Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Basel đến Vienna
Giá thấp nhất vào 29 thg 9
$82
Giá vé trung bình vào 29 thg 9
$173
Hành trình nhanh nhất vào 29 thg 9
9 h 16 m
Thời gian hành trình trung bình vào 29 thg 9
9 h 27 m
Tàu hỏa vào 29 thg 9
21
Khoảng cách
660 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Basel đến Vienna là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Basel đến Vienna sẽ có giá khoảng $173 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $82.
Rất khó để đi từ Basel đến Vienna mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
ICE 76 · ICE 1091 · EC 12134:4610h01Basel SBB14:47Vienna$821Một chiều2 lần chuyển
EC 195+
RJX19937+
IC 77514:0710h28Basel SBB0:35Wien Hauptbahnhof$1031Một chiều2 lần chuyển
ICE 76 · ICE 1091 · EC 12134:4610h01Basel SBB14:47Vienna$1071Một chiều2 lần chuyển
IC 60402 · ICE 619 · RJX 6123:1612h16Basel SBB11:32Vienna$1071Một chiều2 lần chuyển
ICE 278 · ICE 569 · RJ 1293 · IC 84314:169h47Basel SBB0:03Vienna$1271Một chiều3 lần chuyển
ICE 370 · ICE 567 · RJX 26112:169h16Basel SBB21:32Vienna$1391Một chiều2 lần chuyển
ICE 372 · ICE 565 · RJX 6910:169h16Basel SBB19:32Vienna$1581Một chiều2 lần chuyển
ICE 376 · ICE 267 · RJX 656:169h16Basel SBB15:32Vienna$2581Một chiều2 lần chuyển
ICE 267 · RJX 655:509h42Basel SBB15:32Vienna$2581Một chiều1 lần chuyển
ICE 278 · ICE 569 · RJ 1293 · IC 84314:169h47Basel SBB0:03Vienna$1271Một chiều3 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Basel đến Vienna
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Basel đến Vienna tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IR 1961 · RJX13477 | 7:07 Basel SBB | 10h25 | 17:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
IR 1961 · RJX13477+ IC 741 | 7:07 Basel SBB | 10h56 | 18:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 202 · ICE 513 · RJX 67 | Đúng giờ 7:16 Basel SBB | 10h16 | 17:32 Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 374 · ICE 119 · RJX 19915 | Đúng giờ 8:16 Basel SBB | 10h16 | 18:32 Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 273+ RJX13479 | 9:07 Basel SBB | 10h25 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 273+ RJX13479+ IC 745 | 9:07 Basel SBB | 10h56 | 20:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 372 · ICE 565 · RJX 69 | Đúng giờ 10:16 Basel SBB | 9h16 | 19:32 Vienna | 2 lần chuyển | |
TGV 9203+ EC 191 · ICE 211 · RJX 19917 | 10:33 Basel SBB | 9h59 | 20:32 Vienna | 3 lần chuyển | |
TGV 9203+ EC 191+ ICE 211+ RJX19957 | 10:33 Basel SBB | 9h59 | 20:32 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
TGV 9203+ EC 191+ ICE 211+ IC 747 | 10:33 Basel SBB | 10h30 | 21:03 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 370 · ICE 567 · RJX 261 | Đúng giờ 12:16 Basel SBB | 9h16 | 21:32 Vienna | 2 lần chuyển | |
TGV 9211 · RJX13483 | 13:33 Basel SBB | 9h59 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
TGV 9211 · RJX13483+ IC 843 | 13:33 Basel SBB | 10h30 | 0:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
EC 195+ RJX19937+ IC 775 | 14:07 Basel SBB | 10h28 | 0:35 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 278 · ICE 569 · RJ 1293 · IC 843 | Đúng giờ 14:16 Basel SBB | 9h47 | 0:03 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 278 · ICE 569 · RJ 1293 · IC 843 | 14:16 Basel SBB | 9h47 | 0:03 Vienna | 3 lần chuyển | |
ICE 278 · ICE 569 · RJ 1293 · IC 843 | Đúng giờ 14:16 Basel SBB | 9h47 | 0:03 Vienna | 3 lần chuyển | |
IC 60402 · ICE 619 · RJX 61 | Đúng giờ 23:16 Basel SBB | 12h16 | 11:32 Vienna | 2 lần chuyển | |
IC 60402 · ICE 619 · RJX 61 | Đúng giờ 23:16 Basel SBB | 12h16 | 11:32 Vienna | 2 lần chuyển | |
| Thứ Ba, 29 tháng 9 | |||||
IR 1995 · RJX19911+ EC 95 | 0:07 Basel SBB | 14h25 | 14:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
IR 2155+ EC 95+ RJX19911+ S 3 | 0:30 Basel SBB | 14h02 | 14:32 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 76 · ICE 1091 · EC 1213 | Đúng giờ 4:46 Basel SBB | 10h01 | 14:47 Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 76 · ICE 1091 · EC 1213 | Đúng giờ 4:46 Basel SBB | 10h01 | 14:47 Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 267 · RJX 65 | Đúng giờ 5:50 Basel SBB | 9h42 | 15:32 Vienna | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Basel đến Vienna bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Basel đến Vienna
Tàu hỏa từ Basel đến Vienna chạy trung bình 6 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 9h 19p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $42 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $36 bằng xe buýt.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:02, chuyến cuối cùng lúc 23:45. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 660 km trong 8h 19p.
