Thông tin hành trình
Tổng quan: Chuyến bay Prague đến Arnhem
Các chuyến bay từ Prague đến Arnhem khởi hành trung bình 104 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 27p. Vé máy bay giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 60S$ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 54S$ bằng xe buýt.
Có 9 chuyến bay mỗi ngày. Chuyến chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 06:00, chuyến cuối cùng lúc 22:30. chuyến bay nhanh nhất bao gồm quãng đường 631 km trong 1h 15p. March là tháng có giá vé máy bay rẻ nhất.
Khoảng cách 631 km |
Thời gian bay trung bình 1h 27p |
Giá vé rẻ nhất 60S$ |
Số chuyến bay mỗi ngày 104 |
Chuyến bay thẳng 9 |
Chuyến bay nhanh nhất 1h 15p |
Chuyến bay đầu tiên 6:00 |
Chuyến bay cuối cùng 22:30 |
Tháng rẻ nhất Tháng 3 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 5 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Chuyến bay rẻ nhất và nhanh nhất từ Prague đến Arnhem
Giá rẻ nhất
131S$
Giá trung bình
722S$
Hành trình nhanh nhất
1 h 15 m
Thời gian trung bình
1 h 24 m
Số chuyến bay mỗi ngày
189
Khoảng cách
631 km
Cách tốt nhất để tìm vé chuyến bay giá rẻ từ Prague đến Arnhem là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Prague đến Arnhem sẽ có giá khoảng 722S$ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 131S$.
Trong số 189 chuyến bay rời Prague đến Arnhem vào Th 6, 14 thg 8, có 8 chuyến bay thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến bay thẳng sẽ đi được quãng đường 631 km trong thời gian trung bình là 1 h 24 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến bay sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 15 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến bay dài nhất sẽ mất 1 h 30 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
EW77312:301h15Sân bay Vaclav Havel Prague13:45Sân bay Cologne Bonn131 S$1Một chiều0 lần chuyển
EW420421:001h15Sân bay Vaclav Havel Prague22:15Sân bay Dusseldorf221 S$1Một chiều0 lần chuyển
LO528 · LO40712:456h10Sân bay Vaclav Havel Prague18:55Sân bay Dusseldorf326 S$1Một chiều1 lần chuyển
LO524 · LO4039:5523h40Sân bay Vaclav Havel Prague9:35Sân bay Dusseldorf326 S$1Một chiều1 lần chuyển
LO528 · LO40512:459h15Sân bay Vaclav Havel Prague22:00Sân bay Dusseldorf326 S$1Một chiều1 lần chuyển
EW77312:301h15Sân bay Vaclav Havel Prague13:45Sân bay Cologne Bonn131 S$1Một chiều0 lần chuyển
EW420421:001h15Sân bay Vaclav Havel Prague22:15Sân bay Dusseldorf221 S$1Một chiều0 lần chuyển
KL135411:151h30Sân bay Vaclav Havel Prague12:45Sân bay Amsterdam Schiphol831 S$1Một chiều0 lần chuyển
KL135614:301h30Sân bay Vaclav Havel Prague16:00Sân bay Amsterdam Schiphol881 S$1Một chiều0 lần chuyển
KL13506:001h30Sân bay Vaclav Havel Prague7:30Sân bay Amsterdam Schiphol735 S$1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Prague đến Arnhem
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Prague đến Arnhem trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 54S$. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 27p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.2 - 0.6kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 54S$ và cho chuyến bay là 60S$.
