Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Ghent đến Bruges
Giá thấp nhất vào 29 thg 9
5₫
Giá vé trung bình vào 29 thg 9
8₫
Hành trình nhanh nhất vào 29 thg 9
22 m
Thời gian hành trình trung bình vào 29 thg 9
22 m
Tàu hỏa vào 29 thg 9
113
Khoảng cách
39 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Ghent đến Bruges là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Ghent đến Bruges sẽ có giá khoảng 8₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 5₫.
Vào Th 3, 29 thg 9, chúng tôi tìm thấy 113 chuyến tàu từ Ghent đến Bruges, trong đó có 97 chuyến đi thẳng.
Vào Th 3, 29 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 39 km trong thời gian trung bình là 22 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 22 m .
Vào Th 3, 29 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 22 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
537 · 805816:390h41Gent St Pieters17:20Brugge-St.-Pieters5 ₫1Một chiều1 lần chuyển
183919:110h24Gent St Pieters19:35Brugge5 ₫1Một chiều0 lần chuyển
283716:260h27Gent St Pieters16:53Brugge5 ₫1Một chiều0 lần chuyển
153919:000h26Gent St Pieters19:26Brugge5 ₫1Một chiều0 lần chuyển
805316:120h38Gent St Pieters16:50Brugge5 ₫1Một chiều0 lần chuyển
5298:390h22Gent St Pieters9:01Brugge8 ₫1Một chiều0 lần chuyển
53211:390h22Gent St Pieters12:01Brugge8 ₫1Một chiều0 lần chuyển
53110:390h22Gent St Pieters11:01Brugge8 ₫1Một chiều0 lần chuyển
5309:390h22Gent St Pieters10:01Brugge8 ₫1Một chiều0 lần chuyển
53413:390h22Gent St Pieters14:01Brugge8 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Ghent đến Bruges
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Ghent đến Bruges tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
1528 | 8:00 Gent St Pieters | 0h26 | 8:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1528+ 578 | 8:00 Gent St Pieters | 0h38 | 8:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
1828 | 8:11 Gent St Pieters | 0h24 | 8:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2829 | 8:22 Gent St Pieters | 0h28 | 8:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
529 | 8:39 Gent St Pieters | 0h22 | 9:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
579 | 8:45 Gent St Pieters | 0h53 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1529 | 9:00 Gent St Pieters | 0h26 | 9:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1529+ 579 | 9:00 Gent St Pieters | 0h38 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
1829 | 9:11 Gent St Pieters | 0h24 | 9:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2830 | 9:22 Gent St Pieters | 0h28 | 9:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
530 | 9:39 Gent St Pieters | 0h22 | 10:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
580 | 9:45 Gent St Pieters | 0h53 | 10:38 Brugge-St.-Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1530 | 10:00 Gent St Pieters | 0h26 | 10:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1530+ 580 | 10:00 Gent St Pieters | 0h38 | 10:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
1830 | 10:11 Gent St Pieters | 0h24 | 10:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2831 | 10:22 Gent St Pieters | 0h28 | 10:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
531 | 10:39 Gent St Pieters | 0h22 | 11:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
581 | 10:45 Gent St Pieters | 0h53 | 11:38 Brugge-St.-Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1531+ 581 | 11:00 Gent St Pieters | 0h38 | 11:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
1531 | 11:00 Gent St Pieters | 0h26 | 11:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1831 | 11:11 Gent St Pieters | 0h24 | 11:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2832 | 11:22 Gent St Pieters | 0h28 | 11:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
532 | 11:39 Gent St Pieters | 0h22 | 12:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
582 | 11:45 Gent St Pieters | 0h53 | 12:38 Brugge-St.-Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1532 | 12:00 Gent St Pieters | 0h26 | 12:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1532+ 582 | 12:00 Gent St Pieters | 0h38 | 12:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
1832 | 12:11 Gent St Pieters | 0h24 | 12:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
7055 | 12:19 Gent St Pieters | 0h43 | 13:02 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2833 | 12:22 Gent St Pieters | 0h28 | 12:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
533 | 12:39 Gent St Pieters | 0h22 | 13:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
583 | 12:45 Gent St Pieters | 0h53 | 13:38 Brugge-St.-Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1533 | 13:00 Gent St Pieters | 0h26 | 13:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1533+ 583 | 13:00 Gent St Pieters | 0h38 | 13:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
1833 | 13:12 Gent St Pieters | 0h24 | 13:36 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2834 | 13:22 Gent St Pieters | 0h28 | 13:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
534 | 13:39 Gent St Pieters | 0h22 | 14:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
584 | 13:45 Gent St Pieters | 0h53 | 14:38 Brugge-St.-Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1534 | 14:00 Gent St Pieters | 0h26 | 14:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1534+ 584 | 14:00 Gent St Pieters | 0h38 | 14:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
1834 | 14:11 Gent St Pieters | 0h24 | 14:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2835 | 14:22 Gent St Pieters | 0h28 | 14:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
535 | 14:39 Gent St Pieters | 0h22 | 15:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
585 | 14:45 Gent St Pieters | 0h53 | 15:38 Brugge-St.-Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1535 | 15:00 Gent St Pieters | 0h26 | 15:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1535+ 585 | 15:00 Gent St Pieters | 0h38 | 15:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
