Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Copenhagen đến Nässjö
Giá rẻ nhất
34₫
Giá trung bình
55₫
Hành trình nhanh nhất
3 h 3 m
Thời gian trung bình
3 h 3 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
235
Khoảng cách
255 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Copenhagen đến Nässjö là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Copenhagen đến Nässjö sẽ có giá khoảng 55₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 34₫.
Rất khó để đi từ Copenhagen đến Nässjö mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
1018 Öresundstågen+
3940 Snälltåget6:293h56København Hovedb.10:25Nässjö, Centralstation34 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1022 Öresundstågen+
3940 Snälltåget6:593h26København Hovedb.10:25Nässjö, Centralstation34 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1020 Öresundstågen+
3940 Snälltåget6:443h41København Hovedb.10:25Nässjö, Centralstation34 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1188 Öresundstågen+
3940 Snälltåget3:406h45København Hovedb.10:25Nässjö, Centralstation34 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1024 Öresundstågen+
3940 Snälltåget7:143h11København Hovedb.10:25Nässjö, Centralstation34 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1022 Öresundstågen+
528 X 20006:593h03København Hovedb.10:02Nässjö, Centralstation75 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1102 Öresundstågen+
548 X 200016:593h03København Hovedb.20:02Nässjö, Centralstation67 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1038 Öresundstågen+
592 X 20008:593h03København Hovedb.12:02Nässjö, Centralstation95 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1062 Öresundstågen+
538 X 200011:593h03København Hovedb.15:02Nässjö, Centralstation90 ₫1Một chiều1 lần chuyển
1046 Öresundstågen+
534 X 20009:593h03København Hovedb.13:02Nässjö, Centralstation87 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Copenhagen đến Nässjö
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Copenhagen đến Nässjö tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
2 SJ+ 1140 Öresundstågen | 21:38 Nørreport St. | 4h18 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
2 SJ+ 1140 Öresundstågen | 21:44 København Hovedb. | 4h12 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
1180 Öresundstågen+ 524 X 2000 | 2:39 København Hovedb. | 5h25 | 8:04 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1180 Öresundstågen+ 522 X 2000 | 2:39 København Hovedb. | 4h23 | 7:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1180 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 2:39 København Hovedb. | 7h46 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1188 Öresundstågen+ 522 X 2000 | 3:33 Nørreport St. | 3h29 | 7:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1188 Öresundstågen+ 522 X 2000 | 3:40 København Hovedb. | 3h22 | 7:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1188 Öresundstågen+ 524 X 2000 | 3:40 København Hovedb. | 4h24 | 8:04 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1188 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 3:40 København Hovedb. | 6h45 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1188 Öresundstågen+ 526 X 2000 | 3:40 København Hovedb. | 5h22 | 9:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1004 Öresundstågen+ 524 X 2000 | 4:33 Nørreport St. | 3h31 | 8:04 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1004 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 4:44 København Hovedb. | 5h41 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1004 Öresundstågen+ 524 X 2000 | 4:44 København Hovedb. | 3h20 | 8:04 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1004 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 4:44 København Hovedb. | 5h41 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1004 Öresundstågen+ 526 X 2000 | 4:44 København Hovedb. | 4h18 | 9:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1008 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 5:14 København Hovedb. | 5h11 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1008 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 5:14 København Hovedb. | 5h11 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1008 Öresundstågen+ 526 X 2000 | 5:14 København Hovedb. | 3h48 | 9:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1010 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 5:29 København Hovedb. | 4h56 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1010 Öresundstågen+ 380 SJ | 5:29 København Hovedb. | 4h45 | 10:14 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1010 Öresundstågen+ 526 X 2000 | 5:29 København Hovedb. | 3h33 | 9:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1012 Öresundstågen+ 526 X 2000 | 5:38 Nørreport St. | 3h24 | 9:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1012 Öresundstågen+ 526 X 2000 | 5:44 København Hovedb. | 3h18 | 9:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1012 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 5:44 København Hovedb. | 4h41 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1012 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 5:44 København Hovedb. | 4h41 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1012 Öresundstågen+ 526 X 2000 | 5:44 København Hovedb. | 3h18 | 9:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1016 Öresundstågen+ 17604 Krösatåg | 6:08 Nørreport St. | 3h31 | 9:39 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1016 Öresundstågen+ 380 SJ | 6:14 København Hovedb. | 4h00 | 10:14 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1016 Öresundstågen+ 17604 Krösatåg | 6:14 København Hovedb. | 3h25 | 9:39 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1016 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 6:14 København Hovedb. | 4h11 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1016 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 6:14 København Hovedb. | 4h11 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1018 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 6:29 København Hovedb. | 3h56 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1018 Öresundstågen+ 380 SJ | 6:29 København Hovedb. | 3h45 | 10:14 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1018 Öresundstågen+ 528 X 2000 | 6:29 København Hovedb. | 3h33 | 10:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1020 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 6:44 København Hovedb. | 3h41 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1020 Öresundstågen+ 380 SJ | 6:44 København Hovedb. | 3h30 | 10:14 