Khoảng cách: 631 km
So sánh flight với
| Chuyến bay | Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|---|
194S$ Giá trung bình | 170S$ Giá trung bình | 87S$ Giá trung bình Rẻ nhất |
4h 27p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 27p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 10h 21p Tổng thời gian trung bình 9h 51p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 14h 19p Tổng thời gian trung bình 13h 49p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
1.9 - 3.8kg Lượng khí thải CO2 | 0.2 - 0.6kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.6 - 1.6kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian bay Prague đến Arnhem
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Prague đến Arnhem chuyến bay trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình chuyến bay được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
LH1401 · LH1002 | 18:40 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h20 | 22:00 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LH1401 · LH78 | 18:40 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h05 | 21:45 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1770 · TK1949 | 19:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 27h00 | 22:20 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1770 · TK1675 | 19:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 22h50 | 18:10 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
TK1770 · TK1673 | 19:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 18h30 | 13:50 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
TK1770 · TK1523 | 19:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 13h45 | 9:05 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1770 · TK1525 | 19:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 18h30 | 13:50 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1770 · TK1529 | 19:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 26h10 | 21:30 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1770 · TK1671 | 19:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 14h05 | 9:25 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
TK1770 · TK1527 | 19:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 22h00 | 17:20 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1770 · TK1961 | 19:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 21h05 | 16:25 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1770 · TK1951 | 19:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 14h30 | 9:50 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1770 · TK1953 | 19:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 22h10 | 17:30 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1770 · TK1955 | 19:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 26h35 | 21:55 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1770 · TK1957 | 19:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 17h50 | 13:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1770 · TK1521 | 19:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 23h55 | 19:15 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
D82067 · D83540 | 19:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 22h25 | 17:55 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
AF1083 · AF1240 | 20:25 Sân bay Vaclav Havel Prague | 12h10 | 8:35 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
AF1083 · AF1606 | 20:25 Sân bay Vaclav Havel Prague | 14h25 | 10:50 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
AF1083 · AF1340 | 20:25 Sân bay Vaclav Havel Prague | 13h15 | 9:40 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
EW4204 | 21:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 1h15 | 22:20 Sân bay Dusseldorf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
BA857 · BA428 | 21:35 Sân bay Vaclav Havel Prague | 11h35 | 9:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
BA857 · BA430 | 21:35 Sân bay Vaclav Havel Prague | 13h10 | 10:45 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
LH1403 · LH992 | 6:00 Sân bay Vaclav Havel Prague | 8h00 | 14:00 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
KL1350 · KL1801 | 6:00 Sân bay Vaclav Havel Prague | 7h55 | 13:55 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
KL1350 · KL1803 | 6:00 Sân bay Vaclav Havel Prague | 11h40 | 17:40 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
KL1350 · KL1799 | 6:00 Sân bay Vaclav Havel Prague | 5h50 | 11:50 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
KL1350 · KL1805 | 6:00 Sân bay Vaclav Havel Prague | 16h25 | 22:25 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
KL1350 | 6:00 Sân bay Vaclav Havel Prague | 1h30 | 7:30 Sân bay Amsterdam Schiphol | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LH1403 · LH988 | 6:00 Sân bay Vaclav Havel Prague | 4h35 | 10:35 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LH1403 · LH72 | 6:00 Sân bay Vaclav Havel Prague | 4h00 | 10:00 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LX1483 · LX728 | 6:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 7h55 | 14:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LH1695 · LH2006 | 6:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h25 | 9:40 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LH1695+ LH1976 | 6:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 6h10 | 12:25 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
LH1695+ LH5363 | 6:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h45 | 10:00 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LX1483+ LX4458 | 6:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h40 | 9:55 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LH1695 · LH2302 | 6:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 4h15 | 10:30 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
AF1583 · AF1640 | 6:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 6h40 | 13:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
AF1583+ AF8318 | 6:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 13h30 | 20:00 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
AF1583 · AF1606 | 6:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 4h20 | 10:50 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
AF1583 · AF1006 | 6:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 12h10 | 18:40 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
AF1583+ AF5476 | 6:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 9h15 | 15:45 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
AF1583 · AF1740 | 6:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 7h10 | 13:40 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
AF1583 · AF1140 | 6:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 11h10 | 17:40 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
AF1583 · AF1106 | 6:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 15h20 | 21:50 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
AF1583+ AF8382 | 6:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 5h00 | 11:30 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