Khoảng cách 660 km |
Thời gian tàu trung bình 9h 19p |
Giá vé rẻ nhất $42 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 6 |
Chuyến tàu nhanh nhất 8h 19p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:02 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:45 |
Tháng rẻ nhất Tháng 2 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 2 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 42 ngày |
Công ty đường sắt: tàu ÖBB, Deutsche Bahn, ÖBB | Euro City (EC), EuroNight, ÖBB | Nightjet, ÖBB | ICE, ÖBB | InterCity từ Basel đến ViennaTàu ÖBB, Deutsche Bahn, ÖBB | Euro City (EC), EuroNight, ÖBB | Nightjet, ÖBB | ICE, ÖBB | InterCity sẽ đưa bạn từ Basel đến Vienna từ $36. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
ÖBB
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB | Nightjet
ÖBB | ICE
ÖBB | InterCity
EuroNight
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Basel đến Vienna
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Basel đến Vienna bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Vienna, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Basel đến Vienna
Hầu hết các chuyến tàu từ Basel đến Vienna sử dụng cặp ga Basel SBB đến Wien Hauptbahnhof, với một số chuyến đến Flughafen Wien. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Basel và Vienna trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Vienna khởi hành từ ga nào ở Basel?
Cách đến Basel SBB từ trung tâm thành phố Basel
Basel SBB cách trung tâm thành phố Basel 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Basel SBB
Basel SBB có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Basel SBB.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Basel SBB. Máy ATM có sẵn tại Basel SBB.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Basel SBB. Quầy thông tin có sẵn tại Basel SBB.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Basel SBB. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Basel SBB: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Basel SBB: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Basel SBB.
Cách đến Basel Bad Bhf từ trung tâm thành phố Basel
Basel Bad Bhf cách trung tâm thành phố Basel 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Basel Bad Bhf
Basel Bad Bhf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Basel Bad Bhf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Basel Bad Bhf. Máy ATM có sẵn tại Basel Bad Bhf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Basel Bad Bhf. Quầy thông tin có sẵn tại Basel Bad Bhf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Basel Bad Bhf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Basel Bad Bhf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Basel Bad Bhf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Basel Bad Bhf.
Tàu từ Basel đến ga nào ở Vienna?
Cách đến Wien Hauptbahnhof từ trung tâm thành phố Vienna
Wien Hauptbahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Hauptbahnhof
Wien Hauptbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Cách đến Flughafen Wien từ trung tâm thành phố Vienna
Flughafen Wien cách trung tâm thành phố Vienna 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Flughafen Wien
Flughafen Wien có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Flughafen Wien.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Flughafen Wien. Máy ATM có sẵn tại Flughafen Wien.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Flughafen Wien. Quầy thông tin có sẵn tại Flughafen Wien.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Flughafen Wien. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Flughafen Wien: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Flughafen Wien: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Flughafen Wien.
Cách đến Wien Westbahnhof từ trung tâm thành phố Vienna
Wien Westbahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Westbahnhof
Wien Westbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Wien Westbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Westbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Westbahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Wien Westbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Wien Westbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Westbahnhof.