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1020 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 6:44 København Hovedb. | 3h41 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1022 Öresundstågen+ 528 X 2000 | 6:53 Nørreport St. | 3h09 | 10:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1022 Öresundstågen+ 528 X 2000 | 6:59 København Hovedb. | 3h03 | 10:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1022 Öresundstågen+ 592 X 2000 | 6:59 København Hovedb. | 5h03 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1022 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 6:59 København Hovedb. | 3h26 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1022 Öresundstågen+ 384 SJ | 6:59 København Hovedb. | 10h31 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1024 Öresundstågen+ 17606 Krösatåg | 7:08 Nørreport St. | 3h36 | 10:44 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1024 Öresundstågen+ 17606 Krösatåg | 7:14 København Hovedb. | 3h30 | 10:44 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1024 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 7:14 København Hovedb. | 3h11 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1024 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 7:14 København Hovedb. | 3h11 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1024 Öresundstågen+ 17608 Krösatåg | 7:14 København Hovedb. | 5h34 | 12:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1318 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 7:22 København Hovedb. | 3h03 | 10:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1318 Öresundstågen+ 592 X 2000 | 7:22 København Hovedb. | 4h40 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1318 Öresundstågen+ 384 SJ | 7:22 København Hovedb. | 10h08 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1026 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 7:30 København Hovedb. | 10h55 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1028 Öresundstågen+ 592 X 2000 | 7:44 København Hovedb. | 4h18 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1028 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 7:44 København Hovedb. | 10h41 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1030 Öresundstågen+ 530 X 2000 | 7:53 Nørreport St. | 3h09 | 11:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1322 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 7:53 København Hovedb. | 10h32 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1030 Öresundstågen+ 530 X 2000 | 7:59 København Hovedb. | 3h03 | 11:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1030 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 7:59 København Hovedb. | 10h26 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1030 Öresundstågen+ 384 SJ | 7:59 København Hovedb. | 9h31 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1032 Öresundstågen+ 17608 Krösatåg | 8:14 København Hovedb. | 4h34 | 12:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1032 Öresundstågen+ 17612 Krösatåg | 8:14 København Hovedb. | 7h34 | 15:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1032 Öresundstågen+ 17610 Krösatåg | 8:14 København Hovedb. | 6h23 | 14:37 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1324 Öresundstågen+ 384 SJ | 8:22 København Hovedb. | 9h08 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1324 Öresundstågen+ 592 X 2000 | 8:22 København Hovedb. | 3h40 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1324 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 8:22 København Hovedb. | 10h03 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1034 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 8:30 København Hovedb. | 9h55 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1036 Öresundstågen+ 592 X 2000 | 8:44 København Hovedb. | 3h18 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1036 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 8:44 København Hovedb. | 9h41 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1038 Öresundstågen+ 592 X 2000 | 8:53 Nørreport St. | 3h09 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1038 Öresundstågen+ 592 X 2000 | 8:59 København Hovedb. | 3h03 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1038 Öresundstågen+ 384 SJ | 8:59 København Hovedb. | 8h31 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1038 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 8:59 København Hovedb. | 9h26 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1038 Öresundstågen+ 534 X 2000 | 8:59 København Hovedb. | 4h03 | 13:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1040 Öresundstågen+ 17608 Krösatåg | 9:08 Nørreport St. | 3h40 | 12:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1040 Öresundstågen+ 17608 Krösatåg | 9:14 København Hovedb. | 3h34 | 12:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1040 Öresundstågen+ 17610 Krösatåg | 9:14 København Hovedb. | 5h23 | 14:37 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1040 Öresundstågen+ 17612 Krösatåg | 9:14 København Hovedb. | 6h34 | 15:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1040 Öresundstågen+ 17614 Krösatåg | 9:14 København Hovedb. | 7h33 | 16:47 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1042 Öresundstågen+ 534 X 2000 | 9:29 København Hovedb. | 3h33 | 13:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1042 Öresundstågen+ 384 SJ | 9:29 København Hovedb. | 8h01 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1042 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 9:29 København Hovedb. | 8h56 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1044 Öresundstågen+ 534 X 2000 | 9:44 København Hovedb. | 3h18 | 13:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1044 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 9:44 København Hovedb. | 8h41 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1044 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 9:44 København Hovedb. | 8h41 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1046 Öresundstågen+ 534 X 2000 | 9:53 Nørreport St. | 3h09 | 13:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1046 Öresundstågen+ 534 X 2000 | 9:59 København Hovedb. | 3h03 | 13:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1046 Öresundstågen+ 536 X 2000 | 9:59 København Hovedb. | 4h03 | 14:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1046 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 9:59 København Hovedb. | 8h26 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1046 Öresundstågen+ 384 SJ | 9:59 København Hovedb. | 7h31 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1048 