AF1583 · AF1440 | 6:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 12h45 | 19:15 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
BA859+ BA8455 | 7:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 10h30 | 17:35 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
BA859 · BA436 | 7:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 9h45 | 16:50 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
BA859 · BA440 | 7:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 11h50 | 18:55 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
BA859+ BA8459 | 7:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 12h05 | 19:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
BA859 · BA434 | 7:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 7h55 | 15:00 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
BA859 · BA438 | 7:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 10h35 | 17:40 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
BA859+ BA8453 | 7:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 8h35 | 15:40 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO530 · LO269 | 7:10 Sân bay Vaclav Havel Prague | 15h15 | 22:25 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO530 · LO265 | 7:10 Sân bay Vaclav Havel Prague | 26h25 | 9:35 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO530 · LO263 | 7:10 Sân bay Vaclav Havel Prague | 5h30 | 12:40 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO530 · LO405 | 7:10 Sân bay Vaclav Havel Prague | 14h50 | 22:00 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LO530 · LO267 | 7:10 Sân bay Vaclav Havel Prague | 11h40 | 18:50 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO530 · LO407 | 7:10 Sân bay Vaclav Havel Prague | 11h45 | 18:55 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LO530 · LO403 | 7:10 Sân bay Vaclav Havel Prague | 26h25 | 9:35 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
OS650+ OS8841 | 7:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h15 | 10:45 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
KL1352 · KL1805 | 8:50 Sân bay Vaclav Havel Prague | 13h35 | 22:25 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
KL1352 | 8:50 Sân bay Vaclav Havel Prague | 1h35 | 10:25 Sân bay Amsterdam Schiphol | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
KL1352 · KL1801 | 8:50 Sân bay Vaclav Havel Prague | 5h05 | 13:55 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
KL1352 · KL1803 | 8:50 Sân bay Vaclav Havel Prague | 8h50 | 17:40 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
D83581 · D83540 | 9:00 Sân bay Vaclav Havel Prague | 8h55 | 17:55 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LH1393 · LH992 | 9:10 Sân bay Vaclav Havel Prague | 4h50 | 14:00 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1768 · TK1953 | 9:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 8h15 | 17:30 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1768 · TK1955 | 9:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 12h40 | 21:55 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1768 · TK1671 | 9:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 24h10 | 9:25 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
TK1768 · TK1951 | 9:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 24h35 | 9:50 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1768 · TK1673 | 9:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 28h35 | 13:50 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
TK1768 · TK1523 | 9:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 23h50 | 9:05 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1768 · TK1675 | 9:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 8h55 | 18:10 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
TK1768 · TK1529 | 9:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 12h15 | 21:30 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1768 · TK1525 | 9:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 28h35 | 13:50 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1768 · TK1957 | 9:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 27h55 | 13:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1768 · TK1949 | 9:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 13h05 | 22:20 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1768 · TK1521 | 9:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 10h00 | 19:15 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1768 · TK1527 | 9:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 8h05 | 17:20 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LX1485+ LX728 | 9:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 4h40 | 14:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
U27928 | 9:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 1h35 | 11:05 Sân bay Amsterdam Schiphol | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LH1689 · LH2304 | 9:35 Sân bay Vaclav Havel Prague | 5h25 | 15:00 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LH1689+ LH1976 | 9:35 Sân bay Vaclav Havel Prague | 2h50 | 12:25 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
LH1689 · LH2014 | 9:35 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h05 | 12:40 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LH1689 · LH2306 | 9:35 Sân bay Vaclav Havel Prague | 6h45 | 16:20 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO524 · LO403 | 9:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 23h40 | 9:35 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LO524 · LO269 | 9:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 12h30 | 22:25 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO524 · LO263 | 9:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 26h45 | 12:40 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO524 · LO265 | 9:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 23h40 | 9:35 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO524 · LO405 | 9:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 12h05 | 22:00 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LO524 · LO267 | 9:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 8h55 | 18:50 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO524 · LO407 | 9:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 9h00 | 18:55 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
BA851+ BA8455 | 10:10 Sân bay Vaclav Havel Prague | 7h25 | 17:35 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
BA851 · BA438 | 10:10 Sân bay Vaclav Havel Prague | 7h30 | 17:40 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
BA851 · BA436 | 10:10 Sân bay Vaclav Havel Prague | 6h40 | 16:50 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
BA851+ BA8459 | 10:10 Sân bay Vaclav Havel Prague | 9h00 | 19:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
BA851 · BA440 | 10:10 Sân bay Vaclav Havel Prague | 8h45 | 18:55 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
BA851 · BA924 | 10:10 Sân bay Vaclav Havel Prague | 10h50 | 21:00 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
SK768 · SK6606 | 10:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 5h50 | 16:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