1835 | 15:11 Gent St Pieters | 0h24 | 15:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2836 | 15:22 Gent St Pieters | 0h28 | 15:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
536 | 15:39 Gent St Pieters | 0h22 | 16:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
586 | 15:45 Gent St Pieters | 0h53 | 16:38 Brugge-St.-Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1536 | 16:00 Gent St Pieters | 0h26 | 16:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1536+ 586 | 16:00 Gent St Pieters | 0h38 | 16:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
1836 | 16:11 Gent St Pieters | 0h24 | 16:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8053 | 16:12 Gent St Pieters | 0h38 | 16:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2837 | 16:26 Gent St Pieters | 0h27 | 16:53 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
537 · 8058 | 16:39 Gent St Pieters | 0h41 | 17:20 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
537 | 16:39 Gent St Pieters | 0h22 | 17:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
587 | 16:45 Gent St Pieters | 0h53 | 17:38 Brugge-St.-Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1537+ 587 | 17:00 Gent St Pieters | 0h38 | 17:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
1537 | 17:00 Gent St Pieters | 0h26 | 17:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1837 | 17:11 Gent St Pieters | 0h25 | 17:36 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8001 | 17:13 Gent St Pieters | 0h31 | 17:44 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2838 | 17:23 Gent St Pieters | 0h27 | 17:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
538 | 17:39 Gent St Pieters | 0h22 | 18:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
588 | 17:45 Gent St Pieters | 0h53 | 18:38 Brugge-St.-Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1538 | 18:00 Gent St Pieters | 0h26 | 18:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1538+ 588 | 18:00 Gent St Pieters | 0h38 | 18:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
1838 | 18:11 Gent St Pieters | 0h25 | 18:36 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8002 | 18:14 Gent St Pieters | 0h31 | 18:45 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2839 | 18:23 Gent St Pieters | 0h27 | 18:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
539 | 18:39 Gent St Pieters | 0h22 | 19:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
589 | 18:45 Gent St Pieters | 0h53 | 19:38 Brugge-St.-Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1539 | 19:00 Gent St Pieters | 0h26 | 19:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1539+ 589 | 19:00 Gent St Pieters | 0h38 | 19:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
1839 | 19:11 Gent St Pieters | 0h24 | 19:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2840 | 19:22 Gent St Pieters | 0h28 | 19:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
540 | 19:39 Gent St Pieters | 0h22 | 20:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1540 | 20:00 Gent St Pieters | 0h26 | 20:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
440 | 20:09 Gent St Pieters | 1h35 | 21:44 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1840 | 20:11 Gent St Pieters | 0h24 | 20:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2841 | 20:22 Gent St Pieters | 0h28 | 20:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
541 | 20:39 Gent St Pieters | 0h22 | 21:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1541 | 21:00 Gent St Pieters | 0h26 | 21:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1841 | 21:11 Gent St Pieters | 0h24 | 21:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2842 | 21:22 Gent St Pieters | 0h28 | 21:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
542 | 21:39 Gent St Pieters | 0h22 | 22:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1542 | 22:00 Gent St Pieters | 0h26 | 22:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1842 | 22:11 Gent St Pieters | 0h24 | 22:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2843 | 22:22 Gent St Pieters | 0h28 | 22:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
543 | 22:39 Gent St Pieters | 0h22 | 23:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1543 | 23:00 Gent St Pieters | 0h26 | 23:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2844 | 23:22 Gent St Pieters | 0h28 | 23:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Ba, 29 tháng 9 | |||||
2845 | 0:22 Gent St Pieters | 0h43 | 1:05 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
545 | 1:02 Gent St Pieters | 0h41 | 1:43 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
576 | 5:45 Gent St Pieters | 0h53 | 6:38 Brugge-St.-Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1526 | 6:00 Gent St Pieters | 0h26 | 6:26 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1526+ 576 | 6:00 Gent St Pieters | 0h38 | 6:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
1826 | 6:12 Gent St Pieters | 0h23 | 6:35 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2827 | 6:22 Gent St Pieters | 0h28 | 6:50 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
527 · 7057 | 6:39 Gent St Pieters | 0h33 | 7:12 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
527 | 6:39 Gent St Pieters | 0h22 | 7:01 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
577 | 6:45 Gent St Pieters | 0h53 | 7:38 Brugge-St.-Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1527+ 577 | 7:01 Gent St Pieters | 0h37 | 7:38 Brugge-St.-Pieters | 1 lần chuyển | |
1527 | 7:01 Gent St Pieters | 0h26 | 7:27 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1827 | 7:11 Gent St Pieters | 0h25 | 7:36 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2828 | 7:21 Gent St Pieters | 0h27 | 7:48 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