Öresundstågen+ 17612 Krösatåg | 10:14 København Hovedb. | 5h34 | 15:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1048 Öresundstågen+ 17610 Krösatåg | 10:14 København Hovedb. | 4h23 | 14:37 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1048 Öresundstågen+ 17614 Krösatåg | 10:14 København Hovedb. | 6h33 | 16:47 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1050 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 10:29 København Hovedb. | 7h56 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1050 Öresundstågen+ 384 SJ | 10:29 København Hovedb. | 7h01 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1050 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 10:29 København Hovedb. | 10h33 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1052 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 10:44 København Hovedb. | 7h41 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1052 Öresundstågen+ 384 SJ | 10:44 København Hovedb. | 6h46 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1052 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 10:44 København Hovedb. | 7h41 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1054 Öresundstågen+ 536 X 2000 | 10:53 Nørreport St. | 3h09 | 14:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1054 Öresundstågen+ 536 X 2000 | 10:59 København Hovedb. | 3h03 | 14:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1054 Öresundstågen+ 384 SJ | 10:59 København Hovedb. | 6h31 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1054 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 10:59 København Hovedb. | 7h26 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1054 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 10:59 København Hovedb. | 10h03 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1056 Öresundstågen+ 17610 Krösatåg | 11:08 Nørreport St. | 3h29 | 14:37 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1056 Öresundstågen+ 17610 Krösatåg | 11:14 København Hovedb. | 3h23 | 14:37 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1056 Öresundstågen+ 17614 Krösatåg | 11:14 København Hovedb. | 5h33 | 16:47 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1056 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 11:14 København Hovedb. | 7h11 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1056 Öresundstågen+ 17612 Krösatåg | 11:14 København Hovedb. | 4h34 | 15:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1058 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 11:29 København Hovedb. | 6h56 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1058 Öresundstågen+ 384 SJ | 11:29 København Hovedb. | 6h01 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1058 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 11:29 København Hovedb. | 9h33 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1060 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 11:44 København Hovedb. | 6h41 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1060 Öresundstågen+ 384 SJ | 11:44 København Hovedb. | 5h46 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1060 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 11:44 København Hovedb. | 6h41 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1062 Öresundstågen+ 538 X 2000 | 11:53 Nørreport St. | 3h09 | 15:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1062 Öresundstågen+ 538 X 2000 | 11:59 København Hovedb. | 3h03 | 15:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1062 Öresundstågen+ 384 SJ | 11:59 København Hovedb. | 5h31 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1062 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 11:59 København Hovedb. | 6h26 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1062 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 11:59 København Hovedb. | 9h03 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1064 Öresundstågen+ 17612 Krösatåg | 12:08 Nørreport St. | 3h40 | 15:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1064 Öresundstågen+ 17612 Krösatåg | 12:14 København Hovedb. | 3h34 | 15:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1064 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 12:14 København Hovedb. | 6h11 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1064 Öresundstågen+ 17614 Krösatåg | 12:14 København Hovedb. | 4h33 | 16:47 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1064 Öresundstågen+ 17616 Krösatåg | 12:14 København Hovedb. | 5h34 | 17:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1066 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 12:29 København Hovedb. | 5h56 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1066 Öresundstågen+ 384 SJ | 12:29 København Hovedb. | 5h01 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1066 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 12:29 København Hovedb. | 8h33 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1068 Öresundstågen+ 384 SJ | 12:44 København Hovedb. | 4h46 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1068 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 12:44 København Hovedb. | 5h41 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1068 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 12:44 København Hovedb. | 5h41 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1070 Öresundstågen+ 384 SJ | 12:59 København Hovedb. | 4h31 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1070 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 12:59 København Hovedb. | 5h26 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1070 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 12:59 København Hovedb. | 8h03 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1072 Öresundstågen+ 17614 Krösatåg | 13:08 Nørreport St. | 3h39 | 16:47 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1072 Öresundstågen+ 17614 Krösatåg | 13:14 København Hovedb. | 3h33 | 16:47 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1072 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 13:14 København Hovedb. | 5h11 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1072 Öresundstågen+ 17616 Krösatåg | 13:14 København Hovedb. | 4h34 | 17:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1072 Öresundstågen+ 17618 Krösatåg | 13:14 København Hovedb. | 5h34 | 18:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1074 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 13:29 København Hovedb. | 4h56 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1074 Öresundstågen+ 384 SJ | 13:29 København Hovedb. | 4h01 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1074 