SK768 · SK2551 | 10:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 23h20 | 9:40 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
SK768 · SK1549 | 10:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 6h35 | 16:55 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
SK768 · SK553 | 10:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 10h00 | 20:20 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
SK768 · SK547 | 10:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h50 | 14:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
KL1354 · KL1805 | 11:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 11h10 | 22:25 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
OS644 · OS315 | 11:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 5h35 | 16:50 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
KL1354 | 11:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 1h30 | 12:45 Sân bay Amsterdam Schiphol | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
KL1354 · KL1803 | 11:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 6h25 | 17:40 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
OS644+ OS317 | 11:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 8h00 | 19:15 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
OS644+ OS163 | 11:15 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h00 | 14:15 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
AF1383+ AF8318 | 11:40 Sân bay Vaclav Havel Prague | 8h20 | 20:00 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
AF1383 · AF1140 | 11:40 Sân bay Vaclav Havel Prague | 6h00 | 17:40 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
AF1383 · AF1106 | 11:40 Sân bay Vaclav Havel Prague | 10h10 | 21:50 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
AF1383+ AF5476 | 11:40 Sân bay Vaclav Havel Prague | 4h05 | 15:45 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
AF1383 · AF1440 | 11:40 Sân bay Vaclav Havel Prague | 7h35 | 19:15 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
AF1383+ AF8346 | 11:40 Sân bay Vaclav Havel Prague | 9h45 | 21:25 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
AF1383 · AF1006 | 11:40 Sân bay Vaclav Havel Prague | 7h00 | 18:40 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LH1395 · LH996 | 11:45 Sân bay Vaclav Havel Prague | 6h00 | 17:45 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
EW773 | 12:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 1h15 | 13:45 Sân bay Cologne Bonn | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LO528 · LO407 | 12:45 Sân bay Vaclav Havel Prague | 6h10 | 18:55 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LO528 · LO405 | 12:45 Sân bay Vaclav Havel Prague | 9h15 | 22:00 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LO528 · LO267 | 12:45 Sân bay Vaclav Havel Prague | 6h05 | 18:50 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO528 · LO269 | 12:45 Sân bay Vaclav Havel Prague | 9h40 | 22:25 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO528 · LO263 | 12:45 Sân bay Vaclav Havel Prague | 23h55 | 12:40 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO528 · LO403 | 12:45 Sân bay Vaclav Havel Prague | 20h50 | 9:35 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LO528 · LO265 | 12:45 Sân bay Vaclav Havel Prague | 20h50 | 9:35 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LH1691+ LH5367 | 13:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h55 | 17:15 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LH1691 · LH1982 | 13:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 4h20 | 17:40 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
LH1691+ LH4110 | 13:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h10 | 16:30 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LH1691+ LH4202 | 13:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 7h00 | 20:20 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1774 · TK1675 | 13:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 28h15 | 18:10 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
TK1774 · TK1951 | 13:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 19h55 | 9:50 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1774 · TK1673 | 13:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 23h55 | 13:50 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
TK1774 · TK1525 | 13:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 23h55 | 13:50 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1774 · TK1671 | 13:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 19h30 | 9:25 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
TK1774 · TK1955 | 13:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 8h00 | 21:55 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1774 · TK1529 | 13:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 7h35 | 21:30 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1774 · TK1953 | 13:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 27h35 | 17:30 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1774 · TK1521 | 13:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 29h20 | 19:15 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1774 · TK1961 | 13:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 26h30 | 16:25 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1774 · TK1957 | 13:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 23h15 | 13:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1774 · TK1523 | 13:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 19h10 | 9:05 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1774 · TK1949 | 13:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 8h25 | 22:20 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1774 · TK1527 | 13:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 27h25 | 17:20 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
BA853 · BA924 | 14:00 Sân bay Vaclav Havel Prague | 7h00 | 21:00 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LH1397+ LH4216 | 14:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h20 | 17:50 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LH1397 · LH1002 | 14:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 7h40 | 22:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
KL1356 · KL1805 | 14:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 7h55 | 22:25 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LH1397 · LH996 | 14:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h15 | 17:45 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
KL1356 · KL1797 | 14:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 17h10 | 7:40 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
KL1356 | 14:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 1h30 | 16:00 Sân bay Amsterdam Schiphol | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