7054 | 7:25 Gent St Pieters | 0h39 | 8:04 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
528 | 7:43 Gent St Pieters | 0h22 | 8:05 Brugge | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
578 | 7:45 Gent St Pieters | 0h53 | 8:38 Brugge-St.-Pieters | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Ghent đến Bruges bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Ghent đến Bruges với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Intercity?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Intercity, mà còn so sánh vé của các hãng như Deutsche Bahn, SNCB | BUS hoặc Regional để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Ghent đến Bruges.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Intercity với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Ghent đến Bruges.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Ghent đến Bruges trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Ghent đến Bruges
Tàu hỏa từ Ghent đến Bruges chạy trung bình 29 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 31p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 5₫ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 3₫ bằng xe buýt.
Có 24 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:03, chuyến cuối cùng lúc 23:56. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 39 km trong 20p.
Khoảng cách 39 km |
Thời gian tàu trung bình 31p |
Giá vé rẻ nhất 5₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 29 |
Tàu chạy thẳng 24 |
Chuyến tàu nhanh nhất 20p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:03 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:56 |
Tháng rẻ nhất Tháng 4 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 6 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Intercity, Regional, Deutsche Bahn, SNCB | BUS từ Ghent đến BrugesTàu Intercity, Regional, Deutsche Bahn, SNCB | BUS sẽ đưa bạn từ Ghent đến Bruges từ 3₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Intercity
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Regional
SNCB | BUS
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Ghent đến Bruges
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Ghent đến Bruges bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Bruges, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Ghent đến Bruges
Hầu hết các chuyến tàu từ Ghent đến Bruges sử dụng cặp ga Gent St Pieters đến Brugge, với một số chuyến đến Brugge-St.-Pieters. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Ghent và Bruges trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Bruges khởi hành từ ga nào ở Ghent?
Cách đến Gent St Pieters từ trung tâm thành phố Ghent
Gent St Pieters cách trung tâm thành phố Ghent 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Gent St Pieters
Gent St Pieters có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Gent St Pieters.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Gent St Pieters. Máy ATM có sẵn tại Gent St Pieters.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Gent St Pieters. Quầy thông tin có sẵn tại Gent St Pieters.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Gent St Pieters. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Gent St Pieters: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Gent St Pieters: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Gent St Pieters.
Cách đến Gent-Dampoort từ trung tâm thành phố Ghent
Gent-Dampoort cách trung tâm thành phố Ghent 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Gent-Dampoort
Gent-Dampoort có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Gent-Dampoort.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Gent-Dampoort. Máy ATM có sẵn tại Gent-Dampoort.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Gent-Dampoort. Quầy thông tin có sẵn tại Gent-Dampoort.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Gent-Dampoort. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Gent-Dampoort: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Gent-Dampoort: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Gent-Dampoort.
Cách đến Gentbrugge từ trung tâm thành phố Ghent
Gentbrugge cách trung tâm thành phố Ghent 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Gentbrugge
Gentbrugge có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Dành cho người khuyết tật, WC và Bãi đậu xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Gentbrugge.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Gentbrugge.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Gentbrugge: Bãi đậu xe, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Gentbrugge: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Gentbrugge.
Tàu từ Ghent đến ga nào ở Bruges?
Cách đến Brugge từ trung tâm thành phố Bruges
Brugge cách trung tâm thành phố Bruges 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brugge
Brugge có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brugge.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Brugge.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brugge. Quầy thông tin có sẵn tại Brugge.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brugge.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brugge: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brugge: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brugge.
Cách đến Brugge-St.-Pieters từ trung tâm thành phố Bruges
Brugge-St.-Pieters cách trung tâm thành phố Bruges 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brugge-St.-Pieters
Brugge-St.-Pieters có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật và Bãi đậu xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brugge-St.-Pieters.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brugge-St.-Pieters: Taxi.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brugge-St.-Pieters: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brugge-St.-Pieters.