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 13:29 København Hovedb. | 7h33 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1076 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 13:44 København Hovedb. | 4h41 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1076 Öresundstågen+ 384 SJ | 13:44 København Hovedb. | 3h46 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1076 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 13:44 København Hovedb. | 4h41 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1078 Öresundstågen+ 542 X 2000 | 13:53 Nørreport St. | 3h09 | 17:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1078 Öresundstågen+ 542 X 2000 | 13:59 København Hovedb. | 3h03 | 17:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1078 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 13:59 København Hovedb. | 4h26 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1078 Öresundstågen+ 384 SJ | 13:59 København Hovedb. | 3h31 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1078 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 13:59 København Hovedb. | 7h03 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1080 Öresundstågen+ 384 SJ | 14:08 Nørreport St. | 3h22 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1080 Öresundstågen+ 384 SJ | 14:14 København Hovedb. | 3h16 | 17:30 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1080 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 14:14 København Hovedb. | 4h11 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1080 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 14:14 København Hovedb. | 4h11 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1080 Öresundstågen+ 17618 Krösatåg | 14:14 København Hovedb. | 4h34 | 18:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1082 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 14:29 København Hovedb. | 3h56 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1082 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 14:29 København Hovedb. | 6h33 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1082 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 14:29 København Hovedb. | 5h33 | 20:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1084 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 14:44 København Hovedb. | 3h41 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1084 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 14:44 København Hovedb. | 3h41 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1084 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 14:44 København Hovedb. | 6h18 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1086 Öresundstågen+ 544 X 2000 | 14:53 Nørreport St. | 3h11 | 18:04 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1086 Öresundstågen+ 544 X 2000 | 14:59 København Hovedb. | 3h05 | 18:04 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1086 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 14:59 København Hovedb. | 3h26 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1086 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 14:59 København Hovedb. | 6h03 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1086 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 14:59 København Hovedb. | 5h03 | 20:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1088 Öresundstågen+ 17618 Krösatåg | 15:08 Nørreport St. | 3h40 | 18:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1088 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 15:14 København Hovedb. | 3h11 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1088 Öresundstågen+ 17618 Krösatåg | 15:14 København Hovedb. | 3h34 | 18:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1088 Öresundstågen+ 17620 Krösatåg | 15:14 København Hovedb. | 4h42 | 19:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1088 Öresundstågen+ 306 Snälltåget | 15:14 København Hovedb. | 3h11 | 18:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1090 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 15:29 København Hovedb. | 4h33 | 20:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1090 Öresundstågen+ 2 SJ | 15:29 København Hovedb. | 10h27 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1090 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 15:29 København Hovedb. | 5h33 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1092 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 15:44 København Hovedb. | 4h18 | 20:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1092 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 15:44 København Hovedb. | 5h18 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1092 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 15:44 København Hovedb. | 5h18 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1094 Öresundstågen+ 546 X 2000 | 15:53 Nørreport St. | 3h09 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1094 Öresundstågen+ 546 X 2000 | 15:59 København Hovedb. | 3h03 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1094 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 15:59 København Hovedb. | 5h03 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1094 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 15:59 København Hovedb. | 4h03 | 20:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1094 Öresundstågen+ 2 SJ | 15:59 København Hovedb. | 9h57 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1096 Öresundstågen+ 17620 Krösatåg | 16:08 Nørreport St. | 3h48 | 19:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1096 Öresundstågen+ 17620 Krösatåg | 16:14 København Hovedb. | 3h42 | 19:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1096 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 16:14 København Hovedb. | 3h48 | 20:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1096 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 16:14 København Hovedb. | 4h48 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1096 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 16:14 København Hovedb. | 4h48 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1372 Öresundstågen+ 2 SJ | 16:22 København Hovedb. | 9h34 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1372 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 16:22 København Hovedb. | 4h40 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1372 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 16:22 København Hovedb. | 3h40 | 20:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1098 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 16:30 København Hovedb. | 