 Hakone | 3h43 | 23:25 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 661 | 19:42 Hakone | 2h22 | 22:04 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 663 | 19:42 Hakone | 3h19 | 23:01 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Hikari 659 | 19:46 MISHIMA STATION | 2h03 | 21:49 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 855 | 19:57 Hakone | 3h28 | 23:25 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 663 | 20:08 Hakone | 2h53 | 23:01 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 855 | 20:08 Hakone | 3h17 | 23:25 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Kodama 855 | 20:10 Hakone | 3h15 | 23:25 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 855 | 20:35 Odawara Station | 2h50 | 23:25 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
· Kodama 855 | 20:35 Hakone | 2h50 | 23:25 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
· Hikari 663 | 20:35 Hakone | 2h26 | 23:01 Kyoto Station | 1 lần chuyển | |
Kodama 855 | 20:54 MISHIMA STATION | 2h31 | 23:25 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Hakone đến OsakaTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Hakone đến Osaka từ 784.670 ₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Hãng vận chuyển, vé và tiện nghi trên xe giữa Hakone và Osaka
Xem thông tin về hãng vận chuyển, quy định vé, hành lý, tiện nghi trên xe, khả năng tiếp cận và chính sách riêng của tuyến đường.
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Hakone đến Osaka
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Hakone đến Osaka bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Osaka, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Hakone đến Osaka
Hầu hết các chuyến tàu từ Hakone đến Osaka sử dụng cặp ga đến Kyoto Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Hakone và Osaka trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu từ Hakone đến ga nào ở Osaka?
Cách đến Kyoto Station từ trung tâm thành phố Osaka
Kyoto Station cách trung tâm thành phố Osaka 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Kyoto Station
Kyoto Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Có nhiều lựa chọn ăn uống đa dạng, bao gồm The Cube Gourmet Street ở tầng 11 và Kyoto Ramen Koji ở tầng 10.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn trong các khu vực JR của ga. Máy ATM máy ATM có sẵn khắp ga, bao gồm một máy ATM hoạt động 24 giờ tại Bưu điện
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Kyoto Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Kyoto Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Kyoto Station: Nhà ga được trang bị thang máy, thang cuốn và nhà vệ sinh dễ tiếp cận để phục vụ hành khách khuyết tật.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Hakone đến Osaka
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