KL1356 · KL1803 | 14:30 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h10 | 17:40 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LX1487+ LX1024 | 14:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h25 | 18:20 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LX1487 · LX734 | 14:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 4h20 | 19:15 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LX1487 · LX736 | 14:55 Sân bay Vaclav Havel Prague | 7h20 | 22:15 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1772 · TK1521 | 15:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 27h55 | 19:15 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
SK2736 · SK6610 | 15:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 5h15 | 20:35 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1772 · TK1527 | 15:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 26h00 | 17:20 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
SK2736 · SK553 | 15:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 5h00 | 20:20 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1772 · TK1675 | 15:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 26h50 | 18:10 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
TK1772 · TK1957 | 15:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 21h50 | 13:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1772 · TK1961 | 15:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 25h05 | 16:25 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1772 · TK1525 | 15:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 22h30 | 13:50 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1772 · TK1953 | 15:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 26h10 | 17:30 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
TK1772 · TK1671 | 15:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 18h05 | 9:25 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
TK1772 · TK1523 | 15:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 17h45 | 9:05 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
TK1772 · TK1673 | 15:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 22h30 | 13:50 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
TK1772 · TK1951 | 15:20 Sân bay Vaclav Havel Prague | 18h30 | 9:50 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LH1693 · LH2310 | 16:40 Sân bay Vaclav Havel Prague | 5h15 | 21:55 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LH1693+ LH5351 | 16:40 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h35 | 20:15 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
LH1693 · LH1984 | 16:40 Sân bay Vaclav Havel Prague | 2h50 | 19:30 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
LH1693+ LH4202 | 16:40 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h40 | 20:20 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
OS646 · OS249 | 16:50 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h05 | 19:55 Sân bay Cologne Bonn | 1 lần chuyển | |
OS646 · OS319 | 16:50 Sân bay Vaclav Havel Prague | 5h25 | 22:15 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO522 · LO263 | 18:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 18h35 | 12:40 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO522 · LO407 | 18:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 24h50 | 18:55 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LO522 · LO265 | 18:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 15h30 | 9:35 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO522 · LO405 | 18:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h55 | 22:00 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LO522 · LO269 | 18:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 4h20 | 22:25 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO522 · LO267 | 18:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 24h45 | 18:50 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
LO522 · LO403 | 18:05 Sân bay Vaclav Havel Prague | 15h30 | 9:35 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LH1401 · LH78 | 18:25 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h30 | 21:55 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
LH1401 · LH1002 | 18:25 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h45 | 22:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 1 lần chuyển | |
KL1358 | 18:35 Sân bay Vaclav Havel Prague | 1h35 | 20:10 Sân bay Amsterdam Schiphol | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
KL1358 · KL1799 | 18:35 Sân bay Vaclav Havel Prague | 17h15 | 11:50 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
KL1358 · KL1797 | 18:35 Sân bay Vaclav Havel Prague | 13h05 | 7:40 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
KL1358 · KL1805 | 18:35 Sân bay Vaclav Havel Prague | 3h50 | 22:25 Sân bay Dusseldorf | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến bay cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Prague đến Arnhem bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
Tại sao bạn nên đặt vé chuyến bay từ Prague đến Arnhem với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì easyJet?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho easyJet, mà còn so sánh vé của các hãng như Eurowings để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Prague đến Arnhem.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh easyJet với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus, train và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Prague đến Arnhem.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Edreams, Kayak hoặc Skyscanner?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Eurowings để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Prague đến Arnhem.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus, train và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Prague đến Arnhem.
Hãng hàng không: easyJet, Eurowings từ Prague đến ArnhemTìm các chuyến bay tốt nhất từ Prague đến Arnhem với các đối tác du lịch của Omio easyJet, Eurowings từ 54S$. Chúng tôi có thể tìm cho bạn những ưu đãi, lịch trình và vé tốt nhất khi bạn so sánh và đặt chuyến đi lý tưởng.
Eurowings
easyJet
Câu Hỏi Thường Gặp: Prague đến Arnhem bằng máy bay
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Prague đến Arnhem bằng chuyến bay. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm chuyến bay nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Arnhem, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các sân bay phổ biến
Các sân bay phổ biến từ Prague đến Arnhem
Hầu hết các chuyến bay từ Prague đến Arnhem sử dụng cặp sân bay Prague Vaclav Havel Airport đến Amsterdam Airport Schiphol. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các sân bay Prague và Arnhem trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại sân bay.
Chuyến bay đến Arnhem khởi hành từ sân bay nào ở Prague?
Cách đến Prague Vaclav Havel Airport từ trung tâm thành phố Prague
Prague Vaclav Havel Airport cách trung tâm thành phố Prague 11 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Prague Vaclav Havel Airport
Prague Vaclav Havel Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay. Máy ATM nằm ở Ga 1 và Ga 2
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Prague Vaclav Havel Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Prague Vaclav Havel Airport: Dốc, hỗ trợ.