4h32 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1100 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 16:44 København Hovedb. | 4h18 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1100 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 16:44 København Hovedb. | 4h18 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1102 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 16:53 Nørreport St. | 3h09 | 20:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1376 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 16:53 København Hovedb. | 3h09 | 20:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1376 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 16:53 København Hovedb. | 4h09 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1102 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 16:59 København Hovedb. | 3h03 | 20:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1102 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 16:59 København Hovedb. | 4h03 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1104 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 17:14 København Hovedb. | 3h48 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1104 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 17:14 København Hovedb. | 3h48 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1104 Öresundstågen+ 2 SJ | 17:14 København Hovedb. | 8h42 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1378 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 17:22 København Hovedb. | 3h40 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1106 Öresundstågen+ 2 SJ | 17:29 København Hovedb. | 8h27 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1106 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 17:29 København Hovedb. | 3h33 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1108 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 17:44 København Hovedb. | 3h18 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1108 Öresundstågen+ 2 SJ | 17:44 København Hovedb. | 8h12 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1108 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 17:44 København Hovedb. | 3h18 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1110 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 17:53 Nørreport St. | 3h09 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1382 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 17:53 København Hovedb. | 3h09 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1382 Öresundstågen+ 2 SJ | 17:53 København Hovedb. | 8h03 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1110 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 17:59 København Hovedb. | 3h03 | 21:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1110 Öresundstågen+ 2 SJ | 17:59 København Hovedb. | 7h57 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1112 Öresundstågen+ 2 SJ | 18:14 København Hovedb. | 7h42 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1112 Öresundstågen · 1140 Öresundstågen+ 2 SJ | 18:14 København Hovedb. | 7h42 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1112 Öresundstågen+ 2 SJ+ 145 Kronobergs LT (smågods) | 18:14 København Hovedb. | 7h42 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1114 Öresundstågen+ 2 SJ | 18:29 København Hovedb. | 7h27 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1114 Öresundstågen · 1140 Öresundstågen+ 2 SJ | 18:29 København Hovedb. | 7h27 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1116 Öresundstågen+ 2 SJ | 18:44 København Hovedb. | 7h12 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1116 Öresundstågen · 1140 Öresundstågen+ 2 SJ | 18:44 København Hovedb. | 7h12 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1118 Öresundstågen · 1140 Öresundstågen+ 2 SJ | 18:59 København Hovedb. | 6h57 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1118 Öresundstågen+ 2 SJ | 18:59 København Hovedb. | 6h57 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1120 Öresundstågen+ 2 SJ | 19:14 København Hovedb. | 6h42 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1120 Öresundstågen · 1140 Öresundstågen+ 2 SJ | 19:14 København Hovedb. | 6h42 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1120 Öresundstågen+ 2 SJ+ 145 Kronobergs LT (smågods) | 19:14 København Hovedb. | 6h42 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1122 Öresundstågen+ 2 SJ | 19:29 København Hovedb. | 6h27 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1122 Öresundstågen · 1140 Öresundstågen+ 2 SJ | 19:29 København Hovedb. | 6h27 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1124 Öresundstågen · 1140 Öresundstågen+ 2 SJ | 19:44 København Hovedb. | 6h12 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1124 Öresundstågen+ 2 SJ | 19:44 København Hovedb. | 6h12 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1128 Öresundstågen+ 2 SJ | 20:14 København Hovedb. | 5h42 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1128 Öresundstågen · 1140 Öresundstågen+ 2 SJ | 20:14 København Hovedb. | 5h42 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1128 Öresundstågen+ 2 SJ+ 145 Kronobergs LT (smågods) | 20:14 København Hovedb. | 5h42 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1130 Öresundstågen+ 2 SJ | 20:30 København Hovedb. | 5h26 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1132 Öresundstågen+ 2 SJ | 20:44 København Hovedb. | 5h12 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1132 Öresundstågen · 1140 Öresundstågen+ 2 SJ | 20:44 København Hovedb. | 5h12 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1136 Öresundstågen · 1140 Öresundstågen+ 2 SJ | 21:14 København Hovedb. | 4h42 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1136 Öresundstågen+ 2 SJ | 21:14 København Hovedb. | 4h42 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1138 Öresundstågen · 1140 Öresundstågen+ 2 SJ | 21:29 København Hovedb. | 4h27 | 1:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Copenhagen đến Nässjö bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Copenhagen đến Nässjö với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì SJ?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho SJ, mà còn so sánh vé của các hãng như Oresundstag, Snälltåget, JLT hoặc Skånetrafiken để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Copenhagen đến Nässjö.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Copenhagen đến Nässjö
Tàu hỏa từ Copenhagen đến Nässjö chạy trung bình 21 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 44p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 29₫ nếu bạn đặt trước.
Có 1 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:09, chuyến cuối cùng lúc 23:44. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 255 km trong 3h 3p.
Khoảng cách 255 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 44p |
Giá vé rẻ nhất 29₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 21 |
Tàu chạy thẳng 1 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 3p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:09 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:44 |
Tháng rẻ nhất Tháng 9 |
Ngày rẻ nhất Th 4 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 5 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 6 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SJ, Oresundstag, Snälltåget, JLT, Skånetrafiken, Västtrafik từ Copenhagen đến NässjöTàu SJ, Oresundstag, Snälltåget, JLT, Skånetrafiken, Västtrafik sẽ đưa bạn từ Copenhagen đến Nässjö từ 29₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SJ
Oresundstag
Snälltåget
JLT
Skånetrafiken
Västtrafik
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Copenhagen đến Nässjö
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Copenhagen đến Nässjö bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Nässjö, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Copenhagen đến Nässjö
Hầu hết các chuyến tàu từ Copenhagen đến Nässjö sử dụng cặp ga København Hovedb. đến Nässjö, Centralstation, với một số chuyến đến Nässjö Brinellskolan station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Copenhagen và Nässjö trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Nässjö khởi hành từ ga nào ở Copenhagen?
Cách đến København Hovedb. từ trung tâm thành phố Copenhagen
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu København Hovedb.
København Hovedb. có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại København Hovedb..
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại København Hovedb.. Máy ATM có sẵn tại København Hovedb..
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại København Hovedb.. Quầy thông tin có sẵn tại København Hovedb..
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại København Hovedb.. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại København Hovedb.: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại København Hovedb.: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại København Hovedb..
Cách đến Nørreport St. từ trung tâm thành phố Copenhagen
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Nørreport St.
Nørreport St. có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Nørreport St..
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Nørreport St.. Máy ATM có sẵn tại Nørreport St..
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Nørreport St.. Quầy thông tin có sẵn tại Nørreport St..
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Nørreport St.. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Nørreport St.: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Nørreport St.: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Nørreport St..
Cách đến Oerestad st từ trung tâm thành phố Copenhagen
Oerestad st cách trung tâm thành phố Copenhagen 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Oerestad st
Oerestad st có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Oerestad st.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Oerestad st. Máy ATM có sẵn tại Oerestad st.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Oerestad st. Quầy thông tin có sẵn tại Oerestad st.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Oerestad st. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Oerestad st: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Oerestad st: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Oerestad st.
Tàu từ Copenhagen đến ga nào ở Nässjö?
Cách đến Nässjö, Centralstation từ trung tâm thành phố Nässjö
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Nässjö, Centralstation
Nässjö, Centralstation có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Nässjö, Centralstation.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Nässjö, Centralstation. Máy ATM có sẵn tại Nässjö, Centralstation.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Nässjö, Centralstation. Quầy thông tin có sẵn tại Nässjö, Centralstation.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Nässjö, Centralstation. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Nässjö, Centralstation: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Nässjö, Centralstation: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Nässjö, Centralstation.
Cách đến Nässjö Brinellskolan station từ trung tâm thành phố Nässjö
Nässjö Brinellskolan station cách trung tâm thành phố Nässjö 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Nässjö Brinellskolan station
Nässjö Brinellskolan station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Nässjö Brinellskolan station: Bãi đậu xe.


